Chương trình môn Công nghệ lớp 4
1 Khái quát về Chương trình giáo dục phổ thông môn Công nghệ
Trong chương trình giáo dục phổ thông, giáo dục công nghệ bắt đầu từ lớp 3 đến lớp 12, thông qua các môn học như Tin học và Công nghệ ở cấp Tiểu học, cũng như môn Công nghệ tại cấp Trung học cơ sở và Trung học phổ thông Công nghệ là môn học bắt buộc trong giai đoạn giáo dục cơ bản, nhằm trang bị kiến thức nền tảng về công nghệ cho học sinh Trong giai đoạn định hướng nghề nghiệp, công nghệ trở thành môn học lựa chọn thuộc nhóm môn Công nghệ và Nghệ thuật, giúp học sinh phát triển kỹ năng sáng tạo và ứng dụng công nghệ phù hợp với sở thích và định hướng nghề nghiệp của mình.
Chương trình môn Công nghệ giúp học sinh hình thành và phát triển năng lực công nghệ cùng với những phẩm chất đặc thù trong lĩnh vực kỹ thuật và công nghệ, từ đó hỗ trợ các em học tập và làm việc hiệu quả trong môi trường công nghệ tại gia đình, nhà trường và xã hội Môn học cũng giúp học sinh lựa chọn ngành nghề phù hợp trong các lĩnh vực kỹ thuật và công nghệ, đồng thời góp phần phát triển các phẩm chất chủ yếu và năng lực chung thông qua các hoạt động giáo dục đa dạng Ngoài ra, chương trình còn tích hợp nội dung xuyên suốt như phát triển bền vững, ứng phó biến đổi khí hậu, sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả, cũng như quản lý tài chính, nhằm hình thành nhận thức và kỹ năng cần thiết cho thế hệ tương lai.
Bên cạnh mục tiêu tổng quát nêu trên, giáo dục công nghệ phổ thông hướng tới:
Việc thúc đẩy giáo dục STEM là chìa khóa để phát triển năng lực giải quyết vấn đề và khả năng sáng tạo, đồng thời khơi dậy tư duy thiết kế cho học sinh Thêm vào đó, định hướng nghề nghiệp cho học sinh phổ thông, đặc biệt là trong lĩnh vực kỹ thuật và công nghệ, giúp các em lựa chọn con đường phù hợp và phân luồng hiệu quả Đồng thời, chương trình giáo dục cũng trang bị cho học sinh những kiến thức và năng lực nền tảng cần thiết để tiếp tục theo học các ngành kỹ thuật và công nghệ trong tương lai, góp phần nâng cao khả năng cạnh tranh của nguồn nhân lực trẻ trong lĩnh vực này.
Môn Công nghệ tập trung vào bốn mạch nội dung chính gồm: công nghệ và đời sống, lĩnh vực sản xuất chủ yếu, thiết kế và đổi mới công nghệ, cùng công nghệ và hướng nghiệp Nội dung giáo dục công nghệ phổ thông rất rộng và đa dạng, bao gồm nhiều lĩnh vực kỹ thuật và công nghệ khác nhau Chương trình môn Công nghệ bao gồm các nội dung cơ bản, cốt lõi và phổ thông mà tất cả học sinh đều phải học Ngoài ra, còn có các nội dung đặc thù, chuyên biệt để phù hợp với nguyện vọng, sở thích của học sinh cũng như yêu cầu của từng địa phương và vùng miền.
Chương trình môn Công nghệ đã kế thừa nhiều ưu điểm của chương trình hiện hành nhưng đồng thời có những điều chỉnh phù hợp với định hướng đổi mới của Chương trình giáo dục phổ thông 2018 Nội dung chương trình nhấn mạnh phát triển năng lực và phẩm chất của học sinh, hướng tới phù hợp với xu thế và vai trò của giáo dục công nghệ trong thời kỳ hội nhập Các thay đổi này nhằm nâng cao khả năng sáng tạo, tư duy phản biện và ứng dụng công nghệ vào thực tiễn cho học sinh, góp phần xây dựng nền giáo dục hiện đại và đáp ứng yêu cầu của thời đại mới.
Hướng dẫn chung của chương trình Công nghệ tập trung vào những thay đổi mang tính toàn diện, ảnh hưởng đến mục tiêu, nội dung, phương pháp và hình thức tổ chức dạy học cũng như kiểm tra đánh giá Mục tiêu của chương trình là phát triển năng lực công nghệ và rèn luyện các phẩm chất chủ yếu cùng các năng lực chung theo định hướng của Chương trình tổng thể.
Chương trình môn Công nghệ được thúc đẩy tích hợp với thực tiễn, nhằm mục tiêu giúp học sinh "học công nghệ để học tập, làm việc hiệu quả trong môi trường công nghệ tại gia đình, nhà trường, cộng đồng" Đổi mới sáng tạo được khuyến khích thông qua việc bố trí nội dung thiết kế kỹ thuật phù hợp với cả cấp tiểu học và trung học, góp phần hướng tới giáo dục STEM, một lĩnh vực đang nhận được nhiều sự quan tâm trong chương trình giáo dục phổ thông mới.
Chương trình môn Công nghệ tích hợp rõ ràng vai trò giáo dục hướng nghiệp, giúp học sinh hiểu về các lĩnh vực kỹ thuật và công nghệ khác nhau Nội dung môn học đa dạng về ngành nghề, từ các chủ đề lựa chọn nghề nghiệp đến giới thiệu các ngành nghề chủ yếu thuộc lĩnh vực sản xuất, tạo cơ hội trải nghiệm thực tế qua các mô đun kỹ thuật và công nghệ tự chọn Giáo dục hướng nghiệp được chú trọng ở các lớp cuối của giai đoạn giáo dục cơ bản cũng như trong toàn bộ giai đoạn giáo dục định hướng nghề nghiệp, góp phần chuẩn bị tốt cho học sinh định hướng tương lai nghề nghiệp phù hợp.
Chương trình môn Công nghệ ở cấp Trung học phổ thông nhằm hướng nghiệp về lĩnh vực kỹ thuật và công nghệ, giúp học sinh định hướng nghề nghiệp phù hợp Giáo dục công nghệ ở cấp này mang tư tưởng hoàn toàn mới so với chương trình cũ, tập trung vào nội dung mang tính đại cương, nguyên lý, cơ bản, cốt lõi và nền tảng của ngành nghề Điều này giúp học sinh tự tin hơn trong việc lựa chọn ngành nghề kỹ thuật, công nghệ sau khi tốt nghiệp Trung học phổ thông.
