1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Đề cương ôn thi môn PLHĐ - Sau ĐH

31 0 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Đề Cương Ôn Thi Môn Pháp Luật Hợp Đồng Bậc Thạc Sĩ
Trường học Trường Đại Học Luật Hà Nội
Chuyên ngành Pháp Luật Hợp Đồng
Thể loại Tập Đề Cương
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 31
Dung lượng 0,97 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

TẬP ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP VÀ THI MÔN PHÁP LUẬT HỢP ĐỒNG BẬC THẠC SĨ

PHẦN 1: LÝ THUYẾT VỀ HỌP ĐỒNG

1.1 Khái niệm và bản chất hợp đồng

● Khái niệm hợp đồng theo quy định pháp luật Việt Nam

● Hợp đồng theo các hệ thống pháp luật lớn (Civil Law, Common Law )

● Bản chất pháp lý của hợp đồng (thoả thuận, giao kết, ràng buộc, thực thi )

1.2 Các yếu tố cơ bản của hợp đồng

● Sự khác biệt giữa Civil Law và Common Law

● Tắc động của luật quốc tế và các hiệp định thương mại quốc tế

PHẦN 2: CÁC QUY ĐỊNH CƠ BẢN CỦA PHÁP LUẬt HỢP ĐỒNG VIỆT NAM

2.1 Các phạm trù cơ bản

● Nguyên tắc giao kết hợp đồng

● Quyền và nghĩa vụ của các bên

● Hậu quả pháp lý của hợp đồng

PHẦN 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬt HỢP ĐỒNG VIỆT NAM

3.1 Các quy định chung và quy định chuyên ngành

● Hợp đồng trong Bộ luật Dân sự, Bộ luật Thương mại, Luật Doanh nghiệp

● Quy định của các luật chuyên ngành

3.2 Những vướng mắc lớn và giải pháp hoàn thiện

Trang 2

● Tính thiếu nhất quán giữa các quy định

● Quy định chưa phù hợp với thực tiễn

● Đề xuất giải pháp hoàn thiện

PHẦN 4: CÁC HỌC THUYẾT VÀ VẬN DỤNG

4.1 Các nguyên tắc quan trọng trong pháp luật hợp đồng

1 Nguyên tắc hiệu lực ràng buộc của hợp đồng (Pacta Sunt Servanda)

○ Nguyên tắc cốt lõi của pháp luật hợp đồng: một khi các bên đã ký kết hợp đồng hợp pháp, họ phải tuân thủ các nghĩa vụ cam kết

○ Ứng dụng trong hệ thống pháp luật Việt Nam và các hệ thống pháp luật khác (Civil Law, Common Law)

○ Giới hạn của nguyên tắc này: ngoại lệ khi có sự kiện bất khả kháng hoặc thay đổi hoàn cảnh cơ bản

2 Nguyên tắc thay đổi hoàn cảnh cơ bản (Rebus Sic Stantibus)

○ Khi hoàn cảnh thay đổi làm cho việc thực hiện hợp đồng trở nên bất hợp lý hoặc không thể thực hiện được, bên bị ảnh hưởng có quyền yêu cầu điều chỉnh hoặc chấm dứt hợp đồng

○ Ứng dụng trong các vụ tranh chấp hợp đồng có yếu tố thương mại quốc tế và trong hệ thống pháp luật Việt Nam

3 Nguyên tắc cân bằng lợi ích (Fairness & Equilibrium)

○ Các bên phải đảm bảo rằng hợp đồng không đặt một bên vào thế yếu hơn một cách bất công

○ Ứng dụng trong các tranh chấp về điều khoản bất lợi, bất công bằng, hoặc điều khoản bất hợp lý

4.2 Các lý thuyết quan trọng trong pháp luật hợp đồng

1 Lý thuyết hợp đồng hiệu quả

○ Dựa trên quan điểm kinh tế học pháp lý: hợp đồng nên được thiết kế để giảm thiểu chi phí giao dịch và tối đa hóa hiệu quả kinh tế

○ Áp dụng trong việc đánh giá hợp đồng thương mại, hợp đồng tài chính và hợp đồng đầu tư

2 Lý thuyết thông tin bất cân xứng (Asymmetric Information)

○ Dựa trên nghiên cứu của George Akerlof và các nhà kinh tế học pháp lý khác

○ Ảnh hưởng đến sự công bằng trong giao kết hợp đồng khi một bên có lợi thế về thông tin

○ Ứng dụng trong các hợp đồng bảo hiểm, hợp đồng vay vốn, và hợp đồng mua bán tài sản

3 Lý thuyết lựa chọn ngược (Adverse Selection)

○ Một biến thể của lý thuyết thông tin bất cân xứng

○ Giải thích hiện tượng khi một bên không thể xác định được chất lượng của đối tượng hợp đồng, dẫn đến rủi ro chọn sai đối tác hoặc điều khoản bất lợi

4 Lý thuyết rủi ro đạo đức (Moral Hazard)

○ Một bên trong hợp đồng có thể thay đổi hành vi sau khi hợp đồng được ký kết, gây rủi ro cho bên còn lại

○ Ứng dụng trong các hợp đồng tín dụng, hợp đồng bảo hiểm và hợp đồng lao động

4.3 Vận dụng các lý thuyết vào thực tiễn pháp luật hợp đồng

1 Pacta Sunt Servanda và Rebus Sic Stantibus trong tranh chấp hợp đồng thương mại quốc tế

○ Ví dụ: Ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 đến việc thực hiện hợp đồng và cách giải quyết theo nguyên tắc thay đổi hoàn cảnh cơ bản

2 Thông tin bất cân xứng và tác động đến hợp đồng bảo hiểm, tín dụng

Trang 3

○ Ví dụ: Ngân hàng yêu cầu kiểm tra tài chính và đánh giá tín nhiệm trước khi cho vay để tránh rủi

ro lựa chọn ngược

3 Lý thuyết hợp đồng hiệu quả trong quản trị doanh nghiệp

○ Ví dụ: Điều khoản thưởng/phạt trong hợp đồng lao động để giảm thiểu rủi ro đạo đức

4 Ứng dụng trong luật hợp đồng Việt Nam

○ Các quy định liên quan trong Bộ luật Dân sự 2015

○ So sánh với pháp luật hợp đồng trong Common Law (dựa trên tài liệu “Luật hợp đồng theo thông luật” mà bạn đã cung cấp)

