TÌM HIỂU CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG VIỆT LỚP 4
Đặc điểm môn học
Ngữ văn là môn học thuộc lĩnh vực giáo dục ngôn ngữ và văn học, được giảng dạy từ lớp 1 đến lớp 12 nhằm phát triển kỹ năng đọc hiểu, viết và phân tích văn bản Ở cấp Tiểu học, môn học này mang tên Tiếng Việt, giúp học sinh làm quen và trau dồi khả năng sử dụng tiếng mẹ đẻ Từ cấp Trung học Cơ sở và Trung học Phổ thông, môn học chính thức gọi là Ngữ văn, tập trung vào việc nghiên cứu các tác phẩm văn học, nâng cao khả năng cảm thụ nghệ thuật và tư duy phản biện của học sinh.
Ngữ văn là môn học mang tính công cụ và thẩm mỹ – nhân văn, giúp học sinh có phương tiện giao tiếp hiệu quả và làm nền tảng cho việc học tập tất cả các môn học cũng như các hoạt động giáo dục khác trong trường học Ngoài ra, ngữ văn còn đóng vai trò là công cụ quan trọng trong việc giáo dục nhân cách, tư duy và tâm hồn của học sinh, góp phần hình thành những công dân có tri thức và đạo đức.
Học sinh phát triển những giá trị đẹp về văn hoá, văn học và ngôn ngữ dân tộc, góp phần giữ gìn và phát huy bản sắc truyền thống Đồng thời, việc hình thành các cảm xúc lành mạnh, tình cảm nhân văn và lối sống nhân ái, vị tha giúp xây dựng nhân cách toàn diện cho học sinh Những giá trị này không chỉ nâng cao nhận thức về văn hóa dân tộc mà còn thúc đẩy sự phát triển bền vững của xã hội, tạo nên môi trường học tập tích cực và ý nghĩa.
Môn Ngữ văn đóng vai trò quan trọng trong việc giúp học sinh hình thành và phát triển phẩm chất tốt đẹp cùng các năng lực cốt lõi để sống và làm việc hiệu quả, học tập suốt đời thông qua hoạt động Đọc, Viết, Nói và Nghe, sử dụng ngôn từ và hình tượng nghệ thuật trong các tác phẩm văn học Nội dung môn học mang tính tổng hợp, liên quan đến kiến thức văn hóa, đạo đức, triết học và các môn học, hoạt động giáo dục khác như Lịch sử, Địa lý, Nghệ thuật, Giáo dục công dân, Ngoại ngữ và các hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp Môn Ngữ văn còn gắn bó mật thiết với đời sống thực tiễn, giúp học sinh quan tâm, gắn bó hơn với cuộc sống hàng ngày, đồng thời phát triển kỹ năng liên hệ và giải quyết các vấn đề nảy sinh trong thực tế.
Nội dung cốt lõi của môn học bao gồm các kiến thức và kỹ năng nền tảng về tiếng Việt và văn học, nhằm đáp ứng các yêu cầu về phẩm chất và năng lực của học sinh ở từng cấp học Chương trình được tổ chức thành hai giai đoạn chính: giai đoạn giáo dục cơ bản và giai đoạn giáo dục định hướng nghề nghiệp, giúp học sinh phát triển toàn diện và chuẩn bị tốt cho tương lai.
Chương trình môn Tiếng Việt lớp 4 trong giai đoạn giáo dục cơ bản được thiết kế theo các mạch chính phù hợp với các kỹ năng đọc, viết, nói và nghe, nhằm phát triển năng lực giao tiếp và học tập của học sinh Kiến thức tiếng Việt và văn học được tích hợp trong quá trình dạy học để nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ và hiểu biết văn hóa Các nội dung được lựa chọn phù hợp với khả năng tiếp nhận của học sinh ở từng cấp học, hướng tới việc giúp học sinh sử dụng tiếng Việt thành thạo để giao tiếp hiệu quả trong cuộc sống và học tập tốt các môn học khác Đồng thời, chương trình còn hình thành và phát triển năng lực văn học, thể hiện năng lực thẩm mĩ, và bồi dưỡng tư tưởng, tình cảm, góp phần phát triển nhân cách và tâm hồn của học sinh.
Quan điểm xây dựng chương trình
Chương trình môn Ngữ văn được xây dựng dựa trên nền tảng lý luận và thực tiễn, cập nhật các thành tựu nghiên cứu về giáo dục học, tâm lý học, phương pháp dạy học Ngữ văn, văn học và ngôn ngữ học, đồng thời phản ánh kinh nghiệm xây dựng chương trình của Việt Nam từ đầu thế kỷ XXI đến nay và xu hướng quốc tế trong phát triển chương trình giáo dục Chương trình tập trung vào việc rèn luyện kỹ năng giao tiếp (đọc, viết, nói và nghe) xuyên suốt cả ba cấp học, nhằm đáp ứng yêu cầu theo định hướng năng lực và đảm bảo tính liên tục trong quá trình học tập Các kiến thức cơ bản về tiếng Việt và văn học được hình thành qua hoạt động dạy học tiếp nhận và tạo lập văn bản, phục vụ mục tiêu phát triển kỹ năng Đồng thời, chương trình có hướng mở, không quy định chi tiết nội dung dạy học mà chỉ đề ra các yêu cầu chung và các kiến thức cốt lõi về tiếng Việt, văn học, trong đó đặc biệt nhấn mạnh vai trò của văn học dân tộc như nội dung bắt buộc mang tính thống nhất.
Chương trình HS toàn quốc vừa đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục, đồng thời chú trọng kế thừa và phát huy những ưu điểm của các chương trình môn Ngữ văn đã có, đặc biệt là chương trình năm 2006.
Mục tiêu chương trình
1.3.1 Mục tiêu chung a Hình thành và phát triển cho HS những phẩm chất chủ yếu: yêu nước, nhân ái, chăm chỉ, trung thực và trách nhiệm; bồi dưỡng tâm hồn, hình thành nhân cách và phát triển cá tính Môn Ngữ văn giúp HS khám phá bản thân và thế giới xung quanh, thấu hiểu con người, có đời sống tâm hồn phong phú, có quan niệm sống và ứng xử nhân văn; có tình yêu đối với tiếng Việt và văn học; có ý thức về cội nguồn và bản sắc của dân tộc, góp phần giữ gìn, phát triển các giá trị văn hoá Việt Nam; có tinh thần tiếp thu tinh hoa văn hoá nhân loại và khả năng hội nhập quốc tế. b Góp phần giúp HS phát triển các năng lực chung: năng lực tự chủ và tự học, năng lực giao tiếp và hợp tác, năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo Đặc biệt, môn Ngữ văn giúp HS phát triển năng lực ngôn ngữ và năng lực văn học: rèn luyện các kĩ năng đọc, viết, nói và nghe; có hệ thống kiến thức phổ thông nền tảng về tiếng Việt và văn học, phát triển tư duy hình tượng và tư duy logic, góp phần hình thành học vấn căn bản của một người có văn hoá; biết tạo lập các VB thông dụng; biết tiếp nhận, đánh giá các VB văn học nói riêng, các sản phẩm giao tiếp và các giá trị thẩm mĩ nói chung trong cuộc sống.
1.3.2 Mục tiêu cấp Tiểu học a Giúp HS hình thành và phát triển những phẩm chất chủ yếu với các biểu hiện cụ thể: yêu gia đình, thiên nhiên, quê hương; có ý thức đối với cội nguồn; yêu thích cái đẹp, cái thiện và có cảm xúc lành mạnh; có hứng thú học tập, ham thích lao động; thật thà, ngay thẳng trong học tập và đời sống; có ý thức thực hiện trách nhiệm đối với bản thân, gia đình, xã hội và môi trường xung quanh b Giúp HS bước đầu hình thành các năng lực chung, phát triển năng lực ngôn ngữ ở tất cả các kĩ năng đọc, viết, nói và nghe với mức độ căn bản: đọc đúng, trôi chảy
Trong quá trình học VB, học sinh cần hiểu rõ nội dung và thông tin chính của bài viết để nắm bắt ý chính của bài Việc liên hệ và so sánh ngoài bài giúp làm rõ ý, đồng thời viết đúng chính tả và ngữ pháp là kỹ năng cần thiết để đảm bảo sự chính xác và mạch lạc của bài viết Học sinh cũng cần có khả năng viết một số câu, đoạn, bài văn ngắn chủ yếu là bài văn kể và tả, nhằm phát triển khả năng diễn đạt rõ ràng Ngoài ra, khả năng nghe hiểu ý kiến người nói giúp nâng cao kỹ năng giao tiếp và hiểu đề hơn trong quá trình học tập.