Môn Công nghệ trong Chương trình giáo dục phổ thông năm 2018 hướng đến việc giảm nội dung, phản ánh tinh thần đổi mới, cập nhật phương pháp và hình thức tổ chức dạy học cùng kiểm tra đánh giá Những đổi mới này nhằm thúc đẩy phương pháp giảng dạy nhẹ nhàng, hấp dẫn và thiết thực hơn, góp phần làm cho môn học trở nên sinh động và gần gũi hơn với học sinh.
2 Mục tiêu và đặc điểm của Chương trình giáo dục môn Công nghệ năm 2018 cấp Tiểu học
2.1 Mục tiêu cấp Tiểu học
Trong giáo dục công nghệ cấp Tiểu học, học sinh bắt đầu hình thành và phát triển năng lực công nghệ dựa trên các nội dung liên quan đến công nghệ và đời sống, thủ công kỹ thuật Kết thúc cấp Tiểu học, học sinh có khả năng sử dụng một số sản phẩm công nghệ phổ biến đúng cách, an toàn, và thiết kế được các sản phẩm thủ công kỹ thuật đơn giản Đồng thời, các em có thể trao đổi dễ dàng về các sản phẩm công nghệ trong phạm vi gia đình, nhà trường, cũng như nhận xét đơn giản về các sản phẩm công nghệ thường gặp Học sinh còn nhận biết được vai trò của công nghệ trong đời sống gia đình và trường học, góp phần nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của công nghệ trong cuộc sống hàng ngày.
Chương trình môn Công nghệ ở cấp Tiểu học được xây dựng dựa trên quan điểm phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực chung cốt lõi phù hợp với lứa tuổi Đặc biệt, chương trình chú trọng phát triển năng lực công nghệ của học sinh bao gồm nhận thức công nghệ, giao tiếp công nghệ, sử dụng công nghệ, đánh giá công nghệ và thiết kế kỹ thuật Các hoạt động và nội dung được thiết kế phù hợp để hỗ trợ sự phát triển của học sinh tiểu học trong lĩnh vực công nghệ.
Trong bài viết, chúng tôi nhấn mạnh việc tích hợp giáo dục tài chính một cách rõ nét và hấp dẫn vào nội dung giáo dục STEM Nội dung chính tập trung vào các mạch nội dung như Công nghệ và đời sống, Thủ công kỹ thuật Học sinh được khuyến khích sử dụng các thiết bị công nghệ quen thuộc trong gia đình để trải nghiệm thực tế, từ đó đánh giá sản phẩm công nghệ phù hợp với sở thích và điều kiện gia đình Đồng thời, các em thể hiện ý tưởng sáng tạo về thiết kế sản phẩm công nghệ, lập kế hoạch lắp ghép các sản phẩm thủ công kỹ thuật, giúp phát triển tư duy sáng tạo và kỹ năng thực hành.
Các môn học ở Tiểu học như Khoa học tự nhiên, Mĩ thuật và Hoạt động trải nghiệm có mối liên hệ chặt chẽ với kiến thức và kỹ năng của học sinh, góp phần phát triển năng lực toàn diện Việc tích hợp các môn học này giúp học sinh nâng cao khả năng tư duy, sáng tạo và thực hành, phù hợp với định hướng phát triển năng lực một cách toàn diện cho học sinh tiểu học.
– Nội dung các chủ đề/bài học được thiết kế thể hiện tính đặc thù của công nghệ theo phương châm nhẹ nhàng – hấp dẫn– thiết thực.
3 Phát triển phẩm chất, năng lực trong dạy học Công nghệ ở Tiểu học
3.1 Đặc điểm dạy học phát triển phẩm chất, năng lực
Khác với dạy học định hướng nội dung, dạy học phát triển năng lực, phẩm chất cho
HS quan tâm trước hết tới việc xác định và mô tả rõ ràng yêu cầu về năng lực và phẩm chất của người học cần đạt được, giúp xây dựng nội dung, phương pháp giảng dạy và hình thức đánh giá phù hợp Phương pháp dạy học phát triển năng lực và phẩm chất cho người học cần được thiết kế phù hợp để thúc đẩy sự phát triển toàn diện Đổi mới phương pháp tổ chức dạy học và kiểm tra đánh giá là yếu tố quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả giáo dục và đáp ứng yêu cầu phát triển năng lực của học sinh.
Sách giáo khoa Công nghệ 4
1 Cấu trúc sách giáo khoa Công nghệ 4
1.1 Nội dung và cấu trúc sách giáo khoa Công nghệ 4
Sách được tổ chức thành hai phần chính phù hợp với Chương trình giáo dục phổ thông 2018, giúp học sinh hệ thống kiến thức một cách logic và toàn diện Phần đầu tiên tập trung vào các nội dung liên quan đến Công nghệ và đời sống, nhằm nâng cao hiểu biết về ứng dụng công nghệ trong đời sống hàng ngày Phần thứ hai trình bày các nội dung Thủ công kỹ thuật, phát triển kỹ năng thực hành và sáng tạo của học sinh trong lĩnh vực thủ công Nội dung của sách giúp hỗ trợ quá trình học tập theo đúng chương trình, đồng thời thúc đẩy khả năng sáng tạo và thực hành của học sinh trong các lĩnh vực công nghệ và thủ công.
Trong mỗi bài học của SGK, sự kết hợp hài hòa giữa kênh học liệu và kênh hoạt động đóng vai trò quan trọng Kênh học liệu phản ánh nội dung chính của chủ đề, được chia thành các tuyến Nội dung chính và Nội dung bổ trợ để hỗ trợ quá trình tiếp thu kiến thức của học sinh Trong khi đó, kênh hoạt động thể hiện tư duy sư phạm phát triển phẩm chất và năng lực của học sinh qua các hoạt động thực tiễn.
Phần đầu của sách giáo khoa cung cấp hướng dẫn sử dụng, giúp học sinh hiểu rõ cấu trúc bài học và ý nghĩa các hoạt động, đồng thời ghi nhớ các biểu tượng quy ước, góp phần nâng cao hiệu quả học tập Bảng thuật ngữ cuối sách giúp học sinh dễ dàng tra cứu các thuật ngữ chính dùng trong bài học, hỗ trợ việc tiếp thu kiến thức một cách nhanh chóng.
