1. Trang chủ
  2. » Văn Hóa - Nghệ Thuật

Tiếng anh chuyên ngành may pdf

31 3,9K 76
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tiếng anh chuyên ngành may pdf
Trường học Vietnam
Chuyên ngành English for Garment Industry
Thể loại Tài liệu hướng nghiệp
Năm xuất bản 1985
Thành phố Vietnam
Định dạng
Số trang 31
Dung lượng 225,94 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

34 Article number S mã v chố ạ38 Assort – break down Phân lo iạ 57 Arbitractor commitiee of Vietnam Ủy ban tr ng tài vi t namọ ệ 63 Authorize person Ngườ ượ ủi đ c y quy nề 71 Basting st

Trang 1

TI NG ANH CHUYÊN NGÀNH NGÀNH MAY Ế

7 A men’s suit M t b comple namộ ộ

8 A rool of white thread M t cu n ch màu tr ngộ ộ ỉ ắ

9 A bidomainai extention rich Vòng b ngụ

12 Accordion pocket Túi h p x pộ ế

15 Additive mixture of colors S pha ch n tăng s c đ màuự ộ ắ ộ

Trang 2

34 Article number S mã v chố ạ

38 Assort – break down Phân lo iạ

57 Arbitractor commitiee of Vietnam Ủy ban tr ng tài vi t namọ ệ

63 Authorize person Ngườ ượ ủi đ c y quy nề

71 Basting stitch Đường khâu lược

Trang 3

73 Beam cover B ph n làm s ch t đ ngộ ậ ạ ự ộ

77 Binding S liên k t, bìa sách, đự ế ựờng vi nề

99 Back loose yoke Đ cúp thân sauề

100 Back (front) neck drop H c sau (trạ ổ ước)

101 Back patch Mi ng lót trang trí thânế

102 Back pleat facing Đáp ly thân sau

107 Back yoke Đô thân sau/đường c u vaiầ

Trang 4

112 Band Dây

114 Bartacking industrial sewing machine Máy di bọ

115 Batwing sleeve Tay li n, tay cánh d iề ơ

121 Bias binding Dây v i c t chéo d bu cả ắ ễ ộ

127 Blouse with revers collar S mi c rivêơ ổ

130 Bobbin Stitching May cu n, ch su tộ ỉ ố

Trang 5

151 Buckle Cái khóa

158 Button attaching machine Máy đính cúc

160 Button distance Kho ng cách nútả

163 Button hole panel facing Đáp n p khuyẹ

168 Button panel (seam) N p che {đẹ ường may n pẹ }

169 Button panel seam Đường may n p treẹ

170 Button panel facing Đáp n p treẹ

173 Buttoned detachable Nút tháo r i đờ ược

174 Buttonhole fishbone stitch Thùa khuy, thêu xương cá

178 Carpenter pants Qu n hàng kầ ỹ

179 Catalogue B ng li t kê m c l c, phân lo iả ệ ụ ụ ạ

180 CBN=Centre front Gi a c sauữ ổ

181 CFT=Centre front Gi a c trữ ổ ước

Trang 6

190 Closure Kín, k t thúcế

192 Coating M t tráng, l p tráng, v i may áo choàngặ ớ ả

196 Collar middle seam May l n s ng cộ ố ổ

197 Collar slit reinforcement B m nhấ ả

201 Collar topstitching seam Mí chân cổ

202 Collar – specific M u dẫ ưỡng cổ

211 Cotton draw string hood Dây mũi

222 Cuff upper part Ph n c a tayầ ử

225 Cable pattern M u dây trang tríẫ

Trang 7

229 Cape Áo choàng không dây

237 Centre back fold G p g a thân sauấ ữ

238 Centre back seam Đường may gi a thân sauữ

239 Centre front Gi a thân trữ ước

241 Cerulean Xanh ra tr i, màu h th yờ ồ ủ

244 Chest round (bust, girth) Vòng ng cự

252 Clothes – brush Bàn ch i qu n áoả ầ

260 Collar division seam Đường may ráp cổ

Trang 8