Trang 4

MỘT SỐ LÝ THUYẾT VỀ HỢP ĐỒNG

1 Giới thiệu

Hợp đồng là một chế định quan trọng trong pháp luật dân sự và thương mại, phản ánh nguyên tắc tự do thỏa thuận và ràng buộc nghĩa vụ giữa các bên Tuy nhiên, cách tiếp cận và lý giải về bản chất của hợp đồng có sự khác biệt giữa các hệ thống pháp luật trên thế giới, dựa trên các lý thuyết khác nhau Việc nghiên cứu các lý thuyết về hợp đồng không chỉ giúp làm rõ nguyên tắc pháp lý mà còn hỗ trợ việc xây dựng hệ thống pháp luật phù hợp với thực tiễn giao dịch thương mại và dân sự

2 Các lý thuyết cơ bản về hợp đồng

2.1 Lý thuyết Ý chí

Lý thuyết ý chí nhấn mạnh rằng hợp đồng là kết quả của sự thống nhất ý chí giữa các bên Theo đó:

● Hợp đồng có hiệu lực khi và chỉ khi các bên thể hiện sự đồng thuận một cách rõ ràng và tự nguyện

● Ý chí của các bên là yếu tố quyết định hiệu lực của hợp đồng

● Khi có tranh chấp, việc giải thích hợp đồng phải căn cứ vào ý chí thực sự của các bên tại thời điểm giao kết

Ứng dụng:

● Bộ luật Dân sự Pháp và các quốc gia theo truyền thống Civil Law thường áp dụng nguyên tắc này

● Trong pháp luật Việt Nam, Bộ luật Dân sự năm 2015 cũng có nhiều quy định thể hiện học thuyết này, như nguyên tắc tôn trọng ý chí tự nguyện của các bên trong hợp đồng

Hạn chế:

● Việc xác định ý chí thực sự của các bên trong hợp đồng có thể gặp khó khăn do thiếu chứng cứ rõ ràng

● Nếu chỉ dựa vào ý chí, có thể dẫn đến tình trạng các bên không chịu trách nhiệm về những tuyên bố của mình

Trang 5

● Có thể dẫn đến tình trạng một bên bị ràng buộc bởi những điều khoản mà họ không thực sự có ý định đồng ý

● Không phản ánh đầy đủ sự công bằng khi một bên có thể bị thiệt thòi do không hiểu rõ hoặc không kiểm soát được ngôn từ trong hợp đồng

2.3 Lý thuyết Hợp đồng Hiệu quả

Lý thuyết này tiếp cận hợp đồng từ góc độ kinh tế học pháp lý, tập trung vào việc tối ưu hóa lợi ích của các bên

và giảm thiểu chi phí giao dịch Theo đó:

● Hợp đồng phải được thiết kế để tối ưu hóa hiệu quả kinh tế và giảm thiểu rủi ro

● Các điều khoản hợp đồng cần đảm bảo tính linh hoạt để thích ứng với các điều kiện thay đổi của thị trường

Ứng dụng:

● Lý thuyết này thường được áp dụng trong các hợp đồng thương mại quốc tế và hợp đồng tài chính

● Luật Thương mại Việt Nam và các điều khoản về hợp đồng trong Bộ luật Dân sự có xu hướng tiếp cận theo hướng này, đặc biệt trong các quy định về trách nhiệm hợp đồng và biện pháp chế tài

Hạn chế:

● Nếu chỉ tập trung vào hiệu quả kinh tế, có thể bỏ qua các yếu tố đạo đức và công bằng trong giao kết hợp đồng

● Việc đo lường hiệu quả hợp đồng không phải lúc nào cũng dễ dàng

2.4 Lý thuyết Thông tin Bất Cân Xứng

Lý thuyết này được phát triển trong kinh tế học pháp lý, đặc biệt trong lĩnh vực hợp đồng bảo hiểm và tín dụng Theo đó:

● Một bên trong hợp đồng có thể có nhiều thông tin hơn bên còn lại, dẫn đến sự mất cân bằng trong quan

hệ hợp đồng

● Việc thiếu thông tin có thể làm tăng rủi ro cho một bên, gây ra hiện tượng "lựa chọn ngược" (adverse selection) và "rủi ro đạo đức" (moral hazard)

Ứng dụng:

● Các hợp đồng bảo hiểm và tín dụng thường có điều khoản buộc các bên phải cung cấp đầy đủ thông tin

để giảm thiểu rủi ro

● Luật Việt Nam cũng có các quy định yêu cầu minh bạch thông tin trong giao kết hợp đồng để bảo vệ bên yếu thế

Hạn chế:

● Việc xác minh và cân bằng thông tin giữa các bên có thể gây tốn kém và phức tạp

3 Vận dụng các lý thuyết vào pháp luật hợp đồng Việt Nam

Pháp luật hợp đồng Việt Nam thể hiện sự kết hợp giữa các lý thuyết trên nhằm đảm bảo công bằng và hiệu quả cho các bên tham gia hợp đồng:

Trang 6

● Ưu tiên lý thuyết ý chí, thể hiện qua nguyên tắc tự do hợp đồng và thiện chí trong giao kết hợp đồng

● Kết hợp lý thuyết thể hiện ý chí, thông qua yêu cầu hợp đồng phải rõ ràng, minh bạch và có giá trị

pháp lý ngay cả khi một bên không hiểu hết nội dung

● Tiếp cận lý thuyết hợp đồng hiệu quả, đặc biệt trong lĩnh vực thương mại, tài chính và đầu tư

● Tăng cường kiểm soát thông tin bất cân xứng, nhằm bảo vệ quyền lợi của các bên yếu thế trong hợp

đồng

4 Kết luận

Mỗi lý thuyết về hợp đồng đều có ưu và nhược điểm riêng, việc áp dụng một lý thuyết nào trong thực tiễn pháp

lý phụ thuộc vào hệ thống pháp luật của mỗi quốc gia và đặc thù từng loại hợp đồng Pháp luật hợp đồng Việt Nam hiện nay đã có sự kết hợp linh hoạt giữa các học thuyết khác nhau, nhằm đảm bảo sự công bằng, ổn định

và hiệu quả trong giao dịch dân sự và thương mại Tuy nhiên, vẫn cần có những nghiên cứu và điều chỉnh để phù hợp với sự phát triển của nền kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế

Trang 7

BẤT CẬP TRONG VẬN DỤNG LÝ THUYẾT LỰA CHỌN NGƯỢC (ADVERSE SELECTION)

TRONG HỢP ĐỒNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VIỆT NAM

2 Bất cập trong vận dụng lý thuyết Lựa chọn ngược tại Việt Nam

2.1 Tình trạng lựa chọn ngược trong hợp đồng bảo hiểm

● Trong thị trường bảo hiểm, người mua thường có nhiều thông tin hơn về rủi ro của mình so với công

ty bảo hiểm Khi pháp luật chưa yêu cầu chặt chẽ về việc cung cấp thông tin trung thực, người mua có thể che giấu hoặc khai báo không đầy đủ về tình trạng sức khỏe hoặc mức độ rủi ro của mình để được hưởng mức phí thấp hơn

