1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Danh sach sv tham du le khai giang xlsx

9 0 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Danh Sách Sinh Viên Tham Dự Lễ Khai Giảng Năm Học 2022-2023
Trường học Trường Đại Học Bách Khoa
Chuyên ngành Kỹ Thuật Điện
Thể loại Danh Sách
Năm xuất bản 2022
Thành phố Đà Nẵng
Định dạng
Số trang 9
Dung lượng 391,3 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

TRUONG DAI HOC BACH KHOA Độc lập — Tu do — Hanh phic DANH SACH SINH VIEN THAM DU LE KHAI GIANG NAM HOC 2022-2023

Thoi gian: 8h00 ngay 13/10/2022

Địa điểm: Hội trường F

2 | 123190017 |Tran Văn Long I9ECE Fast 3 | 123190024 |Nguyễn Tá Bảo Quân I9ECE Fast 4 | 123190010 [Nguyễn Khắc Ngọc Hoan |I9ECE Fast 5 | 123190015 |Trương Tuấn Kiệt I9ECE Fast 6 | 123190033 [Nguyễn Quốc Việt I9ECE Fast

7 | 123200005 |Huynh Cao Duc 20ECE Fast 8 | 123200006 |Nguyễn Trọng Hiểu 20ECE Fast

9 | 123200023 |Phạm Hồng Việt 20ECE Fast

10 | 123200016 |Võ Nguyễn Trung Quân 20ECE Fast

I1 | 123200002 |Nguyễn Thị Quỳnh Anh 20ECE Fast 12 | 123200014 |Hoang Thi Hanh Phúc 20ECE Fast 13 | 123190028 |Trương Công Thăng I9ECE Fast 14 | 123190023 [Ngô Nguyễn Kim Phượng |I9ECE Fast 15 | 123180013 |Hứa Thị Bình Nguyên 18ECE Fast 16 | 123190018 |Vi Công Minh I9ECE Fast

17 | 123200015 [Nguyễn Anh Quân 20ECE Fast

18 | 123190007 |Trần Lý Chí Hải I9ECE Fast 19 | 123200019 |Tran Quang Thanh 20ECE Fast 20 | 123190035 |Tôn That Trân Vũ I9ECE Fast 21 | 123200121 |Trần Ngọc Sơn 20PFIEV3 Fast 22 | 123200126 |Võ Văn Chí Thuận 20PFIEV3 Fast

23 | 123200100 |Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 20PFIEV3 Fast

24 | 105210108 |Phạm Lê Trung Kiên 21DCLC1 Dién 25 | 105210066 |Lê Hùynh Quốc Khánh 21DCLC1 Dién 26 | 105210147 |Nguyén V6 Thanh Duy 21D2 Dién 27 | 105210076 |Lé Thanh Ting 21DCLC1 Dién 28 | 105210069 [Nguyễn Đỗ NguyênNhật |21DCLC1 Điện 29 | 105210223 [Nguyễn Mạnh Cường 21DCLC3 Dién 30 | 105210362 |Tôn Thât Dương 21TDHCLC2 Dién 31 | 105210222 |Đỗ Phú Chương 21DCLC3 Dién 32 | 105210257 |V6 Cong Tuan 21DCLC3 Dién 33 | 105210092 |Phan Lé Van Luyn 21TDHCLCI Điện 34 | 105210255 [Nguyễn Bá Trung 21DCLC3 Dién 35 | 105210245 |Nguyén Ngọc Phát 21DCLC3 Dién 36 | 105210369 |Lé Minh Hiéu 21TDHCLC2 Dién 37 | 105210318 |Trân Thanh Hùng 21TDH2 Dién 38 | 105210319 |Duong Dang Huy 21TDH2 Dién 39 | 105210323 |Bui Mai Ly 21TDH2 Dién 40 | 105210321 | Đỗ Nguyễn Diệp Huỳnh 21TDH2 Điện 41 | 105210333 |Bùi Gia Quê 21TDH2 Dién

Trang 2

42 | 105210308 |Nguyén Viét Cong 21TDH2 Dién 43 | 105210312 |Hô Anh Dũng 21TDH2 Dién 44 | 105210336 |Nguyén Van Thinh 21TDH2 Dién 45 | 105210330 |Phan Van Quan 21TDH2 Dién 46 | 105210320 |Nguyén Viết Huy 21TDH2 Dién 47 | 105200139 |Lé Anh Phú 20D2 Dién 48 | 105210313 |Hoang Nhat Duy 21TDH2 Dién 49 | 105200439 |Neuyén Hữu Vinh 20TDHCLC2 Dién 50 | 105200382 |Phan Phúc Tài 20TDHCLCI Điện 51 | 105200356 |lưu chí cường 20TDHCLCI Điện 52 | 105200385 |LE DUC THANG 20TDHCLCI Điện 53 | 105210118 [Nguyễn Hữu Thịnh 21TDHCLCI Điện 54 | 105200356 |Lưu Chí Cường 20TDHCLCI Điện 55 | 105210207 [Nguyễn Hỗ Phúc Nhi 21DCLC2 Dién 56 | 105200186 |Nguyén Hong Duy An 20DCLC2 Dién

