Trong nh ng câu dữ ưới đây câu nào không chính xác: a... Router ADSL có password c.. Protocol Transfer Folder Câu 17.. Network stoping spooler Câu 18... Tên máy in, Port máy in b.. Infor
Trang 1Đ THI TR C NGHI M Ề Ắ Ệ
Th i lờ ượng: 30 phút
Đ s 01 ề ố Ghi chú: khi làm bài thi h c viên ph i :ọ ả
Ch n câu đúng nh t a; b; c hay d theo yêu c u c a t ng câu h i và đánh d u vào b ng tr l i kèm theo ọ ấ ầ ủ ừ ỏ ấ ả ả ờ
Sau khi thi xong, n p l i đ thi và b ng tr l i ộ ạ ề ả ả ờ Đó chính là k t qu bài thi c a mình ế ả ủ
Không được s d ng tài li u và máy tính trong khi làm bàiử ụ ệ
Câu 1 Trong nh ng câu dữ ưới đây câu nào không chính xác:
a 163 chuy n sang nh phân s có giá tr là: 10100011ể ị ẽ ị
b 111 chuy n sang nh phân s có giá tr là : 01101111ể ị ẽ ị
c 125 chuy n sang nh phân s có giá tr là : 01111101 ể ị ẽ ị
d 178 chuy n sang nh phân s có giá tr là : 10110011 ể ị ẽ ị
Câu 2 Đ a ch v t lí trên card m ng đị ỉ ậ ạ ược g i là:ọ
a Đ a ch IPị ỉ
b Đ a ch MAC ị ỉ
c Đ a ch subnet maskị ỉ
d Đ a ch Default gatewayị ỉ
Câu 3 Trong h th ng đ a ch IP, đ a ch IP nào không s d ng đệ ố ị ỉ ị ỉ ử ụ ược cho máy tính?
a Đ a ch m ngị ỉ ạ
b Đ a ch broadcastị ỉ
c Đ a ch m ng, đ a ch broadcast ị ỉ ạ ị ỉ
d Đ a ch subnet maskị ỉ
Câu 4 Port c a giao th c SMTP có giá tr là :ủ ứ ị
a 23
b 25
c 21
d 110
Câu 5 L nh ki m tra k t n i t máy A đ n máy B trong m ng LAN là:ệ ể ế ố ừ ế ạ
a Ping đ a ch IP c a Máy B ị ỉ ủ
b \\ đ a ch IP máy Bị ỉ
c \\ tên máy B
d IPCONFIG
Câu 6 Cho đ a ch IP : 192.168.1.10 / 24, đ a ch IP nào dị ỉ ị ỉ ưới đây có th k t n i để ế ố ược v i đ a ch IP trên:ớ ị ỉ
a 192.168.10.1 /24
b 192.168.1.255 /24
c 192.168.1.0 /24
d 192.168.1.254 /24
Câu 7 Máy A và Máy B n i m ng v i nhau qua Hub có chung WORKGROUP là K57BC, máy A khôngố ạ ớ
th truy c p d li u mà máy B đã share là do: ể ậ ữ ệ
a Đ a ch IP máy A khác l p m ng v i đ a ch IP máy B ị ỉ ớ ạ ớ ị ỉ
b Đ a ch IP máy A cùng l p m ng đ a ch IP máy Bị ỉ ớ ạ ị ỉ
c Đ a ch MAC c a LAN Card máy A khác máy Bị ỉ ủ
d Đ a ch MAC c a LAN Card máy A và máy B trùng nhauị ỉ ủ
Câu 8 Đ k t n i PC v i PC dùng cáp UTP, ta b m cáp theo ki u :ể ế ố ớ ấ ể
a B m cáp th ngấ ẳ
b B m cáp chéo ấ
c B m cáp th ng ho c cáp chéo đ u đ cấ ẳ ặ ề ượ
d Không th k t n i PC-PCể ế ố
Trang 2Câu 9 Trong ki n trúc hình sao , khi node trung tâm b đ t thì :ế ị ứ
a H th ng m ng v n h at đ ng bình thệ ố ạ ẫ ọ ộ ường
b H th ng m ng s b ng ng tr ệ ố ạ ẽ ị ư ệ
c T c đ truy n b suy y uố ộ ề ị ế
d T c đ truy n cao h n bình thố ộ ề ơ ường
Câu 10 Đ a ch m t đ nh đ c u hình c a m t Router ADSL (đang s d ng t t) là 10.0.0.1 nh ng khi truyị ỉ ặ ị ể ấ ủ ộ ử ụ ố ư
c p vào đ c u hình l i Router ADSL thì b l i không m đậ ể ấ ạ ị ỗ ở ược trang c u hình là do:ấ
