PowerPoint Presentation * 1 青春 THANH XUÂN せいしゅん Thanh xuân Tuổi trẻ 2 晩年 VÃN NIÊN ばんねん Cuối đời Tuổi xế bóng 3 葬式 TANG THỨC そうしき Đám tang 4 世帯 THẾ ĐỚI せたい Hộ gia đình 5 世間 TH[.]
Trang 18 片言 PHIẾN NGÔN かたこと Nói bập bõm
Nói bập bẹ
9 夜更かし DẠ CANH よふかし Thức khuya
10 家出 GIA XUẤT いえで Bỏ nhà theo TRAI :))
Trang 211 戸締り HỘ ĐẾ とじまり Khóa cửa
12 ずぶ濡れ NHU ずぶぬれ Ướt sũng
13 顔つき NHAN かおつき Vẻ mặt
Nét mặt
14 身なり THÂN みなり Diện mạo
15 身の回り THÂN HỒI みのまわり Những việc thường ngày
Trang 328 下取り HẠ THỦ したどり Đổi cũ lấy mới
29 倹約 KIỆM ƢỚC けんやく Tiết kiệm
30 出費 XUẤT PHÍ しゅっぴ Chi tiêu
Trang 431 会計 HỘI KẾ かいけい 1 Kế toán
2 Thanh toán tiền
32 所得 SỞ ĐẮC しょとく Thu nhập (sau khi khấu trừ
Trang 546 豊作 PHONG TÁC ほうさく Mùa màng bội thu
47 例年 LIỆT NIÊN れいねん Hàng năm
48 種 CHỦNG たね Hạt
Nguồn,ngọn nguồn Mánh khóe
Dằm Gai (lời nói có gai)
50 毒 ĐỘC どく Độc
Độc hại (cho cơ thể)
Trang 656 丈 TRƢỢNG たけ Chiều dài, vạt áo
Đong đầy,chứa đầy
Trang 761 分裂 PHÂN LIỆT ぶんれつ Phân chia, tách
62 振動 CHẤN ĐỘNG しんどう Chấn động , độ rung
63 沸騰 PHÍ ĐẰNG ふっとう Sôi , Sôi sục
Hot, ưa chuộng
64 循環 TUẦN HOÀN じゅんかん Tuần hoàn
65 回収 HỒI THU かいしゅう Thu hồi, thu lại
66 獲得 HOẠCH ĐẮC かくとく Thu được, giành được
67 区間 KHU GIAN くかん Khu vực, khoảng cách
68 施設 THI THIẾT しせつ Cơ sở, thiết bị
69 運営 VẬN DOANH うんえい Quản lí, Vận hành
70 面会 DIỆN HỘI めんかい Gặp gỡ, thăm người
bệnh
Trang 877 依存 Ỷ TỒN いぞん Phụ thuộc, lệ thuộc, nghiện
78 解消 GIẢI TIÊU かいしょう Hủy bỏ,giải tỏa, xóa bỏ
79 促進 XÚC TIẾN そくしん Xúc tiến, thúc đẩy
80 意向 Ý HƯỚNG いこう Chí hướng, dự định, ý muốn
Trang 981 意図 Ý ĐỒ いと Mục đích, ý đồ
82 向上 HƯỚNG THƯỢNG こうじょう Nâng cao, cải thiện
83 活気 HOẠT KHÍ かっき Sôi nổi, náo nhiệt
84 迫力 BÁCH LỰC はくりょく Lôi cuốn, quyến rũ, cuốn hút
85 勝利 THẮNG LỢI しょうり Thắng lợi, chiến thắng
Trang 11109 捻じれる NIỆP ねじれる Bị vặn, bị xoắn
Ngang bướng (tính cách)
110 捻る NIỆP ねじる Vặn, xoắn
Trẹo (cổ chân)
Trang 12111 捻る NIỆP ひねる Xoay, vặn (vòi)
Hóc búa (câu hỏi) Vắt (óc)
Trang 13121 潜る TIỀM くぐる Băng, bước qua
Trang 14131 乗り越える THỪA VIỆT のりこえる Trèo, leo qua
Trội hơn, vượt qua Khắc phục 克服
132 歩む BỘ あゆむ Đi, bước đi
133 もつ もつ Duy trì, giữ
134 保つ BẢO たもつ Duy trì (nhiệt độ)
Duy trì, giữ (body)
135 築く TRÚC きずく Xây dựng (công trình, mối qhệ)