● Hậu quả: Công ty bảo hiểm chịu rủi ro cao hơn, có thể dẫn đến tình trạng mất cân bằng tài chính và buộc phải tăng phí bảo hiểm, gây ảnh hưởng đến nhóm khách hàng trung thực

2.2 Lựa chọn ngược trong thị trường tín dụng

● Ngân hàng và tổ chức tài chính thường gặp khó khăn trong việc đánh giá mức độ tín nhiệm của khách hàng do thiếu thông tin đầy đủ Những khách hàng có nguy cơ vỡ nợ cao thường có xu hướng vay vốn nhiều hơn và sẵn sàng chấp nhận mức lãi suất cao

● Hậu quả: Các tổ chức tín dụng có thể bị tổn thất do tỷ lệ nợ xấu gia tăng, làm tăng chi phí cho các khoản vay an toàn và giảm cơ hội tiếp cận vốn của các doanh nghiệp và cá nhân có uy tín

2.3 Lựa chọn ngược trong hợp đồng lao động

● Nhà tuyển dụng thường không có đầy đủ thông tin về kỹ năng và phẩm chất thực sự của ứng viên, dẫn đến khả năng tuyển dụng sai người hoặc phải mất thêm chi phí đào tạo

● Hậu quả: Doanh nghiệp có thể gặp rủi ro về năng suất lao động, đồng thời làm gia tăng tình trạng chảy máu chất xám khi nhân viên chất lượng cao bị đánh đồng với lao động kém hiệu quả

3 Nguyên nhân của bất cập

● Thiếu quy định chặt chẽ về nghĩa vụ cung cấp thông tin: Pháp luật Việt Nam hiện tại chưa có cơ

chế kiểm soát hiệu quả việc cung cấp thông tin trung thực trong các giao dịch hợp đồng, đặc biệt trong bảo hiểm và tín dụng

● Cơ chế xử lý vi phạm chưa đủ mạnh: Các chế tài xử lý hành vi cung cấp thông tin sai lệch còn hạn

chế, dẫn đến tình trạng các bên lợi dụng để trục lợi

● Hệ thống dữ liệu chưa phát triển: Việc thiếu cơ sở dữ liệu đáng tin cậy để đánh giá đối tác trong

giao dịch hợp đồng khiến các bên gặp khó khăn trong việc tiếp cận thông tin đầy đủ và chính xác

4 Giải pháp hoàn thiện pháp luật hợp đồng Việt Nam

Trang 8

4.1 Tăng cường nghĩa vụ cung cấp thông tin minh bạch

● Sửa đổi Bộ luật Dân sự và Luật Kinh doanh bảo hiểm để quy định rõ ràng hơn về nghĩa vụ cung cấp thông tin trung thực của các bên khi giao kết hợp đồng

● Quy định chế tài mạnh mẽ hơn đối với hành vi che giấu thông tin trong hợp đồng bảo hiểm, tín dụng

và lao động

4.2 Xây dựng hệ thống dữ liệu minh bạch và đáng tin cậy

● Tạo lập cơ sở dữ liệu chung về lịch sử tín dụng, lịch sử bảo hiểm và quá trình làm việc của cá nhân, giúp các bên dễ dàng tra cứu thông tin

● Khuyến khích sử dụng công nghệ blockchain và AI trong kiểm soát thông tin hợp đồng, giảm thiểu rủi ro do lựa chọn ngược

4.3 Hoàn thiện cơ chế giám sát và xử lý vi phạm

● Tăng cường vai trò của cơ quan quản lý nhà nước trong giám sát thị trường tài chính, bảo hiểm và lao động

● Áp dụng cơ chế xử phạt nghiêm khắc đối với các hành vi khai báo sai thông tin nhằm trục lợi từ hợp đồng

5 Kết luận

Lựa chọn ngược là một vấn đề nghiêm trọng trong thực tiễn giao kết hợp đồng tại Việt Nam, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự ổn định của thị trường và quyền lợi của các bên liên quan Việc hoàn thiện pháp luật theo hướng minh bạch hóa thông tin, tăng cường trách nhiệm của các bên và cải thiện hệ thống giám sát sẽ giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của lý thuyết này, góp phần xây dựng môi trường kinh doanh công bằng và hiệu quả hơn

Trang 9

BẤT CẬP TRONG VẬN DỤNG LÝ THUYẾT RỦI RO ĐẠO ĐỨC (MORAL HAZARD) TRONG HỢP

ĐỒNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VIỆT NAM

1 Giới thiệu

Lý thuyết Rủi ro đạo đức (Moral Hazard) mô tả tình huống khi một bên trong hợp đồng có động cơ thay đổi hành vi theo hướng tiêu cực sau khi giao kết hợp đồng do biết rằng họ sẽ không phải chịu hoàn toàn hậu quả của hành vi đó Hiện tượng này đặc biệt phổ biến trong các lĩnh vực bảo hiểm, tín dụng, lao động và quản trị doanh nghiệp Tại Việt Nam, do thiếu các cơ chế giám sát hiệu quả, rủi ro đạo đức đang gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng trong thực tiễn giao kết và thực hiện hợp đồng Bài viết này sẽ phân tích bất cập trong vận dụng

lý thuyết Rủi ro đạo đức vào pháp luật hợp đồng Việt Nam, từ đó đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện khung pháp lý

2 Bất cập trong vận dụng lý thuyết Rủi ro đạo đức tại Việt Nam

2.1 Rủi ro đạo đức trong hợp đồng bảo hiểm

● Người tham gia bảo hiểm có thể có xu hướng hành động bất cẩn hơn hoặc thậm chí cố tình gây thiệt hại

để trục lợi từ hợp đồng bảo hiểm

● Ví dụ: Một số chủ xe ô tô có bảo hiểm toàn diện có thể lái xe bất cẩn hơn vì họ tin rằng công ty bảo hiểm sẽ chi trả khi xảy ra tai nạn

● Hậu quả: Công ty bảo hiểm chịu rủi ro tài chính lớn hơn, buộc phải tăng phí bảo hiểm, gây thiệt hại cho nhóm khách hàng trung thực

2.2 Rủi ro đạo đức trong lĩnh vực tín dụng

● Người vay tiền có thể sử dụng khoản vay sai mục đích hoặc không có động cơ trả nợ đúng hạn nếu họ tin rằng ngân hàng hoặc Nhà nước sẽ có chính sách khoan dung hoặc cứu trợ

● Ví dụ: Một số doanh nghiệp lợi dụng các gói tín dụng ưu đãi nhưng lại sử dụng vốn vào hoạt động phi sản xuất hoặc đầu cơ

● Hậu quả: Tăng tỷ lệ nợ xấu trong hệ thống ngân hàng, ảnh hưởng đến ổn định kinh tế vĩ mô

