1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

2 đề kiểm tra bất phương trình có đáp án

3 728 1
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Đề kiểm tra bất phương trình
Trường học THPT Trần Hưng Đạo
Chuyên ngành Đại số
Thể loại Đề kiểm tra
Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 113,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

THPT Trần Hưng Đạo HP Đề kiểm tra 1 tiết đại số 10 Đề số : 01

Câu 1 ( 2 điểm ) Cho bất phơng trình : x2 + 2mx – 3m + 4 < 0 (1)

a) Giải bất phơng trình (1) khi m= 5

b) Tìm m để bất phơng trình (1) vô nghiệm

Câu 2 ( 6 điểm ) GiảI các bất phơng trình sau:

a) 1

  b) 2x1 x 1 c) 2x2 3x  1 x 1

Câu3 ( 2 điểm ) Tỡm m để pương trỡnh x3 -3x2 = m3 -3m2 cú 3 nghiệm phõn biệt

Hết

……

……… THPT Trần Hưng Đạo Đề kiểm tra 1 tiết đại số 10(Đề số : 02)

Câu 1 ( 2 điểm ) Cho bất phơng trình : x2 + 2mx – 3m + 4 < 0 (1)

a) Giải bất phơng trình (1) khi m= 1

b) Tìm m để bất phơng trình (1) vô nghiệm

Câu 2 ( 6 điểm ) GiảI các bất phơng trình sau:

a) 2

  b) 2x 3   c) x 1 2x2 3x  1 x 1

Câu3 ( 2 điểm ) Tìm m để phơng trình x4 –mx2 + m = 0 có 4 nghiệm phân biệt

Hết

………

THPT Trần Hưng Đạo HP Đề kiểm tra 1 tiết đại số 10 Đề số : 01

Câu 1 ( 2 điểm ) Cho bất phơng trình : x2 + 2mx – 3m + 4 < 0 (1)

c) Giải bất phơng trình (1) khi m= 5

d) Tìm m để bất phơng trình (1) vô nghiệm

Câu 2 ( 6 điểm ) GiảI các bất phơng trình sau:

a) 1

  b) 2x1  c) x 1 2

2x  3x  1 x 1

Câu3 ( 2 điểm ) Tìm m để phơng trình x3 -3x2 = m3 -3m2 có 3 nghiệm phân biệt

Hết

……… THPT Trần Hưng Đạo Đề kiểm tra 1 tiết đại số 10(Đề số : 02)

Câu 1 ( 2 điểm ) Cho bất phơng trình : x2 + 2mx – 3m + 4 < 0 (1)

c) Giải bất phơng trình (1) khi m= 1

d) Tìm m để bất phơng trình (1) vô nghiệm

Câu 2 ( 6 điểm ) GiảI các bất phơng trình sau:

a) 2

  b) 2x 3   c) x 1 2x2 3x  1 x 1

Câu3 ( 2 điểm ) Tìm m để phơng trình x4 –mx2 + m = 0 có 4 nghiệm phân biệt

Hết

………

Đỏp ỏn đề kiểm tra toỏn 10 chương bất phuơng trỡnh

Đỏp ỏn đề 1

1) Cho bất phơng trình : x 2 + 2mx - 3m + 4 < 0 (1)

Trang 2

a) Giải bất phơng trình (1) khi m= 5

Khi m = 5 cú : x 2 + 10x – 11 < 0

a =1 > 0 x 1 = -11, x 2 = 1 Tập nghiệm T = ( -11;1)Giải bất 0,50,5

b) e) Tìm m để bất phơng trình (1) vô nghiệm

Bpt (1) vụ nghiệm  x 2 + 2mx - 3m + 4  0 (2) xR

2

1 0 luụn cú

a 0

m [ 4;1]

0.5 0,5

2) Giải cỏc bất phương trỡnh sau

x

2

1

2

1

2

1 1 2

  

  

  

  

 

x

x

Hoặc giải

x [0;2]

2

c)

2 2

1 0

1

1 ( ; ] (1; ) 2

  

 

x

x

2

3) Tỡm m để phương trỡnh x 3 -3x 2 = m 3 -3m 2 cú 3 nghiệm phõn

biệt Phương trỡnh 

(x m)(x   (m 3)x m    3m) 0  cú ba nghiệm phõn biệt  phtrỡnhcú hai

x  (m 3)x m    3m 0 

nghiệm phõn biệt khỏc m 

2 2

m

m 0 và m 2

1

1

Đỏp ỏn đề kiểm tra toỏn 10 chương bất phuơng trỡnh

Đỏp ỏn đề 2

1) 2(điểm ) Cho bất phơng trình : x2 + 2mx - 3m + 4 < 0 (1)

a) phơng trình (1) khi m= 1

Trang 3

Khi m = 1 cú : x 2 + 2x +1 < 0 Tập nghiệm T = 

0,5 0,5 b) f) Tìm m để bất phơng trình (1) vô nghiệm

Bpt (1) vụ nghiệm  x 2 + 2mx - 3m + 4  0 (2) xR

2

1 0 luụn cú

a 0

m [ 4;1]

0.5 0,5

2) Giải cỏc bất phương trỡnh sau

x

2

4

1 3 2

  

  

  

  

  

 

x

x

Hoặc

2

x [ ;4]

3

2

c)

2 2

1 0

1 0

1

( ;0) [5;+ ) [ 1;0) [5; )

  

 

       

 

 

x

x x

x

x

x

2

3) Tìm m để phơng trình x4 - mx2 + m = 0 có 4 nghiệm phân biệt

Phương trỡnh  pt : t2  mt m 0   cú hai nghiệm dương

phõn biệt 

2

0

b

a

m 0 c

0 a

1

1

Ngày đăng: 30/06/2014, 10:00

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w