KHÁI NIỆM HỢP ĐỒNG
Định nghĩa về hợp đồng
Hợp đồng là thỏa thuận pháp lý giữa hai hoặc nhiều bên, trong đó mỗi bên cam kết thực hiện hoặc không thực hiện các điều khoản nhất định theo quy định của pháp luật Các điều khoản này có thể liên quan đến việc cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ, điều kiện thanh toán, quyền và nghĩa vụ của các bên, cũng như bảo mật thông tin Mặc dù hợp đồng có thể được thực hiện bằng lời nói, việc lập hợp đồng bằng văn bản thường được ưu tiên để đảm bảo tính pháp lý và rõ ràng Mục tiêu chính của hợp đồng là xác định quan hệ pháp lý và cam kết giữa các bên, từ đó hỗ trợ việc thực hiện giao dịch và ngăn ngừa tranh chấp trong tương lai.
Theo Điều 385 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng được định nghĩa là sự thỏa thuận giữa các bên nhằm xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ dân sự.
Từ định nghĩa trên, có thể phân tích các yếu tố cấu thành của hợp đồng như sau:
1.1.1 Hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên:
Hợp đồng là thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều bên, thể hiện ý chí tự nguyện của các bên tham gia Sự thỏa thuận này có thể được diễn đạt qua lời nói, văn bản hoặc hành vi cụ thể, tùy thuộc vào loại hợp đồng và quy định pháp luật liên quan.
1 Điều 385 Bộ Luật Dân sự 2015
2 một bên bị ép buộc, lừa dối hoặc nhầm lẫn nghiêm trọng, hợp đồng có thể bị coi là vô hiệu
1.1.2 Mục đích của hợp đồng:
Hợp đồng hướng đến việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ của các bên Ví dụ:
Khi hai bên ký hợp đồng mua bán, quyền sở hữu hàng hóa sẽ được chuyển giao từ người bán sang người mua, đồng thời người mua cũng có nghĩa vụ thanh toán.
Khi các bên trong hợp đồng lao động thỏa thuận sửa đổi điều khoản, điều này có thể dẫn đến việc thay đổi quyền và nghĩa vụ, bao gồm việc điều chỉnh mức lương hoặc cải thiện điều kiện làm việc.
- Chấm dứt quyền và nghĩa vụ: Khi các bên ký kết thỏa thuận chấm dứt hợp đồng trước thời hạn
1.1.3 Hợp đồng tạo ra quyền và nghĩa vụ dân sự:
Khi hợp đồng có hiệu lực, nó tạo ra quyền và nghĩa vụ ràng buộc giữa các bên, cho phép một bên yêu cầu bên kia thực hiện nghĩa vụ theo thỏa thuận Trong trường hợp vi phạm hợp đồng, bên vi phạm có thể bị xử lý bằng các chế tài như bồi thường thiệt hại, phạt vi phạm hoặc chấm dứt hợp đồng.
Hợp đồng là sự thể hiện ý chí của các bên thông qua việc thỏa thuận về quyền và nghĩa vụ của họ, xác định thời điểm và điều kiện để các quyền và nghĩa vụ này được thiết lập, thay đổi hoặc chấm dứt Các chủ thể tham gia hợp đồng có thể là cá nhân, pháp nhân hoặc các loại chủ thể khác, trong khi khách thể của hợp đồng có thể là tài sản, hàng hóa hoặc dịch vụ Những nguyên tắc quan trọng được pháp luật bảo vệ bao gồm tự do thỏa thuận, bình đẳng và thiện chí trong việc giao kết và thực hiện hợp đồng.
Bản chất của hợp đồng
Theo Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng được xác định là sự thỏa thuận giữa các bên, có mục đích tạo ra, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ dân sự Các điều khoản về giao kết hợp đồng, quyền và nghĩa vụ của các bên được quy định rõ ràng, nhấn mạnh bản chất của hợp đồng trong việc điều chỉnh mối quan hệ pháp lý giữa các bên.
1.2.1 Hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên:
Theo Điều 388 BLDS 2015, hợp đồng được định nghĩa là sự thỏa thuận giữa các bên nhằm xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ dân sự Điều này nhấn mạnh bản chất của hợp đồng là một sự thỏa thuận pháp lý giữa các bên để xác định quyền lợi và nghĩa vụ của nhau.
1.2.2 Các bên có quyền tự do thỏa thuận:
Các bên có quyền tự do xác định nội dung hợp đồng, miễn là không vi phạm pháp luật và không trái với đạo đức xã hội Theo Điều 402 Bộ luật Dân sự 2015, các bên có thể thỏa thuận các điều kiện và điều khoản của hợp đồng, nhưng phải tuân thủ các quy định của pháp luật.
1.2.3 Ý chí tự nguyện và bình đẳng: Điều 403 BLDS 2015 quy định rằng hợp đồng phải được giao kết trên cơ sở tự nguyện, bình đẳng và không trái với đạo đức xã hội 4 Bản chất của hợp đồng theo pháp luật là không có sự ép buộc và các bên tham gia phải thực hiện quyền lợi và nghĩa vụ của mình một cách tự nguyện và công bằng
1.2.4 Phải thực hiện nghĩa vụ hợp đồng:
Khi hợp đồng được ký kết hợp pháp, các bên phải thực hiện đầy đủ và chính xác các nghĩa vụ đã cam kết Nếu một bên vi phạm hợp đồng, bên còn lại có quyền yêu cầu thực hiện nghĩa vụ hoặc yêu cầu bồi thường thiệt hại Theo Điều 366 BLDS 2015, các bên có nghĩa vụ thực hiện hợp đồng một cách đầy đủ, đúng thời hạn và đúng địa điểm.
1.2.5 Hợp đồng có hiệu lực khi có đủ điều kiện pháp lý:
Theo Điều 404 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng sẽ có hiệu lực khi đáp ứng đầy đủ các yếu tố cần thiết như sự thỏa thuận và ý chí tự nguyện của các bên, đối tượng hợp pháp, hình thức hợp đồng (nếu có yêu cầu đặc biệt) và các điều kiện khác Nếu thiếu một trong những yếu tố này, hợp đồng có thể bị coi là vô hiệu.
1.2.6 Chế tài xử lý khi vi phạm hợp đồng:
2 Điều 388 Bộ Luật Dân sự 2015
3 Điều 402 Bộ Luật Dân sự 2015
4 Điều 403 Bộ Luật Dân sự 2015
5 Điều 366 Bộ Luật Dân sự 2015
6 Điều 404 Bộ Luật Dân sự 2015
Theo Điều 368 Bộ luật Dân sự 2015, khi có vi phạm hợp đồng, các bên có quyền yêu cầu thực hiện nghĩa vụ, bồi thường thiệt hại hoặc hủy bỏ hợp đồng với lý do hợp lý Các chế tài này thể hiện tính bắt buộc và khả năng thực thi của hợp đồng theo quy định pháp luật.
1.2.7 Các loại hợp đồng theo quy định pháp luật:
BLDS 2015 quy định rõ các loại hợp đồng phổ biến như hợp đồng mua bán, thuê mướn, vay, cho thuê tài sản, dịch vụ, tín dụng và nhiều loại hợp đồng khác Mỗi loại hợp đồng đều có quy định riêng về quyền, nghĩa vụ và hình thức thực hiện.
Hợp đồng không chỉ đơn thuần là sự thỏa thuận giữa các bên mà còn có tính chất pháp lý, cho phép thực thi thông qua các biện pháp pháp lý nếu một bên không thực hiện nghĩa vụ của mình.
Khái niệm hợp đồng trong một số hệ thống luật (civil law,
Hệ thống Dân Luật là một hệ thống pháp luật được xây dựng dựa trên các bộ luật do cơ quan lập pháp soạn thảo, với các nguyên tắc và quy định pháp lý được trình bày rõ ràng và chi tiết Có nguồn gốc từ pháp luật La Mã, hệ thống này đã phát triển mạnh mẽ sau thời kỳ Phục hưng và Cách mạng Pháp, và hiện nay được áp dụng rộng rãi ở châu Âu cũng như ảnh hưởng đến nhiều quốc gia trên thế giới, bao gồm cả Việt Nam và các nước Đông Nam Á khác.
Hợp đồng trong hệ thống dân luật được định nghĩa theo Bộ luật Dân sự Pháp là sự thống nhất ý chí giữa các bên, trong đó một hoặc nhiều bên cam kết ràng buộc mình với bên kia thông qua việc thực hiện hoặc không thực hiện một hành vi nào đó Định nghĩa này là nền tảng để xác lập các nghĩa vụ pháp lý giữa các bên tham gia hợp đồng Các nguyên tắc giao kết hợp đồng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính hợp pháp và hiệu lực của các thỏa thuận này.
7 Điều 368 Bộ Luật Dân sự 2015
Article 1101 of the Civil Code outlines the foundational principles of obligations in legal agreements, emphasizing the necessity of mutual consent and the importance of lawful purpose and form This article, translated by Professor Georges Rouhette with assistance from Dr Anne Rouhette-Berton, serves as a key reference for understanding contract law within the framework of the Civil Code.
