DANH SÁCH SV KHOÁ 2011 HỌC MÔN GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG HK1(11-12)
Cập nhât ngày 27/09/2011
DS này sắp xếp tăng dần theo KHOA+TEN
Record# F_MASV F_HOLOT F_TEN F_NGAYSINH F_TENLOP F_MAMH F_MANH
1 21100015 Nguyễn Lê Trường An 220393 CK11CK01 004009 L071
17 21100087 Lưu Hoàng Tuấn Anh 290393 CK11CK08 004009 L141
18 21100144 Trần Lê Xuân Anh 300693 CK11CK08 004009 L141
19 21100159 Trương Hoàng Anh 080393 CK11CK09 004009 L151
20 21100112 Nguyễn Thị Lan Anh 200593 CK11DM 004009 L181
21 21100160 Trương Quốc Anh 010193 CK11DM 004009 L181
31 21100251 Trương Hoàng Bảo 071193 CK11CK10 004009 L161
32 21100239 Quách Tôn Bảo 170893 CK11CK13 004009 L851
46 21100376 Mai Văn Chinh 040693 CK11CK13 004009 L851
47 21100404 Nguyễn Thanh Chương 100893 CK11CK05 004009 L111
Trang 260 21100509 Huỳnh Văn Dậu 200893 CK11CK05 004009 L111
61 21100515 Lê Hoàng Diễm 121293 CK11DM 004009 L181
62 21100527 Nguyễn Tấn Doanh 160893 CK11CK05 004009 L111
63 21100530 Đặng Viễn Du 240593 CK11CK06 004009 L121
64 21100534 Lê Trọng Duẩn 050493 CK11CK02 004009 L081
65 21100540 Lê Thị Tuyết Dung 310393 CK11DM 004009 L181
66 21100544 Nguyễn Thị Phương Dung 070793 CK11DM 004009 L181
72 21100552 Cao Gia Duy 010793 CK11CK06 004009 L121
73 21100555 Đinh Nguyễn Đỗ Duy 040893 CK11CK06 004009 L121
74 21100582 Nguyễn Quốc Khánh Duy 121093 CK11CK12 004009 L841
75 21100563 Lâm Toàn Duy 060893 CK11HT2 004009 L861
91 21100702 Nguyễn Quang Đại 090493 CK11CK02 004009 L081
92 21100705 Nguyễn Trường Đại 020693 CK11CK05 004009 L111
93 21100701 Nguyễn Hữu Quốc Đại 040591 CK11CK08 004009 L141
Trang 3122 21100898 Lê Hoàng Gia 041293 CK11CK01 004009 L071
123 21100908 Nguyễn Anh Giang 041193 CK11CK03 004009 L091
124 21100921 Vũ Trường Giang 170993 CK11CK03 004009 L091
125 21100904 Lê Thị Giang 070793 CK11DM 004009 L181
126 21100909 Nguyễn Châu Giang 190993 CK11CK12 004009 L841
127 21100941 Phạm Đăng Hoàng Hà 120393 CK11DM 004009 L181
128 21100982 Nguyễn Nam Hải 060893 CK11CK05 004009 L111
129 21100957 Dương Tuấn Hải 030393 CK11CK08 004009 L141
130 21100996 Phan Tuấn Hải 161093 CK11CK09 004009 L151
131 21100964 Huỳnh Nguyễn Hoàng Hải 081093 CK11CK11 004009 L171
150 21101093 Huỳnh Minh Hiếu 171093 CK11CK02 004009 L081
151 21101096 Lê Thanh Hiếu 020193 CK11CK02 004009 L081
152 21101092 Hoàng Trung Hiếu 180293 CK11CK06 004009 L121
153 21101124 Trần Hữu Minh Hiếu 051093 CK11CK06 004009 L121
154 21101090 Đoàn Minh Hiếu 180893 CK11CK09 004009 L151
155 21101128 Trần Trung Hiếu 200593 CK11CK10 004009 L161
156 21101133 Trương Trung Hiếu 200193 CK11CK11 004009 L171
157 21101109 Nguyễn Thanh Hiếu 270593 CK11HT1 004009 L191
158 21101142 Nguyễn Ngọc Hiền 030293 CK11CK03 004009 L091
159 21101141 Nguyễn Hữu Hiền 200793 CK11CK04 004009 L101
160 21101148 Trần Thị Thu Hiền 171193 CK11HT2 004009 L861
161 21101172 Võ Vinh Hiển 270193 CK11CK04 004009 L101
Trang 4162 21101159 Nguyễn Đức Vinh Hiển 260993 CK11DM 004009 L181
163 21101212 Đặng Thế Hoàng 131292 CK11CK01 004009 L071
164 21101257 Trần Huy Hoàng 230193 CK11CK01 004009 L071
165 21101250 Nguyễn Thọ Hoàng 301192 CK11CK02 004009 L081
166 21101237 Nguyễn Đoàn Bảo Hoàng 270993 CK11CK04 004009 L101
167 21101228 Lê Nguyễn Trọng Hoàng 100493 CK11CK06 004009 L121
168 21101223 Huỳnh Huy Hoàng 291093 CK11CK07 004009 L131
203 21101467 Kiều Thanh Hưng 220593 CK11CK01 004009 L071
204 21101470 Mành Việt Bảo Hưng 031193 CK11CK01 004009 L071
205 21101461 Cao Quang Hưng 010193 CK11CK03 004009 L091
206 21101466 Hoàng Minh Hưng 130193 CK11CK03 004009 L091
207 21101490 Phạm Quốc Hưng 300593 CK11CK04 004009 L101
208 21101472 Nghiêm Khánh Hưng 270193 CK11CK06 004009 L121
209 21101479 Nguyễn Hoàng Hưng 201193 CK11CK09 004009 L151
210 21101488 Nguyễn Tư Hưng 010893 CK11HT1 004009 L191
216 21101553 Nguyễn Hữu Khang 240993 CK11CK01 004009 L071
217 21101551 Nguyễn Duy Khang 210193 CK11CK04 004009 L101
218 21101544 Bùi Duy Khang 250193 CK11CK06 004009 L121
Trang 5219 21101556 Nguyễn Phan Trường Khang 290993 CK11CK06 004009 L121
220 21101546 Dương Nhật Khang 180293 CK11CK09 004009 L151
221 21101571 Trương Anh Quốc Khanh 040393 CK11CK09 004009 L151
222 21101560 Hoàng Thị Kiều Khanh 070693 CK11DM 004009 L181
228 21101640 Nguyễn Anh Khoa 290793 CK11CK08 004009 L141
229 21101626 Huỳnh Anh Khoa 080593 CK11CK09 004009 L151
230 21101652 Phạm Đăng Khoa 090293 CK11CK09 004009 L151
231 21101650 Nguyễn Sỹ Khoa 090493 CK11CK12 004009 L841
232 21101647 Nguyễn Nhật Đăng Khoa 200193 CK11CK13 004009 L851
233 21101665 Võ Hoàng Anh Khoa 161293 CK11HT2 004009 L861
234 21101678 Ngô Lê Duy Khôi 260293 CK11CK01 004009 L071
235 21101677 Mai Hoàng Khôi 030593 CK11CK02 004009 L081
236 21101691 Hoàng Đăng Khương 241093 CK11CK02 004009 L081
237 21101690 Đỗ Kim Khương 060493 CK11CK07 004009 L131
238 21101701 Nguyễn Trần Thành Khường 240493 CK11CK10 004009 L161
239 21101705 Phan Công Kiên 020992 CK11CK04 004009 L101
240 21101710 Hoàng Nhật Linh Kiều 250693 CK11DM 004009 L181
241 21101716 Huỳnh Tuấn Kiệt 160593 CK11CK08 004009 L141
242 21101729 Trần Tuấn Kiệt 010193 CK11CK08 004009 L141
243 21101730 Trần Tuấn Kiệt 080193 CK11CK12 004009 L841
244 21101728 Trần Anh Kiệt 181093 CK11CK13 004009 L851
245 21101717 Lâm Hoàng Kiệt 060593 CK11HT2 004009 L861