136 絶える TUYỆT たえる Bị ngừng, bị dừng
137 断つ/絶つ ĐOẠN/TUYỆT たつ Kết thúc
Ngừng (thuốc lá) Kết thúc (cuộc đời)
Trang 15141 下す HẠ くだす Đƣa ra, ban hành
Hạ đối thủ Làm tiêu chảy
142 垂れる THÙY たれる Rủ, trĩu xuống
Nhỏ giọt Cúi (đầu)
Trang 16158 挙がる CỬ あがる Được giơ lên (tay)
Được đưa ra, nêu lên Được nâng lên
159 挙げる CỬ あげる Đưa lên (Tay)
Đưa ra, nêu lên
Tổ chức (lễ cưới)
160 雇う CỐ やとう Tuyển dụng, thuê
Trang 17161 養う DƯỠNG やしなう Nuôi, nuôi dưỡng
Rèn luyện
162 交わる GIAO まじわる Giao, giao nhau
Kết giao, giao lưu
Trang 18171 狂う CUỒNG くるう Nổi điên,nổi khùng
Cuồng, chìm đắm Loạn, Đảo lộn Trục trặc,sai lệch
Trang 19188 交わす GIAO かわす Trao, Trao đổi
189 賑わう CHẨN にぎわう Đông đúc, náo nhiệt
190 受け入れる THỤ NHẬP うけいれる Chấp nhận, tiếp nhận
Trang 23228 不可欠な BẤT KHẢ KHIẾM ふかけつな Không thể thiếu
229 有利な HỮU LỢI ゆうりな Có lợi, thuận lợi
230 有望な HỮU VỌNG ゆうぼうな Có triển vọng, có
tương lai
Trang 24231 待ち遠しい ĐÃI VIỄN まちどおしい Mong ngóng, mong đợi
232 喜ばしい HỈ よろこばしい Vui mừng, vui lây
237 だるい だるい Uể oải, mệt mỏi
238 憂鬱な ƢU UẤT ゆううつな U sầu, chán nản
239 勤勉な CẦN MIỄN きんべんな Chăm chỉ , siêng năng ,
cần cù
240 冷静な LÃNH TĨNH れいせいな Bình tĩnh, điềm tĩnh
Trang 25241 賢明な HIỀN MINH けんめいな Sáng suốt, khôn ngoan
242 温和な ÔN HÒA おんわな Ôn hòa
Hiền lành, dễ chịu
243 大らかな ĐẠI おおらかな Rộng lượng, cao thượng
244 呑気な THÔN KHÍ のんきな Thong thả, vô lo vô nghĩ
245 大雑把な ĐẠI TẠP BẢ おおざっぱな Qua loa, đại khái
246 大げさな ĐẠI おおげさな Làm quá lên, phóng đại,
249 若々しい NHƯỢC わかわかしい Trẻ trung (khen người già
trẻ hơn so với tuổi)
250 敏感な MẪN CẢM びんかんな Nhạy cảm, mẫn cảm
Trang 26251 勇敢な DŨNG CẢM ゆうかんな Dũng cảm, can đảm
251 無口な VÔ KHẨU むくちな Ít nói, lầm lì
253 利口な LỢI KHẨU りこうな Thông minh, khôn ngoan,
lanh lợi
254 愚かな NGU おろかな Ngu ngốc, ngu xuẩn
255 臆病な ỨC BỆNH おくびょうな Nhút nhát, sợ sệt
256 幼稚な ẤU TRĨ ようちな Trẻ con, non nớt
257 未熟な VỊ THỤC みじゅくな Chưa có kinh nghiệm, chưa
thạo Chưa chín (quả) Thiếu tháng (Sinh non)
258 貧弱な BẦN NHƯỢC ひんじゃくな Gầy gò, nghèo nàn
259 哀れな AI あわれな Đáng thương
260 生意気な SINH Ý KHÍ なまいきな Tinh tướng, hỗn láo, xấc
xược
Trang 27261 厚かましい HẬU あつかましい Mặt dày, trơ trẽn
262 乱暴な LOẠN BẠO らんぼうな Hỗn láo, thô bạo, hung
dữ
263 利己的な LỢI KỈ ĐÍCH りこてきな Ích kỉ