5 bao gồm tự do giao kết 9 , có sự ràng buộc về mặt pháp lý 10 và nhấn mạnh trung thực thiện chí 11
- Hợp đồng trong hệ thống Dân luật thông thường phải đáp ứng các yếu tố cơ bản sau:
+ Sự đồng thuận (Consentement): Các bên tự nguyện bày tỏ ý chí giao kết hợp đồng
+ Năng lực hành vi (Capacité): Các bên có đủ năng lực pháp lý để tham gia giao dịch
+ Đối tượng (Objet): Nội dung hợp đồng phải được xác định rõ ràng, khả thi và không trái pháp luật
+ Mục đích (Cause): Lý do và mục đích giao kết hợp đồng phải hợp pháp Ngoài ra còn có những yếu tố cơ bản khác bao gồm:
+ Hình thức của hợp đồng: Hợp đồng có thể được hình thành theo bất kỳ hình thức nào, trừ khi pháp luật yêu cầu hình thức cụ thể
+ Nguyên tắc thiện chí, trung thực trong giao kết: Các bên phải thực hiện giao dịch một cách trung thực và có thiện chí
Hệ thống Thông luật (Common Law) bắt nguồn từ pháp luật Anh, nơi phán quyết của Toà án đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc nguồn luật Hệ thống này được áp dụng rộng rãi ở nhiều quốc gia như Hoa Kỳ, Canada, Úc, Ấn Độ và một số nước tại Châu Phi Đặc trưng nổi bật của hệ thống này là việc công nhận án lệ như nguồn lực chính thống và nhấn mạnh vai trò sáng tạo, phát triển quy phạm pháp luật của các Thẩm phán.
Hợp đồng trong hệ thống Thông luật không được định nghĩa qua một bộ luật hay điều khoản cụ thể, mà được xây dựng từ các nguyên tắc cơ bản phát triển qua hàng thế kỷ thông qua án lệ và phán quyết của tòa án.
9 Điều 1102, Bộ luật Dân sự Pháp, tldd
10 Điều 1103, Bộ luật Dân sự Pháp, tldd
11 Điều 1104, Bộ luật Dân sự Pháp, tldd
- Hợp đồng trong hệ thống Thông luật thông thường phải đáp ứng các yếu tố cơ bản sau:
+ Sự đề nghị và chấp thuận (Offer and Acceptance): Một bên đưa ra đề nghị với điều khoản rõ ràng
+ Sự đối ứng (Consideration): Mỗi bên phải cung cấp một giá trị nhất định có tính trao đổi (tiền, hàng hóa, dịch vụ hoặc cam kết pháp lý)
+ Năng lực chủ thể (Capacity): Các bên tham gia hợp đồng phải có đủ năng lực pháp lý
+ Tính hợp pháp (Legality): Các bên phải có ý định tạo ra một nghĩa vụ pháp lý và nghĩa vụ pháp lý đó phải được nhà nước thừa nhận
Mặc dù các quốc gia có sự tương đồng trong định nghĩa và nguyên tắc hợp đồng, nhưng thực tế vẫn tồn tại sự khác biệt trong cách áp dụng và giải thích do bối cảnh pháp lý riêng biệt Hệ thống pháp luật Anh nhấn mạnh tự do thoả thuận giữa các bên, trong khi hệ thống pháp lý Mỹ yêu cầu khắt khe hơn về sự đối ứng trong hợp đồng và cho phép sự giải thích linh hoạt thông qua quy trình tố tụng đối kháng.
1.3.3 Các hệ thống luật khác trên thế giới:
Hệ thống Pháp luật Hồi giáo, hay còn gọi là Shari’ah, được xây dựng dựa trên các nguyên tắc của đạo Hồi và lấy cảm hứng từ các văn bản tôn giáo như Qur'an và Hadith Ngoài ra, hệ thống này còn được phát triển thông qua các luận giải của các học giả Hồi giáo Shari’ah quy định nhiều vấn đề liên quan đến đời sống tôn giáo, đạo đức và các mối quan hệ xã hội Trong bối cảnh Luật Hồi giáo, hợp đồng được xem là một phần quan trọng trong các giao dịch và mối quan hệ giữa các cá nhân.
Khái niệm "aqd" bao gồm hai nguyên tắc cơ bản: sự tự nguyện trong việc giao kết hợp đồng và tính ràng buộc pháp lý Bên cạnh đó, hệ thống này cũng áp dụng một số nguyên tắc công bằng và minh bạch Các quốc gia theo hệ thống pháp luật này bao gồm Ả Rập Saudi, Iran, Pakistan và một số nước Trung Đông Ấn Độ cũng đã tích hợp một phần của luật này vào hệ thống pháp luật quốc gia, tạo thành một hệ thống luật hỗn hợp bao gồm Thông luật, Dân luật và Luật Hồi giáo.
12 Nguyễn Quốc Hoàn (chủ biên), Giáo trình Luật So sánh, Trường Đại học Luật Hà Nội, NXB, Công an Nhân dân, tr 340- 341
Hệ thống pháp luật Xã hội chủ nghĩa được hình thành dựa trên tư tưởng Mác - Lê nin, liên quan chặt chẽ đến Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917 và sự phát triển của nhà nước XHCN Hệ thống này chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ pháp luật dân luật Châu Âu, với sự chú trọng vào pháp luật thành văn Sự phát triển của nó gắn liền với hai giai đoạn: thời kỳ quan liêu bao cấp và thời kỳ xây dựng nền kinh tế thị trường Trong giai đoạn xây dựng nền kinh tế thị trường, các quốc gia theo hệ thống này bắt đầu chú trọng đến tự do hoá kinh tế và cải cách pháp luật hợp đồng Các quốc gia áp dụng hệ thống pháp luật XHCN bao gồm Trung Quốc, Việt Nam, Triều Tiên, Cuba và một số nước thuộc Liên Xô trước và sau cải cách.
13 Nguyễn Quốc Hoàn (chủ biên), tlđd., tr 326- 327
PHÂN LOẠI HỢP ĐỒNG
Các căn cứ phân loại hợp đồng theo truyền thống
Trong thực tiễn pháp lý, hợp đồng thường được phân loại dựa trên các căn cứ nhất định để nhận diện đặc điểm, xác định quyền và nghĩa vụ của các bên, cũng như áp dụng đúng các quy định pháp luật Dưới đây là một số căn cứ phân loại hợp đồng theo truyền thống.
2.1.1 Căn cứ vào tình chất pháp lý:
Phân loại này dựa vào lĩnh vực điều chỉnh của pháp luật
- Hợp đồng dân sự: Điều chỉnh các quan hệ dân sự giữa cá nhân, tổ chức
Ví dụ: Hợp đồng vay tiền giữa hai cá nhân
- Hợp đồng kinh tế/thương mại: Được ký kết giữa các thương nhân hoặc tổ chức kinh doanh nhằm mục đích sinh lợi
Ví dụ: Hợp đồng cung cấp nguyên liệu giữa một công ty sản xuất và nhà cung cấp
- Hợp đồng lao động: Xác lập quan hệ giữa người lao động và người sử dụng lao động
Ví dụ: Hợp đồng làm việc giữa một nhân viên và công ty
2.1.2 Căn cứ vào hình thức:
Phân loại này dựa trên cách thức thể hiện hợp đồng
- Hợp đồng bằng lời nói: Hai bên thỏa thuận miệng, không có văn bản
Ví dụ: Một người thuê xe máy theo thỏa thuận miệng với chủ xe
- Hợp đồng bằng văn bản: Được lập thành văn bản, có thể công chứng, chứng thực
Ví dụ: Hợp đồng mua bán nhà đất phải lập thành văn bản và công chứng
- Hợp đồng bằng hành vi: Xác lập qua hành vi thực tế của các bên
Ví dụ: Khi khách hàng đặt món ăn tại quán và chủ quán phục vụ món đó, một hợp đồng dịch vụ được xác lập ngầm
2.1.3 Căn cứ vào nội dung và mục đích:
Phân loại này dựa vào quyền và nghĩa vụ của các bên chủ thể tham gia hợp đồng
Hợp đồng song vụ là loại hợp đồng trong đó cả hai bên tham gia đều có quyền và nghĩa vụ đối với nhau, nghĩa là mỗi bên không chỉ có quyền lợi mà còn phải thực hiện nghĩa vụ theo thỏa thuận đã ký kết.
Ví dụ: Hợp đồng mua bán hàng hóa, bên bán phải giao hàng, bên mua phải thanh toán
- Hợp đồng đơn vụ: Chỉ một bên có nghĩa vụ thực hiện, bên kia chỉ hưởng lợi
Ví dụ: Hợp đồng tặng cho tài sản, bên tặng không yêu cầu bên nhận phải thực hiện nghĩa vụ nào
2.1.4 Căn cứ vào sự phụ thuộc lẫn nhau về hiệu lực:
Hợp đồng chính là hợp đồng có hiệu lực độc lập và không phụ thuộc vào hợp đồng phụ Khi hợp đồng chính đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật, nó sẽ tự động có hiệu lực.
Hợp đồng phụ chỉ có hiệu lực khi hợp đồng chính có hiệu lực, và cần tuân thủ các điều kiện pháp luật chung Để đảm bảo tính hợp pháp, hợp đồng phụ phải liên kết chặt chẽ với hợp đồng chính.
