1 Đỗ Xuân An 9.0 6.8 7.8 8.4 6.9 7.5 8.4 7.1 7.9 8.8 8.3 7.5 7.9 7.9 Khá T12A
1 Phan Hoài An 7.0 6.1 6.4 6.7 7.8 7.5 7.4 7.1 8.3 8.9 8.0 8.7 7.3 7.3 Khá T12A
1 Lê thị Huỳnh Anh 7.1 6.4 6.4 7.0 6.0 6.0 7.5 6.3 7.1 8.2 7.1 8.1 7.1 6.9 Khá T12A
1 Huỳnh thị Huế Chi 7.3 6.4 7.1 7.2 5.9 6.8 6.8 7.1 7.0 8.0 8.1 8.3 7.1 7.1 Khá T12A
1 Tôn thị Quyên Chi 8.0 6.6 6.8 7.7 6.7 7.9 7.9 7.0 7.7 8.8 7.6 9.0 8.1 7.6 Khá T12A
1 Phạm Quốc Cường 6.6 6.4 6.9 6.9 5.9 7.2 6.8 6.0 7.1 8.4 7.7 8.3 7.5 7.0 Khá T12A
1 Lương thị Kiều Dung 7.0 6.5 6.2 7.0 6.4 7.1 6.8 6.1 7.1 8.3 7.8 7.9 7.4 7.0 Khá T12A
1 Đoàn Hiếu Nguyên Đăng 9.3 8.8 9.2 9.0 7.4 7.5 8.7 8.4 8.0 9.1 8.4 9.2 8.4 8.7 Giỏi T12A
1 Nguyễn thị Ngọc Giàu 6.4 5.9 6.3 6.5 6.7 7.3 7.3 6.9 7.2 8.1 8.7 8.0 7.4 6.9 Khá T12A
1 Võ thị Cẩm Giang 8.4 6.7 7.4 7.9 6.1 7.1 7.8 7.4 8.3 8.6 8.8 9.0 7.3 7.7 Khá T12A
1 Nguyễn Đang Hiển 6.5 7.1 6.4 7.1 6.1 7.4 7.5 6.7 6.4 7.4 8.9 9.1 7.4 7.1 Khá T12A
1 Nguyễn Bùi Kiên 9.0 8.4 9.1 8.3 6.9 7.6 7.7 7.6 7.7 8.6 8.3 8.9 7.6 8.3 Giỏi T12A
1 Võ thị Mỹ Lan 7.8 6.7 6.8 7.0 6.7 7.9 7.1 6.7 6.5 8.2 7.6 8.7 7.3 7.3 Khá T12A
1 Trần thị Kim Mân 7.2 6.5 7.5 7.2 6.1 6.6 7.3 5.7 6.3 8.1 7.2 7.6 7.7 7.0 Khá T12A
1 Nguyễn Nhật Minh 9.0 7.7 7.7 8.6 7.3 7.5 8.3 7.4 8.2 8.8 7.2 8.1 7.7 8.0 Giỏi T12A
1 Bùi thị Ngọc Mơ 8.6 6.5 7.2 7.5 7.0 7.9 7.8 6.6 6.9 8.6 8.4 8.2 7.8 7.6 Khá T12A
1 Nguyễn thị Tuyết Ngân 6.8 5.7 5.9 6.8 6.5 6.0 6.4 6.4 6.3 8.5 8.6 8.6 7.3 6.8 Khá T12A
1 Lê thị Đông Nhi 8.7 6.8 7.2 7.4 7.0 7.7 8.3 7.0 7.4 8.8 7.4 7.9 7.8 7.6 Khá T12A
1 Triệu Minh Nhựt 7.7 7.0 6.6 7.4 6.5 7.5 7.8 6.3 6.5 7.9 8.0 8.8 7.4 7.3 Khá T
Trang 21 Phạm thị Út Nhớ 7.9 6.2 7.1 7.3 6.7 7.4 7.1 7.6 6.5 8.4 8.9 8.2 7.5 7.4 Khá T12A
1 Huỳnh Xuân Phú 5.2 5.4 4.7 6.3 5.5 6.0 5.9 6.5 5.6 8.2 9.5 8.7 6.7 6.2 TB K12A
1 Lê Phú Quí 6.6 5.8 5.4 6.7 5.6 7.1 7.0 6.5 6.8 8.1 8.6 8.1 7.1 6.7 Khá T12A
1 Phạm thị Hải Quyên 8.0 6.7 7.3 7.8 6.7 7.6 6.5 7.3 6.6 8.7 8.2 8.0 7.1 7.4 Khá T12A
1 Từ An Tài 6.6 6.6 6.5 6.7 6.0 7.4 6.8 5.7 6.3 7.9 7.4 8.4 7.6 6.8 Khá T12A
