1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Đánh giá khả năng sử dụng của vật liệu nhựa và thiết kế ứng dụng sản phẩm của nhựa dùng trong nội thất

68 3 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Đánh giá khả năng sử dụng của vật liệu nhựa và thiết kế ứng dụng sản phẩm của nhựa dùng trong nội thất
Trường học Trường Đại Học Nội Thất Hà Nội
Chuyên ngành Nội thất và vật liệu
Thể loại Đề án nghiên cứu
Năm xuất bản 2023
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 68
Dung lượng 1,44 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • Chương 1 (5)
    • 1.1. Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu (5)
    • 1.2. Mục tiêu nghiên cứu (5)
      • 1.2.1. Mục tiêu tổng quát (5)
      • 1.2.2. Mục tiêu cụ thể (6)
    • 1.3. Nội dung nghiên cứu (6)
    • 1.4. Phạm vi nghiên cứu (6)
    • 1.5. Phương pháp nghiên cứu (6)
  • Chương 2 (8)
    • 2.1. Cơ sở lý thuyết (8)
      • 2.1.1. Tìm hiểu chung về vật liệu trang trí nội ngoại thất (8)
      • 2.1.2. Tổng quan về vật liệu nhựa (11)
        • 2.1.2.1. Khái niệm nhựa (polyme) (11)
        • 2.1.2.2. Đặc tính của vật liệu nhựa (12)
        • 2.1.2.3. Chủng loại vật liệu nhựa thường dùng (13)
    • 2.2. Cơ sở thực tiễn (20)
      • 2.2.1. Tìm hiểu sản phẩm nhựa trên thị trường (20)
      • 2.2.2. Tìm hiểu sản phẩm cửa dùng trong nội thất (22)
        • 2.2.2.1. Cửa sổ (22)
        • 2.2.2.2. Cửa đi (31)
  • Chương 3 (41)
    • 3.1. Đánh giá khả năng sử dụng vật liệu nhựa dùng trong nội thất (41)
      • 3.1.1. Vật liệu nhựa dạng tấm và màng mỏng (41)
        • 3.1.1.1. Tấm PVC (41)
        • 3.1.1.2. Tấm kính hữu cơ (43)
        • 3.1.1.3. Tấm trang trí thép pha lê (45)
        • 3.1.1.4. Màng mỏng (0)
        • 3.1.1.5. Sàn nhựa (0)
    • 3.2. Cửa nhựa (0)
    • 3.3. Sản phẩm ống nhựa (0)
    • 3.4. Chế phẩm bọt nhựa (0)
    • 3.5. Tấm nhựa và ứng dụng trong nội thất (0)
  • Chương 4 (56)
    • 4.1. Giới thiệu về công ty (56)
      • 4.1.1. Quá trình thành lập và phát triển của công ty (56)
      • 4.1.2. Đặc điểm tổ chức và bộ máy quản lý của công ty (56)
      • 4.1.3. Các sản phẩm của công ty (56)
        • 4.1.3.1. Tính ưu việt của cửa nhựa U-PVC (0)
    • 4.2. Xây dựng và lựa chọn phương án thiết kế (59)
      • 4.2.1. Ý đồ thiết kế (59)
      • 4.2.2. Phương án thiết kế (60)
      • 4.2.3. Thuyết minh phương án đã lựa chọn (0)
      • 4.2.4. Thiết kế cấu tạo (0)
      • 4.2.5. Lựa chọn và tính toán nguyên vật liệu (0)
        • 4.2.2.2. Thuyết minh phương án đã lựa chọn (0)
        • 4.2.2.3. Thiết kế cấu tạo (0)
        • 4.2.2.4. Lựa chọn và tính toán nguyên vật liệu (0)
  • Chương 5 Error! Bookmark not defined. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ................................................ Error! Bookmark not defined. 5.1. Kết quả đạt được về mặt lý thuyết (66)
    • 5.2. Kết quả đạt được về mặt thực tiễn (0)
  • Chương 6 (0)
    • I. Kết luận (0)
      • 2. Nh ng vấn đề còn thiếu sót trong đề tài (0)
    • II. Kiến nghị (0)
    • III. Biện pháp khắc phục (0)

Nội dung

Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu

Bảo vệ môi trường sống hiện nay là một trong những thách thức lớn nhất của nhân loại Con người đang đối mặt với nhiều vấn đề nghiêm trọng như cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên, ô nhiễm đất và nước, cũng như các thiên tai như động đất, bão, và hạn hán Khí hậu trái đất ngày càng nóng lên và đa dạng sinh học giảm sút, tất cả đều là hệ quả của việc tàn phá môi trường mà con người gây ra.

Trước thực trạng ô nhiễm môi trường, nhiều lĩnh vực đã tiến hành cuộc cách mạng xanh nhằm giảm thiểu tác động của con người và tận dụng tối đa tài nguyên sẵn có, bao gồm cả việc tái sử dụng Trong số đó, cửa nhựa U-PVC nổi bật với nhiều ưu điểm như cách âm, cách nhiệt, chống cháy và khả năng chịu va đập Sản phẩm này không chỉ góp phần bảo vệ môi trường mà còn nâng cao hiệu quả kinh tế của vật liệu nhựa Mục tiêu của đề tài này là quảng bá cửa nhựa đến đông đảo người tiêu dùng, nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững trong ngành nội thất.

Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1 Mục tiêu tổng quát Đánh giá được khả năng sử dụng của vật liệu nhựa và sản phẩm cửa nhựa hiện nay và xây dựng hệ thống các bản vẽ cửa nhựa dùng trong nội thất

Vật liệu nhựa đóng vai trò quan trọng trong thiết kế nội thất, với nhiều đặc trưng và hình thái đa dạng Các loại nhựa được phân loại dựa trên tính chất và ứng dụng, bao gồm nhựa PVC, nhựa ABS, và nhựa polycarbonate Mỗi loại nhựa mang lại những ưu điểm riêng, từ độ bền, khả năng chống ẩm đến tính thẩm mỹ, giúp tạo ra các sản phẩm nội thất phong phú và hiện đại.