Các hoạt động trong sách tương ứng với hai nội dung chính như sau:
1.2 Mạch nội dung Công nghệ và đời sống
Tiếp nối mạch nội dung của sách Công nghệ 3, SGK Công nghệ 4 gồm những hoạt động sau:
– Hoạt động khởi động: Hấp dẫn, gần gũi gồm có kênh chữ và kênh hình với những cách sau:
+ Câu lệnh liên quan đến trải nghiệm kết nối với hình ảnh minh hoạ.
+ Hình ảnh chứa bối cảnh và câu hỏi liên quan đến hình ảnh.
– Hoạt động hình thành kiến thức, gồm:
+ Ghi nhớ: Hình ảnh hoặc hộp kĩ thuật.
+ Thông tin bổ sung (mở rộng so với hoạt động hình thành kiến thức).
Hoạt động luyện tập và thực hành giúp học sinh phát triển kỹ năng nhận thức và ghi nhớ kiến thức bài học thông qua việc trả lời câu hỏi và làm bài tập liên quan đến kiến thức mới Các hoạt động này giúp hình thành và phát triển kỹ năng nhận thức về quy trình, dựa trên các dụng cụ, thiết bị cần thiết Trong một số trường hợp, hoạt động thực hành có thể được thực hiện bằng các học liệu có sẵn trong sách giáo khoa để nâng cao hiệu quả học tập.
Hoạt động vận dụng trong trồng hoa và cây cảnh giúp học sinh áp dụng kiến thức và kỹ năng đã học vào thực tiễn, thực hiện các nhiệm vụ học tập phức hợp phù hợp với công việc thực tế Đây là quá trình hình thành và phát triển năng lực đặc thù của bài học, kết nối kiến thức lý thuyết với hành động thực tiễn, nâng cao khả năng vận dụng sáng tạo trong đời sống hàng ngày.
1.3 Mạch nội dung Thủ công kĩ thuật
– Vật liệu và dụng cụ (hình ảnh).
– Quy trình, với các lưu ý sau:
+ Các bước trong đó bước cuối thường là kiểm tra và hiệu chỉnh.
+ Tên bước với hình ảnh do hoạ sĩ thể hiện.
+ Những lưu ý về an toàn, cách làm trong từng bước.
+ Có thể có các câu hỏi về sáng tạo.
2 Hướng dẫn sử dụng sách giáo khoa Công nghệ 4
2.1 Xác định mục tiêu bài học
Mục tiêu bài học do các tác giả SGK xây dựng dựa trên yêu cầu cụ thể của chương trình giảng dạy, nhằm rõ ràng hóa các mục tiêu cần đạt về kiến thức, kỹ năng và phát triển năng lực, phẩm chất học sinh.
Xác định mục tiêu phát triển năng lực không chỉ đơn thuần là đề cập đến tên các năng lực và phẩm chất trong mục tiêu, mà còn cần rõ ràng về các yêu cầu cần đạt của từng năng lực, phẩm chất phù hợp với đặc điểm nội dung bài học Điều này đảm bảo rằng các mục tiêu phát triển năng lực phản ánh đúng nội dung và yêu cầu của chương trình dạy học, giúp học sinh phát triển toàn diện và phù hợp với chuẩn đầu ra đã đề ra.
Các bài học được biên soạn dựa trên mục tiêu đã xác định, đảm bảo sự thống nhất giữa SGK và chương trình môn học Để tăng tính linh hoạt và sáng tạo trong sử dụng SGK, mục tiêu bài học không chỉ thể hiện trong SGK mà còn được trình bày trong SGV như một gợi ý phù hợp Khi lập kế hoạch dạy học, giáo viên có thể dựa vào các mục tiêu trong SGV hoặc điều chỉnh, bổ sung phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý của học sinh cũng như điều kiện của nhà trường và địa phương.
2.2 Phân tích cấu trúc và đặc điểm nội dung bài học
Nội dung dạy học phản ánh các tri thức về chủ đề học tập, đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển năng lực của học sinh Trong dạy học nhằm phát triển năng lực, nội dung chính là chất liệu để tổ chức các hoạt động giảng dạy hướng tới mục tiêu bài học Việc phân tích cấu trúc và đặc điểm của nội dung giúp giáo viên thiết kế các hoạt động dạy học phù hợp, phát huy hiệu quả tối đa trong quá trình giảng dạy.
Nội dung bài học trong SGK được tổ chức thành các mục lớn phù hợp với các mục tiêu của bài học, tạo nền tảng để thiết kế hoạt động học tập nhằm phát triển kiến thức mới hiệu quả Các đặc điểm nội dung trong SGK có thể phân tích dựa trên kiến thức, kỹ năng và trải nghiệm của học sinh, đồng thời xem xét mối liên hệ với các môn học khác, đặc biệt là các môn STEM như Toán và Khoa học Ngoài ra, còn cần xác định các cơ sở khoa học chưa được học ở các môn liên quan, phù hợp trong bài học, cùng với xem xét mức độ phức tạp và trừu tượng của kiến thức so với năng lực nhận thức của học sinh Cuối cùng, nội dung còn phải đánh giá vai trò và tần suất ứng dụng kiến thức, kỹ năng trong các bài học tiếp theo nhằm đảm bảo việc tiếp thu và thực hành hiệu quả.
Hiểu rõ đặc điểm nội dung trong SGK giúp giáo viên lựa chọn phương pháp và kỹ thuật dạy học phù hợp, từ đó phát huy tính tích cực và chủ động của học sinh Đối với nội dung mới và xa lạ, giáo viên cần diễn giải, minh họa để học sinh dễ dàng tiếp cận kiến thức mới Ngược lại, với các nội dung gần gũi, có thể tổ chức đàm thoại, khai thác kinh nghiệm của học sinh, hệ thống hóa kiến thức và hướng dẫn dẫn dắt tới các kiến thức mới trong bài học.
2.3 Thiết kế các hoạt động dạy học
Hoạt động khởi động là hoạt động học tập nhằm tạo tâm thế học tập tích cực, giúp học sinh nhận thức rõ vấn đề cần giải quyết, ý nghĩa của bài học và mục tiêu cần đạt được Hoạt động này phải tự nhiên, gắn kết với thực tiễn, khai thác kinh nghiệm sẵn có của học sinh và làm nổi bật mối liên hệ giữa bài học với cuộc sống thực tế Đồng thời, hoạt động khởi động đảm bảo sự tham gia tích cực của tất cả học sinh, giúp duy trì sự chú ý và tạo hứng thú học tập cho lớp.