1 Huỳnh thị Năm Tài 6.5 6.1 6.4 7.2 5.9 7.2 7.0 8.0 7.0 8.2 8.4 8.6 7.1 7.0 Khá T12A
1 Nguyễn văn Tấn Tài 6.7 6.8 7.1 7.0 5.7 7.8 7.0 7.9 6.9 8.3 8.9 7.6 7.6 7.2 Khá T12A
1 Huỳnh thị Thanh Tâm 7.8 6.3 6.6 7.9 7.1 7.7 7.9 6.7 8.0 9.0 9.0 8.5 7.8 7.6 Khá T12A
1 Lê Minh Tâm 7.1 7.0 6.3 7.5 7.1 7.3 6.8 7.0 7.3 7.5 8.2 7.8 7.1 7.2 Khá T12A
1 Trần thị Xuân Thảo 5.4 5.5 5.8 6.9 6.6 6.7 7.6 6.2 6.3 7.9 9.4 7.2 7.4 6.6 Khá T12A
1 Lê Ngọc Thảo 5.0 6.1 6.4 7.0 6.3 6.3 6.3 7.8 6.1 8.0 6.5 8.0 7.2 6.6 TB T12A
1 Hồ Nhựt Thắng 9.0 8.1 8.2 8.1 6.5 7.5 8.1 6.7 7.5 8.0 8.5 8.1 7.8 8.0 Giỏi T12A
1 Nguyễn thị Hồng Thắm 6.5 6.7 6.0 7.4 6.4 6.8 6.9 6.6 7.5 8.5 8.5 8.6 7.8 7.1 Khá T12A
1 Nguyễn thị Như Thơ 6.3 5.5 5.9 6.4 6.1 6.1 7.0 5.8 7.8 8.6 7.2 8.1 6.7 6.6 TB T12A
1 Lê văn Tiền 7.5 7.1 7.7 8.3 7.0 8.0 7.6 8.2 7.3 8.7 7.7 7.9 8.1 7.7 Khá T12A
1 Nguyễn Quốc Toàn 9.1 7.8 7.8 8.3 6.5 7.9 8.8 7.7 8.0 8.2 8.6 8.7 8.5 8.2 Giỏi T12A
1 Nguyễn thị Cẩm Tú 8.9 7.2 7.3 8.2 7.4 7.7 7.1 7.6 7.5 8.7 8.1 8.6 7.8 7.9 Khá T12A
1 Nguyễn thị Ánh Tuyết 5.9 6.5 6.2 7.7 5.5 6.8 6.3 6.0 6.7 8.2 6.5 7.7 7.6 6.7 TB T12A
1 Nguyễn thị Minh Tuyết 7.8 6.8 7.1 7.8 6.4 7.3 6.4 6.5 7.8 8.7 8.8 8.2 8.0 7.5 Khá T
Trang 31 Đỗ thị Trang 6.3 6.0 5.8 6.4 6.7 7.5 7.2 6.8 7.7 7.7 8.2 8.3 7.7 6.9 Khá T12A
1 Đinh Công Tráng 5.9 5.8 6.4 7.2 5.8 7.0 6.5 5.9 6.9 8.2 9.8 8.6 7.5 6.9 TB T12A
1 Đào Minh Trực 8.1 7.4 8.2 7.7 6.2 6.1 7.7 6.5 7.7 8.5 8.6 8.5 7.7 7.7 Khá T12A
2 Võ Thị Thanh An 4.8 5.9 6.5 7.0 6.0 7.3 5.6 6.0 7.3 8.0 7.4 8.4 7.4 6.6 TB T12A
2 Lê Trung An 8.1 5.8 6.2 7.0 6.8 7.6 8.3 6.8 6.4 7.8 8.7 8.8 7.8 7.2 Khá T12A
2 Trần Thị Thúy Anh 7.6 6.5 6.2 7.4 6.6 6.3 6.5 7.2 6.7 8.1 8.3 7.5 7.0 Khá T12A
2 Dương Tấn Beo 4.0 4.1 4.9 5.2 4.5 6.3 6.0 6.1 6.3 7.5 7.9 8.1 7.7 5.7 Yếu T12A
2 Nguyễn Hoài Châu 6.8 6.1 7.5 7.8 6.2 7.0 9.1 6.2 7.0 8.2 8.1 8.4 7.3 7.3 Khá T12A
2 Bùi Đức Duy 5.7 5.3 5.8 7.0 6.2 7.1 7.4 6.5 6.7 8.0 8.3 8.8 7.1 6.7 TB T12A
2 Lâm Văn Đến 8.0 7.0 7.2 7.6 7.0 7.4 7.6 7.0 7.9 8.4 7.0 8.4 8.2 7.6 Khá T12A
2 Phan Lê Thế Định 7.0 5.3 6.1 7.6 7.2 7.8 7.8 8.2 7.3 8.4 8.5 8.4 8.1 7.3 Khá T12A