Hợp đồng thế chấp tài sản chỉ có hiệu lực khi hợp đồng vay tiền, tức hợp đồng chính, đã có hiệu lực trước đó.
2.1.5 Căn cứ vào tính chất đền bù:
Phân loại này dựa trên việc có sự trao đổi lợi ích giữa các bên hay không
- Hợp đồng có đền bù: Một bên nhận lợi ích và phải thanh toán hoặc thực hiện nghĩa vụ tương ứng
Ví dụ: Hợp đồng thuê nhà, bên thuê trả tiền để sử dụng nhà)
- Hợp đồng không đền bù: Một bên nhận lợi ích mà không phải trả lại
Ví dụ: Hợp đồng cho mượn sách miễn phí)
2.1.6 Căn cứ vào thời điểm có hiệu lực:
Phân loại này dựa trên thời điểm hợp đồng phát sinh hiệu lực
- Hợp đồng ưng thuận: Có hiệu lực ngay khi các bên thỏa thuận xong
Ví dụ: Hợp đồng mua bán hàng hóa thông thường
- Hợp đồng thực tế: Chỉ có hiệu lực khi một bên đã thực hiện một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ
Ví dụ: Hợp đồng gửi giữ tài sản, chỉ có hiệu lực khi người gửi đã giao tài sản cho bên giữ
2.1.7 Căn cứ vào thời hạn thực hiện:
Phân loại này dựa vào thời gian thực hiện hợp đồng
- Hợp đồng có thời hạn: Xác định rõ thời gian thực hiện nghĩa vụ
Ví dụ: Hợp đồng thuê nhà 01 năm
- Hợp đồng vô thời hạn: Không xác định thời điểm chấm dứt cụ thể
Ví dụ: Hợp đồng gửi giữ tài sản vô thời hạn (bên gửi có thể lấy tài sản bất cứ khi nào.
Ý nghĩa pháp lý của việc phân loại
Phân loại hợp đồng có vai trò pháp lý quan trọng, giúp xác định các quy tắc và quy định pháp luật áp dụng, cũng như phương thức giải quyết tranh chấp liên quan đến hợp đồng.
2.2.1 Xác định quyền và nghĩa vụ của các bên :
Phân loại hợp đồng là cần thiết để xác định rõ quyền và nghĩa vụ pháp lý của các bên liên quan Mỗi loại hợp đồng mang những đặc điểm riêng, từ đó dẫn đến những quyền và nghĩa vụ khác nhau cho các bên tham gia.
Trong hợp đồng song vụ, cả hai bên đều có nghĩa vụ thực hiện đối với nhau, ví dụ như trong hợp đồng mua bán, bên bán phải giao hàng và bên mua phải thanh toán Ngược lại, hợp đồng đơn vụ chỉ yêu cầu một bên thực hiện nghĩa vụ, chẳng hạn như trong hợp đồng tặng cho, bên tặng có trách nhiệm chuyển giao tài sản mà không yêu cầu bên nhận phải thực hiện nghĩa vụ nào.
11 nhận lại lợi ích gì Việc phân loại này giúp các bên hiểu rõ trách nhiệm của mình, tránh nhầm lẫn hoặc tranh chấp không đáng có
2.2.2 Áp dụng đúng pháp luật điều chỉnh :
Mỗi loại hợp đồng đều bị chi phối bởi các quy định pháp luật riêng biệt, như hợp đồng dân sự theo Bộ luật Dân sự và hợp đồng thương mại theo Luật Thương mại Việc phân loại hợp đồng không chỉ giúp xác định luật áp dụng chính xác mà còn đảm bảo tính hợp pháp và hiệu lực của hợp đồng.
Hợp đồng lao động cần tuân thủ quy định của Bộ luật Lao động, bao gồm các điều khoản về tiền lương, thời gian làm việc và bảo hiểm xã hội Việc phân loại không chính xác có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng, như hợp đồng bị vô hiệu hoặc các bên liên quan phải chịu trách nhiệm pháp lý.
2.2.3 Hỗ trợ giải quyết tranh chấp:
Khi xảy ra tranh chấp, việc phân loại hợp đồng giúp xác định cơ quan có thẩm quyền giải quyết và phương thức giải quyết phù hợp
Tranh chấp hợp đồng mua bán tài sản thuộc về vụ án dân sự và sẽ được giải quyết bởi tòa án, trong khi tranh chấp hợp đồng thương mại có thể được xử lý tại tòa án kinh tế hoặc thông qua trọng tài thương mại Việc phân loại hợp đồng không chỉ giúp xác định rõ bản chất của tranh chấp mà còn hỗ trợ trong việc áp dụng các biện pháp giải quyết phù hợp, bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.
2.2.4 Đảm bảo hình thức và điều kiện có hiệu lực:
Mỗi loại hợp đồng lại có những quy định khác nhau về hình thức cũng như điều kiện để hợp đồng đó có hiệu lực
Hợp đồng mua bán nhà cần được lập thành văn bản và công chứng, trong khi hợp đồng lao động yêu cầu phải có chữ ký bằng văn bản Việc phân loại hợp đồng là cần thiết để đảm bảo các bên tuân thủ đúng yêu cầu về hình thức và điều kiện có hiệu lực, tránh tình trạng hợp đồng bị vô hiệu Nếu không phân loại đúng, hợp đồng có thể không được công nhận giá trị pháp lý, gây thiệt hại cho các bên tham gia.
2.2.5 Xác định trách nhiệm pháp lý:
Phân loại hợp đồng giúp xác định trách nhiệm pháp lý của các bên khi vi phạm hợp đồng
Trong hợp đồng có đền bù, bên bị thiệt hại có quyền yêu cầu bồi thường nếu bên kia không thực hiện nghĩa vụ Ngược lại, trong hợp đồng không có đền bù, bên thiệt hại không thể yêu cầu bồi thường từ bên gây thiệt hại Phân loại hợp đồng cũng giúp xác định các trường hợp miễn trừ trách nhiệm, như trong hợp đồng bảo hiểm, nơi các rủi ro được bảo hiểm sẽ được quy định rõ ràng.
2.2.6 Bảo vệ quyền lợi bên yếu thế:
Phân loại hợp đồng là cần thiết để xác định các chủ thể hợp đồng cần được bảo vệ, đặc biệt là trong trường hợp hợp đồng lao động Pháp luật thường quy định riêng nhằm bảo vệ quyền lợi của các bên yếu thế, đảm bảo công bằng trong các giao dịch.
Trong hợp đồng lao động, người lao động được bảo vệ khỏi các điều khoản không công bằng, ví dụ như việc phải làm việc quá giờ mà không nhận được tiền lương.
2.2.7 Phòng ngừa rủi ro pháp lý và tạo thuận lợi cho soạn thảo hợp đồng:
Phân loại hợp đồng giúp các bên nhận diện được các rủi ro pháp lý tiềm ẩn liên quan đến từng loại hợp đồng
Hợp đồng miệng có thể gặp khó khăn trong việc chứng minh khi xảy ra tranh chấp, trong khi hợp đồng điện tử cần có chữ ký số để đảm bảo tính pháp lý Việc phân loại hợp đồng giúp các bên hiểu rõ các điều khoản pháp lý quan trọng như bồi thường, phạt vi phạm và giải quyết tranh chấp Mỗi loại hợp đồng có quy định riêng, do đó, phân loại hợp đồng hỗ trợ cho việc soạn thảo giao dịch một cách dễ dàng và đáp ứng nhu cầu của các bên tham gia.
PHÁP LUẬT ĐIỀU CHỈNH HỢP ĐỒNG
Căn cứ xác định pháp luật điều chỉnh hợp đồng
Pháp luật điều chỉnh hợp đồng được xác định dựa trên thỏa thuận giữa các bên, các quy định của Bộ luật Dân sự 2015, cùng với các nguyên tắc về điều ước quốc tế và tập quán thương mại.
3.1.1 Nguyên tắc tự do thỏa thuận:
Theo Điều 683 BLDS 2015, các bên trong hợp đồng có yếu tố nước ngoài có quyền lựa chọn pháp luật điều chỉnh hợp đồng, trừ trường hợp pháp luật quy định khác Họ có thể chọn pháp luật của bất kỳ quốc gia nào, miễn là không vi phạm quy định của pháp luật Việt Nam và không trái đạo đức xã hội Các bên cũng có quyền thỏa thuận thay đổi pháp luật áp dụng, nhưng không được ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của người thứ ba trước khi thay đổi, trừ khi có sự đồng ý của người thứ ba.
3.1.2 Trường hợp không có thỏa thuận về pháp luật áp dụng:
Nếu các bên không thỏa thuận về pháp luật áp dụng, pháp luật điều chỉnh sẽ được xác định như sau:
- Đối với hợp đồng về bất động sản: pháp luật nơi có bất động sản 15
Đối với các hợp đồng khác, pháp luật áp dụng là của quốc gia có mối liên hệ mật thiết nhất với hợp đồng Theo nguyên tắc chung, luật pháp của quốc gia nơi bên thực hiện hợp đồng sẽ được xem xét.