Trong mỗi bài học của sách giáo khoa, hộp chức năng Dẫn nhập cung cấp hình ảnh và đoạn văn làm tài liệu cho hoạt động khởi động Giáo viên có thể tận dụng những nội dung này để tổ chức các hoạt động mở đầu cho học sinh, giúp kích thích sự hứng thú và chuẩn bị tâm lý cho bài học mới Việc sử dụng hiệu quả các yếu tố này không chỉ nâng cao tính tương tác mà còn giúp học sinh dễ dàng tiếp cận kiến thức một cách sinh động và lôi cuốn.
Bạn có thể tham khảo hộp chức năng "Thông tin bổ sung" để thiết kế hoạt động khởi động phù hợp, giúp tăng cường tính linh hoạt và sáng tạo khi sử dụng sách giáo khoa Hoạt động dẫn nhập của bài học nên đa dạng hóa qua các hình thức như kể chuyện, đàm thoại, trò chơi, đóng vai, tranh luận, biểu diễn thí nghiệm hoặc thực hành để khơi gợi hứng thú và kích thích tư duy học sinh.
– Hoạt động hình thành kiến thức mới:
Hoạt động học tập giúp học sinh tích lũy kiến thức mới trong bài học một cách hiệu quả Nhiệm vụ học tập trong quá trình hình thành kiến thức mới được thiết kế phù hợp với cấp độ động từ trong mục tiêu của bài học, đảm bảo phù hợp với trình độ của học sinh Bên cạnh đó, hoạt động này cần được xây dựng nhằm thúc đẩy tính chủ động, tự lực và tích cực của học sinh trong quá trình học tập.
HS trong quá trình khám phá tri thức.
Lợi ích của hoa, cây cảnh đối với đời sống
– Nêu được lợi ích của hoa và cây cảnh đối với đời sống.
– Có hứng thú với việc trồng, chăm sóc và bảo vệ hoa, cây cảnh.
II PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC VÀ PHẨM CHẤT
Nêu được lợi ích của hoa, cây cảnh đối với đời sống.
– Chia sẻ được cảm xúc của bản thân khi tặng hoa, cây cảnh cho người thân hoặc được người thân tặng hoa, cây cảnh
– Đề xuất được ý tưởng dùng hoa, cây cảnh để trang trí trong căn phòng hoặc ngôi nhà.
– Đề xuất ý tưởng trồng một loại hoa, cây cảnh có khả năng làm sạch không khí trong khuôn viên trường học của em.
– Yêu thích hoa, cây cảnh.
– Có hứng thú với việc trồng, chăm sóc và bảo vệ hoa, cây cảnh.
III CẤU TRÚC VÀ ĐẶC ĐIỂM NỘI DUNG
Bài học được xây dựng với mạch nội dung chính bao gồm các học liệu về:
– Cung cấp oxygen (O 2 ) cho con người.
HƯỚNG DẪN DẠY HỌC CÁC BÀI CỤ THỂ
Hoa, cây cảnh gần gũi với học sinh, giúp các em có hiểu biết thực tiễn về nội dung bài học Giáo viên nên khai thác kiến thức và kinh nghiệm của học sinh về hoa, cây cảnh, đồng thời liên hệ với thực tiễn để học sinh dễ dàng vận dụng kiến thức vào cuộc sống Việc này giúp bài học trở nên sinh động, trực quan và mang tính thực tiễn cao.
IV THIẾT BỊ DẠY HỌC
– Các tranh giáo khoa liên quan nội dung “Lợi ích của hoa, cây cảnh đối với đời sống” có trong danh mục thiết bị tối thiểu.
– Hình ảnh, video giới thiệu về lợi ích của hoa, cây cảnh đối với đời sống.
V GỢI Ý TỔ CHỨC CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY, HỌC
1 Hoạt động mở đầu a) Mục tiêu
Khuyến khích học sinh huy động kiến thức và kinh nghiệm cá nhân về lợi ích của hoa và cây cảnh đối với cuộc sống hàng ngày, giúp các em nhận thức rõ vai trò của chúng trong trang trí và tạo không gian xanh Đồng thời, thúc đẩy tinh thần tích cực, giúp học sinh sẵn sàng và hứng thú hơn trong việc tìm hiểu nội dung bài học về hoa cây cảnh Cách thức tiến hành sẽ bao gồm các hoạt động tương tác, thảo luận nhóm và trải nghiệm thực tế để nâng cao hiệu quả tiếp thu kiến thức.
GV sử dụng hình ảnh và video liên quan đến lợi ích của hoa, cây cảnh trong đời sống để tạo sự gần gũi và hấp dẫn cho học sinh Qua đó, GV đặt các câu hỏi gợi ý giúp học sinh thể hiện kiến thức và kinh nghiệm của bản thân về vai trò của hoa, cây cảnh trong cuộc sống hàng ngày Sử dụng hình ảnh mở bài từ SGK hoặc các nguồn sưu tầm giúp bài học thêm sinh động, góp phần nâng cao nhận thức và ý thức bảo vệ cây cảnh trong cộng đồng học sinh.
GV đặt ra các câu hỏi tình huống mang tính gợi mở nhằm thúc đẩy sự tò mò và kích thích học sinh khám phá nội dung bài học, ví dụ như "Hoa, cây cảnh có thể làm thuốc chữa bệnh được không?" hoặc "Người ta đã sản xuất ra nước hoa như thế nào?", giúp học sinh hứng thú và dẫn dắt quá trình học tập một cách tự nhiên và hiệu quả.
GV có thể tổ chức các trò chơi liên quan đến lợi ích của hoa, cây cảnh nhằm giúp học sinh thể hiện kiến thức và kinh nghiệm của bản thân Hoạt động này không chỉ thúc đẩy sự hiểu biết của học sinh về vai trò quan trọng của hoa và cây cảnh mà còn tạo ra hứng thú, nâng cao tinh thần học tập tích cực trong các bài học mới.
2 Hoạt động tìm hiểu về vai trò trang trí cảnh quan của hoa, cây cảnh a) Mục tiêu
Hoạt động này giúp học sinh hiểu rằng hoa và cây cảnh được con người sử dụng để trang trí các không gian sống, mang lại không gian xanh mát, nhiều màu sắc và hương thơm, góp phần kết nối con người gần gũi hơn với thiên nhiên Các bước tiến hành sẽ hướng dẫn cụ thể cách lựa chọn, chăm sóc và bài trí các loại cây cảnh phù hợp để tạo không gian sống sinh động, thân thiện với môi trường.
