for the diminution in value of short-term Inv 07 131 Phải thu khách hàng Accounts receivable - trade 1331 Thuế GTGT được khấu trừ của HH, DV VAT deduction of goods, services 13311 Thuế G
Trang 1Loại 1: TÀI SẢN LƯU ĐỘNG
1112 Tiền mặt ngoại tệ Cash on hand ( USD )
1113 Vàng bạc kim quí, đá quí Gold, silver, gemstones
04 121 Đầu tư tài chính ngắn hạn Short term investments
05 128 Đầu tư ngắn hạn khác Other short - term investment
1281 Tiền gửi có kỳ hạn Term deposits
1288 Đầu tư ngắn hạn khác Other short - term investment
06 129 Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn Pro for the diminution in value of short-term Inv
07 131 Phải thu khách hàng Accounts receivable - trade
1331 Thuế GTGT được khấu trừ của HH, DV VAT deduction of goods, services
13311 Thuế GTGT đầu vào mua trong nước VAT deduction of goods, services purchased from local
13312 Thuế GTGT đầu vào hàng nhập khẩu VAT deduction of imported goods
1332 Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ VAT deduction of fixed assets
1361 Vồn kinh doanh ở đơn vị phụ thuộc Investment in equity of subsidiaries
1368 Phải thu nội bộ khác Other receivable from subsidiaries
1381 Tài sản thiếu chờ xử lý Shortage of assets awaiting resolution
1385 Phải thu về cổ phần hóa Equitisation receivable
11 139 Dự phòng phải thu khó đòi Provision for bad debts
12 141 Thanh toán với người nhận tạm ứng Advances
14 144 Thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn Short term deposits, mortgages and collateral
15 151 Hàng mua đang đi đường Goods in transit
1561 Giá mua hàng hoá Cost of purchases
1562 Chi phí mua hàng Purchasing expense
1567 Hàng hóa bất động sản Real Estate
Trang 221 157 Hàng gửi đi bán Goods on consignment
22 158 Hàng hóa kho bảo thuế
23 159 Dự phòng giảm giá hàng tồn kho Provision for decline in inventory
24 161 Chi sự nghiệp Expenditures from subsidies of state budget
1611 Chi sự nghiệp năm trước Last year
1612 Chi sự nghiệp năm nay This year
25 211 Tài sản cố định hữu hình Tangible fixed assets
2111 Nhà cửa, vật kiến trúc Building & architectonic model
2112 Máy móc, thiết bị Equipment & machines
2113 Phương tiện vận tải, truyền dẫn Transportation & transmit instrument
2114 Thiết bị, dụng cụ quản lý Instruments & tools for management(Office equipment)
2115 Cây lâu năm, súc vật làm việc và cho sản phẩm Long term trees, working & killed animals
2118 Tài sản cố định khác Other tangible fixed assets
26 212 Tài sản cố định thuê tài chính Fixed assets of finance leasing
27 213 Tài sản cố định vô hình Intangible fixed assets
2131 Quyền sử dụng đất Land using right
2132 Quyền phát hành Establishment & productive right
2133 Bản quyền, bằng sáng chế Patents & creations
2135 Phần mềm máy vi tính Software
2136 Giấy phép và giấy phép nhượng quyền License & concession license
2138 TSCĐ vô hình khác Other intangible fixed assets
28 214 Hao mòn tài sản cố định Depreciation of fixed assets
2141 Hao mòn TSCĐ hữu hình Tangible fixed assets depreciation
2142 Hao mòn TSCĐ thuê tài chính Financial leasing fixed assets depreciation
2143 Hao mòn TSCĐ vô hình Intangible fixed assets depreciation
2147 Hao mòn bất động sản đầu tư Investment real estate depreciation
29 217 Bất động sản đầu tư Investment real estate
30 221 Đầu tư vào công ty con Investment in equity of subsidiaries
31 222 Vốn góp liên doanh Joint venture capital contribution
32 223 Đầu tư vào công ty liên kết Investment in joint-venture
33 228 Đầu tư dài hạn khác Other long term investments
Trang 32288 Đầu tư dài hạn khác Other long-term investment
34 229 Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn Provision for long term investment devaluation
35 241 Xây dựng cơ bản dở dang Capital construction in process
2412 Xây dựng cơ bản Capital construction
2413 Sửa chữa lớn tài sản cố định Major repair of fixed assets
36 242 Chi phí trả trước dài hạn Long-term prepaid expenses
37 243 Tài sản thuế thu nhập hoãn lại Deffered income tax assets
38 244 Ký quỹ, ký cược dài hạn Long term collateral & deposit
40 315 Nợ dài hạn đến hạn phải trả Long term loans due to date
41 331 Phải trả cho người bán Payable to seller
42 333 Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước Taxes and payable to state budget
3331 Thuế giá trị gia tăng phải nộp Value Added Tax (VAT)
3332 Thuế tiêu thụ đặc biệt Special consumption tax
3333 Thuế xuất, nhập khẩu Import & export duties
3334 Thuế thu nhập doanh nghiệp Profit tax
3335 Thuế thu nhập cá nhân Personal income tax
3336 Thuế tài nguyên Natural resource tax
3337 Thuế nhà đất, tiền thuê đất Land & housing tax, land rental charges
3338 Các loại thuế khác Other taxes
3339 Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác Fee & charge & other payables
43 334 Phải trả người lao động Payable to employees
3341 Phải trả công nhân viên Payable to employees
3348 Phải trả người lao động khác Payable to other employees
46 337 Thanh toán theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng Construction contract progress payment due to customers
3381 Tài sản thừa chờ giải quyết Surplus assets awaiting for resolution
Trang 43382 Kinh phí công đoàn Trade Union fees
3383 Bảo hiểm xã hội Social insurance