274 Color arrangement Quy đ nh v màu s cị ề ắ

304 Cotton (lemon) yellow Màu vàng chanh

306 Couter sample M u dẫ ưỡng đ iố

Trang 9

307 Couter sample Gi y d ngấ ự

316 Cross division seam Đường ráp ngang

319 Cross panel facing Đáp n p ngangẹ

321 Cross pleat facing Đáp ly ngang

333 Curio goods Hàng hi m, c a đ cế ủ ộ

337 Cut on the bias C t chéo v iắ ả

338 Cutting line – waist round Vòng eo

Trang 10

346 Defect Sai, h h ngư ỏ

360 DN=Double needle Đương may 2 kim

363 Dust-cloak = dust-wrap T m v i che ph b i ,áoấ ả ủ ụ

370 Decorative facing N p trang tríẹ

374 Designer Người thi t k m uế ế ẫ

Trang 11

386 Division seam Đường may ráp thân

388 Double-breasted May kép chéo hai hàng cúc

392 Double piping pock Túi vi n đôi ề

394 Double stand collar Đôi c đ ngổ ứ

395 Double stud collar Đôi chân cổ

396 Double top stitching Di u H.Kễ

397 Double welt pocket Túi 2 c iơ

403 Draw string waist Th t l ng d i rútắ ư ả

405 Dress and jacket B áo đ m và áo khoácộ ầ

421 Eligibility Tính ch t trìu tấ ượng

Trang 12

425 Encirle Bao vây

429 Enzyme washed Gi t hóa ch tặ ấ

430 Erratgknop Nút d ch , th ph mự ữ ế ẩ

431 Evaporate Thi t b lam bay hế ị ơ

436 Extention S kéo dài m r ngự ở ộ

458 Flap pack unfold Đ ph ng không g pể ẳ ấ

Trang 13

472 Frilled lace Ren x p n p t ongế ế ổ

473 Frilled shoulder strap C u vai có vi n x pầ ề ế

474 Front {back} rise Đũng trước{sau}

482 Fusible interlining D ng dínhư

486 Girl’s over blouse Áo s mi nơ ữ

487 Gloves lines with rabbit Găng tay vi n lông thu ề

500 Hand knife clothes cutting machine Máy c t tay ắ

Trang 14

505 Hangtag Th treoể

509 Hell green-light green Xanh nh tạ

523 Hood division seam Đường may các ph n mũầ

526 Hood middle piece Ph n gi a mũầ ở ữ

527 Hood middle seam Đương may gi a mũữ

531 Hood side piece Ph n bên hông mũầ

539 In line with smpl Tương t , phù h pự ợ

540 In the thread course Canh s iợ

541 In (out) side 2nd collar C trong {ngoài} l n 2ổ ầ

Trang 15

545 Inner body patch Đáp trang trí lót

551 Inner side collar Lá c bên trongổ

553 Inner storm width R ng n p cheộ ẹ

556 Inseam – inside leg length Giàng qu nầ

558 Insert (appendix) Phuc l cụ

559 Insert (point) Mói n i{đi m}ố ể

563 Inside 1st collar C trong l n 1ổ ầ

565 Inside placket facing Đáp n p dẹ ưới

Trang 16

584 Knee breeches Qu n sócầ

585 Knee – strap N p đ u g iẹ ở ầ ố

588 Knitted overtop Áo thun chui đ uầ

589 Knitted welt Bo thun, bo tay co thun

590 Knitter May đan len s i, máy d t kim…ợ ệ

591 Knitware Đ đan, qu n áo đan, hàng d t kimồ ầ ệ

593 Knitware waistband C p qu n, d i v i th t eo áoạ ầ ả ả ắ

597 Lady’s closing Ch cài c a nỗ ủ ữ

598 Lap felled seam Vi n n p n iề ạ ố

604 Leather ziczac piping Vi n zizac daề

605 Left >< right Trái, ph iả

609 Lengths of materia K treo v iệ ả

618 Lining article Chi ti t b ng v i lótế ằ ả

619 Lining biased tape S c chéo v i lótọ ả

621 Lining joining seam Ch p lótắ

622 Lining pattern M u d p lótẫ ậ

Trang 17