Phát triển năng lực văn học giúp học sinh phân biệt rõ ràng giữa thơ và truyện, biết cách đọc hiểu đúng đắn từng thể loại, đồng thời nhận diện vẻ đẹp của ngôn từ nghệ thuật trong từng tác phẩm Khả năng cảm nhận và trân trọng cái đẹp, cái thiện của con người và thế giới xung quanh được phát triển qua việc hiểu sâu sắc các giá trị thể hiện trong các tác phẩm văn học Ngoài ra, tư duy tưởng tượng phong phú và khả năng xúc cảm trước những hình ảnh nghệ thuật giúp nâng cao năng lực cảm thụ, từ đó giúp người đọc cảm nhận và thể hiện cảm xúc một cách chân thực và sáng tạo hơn trong quá trình đọc và thưởng thức văn học.
Yêu cầu cần đạt
1.4.1 Yêu cầu cần đạt về phẩm chất chủ yếu và năng lực chung
Môn Ngữ Văn đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển các phẩm chất chủ yếu của học sinh Ngoài ra, môn học còn góp phần nâng cao năng lực chung của học sinh phù hợp với các mức độ đã được quy định trong Chương trình tổng thể Việc tích hợp nội dung này giúp phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất cho học sinh ở mọi cấp học.
1.4.2 Yêu cầu cần đạt về năng lực đặc thù ở cấp Tiểu học a Năng lực ngôn ngữ Đọc đúng, trôi chảy và diễn cảm VB; hiểu được nội dung chính của VB, chủ yếu là nội dung tường minh; bước đầu hiểu được nội dung hàm ẩn như chủ đề, bài học rút ra từ VB đã đọc Ở cấp Tiểu học, yêu cầu về đọc gồm yêu cầu về kĩ thuật đọc và kĩ năng đọc hiểu Đối với học sinh các lớp đầu cấp (lớp 1, lớp 2), chú trọng cả yêu cầu đọc đúng với tốc độ phù hợp và đọc hiểu nội dung đơn giản của VB Đối với học sinh lớp 3, lớp 4 và lớp 5, chú trọng nhiều hơn đến yêu cầu đọc hiểu nội dung cụ thể, hiểu chủ đề, hiểu bài học rút ra được từ VB
Trong giai đoạn từ lớp 1 đến lớp 3, trẻ em học viết đúng chính tả, từ vựng và ngữ pháp cơ bản, đồng thời có khả năng viết các câu và đoạn văn ngắn Khi bước vào lớp 4 và lớp 5, trẻ bắt đầu viết các bài văn ngắn hoàn chỉnh, chủ yếu là bài kể, miêu tả và giới thiệu đơn giản Đây là quá trình phát triển kỹ năng viết bài rõ ràng, mạch lạc và phù hợp với trình độ nhận thức của từng lớp học.
Học sinh cần biết viết các đoạn văn kể lại câu chuyện đã đọc, sự việc đã chứng kiến hoặc tham gia, kể cả những câu chuyện do chính các em tưởng tượng Trong bài viết, các em miêu tả những sự vật, hiện tượng quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày, giới thiệu các hoạt động gần gũi với học sinh Đồng thời, viết về cảm xúc, suy nghĩ của bản thân khi đọc truyện, bài thơ hoặc chứng kiến một sự việc gây nhiều cảm xúc Học sinh cũng được hướng dẫn thể hiện ý kiến về các vấn đề đơn giản trong học tập và đời sống hàng ngày, viết các dạng văn bản như tự thuật, tin nhắn, giấy mời, thời gian biểu, đơn từ Quá trình viết cần tuân thủ các bước theo quy trình và đảm bảo bài viết gồm đủ ba phần rõ ràng: mở bài, thân bài và kết luận, giúp phát triển kỹ năng viết một cách có hệ thống và sáng tạo.
Người học cần trình bày các ý tưởng và cảm xúc một cách dễ hiểu, giúp người nghe dễ dàng tiếp cận nội dung Đồng thời, bước đầu biết sử dụng cử chỉ, điệu bộ phù hợp khi nói để tăng cường hiệu quả truyền đạt Khả năng kể lại rõ ràng các câu chuyện đã đọc hoặc nghe giúp nâng cao kỹ năng ngôn ngữ và giao tiếp Việc chia sẻ, trao đổi cảm xúc, thái độ và suy nghĩ về các vấn đề cũng là phần quan trọng để phát triển kỹ năng diễn đạt Ngoài ra, người học còn biết thuyết minh đơn giản về một đối tượng hoặc quy trình nhằm giúp người nghe dễ hình dung và hiểu rõ hơn về nội dung đã trình bày.
Khả năng nghe hiểu đòi hỏi thái độ phù hợp, nắm bắt nội dung chính và nhận biết cảm xúc của người nói để phản hồi chính xác Bên cạnh đó, năng lực văn học giúp phát triển kỹ năng phân tích và cảm nhận sâu sắc về các tác phẩm văn học, nâng cao khả năng diễn đạt và hiểu biết về ngôn ngữ Việc kết hợp giữa nghe hiểu đúng đắn và năng lực văn học sẽ nâng cao khả năng giao tiếp và tư duy sáng tạo của mỗi người.
Để phân biệt giữa các loại văn bản như truyện và thơ, học sinh cần nhận biết đặc điểm của đoạn, bài văn xuôi và đoạn, bài văn vần, từ đó hiểu nội dung, thái độ và cảm xúc của người sáng tác Việc nắm bắt vai trò của các yếu tố hình thức trong văn học như ngôn từ, nhân vật, cốt truyện, vần thơ, so sánh, nhân hoá giúp mở rộng khả năng cảm nhận và phân tích tác phẩm Trong quá trình học, học sinh cần phát triển khả năng liên tưởng, tưởng tượng và diễn đạt mang tính văn học trong viết và nói Đối với học sinh lớp 1 và 2, việc nhận biết truyện và thơ, nhân vật, nội dung câu chuyện là bước đầu quan trọng, trong khi học sinh lớp 3 đến 5 cần biết đọc cảm thụ văn học, kể lại, tóm tắt nội dung chính, nhận xét về nhân vật và hình ảnh, hiểu ý nghĩa hoặc bài học rút ra từ tác phẩm Thêm vào đó, các em cần nắm vững các yếu tố như thời gian, địa điểm, kiểu vần thơ, nhịp điệu, từ ngữ, hình ảnh độc đáo, và tác dụng của biện pháp tu từ như nhân hoá, so sánh để nâng cao khả năng cảm thụ và sáng tạo trong văn học.
Nội dung giáo dục
Nội dung dạy học cần dựa trên các yêu cầu cần đạt của mỗi lớp, bao gồm hoạt động Đọc, Viết, Nói và Nghe để phát triển toàn diện kỹ năng ngôn ngữ Bên cạnh đó, kiến thức về tiếng Việt và văn học cũng là phần không thể thiếu trong chương trình học Ngoài ra, việc xác định và sử dụng đúng ngữ liệu phù hợp giúp nâng cao hiệu quả giảng dạy và đáp ứng các chuẩn mực giáo dục đề ra Các yêu cầu về kỹ năng đọc, viết, nói và nghe cần phải được đảm bảo rõ ràng để hướng tới việc nâng cao năng lực giao tiếp và hiểu biết của học sinh trong môn Tiếng Việt.
– Yêu cầu cần đạt về kĩ năng đọc
+ Kĩ thuật đọc: gồm các yêu cầu về tư thế đọc, kĩ năng đọc thành tiếng, kĩ năng đọc thầm, đọc lướt, kĩ năng ghi chép trong khi đọc,
Trong phần Đọc hiểu, đối tượng đọc gồm các loại văn bản như văn học, văn bản nghị luận và văn bản thông tin Mỗi kiểu văn bản và thể loại nói chung đều có các yêu cầu riêng cần đạt được để đảm bảo hiểu đúng nội dung, rành mạch trong việc phân tích và trả lời câu hỏi liên quan đến nội dung cũng như mục đích của từng loại văn bản Việc nắm vững đặc điểm và yêu cầu của từng dạng văn bản giúp nâng cao khả năng đọc hiểu và vận dụng kiến thức một cách hiệu quả.
