T O VÀ QU N LÝ TH M C DÙNG Ạ Ả Ư Ụ
T O VÀ QU N LÝ TH M C DÙNG Ạ Ả Ư Ụ
CHUNG
Trang 2 I T O CÁC TH M C DÙNG CHUNG T O CÁC TH M C DÙNG CHUNG Ạ Ạ Ư Ụ Ư Ụ
I.1 Chia s th m c dùng chung I.1 Chia s th m c dùng chung ẻ ư ụ ẻ ư ụ
Các tài nguyên chia s là các tài nguyên trên m ng mà Các tài nguyên chia s là các tài nguyên trên m ng mà ẻ ẻ ạ ạ các ng ườ i dùng có th truy xu t và s d ng ể ấ ử ụ
các ng ườ i dùng có th truy xu t và s d ng ể ấ ử ụ
thông qua m ng Mu n chia s m t th m c dùng ạ ố ẻ ộ ư ụ
thông qua m ng Mu n chia s m t th m c dùng ạ ố ẻ ộ ư ụ chung trên m ng, b n ph i logon vào h th ng v i ạ ạ ả ệ ố ớ
chung trên m ng, b n ph i logon vào h th ng v i ạ ạ ả ệ ố ớ vai trò ng ườ i qu n tr (Administrators) ho c là thành ả ị ặ
vai trò ng ườ i qu n tr (Administrators) ho c là thành ả ị ặ viên c a nhóm Server Operators, ti p theo trong ủ ế
viên c a nhóm Server Operators, ti p theo trong ủ ế
Explorer b n nh p ph i chu t trên th m c đó và ạ ầ ả ộ ư ụ
Explorer b n nh p ph i chu t trên th m c đó và ạ ầ ả ộ ư ụ
ch n Properties, h p tho i Properties xu t hi n, ọ ộ ạ ấ ệ
ch n Properties, h p tho i Properties xu t hi n, ọ ộ ạ ấ ệ
ch n Tab Sharing ọ
ch n Tab Sharing ọ
Trang 4Ý nghĩa c a các m c trong ủ ụ
Ý nghĩa c a các m c trong ủ ụ tab Sharing
M c Mô t M c Mô t ụ ụ ả ả
Do not share this folder Ch đ nh th m c này ch cho phép truy c p c c b Ch đ nh th m c này ch cho phép truy c p c c b ỉ ị ỉ ị ư ụ ư ụ ỉ ỉ ậ ậ ụ ụ ộ ộ
Share this folder Ch đ nh th m c này ch cho phép truy c p c c b và truy c p qua Ch đ nh th m c này ch cho phép truy c p c c b và truy c p qua ỉ ị ỉ ị ư ụ ư ụ ỉ ỉ ậ ậ ụ ụ ộ ộ ậ ậ
m ng ạ
m ng ạ
Share name Tên th m c mà ng Tên th m c mà ng ư ụ ư ụ ườ ườ i dùng m ng nhìn th y và truy c p i dùng m ng nhìn th y và truy c p ạ ạ ấ ấ ậ ậ
Comment Cho phép ng Cho phép ng ườ ườ i dùng mô t thêm thông tin v th m c dùng chung i dùng mô t thêm thông tin v th m c dùng chung ả ả ề ư ụ ề ư ụ
này User Limit Cho phép b n khai báo s k t n i t i đa truy xu t t i m t th i đi m Cho phép b n khai báo s k t n i t i đa truy xu t t i m t th i đi m ạ ạ ố ế ố ố ố ế ố ố ấ ạ ấ ạ ộ ộ ờ ờ ể ể Permissions Cho phép b n thi t l p danh sách quy n truy c p thông qua m ng c a Cho phép b n thi t l p danh sách quy n truy c p thông qua m ng c a ạ ạ ế ậ ế ậ ề ề ậ ậ ạ ạ ủ ủ
ng ườ i dùng
ng ườ i dùng
Offline Settings Cho phép th m c đ Cho phép th m c đ ư ụ ượ ư ư ụ ượ ư c l u tr t m tài li u khi làm vi c d c l u tr t m tài li u khi làm vi c d ữ ạ ữ ạ ệ ệ ệ ệ ướ ướ i ch đ i ch đ ế ộ ế ộ
Offline
Trang 5I.2 C u hình Share Permissions C u hình Share Permissions ấ ấ
B n mu n c p quy n cho các ngB n mu n c p quy n cho các ngạạ ốố ấấ ềề ườười dùng truy c p qua i dùng truy c p qua ậậ
m ng thì dùng Share Permissions Share Permissions ch có ạ ỉ
hi u l c khi ngệ ự ười dùng truy c p qua m ng ch không có ậ ạ ứ
hi u l c khi ngệ ự ười dùng truy c p c c b Khác v i NTFS ậ ụ ộ ớ
Permissions là qu n lý ngả ười dùng truy c p dậ ướ ấi c p đ truy ộ
xu t đĩa Trong h p tho i Share Permissions, ch a danh sách ấ ộ ạ ứ
các quy n sau: ề
- Full Control: cho phép ngFull Control: cho phép ngườười dùng có toàn quy n trên th i dùng có toàn quy n trên th ềề ưư
m c chia s ụ ẻ
- Change: cho phép ngChange: cho phép ngườười dùng thay đ i d li u trên t p tin i dùng thay đ i d li u trên t p tin ổ ữ ệổ ữ ệ ậậ
và xóa t p tin trong th m c chia s ậ ư ụ ẻ
- Read: cho phép ngRead: cho phép ngườười dùng xem và thi hành các t p tin i dùng xem và thi hành các t p tin ậậ
trong th m c chia s ư ụ ẻ
B n mu n c p quy n cho ngB n mu n c p quy n cho ngạạ ốố ấấ ềề ườười dùng thì nh p chu t vào nút i dùng thì nh p chu t vào nút ấấ ộộ Add
Trang 7H p tho i ch n ng ộ ạ ọ ườ i dùng và nhóm xu t hi n, ấ ệ
H p tho i ch n ng ộ ạ ọ ườ i dùng và nhóm xu t hi n, ấ ệ
b n nh p đôi chu t vào các tài kho n ng ạ ấ ộ ả ườ i dùng
b n nh p đôi chu t vào các tài kho n ng ạ ấ ộ ả ườ i dùng
và nhóm c n ch n, sau đó ch n OK ầ ọ ọ
và nhóm c n ch n, sau đó ch n OK ầ ọ ọ