264 傲慢な NGẠO MẠN ごうまんな Ngạo mạn, kiêu ngạo
265 卑怯な TÌ KHIẾP ひきょうな Chơi không đẹp, gian
269 大胆な ĐẠI ĐẢM だいたんな Gan dạ, táo bạo, liều lĩnh
270 軽快な KHINH KHOÁI けいかいな Nhẹ nhàng, nhịp nhàng,
chuyển biến tốt (bệnh)
Trang 28Vô tâm, vô cảm
277 根強い CĂN CƯỜNG ねづよい Sâu sắc, ăn sâu vào tiềm
Trang 29281 内心 NỘI TÂM ないしん Nội tâm, thâm tâm
282 やる気 KHÍ やるき Động lực, muốn làm
283 優越感 ƯU VIỆT CẢM ゆうえつかん Tự cao tự đại
Cảm giác hơn người
Trang 30291 過ち QUÁ あやまち Lỗi lầm, sai lầm
292 欲 DỤC よく Mong muốn, ham muốn
293 恥 SỈ はじ Xấu hổ, hổ thẹn
294 罰 PHẠT ばつ Phạt, xử phạt
295 念 NIỆM ねん Quan tâm, để tâm, xác
nhận
296 本音 BẢN ÂM ほんね Thực tâm, thật tâm
297 弁解 BIỆN GIẢI べんかい Biện hộ, bào chữa
Trang 31301 充实 SUNG THỰC じゅうじつ Sung túc, Đầy đủ
Trang 32311 承諾 THỪA NẶC しょうだく Chấp nhận
chấp thuận
312 嫌がらせ HIỀM いやがらせ Quấy nhiễu
313 妨害 PHƯƠNG HẠI ぼうがい Cản trở, trở ngại
Trang 33321 錯覚 THÁC GIÁC さっかく Ảo giác
328 精算 THANH TOÁN せいさん Thanh toán
329 損害 TỔN HẠI そんがい Tổn hại, thiệt hại
330 利害 LỢI HẠI りがい Lợi và hại
Trang 34331 光景 QUANG CẢNH こうけい Quang cảnh
Khung cảnh
332 報道 BÁO ĐẠO ほうどう Thông báo
333 破壊 PHÁ HOẠI はかい Phá hủy, phá hoại
Trang 35341 一切 NHẤT THIẾT いっさい Toàn bộ
Hoàn toàn không
342 加減 GIA GIẢM かげん Tình trạng
Điều chỉnh, gia giảm
343 削減 TƯỚC GIẢM さくげん Cắt giảm, giảm bớt
Trang 37368 追及 TRUY CẬP ついきゅう Truy cứu
369 追求 TRUY CẦU ついきゅう Theo đuổi, kiên trì cho tới
khi đạt mục tiêu
370 追究 TRUY CỨU ついきゅう Theo đuổi nghiên cứu,
làm sáng tỏ vấn đề
Trang 38371 追跡 TRUY TÍCH ついせき Theo dấu vết
377 手際 THỦ TẾ てぎわ Kĩ năng, sự khéo léo
378 人手 NHÂN THỦ ひとで Nhân công, người làm
Người phụ giúp Bàn tay con người
379 人目 NHÂN MỤC ひとめ Ánh mắt của người khác
380 人気 NHÂN KHÍ ひとけ Hình bóng, bóng dáng
người
Trang 39381 寄りかかる KÍ よりかかる Dựa vào, tựa vào
Gây sự,kiếm chuyện
385 跳びかかる KHIÊU とびかかる Vồ lấy, bám theo
386 取り掛かる THỦ QUẢI とりかかる Bắt đầu, bắt tay vào
387 暮れかかる MỘ くれかかる Sắp tối, nhá nhem
388 落ちかかる LẠC おちかかる Sắp rơi
389 立て掛ける LẬP QUẢI たてかける Để tựa vào
390 話し掛ける THOẠI QUẢI はなしかける Bắt chuyện
Trang 40391 働きかける ĐỘNG はたらきかける Kêu gọi, gây tác động
392 押しかける ÁP おしかける Xông vào, đâm vào
393 詰め掛ける CẬT QUẢI つめかける Kéo vào, tập trung đông
1 chỗ
394 見せかける KIẾN みせかける Ngụy trang, ngụy tạo