630 Longitudinal pleat facing Đáp ly d cọ

631 Longitudinal seam Đường may d cọ

634 Loose division seam Đường giáp đ cúpề

635 Loose floating yarn S i d t n iơ ệ ố

637 Loose yoke facing Đáp đ cúpề

639 Loose yoke patch Đáp trang tri đ cúpề

641 Loose yoke slit X tà đ cúpẻ ề

642 Loose yoke tunnel Ông dây đ cúpề

644 Lower 1st collar M t trong c a m tặ ủ ộ

646 Lower collar stand Chân c dổ ưới

647 Lower limb length Chi u dài chânề

648 Lower sleeve lining Tay dướ ải v i lót

649 Lower sleeve patch Đáp tay dưới

650 Lower sleeve seam Đường may tay dưới

652 Main (care) label Nhãn chính {s d ng}ử ụ

653 Maintain Duy trì, b o dả ưỡng, gi gìnữ

660 Maximum calf girth Vòng b t chânắ

661 Maximum calf girth height Cao b t chânắ

Trang 18

662 Maximum high girth Vòng đùi

663 Meanwhite –meantime Trong th i gian đóơ

665 Men’s closing Trang ph c nam gi iụ ớ

679 Motif (applique) M u trang trí, ren ẫ

680 Nap direction Chi u tuy t v iề ế ả

681 Napped fabric V i có tuy tả ế

686 Neck base girth Vòng c c b nổ ơ ả

688 Neck round –neckline Vòng cổ

692 Neck line panel N p vòng cẹ ổ

Trang 19

709 Opposite direction R i nhauờ

711 Order by factory S s p đ t c a công tyự ắ ặ ủ

713 Ornamental {cross} stitch Mũi trang trí ch Xữ

717 Out of Ngoài băng da, vì làm, t cáchư

719 Outer sell loop Dây băng v i ngoàiả

722 Outside 1st collar C ngoài l n m tổ ầ ộ

728 Over arm sleeve length Dài tay qua vai con

729 Over edge {over lock} V t sắ ổ

731 Over locking machine May v t sắ ổ

Trang 20

740 Paper insert Khoang c gi yổ ấ

742 Part of waistband Ch eo ph ngỗ ẳ

744 Passementerie Đ ren tua kim tuy nổ ế

750 Peasant style dress Áo đ m dân gianầ

752 Pelerine facing

753 Pelerine hem

757 Pin {buckle} Ghim {khóa th t l ng}ắ ư

762 Piping button hole Khuy vi nề

765 Placket facing Đáp n p c nhẹ ạ

766 Placket seam Đường may n p c nh vào thânẹ ạ

767 Plastic clip – tagpin Dây nh a, đ n nh aự ạ ự

768 Plastic insert Khoang c nh aổ ự

776 Pleat belt sleeve Tay x p ly rế ủ

Trang 21

779 Pocket Túi

787 Pocket patch Mi ng đáp trang trí túiế

792 Polo neck jumper Áo chui đ uầ

794 Poplin shirt with loose collar Áo c r i m ngổ ờ ỏ

796 Posterior shoulder width Rông vai sau

797 Posterior waist height Cao eo sau

798 Posterior waist length Dài eo sau

801 Press – ironer Người là qu n áoầ

803 Prevailing style Ki u th nh hànhể ị

806 Print cambric V i lanh m nả ị

807 Prior to shipment Trước khi giao hàng

809 Production line Dây truy n s n xu tề ả ấ

Trang 22

818 Quilt stitching Đường may ch nầ

819 Quited design Đường may ch n trang tríầ

826 Ready – made belt Dây l ngư

827 Ready – made piping Vi n thành ph m ề ẩ

828 Ready – made mensure Thông s thành ph mố ẩ

852 Round knife machine Máy c t vòngắ

853 Rubber baby pants Qu n lót dài tr s sinhầ ẻ ơ

Trang 23

857 Runhat Mũ che n ngắ

870 School children’s wear Trang ph c h c sinhụ ọ

889 Sharp fastener attaching machine Máy d p cúcậ

895 Shipping sample M u đ u toàn, h i quanẫ ầ ả

