Section 1 Đáp án Vị trí thông tin Giải thích đáp án
• Is there anyone in particular I should speak to there?
• The agent I always deal with is called “Becky Jamieson”
• Let me write that down
“agent”, “Becky” là 2 từ khóa giúp xác định vị trí của câu hỏi trong bài nghe
Trong bài viết này, người gọi cần điền tên của nhân viên để biết thêm thông tin Tên của nhân viên bao gồm phần tên đã cho là "Becky" cùng với phần còn lại được đánh vần từng ký tự Việc điền đúng tên nhân viên giúp đảm bảo liên lạc chính xác và thuận tiện trong quá trình trao đổi thông tin.
I wouldn’t call her until the afternoon if I were you
She’s always really busy in the morning trying to fill …
Best to call her in the 2 ………
Từ “call” (gọi) xuất hiện trong bài nghe là từ khóa giúp xác định đoạn chứa thông tin cần trả lời
Để xác định thời điểm thích hợp nhất để gọi điện, câu hỏi thường yêu cầu người nghe điền thông tin về "khi nào" nên gọi Trong bài, có câu “I wouldn’t call her until the afternoon if I were you”, nghĩa là “tôi sẽ không gọi cho cô ấy cho đến khi buổi chiều nếu tôi là bạn” Ngoài ra, người đàn ông còn nói rằng “she’s always really busy in the morning” – “Cô ấy luôn rất bận vào buổi sáng” Vì vậy, thời điểm thích hợp nhất để gọi cho Becky là vào buổi trưa, khi cô ấy không còn bận rộn vào sáng sớm.
… So what important for that kind of job isn’t so much having business skills
5 or knowing lots of different computer systems It’s communication that really matters
“Must have” được paraphrase lại thành “What important…is” và động từ “matter”
Trong phần này, đề bài yêu cầu người nghe điền thông tin về kỹ năng cần thiết để làm việc bắt đầu bằng “Must have good…” Các từ cần điền sẽ đứng trước chữ "skill" và có thể là tính từ hoặc danh từ ghép, nhằm mô tả hoặc bổ nghĩa cho danh từ "skills" Điều này giúp xác định các kỹ năng quan trọng mà người lao động cần có để phù hợp với yêu cầu công việc Việc lựa chọn từ phù hợp theo đúng quy tắc ngữ pháp và SEO sẽ giúp câu trở nên rõ ràng, súc tích và dễ hiểu hơn cho người đọc.
Trong bài nghe, đề cập đến khái niệm "business skills", nhưng thực tế, kỹ năng kinh doanh này không cần quá nhiều hoặc quá phức tạp Đáp án phù hợp là "giao tiếp" (communication), vì kỹ năng này được nhắc đến trong câu sau, đi kèm với động từ "matters" (quan trọng), cho thấy tầm ảnh hưởng và vai trò then chốt của giao tiếp trong thành công của doanh nghiệp.
4 week • So how long do people generally needs temporary staff for? It could be great if I could get something lasting at least a month
• That shouldn’t be too difficult But you’re more likely to be offered something for a week at first, which might be extended
Jobs are usually for at least one 4 …
“Be + độ dài thời gian” được paraphrase thành động từ “last” (kéo dài) “One” cũng được paraphrase thành “a”
Jobs are usually for at least one week, as the woman in the recording hopes to find something lasting at least a month She wishes, "It could be great if I could get something lasting at least a month," but the man explains that she is more likely to be offered a job initially for about a week, which could then be extended.
5 10 • I heard the pay isn’t too bad, better than working in a shop or restaurant
• Oh yes, definitely, the hourly rate is about ten pounds, eleven if you’re lucky
• That’s pretty good I was only expecting to get
Pay is usually 5₤ ……… per hour
“hourly rate” (lương trả theo giờ) paraphrase lại cho “pay is…per hour” trong câu hỏi
Người phụ nữ nhắc đến “pay” trong câu “I heard the pay isn’t too bad”, là dấu hiệu nhận biết đã đến câu hỏi 5 để tập trung lắng nghe Người đàn ông giới thiệu việc làm với mức lương theo giờ khoảng 10 pounds, thậm chí 11 pounds nếu may mắn, nhưng cần loại bỏ đáp án 11 pounds vì mức lương này chỉ gặp phải khi may mắn, không phải mức lương phổ biến Sau đó, người phụ nữ nói thêm “…I was only expecting to get 8 or 9 pounds an hour”, thể hiện suy nghĩ của cô ấy chứ không phản ánh thực tế công việc Chính vì vậy, cần chú ý đến từ “expect” để tránh bị mắc bẫy trong đề.
6 suit • I suppose I should dress smartly if it is for office work I could probably borrow a suit from mom
• Good idea It is better to look too smart than too casual
“Dress” (mặc) paraphrase lại từ “wear” trong câu hỏi đồng thời cũng là keyword giúp tập trung lắng nghe thông tin cần điền
Người phụ nữ nói “ I should dress smartly” (tôi nên ăn mặc thông minh), nhưng vẫn chưa điền được câu trả lời vì chỗ cần điền yêu cầu một danh từ đi kèm với mưới “a” Điều này cho thấy câu trả lời nằm trong các câu tiếp theo, khi người phụ nữ bắt đầu nói “I”, giúp xác định phần còn lại của câu và hoàn thiện ý nghĩa.