2 Hồ Hồng Hải 8.3 6.9 7.2 8.3 6.3 7.6 7.1 6.7 5.8 8.0 8.8 8.3 7.2 7.5 Khá T12A
2 Đinh Thị Cẩm Hằng 7.2 6.2 6.0 7.7 7.1 6.9 7.1 6.8 7.7 8.2 7.9 8.5 7.7 7.2 Khá T12A
2 Lê Trung Hậu 9.2 8.3 9.0 8.7 7.5 7.5 8.3 7.9 8.0 8.3 9.3 8.9 7.9 8.5 Giỏi T12A
2 Nguyễn Trung Hiếu 7.3 7.3 6.5 6.8 6.7 6.9 7.9 5.9 6.5 8.4 7.4 7.8 8.0 7.1 Khá T12A
2 Lê Ngọc Huệ 7.4 5.9 6.3 7.9 7.7 7.6 7.8 6.6 7.4 7.6 7.0 8.2 8.1 7.2 Khá T12A
2 Trần Thị Ngọc Huyền 8.3 5.8 6.1 7.6 7.2 7.2 8.0 6.7 7.0 8.7 7.9 9.0 7.4 7.3 Khá T12A
2 Lê Vân Huyền 5.7 5.8 6.6 7.2 6.5 6.9 6.7 7.3 7.2 7.9 8.0 8.7 7.8 6.9 Khá T12A
2 Nguyễn Chí Hưng 6.7 7.0 7.2 7.9 6.6 7.8 8.0 5.1 5.8 7.3 8.7 8.6 8.5 7.3 Khá T
Trang 42 Nguyễn Phú Khánh 6.9 5.8 6.4 7.8 7.1 8.1 8.0 6.8 6.7 8.7 9.0 8.7 8.1 7.4 Khá T12A
2 Huỳnh Trung Kiên 3.8 5.0 6.0 6.0 5.1 5.8 5.8 5.9 6.6 7.7 7.9 6.4 7.6 5.9 TB K12A
2 Lê Thị Mỹ Kiều 8.1 6.7 7.6 8.6 6.6 7.2 7.8 7.1 7.8 8.3 9.0 8.5 7.9 7.8 Khá T12A
2 Nguyễn Thị Kim Kim 6.9 5.4 6.9 7.4 5.7 6.1 6.6 6.7 5.8 7.3 7.7 8.8 7.1 6.8 Khá T12A
2 Trịnh Thị Trúc Linh 6.5 7.4 6.9 7.6 5.7 6.6 6.7 6.2 6.6 8.6 8.3 8.7 7.5 7.2 Khá T12A
2 Nguyễn Phước Ngôn 6.3 5.0 6.6 6.7 6.1 7.1 7.0 6.7 7.0 7.9 9.1 8.6 7.6 6.8 TB T12A
2 Lương Hồng Ngọt 6.6 5.8 6.9 7.0 6.3 5.8 7.0 6.8 6.2 7.7 7.2 8.1 7.4 6.8 Khá T12A
2 Nguyễn Thi Tố Nguyên 5.2 5.4 6.0 6.6 7.5 6.7 7.3 5.7 7.6 8.1 8.1 7.1 7.7 6.6 Khá T12A
2 Lý Trung Nguyên 8.4 6.6 8.0 7.7 6.6 6.7 7.1 6.8 7.1 7.7 7.9 8.6 7.6 7.5 Khá T12A
2 Nguyễn Thị Cẩm Như 7.3 5.5 6.7 6.8 7.0 7.1 7.7 5.9 7.0 8.1 7.5 8.1 7.4 7.0 Khá T12A
2 Lê Thị Huỳnh Như 3.5 6.2 6.9 7.4 6.3 6.7 6.6 6.3 5.8 7.8 7.5 8.3 6.5 6.5 TB T12A
2 Thái Vạn Nóc
12A
2 Trần Hoài Phúc 4.5 5.2 6.8 6.2 6.1 5.1 6.1 5.6 6.4 7.8 9.6 8.6 6.7 6.3 TB T12A
2 Hứa Thị Hồng Phượng 8.5 7.3 7.6 8.1 6.8 7.3 7.9 7.4 6.3 8.5 7.2 8.5 7.4 7.7 Khá T12A
2 Huỳnh Ng Phương Quang 9.3 8.4 8.7 8.8 8.1 7.7 7.9 8.5 8.6 8.4 6.8 8.6 8.4 Giỏi T12A
2 Đỗ Thị Hồng Quyên 7.4 6.2 6.3 7.5 5.7 6.0 6.8 6.6 5.4 8.0 8.3 8.7 7.3 6.9 Khá T12A
2 Nguyễn Linh Sang 4.0 5.7 7.0 6.2 5.2 5.2 5.9 5.7 5.2 7.6 8.7 8.8 7.7 6.2 TB T12A