Đánh giá khả năng sử dụng vật liệu nhựa trong thiết kế nội thất và đề xuất các phương án ứng dụng tối ưu nhất cho không gian nội thất.

- Lập được hồ sơ thiết kế cho sản phẩm cửa nhựa dùng trong nội thất.

Nội dung nghiên cứu

- Tìm hiểu vật liệu nhựa dùng trong các hình thái nội thất: chủng loại, đặc tính, tổ thành, phương thức gia công các sản phẩm cơ bản;

- Đánh giá hả năng sử dụng vật liệu nhựa trong nội thất;

- Tìm hiểu các sản phẩm cửa nhựa dùng trong nội thất;

- Xây dựng hệ thống bản vẽ của phương án thiết kế.

Phạm vi nghiên cứu

- Khóa luận chỉ dừng lại ở việc tìm hiểu, đánh giá hả năng sử dụng của vật liệu nhựa và sản phẩm cửa nhựa;

- Xây dựng hệ thống các bản vẽ cửa nhựa dùng trong nội thất có thi công sản phẩm;

Công ty TNHH Quảng Long tại thị xã Sơn Tây, Hà Nội; công ty Văn Long ở ngã ba Ba La, Hà Đông; và công ty Eurowindow là những địa điểm thực hiện chính cho dự án này.

Phương pháp nghiên cứu

- Phương pháp lý thuyết: Kế thừa các lý thuyết có liên quan

Phương pháp điều tra và khảo sát thực tế bao gồm việc thu thập hình ảnh và mẫu bản vẽ về cửa nhựa hiện có trên thị trường Ngoài ra, cần thu thập tin tức và số liệu từ các cửa hàng và công ty, cũng như tìm hiểu thông tin qua sách báo, tạp chí và internet.

Phương pháp chuyên gia trong thiết kế nội thất bao gồm việc tham khảo ý kiến từ các chuyên gia trong ngành, nhằm đánh giá khả năng sử dụng vật liệu nhựa trong thiết kế.

Cơ sở lý thuyết

2.1.1.Tìm hiểu chung về vật liệu trang trí nội ngoại thất

Vật liệu trang sức nội ngoại thất đóng vai trò quan trọng trong các công trình kiến trúc, ảnh hưởng lớn đến hiệu quả thẩm mỹ của công trình Màu sắc, chất liệu và hoa văn của vật liệu trang sức quyết định đến sự hài hòa và nghệ thuật của thiết kế Do đó, việc hiểu rõ tính năng và đặc điểm của các loại vật liệu này là cần thiết để sử dụng chúng một cách hợp lý và sáng tạo trong trang trí kiến trúc.

Mục đích của trang sức kiến trúc là tạo ra sự hài hòa trong không gian, với vật liệu trang sức đóng vai trò quan trọng Người thiết kế tài ba cần hiểu rõ tính chất và cơ cấu của từng loại vật liệu để phối hợp một cách hợp lý, không chỉ đơn thuần là chắp vá các vật liệu đắt tiền Tính “có thể tạo dáng” của vật liệu cũng cần được chú ý, vì cùng một loại vật liệu có thể mang lại những biểu hiện khác nhau trong các bối cảnh khác nhau Việc lựa chọn vật liệu thường xuất phát từ những yếu tố cụ thể để đảm bảo sự hài hòa và thẩm mỹ trong thiết kế.

Bề ngoài của vật liệu, bao gồm hình thể, chất liệu, màu sắc và hoa văn, ảnh hưởng mạnh mẽ đến cảm giác của con người Vật liệu hình khối mang lại cảm giác chắc chắn, trong khi vật liệu dạng tấm tạo cảm giác mềm dẻo Các chất liệu khác nhau như len dạ, gương kính và kim loại tạo ra những cảm xúc khác biệt: len dạ ấm cúng và mạnh mẽ, gương kính tinh tế và tỉ mỉ, còn kim loại mang lại cảm giác mạnh mẽ và hiện đại Màu sắc cũng đóng vai trò quan trọng; màu đỏ kích thích hưng phấn, trong khi màu xanh lục giúp giảm căng thẳng Việc sử dụng hợp lý và nghệ thuật ngoại quan của vật liệu trang sức sẽ tạo nên sự lôi cuốn tự nhiên cho không gian nội thất và ngoại thất.

Khi chọn vật liệu trang sức, cần xem xét tính phù hợp của chúng với đặc điểm không gian Ở những nơi đông người, vật liệu nên có tính chống trơn trượt và dễ làm sạch Đối với trang sức trong bếp, cần chọn loại vật liệu chống ố bẩn và dễ lau chùi Ở những không gian hẹp, việc sử dụng tấm hợp kim màu nhạt có đục lỗ sẽ giúp tạo cảm giác rộng rãi, sáng sủa và giảm thiểu tạp âm.

Chi phí trang sức cho công trình kiến trúc thường chiếm từ 1/2 đến 2/3 tổng đầu tư, chủ yếu do giá vật liệu cao Vì vậy, việc đầu tư vào trang sức cần được xem xét từ góc độ thời gian và kinh tế, nhằm sử dụng nguồn vốn hiệu quả nhất, đáp ứng yêu cầu hiện tại và thuận tiện cho việc thay đổi trong tương lai.