• Đọc hiểu nội dung VB thể hiện qua chi tiết, đề tài, chủ đề, tư tưởng, thông điệp,
Hiểu rõ các hình thức thể hiện trong văn bản bao gồm đặc điểm của các kiểu văn bản và thể loại giúp nắm bắt toàn diện nội dung Các đặc điểm này gồm thành tố như câu chuyện, cốt truyện, truyện kể, nhân vật, không gian, thời gian, người kể chuyện, điểm nhìn, và yếu tố ngôn ngữ biểu đạt Việc phân tích các thành tố này giúp xác định cách thể hiện phù hợp với từng thể loại, từ đó nâng cao kỹ năng phân tích, sáng tạo nội dung chất lượng Ngoài ra, các yếu tố như vần thơ, nhịp thơ, lí lẽ, bằng chứng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng nội dung có tính thuyết phục và truyền cảm Việc hiểu sâu sắc đặc điểm các kiểu văn bản và thể loại không chỉ giúp nâng cao khả năng đọc hiểu mà còn tối ưu hóa các chiến lược SEO cho nội dung sáng tạo.
Trong quá trình phân tích và so sánh các tác phẩm văn học, người đọc cần liên hệ, đối chiếu giữa các tác phẩm để hiểu rõ hơn về nội dung và ý nghĩa của chúng Việc kết nối các bài văn bản với bối cảnh lịch sử, văn hóa và xã hội giúp làm nổi bật mối liên hệ giữa tác phẩm và thời đại, qua đó làm phong phú thêm nhận thức của người đọc Đồng thời, nhận thức về trải nghiệm cá nhân của người đọc cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu và cảm nhận giá trị của tác phẩm, khuyến khích khả năng đọc hiểu đa phương thức để tiếp cận nội dung một cách toàn diện và sâu sắc hơn.
• Đọc mở rộng, học thuộc lòng một số đoạn, VB văn học chọn lọc
– Yêu cầu cần đạt về kĩ năng viết
+ Kĩ thuật viết: gồm các yêu cầu về tư thế viết, kĩ năng viết chữ và viết chính tả, kĩ năng trình bày bài viết,
+ Viết câu, đoạn, bài: gồm các yêu cầu về quy trình tạo lập VB và yêu cầu thực hành viết theo đặc điểm của các kiểu VB
– Yêu cầu cần đạt về các kĩ năng nói và nghe
Kỹ năng nói đòi hỏi sự kiểm soát về âm lượng, tốc độ và sự liên tục trong quá trình trình bày Ngoài ra, cách diễn đạt, thái độ, cùng với việc trình bày rõ ràng và tự tin góp phần nâng cao khả năng giao tiếp hiệu quả Việc kết hợp các cử chỉ, điệu bộ và sử dụng phương tiện hỗ trợ khi nói giúp tăng tính sinh động và truyền đạt thông điệp một cách rõ ràng hơn Do đó, rèn luyện các yếu tố này sẽ giúp cải thiện kỹ năng nói một cách toàn diện và ấn tượng.
Kỹ năng nghe là khả năng tiếp nhận và xử lý thông tin qua việc nghe hiểu, đòi hỏi các yếu tố như phương pháp nghe hiệu quả, kỹ năng ghi chép chính xác, kỹ năng hỏi đáp linh hoạt, thái độ tích cực khi nghe, sự kết hợp giữa cử chỉ, điệu bộ và phản xạ phù hợp Ngoài ra, kỹ năng nghe còn bao gồm khả năng nghe qua các phương tiện kỹ thuật như nghe băng đài, podcast hoặc các thiết bị số khác để nâng cao hiệu quả và đa dạng hóa hình thức tiếp xúc với thông tin.
Kỹ năng nói và nghe có tính tương tác đòi hỏi người học phải thể hiện thái độ tích cực, tôn trọng nguyên tắc hội thoại và tuân thủ các quy định trong thảo luận, phỏng vấn Ngoài ra, việc nắm vững kiến thức liên quan là yếu tố quan trọng để nâng cao khả năng giao tiếp hiệu quả trong các tình huống hàng ngày.
Tiếng Việt là ngôn ngữ phong phú với kiến thức sơ khai về ngữ âm, chữ viết, từ vựng và ngữ pháp Người học có khả năng nhận biết các hiện tượng ngôn ngữ và vận dụng chúng trong hoạt động giao tiếp hàng ngày Ngoài ra, hiểu biết về hoạt động giao tiếp và các biến thể ngôn ngữ, chẳng hạn như ngôn ngữ kết hợp hình ảnh, số liệu, giúp nâng cao kỹ năng giao tiếp và hiểu biết ngôn ngữ tiếng Việt một cách toàn diện.
Văn học là lĩnh vực bao gồm kiến thức về truyện và thơ, phân biệt rõ ràng giữa văn bản hư cấu và phi hư cấu Trong văn học, các nhân vật, cốt truyện, thời gian cùng không gian đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng tác phẩm Các yếu tố ngữ liệu như từ ngữ, vần thơ, nhịp thơ, hình ảnh, lời nhân vật và đối thoại góp phần làm nên đặc trưng của các tác phẩm văn học, giúp mở rộng hiểu biết và nâng cao kỹ năng phân tích, cảm nhận văn học một cách toàn diện.
– Tiêu chí lựa chọn ngữ liệu
Trong môn Tiếng Việt, ngữ liệu đóng vai trò là yếu tố cốt lõi trong nội dung giảng dạy, giúp hình thành và phát triển phẩm chất cùng năng lực cho học sinh Chương trình giáo dục đề ra các hướng tiếp cận về các kiểu văn bản và thể loại phù hợp với từng cấp học, đặc biệt là quy định về độ dài của văn bản cấp tiểu học để phù hợp với năng lực trẻ Để đáp ứng yêu cầu nâng cao trình độ và phẩm chất của học sinh, việc lựa chọn ngữ liệu phải đảm bảo các tiêu chí về tính phù hợp, đa dạng và khả năng phát triển năng lực ngôn ngữ của học sinh.
+ Phục vụ trực tiếp cho việc phát triển các phẩm chất và năng lực theo mục tiêu, yêu cầu cần đạt của chương trình.
Trong quá trình thiết kế nội dung dạy tiếng cho học sinh tiểu học, cần đảm bảo phù hợp với kinh nghiệm, năng lực nhận thức và đặc điểm tâm sinh lý của từng lớp học, cấp học Ngữ liệu sử dụng phải được chọn lọc trong phạm vi vốn từ văn hóa, mang ý nghĩa tích cực để hỗ trợ mục tiêu giáo dục phẩm chất, ngôn ngữ và thẩm mĩ Nội dung bài học cần có giá trị đặc sắc về nội dung và nghệ thuật, tiêu biểu về kiểu văn bản và thể loại, đồng thời đảm bảo tiêu chuẩn sáng tạo và phù hợp với tâm lý học sinh tiểu học.
Phản ánh thành tựu về tư tưởng, văn hoá dân tộc, thể hiện tinh thần yêu nước, độc lập dân tộc và ý thức về chủ quyền quốc gia Nội dung này cũng đề cao giá trị nhân văn, giáo dục lòng nhân ái, khoan dung, tình yêu chân thiện mỹ, yêu thiên nhiên và tinh thần hội nhập quốc tế Đồng thời, nó hướng tới những giá trị phổ quát của nhân loại, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của đất nước và mở rộng tầm nhìn toàn cầu.
Chương trình có hướng tiếp cận mở về nguồn dữ liệu để đảm bảo tính linh hoạt trong giảng dạy Tuy nhiên, để duy trì nội dung giáo dục cốt lõi và thống nhất trên toàn quốc, chương trình quy định một số tài liệu bắt buộc và tài liệu bắt buộc lựa chọn, chủ yếu liên quan đến dữ liệu dành cho cấp THCS và THPT Bên cạnh các nguồn gợi ý từ các tác giả sách giáo khoa và giáo viên lựa chọn, các quy định này nhằm đảm bảo tính chất nhất quán trong giáo dục dữ liệu lớn của đất nước.
1.5.2 Nội dung chương trình Tiếng Việt lớp 4
Yêu cầu cần đạt Nội dung ĐỌC
– Đọc đúng và diễn cảm các VB truyện, kịch, thơ,
VB miêu tả: nhấn giọng đúng từ ngữ; thể hiện cảm xúc qua giọng đọc Tốc độ đọc khoảng 80 – 90 tiếng trong 1 phút.
– Đọc thầm với tốc độ nhanh hơn lớp 3
– Sử dụng được từ điển học sinh để tìm từ và nghĩa của các từ ngữ mới.
– Ghi chép được vắn tắt những ý tưởng, chi tiết quan trọng vào phiếu đọc sách hoặc sổ tay. ĐỌC HIỂU
Văn bản văn học Đọc hiểu nội dung
– Nhận biết được một số chi tiết và nội dung chính của văn bản; dựa vào gợi ý hiểu được điều tác giả muốn nói qua văn bản.