395 言いかける NGÔN いいかける Bắt đầu nói
Trang 43425 澄み切る TRỪNG THIẾT すみきる Trong suốt, trong xanh
426 押し切る ÁP THIẾT おしきる Bỏ ngoài tai, phớt lờ
427 言い切る NGÔN THIẾT いいきる Nói thẳng, quả quyết
Nói chắc rằng
428 踏み切る ĐẠP THIẾT ふみきる Quyết định làm
Hạ quyết tâm
429 取り返す THỦ PHẢN とりかえす Lấy lại, giành lại
430 取り立てる THỦ LẬP とりたてる Đòi nợ, đòi tiền
Bổ nhiệm, chỉ định
Trang 44431 取り締まる THỦ ĐẾ とりしまる Kiểm soát, quản lí
432 取り組む THỦ TỔ とりくむ Nỗ lực, chuyên tâm
433 取り込む THỦ VU とりこむ Mang vào, lấy vào
Dành đƣợc, thu nhận, bận rộn
Trang 45448 突き出す ĐỘT XUẤT つきだす Chìa ra, ƣỡn ra
Bàn giao, giao cho
449 突き放す ĐỘT PHÓNG つきはなす Thả ra, buông ra
Bỏ mặc
450 突きつける ĐỘT HỢP つきつける Dí vào, chìa ra
đƣa ra (chứng cứ)
Trang 46Đi chỗ này chỗ kia
456 飛び起きる PHI KHỞI とびおきる Bật dậy
457 飛び越える PHI VIỆT とびこえる Nhảy qua
Vượt mặt
458 飛びつく PHI とびつく Nhào vào, ập tới
459 飛び散る PHI TÁN とびちる Bắn tứ tung, tung
tóe, vương vãi
460 飛び跳ねる PHI KHIÊU とびはねる Nhảy lên xuống
Nhảy tưng tưng
Trang 47461 差し出す SOA XUẤT さしだす Chìa ra, đƣa ra
462 差し伸べる SOA THÂN さしのべる Đƣa tay ra cứu, giúp
Trang 48471 引き止める DẪN CHỈ ひきとめる Ngăn lại, giữ lại
472 引き取る DẪN THỦ ひきとる Thu lại
Chăm sóc, nuôi dƣỡng
473 引きずる DẪN ひきずる Kéo lê, lôi kéo
Day dứt, níu kéo
474 引き締める DẪN ĐẾ ひきしめる Siết chặt
Thắt chặt
475 引きこもる DẪN ひきこもる Ru rú ở nhà
Giam mình ở nhà
476 引き伸ばす DẪN THÂN ひきのばす Phóng to, kéo ra
Kéo dài, làm dài
480 振り回す CHẤN HỒI ふりまわす Vung,múa may vòng vòg
Thao túng, điều khiển
Trang 49486 シングル SINGLE Đơn, độc thân , đơn
Trang 51501 フィクション FICTION Hư cấu, Viễn tưởng
506 イニシャル INITIALS Chữ đầu tiên
507 ポピュラー POPULAR Phổ Biến, Yêu thích
508 ヘルシーな HEALTHY Tốt cho sức khỏe
Trang 52517 パートナー PARTNER Cộng Sự, Bạn Đời , Đối Tác
518 セミナー SEMINAR Buổi Thuyết Trình
519 シンポジウム SYMPOSIUM Hội Thảo Chuyên Đề
520 ゼミ TUTORIAL Giờ Thảo Luận
Trang 53521 レビュメ RESUME Bảng Tóm Tắt
522 リスト LIST Danh Sách
523 ランク RANK Xếp Hạng
524 インターンシップ INTERNSHIP Nhân Viên Thực Tập
525 リストラ RESTRUCTURING Cơ Cấu, Tổ Chức Lại
Sa Thải
526 フリーター PART TIME Làm Tự Do
527 セクハラ SEXUAL HARASSMENT Quấy Rối Tình Dục
528 フェアな FAIR Công Bằng, Quang Minh
Chính Đại
529 ボイコット BOYCOTT Tẩy Chay
Phản Đối
530 アレルギー ALLERGY Dị Ứng