2 Nguyễn Văn Giúp Thành 4.7 5.7 5.5 7.3 5.8 5.7 7.8 5.0 5.8 7.3 7.7 8.2 7.5 6.3 TB T12A
2 Trần Thị Kim Thoa 7.4 6.1 6.6 7.8 8.6 8.3 8.6 6.9 8.0 8.0 8.4 8.8 8.4 7.6 Khá T
Trang 52 Huỳnh Hữu Tín 6.2 5.7 6.2 7.5 5.7 6.8 6.2 5.8 5.7 8.0 7.0 8.6 7.4 6.6 TB T12A
2 Nguyễn Hữu Tín 4.9 5.4 6.8 7.2 6.0 6.6 6.8 5.9 6.5 7.9 7.8 8.3 6.8 6.5 TB K12A
2 Lương Trần Phước Toàn 5.0 5.1 6.1 6.5 5.2 6.5 6.3 5.4 6.3 6.8 8.4 7.9 7.3 6.2 TB T12A
2 Đặng Thị Diễm Trang 8.4 6.2 6.5 8.2 7.6 8.0 7.2 6.9 6.9 8.0 6.8 8.7 7.8 7.4 Khá T12A
2 Đặng Thị Cẩm Tú 5.3 5.1 6.2 7.0 6.8 7.1 6.9 6.0 6.1 7.5 7.2 6.4 7.2 6.4 TB T12A
2 Nguyễn Long Vân 7.4 5.5 6.6 7.6 6.2 6.4 7.6 6.6 6.3 8.0 7.1 8.6 8.2 7.0 Khá T12A
2 Huỳnh Thị Bảo Yến 5.7 5.3 6.1 6.4 6.8 7.1 6.9 6.0 6.9 7.4 7.3 8.6 6.6 6.5 Khá T12A
3 Phan Thị Ái 7.0 7.2 6.1 7.7 6.1 6.7 7.1 6.3 7.2 7.9 8.3 7.3 7.8 7.1 Khá T12A
3 Huỳnh Tuấn Anh 6.9 6.2 6.4 6.3 5.5 7.5 6.0 6.4 6.2 7.7 7.5 8.6 7.5 6.7 Khá T12A
3 Trần Thị Hồng Cẩm 6.4 5.8 6.4 7.3 7.2 8.3 8.3 6.2 7.5 8.6 6.8 7.5 7.5 7.0 Khá T12A
3 Phạm Bảo Châu 6.1 5.3 5.6 5.8 5.6 6.7 6.4 5.8 7.0 7.7 7.4 7.9 7.2 6.3 TB T12A
3 Danh Chương 5.3 5.2 5.9 6.2 6.3 5.9 7.0 5.0 6.9 7.6 9.6 8.8 7.1 6.4 TB T12A
3 Nguyễn Văn Cường 6.0 6.6 5.9 7.1 5.8 7.0 7.0 5.2 5.5 7.8 9.1 8.8 7.3 6.7 TB T12A
3 Trần Quốc Cường 8.3 7.6 7.6 7.4 6.4 7.6 7.8 6.5 7.2 8.6 8.9 8.4 7.9 7.7 Khá T12A
3 Huỳnh Ngọc Dũng 7.0 7.3 7.4 7.0 6.8 8.0 8.0 5.7 7.3 9.1 7.9 8.5 6.9 7.4 Khá T12A
3 Nguyễn Thị Thúy Duy 5.8 6.2 5.8 6.5 6.9 7.7 7.2 5.9 7.9 8.1 7.5 8.2 7.5 6.8 Khá T12A
3 Lê Tấn Đạt 7.3 6.8 6.6 6.6 5.6 7.2 6.4 7.2 6.9 7.7 9.4 8.2 7.1 7.1 Khá T12A
3 Trần Trung Hiển 6.5 6.8 6.5 6.9 6.5 7.4 7.5 5.7 7.4 8.8 9.1 8.5 7.1 7.1 Khá T12A
3 Trương Minh Khoa 6.8 7.0 7.7 6.2 5.9 7.8 7.2 5.1 6.7 7.8 8.2 8.4 7.8 7.1 Khá T
Trang 63 Nguyễn Thị Thảo Lan 5.6 6.4 6.2 7.3 7.1 7.0 6.3 5.7 7.2 7.6 7.6 7.8 7.1 6.7 Khá T12A
3 Đặng Thị Thúy Liễu 6.0 7.1 6.5 6.4 6.6 7.3 7.2 6.2 7.3 8.4 7.2 7.3 7.1 6.9 Khá T12A
3 Phạm Văn Linh 7.8 7.5 7.3 6.7 5.4 6.8 6.8 6.1 7.0 7.8 8.9 8.6 7.2 7.2 Khá T12A
3 Võ Vũ Linh 6.5 5.8 6.2 6.3 5.4 6.9 6.6 5.4 7.0 7.7 7.5 8.6 7.3 6.6 Khá T12A