14 Khoản 6 Điều 683 Bộ luật Dân sự 2015
15 Khoản 4 Điều 683 Bộ luật Dân sự 2015
14 nghĩa vụ đặc trưng của hợp đồng thường được xem là có mối liên hệ mật thiết nhất với hợp đồng 16 Ví dụ:
+ Đối với hợp đồng mua bán hàng hóa: pháp luật của nước nơi người bán cư trú nếu là cá nhân hoặc nơi thành lập nếu là pháp nhân
Đối với hợp đồng dịch vụ, luật áp dụng sẽ là pháp luật của quốc gia nơi người cung cấp dịch vụ cư trú nếu là cá nhân, hoặc nơi thành lập nếu là pháp nhân.
Đối với hợp đồng chuyển giao quyền sử dụng hoặc chuyển nhượng quyền sở hữu trí tuệ, pháp luật áp dụng là của quốc gia nơi người nhận quyền cư trú (đối với cá nhân) hoặc nơi thành lập (đối với pháp nhân).
Theo quy định pháp luật, hợp đồng lao động sẽ tuân theo pháp luật của quốc gia nơi người lao động thực hiện công việc thường xuyên Trong trường hợp người lao động làm việc tại nhiều quốc gia khác nhau hoặc không xác định được quốc gia cụ thể, pháp luật áp dụng sẽ là của quốc gia có mối liên hệ gần gũi nhất với hợp đồng lao động, thường là nơi cư trú của người sử dụng lao động đối với cá nhân hoặc nơi thành lập đối với pháp nhân.
+ Hợp đồng tiêu dùng: pháp luật của nước nơi người tiêu dùng cư trú
3.1.3 Nguyên tắc áp dụng pháp luật Việt Nam:
Trong một số trường hợp, dù có yếu tố nước ngoài, pháp luật Việt Nam vẫn bắt buộc áp dụng, như:
- Hợp đồng liên quan đến bất động sản tại Việt Nam
- Hợp đồng lao động có người lao động làm việc tại Việt Nam
- Hợp đồng liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ được bảo hộ tại Việt Nam
- Hợp đồng đầu tư theo hình thức PPP (Đối tác công tư)
3.1.4 Điều ước quốc tế và tập quán thương mại:
Điều ước quốc tế là thỏa thuận bằng văn bản giữa Nhà nước hoặc Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và các bên nước ngoài, có tác động đến quyền và nghĩa vụ của Việt Nam theo pháp luật quốc tế Việc áp dụng điều ước quốc tế giúp điều chỉnh các mối quan hệ quốc tế và đảm bảo tuân thủ các cam kết quốc tế của Việt Nam.
16 Khoản 2 Điều 683 Bộ luật Dân sự 2015
Hiệp ước, công ước, hiệp định, định ước, thỏa thuận, nghị định thư, bản ghi nhớ, công hàm trao đổi và các văn kiện tương tự đều có thể được coi là các hình thức của điều ước quốc tế Nếu Việt Nam và quốc gia liên quan là thành viên của một điều ước quốc tế, điều ước đó có thể được sử dụng để điều chỉnh hợp đồng Theo Khoản 2 Điều 665 của Bộ luật Dân sự 2015, trong trường hợp có sự khác biệt giữa pháp luật Việt Nam và điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia, điều ước quốc tế sẽ được ưu tiên áp dụng.
Áp dụng tập quán thương mại quốc tế là một phần quan trọng trong hoạt động thương mại, giúp xác định quyền và nghĩa vụ của các bên Theo Điều 666 BLDS 2015, các bên có thể lựa chọn tập quán quốc tế trong các trường hợp điều ước mà Việt Nam tham gia hoặc khi luật Việt Nam cho phép Tuy nhiên, nếu việc áp dụng tập quán đó trái với nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam, thì pháp luật Việt Nam sẽ được ưu tiên Điều 5 Luật Thương mại 2005 cũng quy định rằng các bên trong giao dịch thương mại có yếu tố nước ngoài có quyền thỏa thuận áp dụng pháp luật và tập quán thương mại quốc tế, miễn là chúng không trái với pháp luật Việt Nam Một ví dụ điển hình là Incoterms, quy tắc thương mại quốc tế về giao nhận hàng hóa, thường được sử dụng trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế.
Áp dụng pháp luật giải quyết tranh chấp hợp đồng
Giải quyết tranh chấp hợp đồng yêu cầu xem xét hai khía cạnh pháp luật quan trọng: (i) Luật áp dụng tố tụng, quy định trình tự và thủ tục giải quyết tranh chấp, và (ii) Luật nội dung, quy định quyền và nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng.
17 Khoản 1 Điều 2 Luật Điều ước Quốc tế 2016
18 Khoản 2 Điều 665 Bộ Luật Dân sự 2015
19 Khoản 4 Điều 3 Luật Thương mại 2005
20 Điều 666 Bộ Luật Dân sự 2015
3.2.1 Xác định luật áp dụng về tố tụng giải quyết tranh chấp (Luật hình thức):
Luật tố tụng quy định các trình tự và thủ tục giải quyết tranh chấp mà các cơ quan tài phán và các bên liên quan phải tuân thủ, bắt đầu từ việc nộp đơn khởi kiện cho đến khi tuyên án và ra phán quyết.
Khi giải quyết tranh chấp, tòa án áp dụng luật tố tụng của nước sở tại theo nguyên tắc Lex Fori Điều này khiến cho các tranh chấp thương mại có yếu tố nước ngoài, liên quan đến thương nhân từ các quốc gia khác nhau, thường không được giải quyết qua tòa án do lo ngại về tính khách quan từ bên còn lại.
Trọng tài cần tôn trọng thỏa thuận của các bên trong việc xác định luật áp dụng cho tố tụng giải quyết tranh chấp Nếu các bên không đạt được thỏa thuận, trọng tài sẽ áp dụng các quy tắc tố tụng của tổ chức trọng tài và phù hợp với pháp luật nơi tổ chức trọng tài được thành lập hoặc nơi xét xử Nguyên tắc này được ghi nhận trong Luật Mẫu UNCITRAL về trọng tài, cụ thể tại Điều 19.1, quy định rằng các bên có quyền tự do thỏa thuận về tố tụng mà ủy ban Trọng tài phải thực hiện trong quá trình tố tụng.
Trong trường hợp không có thỏa thuận giữa các bên, ủy ban Trọng tài có quyền tiến hành trọng tài theo cách thức mà họ cho là phù hợp, theo quy định của luật Quyền hạn của ủy ban bao gồm việc xác định tính thừa nhận, hợp lý, sự xác đáng và trọng lượng của chứng cứ (Điều 19.2).
3.2.2 Xác định luật áp dụng giải quyết nội dung tranh chấp:
Hợp đồng trong nước là những thỏa thuận không liên quan đến yếu tố nước ngoài, và mọi tranh chấp phát sinh sẽ được giải quyết theo pháp luật Việt Nam Tùy vào nội dung và phạm vi của từng hợp đồng cụ thể, có thể áp dụng một hoặc nhiều luật khác nhau để điều chỉnh.
Lex fori là một thuật ngữ cổ La Mã trong tư pháp quốc tế, chỉ luật của tòa án thụ lý vụ việc Nguyên tắc này được áp dụng để giải quyết xung đột pháp luật trong tư pháp quốc tế, trong đó tòa án sử dụng pháp luật của quốc gia mình để xử lý các tranh chấp dân sự có yếu tố nước ngoài.
Hợp đồng có yếu tố nước ngoài được quy định tại Điều 683 BLDS 2015, cho phép các bên lựa chọn luật áp dụng Nếu không có thỏa thuận, pháp luật của nước có quan hệ mật thiết nhất với hợp đồng sẽ được áp dụng Theo Điều 5 Luật Thương mại 2005, các bên có thể chọn luật Việt Nam hoặc luật nước ngoài cho hợp đồng thương mại có yếu tố nước ngoài Tuy nhiên, một số loại hợp đồng vẫn phải tuân theo pháp luật Việt Nam bất chấp yếu tố nước ngoài.
Bản án liên quan đến lựa chọn pháp luật áp dụng trong giải quyết tranh chấp hợp đồng có yếu tố nước ngoài
Bản án số 536/2023/ KDTM-ST ngày 19/04/2023 về tranh chấp vận chuyển hành hoá quốc tế của Toà án nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh
Nguyên đơn: Công ty CLN trụ sở tại Đài Loan (gọi tắt là CLN)
Bị đơn: Công ty Cổ phần Tập đoàn Ix trụ sở tại Thành phố Hồ Chí Minh
Công ty CLN được thuê bởi Ix để vận chuyển 50 container gạo trắng từ cảng Hồ Chí Minh đến cảng Manila, Philippines, cho Công ty Sta.Cruz Tuy nhiên, khi hàng đến cảng Manila, Bên nhận hàng không thực hiện được các thủ tục xin giấy phép nhập khẩu, dẫn đến hàng hóa bị lưu lại trong thời gian dài Hậu quả là CLN phải chịu thiệt hại lớn với chi phí phát sinh từ tiền lưu kho và lưu bãi lên đến hơn 54 tỷ đồng.