Trang 54531 近年 CẬN NIÊN きんねん Những Năm Gần Đây
Trang 55544 今時 KIM THỜI いまどき Vào Thời Buổi Này
545 今頃 KIM KHOẢNH いまごろ Ngay Thời Điểm Này,
Giờ Này
546 今更 KIM CANH いまさら Mãi Đến Giờ
547 今や KIM いまや Bây Giờ Thì
Trang 57570 ちゃくちゃく ちゃくちゃく Đều Đều
Trang 58576 ごちゃごちゃ ごちゃごちゃ Rối tung, xáo trộn
Lung Tung (Nói)
577 べたべた べたべた Dính tèm lem (socola)
Dán lung tung Dính lấy nhau, ôm ấp
Trang 61607 台無し ĐÀI VÔ だいなし Rối tung, lộn xộn
608 心構え TÂM CẤU こころがまえ Chuẩn bị
609 心地 TÂM ĐỊA ここち Cảm giác
Dễ chịu, thoải mái
610 根気 CĂN KHÍ こんき Kiên Nhẫn
Trang 62611 意地 Ý ĐỊA いじ Tâm địa, tâm tính
Ngoan cố
612 自覚 TỰ GIÁC じかく Tự giác
Tự ý thức
613 偏見 THIÊN KIẾN へんけん Thành kiến
614 誘惑 DỤ HOẶC ゆうわく Mê Hoặc
Trang 64631 首脳 THỦ NÃO しゅのう Đầu não
Lãnh đạo
632 介入 GIỚI NHẬP かいにゅう Can thiệp
633 兵 BINH へい Binh lính
634 干渉 CAN THIỆP かんしょう Can thiệp
635 侵害 XÂM HẠI しんがい Xâm phạm
Trang 65641 推進 THÔI TIẾN すいしん Đẩy
Trang 66651 見込み KIẾN NHẬP みこみ Dự kiến, dự đoán
Có khả năng
652 見通し KIẾN THÔNG ひとおし Tầm nhìn
Suy đoán, dự đoán
653 見積もり KIẾN TÍCH みつもり Bảng báo giá
654 流通 LƯU THÔNG りゅうつう Phân phối
Lưu thông
655 停滞 ĐÌNH TRỆ ていたい Đình trệ, kẹt
656 不振 BẤT CHẤN ふしん Không thuận lợi
Không trôi chảy
Trang 68671 観点 QUAN ĐIỂM かんてん Quan điểm
672 左右 TẢ HỮU さゆう Trái phải, Ảnh hưởng
673 直面 TRỰC DIỆN ちょくめん Đối diện, đối mặt
674 把握 BẢ ÁC はあく Hiểu rõ, nắm rõ, nắm bắt
675 描写 MIÊU TẢ びょうしゃ Miêu tả, khắc họa
676 仕掛け SĨ QUẢI しかけ Cơ chế, mánh khóe
Đặt bẫy
677 仕組み SĨ TỔ しくみ Cơ cấu, tổ chức
Hệ thống
678 コツ コツ Bí quyết
679 技 KĨ わざ Kĩ năng, kĩ thuật, tài nghệ
680 先 TIÊN さき Phía đầu, trước,vị trí đầu
tiên, địa điểm đến, phía trước
Trang 69681 先端 TIÊN ĐOAN せんたん Đi đầu, mũi nhọn
690 罠 MÂN わな Cái bẫy thú
Bẫy, lừa đảo
Trang 70691 枠 KHUNG わく Khung, khuôn khổ
Phạm vi
692 艶 DIỄM つや Bóng loáng, nhẵn, mịn, trơn
láng
693 陰 ÂM かげ Bóng râm, bóng tối
Nói xấu sau lƣng
694 影 ẢNH かげ Cái bóng,hình dáng
Hình dáng,bóng dáng Ánh sáng
695 柄 BÍNH がら Họa tiết, hoa văn, tầm vóc,
Trang 71706 跨る KHÓA またがる Cƣỡi (xe, ngựa)
Bắc qua, kéo dài
710 控える KHỐNG ひかえる Đợi, chuẩn bị, kiềm chế,
ghi chép, ngay sát bên
Trang 72711 怠る ĐÃI おこたる Bỏ bê, quên
716 打ち切る ĐẢ THIẾT うちきる Dừng lại, dừng giữa chừng
Trang 74731 仕える SĨ つかえる Phục vụ, phục tùng
