Chương 1. Cơ sở lý thuyết về phân tích môi trường bên ngoàiChương 2. Phân tích môi trường bên ngoài của công ty Cổ phần Viễn thông FPTChương 3. Ma trận EFE cho công ty và những nhận xét, đánh giá, đề xuất giải pháp
Cơ sở lý thuyết về phân tích môi trường bên ngoài
Môi trường vĩ mô
Các yếu tố trong môi trường vĩ mô theo mô hình PESTLE bao gồm môi trường kinh tế, dân số, chính trị, pháp luật, văn hóa – xã hội, công nghệ và tự nhiên, đều có tác động quan trọng đến sự phát triển và hoạt động của doanh nghiệp.
Các yếu tố như GDP, DNP, cơ cấu kinh tế, lãi suất, tỷ giá hối đoái, mức độ lạm phát và mức thuế đều ảnh hưởng đến sức mua và chi phí đầu vào.
Các yếu tố như quy mô, cơ cấu, tăng trưởng, chuyển dịch; tuổi tác, giới tính, dân tộc, nghề nghiệp; nền giáo dục; kinh nghiệm và kỹ năng của con người; cũng như năng suất lao động đều ảnh hưởng đến quy mô tiêu dùng và nguồn nhân lực trong xã hội.
Môi trường chinh trị, pháp luật
Các yếu tố như quan điểm, đường lối chính sách, hệ thống pháp luật, chính trị, ngoại giao, cải cách hành chính và quy định môi trường đều ảnh hưởng đến địa vị pháp lý và hành lang pháp lý.
Môi trường văn hóa – xã hội
Các yếu tố như đạo đức, thẩm mỹ, lối sống, nghề nghiệp, truyền thống, phong tục tập quán, quan tâm nghề nghiệp, tiết kiệm và tiêu dùng đều ảnh hưởng đến thái độ và hành vi tiêu dùng của người tiêu dùng.
Các yếu tố quan trọng bao gồm xu hướng và tốc độ phát triển của công nghệ mới, sự ra đời của các sản phẩm mới, khả năng chuyển giao công nghệ, cùng với các chính sách hỗ trợ công nghệ từ các nước xuất khẩu.
Vị trí địa lý, khí hậu, thiên nhiên, cùng với đất đai, rừng núi, sông biển và tài nguyên khoáng sản là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến nguồn lực và lợi thế cạnh tranh của một khu vực.
Môi trường vi mô
Môi trường vi mô bao gồm các yếu tố quan trọng như nguy cơ xâm nhập từ các đối thủ tiềm năng, sự cạnh tranh từ các đối thủ hiện tại trong ngành, áp lực từ sản phẩm thay thế, cũng như thế mạnh của người mua và người cung cấp.
Nguy cơ xâm nhập của các đối thủ tiềm năng:
Xem xét mức độ hấp dẫn của ngành bao gồm các yếu tố như tăng trưởng thị trường, mức độ cạnh tranh hiện tại, hiệu quả kinh doanh và rào cản gia nhập Những rào cản này bao gồm sự trung thành của khách hàng, lợi thế kinh tế theo quy mô, yêu cầu về vốn, sự khác biệt và bí quyết sản phẩm, cũng như các quy định của chính phủ.
Các đối thủ cạnh tranh hiện tại trong ngành
Cấu trúc cạnh tranh của một ngành bao gồm số lượng công ty và mức độ chi phối thị trường Ngoài ra, sự biến động của cầu và các rào cản gia nhập ngành, như chi phí cố định khi rời bỏ ngành và các rào cản tinh thần, cũng cần được xem xét Mối liên hệ chiến lược giữa các công ty và chính sách hạn chế của nhà nước cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình cấu trúc này.
Áp lực từ sản phẩm thay thế:
Sản phẩm thay thế là những lựa chọn khác đáp ứng nhu cầu của khách hàng Áp lực từ sản phẩm thay thế bao gồm sự sẵn có của chúng, khả năng chuyển đổi sang sản phẩm khác, và mức độ cạnh tranh trong thị trường.