Trang 24

896 Shirt Áo s miơ

898 Short sleeve jumper Áo pull mùa hè

899 Short sleeve shirt Áo s mi tay ng nơ ắ

901 Shoulder drop at armhole Xuôi vai

905 Shoulder sleeve panel N p tay vaiẹ

908 Shoulder strap facing Đáp cá vai

914 Side neck point to waist Đi m co bên dể ưới eo

921 Single – breasted M / khép thường 1 hàng cúc

922 Single top stitching Di u đ nễ ơ

932 Slashed pock Túi m không vi nở ề

Trang 25

935 Sleeve cuff C a tay, măng sécử

936 Sleeve division seam Đường l p trang trí tayắ

939 Sleeve hem facing Mi ng lai đáp tayế

940 Sleeve hem panel N p vi n lai tayẹ ề

941 Sleeve hem pleat Ly lai tayở

943 Sleeve loose yoke Đ cúp tayề

944 Sleeve loose yoke facing Mi ng đáp đ cúpế ề

945 Sleeve loose yoke hem Lai đ cúp tayề

950 Sleeve slit facing Mi ng đáp ch xế ỗ ẻ

952 Sleeve strap facing Mi ng đáp cá tayế

957 Slightly cambered May h i eoơ

961 Slit over lap N p trên c a x tayẹ ủ ẻ

962 Slit under lap N p dẹ ướ ủi c a x tayẻ

Trang 26

974 Spacing Kho ng cáchả

975 Special over edging V t x đ c bi tắ ổ ặ ệ

976 Spin iliac anterior Ph n trầ ước xương tr u K /dàiậ

979 Stack of clothes Đóng qu n áoầ

992 Stopper – string stopper – cord and Ch t ch nố ặ

993 Straight knife machine Máy c t đ aắ ỉ

1001 Stretched >< unstretched C i ra >< bu c vàoở ộ

1010 Substitution – replace Thay thế

1011 Subtractive mixture of color S pha ch n gi m t c đ màuự ộ ả ố ộ

Trang 27

1013 Superior Cao h nơ

1014 Superior height Chi u cao nâng thêmề

1015 Supplier Người (công ty) cung c p, ngấ ườ ế i ti p

tế

1020 Swiched production Chuy n hể ướng

1026 Taffeta and Dây v i lót d cả ọ

1027 Taffeta biased S c nghiêng v i lótọ ả

1031 Taffeta lining V i lóy l aả ụ

1036 Teennager’s clothes Trang ph c thanh niênụ

1038 Test sample – counter sample M u đ iẫ ố

1040 Thermo trousers Qu n ch ng nhi tầ ố ệ

1044 Thread clearer B ph n ch nh hộ ậ ỉ ướng s iợ

Trang 28

1070 To divide cross Ph n năm ngangầ

Trang 29

1090 To line May đường th ngẳ

1097 To reinforce Tăng cường, c ng củ ố

1098 To run out Ch y ra, ch y h tả ả ế

1103 To sew on with zigzag May ki u ZIGZACể

1118 Toggle fastenings Nút gài hình s 8ố

1119 Together Ăn ý v i nhau, cùng lúc, đ ng th iớ ồ ờ

Trang 30

1129 Triple stitching Di u 3ễ

1131 Trousers leg with crease Thân sau

1137 Turn down collar Ch tay g p lênỗ ậ

1146 Under bust girth Nút dưới

1148 Underam – lower sleeve Tay dưới

1156 Upper 1st collar M t ngoài c 1ặ ổ

1158 Upper arm girth Vòng b t tay trênắ

1159 Upper arm width R ng b t tay trênộ ắ

1161 Upper collar stand Chân c trênổ

1163 Upper sleeve panel N p tay trênẹ

1164 Upper sleeve seam Đường may tay trên

1165 Upper (lower) 2nd collar M t ngoài {trong} c 2ặ ổ

Trang 31

1169 Vercro fastener Khóa

1174 Vessel shipment Hàng tàu th yủ

1179 Volatile D bay h i, hay thay đ iễ ơ ổ

1184 Waist round (girth) Vòng eo

Ngày đăng: 27/06/2014, 06:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w