GV hướng dẫn HS quan sát Hình 1 trong SGK và đặt các câu hỏi gợi ý nhằm giúp các em xác định chính xác các không gian trong hình như công viên, trường học, đường phố và văn phòng Điều này giúp HS nhận biết các đặc điểm đặc trưng của từng không gian một cách chính xác và dễ dàng hơn Việc hướng dẫn này thúc đẩy khả năng quan sát và phân tích không gian của học sinh, nâng cao hiểu biết về môi trường xung quanh.
GV có thể bổ sung các video và hình ảnh liên quan đến vai trò trang trí của hoa, cây cảnh để minh họa rõ nét hơn, giúp làm sinh động và hấp dẫn hơn nội dung về vai trò trang trí cảnh quan của hoa và cây cảnh trong các công trình.
GV khuyến khích học sinh liên hệ thực tiễn để đưa ra các ví dụ về vai trò trang trí cảnh quan của hoa, cây cảnh trong gia đình, nơi ở, trường học, Đồng thời, giáo viên chia sẻ cảm nhận và trải nghiệm cá nhân về các không gian này, giúp nâng cao nhận thức về ý nghĩa của cây cảnh trong cuộc sống hàng ngày.
– GV tổ chức cho HS thảo luận và và chia sẻ ý tưởng trang trí hoa, cây cảnh trong căn phòng, ngôi nhà hoặc lớp học,
GV quan sát và lựa chọn nhóm có ý tưởng sáng tạo xuất sắc để chia sẻ với cả lớp, giúp tạo sự hứng thú trong giờ học và khuyến khích học sinh phát huy khả năng sáng tạo Việc này không chỉ làm cho bài học thêm phần sinh động mà còn thúc đẩy sự tham gia tích cực của học sinh, góp phần nâng cao hiệu quả giáo dục.
3 Hoạt động tìm hiểu về vai trò làm sạch không khí của hoa, cây cảnh a) Mục tiêu
Hoạt động này giúp học sinh hiểu rõ về khả năng làm sạch không khí của hoa, cây cảnh và nhận biết một số loại cây có khả năng làm sạch không khí hiệu quả Thông qua đó, học sinh có thể lựa chọn các loại cây phù hợp để trang trí và làm sạch không khí trong không gian sống và học tập của mình Cách thức tiến hành hoạt động sẽ được hướng dẫn cụ thể để học sinh có thể áp dụng một cách hiệu quả.
GV hướng dẫn học sinh quan sát hình 4 trong sách giáo khoa, chú ý các đặc điểm của các loại cây như nha đam, lan ý, ngọc ngân, vạn niên thanh, lưỡi hổ và phát lộc Các câu hỏi gợi ý giúp học sinh hoàn thành nhiệm vụ khám phá bao gồm: Cây này có đặc điểm nổi bật gì? Lá của cây như thế nào? Cây này có đặc điểm sinh trưởng ra sao? Những câu hỏi này hỗ trợ học sinh nhận biết và phân biệt các loại cây một cách dễ dàng, nâng cao kỹ năng quan sát và khám phá kiến thức về thực vật.
GV có thể sử dụng hình ảnh của các loại cây quen thuộc, dễ trồng và phổ biến tại địa phương để làm sạch không khí, giúp bài học trở nên nhẹ nhàng, gần gũi và thực tiễn hơn so với các loại cây giới thiệu trong sách giáo khoa.
GV tổ chức cho học sinh liên hệ thực tiễn để tìm hiểu về các loại hoa, cây cảnh có khả năng làm sạch không khí, đồng thời giới thiệu những loại cây đang được trồng phổ biến ở gia đình, nhà trường và địa phương Hoạt động này giúp học sinh hiểu rõ hơn về lợi ích của cây xanh trong việc cải thiện không khí và tạo cảnh quan xanh sạch đẹp Việc tìm hiểu các loại cây có khả năng lọc khí tự nhiên còn góp phần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường của học sinh Đây là một hoạt động thực tiễn thiết thực, hỗ trợ giáo dục thân thiện với môi trường và thúc đẩy phong trào cây xanh trong cộng đồng.
GV hướng dẫn học sinh thảo luận về việc chọn loại hoa hoặc cây cảnh có khả năng làm sạch không khí phù hợp với khuôn viên trường học Học sinh cần giải thích lý do chọn loại cây đó, giúp nâng cao ý thức bảo vệ môi trường và tạo không gian xanh sạch đẹp trong nhà trường Quá trình này không chỉ thúc đẩy kỹ năng thảo luận, mà còn góp phần cải thiện chất lượng không khí và tăng cường sức khỏe cho cộng đồng học sinh.
Một số loại hoa, cây cảnh phổ biến
Nhận biết được một số loại hoa, cây cảnh phổ biến.
II PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC VÀ PHẨM CHẤT
Nhận biết được một số loại hoa, cây cảnh phổ biến.
– Có khả năng quan sát, mô tả một số sự vật phổ biến trong cuộc sống.
– Giới thiệu được với bạn bè, người thân một loại hoa, cây cảnh yêu thích
– Yêu thích hoa, cây cảnh
– Có hứng thú tìm hiểu về các loại hoa, cây cảnh.
III CẤU TRÚC VÀ ĐẶC ĐIỂM NỘI DUNG
Bài học được xây dựng với mạch nội dung chính bao gồm các học liệu về:
– Một số loại hoa phổ biến
– Một số loại cây cảnh phổ biến.
Khi triển khai dạy bài học này, GV cần lưu ý một số vấn đề sau:
Trong sách giáo khoa, các tác giả đã chọn lựa bốn loại hoa tiêu biểu cho các mùa lễ hội Việt Nam Hoa đào và hoa mai tượng trưng cho ngày Tết ở miền Bắc và miền Nam, thể hiện nét đẹp truyền thống của từng vùng miền Hoa sen được xem như “Quốc Hoa” của Việt Nam, tượng trưng cho sự thuần khiết và phồn thịnh của đất nước Ngoài ra, hoa hồng là loại hoa phổ biến, được yêu thích rộng rãi và trồng nhiều ở tất cả các tỉnh thành trên cả nước, góp phần làm phong phú đời sống hoa cảnh Việt Nam.
GV cần khai thác các thông tin quan trọng về các loại hoa địa phương để giúp học sinh hiểu rõ giá trị của chúng Ngoài ra, nên lựa chọn thêm một số loại hoa đặc trưng của vùng miền để giới thiệu, từ đó giúp các em trân trọng, yêu quý và tự hào về các loài hoa đặc trưng của địa phương Việc này không chỉ nâng cao kiến thức về thực vật và đặc sản vùng miền mà còn góp phần xây dựng lòng tự hào dân tộc qua các giá trị văn hóa tự nhiên.