Thế mặc cả của người mua:
Thế mặc của người mua là khả năng tác động đến người bán để giảm giá, nâng cao chất lượng và cung cấp thêm dịch vụ Các yếu tố ảnh hưởng đến thế mặc cả bao gồm số lượng người mua, khối lượng và tỉ trọng mua, khả năng chuyển đổi sang mua từ người khác, số lượng nhà cung cấp, và khả năng tự cung cấp của khách hàng.
Thế mặc cả của người cung cấp
Thế mặc cả của người cung cấp cho phép họ ép người mua chấp nhận giá cao hơn và giảm chất lượng dịch vụ Các yếu tố ảnh hưởng đến thế mặc cả bao gồm số lượng nhà cung cấp, khối lượng mua, mức độ thay thế của sản phẩm, tầm quan trọng của sản phẩm cung cấp, khả năng chuyển sang nguồn khác, và đầu tư về phía trước của người cung cấp.
Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài
Mục đích của bài viết là tóm tắt các cơ hội và mối đe dọa quan trọng, đồng thời lượng hóa tầm quan trọng và mức ảnh hưởng của chúng, từ đó làm cơ sở để xây dựng ma trận SWOT và QSPM.
Phương pháp thực hiện bao gồm 5 bước: Bước một, liệt kê các tác động (cơ hội và đe dọa) Bước hai, phân loại mức độ quan trọng của các yếu tố sao cho tổng bằng 1 Bước ba, đánh giá mức độ tác động của từng yếu tố với khả năng thích ứng từ 1 đến 4 Bước bốn, xác định điểm số cho các yếu tố Cuối cùng, bước năm, tính tổng số điểm của ma trận Nếu tổng số điểm lớn hơn 2,5, doanh nghiệp phản ứng tốt với cơ hội và thách thức; nếu bằng 2,5, phản ứng trung bình; và nếu nhỏ hơn 2,5, phản ứng yếu kém.
Chương 1 đưa ra cơ sở lý thuyết liên quan đến phân tích môi trường bên ngoài gồm môi trường vĩ mô, môi trường vi mô Chương 1 cũng đưa ra lý thuyết về ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài Việc xây dựng ma trận EFE cho công ty Cổ phần Viễn thông FPT sẽ ứng dụng cơ sở lý thuyết trên.
Phân tích môi trường bên ngoài của công ty Cổ phần Viễn thông FPT
Thiết kế và phương pháp nghiên cứu
Quy trình nghiên cứu bao gồm 7 bước quan trọng Đầu tiên, thu thập và nghiên cứu số liệu thứ cấp Tiếp theo, phân tích môi trường bên ngoài của công ty Cổ phần Viễn thông FPT để xác định cơ hội và nguy cơ Sau đó, lựa chọn các cơ hội và nguy cơ đã phân tích để thiết kế bảng hỏi Tiếp theo là tiến hành khảo sát và thu thập dữ liệu sơ cấp Cuối cùng, phân tích số liệu khảo sát thu được để đưa ra kết luận.
Bước 7 là xây dựng ma trận EFE để đánh giá tình hình hiện tại của công ty Cổ phần Viễn thông FPT Qua kết quả đánh giá, chúng ta có thể nhận xét và đưa ra các giải pháp phù hợp nhằm cải thiện hiệu quả hoạt động của công ty.
Phương pháp nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua việc thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp Dữ liệu này được lấy từ giáo trình nhằm làm rõ cơ sở lý thuyết về môi trường vĩ mô và vi mô Tác giả cũng thu thập dữ liệu từ các bài báo, báo cáo thường niên, báo cáo tài chính, và các luận văn liên quan để phân tích môi trường vĩ mô và vi mô, từ đó rút ra cơ hội và nguy cơ cho công ty cổ phần Viễn thông FPT.