2.3 Rủi ro đạo đức trong hợp đồng lao động

● Nhân viên có thể lơ là công việc, thiếu trách nhiệm hoặc làm việc kém hiệu quả sau khi ký hợp đồng dài hạn vì biết rằng doanh nghiệp khó có thể sa thải ngay lập tức

● Ví dụ: Một số lao động hưởng lương cứng nhưng thiếu động lực làm việc vì không có cơ chế giám sát hiệu quả

● Hậu quả: Giảm năng suất lao động, gây thiệt hại cho doanh nghiệp

2.4 Rủi ro đạo đức trong quản trị doanh nghiệp

● Người quản lý doanh nghiệp có thể đưa ra quyết định rủi ro cao để hưởng lợi cá nhân nhưng lại đẩy tổn thất cho cổ đông hoặc công ty

● Ví dụ: Lãnh đạo doanh nghiệp thực hiện các khoản đầu tư mạo hiểm nhưng khi thất bại thì công ty phải chịu trách nhiệm

● Hậu quả: Làm suy yếu niềm tin của cổ đông, ảnh hưởng đến thị trường tài chính

3 Nguyên nhân của bất cập

Trang 10

● Thiếu cơ chế giám sát và kiểm soát: Các biện pháp giám sát sau hợp đồng còn yếu kém, tạo điều kiện

cho hành vi lạm dụng

● Chế tài xử lý chưa đủ mạnh: Chưa có cơ chế xử lý nghiêm khắc đối với hành vi trục lợi từ hợp đồng

bảo hiểm, tín dụng, lao động

● Hệ thống thông tin thiếu minh bạch: Thiếu cơ sở dữ liệu chung giúp các bên đánh giá rủi ro đạo đức

trước và sau khi ký kết hợp đồng

4 Giải pháp hoàn thiện pháp luật hợp đồng Việt Nam

4.1 Tăng cường cơ chế giám sát và quản lý rủi ro

● Quy định chặt chẽ hơn về kiểm tra hậu hợp đồng trong các lĩnh vực bảo hiểm, tín dụng và lao động

● Yêu cầu các tổ chức tài chính, doanh nghiệp bảo hiểm thực hiện đánh giá rủi ro định kỳ và có cơ chế phòng ngừa thích hợp

4.2 Hoàn thiện chế tài xử lý vi phạm

● Sửa đổi Bộ luật Dân sự và các luật chuyên ngành để tăng cường chế tài đối với hành vi lợi dụng hợp đồng nhằm trục lợi

● Áp dụng biện pháp phạt nặng đối với các trường hợp cố tình gây tổn thất sau khi ký hợp đồng

4.3 Minh bạch hóa thông tin và nâng cao trách nhiệm các bên

● Xây dựng cơ sở dữ liệu chung về lịch sử bảo hiểm, tín dụng, lao động để hạn chế rủi ro đạo đức

● Tăng cường trách nhiệm của các bên trong việc cung cấp thông tin chính xác và trung thực khi ký kết hợp đồng

5 Kết luận

Rủi ro đạo đức là một vấn đề nghiêm trọng trong thực tiễn giao kết hợp đồng tại Việt Nam, gây tổn thất lớn cho nền kinh tế và các bên tham gia hợp đồng Việc hoàn thiện pháp luật hợp đồng theo hướng tăng cường giám sát, nâng cao tính minh bạch và áp dụng chế tài nghiêm khắc sẽ giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của lý thuyết này, góp phần tạo dựng một môi trường kinh doanh lành mạnh và công bằng hơn

Trang 11

Các học thuyết giải thích hợp đồng trên thế giới và việc vận dụng vào chế định giải thích hợp đồng ở VN

Tóm tắt: Giải thích hợp đồng là hoạt động của chủ thể có thẩm quyền nhằm làm rõ các nội dung không rõ ràng của hợp đồng Tranh chấp về giải thích hợp đồng ngày càng trở nên phổ biến trong thời đại toàn cầu hóa hiện nay Việc xây dựng chế định giải thích hợp đồng sẽ tạo cơ sở pháp lý trong việc giải thích, nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho các bên trong hợp đồng Bài viết này phân tích về các học thuyết giải thích hợp đồng trên thế giới, từ đó, liên hệ đến chế định giải thích hợp đồng trong pháp luật Việt Nam

1 Các học thuyết giải thích hợp đồng trong pháp luật hiện đại

1.1 Học thuyết ý chí và học thuyết thể hiện ý chí

Ý chí của các bên chính là cái tạo nên hiệu lực hợp đồng, tuy nhiên, việc lựa chọn học thuyết nào cho chế định giải thích hợp đồng của mỗi quốc gia lại dựa vào mục đích của chế định này, các nhà làm luật hướng tới lợi ích của chính các bên tham gia hợp đồng hay lợi ích của giao lưu dân sự nói chung - trật tự công cộng[1] Những luật gia theo đuổi học thuyết thể hiện ý chí nhằm hướng tới trật tự pháp lý nhằm bảo vệ quan hệ thương mại Tuy nhiên, hiện nay rất khó tìm thấy dạng thuần khiết của hai trường phái này[2]

Theo học thuyết thể hiện ý chí, bất luận ý chí thực sự của các bên giao kết hợp đồng là thế nào, thì khi giải thích hợp đồng, chủ thể giải thích chỉ chú trọng đến ý chí đã được tuyên bố trong hợp đồng mà thôi Bởi vì, các luật gia ủng hộ học thuyết thể hiện ý chí cho rằng, giao dịch dân sự chính là hành vi, có nghĩa là hậu quả pháp lý bắt buộc phải gắn liền với sự thể hiện ý chí, nhờ vào đó mà tạo ra sự ổn định cho giao lưu dân sự[3] Và như vậy, khi có sự mâu thuẫn giữa ý chí thực và ngôn từ trong hợp đồng (thể hiện ý chí) thì chỉ có sự tuyên bố ý chí này

có hiệu lực Pháp luật dân sự Đức, Vương quốc Anh là những đại diện tiêu biểu của việc ưu tiên áp dụng học thuyết thể hiện ý chí trong giải thích hợp đồng Ngược lại, học thuyết ý chí coi trọng ý chí chung đích thực của các bên tại thời điểm tuyên bố Chính vì vậy, khi giải thích hợp đồng nhiệm vụ của chủ thể giải thích là đi tìm ý chí chung đích thực của các bên trong hợp đồng; khi có sự mâu thuẫn giữa ý chí chung của các bên và sự thể hiện ý chí trong hợp đồng thì ý chí chung của các bên được dùng để giải thích hợp đồng Những nước xây dựng chế định giải thích hợp đồng dựa trên học thuyết ý chí có thể kể đến là Pháp, Bộ nguyên tắc của Unidroit về hợp đồng thương mại quốc tế năm 2004 Nhìn chung, mỗi học thuyết trên đều có những ưu điểm, nhược điểm riêng[4]