246 21101733 Lê Hoàng Kim 120593 CK11DM 004009 L181
247 21101737 Tô Ngọc Hoàng Kim 150193 CK11HT1 004009 L191
248 21101741 Đặng Quang Kỳ 161093 CK11CK12 004009 L841
249 21101746 Dương Duy Lai 200793 CK11CK13 004009 L851
250 21101750 Phan Thanh Lai 150692 CK11CK13 004009 L851
258 21101809 Lê Nhựt Thanh Liêm 050493 CK11HT2 004009 L861
259 21101827 Huỳnh Phước Linh 151293 CK11CK02 004009 L081
270 21101916 Nguyễn Văn Long 030893 CK11CK07 004009 L131
271 21101905 Nguyễn Bảo Long 271093 CK11CK09 004009 L151
272 21101888 Đặng Phi Long 200793 CK11CK11 004009 L171
273 21101927 Trương Hoàng Long 250192 CK11CK11 004009 L171
274 21101910 Nguyễn Thanh Long 231093 CK11CK12 004009 L841
275 21101928 Trương Minh Long 021192 CK11HT2 004009 L861
Trang 6289 21102054 Ngô Quang Minh 221093 CK11CK02 004009 L081
290 21102061 Nguyễn Đặng Tuấn Minh 270193 CK11CK02 004009 L081
291 21102087 Phạm Hữu Minh 051293 CK11CK03 004009 L091
292 21102089 Thái Hoàng Minh 050793 CK11CK03 004009 L091
293 21102071 Nguyễn Thái Nhật Minh 010293 CK11CK06 004009 L121
294 21102042 Dương Quang Minh 190493 CK11CK08 004009 L141
295 21102059 Nguyễn Đại Minh 110893 CK11HT1 004009 L191
296 21102073 Nguyễn Thành Minh 080193 CK11HT1 004009 L191
297 21102101 Đoàn Thị Thu Mơ 150993 CK11DM 004009 L181
298 21102109 Hoàng Thiện Mỹ 301193 CK11HT1 004009 L191
299 21102115 Thái Thị Na 120693 CK11DM 004009 L181
300 21102134 Ngô Văn Nam 210593 CK11CK03 004009 L091
301 21102156 Nguyễn Văn Nam 050293 CK11CK05 004009 L111
302 21102139 Nguyễn Hoàng Nam 060293 CK11CK07 004009 L131
303 21102175 Vũ Thành Nam 040793 CK11CK08 004009 L141
304 21102129 Lê Trần Hải Nam 030893 CK11CK09 004009 L151
305 21102170 Trần Văn Nam 310793 CK11CK11 004009 L171
306 21102116 Cao Giang Nam 150993 CK11HT1 004009 L191
307 21102125 Lê Hoài Nam 211093 CK11HT1 004009 L191
314 21102189 Đinh Trần Bảo Ngân 030793 CK11HT2 004009 L861
315 21102225 Nguyễn Quang Nghĩa 170393 CK11CK01 004009 L071
316 21102208 Bùi Thành Đại Nghĩa 231193 CK11CK07 004009 L131
317 21102210 Đỗ Đại Nghĩa 270993 CK11CK08 004009 L141
318 21102217 Lê Minh Nghĩa 141093 CK11CK09 004009 L151
319 21102215 Lê Đào Trọng Nghĩa 090593 CK11HT1 004009 L191
320 21102219 Lưu Văn Nghĩa 080493 CK11HT2 004009 L861
Trang 7349 21102457 Nguyễn Lâm Quỳnh Như 281093 CK11DM 004009 L181
350 21102459 Phạm Văn Tâm Như 050293 CK11DM 004009 L181
351 21102454 Huỳnh Thanh Như 090193 CK11HT2 004009 L861
360 21102530 Nguyễn Thị Kim Pho 030493 CK11HT1 004009 L191
361 21102561 Trương Minh Phong 140893 CK11CK02 004009 L081
381 21102661 Ngô Anh Phương 030393 CK11HT2 004009 L861
382 21102686 Lê Hải Phước 010693 CK11CK06 004009 L121
383 21102715 Nguyễn Đình Đăng Quang 220993 CK11CK01 004009 L071
384 21102732 Phạm Đức Quang 140393 CK11CK02 004009 L081
385 21102709 Lê Hữu Quang 130593 CK11CK06 004009 L121
386 21102739 Trần Hoàng Duy Quang 010993 CK11CK10 004009 L161
387 21104417 Hà Quang 280393 CK11DM 004009 L181
388 21102705 Đoàn Khắc Quang 160793 CK11HT1 004009 L191
389 21102734 Phạm Văn Quang 090193 CK11HT1 004009 L191
Trang 8390 21102780 Đào Duy Quí 200393 CK11CK04 004009 L101
397 21102845 Nguyễn Tiến Quý 030193 CK11CK03 004009 L091
398 21102839 Nguyễn Hữu Quý 060693 CK11CK05 004009 L111
399 21102849 Phạm Hồng Quý 100893 CK11HT1 004009 L191
400 21102885 Phan Công Sang 150493 CK11CK01 004009 L071
401 21102879 Nguyễn Cao Sang 200293 CK11CK05 004009 L111
402 21102873 Hoàng Thanh Sang 260993 CK11CK10 004009 L161
418 21102918 Hoàng Thái Sơn 250592 CK11CK13 004009 L851
419 21102931 Nguyễn Minh Sơn 050893 CK11HT2 004009 L861
431 21103038 Nguyễn Minh Tâm 010793 CK11CK02 004009 L081
432 21103023 Huỳnh Thiện Tâm 200993 CK11CK10 004009 L161
433 21103034 Nguyễn Hoài Tâm 190393 CK11CK11 004009 L171
434 21103041 Nguyễn Ngọc Tâm 180493 CK11CK11 004009 L171
435 21103020 Hoàng Thanh Tâm 040892 CK11DM 004009 L181
436 21103050 Nguyễn Thị Thanh Tâm 291192 CK11DM 004009 L181
437 21103024 Lê Hoàng Tâm 220993 CK11HT1 004009 L191
438 21103026 Lê Quang Tâm 061192 CK11CK13 004009 L851
Trang 9447 21103101 Ngô Hùng Tấn 200593 CK11CK07 004009 L131
448 21103100 Hồ Hoàng Tấn 200693 CK11HT2 004009 L861
449 21103107 Nguyễn Tất 120193 CK11CK06 004009 L121
450 21103131 Nguyễn Duy Thanh 160993 CK11CK01 004009 L071
451 21103122 Lê Nguyễn Hoàng Thanh 140993 CK11CK02 004009 L081
452 21103132 Nguyễn Đức Thanh 070992 CK11CK03 004009 L091
453 21103126 Lê Văn Thanh 060193 CK11CK03 004009 L091
454 21103119 Lê Đăng Thanh 250693 CK11CK10 004009 L161
455 21103112 Đặng Thị Thanh 100693 CK11DM 004009 L181
456 21103127 Lý Hớn Thanh 220493 CK11HT1 004009 L191
457 21103183 Phạm Hồng Thái 110693 CK11CK02 004009 L081
458 21103186 Trang Hoàng Thái 091093 CK11CK04 004009 L101
459 21103175 Nguyễn Hữu Thái 060293 CK11CK05 004009 L111
460 21103169 Lê Công Thái 010193 CK11HT2 004009 L861
461 21103205 Lê Lương Trường Thành 260893 CK11CK03 004009 L091
462 21103227 Thái Mai Thành 180893 CK11CK05 004009 L111
463 21103215 Nguyễn Huy Thành 051193 CK11CK08 004009 L141
464 21103222 Nguyễn Xuân Thành 050792 CK11CK11 004009 L171
465 21103258 Nông Phước Thảo 281093 CK11CK10 004009 L161
466 21103241 Bùi Xuân Thảo 090293 CK11DM 004009 L181
467 21103257 Nguyễn Thị Thanh Thảo 190193 CK11DM 004009 L181
482 21103337 Nguyễn Đình Trường Thi 070493 CK11CK09 004009 L151