Phương pháp nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua phỏng vấn chuyên gia, bao gồm phỏng vấn qua email và tin nhắn trên mạng xã hội Tác giả đã liên hệ với nhân viên FPT Telecom, trình bày rõ mục đích nghiên cứu và cam kết bảo mật thông tin để xin phép hợp tác Phỏng vấn được thực hiện theo dạng cấu trúc với các câu hỏi đã được chuẩn bị sẵn, nhằm thu thập ý kiến đánh giá về tầm quan trọng của các yếu tố môi trường bên ngoài và mức độ phản ứng của công ty Dữ liệu thu thập được xử lý bằng Excel.
2.1.3 Nội dung khảo sát a Quy trình khảo sát Đầu tiên, tác giả tiến hành thiết kế bảng hỏi cấu trúc dựa trên phân tích môi trường vĩ mô và môi trường vi mô Tiếp đến, bảng khảo sát được thực hiện từ 17/5/2022 đến 7/6/2022 Tiếp đến tác giả thực hiện xử lý số liệu từ kết quả khảo sát trên Excel b Mục đích và đối tượng khảo sát, phương pháp chọn mẫu
Mục đích của nghiên cứu này là khảo sát tầm quan trọng của các yếu tố môi trường bên ngoài và mức độ phản ứng của công ty đối với những yếu tố này Đối tượng khảo sát bao gồm quản lý và nhân viên tại các chi nhánh của công ty Cổ phần.
Viễn thông FPT đã tiến hành khảo sát trên toàn quốc bằng cách gửi thư điện tử và tin nhắn qua mạng xã hội đến quản lý và nhân viên tại các chi nhánh của công ty.
Cổ phần Viễn thông FPT trên toàn quốc
Phương pháp chọn mẫu được thực hiện theo cách phi xác suất, sử dụng phương pháp thuận tiện Tác giả xây dựng bảng hỏi dựa trên việc phân tích môi trường bên ngoài của công ty, bao gồm cả môi trường vĩ mô và vi mô, để xác định các cơ hội và nguy cơ Sau đó, bảng hỏi được điều chỉnh dựa trên ý kiến từ giảng viên và một số đối tượng khảo sát nhằm đảm bảo tính phù hợp và dễ hiểu Cuối cùng, bảng hỏi hoàn chỉnh được gửi đi khảo sát, và chi tiết bảng hỏi này được mô tả tại phụ lục 1.
Khảo sát được thực hiện từ ngày 17/5/2022 đến 7/6/2022, với bảng câu hỏi được gửi tới quản lý và nhân viên tại các chi nhánh của công ty Cổ phần Viễn thông FPT trên toàn quốc Đến ngày 7/6/2022, tác giả đã thu thập được 24 phiếu điều tra hợp lệ.
Xử lý số liệu điều tra: Số liệu điều tra được thống kê và xử lý bằng Excel.
Tổng quan về Công ty Cổ phần Viễn thông FPT
Công ty Cổ phần Viễn thông FPT (FPT Telecom) là một trong những nhà cung cấp dịch vụ viễn thông và Internet hàng đầu tại Việt Nam Công ty chuyên cung cấp hạ tầng và dịch vụ viễn thông, dịch vụ truyền hình, giải trí, cùng với nội dung số Ngoài ra, FPT Telecom còn tham gia vào các hoạt động xuất nhập khẩu thiết bị mạng viễn thông và Internet, cũng như buôn bán thiết bị và linh kiện điện tử.
Lịch sử hình thành: Ngày 31/01/1997 trung tâm FPT Internet (tiền thân của FPT
Công ty Telecom được thành lập tại Hà Nội, nổi bật với sản phẩm mang trí tuệ Việt Nam Vào năm 2001, công ty ra mắt báo điện tử đầu tiên tại Việt Nam, VnExpress.net Đến năm 2009, doanh thu của công ty đạt 100 triệu USD Năm 2017, Telecom chính thức niêm yết trên sàn chứng khoán UPCOM Năm 2021, công ty giới thiệu sản phẩm FPT Play Box S và giải pháp Camera SME cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, đồng thời công bố sở hữu bản quyền phát sóng các giải đấu cấp CLB do UEFA tổ chức, bao gồm UEFA Champions League từ 2021 đến 2024.