Việc lựa chọn vật liệu và trang thiết bị trang sức đồng bộ cần đảm bảo sự hài hòa với không gian tổng thể Để đạt được sự thống nhất về tính năng và mỹ thuật, cần xem xét không gian, cách bố trí, đặc tính bên ngoài của vật liệu, tính năng của chúng và chi phí đầu tư Chỉ khi đó, việc trang sức mới có thể mang lại hiệu quả như mong muốn.

Thật hó để nói ngay nên chọn đồ kim loại hay đồ gỗ, bởi chất liệu chỉ là một yếu tố tạo thành của đồ nội ngoại thất

Chất liệu tạo nên đồ nội ngoại thất gồm có các nhóm chính sau và thế mạnh của chúng:

Gỗ, mây, tre và các vật liệu chất gỗ tự nhiên mang lại sự gần gũi và ấm áp cho sản phẩm Các nhà sản xuất sử dụng gỗ chiếm tới 50% khối lượng sản phẩm, và trong một thời gian dài, gỗ đã trở thành sản phẩm độc tôn tại Việt Nam, được xem như biểu tượng của sự sang trọng và phân chia đẳng cấp Sự khan hiếm của gỗ tự nhiên đã dẫn đến việc sử dụng gỗ nhân tạo, như MDF, trong đó bột gỗ là nguyên liệu chính, nhưng vẫn giữ lại lớp gỗ tự nhiên mỏng bên ngoài để tạo cảm giác giống gỗ thật.

Kim loại, mặc dù ban đầu bị cho là khó sử dụng trong thiết kế nội thất, nhưng lại có tính chịu lực tốt và khả năng uốn cong đa dạng, thu hút sự chú ý của các nhà thiết kế Bàn ghế kim loại thanh mảnh vẫn đảm bảo độ bền và có thể dễ dàng uốn cong để tạo ra những nét độc đáo Ngoài ra, các sản phẩm ngoại thất như đèn, cổng, hàng rào và hộp thư bằng kim loại có tuổi thọ vượt trội, không chỉ tính bằng năm tháng Những ưu điểm này khiến kim loại trở thành lựa chọn hấp dẫn trong thị trường đồ nội thất và ngoại thất.

Nhựa và chất dẻo là sản phẩm tiêu biểu của công nghiệp hóa, được các nhà thiết kế ưa chuộng nhờ vào khả năng linh hoạt trong việc tạo ra các cấu trúc phức tạp mà không bị giới hạn như gỗ hay kim loại Chất liệu này cho phép sáng tạo nhiều kiểu dáng mới lạ và tiện dụng, đồng thời có sự phong phú về màu sắc Tuy nhiên, nhựa và chất dẻo vẫn không thể thay thế được cảm giác gần gũi và mộc mạc mà các chất liệu tự nhiên mang lại Nhiều nghiên cứu cho thấy, những sản phẩm gần gũi với thiên nhiên thường dễ dàng được người tiêu dùng chấp nhận hơn.

Chất liệu tổng hợp kết hợp ưu điểm và khắc phục nhược điểm của từng loại chất liệu Ví dụ, việc sử dụng đệm mút trên sập gụ tủ chè bằng gỗ mang lại cảm giác êm ái và thoải mái Sự kết hợp giữa kim loại và thủy tinh, hay nhựa với kim loại, tạo ra những bộ bàn ăn sang trọng và hợp vệ sinh Ngoài ra, việc kết hợp kim loại với gỗ, mây tre giúp tạo ra những bộ bàn ghế ngoài trời lý tưởng cho việc thư giãn.

Khi chọn nội ngoại thất, yếu tố quan trọng là xác định không gian và mục đích sử dụng Ví dụ, trong phòng ngủ, nên ưu tiên đồ gỗ để tạo cảm giác ấm cúng; trong khi đó, phòng ăn và bếp thường chọn đồ kim loại kết hợp với nhựa hoặc thủy tinh để mang lại sự sang trọng và tiện dụng Phòng khách, nơi thể hiện cá tính của gia chủ, có thể sử dụng các món đồ giá trị cao như gỗ quý, da thật và thảm loại quý Tuy nhiên, chất liệu chỉ là một trong nhiều yếu tố quyết định, cần xem xét tổng thể kiến trúc không gian, sở thích và cá tính của người dùng.

2.1.2 Tổng quan về vật liệu nhựa

Nhựa, có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "πλαστικός" (plasti os), mang ý nghĩa là khả năng định hình hoặc đúc Từ "πλαστός" (plastos) có nghĩa là đúc hoặc dẻo trong quá trình sản xuất, cho phép nhựa được chế tạo thành nhiều hình dạng khác nhau như phim, sợi, tấm, ống, chai, hộp, và nhiều sản phẩm khác.

Hình 2.1: Hình ảnh 3D của vật liệu nhựa

2.1.2.2 Đặc tính của vật liệu nhựa a) Mật độ

Mật độ của vật liệu nhựa dao động từ 0.9 đến 2.3 g/cm³, cao hơn một chút so với gỗ thông thường, nhưng chỉ bằng 1/8 đến 1/4 so với thép, 1/2 so với nhôm và 1/3 so với bê tông Đặc biệt, mật độ của chế phẩm bọt nhựa rất thấp, chỉ khoảng 0.01 đến 0.5 g/cm³, giúp giảm trọng lượng của nội thất và đồ gia dụng, đồng thời giảm cường độ lao động trong thi công Ngoài ra, vật liệu nhựa có mật độ thấp còn có cường độ kéo cao, vượt trội hơn cả thép, bê tông và ván ép lớp, với cường độ chống kéo của sợi thủy tinh đạt từ 167 đến 490 MPa.

