1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

TA 6- U 4- C1-2

11 291 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 11
Dung lượng 3,05 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

to brush your teeth: 5.. to go to school: Thức dậy Mặc quần áo Đánh răng Rửa mặt Ăn điểm tâm Đi học 4.. to wash your face:... to brush your teeth 4.. to wash your face 5... I/ Vocabulary

Trang 3

Period 23

Trang 4

Period 23

Lesson 4: C Getting ready for school

(C.1-2 P 49)

I/ Vocabulary

1 (to) get up:

2 (to) get dressed:

3 (to) brush your teeth:

5 (to) have breakfast:

6 (to) go to school:

Thức dậy Mặc quần áo

Đánh răng Rửa mặt

Ăn điểm tâm

Đi học

4 (to) wash your face:

Trang 5

1 (to) get up

2 (to) get dressed

3 (to) brush your teeth

4 (to) wash your face

5 (to) have breakfast

6 (to) go to school

a

b

c

d

e

f

Trang 6

I/ Vocabulary

get up get dressed brush your teeth wash your face have breakfast

go to school

: Thức dậy

: Mặc quần áo

: Đánh răng : Rửa mặt : Ăn điểm tâm : Đi học

Period 23

Lesson 4: C Getting ready for school

(C.1-2 P 49)

1 (to)

2 (to)

3 (to)

4 (to)

5 (to)

6 (to)

Trang 7

II/ Model sentences

What do you do every morning?

I

get up.

brush have

my teeth

breakfast.

Form

I

We

You

They

Lan and Hoa

I

We You They Lan and Hoa

my our your their their

Trang 8

I We

Trang 9

- Learn vocabulary by heart.

- Do exercise: Unit 4: C1 P 41 in the workbook.

- Prepare: Unit 4: C1 and 3 P.49

Ngày đăng: 15/07/2014, 15:00

Xem thêm

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w