– Tóm tắt được VB truyện đơn giản.
– Nhận biết được chủ đề VB. Đọc hiểu hình thức
– Nhận biết được đặc điểm của nhân vật thể hiện qua hình dáng, điệu bộ, hành động, lời thoại.
1 Quy tắc viết tên riêng của cơ quan, tổ chức 2.1 Vốn từ theo chủ điểm 2.2 Công dụng của từ điển, cách tìm từ và nghĩa của từ trong từ điển
2.3 Nghĩa của một số thành ngữ dễ hiểu
2.4 Nghĩa của một số yếu tố Hán Việt thông dụng
2.5 Tác dụng của việc lựa chọn từ ngữ trong việc biểu đạt nghĩa
3.1 Danh từ, động từ, tính từ: đặc điểm và chức năng 3.2 Danh từ riêng và danh từ chung: đặc điểm và chức năng
3.3 Câu và thành phần chính của câu: đặc điểm và chức năng
– Nhận biết được trình tự sắp xếp các sự việc trong câu chuyện theo quan hệ nhân quả.
– Nhận biết được quan hệ giữa các nhân vật trong câu chuyện thể hiện qua cách xưng hô.
– Nhận biết được hình ảnh trong thơ, lời thoại trong văn bản kịch
– Hiểu tác dụng của biện pháp tu từ nhân hoá
Liên hệ, so sánh, kết nối
– Nêu được tình cảm, suy nghĩ của bản thân sau khi đọc văn bản.
– Nêu được câu chuyện, bài hoặc đoạn thơ mà mình yêu thích nhất và giải thích vì sao.
– Nêu được cách ứng xử của bản thân nếu gặp những tình huống tương tự như tình huống của nhân vật trong tác phẩm. Đọc mở rộng
Trong một năm học, học sinh nên đọc ít nhất 35 tác phẩm văn học, bao gồm cả các bài đọc hướng dẫn trên mạng Internet, với thể loại và độ dài phù hợp, nhằm nâng cao kỹ năng đọc hiểu và mở rộng kiến thức văn học.
– Thuộc lòng ít nhất 10 đoạn thơ, bài thơ hoặc đoạn văn đã học; mỗi đoạn thơ, bài thơ, đoạn văn có độ dài khoảng 80 chữ.
Văn bản thông tin Đọc hiểu nội dung
– Nhận biết được những thông tin chính trong VB.
– Biết tóm tắt VB. Đọc hiểu hình thức
Phương pháp giáo dục
Chương trình Ngữ văn vận dụng phương pháp giáo dục theo định hướng chung, tập trung vào dạy học tích hợp và phân hóa để phù hợp với năng lực học sinh Đảm bảo đa dạng hóa các hình thức tổ chức, phương pháp và phương tiện giảng dạy nhằm nâng cao hiệu quả học tập Đồng thời, phát huy tính tích cực, chủ động và sáng tạo của học sinh trong quá trình học, khuyến khích vận dụng kiến thức và kỹ năng một cách linh hoạt và sáng tạo.
Trong chương trình, giáo viên chủ động và linh hoạt xây dựng các bài học theo hướng tích hợp nội môn, liên môn và nội dung giáo dục ưu tiên nhằm phát triển toàn diện kiến thức và kỹ năng cho học sinh Việc thực hiện dạy học phân hóa phù hợp với đối tượng học sinh ở mọi cấp độ giúp định hướng nghề nghiệp ở trung học phổ thông Đồng thời, cần rèn luyện kỹ năng đọc, viết, nói và nghe cho học sinh thông qua các hoạt động đa dạng, kết hợp sử dụng phương tiện dạy học để phát triển tư duy và kỹ năng vận dụng kiến thức tiếng Việt, văn học Tăng cường tính tích cực và tự lực của học sinh bằng cách khuyến khích nghiên cứu, thực hành, trình bày, thảo luận và bảo vệ kết quả học tập, qua đó giúp học sinh tự chủ trong quá trình học tập, nâng cao hiệu quả kiểm tra, đánh giá kết quả học tập của các em.
1.6.2 Định hướng về phương pháp hình thành, phát triển các phẩm chất chủ yếu và năng lực chung Để hình thành, phát triển các phẩm chất chủ yếu và năng lực chung đã nêu trong Chương trình tổng thể, GV lựa chọn những phương pháp giáo dục phù hợp với môn Ngữ văn và đối tượng HS; không chỉ thông qua những nội dung dạy học đa dạng, phong phú, giàu tính thẩm mĩ-nhân văn mà còn bằng các phương pháp, hình thức tổ chức dạy học và cách kiểm tra, đánh giá trong hoạt động tiếp nhận và tạo lập VB với việc chú trọng phát huy tính chủ động, sáng tạo của HS a Phương pháp hình thành, phát triển các phẩm chất chủ yếu
Thông qua các phương pháp và hình thức tổ chức dạy đọc, viết, nói và nghe đa dạng, môn Ngữ văn – Tiếng Việt đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển các kỹ năng ngôn ngữ cơ bản Việc áp dụng phương pháp giảng dạy phù hợp giúp nâng cao năng lực ngôn ngữ cho học sinh, đồng thời thúc đẩy khả năng giao tiếp, sáng tạo và tư duy phản biện Các hoạt động dạy học đa dạng về hình thức và nội dung không chỉ tăng cường sự hứng thú của học sinh mà còn giúp họ tiếp cận kiến thức một cách toàn diện và bền vững.
HS các phẩm chất chủ yếu với những biểu hiện chính sau đây:
Yêu thiên nhiên và đất nước thể hiện qua những biểu hiện phong phú trong cuộc sống hàng ngày cũng như trong văn học, thể hiện lòng tự hào về truyền thống gia đình, quê hương và đất nước Tôn trọng, biết ơn những người lao động, người có công với đất nước là nét đẹp của lòng yêu nước Việc trân trọng và bảo vệ vẻ đẹp tự nhiên cùng các giá trị văn hóa, di tích lịch sử góp phần bảo tồn bản sắc dân tộc Có lý tưởng sống cao đẹp và ý thức rõ ràng về chủ quyền quốc gia, hướng tới tương lai phát triển bền vững của dân tộc.
Biết quan tâm và tôn trọng người thân, bạn bè, thầy cô là nền tảng xây dựng các mối quan hệ hài hòa, bền vững Sống vị tha, nhường nhịn và cảm thông giúp chúng ta duy trì tình cảm chân thành, chia sẻ niềm vui, nỗi buồn cũng như tình yêu thương với mọi người xung quanh Việc biết giữ gìn sự khoan dung, tha thứ và tôn trọng sự khác biệt về hoàn cảnh, văn hoá góp phần tạo nên cuộc sống hài hòa, nhân ái và tràn đầy yêu thương.
Chăm đọc sách báo, thường xuyên hoàn thành nhiệm vụ học tập và làm việc gia đình, thể hiện sự siêng năng và trách nhiệm trong học tập cũng như công việc Yêu lao động, có ý chí vượt khó và tích cực rèn luyện để chuẩn bị nền tảng vững chắc cho tương lai nghề nghiệp.
Sống thật thà, ngay thẳng và thành thật với chính bản thân cũng như người khác, thể hiện rõ ràng quan điểm về chân lý và yêu thích lẽ phải, giúp xây dựng hình ảnh đạo đức vững vàng Biết giữ lời hứa, có trách nhiệm đối với những lời nói, hành động của mình và hậu quả của chúng, đồng thời tôn trọng các quy định chung nơi công cộng, thể hiện ý thức trách nhiệm của công dân Ngoài ra, việc giữ gìn tư cách, bản sắc dân tộc Việt Nam kết hợp với việc tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại giúp mỗi cá nhân phát triển toàn diện, hòa nhập quốc tế và trở thành công dân toàn cầu có trách nhiệm và bản lĩnh.
Môn Ngữ Văn – Tiếng Việt có vai trò quan trọng trong việc phát triển toàn diện các năng lực chung theo Chương trình tổng thể Những năng lực này không chỉ được hình thành qua nội dung giảng dạy mà còn qua các phương pháp và hình thức tổ chức dạy học mới, nhằm khuyến khích tính tích cực, chủ động và sáng tạo của học sinh trong quá trình tiếp nhận và sáng tạo văn bản.