Hệ số dẫn nhiệt của vật liệu nhựa thường nhỏ, chủ yếu dưới 1.0, trong khi bọt nhựa có hệ số dẫn nhiệt từ 0.015 đến 0.022, cho thấy khả năng cách nhiệt tốt Tuy nhiên, nhiệt độ nóng chảy và dẻo hóa của nhựa không cao, cùng với hệ số giãn nở nhiệt lớn, dẫn đến sự thay đổi tính năng đáng kể trong điều kiện nhiệt độ không quá cao, ảnh hưởng đến ứng dụng của chúng Về tính chất cơ học, độ cứng của nhựa (mô đun đàn hồi) thay đổi theo nhiệt độ, gần giống với vật liệu gỗ, dễ bị biến dạng khi sử dụng Cường độ kéo giãn của nhựa có sự chênh lệch lớn, nhưng có thể được nâng cao khi thêm sợi Nhựa cũng có tính chịu mài mòn và tự trơn nhẵn tốt, thích hợp cho việc làm tấm lát sàn, bản lề và bánh xe.

Sản phẩm nhựa có khả năng chống ăn mòn vượt trội trước các hóa chất như axit, muối và kiềm, mạnh mẽ hơn so với vật liệu kim loại và vô cơ.

Cơ sở thực tiễn

2.2.1 Tìm hiểu sản phẩm nhựa trên thị trường

Cửa nhựa đang ngày càng trở nên phổ biến trong các công trình xây dựng dân dụng nhờ vào nhiều tính năng vượt trội Chúng có khả năng chịu va đập tốt, hiệu quả cách âm và không bị cong vênh do nhiệt, mang lại sự bền bỉ và tiện lợi cho người sử dụng.

Sản phẩm nhựa thường được phân loại đa dạng, tùy thuộc vào ứng dụng trong nội thất Một trong những loại sản phẩm nhựa phổ biến là đồ gia dụng và trang trí nội thất.

Các sản phẩm nhựa thường dùng trong chế tạo đồ gia dụng và trang trí nội thất có:

- Tấm mỏng: Tấm treo trần, ván sàn, tấm mặt của cửa, tấm trang trí, tấm kính h u cơ v v

- Tấm phức hợp: Tấm trang trí thép pha lê, ván sàn nhiều lớp, lấy nhựa làm tường lớp nền và tấm phức hợp dày treo trần

- Tấm dị hình: Tấm dị hình thép pha lê, tấm dị hình nhựa đúc thổi, tấm có lỗ, hộp đèn, tấm khe rỗng

- Ống nhựa phổ thông: Ống nước, ống có ren

- Ống nhựa dị hình: Cửa nhựa khối đặc, tay vịn cầu thang, đường ống đặc, đường ống rỗng

- Màng mỏng: Màng trang trí, màng đóng gói (giấy bóng, bao bì)

- Ván mỏng phức hợp: Giấy dán tường, tấm trang trí tẩm giấy, da nhân tạo, màng in màu phức hợp, sàn vinyl

- Sản phẩm đúc huôn: thiết bị vệ sinh, phụ kiện đường ống, phụ kiện điện, phụ kiện đồ gia dụng, các bộ phận kiến trúc

- Kết cấu hộp: Hộp ở phòng vệ sinh, phòng ngủ di động và phòng bếp

- Vật liệu bọt nhựa: Bọt polyurethane chất mềm, giấy nhựa đúc thổi, bọt polystyrene chất cứng, tấm cách nhiệt hút âm dạng bọt b) Nhựa dùng làm cửa kiến trúc

Nhựa uPVC là loại nhựa phổ biến nhất, nổi bật với tính năng vượt trội so với nhựa PVC Theo các kiến trúc sư, nhựa uPVC khác biệt với các loại nhựa cũ nhờ vào việc bổ sung chất độn tạo màu, giúp kéo dài tuổi thọ, chống lão hóa và duy trì độ bền màu của sản phẩm.

uPVC là một loại nhựa được tạo thành từ hỗn hợp nhựa có chất tạo bền, giúp chịu va đập mạnh Hỗn hợp này còn bao gồm chất ổn định, cho phép nhựa chống lại tác động của nhiệt độ cao và tia cực tím Để ngăn ngừa hiện tượng bạc màu, chất tạo màu được thêm vào, trong khi sáp ong đóng vai trò quan trọng trong việc định hình uPVC thành một chất liệu nhựa hoàn chỉnh, có khả năng thích nghi tốt với điều kiện thời tiết.

2.2.2 Tìm hiểu sản phẩm cửa dùng trong nội thất

Hiện nay, có nhiều loại cửa nội thất như cửa ra vào, cửa sổ và cửa cuốn Trong bài viết này, tôi sẽ tập trung vào việc tìm hiểu một số loại cửa sổ và cửa ra vào được sử dụng trong không gian nội thất.

2.2.2.1 Cửa sổ a) Cửa sổ mở hất ra ngoài

Khi đóng mở, không gian và diện tích sử dụng của căn phòng không bị ảnh hưởng, đảm bảo sự thông thoáng cho không gian sống Đồng thời, thiết kế vẫn giữ được vẻ đẹp tinh tế và tránh hiện tượng hắt mưa.