CLN khởi kiện yêu cầu Ix bồi thường toàn bộ số tiền trên
Xem xét về khía cạch áp dụng pháp luật trong bản án trên
1 Toà án nhận định: các chủ thể tham gia quan hệ dân sự từ nhiều quốc gia khác nhau (Đài Loan, Việt Nam, Philipines) vì vậy đây là quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài nên áp dụng Điều 664 Bộ luật dân sự 2015 về Xác định pháp luật áp dụng đối với quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài:
23 Điều 638 Bộ Luật Dân sự 2015
Pháp luật liên quan đến quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài tại Việt Nam được xác định dựa trên các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia hoặc theo quy định của luật pháp Việt Nam.
2 Trường hợp điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên hoặc luật Việt Nam có quy định các bên có quyền lựa chọn thì pháp luật áp dụng đối với quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài được xác định theo lựa chọn của các bên
3 Trường hợp không xác định được pháp luật áp dụng theo quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều này thì pháp luật áp dụng là pháp luật của nước có mối liên hệ gắn bó nhất với quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài đó.”
2 Nguyên đơn yêu cầu áp dụng luật nội dung là tuân theo quy định của
Bộ luật hàng hải Việt Nam
3 Bị đơn là yêu cầu áp dụng các quy định trong Vận đơn và theo quy định tại Công ước Brussels 1924
4 Hội đồng xét xử cho rằng yêu cầu của Nguyên đơn là không phù hợp do Điều 2 của Bộ luật hàng hải Việt Nam quy đinh: “Bộ luật này áp dụng đối với các tổ chức, cá nhân Việt nam; tổ chức cá nhân nước ngoài liên quan đến hoạt động hàng hải tại Việt Nam” Ngoài ra khoản 4 Điều 3 của Bộ luật cũng quy định: “Trường hợp quan hệ pháp luật liên quan đến hợp đồng vận chuyển hàng hoá thì áp dụng pháp luật của quốc gia nơi hàng hoá được trả theo hợp đồng”
5 Hội đồng xét xử cho rằng yêu cầu của Bị đơn về việc áp dụng Công ước quốc tế về vận đơn đường biển (Công ước Brussels) để giải quyết tranh chấp là phù hợp với ý chí của các bên thể hiện trên Vận đơn và đúng với nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự Việt Nam, phù hợp với thông lệ quốc tế
3.3.2 Phân tích và nhận định về đướng lối xử lý của Tòa án :
Trong Bản án nêu trên, các bên liên quan đến từ Đài Loan, Việt Nam và Philippines, tạo thành một quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài Tòa án đã dựa vào Điều 664 Bộ luật Dân sự Việt Nam 2015 để xác định pháp luật áp dụng cho quan hệ này Điều này cho phép Tòa án lựa chọn giữa việc áp dụng điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, luật Việt Nam, hoặc pháp luật của quốc gia có liên quan.
Giao dịch quốc tế bắt đầu từ việc xác định khung pháp lý hợp lý, điều này đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập mối quan hệ gắn bó giữa các bên tham gia.
- Về yêu cầu áp dụng pháp luật của các bên:
Nguyên đơn đề nghị áp dụng Bộ luật hàng hải Việt Nam cho tranh chấp, nhưng Tòa án nhận định rằng theo Điều 2 của bộ luật này, nó chỉ áp dụng cho tổ chức, cá nhân Việt Nam hoặc tổ chức, cá nhân nước ngoài có liên quan đến hoạt động hàng hải tại Việt Nam Do đó, việc áp dụng bộ luật cho giao dịch vận chuyển hàng hóa từ cảng Hồ Chí Minh đến cảng Manila là không phù hợp do có yếu tố nước ngoài rõ ràng trong giao dịch.
+ Yêu cầu của bị đơn (Ix): Bị đơn đề nghị áp dụng các quy định trong
Vận đơn theo Công ước Brussels 1924 phản ánh ý chí của các bên và tuân thủ thông lệ quốc tế, phù hợp với nguyên tắc tự do thỏa thuận Điều này cũng liên quan đến cơ chế giải quyết tranh chấp trong lĩnh vực vận chuyển hàng hóa đường biển.
- Quan điểm của nhóm đối với đường lối xử lý của Tòa án:
Tòa án đã dựa vào các quy định pháp luật hiện hành và các điều khoản cụ thể trong hợp đồng vận chuyển để phân tích khách quan các yêu cầu của các bên Việc áp dụng Điều 664 Bộ luật Dân sự để xác định pháp luật áp dụng là một bước đi hợp lý, đặc biệt trong các giao dịch có yếu tố nước ngoài.
Tòa án đã đồng ý với quan điểm của Bị đơn về việc áp dụng Công ước Brussels 1924, thể hiện sự tôn trọng ý chí và tự do thỏa thuận của các bên trong giao dịch quốc tế Điều này không chỉ thúc đẩy tính minh bạch và công bằng mà còn đảm bảo tuân thủ các thông lệ quốc tế trong lĩnh vực vận chuyển hàng hóa đường biển.
Đường lối xử lý của Tòa án không chỉ tuân thủ pháp luật mà còn mang lại hiệu quả trong giải quyết tranh chấp Việc áp dụng pháp luật của quốc gia liên quan đến giao dịch, đặc biệt thông qua các quy định của Công ước Brussels, đã tạo ra sự chắc chắn pháp lý cho các bên và giảm thiểu nguy cơ tranh chấp trong tương lai.
BIÊN BẢN LẢM VIỆC NHÓM iii
1 KHÁI NIỆM GIAO KẾT VÀ NGUYÊN TẮC CỦA VIỆC GIAO KẾT HỢP ĐỒNG 1
1.1 Khái niệm giao kết hợp đồng 1
1.2 Nguyên tắc của việc giao kết hợp đồng 2
1.2.1 Định nghĩa của nguyên tắc giao kết hợp đồng 2
2 TRÌNH TỰ GIAO KẾT HỢP ĐỒNG 6
2.1 Đề nghị giao kết hợp đồng 6
2.1.1 Khái niệm và yêu cầu đối với đề nghị giao kết hợp đồng 6
2.1.2 Về hình thức và nội dung đề nghị giao kết hợp đồng 7
2.1.3 Thời điểm phát sinh hiệu lực của đề nghị giao kết hợp đồng 7
2.1.4 Thời điểm chấm dứt hiệu lực của đề nghị giao kết hợp đồng 8
2.1.5 Kiến nghị hoàn thiện pháp luật 8
2.2 Chấp nhận giao kết hợp đồng 9
2.2.4 Phân tích bản án cụ thể 13
3 THỜI ĐIỂM GIAO KẾT HỢP ĐỒNG 17
3.1 Các yếu tố làm căn cứ xác định thời điểm giao kết hợp đồng 17
3.1.1 Thời điểm bên đề nghị nhận được chấp nhận giao kết hợp đồng theo pháp luật Việt Nam 17
3.1.2 Thời điểm bên được đề nghị giao kết hợp đồng chấp nhận theo hệ thống thông luật 17
3.1.3 Phân biệt thời điểm giao kết hợp đồng và thời điểm hợp đồng có hiệu lực 18
3.2 Thời điểm giao kết hợp đồng trong các trường hợp cụ thể 18
PHẦN NỘI DUNG Chuyên đề 2: GIAO KẾT HỢP ĐỒNG
KHÁI NIỆM GIAO KẾT VÀ NGUYÊN TẮC CỦA VIỆC GIAO KẾT HỢP ĐỒNG
Khái niệm giao kết hợp đồng
Giao kết hợp đồng là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực pháp lý, được nhiều nhà nghiên cứu phân tích và giải thích theo những cách khác nhau.
Giao kết hợp đồng, theo PGS.TS Lê Minh Hùng, là quá trình mà các bên thể hiện ý chí để xác lập hợp đồng thông qua bàn bạc, thương lượng theo nguyên tắc và trình tự pháp luật, nhằm xác định quyền và nghĩa vụ dân sự Giáo trình Luật Dân sự Việt Nam của Trường Đại học Luật Hà Nội cũng định nghĩa rằng giao kết hợp đồng dân sự là việc các bên thể hiện ý chí theo nguyên tắc và trình tự nhất định để xác lập quyền và nghĩa vụ Tuy nhiên, cả hai định nghĩa này đều chưa đề cập đến hình thức giao kết hợp đồng.
Theo Từ điển Luật học của Viện khoa học pháp lý, giao kết hợp đồng là việc các bên thể hiện ý chí để xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ trong hợp đồng, tuân theo các nguyên tắc pháp luật Từ điển giải thích thuật ngữ Luật học của Trường Đại học Luật Hà Nội cũng định nghĩa giao kết hợp đồng dân sự là sự thống nhất ý chí giữa các bên thông qua lời nói hoặc văn bản, nhằm xác lập quyền và nghĩa vụ dân sự Tuy nhiên, định nghĩa này chưa phản ánh đầy đủ thực tiễn hiện nay, khi các phương thức giao kết hợp đồng ngày càng đa dạng, không chỉ giới hạn trong lời nói hay văn bản.
Tóm lại, mặc dù có nhiều cách giải thích và diễn đạt khác nhau, nhưng tất cả đều nhấn mạnh vào bản chất chung của quá trình giao kết hợp đồng.
Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh đã xuất bản giáo trình "Pháp luật về hợp đồng và bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng" do NXB Hồng Đức và Hội luật gia Việt Nam phát hành vào năm 2016, trang 198.
2 Trường Đại học Luật Hà Nội, Giáo trình Luật Dân sự Việt Nam tập 2, NXB Công an nhân dân, tr.107
3 Viện khoa học pháp lý Bộ tư pháp, Từ điển Luật học, Nxb Tư pháp, năm 2006, tr.296, 287
Trường Đại học Luật Hà Nội đã xuất bản cuốn "Từ điển giải thích thuật ngữ Luật học" vào năm 1999, do NXB Công an nhân dân phát hành, cung cấp những kiến thức quan trọng về các lĩnh vực như Luật Dân sự, Luật Hôn nhân và Gia đình, cũng như Luật Tố tụng Dân sự.
Sự tham gia của các bên trong hợp đồng là điều kiện tiên quyết để hình thành hợp đồng, bao gồm cá nhân, tổ chức hoặc pháp nhân có đủ năng lực pháp luật và năng lực hành vi Việc này giúp xác lập mối quan hệ pháp lý, từ đó phát sinh, xác lập, thay đổi và chấm dứt quyền và nghĩa vụ giữa các bên.
Trong quá trình giao kết hợp đồng, việc bày tỏ ý chí đơn phương là rất quan trọng, khi mỗi bên cần thể hiện rõ ràng và minh bạch ý định của mình thông qua các đề nghị và sự chấp nhận Hình thức thể hiện ý chí có thể là lời nói, văn bản hoặc hành vi thực tế, nhưng phải được pháp luật công nhận Tuy nhiên, việc bày tỏ này chỉ là bước khởi đầu và chưa tạo ra ràng buộc pháp lý nếu chưa có sự chấp thuận từ bên còn lại.
Sự thống nhất ý chí giữa các bên là yếu tố quan trọng trong quá trình giao kết hợp đồng, không chỉ dừng lại ở việc bày tỏ ý kiến mà còn yêu cầu đồng thuận về các điều khoản cơ bản như đối tượng, giá cả và phương thức thực hiện Khi các bên đạt được sự thống nhất, hợp đồng sẽ được hình thành, tạo điều kiện xác lập quyền và nghĩa vụ pháp lý theo thỏa thuận.
Giao kết hợp đồng là quá trình mà các bên thể hiện và thống nhất ý chí, tuân theo các nguyên tắc, trình tự, nội dung và hình thức do pháp luật quy định Mục đích của việc này là để xác lập, điều chỉnh hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan.
Nguyên tắc của việc giao kết hợp đồng
1.2.1 Định nghĩa của nguyên tắc giao kết hợp đồng
Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, việc giao kết hợp đồng tuân theo các nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự, được quy định trong Bộ luật Dân sự 2015.
(i) Nguyên tắc bình đẳng (theo khoản 1 Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015
Theo “BLDS năm 2015”, tất cả cá nhân và pháp nhân đều có quyền bình đẳng trong việc giao kết hợp đồng, không bị phân biệt đối xử vì bất kỳ lý do nào Mọi bên đều được pháp luật bảo vệ một cách công bằng.
Nguyên tắc tự do, tự nguyện thoả thuận theo khoản 2 Điều 3 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định rằng cá nhân và pháp nhân có quyền xác lập, thực hiện và chấm dứt quyền cũng như nghĩa vụ dân sự của mình dựa trên sự cam kết và thoả thuận tự do, tự nguyện.
(iii) Nguyên tắc thiện chí, trung thực (theo khoản 3 Điều 3 BLDS năm 2015):
Các bên phải thực hiện hợp đồng bằng sự trung thực, thiện chí và tôn trọng lợi ích hợp pháp của nhau
Nguyên tắc không trái pháp luật và đạo đức xã hội yêu cầu rằng mọi thỏa thuận phải tuân thủ các quy định pháp lý và không xâm phạm đến lợi ích quốc gia, dân tộc, cũng như quyền và lợi ích hợp pháp của người khác Mặc dù có sự tự do trong việc thỏa thuận, nhưng các bên phải đảm bảo rằng các cam kết của mình không vi phạm các nguyên tắc này, theo quy định tại khoản 2 và khoản 4 Điều 3 của Bộ luật Dân sự năm 2015.
Nguyên tắc tự chịu trách nhiệm trong việc thực hiện nghĩa vụ dân sự theo khoản 5 Điều 3 BLDS năm 2015 yêu cầu các bên phải tự nguyện thoả thuận và tuân thủ những điều đã cam kết Điều này có nghĩa là cá nhân phải tự chịu trách nhiệm về việc thực hiện hoặc không thực hiện nghĩa vụ dân sự mà mình đã xác lập.
Trong số các nguyên tắc điều chỉnh hành vi giao kết hợp đồng, có những nguyên tắc được pháp luật quy định rõ ràng, như nguyên tắc không trái pháp luật và đạo đức xã hội, không xâm phạm lợi ích quốc gia, dân tộc, và quyền lợi hợp pháp của người khác, cùng với nguyên tắc bình đẳng Tuy nhiên, các nguyên tắc liên quan đến ý chí chủ quan của con người, như nguyên tắc tự do, tự nguyện thỏa thuận, thiện chí, trung thực, và tự chịu trách nhiệm, thường gặp khó khăn trong việc áp dụng và tuân thủ.
(i) Về phía cơ quan quản lý Nhà nước:
Mặc dù pháp luật Việt Nam đã quy định nhiều về giao kết hợp đồng, nhưng hệ thống pháp lý vẫn chưa hoàn thiện và không bao quát hết các trường hợp vi phạm Việc áp dụng luật vào thực tế đôi khi thiếu tính thống nhất và rõ ràng Hiện nay, chưa có chế tài phạt hay quy định răn đe đủ mạnh để kiểm soát các hành vi vi phạm của tổ chức và cá nhân trong việc giao kết và thực hiện hợp đồng không thiện chí, trung thực, hoặc bị ép buộc.
Các cơ quan quản lý Nhà nước chưa phát huy hiệu quả chức năng giám sát việc ký kết và thực hiện hợp đồng dân sự, dẫn đến nhiều vấn đề trong quản lý.
Bốn hợp đồng hiện chưa tuân thủ đầy đủ các nguyên tắc tự do và tự nguyện trong giao kết, dẫn đến sự bất bình đẳng về quyền và nghĩa vụ của bên yếu thế Điều này ảnh hưởng đến quá trình giao kết và thực hiện hợp đồng, như trách nhiệm giám sát của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia thuộc Bộ Công thương trong việc bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và trách nhiệm của Cục Quản lý, giám sát bảo hiểm thuộc Bộ Tài chính đối với các hợp đồng bảo hiểm.
(ii) Về phía tổ chức, cá nhân:
Nhận thức pháp luật của tổ chức và cá nhân còn hạn chế, dẫn đến việc một số bên cố tình áp đặt mẫu hợp đồng soạn sẵn, tạo ra sự thiếu công bằng và hạn chế đàm phán Hành động này không chỉ củng cố lợi ích của bên áp đặt mà còn làm tăng rủi ro tranh chấp trong quá trình thực hiện hợp đồng, như được minh chứng qua các vụ tranh chấp trong bản án phúc thẩm.
Bản án số 1138/2023/DS-PT ngày 06/12/2013 của Tòa án nhân dân Tp Hồ Chí Minh
Trong bản án trên, nguyên đơn là Bà L, bị đơn là Ông K
Bà L đã giao 02 quyền sử dụng đất cho Ông K để bảo lãnh người thân Tuy nhiên, do thiếu hiểu biết về pháp luật, Bà L đã làm theo hướng dẫn của Ông K và ký hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất của mình.
Ông K đã ký hợp đồng chuyển nhượng đất với bà L có công chứng, nhưng thực chất không có giao dịch tiền tệ giữa hai bên Bà L chỉ coi việc ký tên là để làm tài sản bảo đảm, không phải chuyển nhượng quyền sử dụng đất Điều này được thể hiện rõ trong các biên bản làm việc giữa Ông K và cơ quan chức năng Tòa án sơ thẩm đã tuyên bố hợp đồng vô hiệu do tính chất giả tạo, và tòa án phúc thẩm đã giữ nguyên phán quyết của tòa sơ thẩm.
Trong vụ án tranh chấp, Ông K đã không thể hiện thiện chí và trung thực, mặc dù biết rõ rằng Bà L chỉ sử dụng tài sản để đảm bảo cho việc bảo lãnh người thân.
Bài viết hướng dẫn quy trình sang tên chuyển nhượng quyền sử dụng đất, tuy nhiên, hợp đồng này vi phạm nguyên tắc tự nguyện, vì Bà L không muốn chuyển nhượng đất mà chỉ mong muốn sử dụng quyền sử dụng đất như một tài sản bảo đảm cho giao dịch khác.