732 導く ĐẠO みちびく Hướng dẫn
Dẫn dắt
733 背く BỐI そむく Chống đối lại (bố mẹ)
Quay lưng lại (với Fan)
738 委ねる ỦY ゆだねる Giao cho
Trang 76751 相次ぐ TƯƠNG THỨ あいつぐ Liên tục
Xảy ra nối tiếp nhau
752 出回る XUẤT HỒI でまわる Có mặt trên thị trường
Hòa tan, hòa hợp
756 はみ出る XUẤT はみでる Lòi ra, dư ra, tràn ra
757 弾む ĐÀN はずむ Nảy lên (quả bóng)
Trang 78771 浸る TẨM ひたる Ngâm
Chìm đắm trong
772 浸す TẨM ひたす Nhúng vào, ngâm vào
Thả hồn vào
773 滅びる DIỆT ほろびる Bị diệt vong, bị phá hủy
774 滅ぼす DIỆT ほろぼす Hủy diệt., tiêu diệt
Trang 79781 とどめる とどめる Để lại, giữ lại
Dừng lại (dừng chân) Kiềm nén, giữ lại
785 損なう TỔN そこなう Làm tổn hại, gây hại
786 漂う PHIÊU ただよう Trôi nổi, lềnh bềnh
Ngập tràn, bao phủ Lang thang, trôi dạt
Trang 80791 蔓延る MẠN DUYÊN はびこる Đầy, lan đầy
797 ありふれる ありふれる Phổ biến
Thông thường
798 冴える NGÀ さえる Trong trẻo, trong vắt
Minh mẫn,tỉnh táo, khéo léo
Vẻ bề ngoài
799 際立つ TẾ LẬP きわだつ Nổi bật
800 ずば抜ける BẠT ずばぬける Nổi bật, xuất sắc, xuất chúng
Trang 81804 カジュアルな CASUAL Bình thường, giản dị, đơn giản
805 シンプルな SIMPLE Đơn giản, chân phương
806 ドライな DRY Lạnh lùng, khô khan
807 シビアな SEVERE Khắt khe, nghiêm khắc
808 ピンチ PINCH Lúc khó khăn, nguy hiểm
809 せーフ SAFE An toàn, suýt soát
810 マンネリ MANNERRISM Lặp đi lặp lại
Làm đi làm lại
Trang 82811 バラエテイー VARIETY Đa dạng, phong phú
812 パワー POWER Năng lượng, sức mạnh
813 バイタリテイー VITALITY Đầy sức sống, sinh khí
814 ダイナミックな DYNAMIC Năng động
815 スタミナ ENERGY Sức lực , thể lực, tinh lực
816 ピーク PEAK Đỉnh cao, phong độ
817 クライマックス CLIMAX Cao trào đỉnh điểm
818 インパクト IMPACT Tác động, ảnh hưởng
819 コントラスト CONTRAST Tương phản
820 クリアな CLEAR Trong, minh mẫn, nét
Trong suốt Hoàn thành Xóa
Trang 83821 トーン TONE トーン Âm điệu, tông
827 フィルター FILTER フィルター Bộ lọc
Bộ lọc nước, bụi, đầu lọc thuốc lá
Trang 85841 Uターン U-TURN Uターン Quay đầu,quay trở lại
Trang 86851 軽率な KHINH SUẤT けいそつな Nông nổi, bồng bột
852 怠慢な ĐÃI MẠN たいまんな Lười biếng, cẩu thả
853 いい加減な GIA GIẢM いいかげんな Vô trách nhiệm
Quá đáng , tương đối
Trang 87861 無邪気な VÔ TÀ KHÍ むじゃきな Ngây thơ, hồn nhiên
862 無神経な VÔ THẦN KINH むしんけいな Vô tâm, vô ý vô tứ
Không nhận thức được
863 無造作な VÔ TẠO TÁC むぞうさな Không cẩn thận, thản
nhiên, hờ hững