- Đảm bảo độ cách âm, cách nhiệt, độ kín, khít

- Thanh uPVC (khuôn cửa, khung cánh), thép hộp gia cường, kính (kính đơn, hộp kính) Hệ gioăng ép đảm bảo độ kín, khít

Một số ích thước thông dụng gồm chiều cao và chiều rộng của cửa sổ nhựa mở hất ra ngoài thể hiện ở biểu 2.1

Biểu 2.1: Kích thước thông dụng của cửa sổ nhựa mở hất ra ngoài

Giới hạn chiều cao cánh từ 400 ÷ 1400mm, giới hạn chiều rộng cánh từ

Cấu tạo của cửa sổ nhựa mở hất ra ngoài thể hiện ở hình 2.17

Hình 2.17: Cấu tạo cửa sổ mở hất ra ngoài bản lề chữ A b) Cửa sổ mở trượt

 Đặc điểm cửa sổ mở trượt

- Khi đóng mở không ảnh hưởng đến không gian và diện tích sử dụng của căn phòng

- Độ an toàn cao, tránh được nguy cơ gió dập, đặc biệt phù hợp cho việc sử dụng tại các tòa nhà cao tầng

- Giá cả thấp hơn so với các loại cửa sổ Eurowindow hác đảm bảo độ cách âm, cách nhiệt, độ kín, khít

Thanh uPVC (khuôn cửa, khung cánh)

- Kính ( ính đơn, hộp kính)

- Hệ gioăng ép đảm bảo độ kín, khít

- Hệ phụ kiện kim khí: chốt con lăn, tay nắm, hoá… của hãng ROTO, G-U

Một số ích thước thông dụng của cửa sổ mở trượt thể hiện ở biểu 2.2

Biểu 2.2: Kích thước thông dụng của cửa sổ nhựa mở trượt

Giới hạn chiều cao cánh cửa từ 400 ÷ 1600mm Giới hạn chiều rộng cánh cửa từ 400 ÷ 1600mm

Cấu tạo của cửa sổ nhựa mở trượt thể hiện ở hình 2.18

Hình 2.18: Cấu tạo của cửa sổ mở trượt c) Cửa sổ mở quay ra ngoài

 Đặc điểm của cửa sổ mở quay ra ngoài

- Phù hợp với tập quán sử dụng của người Việt Nam

- Khi đóng mở không ảnh hưởng đến không gian và diện tích sử dụng của căn phòng

- Đảm bảo tính cách âm, cách nhiệt và độ kín, khít cao

 Vật liệu cấu thành của cửa sổ

- Thanh uPVC (khuôn cửa, khung cánh)

- Kính ( ính đơn, hộp kính)

- Hệ gioăng ép đảm bảo độ kín, khít

- Hệ phụ kiện kim khí: chốt đa điểm, bản lề ch A, tay nắm,

Một số kích thước thông dụng của cửa sổ mở quay ra ngoài như biểu 2.3

Biểu 2.3: Kích thước thông dụng của cửa sổ mở quay ra ngoài

Giới hạn chiều cao cánh cửa từ 300 ÷ 1400mm Giới hạn chiều rộng cánh cửa sổ từ 300 ÷ 800mm,

Cấu tạo của cửa sổ mở quay ra ngoài thể hiện ở hình 2.19

Hình 2.19: Cấu tạo cửa sổ mở quay ra ngoài bản lề chữ A d) Cửa sổ mở quay vào trong

 Đặc điểm của cửa sổ mở quay vào trong

- Có tính cách âm, cách nhiệt và độ kín, khít cao

- Phù hợp với nh ng nhà bị giới hạn không gian mở bên ngoài

- Hạn chế được nguy cơ gió dập cánh cửa, phù hợp cho việc sử dụng tại các toà nhà cao tầng

- Thuận tiện cho lắp lưới chống côn trùng bên ngoài

- Thuận tiện cho lau chùi, bảo dưỡng cửa

 Vật liệu cấu thành của cửa sổ

- Thanh uPVC (khuôn cửa, khung cánh)

- Kính ( ính đơn, hộp kính)

- Hệ gioăng ép đảm bảo độ kín, khít

- Hệ phụ kiện kim khí: chốt đa điểm, tay nắm, hoá…

Kích thước thông dụng của cửa sổ mở quay vào trong như biểu 2.4

Biểu 2.4: Kích thước thông dụng của cửa sổ mở quay vào trong

Giới hạn chiều cao cánh cửa sổ từ 400 ÷ 2000mm Giới hạn chiều rộng cánh cửa sổ từ 300 ÷ 1200mm

Cấu tạo của cửa sổ mở quay vào trong thể hiện ở hình 2.20

Hình 2.20: Cấu tạo của cửa sổ mở quay vào trong e) Cửa sổ mở quay lật vào trong

Kích thước thông dụng của cửa sổ mở quay lật vào trong như biểu 2.5

Biểu 2.5: Kích thước thông dụng của cửa sổ mở quay lật vào trong

Giới hạn chiều cao cánh cửa từ 400 ÷ 2400mm Giới hạn chiều rộng cánh cửa từ 300 ÷ 1600mm

 Đặc điểm của cửa sổ mở quay lật vào trong

- Cánh cửa sổ có thể mở theo hai chế độ là mở quay vào trong hoặc mở lật góc 10 – 5 độ vào trong

- Thuận tiện cho việc lắp lưới chống côn trùng bên ngoài và lau chùi bảo dưỡng

Chế độ mở lật vào trong không chỉ giúp căn phòng thông thoáng mà còn giữ được vẻ kín đáo, ngăn chặn mưa và gió, đồng thời không làm ảnh hưởng đến việc bài trí các đồ đạc gần cửa như rèm cửa và đèn bàn.