1.2.3 Đề xuất, khuyến nghị Để khắc phục các khó khăn và hạn chế trên, một số giải pháp cụ thể dưới đây được khuyến nghị thực hiện:
Để nâng cao kiến thức pháp lý cho các bên tham gia giao kết hợp đồng, cần tổ chức các khóa đào tạo và hội thảo tập trung vào quyền và nghĩa vụ của các bên Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp và cá nhân có liên quan đến việc ký kết hợp đồng.
TRÌNH TỰ GIAO KẾT HỢP ĐỒNG
Đề nghị giao kết hợp đồng
2.1.1 Khái niệm và yêu cầu đối với đề nghị giao kết hợp đồng Đề nghị giao kết hợp đồng là một vấn đề quan trọng của hợp đồng Vì vậy, Công ước Viên về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế của Liên hiệp quốc năm 1980 (“CISG”), Bộ nguyên tắc về hợp đồng thương mại quốc tế của UNIDROIT (“UPICC”) năm 2004 và BLDS năm 2015 đều có những quy định về vấn đề này
Theo quy định tại khoản 1 Điều 386 Bộ luật Dân sự năm 2015, việc đề nghị giao kết hợp đồng thể hiện rõ ràng ý định của bên đề nghị và có tính ràng buộc đối với bên được đề nghị, có thể là một cá nhân cụ thể hoặc công chúng.
Đề nghị giao kết hợp đồng là hành vi pháp lý đơn phương của một bên, thể hiện ý định thiết lập hợp đồng với bên kia dựa trên các nội dung và điều kiện cụ thể.
Theo Điều 14 CISG, một đề nghị ký kết hợp đồng được coi là chào hàng khi nó gửi đến một hoặc nhiều người xác định, có độ chính xác đủ và thể hiện rõ ý chí của người chào hàng muốn ràng buộc mình nếu có sự chấp nhận Đề nghị được xem là đủ chính xác khi nêu rõ hàng hóa, số lượng và giá cả, hoặc quy định cách thức xác định các yếu tố này Ngược lại, nếu đề nghị gửi cho những người không xác định, nó chỉ được coi là lời mời làm chào hàng, trừ khi người đề nghị đã nêu rõ điều ngược lại.
Theo các nguyên tắc của UNIDROIT, Điều 2.1.2 UPICC năm 2004 nhấn mạnh rằng lời yêu cầu giao kết hợp đồng cần được diễn giải rõ ràng và thể hiện đúng ý chí của bên đưa ra đề nghị Đề nghị này phải đủ thuyết phục để khi được chấp nhận, bên đưa ra sẽ bị ràng buộc bởi các điều khoản của hợp đồng.
Như vậy, đề nghị giao kết hợp đồng phải thỏa mãn các yêu cầu: 6
(i) Người đề nghị giao kết hợp đồng phải có tư cách để giao kết, xác lập hợp đồng
Bài viết "Sửa đổi, bổ sung các quy định liên quan đến đề nghị giao kết hợp đồng trong Bộ luật Dân sự" của tác giả Nguyễn Văn Phái, được đăng trên Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp, số 24(185) năm 2010, trang 36, đề cập đến những điểm cần thiết để cải cách các quy định về việc đề nghị giao kết hợp đồng trong Bộ luật Dân sự, nhằm nâng cao tính hiệu quả và bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia hợp đồng.
Giáo trình "Pháp luật về hợp đồng và bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng" của Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh, được xuất bản bởi NXB Hồng Đức và Hội Luật gia Việt Nam, cung cấp kiến thức sâu rộng về các quy định pháp lý liên quan đến hợp đồng và trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong lĩnh vực dân sự Tài liệu này là nguồn tham khảo quý giá cho sinh viên và những người làm trong ngành luật, giúp nâng cao hiểu biết về quyền và nghĩa vụ trong các giao dịch thương mại.
(ii) Đề nghị giao kết hợp đồng phải có nội dung cụ thể và rõ ràng
(iii) Đề nghị giao kết hợp đồng phải được gửi tới bên xác định hoặc công chúng
(iv) Bên đề nghị giao kết hợp đồng phải thực sự có ý muốn tạo lập hợp đồng
2.1.2 Về hình thức và nội dung đề nghị giao kết hợp đồng
Mặc dù Bộ luật Dân sự năm 2015 không quy định cụ thể về hình thức của đề nghị giao kết hợp đồng, nhưng trong thực tế, bên đề nghị có thể sử dụng nhiều phương thức khác nhau để thực hiện việc này.
(i) Trực tiếp gặp mặt để trao đổi và thỏa thuận với người được đề nghị
(ii) Thực hiện thông qua phương tiện thông tin liên lạc như: thư tín, điện tín, mạng Internet, fax, telex
Trao đổi thông tin qua môi giới hoặc người đưa tin chuyên nghiệp là một phương pháp quan trọng trong việc giao kết hợp đồng Nội dung của đề nghị giao kết hợp đồng chủ yếu bao gồm ba yếu tố chính.
Một là, đề nghị giao kết hợp đồng phải thể hiện được ý chí muốn giao kết hợp đồng của bên đề nghị
Hai là, đề nghị giao kết hợp đồng phải chứa các thông tin quan trọng và cần thiết đủ về loại hợp đồng mà các bên muốn thiết lập
Ba là, khi đề nghị giao kết hợp đồng, cần xác định rõ thời điểm để người nhận có thể trả lời về việc chấp nhận hoặc từ chối hợp đồng.
Nội dung của một đề nghị giao kết hợp đồng cần bao gồm các điều khoản cơ bản, thể hiện rõ ý chí và mong muốn của bên đề nghị trong việc ký kết hợp đồng với bên được đề nghị.
2.1.3 Thời điểm phát sinh hiệu lực của đề nghị giao kết hợp đồng
Căn cứ quy định tại khoản 1 Điều 388 BLDS năm 2015 thì thời điểm đề nghị giao kết hợp đồng có hiệu lực được xác định như sau:
Thời điểm bên đề nghị ấn định là yếu tố quan trọng trong hợp đồng, vì mối quan hệ hợp đồng rất đa dạng và riêng biệt Việc cho phép bên đề nghị tự ấn định thời điểm sẽ tạo điều kiện linh hoạt cho các bên trong việc giao kết hợp đồng Hợp đồng được thiết lập dựa trên sự tự do ý chí của các chủ thể, do đó chỉ có họ mới hiểu rõ cách thức mang lại lợi ích cho mình.
7 Nguyễn Văn Tuấn, Giao kết hợp đồng theo quy định của pháp luật Việt Nam, Luận văn thạc sĩ luật học, Trường Đại học Luật Hà Nội, năm 2023
Theo quy định, thời điểm bên được đề nghị nhận được đề nghị là mốc thời gian quan trọng, áp dụng khi bên đề nghị không xác định thời điểm có hiệu lực Việc xác định thời điểm "nhận được" thay vì "biết được" nhằm đảm bảo tính minh bạch và dễ dàng chứng minh qua các phương tiện như dấu bưu điện, email hay tin nhắn Điều này giúp tránh tranh chấp và tạo cơ sở pháp lý rõ ràng cho quyền và nghĩa vụ của các bên trong giao kết hợp đồng.
2.1.4 Thời điểm chấm dứt hiệu lực của đề nghị giao kết hợp đồng
Lời đề nghị giao kết hợp đồng sẽ hết hiệu lực khi có một trong các căn cứ quy định tại Điều 391 BLDS năm 2015, cụ thể:
(i) “Bên được đề nghị chấp nhận giao kết hợp đồng;
(ii) Bên được đề nghị trả lời không chấp nhận;
(iii) Hết thời hạn trả lời chấp nhận;
(iv) Khi thông báo về việc thay đổi hoặc rút lại đề nghị có hiệu lực;
(v) Khi thông báo về việc hủy bỏ đề nghị có hiệu lực;
(vi) Theo thỏa thuận của bên đề nghị và bên được đề nghị trong thời hạn chờ bên được đề nghị trả lời.”
Trong quá trình thực hiện hợp đồng, bên đề nghị có quyền sửa đổi, rút lại hoặc hủy bỏ đề nghị giao kết hợp đồng.
2.1.5 Kiến nghị hoàn thiện pháp luật
Đề nghị giao kết hợp đồng là khái niệm quan trọng cần được làm rõ trong pháp luật Hiện nay, Bộ luật Dân sự năm 2015 chưa đưa ra hướng dẫn cụ thể về các trường hợp đề nghị có hiệu lực ràng buộc, đặc biệt trong giao dịch thương mại và hợp đồng điện tử Do đó, việc hoàn thiện pháp luật cần tập trung vào việc xác định rõ ràng các tiêu chí và điều kiện để đề nghị này có giá trị pháp lý.
Chấp nhận giao kết hợp đồng
Điều luật này quy định rằng tốc độ phản hồi của phương tiện thông tin do bên đề nghị sử dụng là yếu tố quan trọng để đánh giá tính hợp lý Đặc biệt, trong các trường hợp như mua bán hoa màu và rau củ, yêu cầu phản hồi nhanh chóng trong vòng vài ngày hoặc tối đa một tháng là cần thiết, do tính chất theo mùa vụ và thời gian thu hoạch ngắn Tương tự, các đề nghị chuyển giao công nghệ cũng cần được trả lời trong thời hạn hợp lý vài tháng, để đảm bảo theo kịp sự đổi mới và cải tiến liên tục của công nghệ.