483 21103338 Nguyễn Hoàng Thi 140893 CK11CK11 004009 L171
484 21103343 Trần Thị Anh Thi 250693 CK11DM 004009 L181
485 21103341 Tô Nghĩa Thi 201092 CK11CK13 004009 L851
486 21103352 Trần Minh Thiên 090493 CK11CK03 004009 L091
487 21003142 Võ Cao Thiên 271192 CK10CK13 004009 L091
488 21103362 Lê Minh Thiện 080293 CK11CK07 004009 L131
489 21103374 Phan Văn Thiện 200193 CK11CK08 004009 L141
490 21103368 Nguyễn Hoàn Thiện 300993 CK11CK11 004009 L171
491 21103364 Mai Văn Thiện 050293 CK11DM 004009 L181
Trang 10523 21103689 Nguyễn Đặng Bửu Toàn 090493 CK11CK12 004009 L841
524 21103718 Nguyễn Hoàng Tôn 171093 CK11CK12 004009 L841
525 21103719 Trần Văn Tốt 100993 CK11HT1 004009 L191
526 21103733 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 221193 CK11DM 004009 L181
527 21104420 Nguyễn Thị Huyền Trang 061293 CK11DM 004009 L181
533 21103757 Đinh Duyên Bảo Trân 200993 CK11HT2 004009 L861
534 21103764 Lê Minh Triết 040693 CK11CK06 004009 L121
554 21103863 Lê Thanh Trung 0193 CK11HT2 004009 L861
555 21103920 Nguyễn Thị Mai Trước 220393 CK11DM 004009 L181
556 21103924 Đặng Nhật Trường 181093 CK11CK06 004009 L121
557 21103921 Bùi Thái Xuân Trường 151193 CK11CK07 004009 L131
558 21103925 Lê Văn Trường 290493 CK11CK11 004009 L171
559 21103945 Lê Thanh Trực 130493 CK11CK01 004009 L071
560 21103985 Lục Anh Tuấn 170993 CK11CK02 004009 L081
Trang 11561 21104003 Nguyễn Kha Hoàng Tuấn 280793 CK11CK06 004009 L121
562 21104026 Trần Minh Tuấn 041093 CK11CK06 004009 L121
563 21103992 Ngô Văn Tuấn 131093 CK11CK09 004009 L151
564 21103983 Lê Văn Tuấn 250393 CK11CK11 004009 L171
565 21103989 Lưu Văn Tuấn 130992 CK11CK11 004009 L171
566 21103997 Nguyễn Hoàng Tuấn 100393 CK11DM 004009 L181
567 21104029 Trương Nguyễn Ngọc Tuấn 150693 CK11HT1 004009 L191
568 21103960 Dương Văn Khải Tuấn 171093 CK11CK12 004009 L841
569 21103977 Lê Anh Tuấn 120993 CK11CK12 004009 L841
570 21104025 Trần Minh Tuấn 180993 CK11CK12 004009 L841
571 21104027 Trần Quốc Tuấn 240393 CK11CK12 004009 L841
572 21104009 Nguyễn Thanh Tuấn 300193 CK11CK13 004009 L851
573 21103963 Đặng Thanh Tuấn 131093 CK11HT2 004009 L861
574 21103976 Lê Anh Tuấn 020993 CK11HT2 004009 L861
575 21103999 Nguyễn Hoàng Tuấn 020993 CK11HT2 004009 L861
576 21104058 Nguyễn Hoàng Tuyển 050993 CK11CK04 004009 L101
590 21104162 Bùi Minh Ước 160693 CK11CK03 004009 L091
591 21104168 Nguyễn Đức Thiên Văn 140193 CK11CK02 004009 L081
592 21104165 Nguyễn Bá Văn 101093 CK11CK05 004009 L111
593 21104167 Nguyễn Đình Văn 020193 CK11CK10 004009 L161
594 21104166 Nguyễn Bùi Anh Văn 060393 CK11HT1 004009 L191
595 21104183 Lương Văn Vân 121093 CK11CK05 004009 L111
602 21104236 Huỳnh Khai Vinh 100893 CK11CK02 004009 L081
603 21104235 Hoàng Tuấn Vinh 141093 CK11CK03 004009 L091
604 21104241 Nguyễn Lê Phú Vinh 041093 CK11CK07 004009 L131
605 21104240 Nguyễn Hữu Vinh 240293 CK11DM 004009 L181
606 21104252 Nguyễn Xuân Vinh 211193 CK11CK12 004009 L841
Trang 12629 ILI10008 Nguyễn Trần Tuấn Anh 160292 CT10TIEN 004009
630 21004503 Phan Thiên Ân 281192 CT10TIEN 004009
631 ILI10014 Võ Nguyễn Thiên ân 020892 CT10TIEN 004009
632 ILI10017 Lương Thiên Bảo 300992 CT10TIEN 004009
633 K1000200 Huỳnh Trung Bắc 260492 CT10TIEN 004009
634 ILI10022 Phạm Huy Cường 250290 CT10TIEN 004009
635 ILI10025 Nguyễn Anh Duy 261192 CT10TIEN 004009
636 ILI10028 Phạm Nguyễn Bá Duy 061292 CT10TIEN 004009
637 ILI10192 Võ Nguyên Duy 241092 CT10TIEN 004009
638 ILI10034 Nguyễn Tấn Chiêu Dương 231292 CT10TIEN 004009
639 ILI10039 Nguyễn Đồng Đăng 180192 CT10TIEN 004009
640 ILI10046 Trần Lê Đức 270992 CT10TIEN 004009
641 ILI10048 Trần Tuấn Giang 140592 CT10TIEN 004009
642 ILI10050 Trần Đại Hải 120392 CT10TIEN 004009
643 G1000948 Lê Nguyễn Đức Hiếu 180192 CT10TIEN 004009
644 21000960 Mai Trung Hiếu 100192 CT10TIEN 004009
645 ILI10058 Nguyễn Phước Hiệp 160492 CT10TIEN 004009
646 G1001092 Đỗ Minh Hoàng 240392 CT10TIEN 004009
647 61001097 Lê Minh Hoàng 180492 CT10TIEN 004009
648 ILI10063 Võ Tất Hoàng 220892 CT10TIEN 004009
649 ILI10068 Nguyễn Việt Huy 260792 CT10TIEN 004009
650 41001300 Hồ Ngọc Huỳnh 030392 CT10TIEN 004009
651 V1001318 Mai Xuân Hùng 280492 CT10TIEN 004009
652 ILI10073 Lâm Bá Nguyên Hưng 021292 CT10TIEN 004009
653 K1001464 Nguyễn Phan Tấn Khanh 121092 CT10TIEN 004009
654 41001501 Đoàn Nguyên Khải 140492 CT10TIEN 004009
655 ILI10080 Nguyễn Hữu Đăng Khoa 291092 CT10TIEN 004009
656 V1001579 Nguyễn Đình Khôi 301092 CT10TIEN 004009
657 V1001606 Nguyễn Vĩnh Khương 110692 CT10TIEN 004009
658 ILI10089 Đặng Hoàng Long 260492 CT10TIEN 004009
659 ILI10091 Huỳnh Hữu Lộc 010591 CT10TIEN 004009
660 ILI10098 Lê Văn Gia Minh 180892 CT10TIEN 004009
661 ILI10095 Hoàng Tuấn Minh 210592 CT10TIEN 004009
662 ILI10100 Trần Nhựt Minh 240692 CT10TIEN 004009
663 ILI10106 Hồ Trọng Nghĩa Nhân 010492 CT10TIEN 004009
664 ILI10115 Lê Thanh Phong 080192 CT10TIEN 004009
665 ILI10132 Nguyễn Duy Nhất Sinh 051192 CT10TIEN 004009
666 ILI10135 Lê Văn Quốc Sỹ 261291 CT10TIEN 004009
667 81002839 Lâm Hiền Tâm 131292 CT10TIEN 004009
668 ILI10138 Nguyễn Song Thân Tâm 091192 CT10TIEN 004009
669 91002883 Đỗ Nhật Tân 090292 CT10TIEN 004009
670 41002886 Huỳnh Ngọc Tân 210192 CT10TIEN 004009
671 V1003176 Nguyễn Vĩnh Thiện 080692 CT10TIEN 004009
672 ILI10197 Nguyễn Công Thiện 220992 CT10TIEN 004009