- Phù hợp với nh ng nhà bị hạn chế không gian mở bên ngoài

- Cả hai chế độ mở đều có độ an toàn sử dụng cao, đặc biệt phù hợp cho việc sử dụng tại các toà nhà cao tầng

- Đảm bảo tính cách âm, cách nhiệt và độ kín, khít cao

- Đây là loại cửa thông dụng nhất được sử dụng tại châu Âu

Vật liệu cấu thành của cửa sổ mở quay lật vào trong

- Thanh uPVC (khuôn cửa, khung cánh)

- Kính ( ính đơn, hộp kính)

- Hệ gioăng ép đảm bảo độ kín, khít

- Hệ phụ kiện kim khí: chốt đa điểm, tay nắm, hoá…

Cấu tạo của cửa sổ mở quay lật vào trong thể hiện ở hình 2.21

Hình 2.21: Cấu tạo của cửa sổ mở quay lật vào trong f) Cửa sổ mở quay, lật và mở song song

 Đặc điểm của cửa sổ mở quay, lật và mở song song

- Ngoài cách mở quay, lật thông thường, loại cửa này còn mang đến một phương pháp mở cửa mới đó là mở song song

Xoay tay vặn lên trên và kéo vào trong lòng để cánh cửa nằm song song với khung cửa, tạo ra khe hở 6mm Khe hở này giúp tăng cường khả năng thông khí, giảm độ ẩm, hạn chế nấm mốc, bảo vệ sức khỏe con người và kéo dài tuổi thọ công trình Kiểu mở song song mang lại lợi ích thông thoáng như khi mở cửa và an toàn như khi đóng cửa cho khách hàng.

- Khắc phục nh ng hạn chế của các kiểu cửa sổ truyền thống trong mọi trạng thái thời tiết

- Hệ thống chốt đa điểm ở 4 cạnh cánh cửa đảm bảo sự tiện nghi và an toàn

 Vật liệu cấu thành cửa sổ mở quay, lật và mở song song

- Thanh uPVC (khuôn cửa, khung cánh)

- Thép hộp gia cường Kính ( ính đơn, hộp kính)

- Hệ gioăng ép đảm bảo độ kín, khít

- Phụ kiện kim khí: AutoPilot Comfort của hãng Winkhaus

Cấu tạo của cửa sổ mở quay, lật và mở song song thể hiện ở hình 2.22

Hình 2.22: Cấu tạo của cửa sổ mở quay, lật và mở song song 2.2.2.2 Cửa đi a) Cửa đi mở quay vào trong giấu khung

Tấm kính có diện tích tương đương với cánh cửa, được gắn chặt vào bề mặt thanh uPVC bằng một loại chất kết dính đặc biệt, giúp che giấu một phần khung của cánh cửa.

- Khi đóng cửa không lộ khung cánh, tạo cảm giác cánh cửa mỏng và đẹp hơn, đặc biệt có hiệu quả đối với nh ng ô cửa sổ nhỏ

- Dễ dàng làm nổi bật nh ng đường nét của kiến trúc hiện đại Mở ra một hướng mới trong việc thiết kế các công trình

- Phát huy tối đa hả năng cách âm, cách nhiệt

- Áp dụng cho cửa đi mở quay vào trong và cửa sổ mở quay lật

- Thanh u-PVC (khuôn cửa và khung cánh cửa)

- Hệ gioăng ép đảm bảo độ kín, khít

- Phụ kiện kim khí: chốt đa điểm, bản lề, tay nắm, hóa…

Cấu tạo của cửa đi mở quay vào trong giấu khung thể hiện ở hình 2.23

Hình 2.23: Cấu tạo của cửa đi mở quay vào trong giấu khung b) Cửa đi hai cánh mở quay

 Đặc điểm của cửa đi hai cánh mở quay

- Có tính cách âm, cách nhiệt và độ kín, khít cao

- Được làm từ profile định hình có ích thước lớn, v ng chắc

- Đa dạng ích thước, kiểu dáng, phù hợp với nhiều kiểu kiến trúc

- Thích hợp với tập quán sử dụng của người Việt Nam

- Thanh uPVC (khuôn cửa, khung cánh)

- Kính ( ính đơn, ính hộp)

- Hệ gioăng ép đảm bảo độ kín, khít

- Hệ phụ kiện kim khí: Chốt con lăn, bản lề 3D (điều chỉnh được theo 3 chiều) tay nắm, hoá…của hãng ROTO, G-U, Winkhaus

Kích thước thông dụng của cửa đi hai cánh mở quay ở biểu 2.6

Biểu 2.6: Kích thước thông dụng của cửa đi hai cánh mở quay

Giới hạn chiều cao cánh cửa từ 1600 ÷ 2800mm Giới hạn chiều rộng cánh cửa từ 400 ÷ 1200mm

Cấu tạo của cửa đi hai cánh mở quay thể hiện ở hình 2.24

Hình 2.24: Cấu tạo của cửa đi hai cánh mở quay c) Cửa đi mở trượt

 Đặc điểm của cửa đi mở trượt

- Đảm bảo độ cách âm, cách nhiệt, độ kín, khít

- Khi đóng mở không ảnh hưởng đến không gian và diện tích sử dụng của căn phòng

- Tránh được nguy cơ gió dập

- Cho phép làm cánh cửa có ích thước lớn

- Giá cả thấp hơn so với các loại cửa đi Eurowindow hác

- Kính ( ính đơn, hộp kính)

- Hệ gioăng ép đảm bảo độ kín, khít

- Hệ phụ kiện kim khí: chốt con lăn, tay nắm, hóa… của hãng ROTO, G-U, Winkhaus

Kích thước thông dụng của cửa đi mở trượt ở biểu 2.7

Biểu 2.7: Kích thước thông dụng của cửa đi mở trượt

Giới hạn chiều cao cánh cửa từ 1600 ÷ 2400mm Giới hạn chiều rộng cánh cửa từ 400 ÷ 1200mm

Cấu tạo của cửa đi mở trượt thể hiện ở hình 2.25

Hình 2.25: Cấu tạo của cửa đi mở trượt d) Cửa đi xếp trượt

 Đặc điểm của cửa đi xếp trượt

- Có tính cách âm, cách nhiệt và độ kín, khít cao

- Được làm từ profile định hình có ích thước lớn, v ng chắc

- Đa dạng ích thước, kiểu dáng, phù hợp với nhiều kiểu kiến trúc

- Với hai kiểu mở đặc biệt trên cùng một hệ cửa (xếp trượt và quay), mang lại nhiều sự lựa chọn về hông gian cho người sử dụng