3 Lê Thị Kiều Mi 4.8 5.6 6.0 6.5 6.5 7.1 6.7 6.4 7.1 8.4 7.0 7.0 7.1 6.4 TB T12A
3 Nguyễn Hữu Minh 6.2 5.7 6.3 6.4 5.2 6.1 6.0 5.2 6.0 7.4 8.4 8.7 7.7 6.5 TB T12A
3 Dương Thị Thanh Ngân 6.1 7.0 6.5 6.7 6.2 7.6 7.6 7.3 7.2 8.5 8.1 7.8 7.4 7.1 TB T12A
3 Nguyễn Thị Trúc Ngân 5.4 6.6 6.6 6.8 6.6 7.1 6.8 7.2 7.3 8.5 8.4 8.0 7.4 6.9 Khá T12A
3 Phan Thanh Nhã 4.5 6.5 5.0 6.6 4.2 5.0 6.6 3.9 5.2 7.4 9.0 8.7 7.0 6.0 Yếu K12A
3 Huỳnh Minh Nhật 4.9 5.7 5.9 5.6 5.7 6.7 6.2 5.8 6.9 7.2 9.3 7.4 6.4 6.2 TB T12A
3 Phạm Thị Kiều Oanh 5.1 5.9 5.7 6.3 5.5 7.0 5.7 6.3 7.3 7.9 8.5 7.5 7.6 6.4 TB T12A
3 Nguyễn Hoàng Sang 6.7 6.0 7.0 6.6 6.1 7.3 6.8 5.9 6.7 7.9 9.3 8.9 6.9 7.0 Khá T12A
3 Ngô Chí Tài 7.1 7.7 8.0 7.8 6.2 6.5 6.1 6.0 5.8 7.7 7.5 8.4 6.7 7.2 Khá T12A
3 Võ Thị Ngọc Thảo 5.4 6.8 7.0 7.5 6.4 7.3 7.4 6.3 7.5 8.0 7.8 8.7 7.8 7.1 TB T12A
3 Lê Phú Thiên 6.1 6.4 6.8 6.4 5.8 6.8 6.8 5.9 6.4 8.2 9.4 8.4 6.9 6.8 TB T12A
3 Nguyễn Minh Thư 7.8 8.0 8.0 7.1 6.6 7.8 7.3 6.3 6.9 8.0 8.6 8.7 7.2 7.6 Khá T12A
3 Nguyễn Thị Kiều Tiên 6.8 6.1 6.2 8.0 7.5 7.9 7.3 6.4 8.0 8.9 7.7 8.6 7.0 7.3 Khá T12A
3 Trần Thị Mỹ Tiên 5.7 6.5 6.6 6.8 6.8 7.7 7.4 6.2 7.0 8.7 8.5 8.6 7.6 7.0 Khá T12A
3 Nguyễn Thị Thanh Trúc 8.2 5.9 7.7 7.4 7.5 7.6 7.7 6.7 7.6 8.1 8.9 8.7 7.3 7.6 Khá T
Trang 73 Lê Thanh Trung 5.7 6.4 6.3 6.2 5.6 7.0 6.5 6.1 6.0 8.5 9.0 8.8 6.6 6.7 TB T12A
3 Nguyễn Hoàng Trung 3.9 4.4 4.6 4.6 5.2 6.2 5.4 4.1 6.2 6.7 7.1 8.6 6.1 5.3 TB T12A
3 Huỳnh Văn Trường 7.9 7.0 7.6 7.9 7.3 8.0 7.3 6.4 7.3 8.4 7.4 8.4 7.1 7.6 Khá T12A
3 Nguyễn Thị Tự 5.4 5.7 6.6 7.5 5.6 6.7 6.3 5.9 6.3 8.0 7.5 8.4 7.5 6.6 TB T12A
3 Phan Anh Tuấn
3 Nguyễn Thanh Vũ 6.1 7.0 7.3 6.8 6.4 7.3 6.9 5.2 7.9 8.2 8.7 8.3 7.3 7.1 TB T12A
4 Nguyễn Thị Minh Châu 8.9 7.1 7.3 8.3 7.2 7.8 8.1 7.8 7.4 8.6 7.4 9.0 8.2 7.9 Khá T12A
4 Trần Kim Chi 6.7 6.4 6.7 6.9 7.0 6.7 7.1 6.5 7.8 8.2 7.5 9.4 7.4 7.1 Khá T12A
4 Đặng Thị Kim Chi 7.4 6.3 6.7 8.1 6.6 7.7 8.0 6.5 7.0 7.8 8.4 8.8 8.0 7.4 Khá T12A
4 Đỗ Kiều Diễm 6.0 5.4 6.0 7.2 5.4 6.7 7.2 6.2 7.4 7.7 7.4 8.3 7.5 6.6 TB T12A