673 21003219 Phan Chí Thịnh 250792 CT10TIEN 004009
674 ILI10158 Nguyễn Đức Toàn 260187 CT10TIEN 004009
Trang 13675 21003569 Đặng Minh Trí 071192 CT10TIEN 004009
676 ILI10163 Nguyễn Lê Trình 130192 CT10TIEN 004009
677 41003641 Ngô Đàm Trung 221092 CT10TIEN 004009
678 ILI10167 Phạm Thanh Trung 220392 CT10TIEN 004009
679 ILI10168 Trương Nguyễn Minh Trung 090292 CT10TIEN 004009
680 ILI10171 Du Anh Tuấn 250492 CT10TIEN 004009
681 ILI10172 Lê Đình Anh Tuấn 201192 CT10TIEN 004009
682 G1003892 Phạm Duy Tùng 180492 CT10TIEN 004009
683 ILI10178 Mai Vĩnh Tùng 270492 CT10TIEN 004009
684 ILI10179 Nguyễn Văn Tùng 050692 CT10TIEN 004009
685 ILI10177 Lư Thiện Tùng 070192 CT10TIEN 004009
686 ILI10187 Đinh Trần Thế Vững 150891 CT10TIEN 004009
687 ILI10189 Trần Văn Xuân 061292 CT10TIEN 004009
688 31100041 Võ Trường An 040792 DC1103 004009 L221
689 31100072 Lê Cảnh Tuấn Anh 020993 DC1101 004009 L201
690 31100079 Lê Nhật Anh 040993 DC1101 004009 L201
691 31100103 Nguyễn Lê Việt Anh 290993 DC1103 004009 L221
692 31100045 Bùi Tuấn Anh 161093 DC1104 004009 L231
705 31100413 Đinh Duy Thành Công 060793 DC1101 004009 L201
706 31100431 Lê Văn Của 071293 DC1103 004009 L221
716 31100665 Nguyễn Đại Dương 281193 DC1102 004009 L211
717 31100684 Cao Văn Dưỡng 221293 DC1102 004009 L211
Trang 14732 31100972 Ngô Văn Hải 091093 DC1103 004009 L221
742 31101227 Lê Hữu Hoàng 100292 DC1104 004009 L231
743 31101381 Tào Văn Huy 100993 DC1101 004009 L201
744 31101363 Nguyễn Quang Huy 221093 DC1102 004009 L211
745 31101321 Bùi Vũ Quang Huy 070993 DC1103 004009 L221
746 31101350 Nguyễn Anh Huy 060993 DC1103 004009 L221
754 31101655 Trang Nguyễn Đăng Khoa 101293 DC1101 004009 L201
755 31101635 Lê Nguyên Khoa 060393 DC1103 004009 L221
756 31101660 Trần Trọng Khoa 010593 DC1104 004009 L231
757 31101773 Kiều Văn Lâm 020893 DC1102 004009 L211
758 31101781 Nguyễn Phan Ngọc Lâm 051093 DC1103 004009 L221
759 31101829 Lê Thanh Linh 280393 DC1101 004009 L201
Trang 15789 31102724 Nguyễn Quốc Quang 251293 DC1101 004009 L201
790 31102712 Lý Nhật Quang 231193 DC1104 004009 L231
791 31102728 Nguyễn Văn Quang 181291 DC1104 004009 L231
792 31102755 Nguyễn Anh Quân 051093 DC1101 004009 L201
793 31102756 Nguyễn Đỗ Minh Quân 160293 DC1102 004009 L211
794 31102820 Nguyễn Kiên Quyết 150293 DC1102 004009 L211
795 31102854 Trần Duy Phú Quý 040993 DC1101 004009 L201
796 31102897 Lê Anh Sinh 210393 DC1101 004009 L201
797 31102946 Nguyễn Văn Sơn 170993 DC1101 004009 L201
798 31102954 Phạm Như Linh Sơn 070593 DC1101 004009 L201
805 31103075 Nguyễn Duy Tân 010193 DC1102 004009 L211
806 31103081 Nguyễn Lê Nhật Tân 060693 DC1103 004009 L221
807 31103087 Nguyễn Thanh Tân 110393 DC1103 004009 L221
808 31103102 Nguyễn Minh Tấn 280693 DC1104 004009 L231
809 31103114 Đoàn Việt Thanh 280393 DC1104 004009 L231
810 31103178 Nguyễn Văn Thái 010193 DC1102 004009 L211
811 31103212 Mai Văn Thành 030393 DC1102 004009 L211
812 31103228 Thái Minh Thành 060493 DC1103 004009 L221
813 31103248 Lê Bá Thảo 100293 DC1103 004009 L221
814 31103315 Trần Quốc Thắng 220492 DC1104 004009 L231
815 31103321 Lê Anh Thân 111293 DC1102 004009 L211
816 31103345 Nguyễn Anh Thia 020991 DC1104 004009 L231
817 31003137 Nguyễn Anh Thiên 190692 DC1003 004009 L271
818 31103380 Trần Hoàng Thanh Thiện 191092 DC1104 004009 L231
827 31103588 Lê Minh Tiến 110593 DC1102 004009 L211
828 31103587 Kiều Quang Tiến 151193 DC1104 004009 L231
838 31103853 Đoàn Nam Trung 181092 DC1104 004009 L231
839 31103971 Hứa Huy Tuấn 110192 DC1101 004009 L201
840 31103994 Nguyễn Anh Tuấn 090693 DC1101 004009 L201
841 31103956 Bùi Huỳnh Tuấn 210693 DC1102 004009 L211
842 31103993 Nguyễn Anh Tuấn 010693 DC1103 004009 L221
843 31103978 Lê Công Tuấn 270993 DC1104 004009 L231
844 31104047 Nguyễn Tuyên 020993 DC1103 004009 L221
845 31104053 Trần Thị ánh Tuyết 161293 DC1104 004009 L231
Trang 16846 31104102 Lê Nguyễn Đạt Tùng 090193 DC1102 004009 L211
847 31104105 Lương Thế Tùng 271292 DC1104 004009 L231
848 31104112 Nguyễn Quang Tùng 260893 DC1104 004009 L231
849 31104178 Hồ Văn Vắn 170393 DC1103 004009 L221
850 31104203 Hoàng Quốc Việt 200893 DC1104 004009 L231
851 31104244 Nguyễn Quang Vinh 150193 DC1103 004009 L221
864 41100009 Lê Quang Phan An 051293 DD11LT12 004009 L351
865 41100121 Nguyễn Việt Anh 030893 DD11BK01 004009 031
866 41100102 Nguyễn Lê Anh 070893 DD11BK02 004009 041
867 41100083 Lê Tuấn Anh 260293 DD11LT01 004009 L241
868 41100117 Nguyễn Tuấn Anh 051093 DD11LT01 004009 L241
869 41100107 Nguyễn Phú Việt Anh 180193 DD11LT02 004009 L251
875 41100090 Ngô Tuấn Anh 070493 DD11LT07 004009 L301
876 41100115 Nguyễn Tuấn Anh 200893 DD11LT07 004009 L301
877 41100118 Nguyễn Tuấn Anh 041193 DD11LT08 004009 L311
878 41100173 Dương Hoài Ân 241093 DD11BK01 004009 031
884 41100210 Bùi Gia Bảo 020793 DD11BK01 004009 031
885 41100230 Nguyễn Tấn Hoài Bảo 190893 DD11BK02 004009 041
886 41100242 Trần Gia Bảo 151093 DD11LT05 004009 L281
887 41100232 Nguyễn Trần Quốc Bảo 230693 DD11LT06 004009 L291
888 41100215 Hồ Quốc Bảo 270193 DD11LT07 004009 L301
889 41100221 Lương Văn Bảo 100993 DD11LT08 004009 L311
890 41100220 Lê Võ Thanh Bảo 131193 DD11LT12 004009 L351
891 41100224 Ngô Hoàng Quốc Bảo 181193 DD11LT14 004009 L371