- Thay đổi ích thước không gian khi sử dụng bằng hai khả năng, xếp trượt và mở quay 1 hoặc 2 cánh

- Số lượng cánh tối đa: 7 cánh

- Thanh uPVC (khuôn cửa, khung cánh)

- Hệ gioăng ép đảm bảo độ kín, khít

- Có thể sử dụng ính đơn hoặc hộp kính

Hệ phụ kiện kim khí cho cửa đi xếp trượt bao gồm thanh chốt đa điểm, bản lề 3D có khả năng điều chỉnh theo 3 chiều, tay nắm và các phụ kiện khác từ các thương hiệu nổi tiếng như ROTO, G-U, Siegenia - Aubi và Winkhaus Cấu tạo chi tiết của cửa đi xếp trượt được thể hiện rõ trong hình 2.26.

Hình 2.26: Cấu tạo của cửa đi xếp trượt

Kích thước thông dụng của cửa đi xếp trượt ở biểu 2.8

Biểu 2.8: Kích thước thông dụng của cửa đi xếp trượt

Giới hạn chiều cao cánh cửa từ 600 ÷ 2400mm Giới hạn chiều rộng cánh cửa từ 450 ÷ 900mm e) Cửa đi một cánh mở quay, cửa thông phòng

 Đặc điểm của cửa đi một cánh mở quay, cửa thông phòng

- Có tính cách âm, cách nhiệt

- Phù hợp với tập quán sử dụng của người Việt Nam

- Sử dụng chốt đa điểm đảm bảo độ kín, khít cao

- Được làm từ profile định hình có ích thước lớn, v ng chắc

- Thanh uPVC (khuôn cửa, khung cánh)

- Kính ( ính đơn, hộp kính)

- Hệ gioăng ép đảm bảo độ kín, khít

- Hệ phụ kiện kim khí: chốt đa điểm, bản lề 3D, tay nắm, khóa

Kích thước thông dụng của cửa đi một cánh ở biểu 2.9

Biểu 2.9: Kích thước thông dụng của cửa đi một cánh

Giới hạn chiều cao cánh cửa từ 1600 ÷ 2800mm Giới hạn chiều rộng cánh cửa từ 400 ÷ 1200mm

Cấu tạo của cửa đi một cánh thể hiện ở hình 2.27

Hình 2.27: Cấu tạo của cửa đi một cánh f) Cửa ra ban công, ra loggia

 Đặc điểm của cửa ra ban công, ra loggia

- Đảm bảo độ cách âm, cách nhiệt, độ kín, khít

- Phù hợp với tập quán sử dụng của người Việt Nam

- Đa dạng ích thước, kiểu dáng, làm phong phú hơn hông gian của căn phòng

- Màu sắc đa dạng theo yêu cầu của khách hàng

- Thanh uPVC (khuôn cửa, khung cánh)

- Kính ( ính đơn, hộp kính)

- Hệ gioăng ép đảm bảo độ kín, khít

- Hệ phụ kiện kim khí: chốt đa điểm, bản lề, tay nắm, hoá… của hãng ROTO, G-U, Winkhaus

Cấu tạo của cửa ra ban công, ra loggia thể hiện ở hình 2.28

Hình 2.28: Cấu tạo của cửa ra ban công, ra loggia

Đánh giá khả năng sử dụng vật liệu nhựa dùng trong nội thất

Trong khóa luận này, tôi đánh giá khả năng sử dụng vật liệu nhựa trong nội thất dựa trên các chỉ tiêu công nghệ và tính năng Từ đó, tôi sẽ đưa ra ứng dụng cụ thể cho từng loại vật liệu khác nhau trong thiết kế nội thất.

3.1.1 Vật liệu nhựa dạng tấm

3.1.1.1 Tấm PVC a) Tấm PVC cứng

Tấm PVC cứng được sản xuất từ nhựa PVC kết hợp với chất ổn định, qua quy trình trộn, cán hoặc ép đùn để tạo thành tấm mỏng Công nghệ sản xuất tấm PVC cứng đơn giản và dễ gia công, đồng thời chi phí sản xuất thấp hơn so với nhiều loại vật liệu nhựa khác.

- Chỉ tiêu tính năng: Tấm PVC cứng có bề mặt phẳng nhẵn, tính năng cơ giới tốt, chịu nước, chịu ăn mòn, gia công thành hình thuận tiện

Dựa trên các chỉ tiêu đánh giá, tôi đề xuất sử dụng vật liệu tấm PVC cứng cho các ứng dụng như rãnh nước, phụ kiện đường ống, và ống dẫn trong phòng vệ sinh, phòng bếp và phòng thí nghiệm Ngoài ra, tấm trang trí PVC cứng có cả loại trong suốt và không trong suốt cũng là lựa chọn phù hợp.

Quy trình sản xuất tấm PVC trong suốt và không trong suốt tương tự như sản xuất tấm PVC cứng, nhưng cần thêm chất làm trong hoặc chất tạo màu để đạt được độ trong suốt hoặc không trong suốt cho sản phẩm Do đó, chi phí sản xuất tấm PVC trong suốt và không trong suốt cao hơn so với tấm PVC cứng thông dụng Công nghệ gia công cũng rất thuận tiện.

Tấm PVC cứng có khả năng thấu quang, mang lại vẻ đẹp cho không gian, với nhiều chủng loại đa dạng Ngoài tấm trong suốt và không trong suốt, còn có tấm màu trong suốt và tấm màu không trong suốt, đáp ứng nhu cầu sử dụng phong phú.