Trong thực tế, hoa và cây cảnh không có ranh giới rõ ràng, nhiều loại hoa như đào, mai, lan ý, trạng nguyên được sử dụng như cây cảnh Vì vậy, giáo viên cần làm rõ đặc điểm này trong quá trình dạy học để học sinh hiểu đúng và không bị lúng túng khi gặp các trường hợp tương tự trong thực tế.
IV THIẾT BỊ DẠY HỌC
– Các tranh giáo khoa liên quan đến nội dung “Một số loại hoa, cây cảnh phổ biến” có trong danh mục thiết bị tối thiểu.
– Hình ảnh, video giới thiệu về một số loại hoa, cây cảnh phổ biến
– Mẫu vật thật một số loại hoa, cây cảnh phổ biến hoặc một số loại hoa, cây cảnh đặc trưng của địa phương (nếu có).
V GỢI Ý TỔ CHỨC CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY, HỌC
1 Hoạt động khởi động a) Mục tiêu
Học sinh được khuyến khích thể hiện kiến thức và kinh nghiệm của bản thân về các loại hoa và cây cảnh đã biết Ngoài ra, các em còn nhận thấy còn nhiều loại hoa đẹp mà mình chưa biết đến, từ đó thúc đẩy mong muốn tìm hiểu thêm về các loại cây cảnh đa dạng Cách thức tiến hành hoạt động này giúp các em mở rộng vốn hiểu biết và phát triển kỹ năng tìm kiếm thông tin về thiên nhiên.
GV sử dụng câu hỏi, hình ảnh, video và mẫu vật các loại hoa, cây cảnh phổ biến, quen thuộc để kích thích học sinh chia sẻ kiến thức và hiểu biết về đặc điểm, ý nghĩa của từng loại hoa, cây cảnh Phương pháp này giúp học sinh nhận diện dễ dàng các loại hoa, cây cảnh yêu thích, đồng thời nâng cao khả năng quan sát và ghi nhớ thông tin về các loài cây quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày Theo đó, giáo viên khuyến khích học sinh nêu những hiểu biết của bản thân về các loại hoa, cây cảnh, từ đó tạo ra môi trường học tập sinh động, gắn kết và thúc đẩy sự tò mò khám phá kiến thức tự nhiên.
GV sử dụng hình ảnh và video về các loại hoa, cây cảnh độc đáo nhằm kích thích học sinh hứng thú tìm hiểu thêm về đặc điểm và vẻ đẹp của từng loại cây Phương pháp này giúp tạo sự hấp dẫn, kích thích trí tò mò và nâng cao khả năng ghi nhớ kiến thức của học sinh về thế giới thực vật Việc sử dụng hình ảnh sinh động và phong phú không chỉ làm bài học thêm phần hấp dẫn mà còn giúp học sinh mở rộng hiểu biết về các loại hoa, cây cảnh lạ, góp phần phát triển tư duy sáng tạo và yêu thích khám phá thiên nhiên.
GV có thể tổ chức các trò chơi liên quan đến các loại hoa, cây cảnh để học sinh có cơ hội thể hiện kiến thức và kinh nghiệm của bản thân Việc này giúp tạo hứng thú và thúc đẩy sự tương tác tích cực trong quá trình học tập mới.
2 Hoạt động tìm hiểu về hoa hồng a) Mục tiêu
Hoạt động này giúp học sinh nhận biết cây hoa hồng bằng cách nắm bắt các đặc điểm cơ bản của hoa và lá cây Quá trình tiến hành bao gồm các bước hướng dẫn rõ ràng nhằm đảm bảo học sinh dễ dàng nhận diện và phân biệt cây hoa hồng dựa trên các đặc điểm đặc trưng của chúng.
GV hướng dẫn học sinh quan sát Hình 1 trong sách giáo khoa và đặt các câu hỏi gợi ý để giúp học sinh mô tả chính xác đặc điểm cơ bản của hoa và lá cây hoa hồng Học sinh có thể làm việc cá nhân hoặc nhóm để phân tích các đặc điểm qua các thẻ gợi ý trong SGK Ngoài ra, giáo viên có thể đề xuất thêm các gợi ý để học sinh tìm hiểu sâu hơn về các đặc điểm khác của cây hoa hồng, giúp tăng cường nhận thức và kiến thức về đặc điểm sinh học của cây hoa hồng.
– GV có thể yêu cầu HS liên hệ với thực tiễn để kể thêm các màu sắc khác của hoa hồng mà các em biết.
GV tổ chức cho HS giới thiệu với bạn về một loại hoa hồng mà các em yêu thích.
GV tổ chức cho học sinh tìm hiểu nội dung mở rộng trong sách giáo khoa và chia sẻ thêm những hiểu biết về cây hoa hồng Hoạt động này giúp các em nâng cao kiến thức, phát triển kỹ năng thảo luận và hiểu rõ hơn về đặc điểm cũng như lợi ích của cây hoa hồng trong đời sống hàng ngày.
GV có thể tổ chức cho học sinh tìm hiểu thêm về cây hoa hồng, bao gồm nguồn gốc, ý nghĩa, đặc điểm sinh học và công dụng của cây hoa hồng, nhằm tạo sự hấp dẫn cho tiết học Đồng thời, giáo viên có thể khuyến khích học sinh chia sẻ những nội dung đã tìm hiểu trước lớp, giúp tăng khả năng trình bày và củng cố kiến thức về loại cây quen thuộc này.
3 Hoạt động tìm hiểu về hoa đào a) Mục tiêu
Hoạt động giúp học sinh nhận biết cây hoa đào dựa trên các đặc điểm cơ bản của hoa và lá cây, góp phần nâng cao kỹ năng nhận diện cây cảnh quen thuộc Cách thức tiến hành gồm các bước hướng dẫn cụ thể để học sinh có thể quan sát và nhận diện chính xác hơn, từ đó phát triển kiến thức về các loại cây hoa đào trong đời sống hàng ngày.
GV hướng dẫn học sinh quan sát Hình 2 trong sách giáo khoa và đặt các câu hỏi gợi ý giúp học sinh mô tả chính xác đặc điểm cơ bản của cây hoa đào Các câu hỏi này bao gồm mô tả màu sắc cánh hoa, màu sắc nhị, cách mọc hoa, màu sắc và hình dáng lá để hình thành kiến thức sâu rộng về đặc điểm nhận biết của cây hoa đào trong bài học sinh học.
– GV có thể yêu cầu HS liên hệ với thực tiễn để kể thêm các màu sắc khác của hoa đào mà các em biết (màu trắng, hồng).