Trang 17912 41100403 Nguyễn Minh Chương 130693 DD11LT08 004009 L311
913 41100415 Huỳnh Quốc Công 010693 DD11LT06 004009 L291
914 41100417 Lê Trung Công 060193 DD11LT08 004009 L311
923 41100456 Lê Xuân Cường 180193 DD11LT07 004009 L301
924 41100438 Bùi Công Huy Cường 160893 DD11LT10 004009 L331
944 41100659 Giảng Hoàng Quốc Dương 300893 DD11LT04 004009 L271
945 41100662 Ngô Hoàng Dương 231093 DD11LT05 004009 L281
946 41100668 Nguyễn Hữu Dương 051093 DD11LT07 004009 L301
947 41100655 Bùi Hải Dương 230493 DD11LT09 004009 L321
948 41100666 Nguyễn Đức Dương 050393 DD11LT11 004009 L341
949 41100672 Nguyễn Thái Dương 170593 DD11LT13 004009 L361
950 41100700 Lưu Quang Đại 170493 DD11LT11 004009 L341
Trang 18960 41100784 Nguyễn Hải Đăng 091193 DD11LT07 004009 L301
961 41100788 Nguyễn Quốc Đăng 020193 DD11LT10 004009 L331
971 41100899 Nguyễn Tài Hoàng Gia 031193 DD11LT05 004009 L281
972 41100915 Thái Huy Trường Giang 140993 DD11BK01 004009 031
973 41100901 Hoàng Đức Giang 020593 DD11LT02 004009 L251
974 41104448 Hoàng Ngọc Trường Giang 210593 DD11LT14 004009 L371
975 41100923 Phan Hoàng Giáp 141292 DD11LT04 004009 L271
976 41100924 Nguyễn Ngọc Giàu 270793 DD11LT13 004009 L361
977 41100946 Hứa Cẩm Hào 100493 DD11BK02 004009 041
978 41100947 Lương Vỹ Hào 310793 DD11BK02 004009 041
979 41100949 Nguyễn Văn Anh Hào 201093 DD11LT05 004009 L281
980 41100950 Tô Quốc Hào 040693 DD11LT13 004009 L361
981 41100987 Nguyễn Thanh Hải 190993 DD11BK01 004009 031
982 41101008 Võ Mậu Hải 150893 DD11BK01 004009 031
983 41100986 Nguyễn Thanh Hải 190593 DD11LT01 004009 L241
984 41100962 Hoàng Xuân Hải 050492 DD11LT03 004009 L261
985 41100992 Nguyễn Văn Hải 240893 DD11LT09 004009 L321
986 41101068 Nguyễn Văn Hậu 100593 DD11LT04 004009 L271
987 41101066 Nguyễn Trung Hậu 170893 DD11LT13 004009 L361
988 41101115 Nguyễn Trung Hiếu 040193 DD11BK02 004009 041
989 41101119 Phan Minh Hiếu 250193 DD11BK02 004009 041
990 41101094 Huỳnh Trọng Hiếu 250793 DD11LT02 004009 L251
991 41101089 Đặng Văn Hiếu 080893 DD11LT04 004009 L271
992 41101110 Nguyễn Thọ Hiếu 010393 DD11LT06 004009 L291
993 41101104 Nguyễn Chí Hiếu 170793 DD11LT08 004009 L311
994 41101085 Đào Nguyễn Trung Hiếu 211093 DD11LT09 004009 L321
995 41101091 Hoàng Trung Hiếu 120193 DD11LT10 004009 L331
996 41101117 Nguyễn Văn Hiếu 270293 DD11LT10 004009 L331
997 41101135 Vũ Thành Hiếu 100393 DD11LT10 004009 L331
998 41101121 Phạm Trung Hiếu 200792 DD11LT12 004009 L351
999 41101143 Nguyễn Phúc Chí Hiền 281293 DD11BK01 004009 031
1000 41101149 Trần Văn Hiền 310193 DD11BK01 004009 031
1001 41101157 Lê Thái Hiển 211293 DD11LT05 004009 L281
1002 41101154 Đinh Thái Hiển 070193 DD11LT09 004009 L321
1003 41104450 Nguyễn Phước Hiện 250593 DD11LT12 004009 L351
1004 41101175 Hoàng Anh Hiệp 271093 DD11BK02 004009 041
1005 41101177 Lê Duy Hiệp 210693 DD11BK02 004009 041
1011 41101204 Trương Công Hoàn 260893 DD11LT09 004009 L321
1012 41101207 Dương Quốc Hoàng 160293 DD11LT01 004009 L241
1013 41101262 Trần Thanh Hoàng 060693 DD11LT01 004009 L241
1014 41101243 Nguyễn Minh Hoàng 270393 DD11LT03 004009 L261
1015 41101265 Võ Hoàng 290893 DD11LT03 004009 L261
1016 41101245 Nguyễn Phúc Hoàng 250493 DD11LT04 004009 L271
Trang 191017 41101230 Lê Xuân Hoàng 271193 DD11LT05 004009 L281
1018 41101247 Nguyễn Thanh Hoàng 251093 DD11LT05 004009 L281
1024 41101236 Nguyễn Đào Ngọc Hoàng 240893 DD11LT13 004009 L361
1025 41101271 Bùi Thái Hòa 060893 DD11BK02 004009 041
1026 41101296 Văn Thái Hòa 110193 DD11LT04 004009 L271
1027 41101286 Nguyễn Thanh Hòa 020193 DD11LT05 004009 L281
1028 41101279 Lương Thế Hòa 260193 DD11LT07 004009 L301
1029 41101273 Đào Thanh Hòa 041093 DD11LT09 004009 L321
1030 41101297 Võ Xuân Hòa 121093 DD11LT09 004009 L321
1031 41101284 Nguyễn Hữu Hòa 200693 DD11LT11 004009 L341
1032 41101287 Nguyễn Văn Hòa 100493 DD11LT13 004009 L361
1038 41101365 Nguyễn Quốc Huy 110493 DD11BK02 004009 041
1039 41101324 Đan Minh Huy 300693 DD11LT01 004009 L241
1040 41101376 Phạm Minh Huy 230993 DD11LT02 004009 L251
1041 41101344 Lê Trường Thanh Huy 260993 DD11LT07 004009 L301
1042 41101368 Nguyễn Văn Huy 280993 DD11LT09 004009 L321
1043 41101328 Đinh Thành Bảo Huy 280993 DD11LT10 004009 L331
1044 41101345 Lê Văn Khang Huy 310193 DD11LT10 004009 L331
1045 41101355 Nguyễn Hoàng Huy 270393 DD11LT12 004009 L351
1057 41101480 Nguyễn Hòa Hưng 261193 DD11LT02 004009 L251
1058 41101474 Nguyễn Duy Hưng 181292 DD11LT03 004009 L261
1069 41104453 Nguyễn Hoàng Kha 100693 DD11LT14 004009 L371
1070 41101557 Thái Vương Khang 130793 DD11LT07 004009 L301
1071 41101561 Hồ Phi Khanh 280393 DD11LT03 004009 L261
1072 41101567 Phạm Công Khanh 120293 DD11LT05 004009 L281
1073 41101590 Nguyễn Phan Khánh 141193 DD11BK02 004009 041
Trang 201074 41101600 Trần Duy Khánh 140793 DD11LT13 004009 L361
1075 41101608 Ngô Quang Khải 110293 DD11LT01 004009 L241
1076 41101610 Trần Minh Khải 110493 DD11LT10 004009 L331
1077 41101614 Phan Ngọc Khiêm 180893 DD11LT06 004009 L291
1078 41101624 Hồng Mai Anh Khoa 200893 DD11BK01 004009 031
1079 41101637 Lý Huỳnh Đăng Khoa 020993 DD11BK01 004009 031
1098 41101778 Nguyễn Chu Đăng Lâm 011093 DD11BK01 004009 031
1099 41101783 Nguyễn Trần Sơn Lâm 100493 DD11BK02 004009 041
1105 41101797 Nguyễn Hoàng Lân 030993 DD11BK01 004009 031