7 could probably borrow a suit from mom” (tôi có thể mượn một bộ suit từ mẹ) và người đàn ông nói
Trong tiếng Việt, "Good idea" (ý hay) được sử dụng để thể hiện sự đồng ý hoặc đồng tình với ý kiến hoặc đề xuất của người khác Khi suy nghĩ về tình huống cụ thể, như một người phụ nữ chuẩn bị đi phỏng vấn, việc lựa chọn mặc một bộ suit chuyên nghiệp là phù hợp để tạo ấn tượng tốt và thể hiện sự tự tin Do đó, câu trả lời phù hợp trong hoàn cảnh này chính là việc chọn suit làm trang phục phù hợp cho buổi phỏng vấn.
• Will I need to bring copies of my exam certificate or anything like that?
• No, they don’t need to see those, I don’t think
• Oh yes, they will ask to see that
Must bring your 7.………… to the interview
Keyword “bring” có thể được nghe trong bài ở câu hỏi “Will I need to bring…” giúp ta xác định vị trí của câu hỏi trong bài nghe
Trong bài nghe, đáp án cần phải là một danh từ chỉ vật dụng cần mang theo đến buổi phỏng vấn Người phụ nữ hỏi về hai món đồ: "Will I need to bring copies of my exam certificate…" và "What’s about my passport" Trong câu hỏi đầu tiên, cô ấy nhận được câu trả lời "No", nên đó không phải là đáp án Trong câu hỏi thứ hai, cô ấy nhận được câu trả lời "oh yes", xác nhận rằng món đồ "passport" là vật cần thiết và đúng là đáp án.
During job interviews, employers often focus on personality-related questions, which are typically straightforward and designed to assess candidates’ traits These questions usually avoid complex topics, such as detailed future plans, and instead aim to evaluate qualities like teamwork, adaptability, and communication skills Preparing for these common interview questions can help candidates present themselves confidently and increase their chances of success.
They will ask questions about each applicant’s 8
There are questions about certain aspects in the listening passage Additionally, the term "applicant," which refers to a person applying for a job, is paraphrased as "candidates" throughout the audio.
Đáp án cần tìm là danh từ, đó là thứ liên quan đến các ứng viên Khi nghe thấy câu “There are questions about…” (Sẽ có các câu hỏi về ), đó chính là dấu hiệu để nhận biết phần nói về vấn đề hoặc yếu tố liên quan đến các ứng viên, giúp xác định đúng từ khóa cần thiết trong bài viết.
Trong buổi phỏng vấn, các câu hỏi thường xoay quanh những thông tin về tính cách của ứng viên, nhằm đánh giá đặc điểm cá nhân phù hợp với vị trí công việc Đáp án liên quan đến “personality” (tính cách) thường là câu trả lời chính xác nhất, phản ánh rõ nét về phẩm chất và thái độ của ứng viên Việc cung cấp những thông tin về tính cách giúp nhà tuyển dụng hiểu rõ hơn về ứng viên, từ đó đưa ra quyết định tuyển dụng phù hợp Các câu hỏi này nhằm khám phá các đặc điểm cá nhân như năng lực làm việc, khả năng thích nghi và kỹ năng giao tiếp của ứng viên Do đó, khi trả lời các câu hỏi phỏng vấn liên quan đến “personality”, ứng viên cần thể hiện sự chân thật và tự tin để gây ấn tượng tích cực Các thông tin này đóng vai trò quan trọng trong quá trình đánh giá khả năng phù hợp của ứng viên với môi trường làm việc.
Anyway, there are lots of benefits to using an agency
For example, the interview will be useful because they’ll give you feedback on your performance so you can improve next time
Advantage of using an agency
The 9.……… you receive at interview will benefit you
Trong buổi phỏng vấn, bạn cần điền một danh từ mô tả thứ người khác sẽ "nhận được" nhằm mang lại lợi ích cho bạn Bài nghe đề cập rằng, điều này sẽ giúp bạn "will benefit you" trong quá trình phỏng vấn Vì vậy, việc hiểu rõ về thứ cần nhận sẽ giúp bạn chuẩn bị tốt hơn và tạo ấn tượng tích cực với nhà tuyển dụng.
“they’ll give you feedback ” (Họ - người phỏng vấn sẽ cho bạn nhận xét…) có nghĩa tương đương với “you receive” (bạn nhận được) trong câu hỏi
Câu hỏi yêu cầu ta điền một danh từ - thứ mà bạn sẽ nhận được tại buổi phỏng vấn Khi nghe được
The interview will be useful because it will provide you with valuable feedback Receiving feedback during a job interview helps you understand your strengths and areas for improvement, making it an essential part of the interview process Feedback allows candidates to gain insights into how they performed and what they can do better in future opportunities Incorporating constructive feedback from interviewers enhances your chances of success in employment opportunities.
10 time • And I expect finding a temporary job this way takes a lot less time It’s much easier than bringing up individual companies
Less 10 ……… is involved in applying for jobs