– GV tổ chức cho HS giới thiệu về cây hoa đào hoặc cành hoa đào trưng bày trong dịp tết của gia đình.
GV có thể tổ chức cho học sinh tìm hiểu thêm về cây hoa đào, bao gồm nguồn gốc, ý nghĩa và lịch sử của cây hoa đào, nhằm tạo sự hấp dẫn cho tiết học Ngoài ra, giáo viên nên khuyến khích học sinh chia sẻ những nội dung đã tìm hiểu trước lớp để tăng tính tương tác và mở rộng kiến thức về cây hoa đào.
4 Hoạt động tìm hiểu về hoa mai a) Mục tiêu
Hoạt động này giúp HS có thể nhận biết được cây hoa mai thông qua một số đặc điểm cơ bản. b) Cách thức tiến hành
GV hướng dẫn học sinh quan sát hình 3 trong sách giáo khoa để nhận biết đặc điểm chính của cây hoa mai Giáo viên đặt câu hỏi gợi ý như: "Hoa mai có màu sắc như thế nào?", "Nụ hoa mai trông ra sao?", và "Hoa mai mọc như thế nào trên cây?" Các câu hỏi này giúp học sinh mô tả chính xác đặc điểm cơ bản của cây hoa mai, từ đó nâng cao kỹ năng quan sát và nhận biết loài cây này một cách chính xác.
– GV tổ chức cho HS giới thiệu với nhau về cây hoa mai hặc cành hoa mai trưng bày trong dịp tết của gia đình hoặc em biết.
Vật liệu và dụng cụ trồng hoa, cây cảnh trong chậu
– Trình bày được đặc điểm của một số loại chậu trồng hoa, cây cảnh
– Nêu được một số loại giá thể dùng để trồng hoa và cây cảnh trong chậu
– Mô tả được cách sử dụng một số dụng cụ trồng hoa, cây cảnh trong chậu
II PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC VÀ PHẨM CHẤT
– Nêu được một số loại giá thể dùng để trồng hoa, cây cảnh trong chậu.
– Mô tả được cách sử dụng một số dụng cụ trồng hoa, cây cảnh trong chậu.
Lựa chọn được vật liệu và làm được những vật dụng trồng hoa, cây cảnh đơn giản phù hợp với sở thích
Có ý thức tìm hiểu về vật liệu, dụng cụ trồng hoa, cây cảnh trong chậu.
III CẤU TRÚC VÀ ĐẶC ĐIỂM NỘI DUNG BÀI HỌC
Bài học được xây dựng với mạch nội dung chính bao gồm các học liệu về:
– Chậu trồng hoa, cây cảnh.
– Giá thể trồng hoa, cây cảnh trong chậu.
– Một số dụng cụ trồng hoa, cây cảnh trong chậu.
Trong quá trình dạy học, bài học giới thiệu một số khái niệm mới như giá thể, giá thể xơ dừa, giá thể trấu hun, nhằm mở rộng kiến thức cho học sinh lớp 4 về các dụng cụ và vật liệu quen thuộc Những khái niệm này giúp học sinh hiểu rõ hơn về các loại vật liệu dùng trong trồng trọt và làm vườn, góp phần nâng cao kỹ năng thực hành và từ đó nâng cao hiệu quả học tập Việc giới thiệu các khái niệm mới trong bài học cũng hỗ trợ phát triển tư duy sáng tạo và khả năng liên hệ kiến thức trong các môn học liên quan.
GV cần giải thích, minh hoạ giúp HS thuận lợi trong việc thực hiện các nhiệm vụ học tập.
IV THIẾT BỊ DẠY HỌC
– Các tranh giáo khoa liên quan nội dung bài học có trong danh mục thiết bị tối thiểu.
– Hình ảnh, video hoặc mẫu vật thật về các vật liệu và dụng cụ trồng hoa, cây cảnh trong chậu và cách sử dụng chúng.
V GỢI Ý TỔ CHỨC CÁC HOẠT ĐỘNG DẠY, HỌC
1 Hoạt động khởi động a) Mục tiêu
Học sinh được khuyến khích huy động kiến thức và kinh nghiệm cá nhân về các vật liệu và dụng cụ trồng hoa, cây cảnh trong chậu để nâng cao khả năng thực hành và hiểu biết thực tế Việc này giúp học sinh phát triển kỹ năng tư duy và chuẩn bị tâm thế tích cực, hứng thú hơn trong quá trình tiếp cận nội dung bài học Cách thức tiến hành bài học được thiết kế phù hợp nhằm duy trì sự chủ động và tích cực của học sinh trong quá trình học tập.
GV sử dụng hình ảnh và video liên quan đến vật liệu, dụng cụ trồng hoa, cây cảnh trong chậu để hỗ trợ học sinh hình dung rõ hơn về quy trình và kỹ thuật trồng cây Các hình ảnh mở bài từ SGK hoặc các video do giáo viên tự tạo giúp tạo sự sinh động, thu hút học sinh và nâng cao hiệu quả giảng dạy Việc sử dụng hình ảnh, video phù hợp còn cải thiện khả năng ghi nhớ và vận dụng kiến thức thực tiễn của học sinh trong lĩnh vực trồng hoa, cây cảnh.
GV sưu tầm các câu hỏi gợi ý giúp học sinh tái hiện kiến thức và kinh nghiệm của bản thân về các loại vật liệu và dụng cụ trồng hoa, cây cảnh trong chậu Những câu hỏi này hỗ trợ học sinh hiểu rõ đặc điểm, cách sử dụng và chọn lựa phù hợp các nguyên liệu như đất trồng, phân bón, chậu trồng và dụng cụ làm vườn Việc đặt câu hỏi kích thích sự tư duy, giúp học sinh nắm bắt kiến thức một cách rõ ràng và thực tiễn hơn về kỹ thuật trồng cây cảnh trong chậu Đây là bước quan trọng để nâng cao kỹ năng thực hành và giúp các em tự tin hơn trong việc trồng và chăm sóc cây cảnh tại nhà.
GV đặt các câu hỏi tình huống liên quan đến nội dung mới của bài học nhằm kích thích học sinh hứng thú và mong muốn khám phá, từ đó giúp học sinh hiểu rõ hơn về kiến thức mới một cách sinh động và hấp dẫn.