4 Võ Thị Diễm 6.6 6.5 7.3 8.1 7.0 7.7 7.8 6.9 7.5 8.3 8.7 8.5 7.4 7.5 Khá T
Trang 84 Bùi Nguyễn Long Khánh 7.4 5.5 6.7 7.2 6.7 6.6 6.6 7.1 7.8 8.4 7.9 8.1 7.5 7.1 Khá T12A
4 Trần Linh Khoa 8.1 6.4 7.2 6.7 5.6 7.2 6.5 6.3 7.1 8.2 8.9 8.3 8.0 7.2 Khá K12A
4 Phùng Thị Thiên Lan 6.3 6.3 6.1 7.4 7.1 7.0 7.0 8.0 7.6 8.1 7.9 8.8 7.6 7.1 Khá T12A
4 Huỳnh Thị Bích Liên 4.9 4.7 5.2 5.9 6.0 7.3 7.3 5.5 7.1 8.0 8.6 8.8 6.6 6.3 TB T12A
4 Võ Thị Phi Liễu 6.7 6.6 7.3 8.2 7.7 8.0 8.3 7.4 8.4 8.0 7.8 9.2 8.0 7.7 Khá T12A
4 Lê Thị Tài Linh 5.8 4.9 6.8 6.5 5.2 6.3 6.2 5.9 6.3 8.1 8.2 8.7 7.0 6.5 TB T12A
4 Trương Hồng Luật 6.2 5.4 5.2 6.2 5.2 5.5 5.9 5.8 6.9 8.0 8.6 7.9 6.7 6.3 TB T12A
4 Lê Hồng Mãi 9.1 7.4 8.0 8.4 7.5 8.2 8.1 7.8 8.0 8.6 7.2 8.7 7.9 8.1 Giỏi T12A
4 Nguyễn Công Mạnh 6.0 5.4 5.9 7.2 5.8 7.1 7.2 6.1 7.6 8.5 7.3 8.4 7.5 6.7 TB T12A
4 Trần Thanh Nam 6.5 5.1 5.7 6.8 5.5 7.6 6.3 6.6 6.7 7.9 8.7 9.2 6.9 6.7 Khá T12A
4 Hồ Mỹ Ngân 5.5 5.4 5.6 6.2 7.4 7.3 6.4 5.3 7.2 7.8 9.1 8.8 7.2 6.6 Khá T12A
4 Nguyễn Thị Ngân 8.3 8.5 7.9 8.7 7.7 7.7 7.8 6.7 7.9 8.0 9.3 9.4 8.0 8.2 Giỏi T12A
4 Nguyễn Thị Yến Nhi 7.8 6.5 7.7 7.6 6.3 7.4 7.7 7.7 6.9 8.0 8.0 8.8 7.3 7.5 Khá T12A
4 Phạm Thị Nhị 6.7 6.6 6.8 7.6 7.2 8.1 7.5 8.1 7.7 8.4 8.8 9.3 7.4 7.5 Khá T12A
4 Phạm Thị Kiều Oanh 4.5 4.5 5.8 6.8 5.1 6.1 6.4 6.0 6.4 7.9 9.5 8.7 7.1 6.3 TB T
Trang 94 Nguyễn Duy Phong 6.6 6.2 5.8 6.9 6.2 6.8 7.0 5.9 6.2 7.1 9.0 7.3 7.0 6.7 Khá T12A
4 Trần Quốc Phú 4.7 4.6 5.0 6.1 5.4 5.3 5.8 5.4 6.1 7.0 9.2 8.0 7.0 5.9 TB K12A
4 Nguyễn Thanh Sang 6.3 5.5 6.8 7.2 7.1 7.4 6.7 6.8 7.6 8.1 9.2 9.0 6.8 7.1 Khá T12A
4 Nguyễn Bá Công Tài 7.3 5.9 6.9 7.1 5.9 6.4 6.9 6.8 7.2 8.1 9.6 8.7 7.2 7.1 Khá T12A
4 Đặng Thị Ngọc Thẩm 5.5 5.8 6.3 7.3 6.0 6.2 7.6 7.4 6.8 7.5 8.3 8.3 7.4 6.8 TB T12A
4 Võ Ngọc Anh Thư 6.3 5.4 6.5 7.2 6.0 5.5 6.0 6.9 7.2 8.1 8.5 8.5 7.0 6.7 TB K12A
4 Nguyễn Thị Anh Thư 6.8 5.7 6.3 7.1 5.0 7.2 6.8 7.5 6.1 8.3 7.5 8.8 7.3 6.8 Khá T12A
4 Đoàn Minh Tiến 5.5 4.9 5.9 6.3 5.0 6.9 6.2 5.6 6.3 7.8 8.3 8.5 6.7 6.3 TB T12A
4 Nguyễn Quốc Toàn 4.3 5.3 6.4 6.2 5.1 6.6 6.5 5.2 6.3 7.6 7.7 8.5 6.9 6.2 TB T12A