3385 Phải trả về cổ phần hoá Privatization payable
3386 Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn Short-term deposits received
3387 Doanh thu chưa thực hiện Unrealized turnover
3388 Phải trả, phải nộp khác Other payable
3431 Mệnh giá trái phiếu Bond face value
3432 Chiết khấu trái phiếu Bond discount
3433 Phụ trội trái phiếu Additional bond
51 344 Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn Long-term deposits received
52 347 Thuế thu nhập hoãn lại phải trả Deferred income tax
53 351 Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm Provisions fund for severance allowances
Loại 4: VỐN CHỦ SỞ HỮU RESOURCES
4111 Vốn đầu tư của chủ sở hữu Paid-in capital
4112 Thặng dư vốn cổ phần Share premium
56 412 Chênh lệch đánh giá lại tài sản Differences upon asset revaluation
57 413 Chênh lệch tỷ giá hối đoái Foreign exchange differences
4131 Chênh lệch tỷ giá hối đoái đánh giá lại cuối năm tài chính Foreign exchange differences revaluation at the end fiscal year
4132 Chênh lệch tỷ giá hối đoái trong giai đoạn đầu tư XDCB Foreign exchange differences in period capital construction investment
58 414 Quỹ đầu tư phát triển Investment & development funds
59 415 Quỹ dự phòng tài chính Financial reserve funds
60 418 Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu Other funds
62 421 Lợi nhuận chưa phân phối Undistributed earnings
4211 Lợi nhuận chưa phân phối năm trướcPrevious year undistributed earnings
4212 Lợi nhuận chưa phân phối năm nay This year undistributed earnings
63 431 Quỹ khen thưởng, phúc lợi Bonus & welfare funds
Trang 54311 Quỹ khen thưởng Bonus fund
4313 Quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ Welfare fund used to acquire fixed assets
64 441 Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản Construction investment fund
65 461 Nguồn kinh phí sự nghiệp Budget resources
4611 Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trướcPrecious year budget resources
4612 Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay This year budget resources
66 466 Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ Budget resources used to acquire fixed assets
67 511 Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ Sales
5111 Doanh thu bán hàng hóa Goods sale
5112 Doanh thu bán các thành phẩm Finished product sale
5113 Doanh thu cung cấp dịch vụ Services sale
5114 Doanh thu trợ cấp, trợ giá Subsidization sale
5117 Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư Investment real estate sale
68 512 Doanh thu bán hàng nội bộ Internal gross sales
5121 Doanh thu bán hàng hoá Goods sale
5122 Doanh thu bán các thành phẩm Finished product sale
5123 Doanh thu cung cấp dịch vụ Services sale
69 515 Doanh thu hoạt động tài chính Financial activities income
70 521 Chiết khấu thương mại Sale discount
72 532 Giảm giá bán hàng Devaluation of sale price
Loại 6: CHI PHÍ SẢN XUẤT KINH DOANH COST FOR PRODUCTION & BUSINESS
6111 Mua nguyên liệu, vật liệu Raw material purchases
74 621 Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp Direct raw materials cost
75 622 Chi phí nhân công trực tiếp Direct labor cost
76 623 Chi phí sử dụng máy thi công Executing machine using cost
6233 Chi phí dụng cụ sản xuất Production tool cost
Trang 66234 Chi phí khấu hao máy thi công Executing machine depreciation
6237 Chi phí dịch vụ mua ngoài Outside purchasing services cost
6238 Chi phí bằng tiền khác Other cost
77 627 Chi phí sản xuất chung General operation cost
6271 Chi phí nhân viên phân xưởng Employees cost
6273 Chi phí dụng cụ sản xuất Production tool cost
6274 Chi phí khấu hao TSCĐ Fixed asset depreciation
6277 Chi phí dịch vụ mua ngoài Outside purchasing services cost
6278 Chi phí bằng tiền khác Other cost
80 635 Chi phí tài chính Financial activities expenses
6412 Chi phí vật liệu, bao bì Material, packing cost
6413 Chi phí dụng cụ, đồ dùng Tool cost
6414 Chi phí khấu hao TSCĐ Fixed asset depreciation
6417 Chi phí dịch vụ mua ngoài Outside purchasing services cost
6418 Chi phí bằng tiền khác Other cost
82 642 Chi phí quản lý doanh nghiệp General & administration expenses
6421 Chi phí nhân viên quản lý Employees cost
6422 Chi phí vật liệu quản lý Tools cost
6423 Chi phí đồ dùng văn phòng Stationery cost
6424 Chi phí khấu hao TSCĐ Fixed asset depreciation
6425 Thuế, phí và lệ phí Taxes, fees, charges
6427 Chi phí dịch vụ mua ngoài Outside purchasing services cost
6428 Chi phí bằng tiền khác Other cost
85 821 Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp Business Income tax charge
Trang 78211 Chi phí thuế TNDN hiện hành Current business income tax charge
8212 Chi phí thuế TNDN hoãn lại Deffered business income tax charge
Loại 9: XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH EVALUATION OF BUSINESS RESULTS
86 911 Xác định kết quả kinh doanh Evaluation of business results
Loại 0: TÀI KHOẢN NGOÀI BẢNG OFF BALANCE SHEET ITEMS
02 Vật tư, hàng hóa nhận giữ hộ, nhận gia công Goods held under trust or for processing
03 Hàng hoá nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược Goods received on consignment for sale, deposit
08 Dự toán chi sự nghiệp, dự án Enterprise, projec expenditure estimate