1106 41101805 Hồ Hữu Thanh Liêm 050493 DD11LT10 004009 L331
1107 41101858 Trần Nguyễn Nhật Linh 260393 DD11LT05 004009 L281
1108 41001719 Nguyễn Văn Linh 230792 DD10LT10 004009 L331
1109 41101844 Nguyễn Thị Tài Linh 270793 DD11LT11 004009 L341
1110 41101870 Nguyễn Văn Lĩnh 050993 DD11LT07 004009 L301
1111 41101878 Dương Hữu Lịnh 020893 DD11LT02 004009 L251
1112 41101907 Nguyễn Hoàng Long 211193 DD11BK01 004009 031
1113 41101911 Nguyễn Thanh Long 181193 DD11LT01 004009 L241
1114 41101896 Lâm Thăng Long 050193 DD11LT03 004009 L261
Trang 211131 41102065 Nguyễn Minh Minh 190393 DD11BK01 004009 031
1132 41102088 Phạm Nhật Minh 191193 DD11BK01 004009 031
1133 41102057 Nguyễn Duy Minh 250393 DD11BK02 004009 041
1134 41102091 Trần Hoàng Minh 310893 DD11BK02 004009 041
1135 41102038 Cao Văn Minh 060893 DD11LT01 004009 L241
1136 41102080 Nguyễn Xuân Minh 160693 DD11LT06 004009 L291
1146 41102152 Nguyễn Toàn Nam 101193 DD11BK01 004009 031
1147 41102157 Nguyễn Viết Nam 050193 DD11LT04 004009 L271
1148 41102148 Nguyễn Phạm Hải Nam 230693 DD11LT05 004009 L281
1149 41102153 Nguyễn Trung Nam 220693 DD11LT06 004009 L291
1150 41102128 Lê Minh Quốc Nam 070293 DD11LT07 004009 L301
1165 41102295 Lê Nguyễn Khôi Nguyên 040693 DD11LT05 004009 L281
1166 41102300 Nguyễn Duy Nguyên 010186 DD11LT08 004009 L311
Trang 221188 41102517 Đào Ngọc Phi 101093 DD11LT08 004009 L311
1189 41102558 Trần Nguyên Phong 270993 DD11LT01 004009 L241
1190 41102545 Nguyễn Như Phong 100693 DD11LT03 004009 L261
1191 41102555 Tôn Thất Nguyên Phong 100993 DD11LT04 004009 L271
1213 41102742 Võ Viết Trương Quang 230193 DD11LT04 004009 L271
1214 41102720 Nguyễn Minh Quang 020293 DD11LT05 004009 L281
1215 41102703 Bùi Nguyễn Nhật Quang 180193 DD11LT09 004009 L321
1216 41102737 Trần Đăng Quang 101093 DD11LT12 004009 L351
1217 41102721 Nguyễn Minh Quang 230893 DD11LT13 004009 L361
1218 41102748 Lê Văn Quân 010193 DD11LT02 004009 L251
1219 41102762 Nguyễn Hữu Quân 180593 DD11LT06 004009 L291
1220 41102770 Nguyễn Trung Quân 061292 DD11LT09 004009 L321
1221 41102760 Nguyễn Hoàng Quân 070993 DD11LT11 004009 L341
1222 41102803 Trương Văn Quốc 040893 DD11LT01 004009 L241
1223 41102804 Uông Xuân Quốc 210493 DD11LT04 004009 L271
1224 41102793 Ngô Minh Quốc 120593 DD11LT05 004009 L281
Trang 231245 41102924 Lê Quang Sơn 061093 DD11LT02 004009 L251
1246 41102950 Phan Văn Sơn 060393 DD11LT04 004009 L271
1247 41102962 Trần Văn Sơn 010993 DD11LT05 004009 L281
1248 41102940 Nguyễn Thanh Sơn 231293 DD11LT06 004009 L291
1249 41102937 Nguyễn Ngọc Sơn 061093 DD11LT09 004009 L321
1250 41102925 Lê Thanh Sơn 170893 DD11LT10 004009 L331
1251 41102926 Lê Trường Sơn 020193 DD11LT10 004009 L331
1252 41102912 Đặng Nguyễn Hoàng Sơn 030292 DD11LT11 004009 L341
1253 41102904 Bùi Văn Sơn 010193 DD11LT12 004009 L351
1254 41102908 Đào Phạm Thái Sơn 311093 DD11LT12 004009 L351
1255 41102943 Nguyễn Trần Xuân Sơn 260393 DD11LT14 004009 L371
1256 41102965 Trương Thiếu Sơn 201291 DD11LT14 004009 L371
1264 41103028 Lê Thị Minh Tâm 080493 DD11LT02 004009 L251
1265 41103037 Nguyễn Khắc Thanh Tâm 170793 DD11LT03 004009 L261
1266 41103035 Nguyễn Huy Tâm 050793 DD11LT06 004009 L291
1273 41103123 Lê Thái Thanh 140893 DD11LT04 004009 L271
1274 41103118 Lê Công Tuấn Thanh 050893 DD11LT13 004009 L361
1275 41104427 Kiều Duy Thanh 030692 DD11LT14 004009 L371
1276 41103165 Đoàn Ngọc Thái 120793 DD11LT03 004009 L261
1277 41103179 Nguyễn Văn Thái 120293 DD11LT03 004009 L261
1278 41103166 Đỗ Nguyễn Uyên Thái 080893 DD11LT05 004009 L281
1279 41103173 Lưu Nguyễn Vĩnh Thái 021093 DD11LT11 004009 L341
1280 41103164 Dương Nguyễn Thành Thái 281193 DD11LT12 004009 L351
Trang 241309 41103467 Nguyễn Quang Thông 180893 DD11BK02 004009 041
1310 41103462 Huỳnh Hoàng Thông 150993 DD11LT11 004009 L341
1311 41104463 Lê Văn Thông 200293 DD11LT14 004009 L371
1312 41103475 Trần Khắc Thời 281093 DD11LT08 004009 L311
1313 41103489 Nguyễn Hữu Vĩnh Thuần 151193 DD11LT06 004009 L291
1314 41103497 Nguyễn Nghi Thuận 200293 DD11LT07 004009 L301
1315 41103496 Nguyễn Minh Thuận 090193 DD11LT09 004009 L321
1316 41103498 Nguyễn Văn Thuận 190293 DD11LT09 004009 L321
1344 41103685 Lê Song Toàn 290193 DD11LT07 004009 L301
1345 41103701 Nguyễn Thanh Toàn 050993 DD11LT09 004009 L321
1346 41103695 Nguyễn Long Toàn 271093 DD11LT11 004009 L341
1347 41103721 Nguyễn Văn Tới 310393 DD11LT05 004009 L281
1348 41103744 Nguyễn Đỗ Thanh Trà 150593 DD11BK01 004009 031
1349 41103747 Đinh Quang Trãi 011193 DD11LT05 004009 L281
1350 41103761 Đào Hữu Triết 070693 DD11LT04 004009 L271
Trang 251374 41103944 Nguyễn Tuấn Trưởng 151193 DD11BK01 004009 031
1375 41103943 Ngô Quang Trưởng 170593 DD11LT10 004009 L331
1382 41103982 Lê Thanh Tuấn 100793 DD11LT03 004009 L261
1383 41104000 Nguyễn Hoàng Anh Tuấn 300693 DD11LT06 004009 L291
1402 41104207 Nguyễn Hoàng Việt 200293 DD11LT10 004009 L331
1403 41104217 Nguyễn Thái Việt 150593 DD11LT11 004009 L341
1404 41104221 Phan Quốc Việt 050493 DD11LT13 004009 L361
1405 41104232 Đặng Quang Vinh 030693 DD11LT03 004009 L261
1406 41104246 Nguyễn Quang Vinh 040993 DD11LT04 004009 L271
1407 41104266 Trương Quang Vinh 220893 DD11LT04 004009 L271
Trang 261431 G1100214 Đoàn Quốc Bảo 260193 GT1101 004009 L381
1432 G1100219 Lê Công Bảo 131093 GT1101 004009 L381