a Trang c u hình b l iấ ị ỗ
b Router ADSL có password
c Đ a ch IP c u hình m t đ nh c a Router đã b thay đ i ị ỉ ấ ặ ị ủ ị ổ
d C a và b đ u đúngả ề
Câu 11 S đ a ch m ng (NetID) s d ng đố ị ỉ ạ ử ụ ược c a l p C là :ủ ớ
a 221 –2
b 221
c 224 –2
d 2 24
Câu 12 Máy in k t n i v i máy tính dùng cáp UTP CAT5 b n s b m cáp nh th nào:ế ố ớ ạ ẽ ấ ư ế
a B m cáp th ngấ ẳ
b B m cáp chéo ấ
c Có th b m th ng ho c chéoể ấ ẳ ặ
d a, b, c đ u saiề
Câu 13 B n s làm gì khi quên Username và Password đã đ t l i cho Router:ạ ẽ ặ ạ
a G i đ n nhà cung c p đ xin Username và Passwordọ ế ấ ể
b C p đi n cho Router, n và gi nút Reset c a Router kho ng 30s ấ ệ ấ ữ ủ ả
c Dùng software đ dò Username và Password c a Routerể ủ
d a, c đúng
Câu 14 Giá tr nh phân t ng ng c a Octor th c nh t l p B là :ị ị ươ ứ ủ ứ ấ ớ
a 0xxxxxxx
b 10xxxxxx
c 110xxxxx
d 1110xxxx
Câu 15 Các chu n ph bi n c a Wireless hi n nay là :ẩ ổ ế ủ ệ
a 802.11 a/b/h
b 802.11 a/b/g
c 802.11 a/b/i
d 802.11 a/b/k
Câu 16 FTP là t vi t t t c a :ừ ế ắ ủ
a File Transfer Protocol
b Folder Transfer Protocol
c Protocol Transfer Program
d Protocol Transfer Folder
Câu 17 Đ k t thúc 1 quá trình đang in ta dùng l nh gì dể ế ệ ưới đây ?
a Net stop spooler
b Network stop spooler
c Net stoping spooler
d Network stoping spooler
Câu 18 Trong quá trình chia s d li u, ngẻ ữ ệ ười dùng không chia s d li u đẻ ữ ệ ược là do ?
a Ch a b t ( Enable ) ch c năng “File and Printer Sharing for Microsoft Netwroks”ư ậ ứ
b Đi ch các máy cùng l p m ng v i nhauạ ỉ ớ ạ ớ
c Người dùng ch a b t ( Enable) ch c năng “ Allow user to connect remotely to this computer”ư ậ ứ
Trang 3d Ch c năng system restore ch a đứ ư ược m ( Enable )ở
Câu 19 Các thông s c n ph i bi t đ cài đ t máy in vào máy tính dùng cáp UTP CAT5:ố ầ ả ế ể ặ
a Tên máy in, Port máy in
b Đ a ch IP máy in, tên máy inị ỉ
c Port máy in, đ a ch IP máy inị ỉ
d a, b, c đ u đúngề
Câu 20 Đ hai máy tính có th k t n i v i nhau , ta c n có các đi u ki n nào sau đây :ể ể ế ố ớ ầ ề ệ
a Cùng đ a ch l p m ng, cùng subnet maskị ỉ ớ ạ
b Cùng đ a ch IP, cùng subnet maskị ỉ
c Cùng subnet mask
d Cùng đ a ch IPị ỉ
Câu 21 Trong quá trình c u hình Access Point, ngấ ười dùng ch n ch đ mã hóa WEP 64 bit, v y t i thi uọ ế ộ ậ ố ể
người dùng ph i nh p chi u dài c a password là bao nhiêu kí t ?ả ậ ề ủ ự
a 13
b 10
c 16
d 12
Câu 22 Trong wireless, t c đ c a chu n 802.11a có th đ t là bao nhiêu ?ố ộ ủ ẩ ể ạ
a 54 MBps
b 45 Mbps
c 54 Mbps
d 54 mbps
Câu 23 Theo b n, c ng RJ45 có 8 chân, nh ng chân nào dùng đ truy n và nh n d li u ?ạ ổ ữ ể ề ậ ữ ệ
a 1-3-2-4
b 1-3-2-6
c 1-3-8-2
d 1-3-2-5
Câu 24 ICS là t vi t t t c a nh ng c m t nào sau đây :ừ ế ắ ủ ữ ụ ừ
a Internet Connection Sharing