2 Hoạt động tìm hiểu về chậu trồng hoa, cây cảnh a) Mục tiêu
Hoạt động này giúp học sinh nhận biết rằng chậu hoa, cây cảnh có thể được làm từ nhiều chất liệu đa dạng, phù hợp với các nhu cầu và sở thích khác nhau của người sử dụng Đồng thời, các loại chậu còn có nhiều kích thước, màu sắc, kiểu dáng khác nhau, mang đến nhiều lựa chọn phù hợp với từng không gian và mục đích sử dụng Cách tiến hành hoạt động này hướng dẫn học sinh khám phá và phân biệt các loại chậu hoa, cây cảnh dựa trên chất liệu, kích thước, màu sắc và kiểu dáng để nâng cao hiểu biết về sản phẩm trang trí cảnh quan.
– GV hướng dẫn HS quan sát Hình 1 kết hợp với các gợi ý ở mục Khám phá trong SGK và nêu đặc điểm của chậu trồng hoa, cây cảnh.
GV có thể sử dụng thêm các video và hình ảnh liên quan đến đặc điểm của chậu hoa, cây cảnh để minh họa rõ nét và sinh động hơn nội dung bài học, giúp học sinh dễ hình dung và tiếp thu kiến thức hiệu quả hơn.
GV tổ chức cho học sinh quan sát Hình 2 trong sách giáo khoa và đặt câu hỏi gợi ý giúp các em nhận biết các loại chậu phù hợp để trồng cây để bàn (Hình 2a), chậu phù hợp để trồng cây kẹp lan can (Hình 2c), và chậu thích hợp để trồng cây treo (Hình 2b).
GV tổ chức cho học sinh thảo luận và chia sẻ ý tưởng để thiết kế những chậu trồng hoa, cây cảnh phù hợp với sở thích của từng em Các giáo viên có thể hướng dẫn các em sử dụng vật liệu tái chế như chai nhựa, cốc nhựa, cốc giấy để làm chậu trồng, qua đó giáo dục ý thức bảo vệ môi trường một cách sáng tạo và ý nghĩa Hoạt động này không chỉ giúp các em phát huy khả năng thiết kế, mà còn nâng cao nhận thức về bảo vệ hành tinh của chúng ta.
– GV có thể tổ chức cho HS giới thiệu sản phẩm vào tiết học tiếp theo.
3 Hoạt động tìm hiểu về giá thể trồng hoa, cây cảnh trong chậu a) Mục tiêu
Hoạt động này giúp HS hiểu được khái niệm giá thể và nêu được một số loại giá thể trồng hoa, cây cảnh trong chậu. b) Cách thức tiến hành
GV hướng dẫn HS quan sát Hình 4 trong SGK để nhận biết các loại giá thể khác nhau gồm hỗn hợp, mùn cưa, xơ dừa và trấu hun Các câu hỏi gợi ý giúp HS hoàn thành nhiệm vụ trong mục Khám phá, như “Đặc điểm nhận biết của từng loại giá thể là gì?”, “Loại giá thể nào phù hợp cho cây trồng nào?”, và “Tại sao lại chọn loại giá thể đó cho phù hợp?” Qua đó, học sinh nắm bắt đặc điểm và ứng dụng của từng loại giá thể trong trồng cây.
– Từ các loại giá thể trong hình, GV nêu các gợi ý giúp HS tự rút ra khái niệm về giá
GV hướng dẫn học sinh liên hệ thực tiễn để nhận biết các loại giá thể trồng hoa, cây cảnh trong chậu phổ biến hiện nay Các loại giá thể này đang được sử dụng rộng rãi tại gia đình, nhà trường và địa phương, góp phần nâng cao hiệu quả trồng trọt và trang trí không gian sống Việc hiểu rõ các loại giá thể phù hợp giúp nâng cao kiến thức thực tiễn cho học sinh và thúc đẩy phát triển kỹ năng trồng cây cảnh trong cuộc sống hàng ngày.
4 Hoạt động tìm hiểu về một số dụng cụ trồng hoa, cây cảnh trong chậu a) Mục tiêu
Hoạt động này giúp học sinh nêu tên và mô tả cách sử dụng các dụng cụ trồng hoa, cây cảnh trong chậu, từ đó nâng cao ý thức sử dụng dụng cụ đúng cách và an toàn trong hoạt động trồng hoa và cây cảnh Quá trình tiến hành bao gồm hướng dẫn học sinh nhận biết các dụng cụ cần thiết và thực hành kỹ năng trồng cây một cách chính xác và an toàn.
GV hướng dẫn học sinh quan sát hình 5 trong sách giáo khoa và đưa ra các gợi ý để giúp học sinh hoàn thành nhiệm vụ trong mục Khám phá Các nhiệm vụ bao gồm bình tưới cây, xẻng nhỏ và găng tay làm vườn, nhằm thúc đẩy kỹ năng quan sát và hiểu biết về hoạt động làm vườn.
– GV hướng dẫn HS quan sát Hình 6 trong SGK, thảo luận và mô tả cách sử dụng các dụng cụ trong hình.
GV tổ chức cho học sinh liên hệ thực tiễn bằng cách giới thiệu các dụng cụ trồng hoa, cây cảnh trong chậu đang được sử dụng phổ biến tại gia đình và địa phương Các dụng cụ này bao gồm bình tưới, dao trồng, xẻng nhỏ, và giỏ đựng đất, giúp việc chăm sóc cây dễ dàng hơn Học sinh mô tả cách sử dụng từng dụng cụ, như cách dùng bình tưới để cung cấp nước cho cây, hoặc dao trồng để tách rễ và trồng cây mới, từ đó hiểu rõ hơn về kỹ thuật trồng cây cảnh tại nhà và trong cộng đồng.
GV tổ chức hướng dẫn học sinh về việc trồng hoa, cây cảnh trong chậu tại nhà, khuyến khích các em tham gia vào hoạt động này để phát huy sở thích làm đẹp không gian sống Các em được yêu cầu chụp ảnh hoặc quay video quá trình trồng và chăm sóc cây, rồi nộp cho giáo viên vào buổi học tiếp theo để đánh giá và chia sẻ thành quả Hoạt động này giúp học sinh rèn luyện kỹ năng trồng trọt, yêu thích thiên nhiên và tăng cường kỹ năng sáng tạo qua việc ghi lại hình ảnh, video.
VI GỢI Ý MỘT SỐ CÂU HỎI, BÀI TẬP ĐÁNH GIÁ
1 Hãy giới thiệu với bạn một loại chậu trồng hoa, cây cảnh mà em thích (màu sắc, chất liệu, kiểu dáng, ).
2 Kể tên một số loại giá thể trồng hoa, cây cảnh mà em biết.
3 Mô tả cách sử dụng một số dụng cụ trồng hoa, cây cảnh trong chậu.