Học thuyết ý chí cho rằng, ý chí đích thực của các bên mới là cái mà các bên mong muốn đạt được khi tham gia vào hợp đồng Hay ý chí là cốt lõi của hợp đồng Học thuyết ý chí trở nên nở rộ và phát triển đầy đủ vào thế kỷ XIX, khi mà các lý thuyết gia về hợp đồng thời kỳ đó đều thừa nhận học thuyết tự do hợp đồng là học thuyết trung tâm của pháp luật về hợp đồng Kết quả là việc xem hợp đồng như luật giữa các cá nhân Điều này có nghĩa là họ quan niệm nghĩa vụ hợp đồng phát sinh từ ý chí của chính các cá nhân này Ý chí chính là yếu tố trung tâm, là trái tim hình thành nên hợp đồng Ngày nay, người ta đều thừa nhận ý chí của các bên là yếu tố duy nhất hình thành nên hợp đồng và làm phát sinh các hậu quả pháp lý[5] Vì thế, việc giải thích hợp đồng cần phải tìm hiểu ý đồ thực sự của các bên khi tham gia vào hợp đồng để giải thích Quan điểm này không phải là không hợp lý, bởi vì suy cho cùng thì hợp đồng là sự thỏa thuận của các bên (hay sự thể hiện ý chí và thống nhất ý chí của các bên) làm xác lập, thay đổi, chấm dứt quyền và nghĩa vụ Việc giải thích hợp đồng dựa vào ý chí đích thực của các bên đảm bảo được sự ngay tình, thiện chí cho các bên trong quan hệ hợp đồng, đảm bảo giữ nguyên được triết lý truyền thống trong pháp luật hợp đồng, đó là triết lý về sự tự do ý chí và thống nhất ý chí Tuy nhiên, nhược điểm của học thuyết ý chí đó là, vì quá đề cao ý chí chung của các bên nên khiến cho các bên không phải chịu trách nhiệm cho những tuyên bố của mình trong hợp đồng Và trong nhiều trường hợp, khi bên thứ ba tin vào sự thể hiện ý chí của các bên trong hợp đồng mà hành động thì có thể quyền lợi của họ bị ảnh hưởng

Các luật gia ủng hộ học thuyết thể hiện ý chí lại cho rằng, không phải dễ dàng để phát hiện được ý chí đích thực của các bên khi giao kết hợp đồng Bởi vì trong quan hệ hợp đồng, các bên luôn mong muốn đạt được những lợi ích tốt nhất về phần mình Và ý chí nếu không được thể hiện ra bên ngoài, thì không tạo ra hậu quả pháp lý

Ý chí chung của các bên chỉ làm hình thành nên hợp đồng khi nó được thể hiện ra bên ngoài dưới một hình thức nhất định Hay nói cách khác, ý chí là yếu tố quan trọng để tạo ra hợp đồng, nhưng “ý chí mà không được thể

Trang 12

hiện ra bên ngoài thì không có giá trị pháp lý”[6] Chính vì thế, khi giải thích hợp đồng các chủ thể phải dựa vào ngôn từ của hợp đồng (sự thể hiện ý chí) Đây chính là cơ sở triết lý của thuyết thể hiện ý chí Theo học thuyết này, thì việc giải thích hợp đồng dựa vào sự thể hiện ý chí sẽ đảm bảo được sự ổn định tương đối cho các quan hệ hợp đồng đã được xác lập và tránh được sự tùy tiện của chủ thể giải thích khi giải thích hợp đồng Giải thích hợp đồng dựa trên cơ sở sự thể hiện ý chí sẽ đảm bảo các chủ thể giải thích không thể áp đặt ý chí của mình để giải thích hợp đồng và bóp méo hay làm sai lệch nội dung của hợp đồng Hơn nữa, thuyết thể hiện ý chí cũng có lý khi nói rằng, suy cho cùng ý chí của các bên được biểu hiện ra bên ngoài bằng ngôn từ trong hợp đồng, khi giao kết hợp đồng một bên có quyền tin rằng những gì thể hiện trong hợp đồng chính là ý chí đích thực của các bên Và các bên buộc phải chịu trách nhiệm cho những xử sự của mình khi thể hiện ra bên ngoài bằng hợp đồng và các bên khác có quyền tin vào sự thể hiện ý chí đó

1.2 Học thuyết trung dung - Sự dung hòa giữa học thuyết ý chí và thể hiện ý chí

Trong Khoa học Luật Dân sự, tồn tại khá nhiều quan điểm khác nhau về mối quan hệ giữa ý chí và thể hiện ý chí Theo các học giả ủng hộ học thuyết ý chí thì cốt lõi của hợp đồng là ý chí của các bên Vì thế, trong trường hợp có sự mâu thuẫn giữa ý chí và thể hiện ý chí thì ý chí được sử dụng để giải thích hợp đồng chứ không phải

là sự thể hiện ý chí[7] Còn các học giả ủng hộ học thuyết thể hiện ý chí thì ngược lại, theo họ, hợp đồng trước hết là hành vi, có nghĩa là hậu quả pháp lý bắt buộc phải bắt nguồn từ chính sự thể hiện ý chí, và dựa vào đó mà đảm bảo được sự ổn định cho giao lưu dân sự[8]

Theo Medovtsikova, ở các nước theo truyền thống thông luật, thẩm phán giải thích các điều khoản của hợp đồng không bao giờ trượt ra khỏi quy tắc, theo đó, với sự giải thích hợp đồng quan trọng nhất không phải là ý chí của các bên mà là sự thể hiện ra bên ngoài của nó[9] Học thuyết thể hiện ý chí lại được chia thành hai khuynh hướng, khuynh hướng thứ nhất chỉ giải thích hợp đồng căn cứ vào sự thể hiện ý chí, khuynh hướng thứ hai bổ sung thêm ý chí của các bên cũng có ý nghĩa trong giải thích hợp đồng, nhưng chỉ trong trường hợp sự thể hiện ý chí không cho phép đưa ra kết luận về ý định của các bên[10] Tuy nhiên, các nước theo truyền thống luật dân sự lại chia hợp đồng thành hai yếu tố tương đương và tất yếu đó là: Ý chí (yếu tố chủ quan) và thể hiện

ý chí (yếu tố khách quan) Sự vắng mặt bất kỳ yếu tố nào trong đó đều không hình thành nên hợp đồng Các học giả theo quan điểm này xem sự thống nhất giữa ý chí và thể hiện ý chí giống như điều kiện bắt buộc để hợp đồng có hiệu lực[11]

