1. Trang chủ
  2. » Tất cả

Unit 2 lop 7 vocabulary friends plus

14 2 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Unit 2: Vocabulary
Trường học Download.vn
Chuyên ngành English
Thể loại tài liệu
Định dạng
Số trang 14
Dung lượng 267,56 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Unit 2 Vocabulary Download vn Tiếng Anh lớp 7 Unit 2 Vocabulary Tổng hợp Download vn 1 Soạn Anh 7 Unit 2 Vocabulary Think! Name five different ways that you communicate with other people (Kể tên năm c[.]

Trang 1

Soạn Anh 7 Unit 2: Vocabulary Think!

Name five different ways that you communicate with other people (Kể tên

năm cách khác nhau mà bạn giao tiếp với người khác.)

Gợi ý trả lời:

1 speak face to face ( nói chuyện trực tiếp)

2 video call (gọi video)

3 text message (tin nhắn văn bản)

4 write a letter (viết thư)

5 phone (gọi điện thoại)

Bài 1

Match the words in blue in the communication survey with pictures A–J.

Listen and check (Ghép các từ màu xanh trong bảng khảo sát giao tiếp với

các hình ảnh A – J Nghe và kiểm tra.)

COMMUNICATION SURVEY (KHẢO SÁT GIAO TIẾP)

The way we communicate is changing That’s a fact Buthow? Please take our survey so we can find out

(Cách chúng ta giao tiếp đang thay đổi Đó là sự thật Nhưng bằng cách nào? Hãy tham gia cuộc khảo sát của chúng tôi để chúng tôi có thể tìm ra.)

How often do you …

Trang 2

(Bạn có thường xuyên …)

1 have face-to-face conversations with friends?

(có các cuộc trò chuyện trực tiếp với bạn bè?)

2 send a text message?

(gửi một tin nhắn văn bản?)

3 send an email?

(gửi email?)

4 send a letter or card?

(gửi một lá thư hoặc một tấm thiệp?)

5 call someone from a mobile phone?

(gọi cho ai đó từ điện thoại di động?)

6 call someone from a landline ?

(gọi cho ai đó từ điện thoại cố định?)

7 use instant messaging?

(sử dụng tin nhắn tức thời?)

8 use video chat?

(sử dụng trò chuyện video?)

9 use symbols like emoticons and emojis in messages?

(sử dụng các biểu tượng như biểu tượng cảm xúc và biểu tượng hình ảnh trong tin nhắn?)

Trang 3

10 post messages on social media?

(đăng tin trên mạng xã hội?)

Write your score (Viết điểm của bạn)

All the time 4 (Mọi lúc: 4)

Often 3 (Thường xuyên 3)

Sometimes 2 (Đôi khi 2)

Never 1 (Không bao giờ 1)

Gợi ý trả lời:

Trang 4

6 - A 7 - G 8 - D 9 - H 10 - J

Bài 2

Do the survey and compare your answers with your partner's (Thực hiện

khảo sát và so sánh câu trả lời của bạn với đối tác của bạn.)

Gợi ý trả lời:

A: How often do you have face-to-face conversations with friends?

(Bao lâu bạn có các cuộc trò chuyện trực tiếp với bạn bè một lần?)

B: Always I meet my friends every school day.

(Luôn luôn Tôi gặp bạn bè mỗi ngày đi học.)

A: How often do you send a text message ?

(Bao lâu bạn gửi một tin nhắn văn bản một lần?)

B: Always I send text messages to my friends every evening.

(Luôn luôn Tôi gửi tin nhắn cho bạn bè mỗi tối.)

A: How often do send an email ?

(Bạn gửi email thường xuyên như thé nào?)

B: Seldom.

(Hiếm khi.)

A: How often do you send a letter or card ?

(Bạn gửi một lá thư hoặc một tấm thiệp thường xuyên như thế nào?)

Trang 5

B: Sometimes on my family members' members or best friends' birthday.

(Thỉnh thoảng vào sinh nhật của các thành viên trong gia đình hoặc bạn thân.)