57 | 105200194 |Nguyén Thé Dang Han 20DCLC2 Điện

58 | 105200197 |Nuyễn Thành Huân 20DCLC2 Điện 59 | 105200217 |Phan Phú Toàn 20DCLC2 Điện

60 | 105210084 |Phùng Hữu Gia Hưng 21TDHCLC1 Điện 61 | 102210310 [Nguyễn Thanh Đăng 21TCLC_KHDL2 |CNTT

62 | 102200393 |Nguyén Quốc Tinh 20T2 CNTT 63 | 102190139 |Nguyén Thanh Than I9TCLC DT3 |CNTT

64 | 102200271 [Nguyễn Ngọc Mạnh 20ØTCLC KHDL |CNTT

65 | 102200268 |Trân Thị Mỹ Linh 20TCLC_KHDL |CNTT 66 | 102210223 |Lê Thị Lâm Như 21TCLC_DT3 |CNTT

67 | 102210043 [Nguyễn Ngọc Bảo Nhân 21TCLC_Nhatl |CNTT

68 | 102200102 |Lê Văn Vĩnh Nhân 20TCLC DT2 |CNTT 69 | 102200048 |Nguyén Thé Dang Hoan 20TCLC DTI |CNTT

70 | 102210363 |Phạm Thị Hông Ngân 2ITCLC Nha2 |CNTT

71 | 102200210 |Nguyễn Thanh Hoàng 20TCLC_DT5 |CNTT 72 | 102210371 |Trân Thị Ngọc Quyên 21ITCLC Nhat2 |CNTT 73 | 102200320 |Trà Văn Thiên 20TCLC_Nhatl |CNTT 74 | 102210130 |Nguyễn Thị Thu Thảo 21T_DT2 CNTT 75 | 101210127 [Nguyễn Bá Khánh 21CIB Cơ khí 76 | 101210173 [Vũ Ngọc Khanh 21CIC Cơ khí 77 | 101200125 |Võ Minh Tâm 20C1B Co khi 78 | 101210129 |Phạm Văn Lên 21CIB Cơ khí 79 | 101200436 |Hoàng Hữu Hùng 20CKHK Cơ khí 80 | 101190445 |Nguyễn Văn Hoàng I9CDTCLC4 Cơ khí 81 | 101200452 |Đoàn Phan Tuyết Ngân 20CKHK Cơ khí

82 | 101210128 |Nguyễn Trung Kiên 21C1B Cơ khí

83 | 101200102 |Phan Minh Huy 20C1B Co khi 84 | 101200117 |phan van nhat 20C1B Co khi 85 | 101210179 |Nguyén Thị Xuân Mai 21CIC Cơ khí 86 | 101220121 |Nguyễn Minh Tuan 22CIB Cơ khí 87 | 101210054 |Phạm Hồng Phúc 21CDTI Cơ khí