– Năng lực tự chủ và tự học
Môn Ngữ Văn – Tiếng Việt giúp học sinh hình thành và phát triển các kỹ năng đọc, viết, nói và nghe, đóng vai trò là công cụ quan trọng để học các môn học khác và tự học hiệu quả Học sinh biết tự tìm kiếm, đánh giá và lựa chọn nguồn tài liệu phù hợp với các mục đích, nhiệm vụ học tập đa dạng, đồng thời có khả năng lưu trữ và xử lý thông tin bằng các phương pháp phù hợp.
Môn Ngữ văn – Tiếng Việt mang lại cho học sinh những trải nghiệm phong phú qua việc đọc, viết, nói và nghe đa dạng các loại văn bản, giúp phát triển vốn sống và khả năng nhận biết cảm xúc, sở thích, cá tính cũng như năng lực của bản thân Ngoài ra, môn học còn giúp học sinh tự làm chủ hành vi, xây dựng sự tự tin, tinh thần lạc quan trong học tập và cuộc sống Đồng thời, Ngữ văn – Tiếng Việt thúc đẩy khả năng tự suy ngẫm, tự nhận thức, tự học và tự điều chỉnh để hoàn thiện chính mình.
– Năng lực giao tiếp và hợp tác
Môn Ngữ văn – Tiếng Việt là môn học đóng vai trò chủ đạo trong việc hình thành, phát triển năng lực giao tiếp cho HS.
Học sinh học môn Ngữ văn – Tiếng Việt có khả năng xác định mục đích giao tiếp và lựa chọn nội dung phù hợp với ngữ cảnh Học sinh biết sử dụng các kiểu văn bản và thể loại đa dạng để thảo luận, phản biện và đánh giá các vấn đề trong học tập và đời sống một cách tự tin và chủ động Đồng thời, các em cũng biết sử dụng ngôn ngữ và các phương tiện giao tiếp phù hợp, kiểm soát cảm xúc và thái độ trong quá trình giao tiếp để thể hiện rõ hơn ý kiến của mình.
Qua môn Ngữ văn – Tiếng Việt, học sinh được phát triển khả năng nhận biết, thấu hiểu và đồng cảm với suy nghĩ, cảm xúc, thái độ của người khác, từ đó biết sống hoà hợp và hoá giải các mâu thuẫn trong cuộc sống Môn học còn giúp học sinh thiết lập và duy trì mối quan hệ tốt đẹp với mọi người, đồng thời phát triển kỹ năng làm việc nhóm, nâng cao hiệu quả hợp tác trong học tập và cuộc sống hàng ngày.
– Năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo
Năng lực giải quyết vấn đề trong môn Ngữ Văn – Tiếng Việt thể hiện qua khả năng đánh giá nội dung của văn bản, làm rõ thông tin và ý tưởng phức tạp từ nhiều nguồn khác nhau Học sinh cần phân tích độc lập để xác định khuynh hướng và độ tin cậy của thông tin, đồng thời quan tâm đến các chứng cứ khi nhìn nhận và đánh giá sự vật, hiện tượng Ngoài ra, kỹ năng này còn bao gồm khả năng đánh giá vấn đề, tình huống dưới nhiều góc độ khác nhau để có cái nhìn toàn diện.
Môn Ngữ văn – Tiếng Việt nhấn mạnh vai trò của học sinh là người đọc tích cực, chủ động trong quá trình tiếp nhận và tạo nghĩa cho văn bản Khi viết, học sinh cần bắt đầu từ việc hình thành và triển khai ý tưởng một cách sáng tạo Qua học môn Ngữ văn, đặc biệt là đọc và viết về văn học, học sinh phát triển khả năng đề xuất ý tưởng mới, sáng tạo trong sản phẩm và biết cách giải quyết vấn đề phù hợp với tình huống và bối cảnh.
1.6.3 Định hướng về phương pháp hình thành, phát triển các năng lực đặc thù
Đánh giá kết quả giáo dục
1.7.1 Mục tiêu đánh giá Đánh giá kết quả giáo dục trong môn Tiếng Việt nhằm cung cấp thông tin chính xác, kịp thời, có giá trị về mức độ đáp ứng yêu cầu cần đạt về phẩm chất, năng lực và những tiến bộ của HS trong suốt quá trình học tập môn học, để hướng dẫn hoạt động học tập, điều chỉnh các hoạt động dạy học, quản lí và phát triển chương trình, bảo đảm sự tiến bộ của từng HS và nâng cao chất lượng giáo dục.
Dựa trên tiêu chí đánh giá kết quả giáo dục môn Tiếng Việt, các yêu cầu về phẩm chất và năng lực của học sinh từng lớp học, cấp học được xác định dựa trên nội dung quy định trong chương trình giảng dạy.
Trong môn Tiếng Việt, giáo viên đánh giá phẩm chất, năng lực chung, năng lực đặc thù và sự tiến bộ của học sinh thông qua các hoạt động Đọc, Viết, Nói và Nghe Đặc biệt, đánh giá hoạt động Đọc tập trung vào khả năng học sinh hiểu nội dung, chủ đề của văn bản, cũng như nhận diện quan điểm, ý định của người viết Ngoài ra, giáo viên xem xét cách thể hiện, kiểu văn bản, thể loại và ngôn ngữ sử dụng trong văn bản, đồng thời yêu cầu học sinh trả lời các câu hỏi theo các cấp độ tư duy khác nhau, lập luận và giải thích quan điểm của mình Học sinh còn được khuyến khích nhận xét, đánh giá giá trị và tác động của văn bản đối với bản thân, thể hiện cảm xúc với các vấn đề đặt ra và liên hệ, so sánh giữa các văn bản để phát triển kỹ năng phân tích và hiểu biết sâu sắc hơn.
Trong môn Tiếng Việt, việc đánh giá hoạt động Viết tập trung vào khả năng tạo lập các kiểu văn bản như tự sự, miêu tả, biểu cảm, nghị luận, thuyết minh và nhật dụng, dựa trên các tiêu chí về nội dung, bố cục, khả năng biểu đạt, lập luận, hình thức ngôn ngữ và trình bày Đánh giá hoạt động Nói và nghe chú trọng đến khả năng nói đúng chủ đề, tự tin, năng động, biết chú ý đến người nghe, có kỹ năng tranh luận và thuyết phục, sử dụng tốt các phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ và công nghệ hỗ trợ Kỹ năng nghe yêu cầu học sinh nắm bắt nội dung, đánh giá quan điểm, đặt câu hỏi, thể hiện thái độ tích cực, tôn trọng ý kiến khác biệt Bên cạnh đó, đánh giá phẩm chất và năng lực chung của học sinh thông qua các hành vi, việc làm, cách ứng xử, thể hiện thái độ, tình cảm khi đọc, viết, nói và nghe, chủ yếu bằng phương pháp định tính qua quan sát, ghi chép và nhận xét.
1.7.4 Cách thức đánh giá Đánh giá trong môn Tiếng Việt thực hiện bằng hai cách: đánh giá thường xuyên và đánh giá định kì Đánh giá thường xuyên được thực hiện liên tục trong suốt quá trình dạy học, do
GV đánh giá học sinh thông qua các hình thức như quan sát, ghi chép hàng ngày, trả lời câu hỏi, thuyết trình, viết phân tích, phản hồi văn học, viết thu hoạch, làm dự án sưu tầm tư liệu hoặc bài tập nghiên cứu để đánh giá thường xuyên Đánh giá định kỳ thường diễn ra vào cuối giai đoạn học tập như cuối học kỳ hoặc cuối cấp, qua các đề kiểm tra viết hoặc bài thi, kết hợp nhiều hình thức như tự luận, trắc nghiệm khách quan và câu hỏi mở để đánh giá năng lực đọc hiểu, viết và khả năng cảm thụ tác phẩm Ngoài ra, việc kiểm tra vấn đáp có thể được sử dụng nếu cần thiết để đánh giá kỹ năng nghe và nói Trong đánh giá cuối năm hoặc cuối cấp, cần đổi mới phương pháp như cấu trúc đề, phân loại câu hỏi, khai thác dữ liệu phù hợp nhằm phản ánh chính xác năng lực học sinh, khắc phục tình trạng học sinh chỉ học thuộc hoặc sao chép, đồng thời nâng cao khả năng đọc hiểu, phân tích và cảm thụ tác phẩm văn học của học sinh.
Trong mọi hình thức đánh giá, nguyên tắc quan trọng là học sinh phải thể hiện rõ phẩm chất, năng lực ngôn ngữ, năng lực văn học, tư duy hình tượng và tư duy logic, phản ánh đúng suy nghĩ và cảm xúc cá nhân mà không sao chép hay vay mượn Học sinh cần được hướng dẫn để hiểu rõ mục tiêu, phương pháp và tiêu chí đánh giá các phẩm chất và năng lực này, đồng thời khuyến khích viết có cá tính sáng tạo để phát triển khả năng tư duy và thể hiện bản thân.