Tấm PVC cứng trong suốt và tấm màu không trong suốt là lựa chọn lý tưởng để thay thế kính hữu cơ trong nhiều ứng dụng trang trí Chúng có thể được sử dụng làm biển quảng cáo, hộp đèn, cửa sổ bếp, kính chống nắng và vách ngăn phòng tắm Ngoài ra, tấm PVC còn phù hợp cho việc trang trí nội-ngoại thất, bao gồm làm trần và sàn.

Qui trình sản xuất tấm dị hình PVC cứng bắt đầu bằng việc trộn nhựa PVC với chất ổn định Sau đó, hỗn hợp này được cán hoặc ép đùn để tạo thành tấm mỏng Cuối cùng, tấm mỏng được gia công ép lớp để hoàn thiện sản phẩm.

Các tấm PVC cứng dạng mỏng với mặt cắt dị hình như tấm lượn sóng, tấm lưới và tấm có lỗ đã khắc phục được những nhược điểm của tấm PVC cứng phổ thông, như cường độ kém và trọng lượng lớn Chúng có ưu điểm nổi bật là nhẹ, giá thành thấp, độ cứng tốt, biến dạng trương nở nhiệt nhỏ và dễ lắp ráp, mang lại khả năng nâng đỡ tốt.

Tấm PVC cứng hiện nay được ứng dụng rộng rãi trong trang trí nội thất, bao gồm trang trí tường, mặt trụ, tường ngăn cửa sổ, vách ngăn và tấm treo trần.

Tấm nhựa đúc thổi PVC cứng được sản xuất từ tấm mỏng PVC cứng thông qua quy trình đúc thổi chân không, tạo ra các tấm phù điêu với lỗi lõm nông.

- Chỉ tiêu tính năng: Tấm nhựa đúc thổi PVC cứng có Bề mặt tấm lồi lõm, không phẳng, độ cứng cao hơn tấm PVC cứng

Tấm nhựa đúc thổi PVC cứng là giải pháp hiệu quả cho trang trí nội thất, được sử dụng để treo trần, trang trí mặt tường và cửa, cũng như bề mặt đồ gia dụng Ngoài ra, sản phẩm này còn có thể được chế tạo thành tấm hút âm treo trần, mang lại tính năng cách âm cho không gian sống.

Tấm PVC chất mềm được sản xuất từ nhựa PVC kết hợp với chất dẻo thông qua quá trình cán hoặc ép đùn, tạo ra sản phẩm có độ mềm dẻo cao.

- Chỉ tiêu tính năng: Tấm PVC chất mềm có đặc điểm rắn chắc, chịu dầu, chịu ma sát, chịu ăn mòn tốt

Tấm PVC chất mềm là ứng dụng lý tưởng cho phòng thí nghiệm, sàn tàu và bề mặt bục, đồng thời cũng được sử dụng làm lớp lót chống ăn mòn cho thiết bị hóa chất và con dấu.

3.1.1.2 Tấm kính hữu cơ a) Tấm kính hữu cơ phổ thông

Tấm kính hữu cơ phổ thông được sản xuất bằng cách thêm chất nhuộm màu vào nguyên liệu ban đầu, sau đó đổ khuôn để tạo ra ba loại sản phẩm chính: kính màu trong suốt, kính màu nửa trong suốt và kính màu không trong suốt.

Tấm kính h u cơ phổ thông nổi bật với tính thấu quang tốt, cường độ cơ giới cao và khả năng chịu nhiệt, chịu lạnh, chịu khí hậu, cũng như chịu ăn mòn và cách nhiệt hiệu quả Sản phẩm dễ dàng trong việc quét bụi và gia công thành hình Tuy nhiên, nhược điểm chính là độ cứng bề mặt thấp, dẫn đến khả năng dễ vỡ trong quá trình vận chuyển và sử dụng.

Tấm nhựa và ứng dụng trong nội thất

DÙNG TRONG NỘI THẤT 4.1 Giới thiệu về công ty

4.1.1 Quá trình thành lập và phát triển của công ty

Tên công ty: Công ty TNHH Quảng Long

Trụ sở: Số 4 nghách 2 ngõ 7 đường Tô Hiệu, phường Nguyễn Trãi, Hà Đông, Hà Nội, Việt Nam

Nhà máy Công ty TNHH Quảng Long, tọa lạc tại điểm công nghiệp Cam Thượng, Ba Vì, Hà Nội, Việt Nam, được thành lập vào tháng 9 năm 2005 Sau nhiều năm hoạt động, công ty đã xây dựng được uy tín cao trong ngành nhờ vào việc ứng dụng dây chuyền công nghệ hiện đại nhất trong sản xuất cửa sổ và cửa đi bằng khung nhựa cứng U-PVC.

4.1.2 Đặc điểm tổ chức và bộ máy quản lý của công ty

Bao gồm: Giám đốc, phòng kinh doanh, phòng thiết kế, phòng kế toán và công nhân sản xuất

4.1.3 Các sản phẩm của công ty

Công ty cung cấp đa dạng sản phẩm như cửa sổ, cửa đi và vách kính được làm từ khung nhựa cứng UPVC Các loại cửa bao gồm cửa sổ mở trượt, cửa sổ mở quay, cửa sổ mở hất, cửa đi trượt và cửa đi mở quay Tất cả nguyên liệu sản xuất đều được nhập khẩu 100% từ Trung Quốc, bao gồm thanh nhựa trắng profire, sắt hộp, kính, gioăng và các phụ kiện kim khí.

Error! Bookmark not defined KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU Error! Bookmark not defined 5.1 Kết quả đạt được về mặt lý thuyết

Ngày đăng: 17/07/2023, 00:08

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w