Năm 2021, công ty duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu bất chấp những khó khăn của nền kinh tế, đồng thời kiểm soát chi phí hiệu quả Lợi nhuận sau thuế của công ty tăng trưởng 15,1% (xem chi tiết tại phụ lục 2).
Phân tích các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến doanh nghiệp
GDP năm 2021 ghi nhận mức tăng trưởng 2,58%, thấp hơn so với 2,91% của năm 2020 và là mức thấp nhất trong 10 năm qua, nhưng vẫn được coi là chấp nhận được trong bối cảnh dịch bệnh phức tạp Dự báo GDP quý I năm 2022 sẽ tăng 5,03% so với cùng kỳ năm trước Đoàn cán bộ của IMF dự đoán kinh tế Việt Nam sẽ tăng trưởng 6% trong năm 2022 và 7,2% vào năm 2023.
Mức thuế: Mức thuế suất thu nhập doanh nghiệp năm 2021 là 20% được quy định tại Điều 11 Thông tư 78/2014/TT-BTC
Tỷ giá: Tỷ giá tương đối ổn định, thậm chí năm 2021, đồng VND tăng khoảng
1,2% so với USD, dù chỉ số đồng USD (DXY) tăng 6,7% năm 2021
Lãi suất: Mặt bằng lãi suất giảm nhẹ, lãi suất cho vay giảm khoảng 0,8% so với đầu năm (năm 2020 giảm 1%), hỗ trợ doanh nghiệp, kích cầu tín dụng
Mức độ lạm phát tại Việt Nam đã có sự gia tăng đáng kể, với lạm phát cơ bản bình quân năm 2021 tăng 0,81% so với năm 2020 Trong quý I/2022, lạm phát cơ bản tiếp tục tăng 0,81% so với cùng kỳ năm 2021 Dự báo từ đoàn cán bộ của IMF cho thấy lạm phát có thể đạt mức 3,9% vào cuối năm 2022, cho thấy áp lực lạm phát đang gia tăng trong nền kinh tế Việt Nam.
Tóm lại, đối với FPT Telecom, cơ hội là tỷ giá ổn định, mặt bằng lãi suất thấp; thách thức là lạm phát tăng
Dân số Việt Nam tính đến ngày 11/06/2022 là 98.911.458 người, chiếm 1,24% tổng dân số thế giới, theo số liệu từ Liên Hợp Quốc Người dân Việt Nam có niềm đam mê với công nghệ và luôn sẵn sàng kết nối.
Tuổi tác: 25,2% dưới 15 tuổi; 69,3% từ 15 đến 64 tuổi và 5,5% trên 64 tuổi
Chất lượng nguồn nhân lực tại Việt Nam đã cải thiện đáng kể, với tỷ lệ lao động qua đào tạo đạt 64,5% và tỷ lệ lao động có bằng cấp, chứng chỉ là 24,5% vào năm 2020 Người lao động Việt Nam được biết đến với sự cần cù, thông minh và năng suất lao động ngày càng tăng Tuy nhiên, năng suất lao động của Việt Nam vẫn chỉ cao hơn Campuchia trong khu vực Đông Nam Á Mặc dù có nguồn lao động dồi dào và giá rẻ, nhưng kỹ năng còn hạn chế và tỷ lệ lao động đã qua đào tạo còn thấp khiến nguồn nhân lực chưa đáp ứng được yêu cầu của doanh nghiệp Trong bối cảnh thị trường quốc tế thay đổi nhanh chóng, các công ty có thể gặp khó khăn trong việc thích ứng khi chất lượng nhân lực chưa được cải thiện tương ứng.