b Internet Computer Sharing
c Information Connection Sharing
d Information Connection System
Câu 25 Cho đ a ch IP : 200.200.200.8 / 29, dãy đ a ch máy ch ( HostID ) c a m ng trên là :ị ỉ ị ỉ ủ ủ ạ
a 200.200.200.9 → 200.200.200.17
b 200.200.200.9 → 200.200.200.16
c 200.200.200.9 → 200.200.200.15
d 200.200.200.9 → 200.200.200.14
Câu 26 Đ chia s máy in trong h th ng m ng LAN, ngể ẻ ệ ố ạ ười dùng ph i th c hi n nh th nào ?ả ự ệ ư ế
a Start / Settings / Network connection / File / Properties / Sharing / Share this printer
b Start / Settings / Printers and Faxes / File / Properties / Sharing / Share this printer
c Start / Programs/ Network connection / File / Properties / Sharing / Share this printer
d Start / Programs / Printers and Faxes / File / Properties / Sharing / Share this printer
Câu 27 Đ thi t l p đĩa m ng ta th c hi n nh th nào?ể ế ậ ổ ạ ự ệ ư ế
a Right click My Network Places / Map Network Drive…/ // IP_máyđích/share name
b Right click My Computer / Map Network Drive…// IP_máyđích/share name
c Right click My Network Places / Map Network Drive…/ \\IP_máyđích\share name
d Right click My Computer / Map Network Drive…/ \\IP_máyđích\share name
Câu 28 Th t màu s c khi b m cable th ng t i 2 đ u n i RJ45 là :ứ ự ắ ấ ẳ ạ ầ ố
a) Đ u RJ45_1 : Tr ng Cam / Cam / Tr ng Xanh Lá / Xanhầ ắ ắ
Dương / Tr ng Xanh Dắ ương / Xanh Lá / Tr ng Nâu / Nâuắ
Trang 4Đ u RJ45_2 : Tr ng Cam / Cam / Tr ng Xanh Lá / Xanh Lá / Xanh Dầ ắ ắ ương / Tr ng Xanh Dắ ương / Tr ngắ Nâu / Nâu
b) Đ u RJ45_1 : Tr ng Cam / Cam / Tr ng Xanh Lá / Xanhầ ắ ắ
Dương / Tr ng Xanh Dắ ương / Xanh Lá / Tr ng Nâu / Nâuắ
Đ u RJ45_2 : Tr ng Cam / Cam / Tr ng Xanh Lá / Xanh Dầ ắ ắ ương / Tr ng Xanh Dắ ương / Xanh Lá / Tr ngắ Nâu / Nâu
c) Đ u RJ45_1 : Tr ng Cam / Cam / Tr ng Xanh Lá / Xanhầ ắ ắ
Dương / Tr ng Xanh Dắ ương / Xanh Lá / Tr ng Nâu / Nâuắ
Đ u RJ45_2 : Tr ng Cam / Nâu / Tr ng Xanh Lá / Xanh Dầ ắ ắ ương / Tr ng Xanh Dắ ương / Xanh Lá / Tr ngắ Nâu / Cam
d) Đ u RJ45_1 : Tr ng Cam / Cam / Tr ng Xanh Lá / Xanhầ ắ ắ
Dương / Tr ng Xanh Dắ ương / Xanh Lá / Tr ng Nâu / Nâuắ
Đ u RJ45_1 : Tr ng Cam / Cam / Tr ng Xanh Lá / Tr ng Nâu / Tr ng Xanh Dầ ắ ắ ắ ắ ương / Xanh Lá / Xanh
Dương / Nâu
Câu 29 Người dùng mu n chia s d li u n, t i m c “share name” ngố ẻ ữ ệ ẩ ạ ụ ười dùng c n thêm d u gì sau tênầ ấ
c a th m c c n chia s ?ủ ư ụ ầ ẻ
a) D u #ấ
b) D u %ấ
c) D u $ấ
d) D u !ấ
Câu 30 Người dùng mu n k t n i (connect ) và l y d li u c a m t máy trong h th ng m ng đang đố ế ố ấ ữ ệ ủ ộ ệ ố ạ ượ c
chia s dẻ ướ ại d ng n, t i Start / Run ngẩ ạ ười dùng ph i nh p l nh nào dả ậ ệ ưới đây ?
a) \\IP_đích
b) \\IP_đích\share name
c) //IP_đích
d) //IP_đích/share name