Để chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng, bên được đề nghị phải đồng ý với toàn bộ nội dung mà không có bất kỳ sửa đổi hay bổ sung nào Điều này có nghĩa là sự chấp nhận phải là tuyệt đối và vô điều kiện đối với đề nghị cuối cùng Nếu bên được đề nghị đưa ra chấp nhận kèm theo sửa đổi, thì đó sẽ được coi là một đề nghị giao kết hợp đồng mới Hợp đồng chỉ chính thức có hiệu lực khi một bên chấp nhận toàn bộ nội dung của đề nghị mà không thay đổi gì thêm.
2.2.2 Sự im lặng Đề nghị giao kết hợp đồng có thể được chấp nhận thông qua văn bản, lời nói hoặc hành động Trong trường hợp chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng thông qua sự im lặng, pháp luật quy định rằng về nguyên tắc sự thỏa thuận của các bên phải được thể hiện ra bên ngoài, do vậy “sự im lặng” không được đương nhiên hiểu là chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng, “trừ trường hợp có thỏa thuận hoặc theo thói quen đã được xác lập giữa các bên.” 12 Đây là một đặc tính quan trọng trên thực tế Thông thường, đề nghị giao kết hợp đồng quy định về việc chấp thuận dưới hình thức im lặng không trả lời chấp thuận trong một khoảng thời gian cố định Tuy nhiên, đây chỉ là đề nghị của bên đề nghị mà không phải là thỏa thuận của các bên Trừ khi đây là thói quen đã được xác lập giữa các bên, hiệu lực của quy định trong đề nghị giao kết hợp đồng về việc chấp
Điều 19 của CISG và Điều 2.1.11 UPICC năm 2010 quy định về tính linh hoạt trong việc chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng, khác với BLDS năm 2015 Cụ thể, việc chấp nhận đề nghị phải bao gồm toàn bộ nội dung của đề nghị đó; tuy nhiên, bên được đề nghị có quyền đưa ra sửa đổi hoặc bổ sung mà không làm ảnh hưởng đến các nội dung cơ bản của đề nghị, và không bị bên đề nghị phản đối ngay lập tức.
Sự đồng thuận im lặng trong một khoảng thời gian cố định không hoàn toàn rõ ràng và cần được xem xét kỹ lưỡng khi áp dụng trong thực tế.
Trong trường hợp có thỏa thuận hoặc thói quen đã được xác lập giữa các bên, sự im lặng có thể được coi là chấp nhận đề nghị giao kết Tuy nhiên, nếu một bên lần đầu gửi đề nghị, việc gọi đó là sự thỏa thuận giữa hai phía cần được xem xét kỹ lưỡng Để hợp lý, bên đề nghị cần quy định rằng nếu bên nhận im lặng quá thời hạn, sẽ được coi là chấp nhận Luật cũng nhấn mạnh rằng thói quen giữa các bên phải được xác lập qua nhiều lần giao dịch Theo từ điển tiếng Việt, thói quen là hành vi lặp đi lặp lại trong thời gian dài, do đó cần ít nhất hai lần giao dịch để được coi là thói quen Việc xác định thói quen cần chú ý đến tần suất và thời gian thực hiện giữa các bên, vì thói quen có thể khác nhau tùy thuộc vào từng chủ thể.
So với Bộ luật Dân sự năm 2015, CISG quy định rằng "sự im lặng hoặc bất hợp tác không tự động được coi là sự chấp nhận." Tương tự, theo UPICC năm 2010, quy định này cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thể hiện ý chí rõ ràng trong các giao dịch.
Sự im lặng hay bất tác vi không được coi là chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng, theo quy định của BLDS năm 2015 Ngoài quy định “im lặng là đồng ý”, luật còn nhấn mạnh tầm quan trọng của sự thoả thuận giữa bên đề nghị và bên được đề nghị Tuy nhiên, vấn đề phát sinh khi đề nghị giao kết hợp đồng chỉ xuất phát từ ý chí của bên đề nghị, gửi đến bên được đề nghị, do đó không thể có sự thoả thuận trước giữa các bên Nếu có sự thoả thuận, có thể dẫn đến những trường hợp đặc biệt.
13 Trương Nhật Quang, Pháp luật về hợp đồng – Các vấn đề pháp lý cơ bản, NXB Dân Trí, TP Hồ Chí Minh, năm
14 Theo từ điển tiếng Việt, Nxb Đà Nẵng, https://archive.org/details/tu-dien-tieng-viet-vien-ngon-ngu- hoc/mode/2up?view=theater, tr.948, năm 2003, truy cập ngày 14/2/2025
Trong trường hợp bên mua và bên bán ký hợp đồng nguyên tắc, các điều khoản cơ bản được quy định rõ ràng Khi bên mua cần hàng, chỉ cần gửi thông báo về số lượng và thời gian giao hàng, bên bán sẽ tự động giao hàng mà không cần phản hồi Im lặng được hiểu là đồng ý, trừ khi có sự thay đổi hoặc hết hàng Do đó, các bên cần thỏa thuận trước về việc im lặng là đồng ý, giúp quy trình giao dịch diễn ra thuận lợi mà không cần phải trao đổi thêm.
Trong trường hợp một bên đưa ra đề nghị giao kết hợp đồng hoàn toàn vì lợi ích của mình, chẳng hạn như đề nghị tặng cho, thì sự im lặng của bên kia có thể được xem là sự đồng ý Quan điểm này cho thấy rằng việc không phản đối có thể được hiểu là sự chấp thuận trong một số tình huống nhất định.
Theo quy định pháp luật, nếu một bên đề nghị giao kết hợp đồng hoàn toàn vì lợi ích của bên được đề nghị, sự im lặng của bên đó không được coi là chấp nhận Việc tặng cho được xem là hành vi pháp lý đơn phương, do đó cần có sự đồng ý từ bên được tặng cho để hình thành hợp đồng Hơn nữa, trong trường hợp tài sản cần thực hiện thủ tục sang tên đổi chủ và yêu cầu về hình thức chứng thực, việc tặng cho từ một phía, dù vì lợi ích của bên kia, cũng khó có thể xảy ra nếu bên được tặng cho giữ im lặng.
Từ các phân tích trên có thể nhận thấy quy định này còn nhiều bất cập và cần phải có sự kiến nghị sửa đổi như:
Theo quy định tại khoản 2, Điều 393 BLDS năm 2015, sự im lặng của bên được đề nghị không được coi là chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng, trừ khi có thỏa thuận trước hoặc theo thói quen đã được thiết lập giữa các bên Tuy nhiên, việc thỏa thuận trước về điều này hiếm khi xảy ra, vì trong quá trình đàm phán, bên gửi đề nghị không thể yêu cầu bên được đề nghị coi im lặng là sự đồng ý ngay từ lần đầu Hơn nữa, việc xác định thói quen giữa các bên cũng gặp khó khăn, vì không thể ước lượng thời gian và tần suất làm việc cần thiết để hình thành thói quen đó.
17 Đỗ Văn Đại, Luật hợp đồng Việt Nam, Bản án và Bình luận bản án – Tập 1, Nxb Chính trị Quốc gia – Sự thật, năm 2023, tr.46
Do đó, nhóm tác giả đề xuất thay đổi quy định về sự im lặng là đồng ý như sau:
Im lặng không đồng nghĩa với việc chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng, trừ khi có tập quán, thông lệ hoặc mối quan hệ kinh doanh giữa các bên đã chỉ ra rằng sự im lặng được coi là sự chấp nhận đề nghị đó.
BLDS năm 2015 quy định rằng bên đề nghị có thể ấn định thời hạn trả lời chấp nhận trong hợp đồng, và việc trả lời chỉ có hiệu lực nếu thực hiện trong thời hạn đó Nếu không có thời hạn ấn định, trả lời chấp nhận chỉ có hiệu lực khi thực hiện trong "thời hạn hợp lý," tuy nhiên, BLDS không cụ thể hóa khái niệm này "Thời hạn hợp lý" có thể được xác định dựa trên từng tình huống cụ thể và tốc độ của phương tiện thông tin mà các bên sử dụng Hiện tại, chưa có bản án hay án lệ nào từ cơ quan xét xử giải thích rõ hơn về vấn đề này.
2.2.4 Phân tích bản án cụ thể
Bản án số 02/2023/LĐ-PT ngày 25/9/2023 về việc đơn phương chấm dứt hợp đồng trái pháp luật và bồi thường thiệt hại 19
- Ông KuG, sinh năm 1967, quốc tịch Fiji
- Người đại diện là ông Nguyễn Trung N sinh năm 1995, địa chỉ tại Hà Nội
- Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp là Luật sư Nguyễn Thị T tại Hà Nội
- Công ty TNHH Trường Đại học AQ, địa chỉ trụ sở tại Hà Nội
- Người đại diện là bà Nguyễn Kim D, ông Lê Minh Đ
- Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp là Luật sư Nguyễn Thị H tại Hà Nội
Trong bài viết này, nhóm tác giả sẽ tập trung phân tích các vấn đề liên quan đến việc đề nghị giao kết hợp đồng và chấp nhận đề nghị đó.