Tóm lại, đối với FPT Telecom, thách thức là chất lượng nguồn nhân lực đầu vào còn hạn chế, chưa đáp ứng yêu cầu phát triển của ngành
Môi trường chính trị, pháp luật
Chính sách: Chương trình phát triển hạ tầng viễn thông băng thông rộng giai đoạn
Từ năm 2011 đến 2020, chương trình nâng cấp và mở rộng mạng truyền dẫn cáp quang trong nước và quốc tế đã được triển khai, cùng với các chương trình cung cấp dịch vụ viễn thông công ích nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ và kết nối.
Chính trị: Môi trường chính trị - xã hội ổn định, tạo điều kiện thuận lợi thu hút vốn đầu tư vào Việt Nam
Hệ thống pháp luật: Luật Viễn thông, Luật Tần số vô tuyến điện được ban hành và
Nghị định và Quyết định của Chính phủ đã thúc đẩy cạnh tranh và phát triển hạ tầng mạng viễn thông hiện đại, tạo ra thị trường viễn thông đa dạng dịch vụ, đáp ứng nhu cầu người sử dụng và phát triển kinh tế xã hội Tuy nhiên, một số điều trong Luật Viễn thông cần được xem xét và điều chỉnh để đảm bảo tính đồng bộ với các quy định của luật chung.
FPT Telecom có cơ hội phát triển nhờ vào nền chính trị - xã hội ổn định và sự hoàn thiện của pháp luật ngành viễn thông, cùng với các chính sách khuyến khích từ nhà nước Tuy nhiên, công ty cũng phải đối mặt với thách thức từ những vướng mắc và bất cập trong Luật Viễn thông.
Môi trường văn hóa – xã hội
Trong thời gian giãn cách xã hội, nhu cầu sử dụng dịch vụ Internet băng thông rộng đã gia tăng mạnh mẽ, thay thế cho dịch vụ di động truyền thống Người dân chủ yếu sử dụng Internet để gọi thoại và nhắn tin, trở thành phương thức kết nối chính trong hoạt động xã hội và sản xuất kinh doanh Theo FPT Telecom, trong suốt 2 năm dịch COVID-19, đặc biệt là nửa cuối năm 2021, nhu cầu băng thông rộng cố định tăng cao trong ba lĩnh vực chính: học tập, làm việc và giải trí Thói quen và nhu cầu của người dùng cũng đã thay đổi, họ tìm kiếm dịch vụ và trải nghiệm tốt hơn với chi phí hợp lý hơn.
Tóm lại, đối với FPT Telecom, thách thức là yêu cầu ngày một cao của khách hàng
Xu hướng chuyển đổi số trong ngành viễn thông đang diễn ra mạnh mẽ với sự phát triển của các công nghệ mới như IoT, Dữ liệu lớn, Trí tuệ nhân tạo, Điện toán đám mây và An ninh mạng Sự chuyển mình này cho thấy ngành viễn thông đang thay đổi nhanh chóng hơn bao giờ hết.
FPT Telecom đang đứng trước cơ hội lớn nhờ sự phát triển không ngừng của khoa học kỹ thuật và xu hướng chuyển đổi số trong ngành viễn thông Tuy nhiên, công ty cũng phải đối mặt với thách thức về nguy cơ tụt hậu và lỗi thời trong công nghệ.
Nguy cơ xâm nhập của các đối thủ tiềm năng:
Mức độ hấp dẫn của ngành:
Việt Nam đang nổi lên như một trong những thị trường viễn thông có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất trong khu vực và toàn cầu trong những năm gần đây, theo báo cáo của Tổng Cục Thống kê.
Doanh thu dịch vụ viễn thông năm 2020 đạt hơn 130.280 tỷ đồng, tăng 0,3% so với năm 2019 Sự tăng trưởng ấn tượng của thuê bao băng rộng, với mức tăng trưởng bình quân 15%/năm cho băng rộng cố định và 22%/năm cho băng rộng di động, cho thấy ngành viễn thông tiếp tục duy trì đà tăng ổn định.
Cạnh tranh hiện tại bao gồm VNPT, Viettel, FPT, SCTV và một số công ty khác.