88 | 101220060 |Nguyén Trung Tuyến 22C1A Cơ khí

89 | 101220203 [Nguyễn Khải Hoàn 22CDTI Cơ khí

Trang 3

91 | 101220352 |Lê Minh Nhật 22CDT3 Co khi

02 | 101220193 |Đặng Bạch Thanh Dat 22CDT1 Co khi

93 | 101220023 |Nguyén Nhu Hoang 22C1A Co khi

94 | 101220345 |Nguyén Tri Manh 22CDT3 Co khi

95 | 101220208 |Nguyén Tuan Hung 22CDT1 Co khi 96 | 101220324 |Pham Hoang Truong Hau 22CDT3 Co khi 97 | 101220160 |Vi Hoai Nam 22C1C Co khi 98 | 101220300 |Phan Đức Thịnh 22CDT2 Co khi 99 | 101220158 |Bùi Quang Minh 22C1C Co khi 100| 101220068 |Tran Hai Dang 22C1B Co khi 101} 101220231 |Pham Luong Quan 22CDT1 Co khi 102} 101220324 |Pham Hoang Truong Hau 22CDT3 Co khi 103] 101220148 |Đoàn văn hùng 22C1C Co khi 104} 101220329 [Nguyễn Thanh Hoàng 22CDT3 Co khi 105| 101220330 |Tran Minh Hoang 22CDT3 Co khi I0ó| 101220212 [Nguyễn Viết Khải 22CDTI Cơ khí 107} 101220043 |Võ Văn Phong 22C1A Co khi 108] 101220272 [Nguyễn Trân Gia Huy 22CDT2 Cơ khí 109} 101220299 |Nguyễn Công Thành 22CDT2 Co khi 110] 106210016 |Ha Thi Diễm Quỳnh 21DT1 Co khi 111] 106210003 |Lưu Công Hiểu 21DT1 Co khi 112| 101220431 |Dam Van Triéu 22CKHK Co khi 113} 101220362 [Nguyễn Đức Thành 22CDT3 Cơ khí 114] 103220275 |Mai Văn Tú 22KTTT Cơ khí Giao thông 115} 103220262 |Lê Hoàng Long 22KTTT Cơ khí Giao thông 116} 103220259 |Nguyén Dang Khoa 22KTTT Co khi Giao thong 117} 103220026 |D6 Mai Ditc Nghia 22C4A Co khi Giao thong 118} 103220086 |Neuyén Van Tri 22C4B Co khi Giao thong 119| 103220012 |Võ Văn Hiểu 22C4A Co khi Giao thong 120] 103220066 |Trân Ngọc Khiêm 22C4B Cơ khí Giao thông I21| 103220051 [Nguyễn Hoàng Thành Đạt |22C4B Cơ khí Giao thông 122} 103220095 |Phan Mạnh Cường 224C Cơ khí Giao thông 123| 103220080 |Mai Công Thăng 22C4B Cơ khí Giao thông 124] 103220011 |Nguyén Xuan Hiệp 22C4A Co khi Giao thong

125| 103220171 |H6 Nguyễn Bảo Trâm 22HTCN Cơ khí Giao thông

126| 103220144 |Lé Tan Dat 22HTCN Co khi Giao thong 127| 103220113 |Cao Đăng Khôi 22C4C Cơ khí Giao thông

I28| 103220132 |Huỳnh Thanh Quốc Triều |22C4C Cơ khí Giao thông

129] 103220116 [Irương Nhật Minh 22C4C Cơ khí Giao thông 130] 103220123 [Nguyễn Dinh Quy 22C4C Co khi Giao thong 1311 103200283 |Dương Phước Duy 20KTTT Cơ khí Giao thông 132} 103200291 |Huỳnh Văn Lộc 20KTTT Cơ khí Giao thông I33| 103200282 |Lê Anh Dương 20KTTT Cơ khí Giao thông

134] 103200296 [Nguyễn Phan Tài 20KTTT Cơ khí Giao thông

135] 103200289 |Đặng Minh Khoa 20KTTT Cơ khí Giao thông 136| 103200102 |Pham Hong Thái 20C4CLC1 Co khi Giao thong 137| 103200074 |Nguyén Dang Anh 20C4CLC1 Co khi Giao thong

Trang 4

138| 103200087 |Tran Văn Phúc Khang 20C4CLC1 Cơ khí Giao thông I39| 103200093 [Nguyễn Hoàng Bảo Nguyên |20C4CLCI Cơ khí Giao thông 140} 103210139 |V6 Quang Tung 21C4B Co khi Giao thong 141} 103200209 |Nguyén Thanh Sang 20C4CLC4 Co khi Giao thong 142} 103200193 |Lé Kim Huy 20C4CLC3 Cơ khí Giao thông 143] 103200196 |Huynh Nhat Khoi 20C4CLC4 Cơ khí Giao thông 144] 103200195 [Nguyễn Gia Khang 20C4CLC4 Co khi Giao thong 145| 103200144 |Lé Quéc Vinh 20C4CLC3 Co khi Giao thong 146| 103200132 |Tran Quang Phu 20C4CLC2 Co khi Giao thong 147] 103210162 |Huynh Ngoc Hung 21C4CLC2 Cơ khí Giao thông 148] 102210155 |Lê Hoàng Gia Bao 21C4CLC2 Co khi Giao thong 149| 103190146 |Kiéu Thanh Hién 19C4CLC4 Cơ khí Giao thông 150} 103190100 |Nguyén Thanh Hai 19C4CLC3 Cơ khí Giao thông 151} 374020733 |Nguyén Ngoc Luan 20DTCLC4 Điện tử - Viễn thông

152} 106210248 |Nguyén Thanh Phong 21KTMT2 Điện tử - Viễn thông

153] 106210235 |Lương Nhật Duy 21KTMT2 Điện tử - Viễn thông 154] 106210214 |Lé Quang Hoang 21KTMT Điện tử - Viễn thông I55| 106210202 |Trân Đình Trọng 21DTCLC4 Điện tử - Viễn thông 156] 106210201 |Đinh Thị Mỹ Tiên 21DTCLC4 Điện tử - Viễn thông 157| 106210191 }H6 Phương Linh 21DTCLC4 Điện tử - Viễn thông 158] 106210161 |Pham Thanh Loc 21dtclc3 Điện tử - Viễn thông