Nhấn mạnh tầm quan trọng của cả ý chí và thể hiện ý chí đối với hợp đồng, vào giữa thế kỷ XX, một số học giả đưa ra quan điểm dung hòa hai học thuyết ý chí và thể hiện ý chí, đây được gọi là học thuyết trung dung Một trong những đại diện tiêu biểu cho học thuyết này chính là GS Ioffe[12] A F Cherdantsev cũng cho rằng không thể giải thích giải thích các loại hợp đồng khác nhau chỉ dựa trên một học thuyết duy nhất[13] Vũ Văn Mẫu cũng đề xuất quan điểm dung hòa hợp lý học thuyết ý chí và học thuyết thể hiện ý chí, “có thể nói rằng một giải pháp xác đáng, vừa tôn trọng quyền lợi cá nhân của người kết ước, vừa bảo vệ quyền lợi của người đệ tam, cần phải dung hòa một cách hợp lý hai quan niệm ý chí thực sự và ý chí tuyên bố”[14] Học thuyết này được vận dụng vào Bộ luật Dân sự Liên bang Nga năm 1994 khi xây dựng chế định giải thích hợp đồng[15] và sau này được khá nhiều học giả Việt Nam ủng hộ Theo Nguyễn Ngọc Khánh, “về mặt logic, quan điểm của

GS Ioffe có căn cứ và hợp lý, vì xét cho cùng, không nên và không thể chỉ dựa vào một học thuyết để giải thích, mà cần phối hợp nhiều cách tiếp cận khác nhau”[16]

Pháp luật dân sự Liên bang Nga hiện nay xây dựng chế định giải thích hợp đồng dựa vào học thuyết trung dung Lý giải cho cách quy định này, các học giả Liên bang Nga lập luận rằng, ý chí là yếu tố quan trọng để thiết lập nên hợp đồng Nhưng ý chí không thể hiện ra bên ngoài thì không có giá trị pháp lý, mà nó phải thể hiện ra bên ngoài để cho chủ thể thứ ba biết được Vì vậy, “ngôn từ” chính là đối tượng duy nhất mà nghiên cứu

nó thì mới cho phép chủ thể giải thích tìm được ý chí nguyên bản của các bên trong hợp đồng Vấn đề đặt ra chỉ

là ưu tiên ý chí hay sự thể hiện ý chí hơn trong việc giải thích hợp đồng Trả lời cho câu hỏi này, các luật gia Liên bang Nga cho rằng, ý chí thì được che giấu bên trong và cho đến khi nó chưa được thể hiện ra bên ngoài thì nó không tồn tại đối với người thứ ba Ý chí của các bên trong giao lưu dân sự phải được kiểm tra; chỉ khi ý chí được thể hiện ra bên ngoài thì mới có thể kiểm tra được Tuy nhiên, nếu chỉ căn cứ vào sự thể hiện ý chí thì

sẽ dẫn đến tình trạng quay lại với chủ nghĩa hình thức trong pháp luật trước đây, khi mà mỗi lời tuyên bố chỉ được đánh giá dựa trên nghĩa đen của từ ngữ, mà không quan tâm đến ý định và mong muốn của các bên[17]

Trang 13

2 Vận dụng các học thuyết về giải thích hợp đồng trong Bộ luật Dân sự Việt Nam hiện nay

Ở Việt Nam, những Bộ luật Dân sự ra đời đầu tiên là vào thời kỳ Pháp thuộc, do chịu ảnh hưởng của pháp luật dân sự Pháp nên chế định giải thích hợp đồng được quy định gần như tương tự Bộ luật Dân sự Pháp thời bấy giờ Theo đó, Bộ Dân luật Bắc kỳ quy định: “Phàm luận giải về hiệp ước nên đồ xét cái ý chung của các người đương sự hơn là để ý về nghĩa đen từng chữ”[18] Hoàng Việt Trung bộ luật lệ quy định: “Phàm giải nghĩa về hiệp ước, nên tìm xem cái ý chung của các người đương sự hơn là câu nệ về nghĩa đen từng chữ”[19] Quy định tương tự, Bộ Dân luật giản yếu Nam kỳ khẳng định: “Trong sự giải thích khế ước, cần phải tìm hiểu ý định chung của các bên cộng ước hơn là dựa vào văn từ của khế ước”[20] Nhìn vào các quy định này có thể thấy, các Bộ dân luật đầu tiên của Việt Nam do chịu ảnh hưởng của truyền thống pháp luật Pháp nên đã xây dựng chế định giải thích hợp đồng dựa chủ yếu trên học thuyết ý chí Bởi theo triết lý của luật dân sự thì tự do ý chí là nguồn gốc của nghĩa vụ Luận giải về chế định giải thích hợp đồng trong Bộ Dân luật Bắc kỳ và Bộ Dân luật Trung kỳ, Vũ Văn Mẫu cũng đã chỉ ra rằng, trong sự tìm kiếm ý chí của đương sự, thẩm phán có thể đứng trước hai trường hợp tùy theo văn từ của khế ước có minh bạch hay không? Nếu văn bản của khế ước minh bạch, lẽ

dĩ nhiên không có vấn đề phải giải thích, văn bản đó phải được áp dụng Nếu bản văn của khế ước tối nghĩa hoặc mập mờ, thẩm phán có quyền giải thích Và nguyên tắc căn bản cho sự giải thích khế ước là sự tìm kiếm ý chí của đương sự, vì ý chí của đương sự là căn cứ làm phát sinh các nghĩa vụ có hiệu lực như những nghĩa vụ pháp định[21] Như vậy, có thể thấy, các Bộ luật Dân sự thời Pháp thuộc của Việt Nam xây dựng chế định giải thích hợp đồng dựa chủ yếu trên nền tảng của học thuyết ý chí

Các pháp lệnh về hợp đồng được xây dựng sau này bao gồm Pháp lệnh Hợp đồng dân sự, Pháp lệnh Hợp đồng kinh tế, không dành sự quan tâm đến chế định giải thích hợp đồng Chính vì vậy, trong các văn bản này không

có quy định về giải thích hợp đồng Khi xây dựng Bộ luật Dân sự, các nhà làm luật Việt Nam khi xây dựng chế định giải thích hợp đồng đã dựa trên nền tảng của học thuyết trung dung nhưng ưu tiên học thuyết ý chí hơn Bộ luật Dân sự năm 1995 lần đầu tiên ghi nhận chế định giải thích hợp đồng tại Điều 408, dựa trên cả học thuyết ý chí và thể hiện ý chí Mặc dù vậy, Bộ luật Dân sự năm 1995 chưa giải quyết được vấn đề ưu tiên học thuyết ý chí hay thể hiện ý chí hơn khi có sự mâu thuẫn giữa ý chí chung của các bên và ngôn từ của hợp đồng Bộ luật Dân sự năm 2005 cơ bản vẫn giữ nguyên quy định của Điều 408 Bộ luật Dân sự năm 1995 nhưng bổ sung thêm một căn cứ giải thích đối với hợp đồng theo mẫu và quan trọng hơn đã thể hiện rõ sự ưu tiên áp dụng học thuyết