864 優雅な ƯU NHÃ ゆうがな Thanh lịch, nhã nhặn
865 見事な KIẾN SỰ みごとな Tuyệt vời
Toàn tập, hoàn toàn
866 申し分ない THÂN PHÂN もうしぶんない Tuyệt hảo Perfect
Không có chỗ nào CHÊ
867 模範的な MÔ PHẠM ĐÍCH もはんてきな Gương mẫu
868 まめな まめな Chăm chỉ
869 円滑な VIÊN HOẠT えんかつな Trôi chảy, thuận lợi
870 迅速な TẤN TỐC じんそくな Nhanh chóng, mau lẹ
Trang 91904 重宝な TRỌNG BẢO ちょうほうな Tiện lợi, tiện dụng
905 無難な VÔ NAN ぶなんな An toàn
906 画一的な HỌA NHẤT ĐÍCH かくいつてきな Chung chung
Tiêu chuẩn chung
Trang 93921 圧倒的な ÁP ĐẢO ĐÍCH あっとうてきな Mang tính áp đảo
922 生理的な SINH LÍ ĐÍCH せいりてきな Mang tính sinh lý
Trang 94934 要領 YẾU LĨNH ようりょう Trọng điểm, cốt lõi
Tháo vát, lanh lợi
935 融通 DUNG THÔNG ゆうずう Linh hoạt, ứng biến
Cho vay tiền
936 便宜 TIỆN NGHI べんぎ Tiện lợi, tiện nghi
937 駆使 KHU SỬ くし Tận dụng, sử dụng
938 实践 THỰC TIỄN じっせん Thực tiễn
939 着手 TRỨ THỦ ちゃくしゅ Bắt tay vào
940 措置 THỐ TRÍ そち Biện pháp
Trang 95944 折衷 CHIẾT TRUNG せっちゅう Pha trộn, kết hợp
945 許容 HỨA DUNG きょよう Chấp nhận, cho phép
946 緩和 HOÃN HÒA かんわ Nới lỏng, hòa hoãn
947 解除 GIẢI TRỪ かいじょ Bãi bỏ, miễn, hủy bỏ
Trang 96952 疑惑 NGHI HOẶC ぎわく Nghi hoặc, hoài nghi
953 見解 KIẾN GIẢI けんかい Nhận định, quan điểm
954 認識 NHẬN THỨC にんしき Nhận thức, nhận diện
955 概念 KHÁI NIỆM がいねん Khái niệm
956 架空 GIÁ KHÔNG かくう Ảo, không tưởng,
không có thật
957 神秘 THẦN BÍ しんぴ Thần bí, huyền bí
958 驚異 KINH DỊ きょうい Kì diệu, phép màu
959 有数 HỮU SỐ ゆうすう Hàng đầu, top, dẫn đầu
960 兆し TRIỆU きざし Dấu hiệu
Trang 98980 開拓 KHAI THÁC かいたく Khai thác, khai phá
Trang 100992 欠乏 KHIẾM PHẠP けつぼう Thiếu thốn, thiếu hụt
993 添加 THIÊM GIA てんか Thêm vào
994 成分 THÀNH PHÂN せいぶん Thành phần
995 内訳 NỘI DỊCH うちわけ Diễn giải thành mục
Bảng kê chi tiết
996 除外 TRỪ NGOẠI じょがい Ngoại trừ, loại trừ
997 還元 HOÀN NGUYÊN かんげん Hoàn trả, trả lại
trạng thái ban đầu
998 共存 CỘNG TỒN きょうぞん
きょうそん
Cùng chung sống Cùng tồn tại
999 奨励 TƯƠNG LỆ しょうれい Động viên, khích lệ
1000 報酬 BÁO THÙ ほうしゅう Thù lao, tiền công
Trang 1011007 風潮 PHONG TRIỀU ふうちょう Trào lưu, trend
Trang 1021012 第三者 ĐỆ TAM GIẢ だいさんしゃ Bên thứ 3
1013 言い分 NGÔN PHÂN いいぶん Lời phân trần, giải thích,
biện hộ
1014 言いなり NGÔN いいなり Ngoan, vâng lời
Nói 1 không dám Cãi 2
1020 折 CHIẾT おり Dịp, cơ hội, thời điểm
Thời điểm tốt, cơ hội tốt