159} 106210147 [Nguyễn Tùng Chi 21DTCLC3 Điện tử - Viễn thông

160} 106210135 |Phan Hoàng Phúc 21DTCLC2 Điện tử - Viễn thông 161] 106210132 |Dao Hai Nam 21DTCLC2 Điện tử - Viễn thông 162] 106210109 |Lé Quang Vinh 21DT2 Điện tử - Viễn thông 163} 106210105 |Nguyén Nhat Truong 21DT2 Điện tử - Viễn thông 164] 106210213 [Tô Ngọc Hoan 2IKTMT Điện tử - Viễn thông 165| 106200063 [Nguyễn Xuân Hồng Nhật 20DT2 Điện tử - Viễn thông 166] 106200221 |Lé Pham Cong 20KTMT1 Điện tử - Viễn thông 167] 106210183 |Hoàng Thị Hương Giang 21DTCLC4 Điện tử - Viễn thông I6ó8| 106210191 |Hỗ Phương Linh 21DTCLC4 Điện tử - Viễn thông

I69| 106210094 [Nguyễn Hoàng Anh Quốc |2IDT2 Điện tử - Viễn thông

170| 106210083 |Ng6 Thi Thuy Hang 21DT2 Điện tử - Viễn thông 171| 106210061 |Đặng Thiên Quyết 21DTCLC1 Điện tử - Viễn thông 172| 106210056 |Lé Tan Công 21DTCLC1 Điện tử - Viễn thông 173| 106210046 |Huỳnh Bảo Hân 2IKTMT Điện tử - Viễn thông

174] 106210016 |Ha Thi Diễm Quỳnh 21DT1 Điện tử - Viễn thông

175| 106210003 |Lưu Công Hiéu 2IDTI Điện tử - Viễn thông

176| 106200266 |Hoang Ngoc Loc 20KTMT2 Điện tử - Viễn thông

177| 106200210 |Bui Dai Thang 20DTCLC4 Điện tử - Viễn thông 178| 106200130 |Tran Quéc Khánh 20DTCLC2 Điện tử - Viễn thông 179| 106200043 |Tran Van Tú 20DT1 Điện tử - Viễn thông

180] 106200017 |Dinh Van Hoang 20DT1 Điện tử - Viễn thông

I81| 106190188 |Trân Công Nam Anh 19DTCLC4 Điện tử - Viễn thông 182| 106190143 |Lê Đức Quốc Anh 19DTCLC4 Điện tử - Viễn thông I183| 106190103 [Bùi thanh hải I9dtclc3 Điện tử - Viễn thông I84| 106190093 |Cao Thiên Vũ 19DTCLC2 Điện tử - Viễn thông

I85| 106190091 [Nguyễn Thanh Tùng I9DTCLC2 Điện tử - Viễn thông

Trang 5

186| 102190166 |Nguyén Tuân Hùng 19TCLC_DT4 |Điện tử - Viễn thông

187] 104200010 |Ta Thi Huyén 20N Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh I88| 104200046 [Nguyễn Trường 20N Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh

189] 104210073 |Huynh Van Tuyên 21N Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh 190} 104200019 |Nguyễn Thanh Nhàn 20N Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh

191} 104210054 | Nguyễn Văn Mẫn 21N Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh

192] 104220015 |Trân Lê Huy 22NI Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh 193} 104220066 |Phạm Hoàng Nam 22N2 Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh 194] 104220004 |V6 Van Cuong 22NI Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh

195} 104220012 |Lê Minh Hoàng 22NI Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh

196| 104220020 |V6 Quy Lap 22NI Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh 197{ 104220037 [Ngô Thành That 22NI Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh I98| 104220034 |Lê Nguyễn Sỹ Tân 22NI Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh 199} 104220006 {Phùng Xuân Điệp 22NI Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh

200| 104220029 |Lê Nguyễn Hữu Phúc 22NI Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh

201} 104220046 Nguyễn Thành Đạt 22N2 Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh 202} 104220011 |Phạm Thanh Hoài 22NI Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh

203| 104220063 [Nguyễn Thành Luân 22N2 Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh 204[ 104220002 |Phan Thái Bảo 22NI Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh

205} 104220025 |Phan Văn Nghĩa 22NI Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh

206] 104220016 |Nguyén Huy Khang 22NI Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh

207} 104220001 |Hoàng An 22NI Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh

208| 117210056 |Nguyén Tran Thu Trang 21MT Môi trường

211] 117200033 |Nguyễn Anh Đào 20QLMT Môi trường 212] 117210031 |Nguyễn Thị Tường Vân 2IQLMT Môi trường 213| 117210076 [Tạ Anh Linh 2IQLMT Môi trường 214| 109210087 |Trân Thái Công Khoa 2ICSHT Môi trường 215} 109210024 |Duong Vt Quynh 21CSHT Môi trường 216| 117200028 |Hoàng Quốc Trung 20MT Môi trường 217] 117200030 |Hoàng Lê Thảo Van 20MT Môi trường 218} 117180044 |Phạm Thanh Tâm ISMT Môi trường

220] 117180069 |Bùi Quốc Hưng 18QLMT Môi trường 221| 117190030 |Hô Hoài Thương I9QLMT Môi trường 222| 117190033 |Trân Thị Thùy Trang I9QLMT Môi trường

223| 117190029 |Lê Thị Minh Thư I9QLMT Môi trường

225| 107210227 |Lé Cong Thién 2IKTHHI Hóa 226] 107180243 [Irương Thị Thục Trinh ISKTHHI Hóa 227| 107180213 |Trân Huy Hoàng ISKTHHI Hóa 228| 107220104 |Nguyễn Thị Kiêu Loan 22H2C Hóa 229| 107200269 |Lê Thị Tố Uyên 20SH1 Hóa 230] 107200263 |Hoàng Hà Minh Thư 20SH1 Hóa

233| 107200299 |Tran Thanh Son 20SH2 Hóa

Trang 6

234| 107210218 |Lê Thị Diễm Quynh 21KTHHI Hóa 235| 107210215 |Lê Thị Ngọc Quý 21KTHHI Hóa 236| 107200295 |Hoô Thị Kiêu Oanh 20SH2 Hóa 237] 107220090 |Phan Thị Kim Chi 22H2C Hóa 238| 107220115 |Trân Uyên Nhy 22H2C Hóa 239| 107190008 |Huỳnh Thị Thanh Hà I9H2CLCI Hóa 240| 107220333 [Nguyễn Thị Thu Hiên 22SHYD Hóa

241} 107220103 |Phùng Ngọc Gia Linh 22H2C Hóa

242| 107220130 |Hà Phạm Yến Vy 22H2C Hóa 243| 107200270 |Huỳnh Hoàng Việt 20SHI Hóa 244| 107220098 |Lé Thị Thu Hương 22H2C Hóa 245| 107220098 |Lê Kim Hồng Nhi 22H2C Hóa 246| 107210021 |Trương Thị Thùy Trang 21H5 Hóa 247| 107210202 |Nguyễn Thị Diễm Phúc 21H5 Hóa 248] 107180020 |Lê Thị Trúc Linh 18H2A Hoa 249} 107180056 |Nguyén Thị Thu Trước 18H2A Hóa

251J 107210031 |Đào Ngọc Hoàng Ngân 2IKTHHI Hóa

252| 107220314 |Trân Thị Phước Quý 22SH2 Hóa 253| 107220163 |Pham Văn Thanh 22H5 Hóa 254] 107200245 |Phan Minh Huy 20SHI Hóa

255} 107220154 |Lé Ngoc Minh Kién 22H5 Hóa

257| 107220341 |Đặng Thị Thanh Kiéu 22SHYD Hóa 258| 107210053 |Võ Thị Hồng Trúc 21H2 Hóa 259| 107210365 |Trân Văn Phú 21KTHH2 Hóa 260| 107210186 [Ngô Kiên Cường 21H5 Hóa 261] 107210061 |Tran Nhat Lam 21H2CLCI Hóa 262| 107220054 |Lê Hữu Hiệu 22H2B Hóa 263| 107190001 |Đỗ Thị Ngọc Anh I9H2CLCI Hóa 264| 121180037 |Phan Thi Bich Thao I8KTCLCI Kiến trúc

265| 121180035 |Trân Công Quy ISKTCLCI Kiến trúc

266| 121180055 |Lê Trung Đức 18KTCLC2 Kién tric 267| 121180072 |Đỗ Lê Nguyên 18KTCLC2 Kién tric 268} 121190003 |Ho Van An I9KTCLCI Kiến trúc 269| 121190009 |Lé Thi Hong Gam I9KTCLCI Kiến trúc 270| 121190050 |Hạ Ngoc Khánh Chi 19KTCLC2 Kién tric 271] 121190082 |Trương Công Tâm I9KTCLC2 Kiến trúc