Thị trường điện toán đám mây tại Việt Nam đang phát triển nhanh chóng, mang lại cơ hội lớn cho các doanh nghiệp trong nước Với sự tăng trưởng mạnh mẽ của thị trường băng rộng và tiềm năng khai thác từ 80% thị phần của các doanh nghiệp nước ngoài, thị trường viễn thông Việt Nam trở nên hấp dẫn hơn bao giờ hết.
Rào cản gia nhập ngành:
Ngành công nghiệp viễn thông yêu cầu một khoản đầu tư lớn và công nghệ thường nhanh chóng trở nên lỗi thời.
Tóm lại, đối với FPT Telecom, nguy cơ xâm nhập của đối thủ tiềm năng là thách thức đối với công ty.
Các đối thủ cạnh tranh hiện tại trong ngành
Theo số liệu Bộ Thông tin và Truyền thông:
Năm 2020, có tổng cộng 69 doanh nghiệp cung cấp dịch vụ viễn thông cố định mặt đất và 64 doanh nghiệp cung cấp dịch vụ truy nhập Internet băng rộng cố định, cho thấy số lượng công ty trong lĩnh vực này tương đối nhiều.
Thiết kế bảng hỏi từ phân tích môi trường bên ngoài và thang đo
Công ty Cổ phần Viễn thông FPT đang đối mặt với nhiều cơ hội và thách thức trong môi trường kinh doanh Cơ hội bao gồm tỷ giá ổn định, lãi suất thấp, và nền chính trị - xã hội ổn định, cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật và xu hướng chuyển đổi số trong ngành viễn thông, dẫn đến nhu cầu gia tăng về băng thông rộng cố định Tuy nhiên, thách thức cũng không kém phần nghiêm trọng, bao gồm lạm phát tăng, chất lượng nguồn nhân lực đầu vào hạn chế, và những vướng mắc trong Luật Viễn thông Công ty còn phải đối mặt với nguy cơ tụt hậu về công nghệ, sự xâm nhập của đối thủ tiềm năng, áp lực từ các đối thủ cạnh tranh hiện tại, và yêu cầu ngày càng cao từ khách hàng.
Dựa trên các yếu tố như pháp luật và chính sách, nền chính trị và xã hội, tỷ giá, lãi suất, lạm phát, yêu cầu và nhu cầu của khách hàng, chất lượng nguồn nhân lực, công nghệ, tốc độ tăng trưởng thị trường, cũng như đối thủ cạnh tranh trực tiếp và tiềm ẩn, các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra tầm quan trọng của những yếu tố này trong việc định hình chiến lược kinh doanh.
- Nghiên cứu của Phạm Xuân Hùng (2013): “Giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing tại trung tâm thương mại Centremall Phạm Hùng”
- Nghiên cứu của Lê Thị Hồng Hạnh (2013): “Xây dựng chiến lược kinh doanh cho công ty TNHH Quang Lộc đến năm 2020”
- Nghiên cứu của Nguyễn Thị Vân Hải (2016): “Xây dựng chiến lược nguồn nhân lực của công ty Cổ phần Xây dựng và Lắp đặt viễn thông (COMAS)”
- Nghiên cứu của Hoàng Văn Huy (2017): “Chiến lược phát triển của Công ty Cổ phần Đầu tư Hoàng Thịnh Đạt”
- Nghiên cứu của Lưu Thanh Mai (2018): “Đổi mới hoạch định chiến lược cạnh tranh của doanh nghiệp Viễn thông trong hội nhập quốc tế”
Nghiên cứu của Hà Nam Khánh Giao & Quan Khánh Giao (2019) về “Xây dựng chiến lược kinh doanh công ty cổ phần thiết bị y tế Mega giai đoạn 2019-2024” đã chỉ ra các cơ hội và nguy cơ quan trọng để phát triển chiến lược Tác giả đã thiết kế bảng hỏi nhằm khảo sát các yếu tố này, từ đó hỗ trợ quá trình xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả cho công ty.