Thiết bị dạy học
Thiết bị dạy học tối thiểu của môn Tiếng Việt là tủ sách tham khảo, gồm đa dạng các loại sách như văn bản (VB) phù hợp với từng cấp học Ở cấp tiểu học, chủ yếu tập trung vào các loại VB văn học và VB thông tin, bao gồm các hình thức như sách truyện và truyện tranh Trong mỗi loại VB, có đầy đủ các tiểu loại như VB văn học gồm truyện, thơ, kịch, kí; và VB thông tin gồm VB thuyết minh và VB nhật dụng Ngoài ra, sách còn đi kèm với tranh ảnh minh hoạ như chân dung các nhà văn và hình ảnh mô tả nội dung, nghệ thuật của các tác phẩm để hỗ trợ việc học hiệu quả.
Các trường học cần trang bị đầy đủ các thiết bị như Internet, máy tính, màn hình và máy chiếu để phục vụ công tác giảng dạy Bên cạnh đó, cần bổ sung phần mềm dạy học tiếng Việt, các CD, video giới thiệu danh lam thắng cảnh và di tích lịch sử quê hương, giúp học sinh hiểu biết về đất nước và văn hoá Việt Nam Ngoài ra, sử dụng phim hoạt hình, phim truyện chuyển thể từ tác phẩm văn học, cùng các băng đĩa CD ghi âm các bài thơ, bài hát và sách giáo khoa điện tử sẽ nâng cao hiệu quả dạy và học tiếng Việt Các tài liệu này giúp mở rộng kiến thức, tạo cơ hội giao lưu, trao đổi với các nhà văn, nhà nghiên cứu và phê bình văn học.
GIỚI THIỆU GIÁO KHOA TIẾNG VIỆT 4
Quan điểm biên soạn sách giáo khoa Tiếng Việt 4
Quan điểm biên soạn sách giáo khoa Tiếng Việt 4 dựa trên nguyên tắc chung của bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống, nhằm giúp học sinh hiểu và vận dụng kiến thức một cách thực tiễn Bộ sách này hướng tới việc phát triển tư duy, năng lực sáng tạo và hình thành phẩm chất bên cạnh việc trang bị kiến thức cơ bản về ngôn ngữ và văn học Sách giáo khoa Tiếng Việt 4 chú trọng nội dung gần gũi với đời sống hàng ngày, tạo điều kiện để học sinh dễ dàng tiếp cận, hiểu và vận dụng kiến thức vào cuộc sống Việc biên soạn theo quan điểm này đảm bảo sự phù hợp, đổi mới phương pháp dạy học, giúp học sinh hứng thú hơn trong học tập môn Tiếng Việt.
Tiếng Việt 1, vừa có điểm khác biệt so với các lớp 1, 2, 3 do yêu cầu của chương trình Cụ thể là:
2.1.1 Sách cần được biên soạn theo mô hình SGK dạy tiếng hiện đại, trên cơ sở kế thừa và phát huy ưu điểm trong các sách dạy học Tiếng Việt của Việt Nam trước đây, nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển phẩm chất và năng lực của học sinh.
Nội dung các bài học trong sách Tiếng Việt phải làm cho học sinh cảm thấy việc học thật sự hấp dẫn, thú vị và bổ ích, đồng thời khơi dậy tính sáng tạo của các em Mỗi hoạt động học tập được thiết kế nhằm giúp học sinh phát triển dần dần năng lực ngôn ngữ và năng lực văn học một cách hiệu quả, phù hợp với mục tiêu và yêu cầu của Chương trình môn Tiếng Việt lớp 4 cũng như chương trình Tiểu học nói chung Nội dung bài học không chia thành các phân môn riêng biệt mà được tổ chức theo các mạch hoạt động Đọc, Viết, Nói và Nghe để đáp ứng mục tiêu giúp người học phát triển năng lực đặc thù, năng lực chung và những phẩm chất cần thiết.
Các bài học giúp học sinh nâng cao khả năng tham gia hoạt động giao tiếp tự nhiên, với dữ liệu phù hợp về mặt nội dung và trình độ tiếp nhận Điều này giúp các em sử dụng thành thạo tiếng Việt để học tốt các môn học, tích cực tham gia các hoạt động giáo dục và giao tiếp hiệu quả trong cuộc sống Đồng thời, các bài học góp phần hình thành và phát triển năng lực văn học cho học sinh, xây dựng phẩm chất tốt đẹp như tình yêu đối với gia đình, mái trường, thiên nhiên và đất nước, ý thức về cội nguồn, lòng nhân ái, cùng hứng thú trong học tập và yêu thích lao động.
2.1.2 Các bài học cần được thiết kế theo hệ thống chủ điểm, đảm bảo tích hợp các mạch nội dung một cách hiệu quả
Trong sách giáo khoa tiếng Việt lớp 4, yêu cầu đọc hiểu chưa được đặt ra như mục tiêu chính của hoạt động dạy học, mà thay vào đó, các bài học được kết nối theo hệ thống chủ điểm dựa trên logic phát triển nhận thức và vốn sống của học sinh Việc liên kết các nội dung trong từng chủ điểm tạo điều kiện thúc đẩy dạy học tích hợp các kỹ năng đọc, viết, nói và nghe, góp phần nâng cao khả năng tự chủ, tự học và giao tiếp của học sinh Đồng thời, phương pháp và kỹ thuật giảng dạy trong sách cũng được tích hợp, giúp phát triển năng lực ngôn ngữ, văn học, sáng tạo và giải quyết vấn đề cho học sinh.
Trong quá trình dạy học, cần tích hợp kiến thức và kỹ năng môn Tiếng Việt với các môn học và hoạt động giáo dục khác như Tự nhiên và Xã hội, Đạo đức, Âm nhạc, Mĩ thuật để xây dựng nền tảng toàn diện cho học sinh Các em cần có nhiều cơ hội vận dụng hiểu biết về môi trường tự nhiên và hành vi ứng xử đúng chuẩn mực trong mối quan hệ với người thân, thầy cô, bạn bè cùng những người xung quanh Đồng thời, việc vận dụng khả năng cảm nhận màu sắc, hình khối, đường nét qua tranh ảnh giúp học sinh đọc hiểu và thực hành tốt các kỹ năng đọc, viết, nói và nghe trong quá trình học Tiếng Việt.
2.1.3 Theo yêu cầu của Chương trình môn Tiếng Việt lớp 4, sách cần thiết kế các kiến thức về tiếng Việt như từ loại, câu và thành phần câu, biện pháp tu từ,… theo mạch nội dung riêng, nhưng các khái niệm cần được giải thích theo cách đơn giản, dễ hiểu, chú trọng đến nghĩa và cách dùng của các đơn vị ngôn ngữ, không khai thác sâu vào đặc điểm cấu trúc của chúng Đó là cách tiếp cận ngôn ngữ theo quan điểm chức năng, phù hợp với xu hướng giáo dục ngôn ngữ trên thế giới hiện nay Điều này giúp “giảm tải” cho bài học và tăng cường hiệu quả ứng dụng các kiến thức tiếng Việt vào hoạt động thực hành Định hướng đổi mới quan điểm dạy học kiến thức tiếng Việt này phù hợp với việc đổi mới mục tiêu của chương trình: chuyển từ mục tiêu chú trọng cung cấp kiến thức sang mục tiêu giúp người học phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực Nhờ đó, các em sẽ phát huy được tính tích cực, chủ động của người học thông qua các hoạt động phù hợp với đặc điểm nhận thức và cách học của HS tiểu học Những hoạt động này cần đa dạng, có tính chất và vai trò khác nhau trong quá trình học tập của
HS bắt đầu bằng giai đoạn khởi động, giúp học sinh huy động kiến thức và trải nghiệm cá nhân để dễ dàng tiếp nhận bài học mới Tiếp đó, quá trình khám phá và hình thành kiến thức giúp học sinh phát hiện và tìm hiểu những giá trị mới dựa trên những hiểu biết đã có Cuối cùng, giai đoạn luyện tập và vận dụng nhằm phát triển kỹ năng và khả năng vận dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tiễn trong học tập và cuộc sống của các em.