272| 121200026 |Hoàng Phi Long 20KT Kiến trúc

273| 121200040 |Lé Thi Thu Thao 20KT Kién tric

274| 121200070 |Dang Hung Long 20KTCLC Kiến trúc

275| 121200084 |Nguyén Thanh Tan 20KTCLC Kiến trúc

276| 121210036 [Nguyễn Chánh Trực 2IKT Kiến trúc

277| 121210029 |Mai Thị Thanh Niên 21KT Kiến trúc 278| 121210092 |Đặng Công Duy 21KT2 Kién tric 279| 121210093 |Lé Thị Mỹ Duyên 21KT2 Kién tric 280| 121210044 [Nguyễn Minh Đức 21KTCLC Kién tric 281] 121210084 [Nguyễn Thị Quỳnh Trúc 21KTCLC Kién tric

Trang 7

282| 121220007 |Dương Vũ Ngọc Hân 22KTI Kiến trúc 283| 121220017 |Phạm Lê Gia Long 22KTI Kiến trúc 284| 121220018 |Võ Đức Nguyên Long 22KTI Kiến trúc 285| 121220023 |Ngô Ý Ngân 22KTI Kiến trúc 286| 121220024 |Cái Hương Thảo Nguyên |22KTI Kiến trúc 287| 121220025 |Tăng Hiểu Nhân 22KTI Kiến trúc 288| 121220026 |Phạm Minh Nhật 22KTI Kiến trúc

289} 121220028 |Dang Thi Ngoc Nhu 22KTI Kiến trúc

290| 121220031 |Lê Thị Bảo Quyên 22KTI Kiến trúc 2091| 121220032 |Nguyễn Hữu Hồng Quỳnh |22KTI Kiến trúc 292| 121220101 |Lê Hữu Minh Trí 22KT2 Kiến trúc 293| 121220058 |Đặng Lưu Minh Dung 22KT2 Kiến trúc

294| 121220060 |Lê Minh Quỳnh Giao 22KT2 Kiến trúc

295| 121220064 |Đỗ Phước Hưng 22KT2 Kiến trúc

296| 121220066 |Lê Nguyễn Khánh Huyền |22KT2 Kiến trúc

297| 121220068 |Nguyễn Văn Minh Khiêm |22KT2 Kiến trúc

298| 121220078 |Trân Hữu Nghĩa 22KT2 Kiến trúc 299| 121220079 |Lê Văn Nhàn 22KT2 Kiến trúc

300| 121220086 |Lê Thị Như Quỳnh 22KT2 Kiến trúc 301| 121220056 |Nguyén Ngoc Hoang Anh |22KT2 Kién trac

302| 109200173 |Nguyén Quang Vii 20X3CLC Xây dựng Câu đường

303| 109200162 |Đinh Lê Trung Hiểu 20X3CLC Xây dựng Câu đường 304] 109200163 |Pham Tan Huy 20X3CLC Xây dựng Câu đường 305| 109200161 |Võ Văn Hiệp 20X3CLC Xây dựng Câu đường

306} 109190029 |Dang Van Quang 19VLXD Xây dựng Câu đường

307| 109190020 |Phan Đức Mạnh I9VLXD Xây dựng Câu đường

308| 109190024 |Phan Van Nhat I9VLXD Xây dựng Câu đường

309| 109220128 |Lé Van Bac 22CSHT Xây dựng Câu đường 310] 109220129 |Nguyén Văn Bảo 22CSHT Xây dựng Câu đường

311] 109220130 |Tran Gia Bao 22CSHT Xây dựng Câu đường 312| 109220132 |Võ Tân Dai 22CSHT Xây dựng Câu đường

313| 109220133 |Hoàng Thanh Danh 22CSHT Xây dựng Câu đường 314| 109220134 [Nguyễn Đông 22CSHT Xây dựng Câu đường 315| 109220136 |Truong Cong Duc 22CSHT Xây dựng Câu đường 316] 109220138 [Nguyễn Trọng Hiếu 22CSHT Xây dựng Câu đường

317| 109220139 |Lê Văn Hưng 22CSHT Xây dựng Câu đường 318] 109220140 |Duong Ngoc Tan Huy 22CSHT Xây dựng Câu đường 319| 109220141 |Tran Van 22CSHT Xây dựng Câu đường

320| 109220142 |Lê Văn Nghị 22CSHT Xây dựng Câu đường

321] 109220143 |Phan Đoàn Ngọc 22CSHT Xây dựng Câu đường

322| 109220144 |Nguyễn Văn Thành Nhân |22CSHT Xây dựng Cầu đường 323| 109220145 |Phan Thành Nhân 22CSHT Xây dựng Cầu đường

324| 109220147 |Hô Phước Sang 22CSHT Xây dựng Câu đường 325| 109220149 |Nguyễn Văn Tài 22CSHT Xây dựng Câu đường

