Phòng GD - ĐT TP Bắc Ninh
năm học 2009-2010
Lớp Sĩ
số Nữ TD TT
PTXD THTT HS tích cực
Kết quả Thi đua Học kỳ I
X Loại:
Tuần 19 đến Tuần 37
Đạt giải
(TP, Tỉnh)
HS giỏi
HS tiên tiến
XL HL
yếu
XL HK yếu
Ký cam kết
Đi học Chuyên cần
PT Học tập
Tổng
điểm
Kỳ II
Xếp thứ
Kỳ II
K.Qủa thi đua cả năm
Xếp loại Xếp thứ
TĐua
Đợt 3
VH
17
TDTT
Tổng
Điểm
8A 29 14 3 9 K 10 9 9 1 2 3 10 1 5 11 8 61 9 8A T 9 19
7A 32 15 3 8 T 8 8 8 3 3 16 1 10 7 10 59 8 7A T 8 16
K6 : 94 ; K7 : 98 ; K8 : 93 ; K9 : 116 Tổng số : 401 ; XS : 6C; 6B; 7B; 7C; 8C T : 8B; 6A; 7A; 8A K : 9A; 9B; 9C
Tổng phụ trách Đội
Hiệu trởng
Thống kê học sinh trờng thcs vũ ninh Năm học 2009 - 2010
Trang 2Lớp Sĩ
số Nữ TD TT GV CN
Diện
nghèo
Diện
CS
1992 1993 1994 1995 1996 1997 1998 Mễ Cô Phúc Sơn Thanh Sơn Phơng Vĩ Suối Hoa Trầm Đồng Công binh khác Nơi
Vũ Ninh , ngày 20 tháng 05 năm 2010
Hiệu trởng
Phòng GD - ĐT TP Bắc Ninh
Trờng THCS Vũ Ninh
Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
Danh sách hoc sinh đợc khen thởng
đạt thành tích thi đấu các môn thể dục thể thao
cấp thành phố - tỉnh Năm học 2009- 2010
Trang 3T
Ngày sinh đào tạo Môn Nữ
Môn Thi đấu Đạt giải TDTT
Cấp Thành Phố Cấp Tỉnh
1 Nguyễn Minh Ngọc 7A 18/9/1997 C.Lông x C.Lông Nhất (đôi nữ ) Ba ( đơn )
Nhì ( đôi nam nữ )
S
T
Ngày sinh đào tạo Môn Nữ
Môn Thi đấu Đạt giải TDTT
Cấp Thành Phố
11 giải Cấp Tỉnh 12 giải
8 Nguyễn Đ Phan Anh 9A 18/10/1995 C.lông C.lông Nhất ( đôi nam )
10 Dơng Văn Thiều 9B 26/7/1995 C.lông C.lông Nhất ( đôi nam )
Chạy Bền
Ba Ba
12 NguyễnT.Quỳnh Trang 9B 4/11/1995 Karate x Chạy Bền Nhì
13 Vơng Thị Vĩ 9B 23/11/1995 Boxing x Chạy Ngắn Nhất 100m
Nhất 200m
Ba
Trang 415 Nguyễn Thị Hòa 9C 15/9/1995 Vật x Chạy Ngắn Ba
Chỉ đạo &
Giáo viên bồi dỡng
Ban Giám Hiệu Tổng số : 23 giải ( 11 TP : 5 nhất , 3 nhì , 3 ba
12 Tỉnh : 6 nhất , 3 nhì , 3 ba ) Các bộ môn : Cầu Lông - Điền Kinh - Vật - Kéo Co Tổng điểm : 78 điểm - Xếp thứ 1/19 Trờng
Ngô Xuân Trờng Nguyễn Thị Sang
Vũ Ninh, ngày 20 tháng 05 năm 2010 Hiệu trởng
Phòng GD-ĐT Tp Bắc Ninh
Trờng THCS Vũ Ninh Kết quả thi đua CủA HọC SINH PHÂN LOạI THEO KHU
Năm học 2009- 2010 Vũ Ninh, 23/5/2010
Khối Danh hiệu
Cô Mễ:
117 HS
K6: 24 K7 : 34 K8: 28 K9: 31
Phúc Sơn:
59 HS
K6: 13 K7: 15 K8: 17 K9: 14
T Sơn:
105 HS
K6: 31 K7: 26 K8: 21 K9: 27
P Vĩ:
60 HS
K6: 20 K7: 13 K8: 12 K9: 15
Suối Hoa
7 HS
K6: 1 K7: 1 K8: 3 K9: 1
Đ Trầm
5 HS
K6: 3 K7: 1 K8: 0 K9: 1
C Binh:
6 HS
K6: 0 K7: 2 K8: 2 K9: 2
Nơi khác:
42 HS
K6: 2 K7: 6 K8: 10 K9: 24
Tổng số 401
6
51/94
=
54,3
HSTT 13 3 7 9 2 2 36
7
67/98
=
68,4
HSTT 19 8 15 8 1 2 53
8
53/93
=
57
HSTT 13 9 9 4 1 3 39
9
59/116
=
50,9
HSTT 10 4 9 10 1 1 11 46
Trang 5Céng
401
HSTT 55 24 40 31 1 4 1 18 174
230/401
=57,4%
74/117
=63,2 % =56 % 33/59 =55,2 % 58/105 =61,7 % 37/60 =28,6 % 2/7 = 80% 4/5 = 50 % 3/6 = 45% 19/42 =57,4% 230/401
Thèng kª kÕt qu¶ häc tËp cña häc sinh - N¨m häc: 2009 – 2010
HSTT: 55 24 41 31 1 4 1 18 174