1450 G1100577 Nguyễn Hồ Xuân Duy 150893 GT1101 004009 L381
1451 G1100595 Thái Anh Duy 060293 GT1101 004009 L381
1452 G1100566 Lê Hoàng Duy 280893 GT1103 004009 L401
1453 G1100588 Phan Cao Duy 140393 GT1103 004009 L401
1454 G1100560 Huỳnh Văn Duy 200591 GT1104 004009 L871
1455 G1100571 Nguyễn Đăng Duy 250493 GT1104 004009 L871
1464 G1100804 Nguyễn Văn Điệp 100593 GT1103 004009 L401
1465 G1100819 Đinh Duy Đoàn 080393 GT1102 004009 L391
Trang 271484 G1101152 Cao Hoàng Trung Hiển 220692 GT1103 004009 L401
1485 G1101166 Tăng Nguyễn Minh Hiển 060193 GT1104 004009 L871
1486 G1101184 Trần Lê Trường Hiệp 030693 GT1101 004009 L381
1487 G1101178 Lê Thế Hiệp 200492 GT1102 004009 L391
1488 G1101239 Nguyễn Hà Minh Hoàng 020193 GT1101 004009 L381
1489 G1101241 Nguyễn Huy Hoàng 021293 GT1102 004009 L391
1490 G1101225 Hứa Huy Hoàng 300793 GT1103 004009 L401
1502 G1104416 Nguyễn Minh Khoa 280993 GT1103 004009 L401
1503 G1101642 Nguyễn Đăng Khoa 250893 GT1104 004009 L871
1504 G1101648 Nguyễn Như Khoa 081292 GT1104 004009 L871
Trang 281530 G1102614 Nguyễn Hữu Hoàng Phúc 190493 GT1102 004009 L391
1531 G1102621 NguyễnTrươngHoàng Phúc 220393 GT1103 004009 L401
1532 G1102655 Lê Bá Phương 280593 GT1102 004009 L391
1533 G1102671 Phạm Huy Phương 100293 GT1102 004009 L391
1534 G1102673 Phạm Văn Hoài Phương 290393 GT1102 004009 L391
1535 G1102670 Nguyễn Thanh Phương 020593 GT1103 004009 L401
1548 G1102985 Lê Hữu Tài 260993 GT1104 004009 L871
1549 G1102990 Ngô Danh Tài 190791 GT1104 004009 L871
1550 G1103016 Bùi Sơn Tâm 151193 GT1101 004009 L381
1551 G1103082 Nguyễn Minh Tân 110692 GT1104 004009 L871
1552 G1103143 Nguyễn Văn Thanh 101093 GT1101 004009 L381
1553 G1103189 Trương Văn Thái 170693 GT1102 004009 L391
1568 G1103466 Nguyễn Lê Duy Thông 080193 GT1104 004009 L871
1569 G1103469 Trang Võ Anh Thông 130392 GT1104 004009 L871
1570 G1103473 Ngô Xuân Thời 211190 GT1104 004009 L871
1571 G1103504 Trương Văn Thuận 161092 GT1102 004009 L391
1572 G1103526 Nguyễn Xuân Thủy 250893 GT1102 004009 L391
1573 G1103537 Nguyễn Bảo Thư 93 GT1104 004009 L871
1574 G1103570 Nguyễn Phước Tiên 140593 GT1101 004009 L381
Trang 291587 G1103907 Võ Đinh Trung 181089 GT1102 004009 L391
1588 G1103864 Lê Trần Trung 071293 GT1103 004009 L401
1589 G1103877 Nguyễn Quang Trung 190893 GT1103 004009 L401
1590 G1103908 Võ Quốc Trung 030992 GT1104 004009 L871
1591 G1103959 Dương Quốc Tuấn 110793 GT1101 004009 L381
1592 G1104006 Nguyễn Lê Minh Tuấn 191293 GT1101 004009 L381
1593 G1104017 Phan Minh Tuấn 131093 GT1101 004009 L381
1594 G1104015 Nguyễn Văn Tuấn 101293 GT1102 004009 L391
1595 G1103988 Lưu Anh Tuấn 110193 GT1103 004009 L401
1611 61100071 Lâm Hoài Minh Anh 091193 HC11HC01 004009 L411
1612 61100089 Ngô Nguyễn Việt Anh 280793 HC11HC01 004009 L411
1613 61100137 Tô Lan Anh 010693 HC11HC01 004009 L411
1614 61100145 Trần Mỹ Anh 090493 HC11HC02 004009 L421
1615 61100141 Trần Duy Anh 170893 HC11HC03 004009 L431
1616 61100147 Trần Nam Anh 211093 HC11HC03 004009 L431
1617 61100163 Vũ Tuấn Anh 100693 HC11HC03 004009 L431
1618 61100080 Lê Quang Anh 100993 HC11HC05 004009 L451
1619 61100157 Trần Vũ Nam Tuấn Anh 010293 HC11HC05 004009 L451
1620 61100073 Lê Đình Tuấn Anh 270193 HC11HC09 004009 L491
1621 61100070 Lâm Hoài Anh 101293 HC11HC10 004009 L501
1622 61100069 Khưu Thùy Duy Anh 240793 HC11HC11 004009 L511
Trang 301644 61100361 Trương Mỹ Châu 260892 HC11HC08 004009 L481
1645 61100374 Ngô Xuân Chiến 201193 HC11HC06 004009 L461
1646 61100384 Nguyễn Văn Thiện Chí 101093 HC11HC01 004009 L411
1647 61100380 Điểu Việt Minh Chí 011192 HC11HC08 004009 L481
1648 61100382 Lê Minh Chí 210192 HC11HC10 004009 L501
1649 61100397 Nguyễn Trung Chung 261093 HC11HC05 004009 L451
1650 61100437 Vũ Trần Thiên Cương 271193 HC11HC04 004009 L441
1651 61100464 Nguyễn Minh Cường 060693 HC11HC02 004009 L421
1652 61100462 Nguyễn Huy Cường 080893 HC11HC04 004009 L441
1653 61100493 Huỳnh Văn Danh 070393 HC11HC04 004009 L441
1654 61100497 Nguyễn Tường Danh 220193 HC11HC08 004009 L481
1660 61100536 Bùi Hoàng Dung 271093 HC11HC04 004009 L441
1661 61100545 Nguyễn Thị Phương Dung 031093 HC11HC09 004009 L491
1680 61100825 Đoàn Phương Đông 310593 HC11HC07 004009 L471
1681 61100826 Lê Quang Đông 200193 HC11HC09 004009 L491
1692 61100975 Nguyễn Đình Nam Hải 060993 HC11HC08 004009 L481
1693 61101009 Huỳnh Văn Hảo 161093 HC11HC03 004009 L431
1694 61101016 Trần Dạ Hảo 110393 HC11HC05 004009 L451
1695 61101011 Lê Vinh Hảo 121293 HC11HC06 004009 L461
1696 61101015 Phan Hiền Hảo 161093 HC11HC06 004009 L461
1697 61101031 Võ Hồng Hạnh 200993 HC11HC06 004009 L461
1698 61101032 Đặng Thị Hằng 240893 HC11HC06 004009 L461
1699 61101034 Huỳnh Thị Thúy Hằng 300793 HC11HC10 004009 L501
1700 61101040 Tạ Thị Thu Hằng 050992 HC11HC10 004009 L501
Trang 311701 61101045 Châu Khiếu Hân 020993 HC11HC04 004009 L441
1727 61101341 Lâm Quốc Huy 190393 HC11HC11 004009 L511
1728 61101403 Nguyễn Thanh Huyền 130593 HC11HC03 004009 L431
1729 61101447 Phan Sương Hùng 081093 HC11HC04 004009 L441
1730 61101501 Trần Phước Hưng 041093 HC11HC01 004009 L411
1731 61101468 Lê Quốc Hưng 240993 HC11HC05 004009 L451
1732 61101484 Nguyễn Thành Hưng 240793 HC11HC08 004009 L481
1733 61101509 Huỳnh Lan Hương 121293 HC11HC01 004009 L411