Những điểm mới của sách giáo khoa Tiếng Việt 4
2.2.1 Tên chủ điểm trong sách có sức gợi mở và hấp dẫn
Trong Tiếng Việt 4, hệ thống chủ điểm được sắp xếp hợp lý, giúp học sinh tiến từ những nội dung gần gũi như ý thức về đặc điểm, cá tính của bản thân và mối quan hệ với bạn bè đến các chủ đề mở rộng hơn như tình yêu thương, lòng biết ơn, cảm xúc về quê hương, đất nước và hiểu biết về thế giới rộng lớn Qua từng chủ đề, học sinh sẽ rèn luyện các kỹ năng đọc, viết, nói và nghe cũng như nâng cao kiến thức môn Tiếng Việt, đáp ứng yêu cầu của Chương trình giáo dục phổ thông lớp 4.
Tập một gồm 4 chủ đề chính liên quan mật thiết đến cuộc sống hàng ngày của học sinh, bao gồm "Mỗi người một vẻ" kéo dài trong 4 tuần nhằm khuyến khích sự đa dạng và đặc trưng cá nhân của từng học sinh Chủ đề "Trải nghiệm và khám phá" cũng diễn ra trong 4 tuần, giúp học sinh mở rộng kiến thức qua các hoạt động thực tiễn và thử thách mới "Niềm vui sáng tạo" trong suốt 4 tuần thúc đẩy khả năng sáng tạo, tư duy mới và khả năng thể hiện bản thân của học sinh Cuối cùng, chủ đề "Chắp cánh ước mơ" kéo dài 4 tuần, nhằm khơi nguồn động lực, ước mơ và khát vọng phát triển của các em trong tương lai.
Tập hai gồm có bốn chủ đề chính, mở rộng phạm vi đề cập đến các khía cạnh khác nhau của đời sống, nhằm giúp học sinh có thêm kiến thức và trải nghiệm phong phú Trong đó, chủ đề "Sống để yêu thương" nhấn mạnh tầm quan trọng của tình cảm và sự sẻ chia trong cuộc sống, khuyến khích học sinh phát triển trái tim nhân ái và lòng bao dung Các chủ điểm này không chỉ giúp nâng cao nhận thức về cuộc sống mà còn góp phần hình thành nhân cách tốt đẹp cho học sinh trong quá trình trưởng thành.
(4 tuần), Uống nước nhớ nguồn (4 tuần), Quê hương trong tôi (4 tuần), Vì một thế giới bình yên (3 tuần) sống để yêu thương
79 vì một thế giới bình yên
Các chủ điểm trong hai tập sách kết hợp giữa đời sống thực tiễn và giá trị văn hóa Việt Nam, đồng thời đáp ứng các yêu cầu giáo dục để góp phần hình thành phẩm chất và năng lực cho học sinh Qua việc đặt tên chủ điểm, các tác giả hướng đến việc theo dõi từng trải nghiệm, niềm vui và bước trưởng thành của các em học sinh, những người đồng hành gắn bó cùng bộ sách này.
2.2.2 Sách chú trọng rèn luyện và phát triển các kĩ năng ngôn ngữ cho HS
Trong phương pháp biên soạn mới, nội dung học của SHS Tiếng Việt 4 được tổ chức theo các mạch kỹ năng ngôn ngữ (đọc, viết, nói và nghe) thay vì chia thành các phân môn truyền thống như Tập đọc, Kể chuyện hay Tập làm văn Cách tiếp cận này giúp môn Tiếng Việt gần gũi hơn với giao tiếp thực tế, tăng hứng thú cho học sinh và nâng cao hiệu quả dạy học Mục lục rõ ràng giúp giáo viên và học sinh dễ dàng nhận biết nội dung, yêu cầu kỹ năng và kiến thức cần luyện tập về từ và câu trong từng tuần và từng bài học.
Tuần Bài Nội dung Trang
1 Đọc: Điều kì diệu Luyện từ và câu: Danh từ Viết: Tìm hiểu đoạn văn và câu chủ đề
2 Đọc: Thi nhạc Viết: Tìm hiểu cách viết đoạn văn nêu ý kiến Nói và nghe: Tôi và bạn
3 Đọc: Anh em sinh đôi Luyện từ và câu: Danh từ chung, danh từ riêng Viết: Tìm ý cho đoạn văn nêu ý kiến
3 Đọc: Công chúa và người dẫn chuyện Viết: Viết đoạn văn nêu ý kiến Đọc mở rộng
2.2.3 Nội dung bài học có sự kết nối chặt chẽ giữa các kĩ năng và được thiết kế theo hướng mở để phát huy năng lực của người học a Ở kĩ năng đọc, Tiếng Việt 4 chú trọng thiết kế các câu hỏi đọc hiểu đa dạng về kiểu loại và mức độ yêu cầu, tạo cơ hội cho HS phát biểu ý kiến cá nhân, rèn thói quen suy nghĩ độc lập và cách thức – kĩ năng trình bày ý kiến riêng của mình trước tập
Các em sẽ được tập luyện kỹ năng tìm tòi, khám phá, phát huy tính sáng tạo thông qua các câu hỏi đọc hiểu nội dung và hình thức văn bản, giúp hình thành khả năng diễn đạt rõ ràng và mạch lạc hơn Mặc dù suy nghĩ và cảm xúc của các em còn chưa thật sâu sắc hay rõ nét, nhưng điểm quan trọng là các em đã bắt đầu rèn luyện khả năng liên hệ, so sánh và kết nối kiến thức với các trải nghiệm thực tế trong cuộc sống Các câu hỏi đọc hiểu trong sách giáo khoa giúp các em phát triển kỹ năng phân tích, liên hệ và mở rộng kiến thức của mình về nội dung và hình thức văn bản Dưới đây là một số ví dụ về câu hỏi đọc hiểu trong sách giáo khoa Tiếng Việt 4, nhằm hỗ trợ các em nâng cao kỹ năng đọc hiểu và tư duy sáng tạo.
– Câu hỏi đọc hiểu bài Bầu trời trong quả trứng (Tiếng Việt 4, tập một, tr.40):
– Câu hỏi đọc hiểu bài Bầu trời mùa thu (Tiếng Việt 4, tập một, tr.90 – 91):
Bầu trời trầm ngâm nó nhớ đến tiếng hót của bầy chim sơn ca.
Bầu trời được rửa mặt sau cơn mưa.
– Vì sao mặt nước lại mệt mỏi? – Thầy hỏi.
– Thưa thầy, mùa hè, nước dạo chơi cùng những làn sóng Mùa thu, nó mệt nên đứng yên với màu xanh nhạt
Các bạn khác tiếp tục nói:
– Bầu trời được rửa mặt sau cơn mưa.
Thấy cô bé Va-li-a vẻ mặt đăm chiêu, thầy giáo hỏi:
– Còn Va-li-a, vì sao em im lặng thế?
– Em muốn nói bằng những từ ngữ của mình.
– Em đã tìm được chưa?
– Bầu trời dịu dàng – Va-li-a khẽ nói và mỉm cười.
Sau đó, mỗi em đều muốn nói về bầu trời bằng những từ ngữ của riêng mình:
– Bầu trời buồn bã những đám mây xám đang từ phương bắc trôi tới.
– Bầu trời trầm ngâm nó nhớ đến tiếng hót của bầy chim sơn ca.
Trong mùa hè, bầu trời cao hơn và đầy những chú chim én bay lượn, tạo nên khung cảnh rộn ràng của thiên nhiên Tuy nhiên, khi mùa hè qua đi, không còn chim én, bầu trời như cúi xuống lắng nghe để tìm xem những chú chim đó đang ẩn mình trong bụi cây hay đang ở nơi nào Bầu trời gắn liền với cuộc sống của các loài chim, và sự thay đổi của nó phản ánh nhịp điệu của tự nhiên qua các mùa.
Cứ thế, các cô cậu hào hứng suy nghĩ và tưởng tượng để nói về bầu trời theo cách của riêng mình.
(Theo Xu-khôm-lin-xki, Mạnh hưởng dịch)
Trầm ngâm: có dáng vẻ đang suy nghĩ, nghiền ngẫm điều gì.
1 Các bạn học sinh được thầy giáo giao cho nhiệm vụ gì?
2 Em có nhận xét gì về cách tả bầu trời của các bạn nhỏ trong những câu văn dưới đây?
Bầu trời ghé sát mặt đất…
Bầu trời cúi xuống lắng nghe để tìm xem chim én đang ở trong bụi cây hay ở nơi nào.
90 3 Trong bài có rất nhiều câu văn tả bầu trời, em thích câu văn nào? Vì sao?