326| 109220150 |Lê Minh Thái 22CSHT Xây dựng Câu đường

327| 109220151 |Cao Việt Thăng 22CSHT Xây dựng Câu đường

328| 109220152 |Trân Văn Thịnh 22CSHT Xây dựng Câu đường

329| 109200127 |Doan Dai Hung 20X3 Xây dựng Câu đường

Trang 8

330| 109200114 |Lê Thái An 20X3 Xây dựng Câu đường

331J 109210111 |Đặng Lê Hoàng Long 21VLXD Xây dựng Câu đường 332| 109220148 |Nguyễn Hoàng Sơn 22CSHT Xây dựng Câu đường

333| 109180138 |Huỳnh Ngọc Hiệp 18X3B Xây dựng Câu đường 334] 118190015 |Nguyén Quốc Huy I9KXCLCI Quản lý dự án

335} 118190016 |Lê Bảo Khanh I9KXCLCI Quản lý dự án 336| 118200114 |Phạm Nguyễn Phong Phú 20KXCLC Quan ly du an 337| 118200092 |Nguyén Trong Đạt 20KXCLC Quan ly du an 338 | 118200232 |Huynh Chi Vi 20QLCN2 Quản lý dự án 339| 118190082 |Trà Thị Nhã Uyên I9KXCLC2 Quản lý dự án 340| 1185190046 [Võ Thị Minh Châu I9KXCLC2 Quản lý dự án 341| 118210016 |Dương Thị Thùy Linh 21QLCNI Quản lý dự án 342} 118190177 |Thai Thi Ngan I9QLCN2 Quản lý dự án 343} 118190020 |Kiéu Thi Nga I9KXCLCI Quản lý dự án 344| 118190080 |Lé Phan Vinh Tu 19KXCLC2 Quan ly du an 345] 118190199 |Lé Thi Cam Ta I9QLCN2 Quản lý dự án 346| 118190035 |Phan Thị Hoài Thoa I9KXCLCI Quản lý dự án 347| 118190040 [Nguyễn Thu Uyên I9KXCLCI Quản lý dự án 348| 118190031 |Nguyén Nữ Phương Quỳnh |19KXCLCI Quản lý dự án 349| 118200052 [Nguyễn Nhật Nam 20KX Quản lý dự án 350| 118210011 |Nguyễn Thị Kỳ Duyên 21QLCNI Quản lý dự án 351] 118200073 [Nguyễn Ngọc Hà Tiên 20KX Quản lý dự án 352| 118190135 |Hứa Thị Minh Trâm I9QLCNI Quản lý dự án 353| 118190128 |Duong Thi Kim Thanh I9QLCNI Quản lý dự án 354} 118180116 |Hoàng Phan Vĩnh Phước ISQLCN Quản lý dự án 355| 118180083 |Đào Thị Ngọc Ảnh 18QLCN Quan ly du an 356| 118190036 |Nguyễn Bùi Anh Thư I9KXCLCI Quản lý dự án 357| 118190065 |Trần Nguyễn Thành Nhân |19KXCLC2 Quản lý dự án 358| 110220002 |Phan Thế Anh 22XIA XD Dân dụng và Công nghiệp 359| 110220062 |Phạm Lê Quốc Vinh 22XIA XD Dân dụng và Công nghiệp 360| 110220048 [Nguyễn Bá Lâm Thành 22X1A XD Dan dụng và Công nghiệp 361| 110220054 |Nguyễn Đức Trí 22X1A XD Dan dụng và Công nghiệp 362| 110220003 |Hô Thanh Bình 22X1A XD Dan dung va Cong nghiép 363| 110220050 |Nguyén Thi Phan Thu 22X1A XD Dan dụng và Công nghiệp 364| 110220034 |Nguyễn Sỹ Nam 22X1A XD Dan dung va Cong nghiép 365| 110220077 |Cao Hữu Hiệp 22X1B XD Dan dụng và Công nghiệp 366| 110220116 [Nguyễn Thành Tín 22X1B XD Dan dụng và Công nghiệp 367| 110220097 |Hô Lê Hoàng Nam 22X1B XD Dan dụng và Công nghiệp 368| 110220121 |Tran Tử Trường 22X1B XD Dan dụng và Công nghiệp 369| 110220101 [Nguyễn Hoàng Phú 22X1B XD Dan dụng và Công nghiệp 370| 110220081 |Lê Minh Hoàng 22X1B XD Dan dụng và Công nghiệp 371] 110220070 |Lê Văn Cường 22X1B XD Dan dụng và Công nghiệp

372} 110220133 |H6 Quéc Cuong 22XIC XD Dân dụng và Công nghiệp

373| 110220158 |Tran Hung Luan 22X1C XD Dan dụng và Công nghiệp 374| 110220148 |Lê Viết Hưng 22X1C XD Dan dung va Cong nghiép 375| 110220173 |Trương Công Tân 22X1C XD Dan dụng và Công nghiệp 376| 110220163 [Nguyễn Phước Nhân 22X1C XD Dan dụng và Công nghiệp 377| 110220132 |Tran Văn Chính 22X1C XD Dan dụng và Công nghiệp

