1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Academic word list

5 610 4
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Academic Word List
Trường học Học Hay English
Chuyên ngành English Language
Thể loại Tài liệu
Định dạng
Số trang 5
Dung lượng 22,12 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Danh sách các từ ACADEMIC hay dùng trong bài đọc IELTS

Trang 1

The academic word list

Wheel [hwɪːl] (n): bánh xe

Initiative [ɪ'nɪʃɪətɪv] (n): sáng kiến

Spin [spɪn]/ turn / [tɜːn] rotate [rəʊ'teɪt] (v) : quay

Curve [kɜːv] (n): đường cong

Motion ['məʊʃn] (n): sự chuyển động

Internal [ɪn'tɜrnl ] (adj) : bên trong

External [eks'tə:nl] (adj): bên ngoài

Wear out [weə] (v): mòn

Brake [breɪk] (n): cái phanh

Visual ['vɪʒʊəl] (adj): thuộc về thị giác, hình ảnh

Boil [bɔɪl] (v): sôi

Shrink [ʃrɪŋk] / contract ['kɒntrækt] (v): co lại

Expand [ɪk'spænd] (v): mở rộng

Convert [kən'vɜːt] (v): biến đổi

Accumulate [ə'kjuːmjʊleɪt] (v): tích lũy, gom góp lại

Adjacent [ə'dʒeɪsənt] (adj): gần kề

Amend [ə'mend] (v) sửa đổi

Anticipate [æn'tɪsɪpeɪt] (v) dự đoán, đoán trước

Deduce [dɪ'djuːs] (v) suy luận, suy ra

Deviate ['diːvɪeɪt] (v) lệch hướng

Displace [dɪs'pleɪs] (v) Đổi chỗ, chuyển chỗ / chiếm chỗ

Derive [dɪ'raɪv] (v): lấy từ, nhận từ (from)

Trang 2

Dimension [dɪ'menʃn] (n) kích thước

Eliminate [ɪ'lɪmɪneɪt] (v) loại trừ, bài trừ

Emerge [ɪ'mɜːdʒ] (v) nổi lên

Enhance [ɪn'hɑːns] (v) cải thiện

Evolve [ɪ'vɒlv] (v) tiến triển, tiến hóa

Insert [ɪn'sɜrt] (v): lồng vào, ghép vào

Intervene [‚ɪntə(r)'vɪːn] (v): can thiệp

Modify ['mɑdɪfaɪ] (v) sửa đổi

Manipulate [mə'nɪpjəleɪt] (v) điểu khiển bằng tay

Negate [nɪ'geɪt] (v) phủ định, phủ nhận

Norm [nɔːm] (n) quy tắc, tiêu chuẩn

Overlap ['ouvəlæp] (v) chồng chéo lên nhau

Paradigm ['pærədaɪm] (n) mẫu, mô hình

Perceive [pər'sɪːv] (v) hiểu được, nhận thấy

Pose [pəʊz] (v) đưa ra, đề ra, đặt ra (câu hỏi, vấn đề)

Portion ['pɔrʃn] (n) khẩu phần, phần chia

Monitor ['mɑnɪtər] (v) giám sát, quản lý

Regime [reɪ'ʒɪːm] (n) chế độ

Regulate ['regjəleɪt] (v) điều chỉnh

Reinforce [‚rɪːɪn'fɔrs] (v) gia cường, gia cố

Release [rɪ'lɪːs] (v) làm bớt, giảm bớt / giải phóng

Reside [rɪ'zaɪd] (v) sinh sống, cư trú

Restrain [rɪ'streɪn] (v) ngăn trở, cản trở (restrain sb from doing st)

Trang 3

Retain [rɪ'teɪn] (v) giữ lại (retain control of : vẫn giữ đc quyền kiểm soát)

Reveal [rɪ'vɪːl] (v) tiết lộ (a secret)

Reverse [rɪ'vɜrs] (v) đảo ngược, lộn ngược (reverse a car: lùi xe)

Rigid ['rɪdʒɪd] (adj) cứng nhắc

So-called [‚səʊ'kɔːld] (adj) cái gọi là

Somewhat (adv) một chút, hơi, có phần

Sole [səʊl] (adj) = mere [mɪə]: duy nhất độc nhất

Sphere [sfɪə] (n) hình cầu, khối cầu

Suspend [sə'spend] (v) đình chỉ, hoãn, treo

Subsequent ['sʌbsɪkwənt] (adj) đến sau, theo sau (… to)

Successor [sək'sesə(r)] (n) người kế vị

Supplement ['sʌplɪmənt] (v) bổ sung, thêm vào

Sustain [sə'steɪn] (v) duy trì, kéo dài

Terminate ['tɜrmɪneɪt] (v) hoàn thành, chấm dứt ( a contract)

Tense [tens] (adj) căng >< lax : lỏng lẻo

Trigger ['trɪgə(r)] (v) làm nổ ra, làm gây ra (pull the trigger: bóp cò súng)

Utilize ['juːtlaɪz] (v) = use: sử dụng

Via (preposition) thông qua (via the Internet)

Violate ['vaɪəleɪt] (v) vi phạm, xâm phạm (a law)

Advocate ['ædvəkət] (n) người ủng hộ, người tán thành

Alter ['ɔːltə] (v) thay đổi, biến đổi (alter sb’s mind: thay đổi ý kiến)

Ambiguous [æm'bɪgjʊəs] (adj) mơ hồ, nhập nhằng ( an ambiguous explanation)

Assemble [ə'sembl] (v) lắp ráp ( assemble the parts of a TV set)

Trang 4

Automate ['ɔːtəmeɪt] (v) = automatize: tự động hóa

Bulk [bʌlk] (n) số lượng lớn (sell/ buy in bulk: bán/ mua cả mớ)

Compile [kəm'paɪl] (v) biên soạn

Compatible [kəm'pætəbl] (adj) tương thích (with)

Coincide [‚kəʊɪn'saɪd] (v) trùng với (with)

Trang 5

Contradict [,kɔntrə'dikt] (v) mâu thuẫn với

Convene [kən'viːn] (v) = summons : triệu tập

Commence [kə'mens] (v) bắt đầu, khởi đầu / trúng, đỗ (commence M.A)

Denote [dɪ'nəʊt] (v) biểu thị

Hierarchy ['haɪərɑrkɪ] (n) hệ thống cấp bậc, thứ tự

Ideology (n) [‚aɪdɪ'ɑlədʒɪ] hệ tư tưởng, ý thức hệ

Hypothesis (n) [haɪ'pɑθɪsɪs]ɪsɪs] giải thuyết

Mutual ['mjuːtʃʊəl] (adj) lẫn nhau (shared, common)

Mechanism ['mekənɪzm] (n) cơ chế

Mediate ['miːdɪeɪt] (adj) trung gian (v) dàn xếp, điều đình

Ngày đăng: 01/06/2014, 14:47

Xem thêm

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

  • Đang cập nhật ...

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w