4 Theo em, vì sao hình ảnh bầu trời trong các câu văn của mỗi bạn nhỏ rất khác nhau?
5 Viết 1 – 2 câu văn tả bầu trời theo quan sát và cảm nhận của em.
1 Câu văn nào dưới đây sử dụng cả hai biện pháp so sánh và nhân hoá? a Bầu trời xanh như mặt nước mệt mỏi trong ao.
B Mùa hè, nước dạo chơi cùng những làn sóng.
C Bầu trời được rửa mặt sau cơn mưa.
2 Đặt câu kể, tả về một hiện tượng tự nhiên, trong đó có sử dụng biện pháp nhân hoá. viẾT
TRẢ BÀI VIẾT ĐOẠN VĂN TƯởNG TƯỢNG
1 nghe thầy cô giáo nhận xét chung.
2 Đọc nhận xét của thầy cô để biết ưu điểm và nhược điểm trong đoạn văn em viết.
− Đoạn văn có đủ mở đầu, triển khai, kết thúc không?
− những điều em tưởng tượng có kết nối với câu chuyện không?
− Đoạn văn có mắc lỗi về dùng từ, viết câu, chính tả không?
3 Trao đổi với bạn để tìm cách sửa lỗi, khắc phục nhược điểm trong bài làm của mình Viết lại câu văn em muốn chỉnh sửa cho hay hơn.
4 Đọc bài làm của các bạn trong nhóm hoặc bài làm được thầy cô khen, ghi lại những điều em muốn học tập.
Cách viết mở đầu có sức cuốn hút.
Kết thúc bài viết một cách bất ngờ hoặc gợi mở sẽ tạo ấn tượng mạnh mẽ với độc giả Những chi tiết tưởng tượng độc đáo, thú vị, đầy sáng tạo giúp câu chuyện trở nên sinh động và hấp dẫn hơn Đồng thời, sử dụng các hình ảnh tượng trưng như mây, gió, nắng, mưa, bão sẽ góp phần thể hiện sự phong phú, đa chiều của nội dung, giúp người đọc cảm nhận rõ rệt hơn về không khí và cảm xúc trong bài viết.
TÀI LIỆU TẬP HUẤN, BỒI DƯỠNG GIÁO VIÊN SỬ DỤNG SÁCH GIÁO KHOA MÔN TIẾNG VIỆT LỚP 4 27
– Câu hỏi đọc hiểu bài Ông Bụt đã đến (Tiếng Việt 4, tập hai, tr.17):
− Mẹ ơi, con không ngắt Con chỉ sơ ý thôi…
Cô bé oà khóc người mẹ thở dài:
– Con có biết ông chủ nhà rất yêu hoa không? Con qua xin lỗi ông đi.
Mai đứng trước nhà ông nhạc sĩ, lẩm nhẩm nhiều lần câu xin lỗi trong lòng vẫn còn nhoà nước mắt Cô bé hy vọng có phép màu nào đó để cành hoa liền lại, thầm thì “Ông Bụt ơi, cứu con!” Dù gõ nhẹ cửa, nhưng không có phản hồi, Mai vẫn kiên trì chờ đợi Sáng hôm sau, cô bé vô cùng ngạc nhiên và hạnh phúc khi nhìn thấy chậu lan vẫn chịu đựng, với một nhành hoa tím biếc bung nở tuyệt đẹp, như một lời chúc phúc kỳ diệu từ thiên nhiên.
“Mẹ ơi, ông Bụt đã cứu con.” – Mai kêu lên khe khẽ.
Tiếng dương cầm ngân vang từ căn gác nhỏ, nơi ông nhạc sĩ đang sáng tác những giai điệu tươi vui như tiếng cười trong veo của cô bé ngoài kia Chiều qua, ông đã mua một chậu lan mới để thay thế cho chậu cũ, như một dấu hiệu mới trong cuộc sống sáng tạo của ông Đó là Khoảnh khắc đặc biệt khi ông tình cờ nhìn thấy những giọt nước mắt và nghe những lời thì thầm, truyền cảm hứng cho những giai điệu mới mẻ và cảm xúc chân thành trong tác phẩm của mình.
1 những chi tiết nào cho thấy Mai rất yêu hoa?
2 Mai đã sơ ý gây ra chuyện gì?
3 vì sao ông nhạc sĩ lại mua chậu lan mới thay cho chậu lan cũ?
4 ai được xem là ông Bụt trong câu chuyện trên? vì sao?
5 đoán xem Mai sẽ nói gì với ông nhạc sĩ sau khi biết việc ông đã làm cho mình.
– Câu hỏi đọc hiểu bài Quả ngọt cuối mùa (Tiếng Việt 4, tập hai, tr.21):
– Trảy (trẩy): hái, ngắt (quả).
– (Tháng) Giêng: tháng đầu tiên của một năm theo âm lịch.
1 Tìm những chi tiết thể hiện tình yêu thương của bà dành cho con cháu.
2 Tìm nghĩa của mỗi cụm từ sau:
5 Theo em, tác giả muốn nói điều gì qua bài thơ?
* học thuộc lòng bài thơ
A Bà được ví như quả ngọt mà cuộc đời dành cho con cháu.
B Tình cảm của bà giống như trái chín, càng thêm thời gian thì càng thêm ngọt ngào
C Tuổi của bà càng cao thì tình yêu thương của bà càng lớn.
1 Tìm các từ có nghĩa giống với từ trông trong những câu thơ sau:
Giêng, Hai rét cứa như dao, Nghe tiếng chào mào chống gậy ra trông Nom Đoài rồi lại ngắm Đông
Bề lo sương táp, bề phòng chim ăn
2 Tìm thêm từ có nghĩa giống với từ trông và đặt một câu với từ vừa
3 người cháu thương bà vì điều gì?
4 hai câu thơ “Bà như quả ngọt chín rồi/ Càng thêm tuổi tác càng tươi lòng vàng.” ý nói gì? Chọn câu trả lời dưới đây hoặc nêu ý kiến của em. rét cứa như dao trông bên tây, ngó bên đông, quan sát kĩ khắp nơi tóc đã bạc, da đã xuất hiện những chấm đồi mồi (nói về sự già đi của con người) rất rét, rét như cứa vào da thịt nom đoài ngắm đông tóc sương da mồi
– Câu hỏi đọc hiểu bài Lễ hội ở Nhật Bản (Tiếng Việt 4, tập hai, tr.128):
– Búp bê Hi-na: búp bê dùng trong lễ hội, được làm bằng gỗ hoặc vải độn rơm có trang phục gồm nhiều lớp cầu kì.
– Bánh hi-si-mô-chi: bánh làm từ gạo nếp, dẻo thơm và rất mềm.
1 Ở nhật Bản, lễ hội nào được xem là lớn nhất, lâu đời nhất?
2 Có những hoạt động gì trong lễ hội lớn nhất, lâu đời nhất đó?
3 Lễ hội Búp bê và tết Thiếu nhi ở nhật Bản có những điểm gì khác nhau?
Lễ hội dành cho ai?
Có hoạt động nào trong lễ hội?
Lễ hội được tổ chức vào thời gian nào?
Lễ hội có ý nghĩa gì?
4 Trong những lễ hội được nói đến ở bài đọc, em thích lễ hội nào nhất? vì sao?
5 Ở việt nam có những ngày lễ, ngày tết nào dành cho trẻ em? hãy kể lại một số hoạt động được trẻ em yêu thích trong những ngày lễ, ngày tết đó.
Tết Thiếu nhi, diễn ra vào ngày 5 tháng 5, đã trở thành ngày nghỉ lễ toàn quốc của Nhật Bản, thể hiện sự quan tâm đến trẻ em Truyền thống này thường dành riêng cho các bé trai, với các gia đình treo cờ cá chép sặc sỡ và nhiều màu sắc trên mái nhà, nhằm gửi gắm mong muốn về sức khỏe và thành công cho các bé Ngày lễ này thể hiện truyền thống văn hóa độc đáo của Nhật Bản, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ và thúc đẩy sự phát triển của trẻ em.
Lễ hội Búp bê ngày 3 tháng 3 là dịp để các gia đình Nhật Bản cầu may mắn và sức khỏe cho các bé gái Vào ngày này, người Nhật thường trưng bày nhiều búp bê Hi-na trong căn phòng trang hoàng đẹp nhất của gia đình Truyền thống này thể hiện sự quây quần bên nhau, cùng thưởng thức các món ăn truyền thống như cơm đậu đỏ và bánh Hi-si-mô-chi, mang ý nghĩa may mắn và hạnh phúc cho các bé gái.
Sách Tiếng Việt 4 chú trọng rèn luyện kĩ năng đọc hiểu văn bản đa phương thức cho 128