Bảng 1 Các cơ hội, thách thức được lựa chọn
Các yếu tố bên ngoài Các nghiên cứu đi trước
1 Pháp luật ngành viễn thông đang dần được hoàn thiện và các chính sách khuyến khích phát triển của nhà nước
2 Nền chính trị - xã hội ổn định Lưu Thanh Mai (2018)
3 Tỷ giá ổn định, mặt bằng lãi suất thấp Lê Thị Hồng Hạnh
4 Lạm phát tăng Hoàng Văn Huy (2017)
5 Yêu cầu ngày một cao của khách hàng Phạm Xuân Hùng (2013),
6 Chất lượng nguồn nhân lực đầu vào còn hạn chế, chưa đáp ứng yêu cầu phát triển của ngành
7 Khoa học kỹ thuật ngày càng phát triển, xu hướng chuyển đổi số trong ngành viễn thông
(2016), Hà Nam Khánh Giao & Quan Vĩnh Phong
8 Nguy cơ tụt hậu, lỗi thời về công nghệ Nguyễn Thị Vân Hải
10 Thị trường viễn thông Việt Nam có tốc độ tăng trưởng nhanh trong khu vực và trên thế giới trong nhiều năm trở lại đây
11 Áp lực từ đối thủ cạnh tranh hiện tại trong ngành Hoàng Văn Huy (2017),
12 Nhu cầu sử dụng băng thông rộng cố định gia tăng Lê Thị Hồng Hạnh (2013)
2.4.2 Thang đo trong khảo sát Đối với câu hỏi về tầm quan trọng của các yếu tố môi trường bên ngoài của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT thì tác giả dựa trên thang đo Likert 5 mức độ, cụ thể như sau:
Phân tích nhân khẩu học kết quả khảo sát
Số phiếu hợp lệ thu về là 24
Trong khảo sát, 33,3% người tham gia là nữ (8 phiếu) và 66,67% là nam (16 phiếu) Độ tuổi dưới 30 chiếm ưu thế với 91,7% (22 phiếu), trong khi độ tuổi từ 31 – 45 chỉ chiếm 8,3% (2 phiếu) và không có ai trên 45 tuổi Về chức vụ, chuyên viên chiếm 66,7% (16 phiếu), quản lý 4,2% (1 phiếu), và các vị trí khác như nhân viên kế toán, thiết kế, chăm sóc khách hàng, sinh viên thực tập, và nhân viên phát triển đều chiếm 4,2% (1 phiếu mỗi loại) Trình độ đào tạo cho thấy 79,2% người tham gia có trình độ Đại học và trên Đại học (19 phiếu), 16,7% có trình độ Cao đẳng (4 phiếu) và 4,2% thuộc nhóm khác (1 phiếu) Thông tin chi tiết về nhân khẩu học được trình bày trong phụ lục 6.
Ma trận EFE đối với công ty
Ma trận EFE được xây dựng dựa trên phân tích môi trường vĩ mô và vi mô, với danh mục 12 cơ hội và nguy cơ chính Tác giả đã thu thập ý kiến từ 24 chuyên gia để đánh giá tầm quan trọng của các yếu tố môi trường bên ngoài và mức độ phản ứng của công ty Mức độ quan trọng được tính toán bằng cách chia tổng điểm của thang đo Likert cho từng yếu tố cho tổng điểm của 12 yếu tố, chi tiết được mô tả trong phụ lục.