1734 61101513 Mai Thị Thu Hương 180893 HC11HC01 004009 L411
1735 61101510 Huỳnh Thị Xuân Hương 250493 HC11HC04 004009 L441
1736 61101511 Lê Thị Mai Hương 010593 HC11HC06 004009 L461
1737 61101516 Nguyễn Thị Thanh Hương 150993 HC11HC06 004009 L461
1738 61101522 Nguyễn Thị Mỹ Hường 081093 HC11HC10 004009 L501
1739 61101538 Nguyễn Minh Kha 110293 HC11HC01 004009 L411
1740 61101536 Nguyễn Hoàng Kha 220793 HC11HC10 004009 L501
Trang 321758 61101720 Liêu Anh Kiệt 060693 HC11HC11 004009 L511
1759 61101758 Trần ái Lan 280993 HC11HC01 004009 L411
1760 61101763 Võ Thị Mỹ Lan 030193 HC11HC04 004009 L441
1761 61101757 Nguyễn Hoàng Lan 030993 HC11HC06 004009 L461
1762 61101756 Lao Xuân Lan 100993 HC11HC09 004009 L491
1763 61101782 Nguyễn Quang Lâm 200893 HC11HC07 004009 L471
1764 61101803 Nguyễn Nhật Lệ 130293 HC11HC05 004009 L451
1765 61101804 Nguyễn Thị Mỹ Lệ 211093 HC11HC05 004009 L451
1766 61101806 Huỳnh Thanh Liêm 310593 HC11HC05 004009 L451
1767 61101815 Phạm Ngọc Liên 131193 HC11HC07 004009 L471
1768 61101845 Nguyễn Thị Thùy Linh 190693 HC11HC02 004009 L421
1769 61101848 Nguyễn Yến Linh 130893 HC11HC05 004009 L451
1770 61101826 Huỳnh Linh 150193 HC11HC06 004009 L461
1771 61101842 Nguyễn Thị Linh 250793 HC11HC08 004009 L481
1772 61101840 Nguyễn Hồ Diệu Linh 110293 HC11HC11 004009 L511
1773 61101843 Nguyễn Thị Hoàng Linh 010993 HC11HC11 004009 L511
1774 61101856 Phạm Vủ Linh 100493 HC11HC11 004009 L511
1775 61101882 Nguyễn Thị Hồng Loan 070293 HC11HC03 004009 L431
1776 61101879 Lý Hồng Loan 060993 HC11HC05 004009 L451
1777 61101880 Mai Thị Ngọc Loan 280693 HC11HC08 004009 L481
1778 61101892 Hồ Nguyễn Hoàng Long 230193 HC11HC03 004009 L431
1779 61101891 Hoàng Văn Long 270893 HC11HC05 004009 L451
1794 61102075 Nguyễn Thị Tuyết Minh 230493 HC11HC02 004009 L421
1795 61102077 Nguyễn Toàn Minh 181293 HC11HC09 004009 L491
Trang 331815 61102275 Phạm Nguyên Ngọc 260193 HC11HC05 004009 L451
1816 61102248 Bùi Thị Yến Ngọc 080293 HC11HC06 004009 L461
1817 61102259 Nguyễn Hoàng Ngọc 160193 HC11HC07 004009 L471
1818 61102281 Vũ Văn Bảo Ngọc 190593 HC11HC07 004009 L471
1819 61102283 Lê Trung Ngôn 080893 HC11HC11 004009 L511
1820 61102288 Hoàng Khải Nguyên 310593 HC11HC03 004009 L431
1821 61102290 Hồ Thị Cẩm Nguyên 270993 HC11HC05 004009 L451
1822 61102302 Nguyễn Đình Vũ Nguyên 270693 HC11HC07 004009 L471
1823 61102321 Trần Thị Hạnh Nguyên 040493 HC11HC10 004009 L501
1824 61102304 Nguyễn Thảo Nguyên 280493 HC11HC11 004009 L511
1825 61102346 Nguyễn Hoàng Nhâm 130193 HC11HC11 004009 L511
1826 61102364 Nguyễn Đức Nhân 260693 HC11HC02 004009 L421
1827 61102361 Nguyễn Đăng Nhân 041293 HC11HC09 004009 L491
1828 61102365 Nguyễn Hoài Nhân 061093 HC11HC09 004009 L491
1834 61102428 Thân Thị ái Nhi 081193 HC11HC04 004009 L441
1835 61102419 Lê Đào Yến Nhi 200893 HC11HC06 004009 L461
1854 61102679 Trương Huỳnh Kiều Phương 291093 HC11HC03 004009 L431
1855 61102647 Hoàng Thị Yến Phương 241093 HC11HC05 004009 L451
1856 61102658 Lý Mai Phương 161193 HC11HC06 004009 L461
1857 61102710 Lê Ngọc Khánh Quang 220693 HC11HC06 004009 L461
1858 61102758 Nguyễn Gia Quân 301293 HC11HC01 004009 L411
1859 61102771 Nguyễn Trung Quân 260293 HC11HC03 004009 L431
1860 61102761 Nguyễn Hồng Quân 131093 HC11HC06 004009 L461
1861 61102782 Lầu Hà Sâm Quí 171193 HC11HC02 004009 L421
1862 61102797 Nguyễn Văn Quốc 080193 HC11HC04 004009 L441
1863 61102791 Kiều Phi Quốc 160993 HC11HC07 004009 L471
1864 61102794 Nguyễn Anh Quốc 241193 HC11HC07 004009 L471
1865 61102808 Hồ Thị Đỗ Quyên 190193 HC11HC10 004009 L501
1866 61102814 Phạm Hoàng Quyên 130793 HC11HC10 004009 L501
1867 61102811 Lưu Thị Hoàng Quyên 280993 HC11HC11 004009 L511
1868 61102846 Nguyễn Văn Quý 080193 HC11HC04 004009 L441
1869 61102843 Nguyễn Thị Cẩm Quý 040793 HC11HC07 004009 L471
1870 61102856 Trần Quốc Quý 051293 HC11HC08 004009 L481
1871 61102858 Võ Hồng Quý 271093 HC11HC08 004009 L481
Trang 341884 61103002 Nguyễn Văn Tài 090693 HC11HC10 004009 L501
1885 61103049 Nguyễn Thị Minh Tâm 250993 HC11HC06 004009 L461
1886 61103021 Hoàng Văn Tâm 061293 HC11HC07 004009 L471
1887 61103027 Lê Thanh Tâm 121093 HC11HC07 004009 L471
1888 61103046 Nguyễn Thanh Tâm 260193 HC11HC07 004009 L471
1889 61103043 Nguyễn Nhật Tâm 250793 HC11HC08 004009 L481
1890 61103047 Nguyễn Thanh Tâm 120893 HC11HC08 004009 L481
1891 61103031 Nguyễn Đăng Tâm 200693 HC11HC09 004009 L491
1902 61103142 Nguyễn Văn Thanh 020893 HC11HC07 004009 L471
1903 61103120 Lê Hoài Thanh 93 HC11HC08 004009 L481
1904 61103124 Lê Thị Thu Thanh 290693 HC11HC08 004009 L481
1905 61103144 Nguyễn Văn Thanh 0696 HC11HC08 004009 L481
1906 61103157 Trần Thị Thanh 101093 HC11HC08 004009 L481
1907 61103125 Lê Thị Yến Thanh 141193 HC11HC10 004009 L501
1908 61103135 Nguyễn Ngọc Đang Thanh 080693 HC11HC11 004009 L511
1909 61103171 Lê Quốc Thái 93 HC11HC08 004009 L481
1917 61103249 Lê Ngọc Phương Thảo 291093 HC11HC08 004009 L481
1918 61103271 Lê Thị Thu Thão 290893 HC11HC09 004009 L491
1919 61103285 Nguyễn Vũ Quang Thăng 021293 HC11HC07 004009 L471
1925 61103335 Lê Thị Minh Thi 160992 HC11HC10 004009 L501
1926 61103350 Nguyễn Văn Thiên 150493 HC11HC08 004009 L481
1927 61103383 Trần Thanh Thiện 070293 HC11HC03 004009 L431
1928 61103369 Nguyễn Huỳnh Thiện 010993 HC11HC07 004009 L471