4 Trần Trung Toàn 6.4 6.7 7.8 7.4 6.2 7.1 7.4 6.9 7.5 8.3 8.1 9.0 7.8 7.3 TB T12A
4 Lê Khánh Triều 5.3 5.7 5.9 6.7 6.1 7.7 7.7 5.8 7.3 7.3 9.1 8.7 7.3 6.7 TB T12A
4 Võ Thị Ánh Trúc 8.2 7.8 8.2 9.3 8.1 8.5 9.1 7.5 9.0 8.5 9.0 9.5 8.3 8.5 Giỏi T12A
4 Lê Nguyễn Xuân Uyên 6.7 6.3 7.2 7.9 6.9 7.7 8.0 8.0 7.9 8.6 7.8 9.0 7.6 7.5 Khá T12A
4 Phùng Minh Viễn 6.7 5.6 6.4 7.6 6.2 6.7 7.4 6.0 7.6 8.4 7.4 9.0 8.1 7.0 Khá T12A
4 Huỳnh Văn Võ 6.3 5.9 5.8 6.5 6.6 6.6 6.7 6.0 7.1 7.8 9.5 8.6 7.0 6.8 Khá T12A
4 Nguyễn Kim Yến 7.5 7.8 7.8 8.4 7.3 7.5 8.2 6.7 7.5 8.1 8.8 9.5 7.6 7.9 Khá T12B1 Lê Châu Á 5.7 5.3 5.6 6.8 5.5 6.8 5.3 4.9 6.3 6.1 7.2 8.1 6.3 6.1 TB T
12B1 Trần Hoàng Anh 7.4 5.8 5.4 6.2 5.4 6.6 6.2 4.5 6.4 7.6 8.6 7.6 5.3 6.4 TB T
12B1 Lê Nguyễn Tuấn Anh 6.3 5.7 5.8 7.0 5.5 7.4 7.2 5.7 6.5 7.7 6.8 7.6 7.6 6.6 TB K
12B1 Nguyễn Thanh Bình 4.0 5.2 5.7 5.6 5.4 7.1 6.4 5.9 6.7 6.7 7.1 6.8 7.4 6.0 TB T
Trang 1012B1 Lê Trung Hiếu
12B1 Bùi Quang Huy 8.5 7.8 7.7 8.0 6.7 8.0 8.0 6.3 8.5 7.5 7.1 7.6 7.8 7.6 Khá T
Trang 1112B1 Huỳnh Thị Mai Thảo 5.0 5.6 5.7 6.5 6.1 6.6 5.9 5.2 7.3 6.0 6.6 7.7 6.8 6.1 TB T
12B1 Nguyễn Lê Như Thảo 5.1 6.4 6.0 6.0 5.5 6.2 6.5 5.7 6.1 7.3 7.0 7.6 6.7 6.2 TB T
12B2 Đoàn Tấn Dương 6.0 5.7 5.2 6.6 5.7 7.0 5.6 5.6 6.2 7.2 8.4 8.3 5.7 6.3 TB T12B2 Nguyễn Quốc Đạt 7.5 6.8 7.3 8.0 6.5 7.3 7.0 6.5 7.3 7.5 6.9 8.0 6.5 7.1 Khá T12B2 Phạm Thị Ngọc Đỡ 6.2 6.2 5.9 7.0 5.9 7.9 6.5 5.7 7.2 7.6 6.8 7.3 7.1 6.6 TB T12B2 Hồ Văn Đợi 6.8 5.8 5.3 6.5 5.4 6.9 5.6 5.9 7.0 6.8 7.5 7.4 6.2 6.4 TB T12B2 Trần Anh Đức 5.4 5.5 5.8 7.0 5.2 7.1 6.0 6.1 7.0 7.8 9.3 7.8 6.0 6.4 TB T12B2 Lê Thị Bích Hạnh 8.1 6.9 7.2 7.0 6.5 8.3 7.3 6.2 7.9 7.8 8.1 8.3 7.2 7.4 Khá T12B2 Lê Thị Như Hoa 6.3 4.9 5.7 6.5 6.2 7.3 7.5 6.0 7.2 7.4 6.5 7.4 6.9 6.6 TB T12B2 Nguyễn Danh Hơn 6.0 6.6 6.9 7.4 6.5 7.6 6.6 6.1 7.5 7.6 9.6 8.1 6.9 7.1 Khá T