Trang 9

378} 110220172 |Nguyén Tuân Tân 22X1C XD Dan dụng và Công nghiệp 379| 111220003 [Nguyễn Tân Dũng 22DTTM Xây dựng Công trình thủy 380| 111220001 |Đoàn Việt Bách 22DTTM Xây dựng Công trình thủy 381} 111220012 |Lê Thành Nhân 22DTTM Xây dựng Công trình thủy 382| 111220015 [Nguyễn Hữu Quyên 22DTTM Xây dựng Công trình thủy 383| 111220008 |H6 Thăng Lâm 22DTTM Xay dung Cong trinh thuy 384| 111220021 [Nguyễn Thuy Trang 22DTTM Xay dung Cong trinh thuy 385| 111220004 |Lé Tan Duy 22DTTM Xay dung Cong trinh thuy 386| 111220007 [Nguyễn Đình Anh Khoa 22DTTM Xây dựng Công trình thủy 387| 111210057 |Nguyễn Trân Anh Tuân 2ITHXDI Xây dựng Công trình thủy 388| 111220088 |Lê Văn Linh Phú 22X2 Xây dựng Công trình thủy 389| 111220069 [Ngô Kiêu Anh 22X2 Xây dựng Công trình thủy 390| 111220084 |Hoàng Tuân Kiệt 22X2 Xây dựng Công trình thủy 391| 111220092 [Nguyễn Phúc Thành 22X2 Xây dựng Công trình thủy 392| 111220095 |Lê Trần Anh Thư 22X2 Xây dựng Công trình thủy 393| 111220078 |Võ Trọng Hiêu 22X2 Xây dựng Công trình thủy 394| 111220089 [Nguyễn Hữu Phước 22X2 Xây dựng Công trình thủy 395| 111220072 |Lê Văn Bình 22X2 Xây dựng Công trình thủy 396| 111220077 [Nguyễn Thị Thùy Duyên 22X2 Xây dựng Công trình thủy 397| 111220090 |H6 Thị Thanh Phương 22X2 Xây dựng Công trình thủy 398| 111220071 |Nguyén Chí Bảo 22X2 Xây dựng Công trình thủy 399} 111220094 |Tran Công Thịnh 22X2 Xay dung Cong trinh thuy 400} 111220046 |Bui Anh Dai Luc 22THXD Xay dung Cong trinh thuy 401} 111220029 |Bui Trung Dic 22THXD Xay dung Cong trinh thuy 402| 111220065 |Bui Viét Minh Tuan 22THXD Xay dung Cong trinh thuy 403 | 111220047 |Chau Hai Nam 22THXD Xay dung Cong trinh thuy 404} 111220056 |Doan Van Thai 22THXD Xay dung Cong trinh thuy 405| 111220023 }H6 Lan Anh 22THXD Xay dung Cong trinh thuy 406| 111220051 |Huynh Thé Phuong 22THXD Xay dung Cong trinh thuy 407} 111220033 |Lê Hoài Duy 22THXD Xây dựng Công trình thủy 408 | 111220067 |Lương Văn Bảo Việt 22THXD Xây dựng Công trình thủy 409| 111220036 [Nguyễn Dire Hiéu 22THXD Xây dựng Công trình thủy 410| 111220055 |Nguyễn Lê Trung Sơn 22THXD Xây dựng Công trình thủy 411] 111220039 |Nguyễn Quang Huy 22THXD Xây dựng Công trình thủy 412| 111220050 |Nguyễn Sĩ Phước 22THXD Xây dựng Công trình thủy 413| 111220041 |Phạm Tân Khoa 22THXD Xây dựng Công trình thủy 414| 111220044 |Phạm Vũ Hoàng Long 22THXD Xây dựng Công trình thủy 415| 111220024 |Phan Hữu Băng 22THXD Xây dựng Công trình thủy 416| 111220053 |Tran Anh Quân 22THXD Xay dung Cong trinh thuy 417| 111220045 |Trân Cảnh Châu Long 22THXD Xây dựng Công trình thủy 418| 111220035 |Trân Diệu Hiên 22THXD Xây dựng Công trình thủy

419| 111220037 |Trân Đình Hiểu 22THXD Xây dựng Công trình thủy

420| 111220064 |Trân Quang Trường 22THXD Xây dựng Công trình thủy

421| 111220032 |Trân Quốc Dương 22THXD Xây dựng Công trình thủy

422| 111220060 |Van Đức Hoàng Tiên 22THXD Xây dựng Công trình thủy

Ngày đăng: 07/09/2024, 16:58

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w