ý chí để giải thích hợp đồng khi có sự mâu thuẫn giữa ý chí chung của các bên với ngôn từ của hợp đồng[22] Mặc dù có vẫn còn tồn tại nhiều điểm hạn chế, nhưng Bộ luật Dân sự năm 2005 đã thể hiện rõ về mặt chủ thuyết khi xây dựng chế định giải thích hợp đồng

Đến Bộ luật Dân sự năm 2015, về mặt chủ thuyết, chế định giải thích hợp đồng trong Bộ luật này gần như vẫn giữ nguyên so với Bộ luật Dân sự năm 2005 Khoản 1 Điều 404 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định: “Khi hợp đồng có điều khoản không rõ ràng thì việc giải thích điều khoản đó không chỉ dựa vào ngôn từ của hợp đồng

mà còn phải căn cứ vào ý chí của các bên được thể hiện trong toàn bộ quá trình trước, tại thời điểm xác lập hợp đồng, thực hiện hợp đồng” và “trong trường hợp có mâu thuẫn giữa ý chí chung của các bên với ngôn từ sử dụng trong hợp đồng thì ý chí chung được dùng để giải thích hợp đồng” Quy định này cho thấy, căn cứ đầu tiên và quan trọng nhất trong việc giải thích hợp đồng là ý chí của các bên Điều này có nghĩa là ý chí của mỗi bên trong hợp đồng được dùng như là căn cứ quan trọng nhất để xác định ý chí chung của các bên, từ đó làm rõ nội dung của hợp đồng Tuy nhiên, không phải các nhà lập pháp không quan tâm đến học thuyết thể hiện ý chí

để giải thích hợp đồng mà theo khoản 1 Điều 404 Bộ luật Dân sự năm 2015 thì khi giải thích hợp đồng “không chỉ dựa vào ngôn từ của hợp đồng”, có nghĩa là ngôn từ của hợp đồng cũng là một căn cứ giải thích hợp đồng Mặc dù vậy, với cách diễn đạt của Điều 404, các chủ thể giải thích hợp đồng chỉ sử dụng ngôn từ của hợp đồng như một căn cứ nhằm xác định ý chí chung đích thực của các bên trong hợp đồng Như vậy, có thể khẳng định, với quy định tại Điều 404 Bộ luật Dân sự năm 2015, thì ý chí của mỗi bên và ngôn từ của hợp đồng được coi là hai căn cứ quan trọng nhất để giải thích hợp đồng

Khẳng định ưu tiên căn cứ ý chí chung của các bên hơn ngôn từ của hợp đồng đối với việc giải thích hợp đồng, khoản 5 Điều 404 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định: “Trường hợp có sự mâu thuẫn giữa ý chí chung của các bên với ngôn từ sử dụng trong hợp đồng thì ý chí chung của các bên được dùng để giải thích hợp đồng” Quy định này của Bộ luật Dân sự năm 2015 kế thừa quy định tại Khoản 6 Điều 409 Bộ luật Dân sự năm 2005 Bộ

Trang 14

luật Dân sự năm 1995 không có quy định này, dẫn đến chủ thể giải thích thiếu căn cứ pháp lý để giải thích hợp đồng khi trong hợp đồng có sự mâu thuẫn giữa ý chí chung của các bên với ngôn từ thể hiện Tuy nhiên, với quy định này, Nguyễn Ngọc Khánh nhận định, Bộ luật Dân sự năm 2005 mới chỉ giải quyết được một vấn đề là khi đã xác định được ý chí chung của các bên và ý chí chung đó sự mâu thuẫn với ngôn từ được sử dụng trong hợp đồng thì ý chí chung được dùng để giải thích hợp đồng Vậy trong trường hợp không xác định được ý chí chung của các bên thì ngôn từ của hợp đồng có được dùng để giải thích hợp đồng hay không[23]?

3 Một số gợi mở về mặt lý thuyết cho việc hoàn thiện chế định giải thích hợp đồng trong pháp luật Việt Nam

Để có thể được thiết kế một cách hợp lý, lô gíc và có sức sống lâu dài thì mỗi chế định pháp luật phải được xây dựng dựa trên một nền tảng của một chủ thuyết phù hợp Có thể thấy, trên thế giới có nhiều học thuyết khác nhau về giải thích hợp đồng và như đã phân tích, mỗi học thuyết đều có những ưu điểm, hạn chế nhất định Ở mỗi quốc gia khác nhau, dựa trên các hoàn cảnh thực tế khác nhau và nhằm hướng tới những mục đích khác nhau thì việc lựa chọn học thuyết nền tảng để giải thích hợp đồng là khác nhau Ở Việt Nam hiện nay, việc lựa chọn học thuyết trung dung là học thuyết chủ đạo vẫn được coi là hợp lý hơn cả Bởi vì, học thuyết này vừa đảm bảo bản chất của hợp đồng chính là sự tự do ý chí, cũng như sự thiện chí của các bên, vừa đảm bảo các bên phải chịu trách nhiệm cho sự thể hiện ý chí của mình và tránh sự tùy tiện của chủ thể giải thích làm thay đổi nội dung của hợp đồng Mặt khác, vừa đảm bảo được mục đích tạo sự ổn định cho giao lưu dân sự, vừa đảm bảo được trật tự công cộng Quan điểm này cũng được rất nhiều luật gia trong và ngoài nước ủng hộ

Tuy vậy, với quy định tại khoản 1 Điều 404 Bộ luật Dân sự năm 2015: “Khi hợp đồng có điều khoản không rõ ràng thì việc giải thích điều khoản đó không chỉ dựa vào ngôn từ của hợp đồng mà còn phải căn cứ vào ý chí của các bên được thể hiện trong toàn bộ quá trình trước, tại thời điểm xác lập hợp đồng, thực hiện hợp đồng”, chế định giải thích hợp đồng vẫn còn thể hiện những điểm hạn chế nhất định:

Thứ nhất, cách quy định này dẫn đến chủ thể giải thích khi giải thích hợp đồng rất khó phân biệt ý chí chung

của các bên trong hợp đồng là căn cứ để giải thích hợp đồng hay mục đích của giải thích hợp đồng Cần phải hiểu rằng, mục đích của việc giải thích hợp đồng là xác định ý chí chung đích thực của các bên tham gia giao kết hợp đồng dựa trên những căn cứ luật định Bởi vì ý chí chung của các bên chính là yếu tố căn bản hình thành nên hợp đồng Nhiệm vụ của chế định giải thích hợp đồng là xây dựng hệ thống căn cứ để chủ thể giải thích dựa vào đó để xác định ý chí chung của các bên Vì vậy, phải xác định rằng, ý chí của mỗi bên trong toàn

bộ quá trình trước, tại thời điểm giao kết hợp đồng và sau khi giao kết hợp đồng là căn cứ để xác định ý chí chung của các bên (ý chí thống nhất của các bên) Bên cạnh ý chí của mỗi bên thì ngôn từ của hợp đồng cũng là một căn cứ để giải thích hợp đồng Mặt khác, trong mọi quy định của văn bản quy phạm pháp luật, cần hạn chế tối đa việc sử dụng các cặp liên từ “không chỉ” - “mà còn”, vì sẽ dẫn đến nhiều cách hiểu khác nhau và quan trọng hơn là chủ thể áp dụng pháp luật sẽ gặp khó khăn khi phải xác định thứ tự ưu tiên

Thứ hai, về mặt chủ thuyết, các nhà làm luật Việt Nam lựa chọn học thuyết trung dung, nhưng ưu tiên học

thuyết ý chí hơn để giải thích hợp đồng Chính vì vậy, ý chí của mỗi bên là căn cứ quan trọng nhất để giải thích hợp đồng Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp căn cứ vào ý chí của mỗi bên vẫn chưa xác định được ý chí chung của các bên Cho nên, cần phải căn cứ vào yếu tố thứ hai để giải thích hợp đồng, đó là ngôn từ của hợp đồng Cách diễn đạt của khoản 1 Điều 404 Bộ luật Dân sự năm 2015 chưa cho người đọc thấy được điều đó Để khắc phục những hạn chế này, khoản 1 và khoản 5 Điều 404 Bộ luật Dân sự năm 2015 nên thiết kế lại như sau:

- Đối với khoản 1: Khi hợp đồng có điều khoản không rõ ràng thì chủ thể giải thích phải căn cứ vào ý chí của các bên được thể hiện trong toàn bộ quá trình trước, tại thời điểm xác lập hợp đồng, thực hiện hợp đồng để giải thích hợp đồng

Khi căn cứ vào ý chí của mỗi bên vẫn không thể giải thích được thì hợp đồng phải được giải thích dựa vào ngôn

từ của nó

- Đối với khoản 5: Trường hợp có sự mâu thuẫn giữa ý chí chung của các bên thì với ngôn từ của hợp đồng thì

ý chí chung của các bên được dùng để giải thích hợp đồng

Bên cạnh đó, Điều 404 Bộ luật Dân sự năm 2015 còn đề cập đến một loạt các căn cứ giải thích hợp đồng nữa tại các khoản 2, 3, 4, 6, tuy nhiên, chúng tôi sẽ bình luận về vấn đề này trong những bài viết khác

Trang 15

Sự thể hiện học thuyết 'công ty là một hợp đồng' và kiến nghị hoàn thiện Luật Doanh nghiệp

(LSVN) - Từ bản chất công ty là hành vi pháp lý của các sáng lập viên, pháp luật của nhiều quốc gia đều thừa nhận và quy định các công ty được thành lập trên cơ sở hợp đồng giữa các thành viên Học thuyết công ty là một hợp đồng đưa ra

cơ sở cho những lập luận về quyền tự do lựa chọn loại hình liên kết, tự do ý chí và sự sáng tạo ra các loại hình doanh nghiệp mới của các nhà đầu tư Bài viết phân tích làm sáng tỏ các vấn đề lý luận của học thuyết công ty là một hợp đồng,

sự thể hiện học thuyết này trong Luật Doanh nghiệp năm 2020 và đề xuất một số kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện Luật Doanh nghiệp hiện hành ở Việt Nam

Khái quát về học thuyết công ty là một hợp đồng

Học thuyết công ty là một hợp đồng dựa trên cơ sở tự do ý chí, tự do lập hội và tự do kinh doanh của công dân Các tư tưởng này xuất phát từ các kết quả nghiên cứu của Adam Smith, Immanuel Kant… Theo đó, “không ai

có thể bị ép buộc làm hay không làm một việc mà không xuất phát từ lợi ích của họ Do vậy, hợp đồng được xem là sản phẩm của ý chí được hình thành từ lợi ích của các bên tham gia giao kết” (1) Các sáng lập viên có quyền thỏa thuận với nhau trên cơ sở tự do ý chí về những vấn đề pháp lý của công ty Hiểu theo nghĩa rộng thì các nhà đầu tư “có quyền tự do thỏa thuận, lựa chọn hình thức công ty” (2) hoặc sáng tạo ra các loại hình công

ty khác nhau được pháp luật tôn trọng và ghi nhận

Công ty là một hợp đồng thông qua đó hai hay nhiều người thỏa thuận với nhau để sử dụng tài sản hoặc khả năng của mình nhằm thực hiện các hoạt động thương mại chung để thu lợi nhuận (3) Thông qua hợp đồng thành lập công ty, các sáng lập viên “tạo ra một thực thể kinh doanh, hay nói cách khác, tạo ra một pháp nhân” (4)

Cơ sở thực tế của việc thành lập công ty là các sáng lập viên phải thỏa thuận với nhau về các vấn đề góp vốn, thời gian góp vốn, số thành viên, quyền và nghĩa vụ cơ bản của các thành viên, nguyên tắc phân chia lợi nhuận trong quá trình hoạt động kinh doanh… Các nhà luật học có quan điểm rằng, khi các sáng lập viên thỏa thuận các vấn đề trên là đã xác lập quan hệ hợp đồng, bởi vậy, “công ty là một hợp đồng nói lên rằng việc thành lập công ty và việc duy trì sự tồn tại của nó có liên quan tới những vấn đề trọng yếu của việc giao kết và thực hiện hợp đồng, cũng như chấm dứt hợp đồng” (5)

Vì vậy, ý nghĩa của học thuyết công ty là một hợp đồng thường được xem xét trên khía cạnh nhằm để “giải quyết mối quan hệ giữa các thành viên của công ty với nhau; mối quan hệ giữa các thành viên của công ty với bản thân công ty và mối quan hệ giữa công ty và Nhà nước” (6) Ngoài các quy định của pháp luật điều chỉnh loại hình công ty nhất định, thì những thỏa thuận trong hợp đồng thành lập công ty (hay ở Việt Nam là điều lệ)

là những cơ sở, căn cứ để giải quyết các tranh chấp liên quan giữa các chủ sở hữu với nhau, với công ty hoặc với người thứ ba Giải thích cho những lập luận này, các tác giả cổ điển xem rằng: “Nguyên tắc tự do của ý chí

là cơ sở của mọi hành vi pháp lý, cũng như hôn nhân, công ty là một loại hợp đồng Nhiều quy tắc trong Luật

Ngày đăng: 27/03/2025, 18:16

w