Trang 1212B2 Nguyễn Hoàng Huy 5.2 4.5 5.8 5.1 5.5 6.9 6.7 6.2 6.8 6.3 8.8 7.7 6.1 6.2 TB T12B2 Lê Thị Hồng Hừng 6.6 6.1 5.9 6.6 6.0 7.9 7.1 5.8 7.6 7.5 6.8 7.3 6.7 6.7 Khá T12B2 Dương Hoàng Khương 8.1 7.7 7.7 8.3 6.2 8.0 7.6 5.9 8.6 8.1 8.6 7.8 7.6 7.6 Khá T12B2 Phạm Trung Kiên 6.9 5.6 5.7 7.2 5.4 7.2 6.3 5.5 6.9 7.2 7.9 7.2 6.5 6.5 Khá T12B2 Trần Thị Lan 5.1 6.0 5.9 7.0 6.2 7.0 5.9 5.1 6.8 7.6 7.6 7.7 7.0 6.4 TB T12B2 Trần Thị Khánh Linh 5.3 5.1 5.6 6.5 5.9 6.4 5.7 5.5 6.0 8.0 7.5 7.6 6.5 6.2 TB T12B2 Lê Thị Thùy Linh 5.0 5.3 5.4 6.5 5.5 7.3 6.3 5.1 6.5 7.1 8.2 7.5 6.5 6.2 TB T12B2 Huỳnh Thanh Mụi 7.9 6.6 6.7 7.5 6.3 8.2 7.7 6.9 7.4 7.6 8.6 7.9 6.8 7.4 Khá T12B2 Trần Thị Thanh My 4.7 5.6 5.6 6.7 6.0 7.0 6.3 5.0 7.1 7.3 7.0 6.8 6.9 6.2 TB T12B2 Nguyễn Văn Nguyên 5.6 5.9 5.7 6.5 5.9 7.3 7.0 5.1 7.5 7.8 7.7 7.5 6.6 6.5 TB T12B2 Lê Thị Huỳnh Như 6.7 5.4 5.5 6.8 6.8 6.5 6.7 5.9 7.1 7.7 7.5 7.4 6.1 6.6 Khá T12B2 Trần Thanh Phong 5.4 6.0 5.8 6.0 5.9 6.6 6.3 5.5 6.9 7.0 8.4 8.3 6.3 6.4 TB T12B2 Nguyễn Văn Phong 5.5 5.6 6.0 7.1 6.5 7.5 6.1 5.3 7.3 7.8 8.3 8.1 6.2 6.6 Khá T12B2 Nguyễn Thị Tố Quyên 5.9 5.5 6.0 6.6 5.4 7.2 6.6 5.6 7.1 7.6 7.5 7.2 6.6 6.4 TB T12B2 Ngô Hùng Tâm 7.3 6.3 6.9 7.6 5.7 8.1 7.1 7.0 8.0 7.8 7.0 7.6 7.4 7.1 Khá T12B2 Lê Minh Tân 8.4 6.3 6.4 7.3 6.2 7.7 7.7 5.0 7.8 7.6 7.3 8.3 6.1 7.1 Khá T12B2 Huỳnh Thị Phương Thi 7.8 6.5 6.4 6.5 6.0 7.5 6.7 6.2 7.7 7.6 7.8 7.6 6.8 7.0 Khá T12B2 Nguyễn Ngọc Thơ 8.1 5.6 6.6 7.0 5.8 7.4 6.3 7.1 7.6 8.0 8.9 8.8 6.6 7.2 Khá T12B2 Phạm Trí Thức 5.9 5.3 5.9 6.6 5.2 7.1 6.4 5.1 6.5 7.6 7.0 7.6 6.4 6.2 TB T12B2 Nguyễn Thị Bích Trăm 5.0 5.4 6.5 6.0 6.5 5.9 6.8 5.3 7.1 7.2 8.6 7.7 7.2 6.4 TB T12B2 Nguyễn Thị Bích Trâm 6.6 6.1 5.6 6.6 6.0 7.3 6.5 5.4 7.1 6.8 7.1 7.3 7.1 6.5 Khá T12B2 Võ Thùy Trang 7.2 5.5 6.5 7.0 5.3 7.7 6.7 6.3 6.4 7.3 7.9 8.0 6.7 6.7 Khá T12B2 Lương Trọng Huyền Trân 4.7 5.1 5.9 5.5 5.7 6.4 5.4 4.9 6.2 7.4 7.7 6.7 5.9 5.9 TB T12B2 Trần Thị Cẩm Tú 8.6 6.8 6.8 8.0 6.5 8.2 7.8 6.0 7.6 8.3 7.3 7.8 7.7 7.5 Khá T12B2 Phạm Thị Hồng Tươi 7.8 6.1 6.6 7.0 6.3 8.1 7.0 6.2 7.3 7.3 7.2 7.7 7.2 7.1 Khá T12B2 Tần Thị Hồng Tươi 7.6 6.6 6.1 6.8 6.9 8.1 7.5 6.2 8.1 8.1 8.1 8.1 7.1 7.3 Khá T12B2 Lý Hoàng Vũ
12B2 Nguyễn Thị Kim Yên 5.5 5.9 6.2 6.5 6.3 7.4 6.5 5.7 7.1 7.5 7.9 7.9 6.8 6.6 TB T