7, 8, 9) Tiếp đến, lấy mức quan trọng vừa tính được nhân cho phân loại để tính được điểm quan trọng
Bảng 2 Ma trận EFE cho công ty Cổ phần Viễn thông FPT
Các yếu tố bên ngoài Mức quan trọng
Phân loại Điểm quan trọng
1 Pháp luật ngành viễn thông đang dần được hoàn thiện và các chính sách khuyến khích phát triển của nhà nước
2 Nền chính trị - xã hội ổn định 0,08 3 0,24
3 Tỷ giá ổn định, mặt bằng lãi suất thấp 0,07 3 0,21
5 Yêu cầu ngày một cao của người tiêu dùng 0,09 2 0,18
6 Chất lượng nguồn nhân lực đầu vào còn hạn chế, chưa đáp ứng yêu cầu phát triển của ngành
7 Khoa học kỹ thuật ngày càng phát triển, xu hướng chuyển đổi số trong ngành viễn thông
8 Nguy cơ tụt hậu, lỗi thời về công nghệ 0,09 2 0,18
9 Nguy cơ xâm nhập của các đối thủ tiềm năng 0,08 2 0,16
10 Thị trường viễn thông Việt Nam có tốc độ tăng trưởng 0,08 4 0,32 nhanh trong khu vực và trên thế giới trong nhiều năm trở lại đây
11 Áp lực từ đối thủ cạnh tranh hiện tại trong ngành 0,08 2 0,16
12 Nhu cầu sử dụng băng thông rộng cố định gia tăng 0,08 3 0,24
Nguồn: Tác giả tổng hợp và khảo sát ý kiến chuyên gia
Nhận xét, đánh giá
Qua ma trận EFE tại bảng, ta nhận thấy có 6 cơ hội, 6 nguy cơ
Các cơ hội trong ngành viễn thông bao gồm việc hoàn thiện pháp luật và các chính sách khuyến khích phát triển từ nhà nước, cùng với nền chính trị - xã hội ổn định.
Tỷ giá ổn định và mặt bằng lãi suất thấp đã tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của ngành viễn thông Khoa học kỹ thuật ngày càng tiến bộ, cùng với xu hướng chuyển đổi số, đã thúc đẩy thị trường viễn thông Việt Nam tăng trưởng nhanh chóng trong khu vực và toàn cầu Nhu cầu sử dụng băng thông rộng cố định cũng đang gia tăng, phản ánh sự phát triển mạnh mẽ của ngành này.
Các nguy cơ đối với ngành bao gồm: lạm phát tăng cao, yêu cầu ngày càng cao từ người tiêu dùng, chất lượng nguồn nhân lực đầu vào chưa đáp ứng được yêu cầu phát triển, nguy cơ tụt hậu về công nghệ, sự xâm nhập của các đối thủ tiềm năng, và áp lực từ các đối thủ cạnh tranh hiện tại.
Yếu tố "khoa học kỹ thuật ngày càng phát triển và xu hướng chuyển đổi số trong ngành viễn thông" đóng vai trò quan trọng nhất, với mức độ quan trọng là 0,11.
Doanh nghiệp đã có những phản ứng tích cực trước sự tăng trưởng nhanh chóng của thị trường viễn thông Việt Nam, không chỉ trong khu vực mà còn trên toàn cầu trong những năm gần đây Bên cạnh đó, sự phát triển của khoa học kỹ thuật và xu hướng chuyển đổi số trong ngành viễn thông cũng đã thúc đẩy doanh nghiệp thích ứng và đổi mới.
Doanh nghiệp đang có phản ứng tích cực trước sự hoàn thiện của pháp luật ngành viễn thông và các chính sách khuyến khích phát triển từ nhà nước.
“nền chính trị - xã hội ổn định”, “tỷ giá ổn định, mặt bằng lãi suất thấp” và “nhu cầu sử dụng băng thông rộng cố định gia tăng”
Doanh nghiệp đang đối mặt với những thách thức như lạm phát gia tăng, yêu cầu ngày càng cao từ người tiêu dùng, chất lượng nguồn nhân lực đầu vào hạn chế và nguy cơ tụt hậu về công nghệ.
“nguy cơ xâm nhập của các đối thủ tiềm năng” và “áp lực từ đối thủ cạnh tranh hiện tại trong ngành”
Công ty Cổ phần Viễn thông FPT có tổng điểm 2,69, cho thấy doanh nghiệp đang phản ứng tích cực với các cơ hội và nguy cơ Mặc dù điểm số này vượt qua ngưỡng 2,5, vẫn còn nhiều tiềm năng để cải thiện khả năng ứng phó Do đó, tác giả sẽ đưa ra một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của công ty.