A: How often do you call someone from a mobile phone ?

(Bạn gọi cho ai đó từ điện thoại di động bao lâu một lần?)

B: Sometimes, I call my grandparents once a week.

(Thỉnh thoảng, tôi gọi điện cho ông bà mỗi tuần 1 lần.)

A: How often do you call someone from a landline ?

(Bạn gọi cho ai đó từ điện thoại cố định bao lâu một lần?)

B: Never I don't have a landline.

(Chưa bao giờ Tôi không có điện thoại bàn.)

A: How often do you use instant messaging ?

(Bạn sử dụng tin nhắn khẩn cấp bao lâu một lần?)

B: Never.

(Chưa bao giờ.)

A: How often do you use video chat ?

(Bạn sử dụng trò chuyện video bao lâu một lần?)

B: Often I use video chat to call my friends.

(Thường xuyên Tôi gọi video cho bạn bè.)

A: How often do you use symbols like emoticons and emojis in messages ?

Trang 6

(Bạn sử dụng các biểu tượng như biểu tượng cảm xúc và biểu tượng hình ảnh trong tin nhắn bao lâu 1 lần?)

B: Always.

(Luôn luôn.)

A: How often do you post messages on social media ?

(Bạn đăng tin trên mạng xã hội bao lâu một lần?)

B: Seldom, maybe once a month or when I have something interesting in my

life

(Hiếm khi, có lẽ một tháng 1 lần hoặc khi tôi có gì đó thú vị trong cuộc sống.)

My score: 25 (Điểm của tôi: 25)

Bài 3

Read the fact file Complete the statements about communication habits

with the words in the box (Đọc hồ sơ dữ kiện Hoàn thành các câu về thói

quen giao tiếp với các từ trong ô trống.)

hardly any (hầu như không có)   most (hầu

hết)

much less (ít hơn nhiều) much more (nhiều

hơn nữa)

1 Adults spend _time using email to communicate than young people

Trang 7

2 Compared to adults, young people spend _communication time talking on the phone

3 Young people spend _communication time on emails

4 Young people spend _of their communication time on social media

Gợi ý trả lời:

1 much more 2 much less 3 hardly any 4 most

1 Adults spend much more time using email to communicate than young

people

(Người lớn dành nhiều thời gian sử dụng email để giao tiếp hơn so với những người trẻ tuổi.)

2 Compared to adults, young people spend much less communication time

talking on the phone

(So với người lớn, những người trẻ tuổi dành ít thời gian giao tiếp hơn để nói chuyện điện thoại.)

3 Young people spend hardly any communication time on emails.

(Người trẻ hầu như không dành thời gian giao tiếp qua email.)

4 Young people spend most of their communication time on social media.

(Người trẻ dành phần lớn thời gian giao tiếp trên mạng xã hội.)

Bài 4

Trang 8

Watch or listen Who meets their friends the most: Rebecca and Harry, or

Steve? (Xem hoặc nghe Ai là người gặp gỡ bạn bè của họ nhiều nhất: Rebecca

và Harry, hay Steve?)

Bài nghe:

1.

Interviewer: Do you spend a lot of time talking to friends on the phone?

(Bạn có dành nhiều thời gian nói chuyện điện thoại với bạn bè không?)

Steve: Of course, all the time.

(Tất nhiên, mọi lúc.)

Interviewer: Do you spend a lot of time talking to friends on the phone?

(Bạn có dành nhiều thời gian nói chuyện điện thoại với bạn bè không?)

Rebecca: Not much What about you?

(Không nhiều Còn bạn thì sao?)

Harry: Me neither We use instant messaging most of the time.

(Tôi cũng vậy Chúng tôi sử dụng tin nhắn lập tức gần như mọi lúc.)

2.

Interviewer: Did you know that young people only spend 3% of their

communication time making phone calls?

(Bạn có biết rằng giới trẻ chỉ dành 3% thời gian giao tiếp để gọi điện thoại?)

Steve: Really? (Thật á?)

Trang 9

Interviewer: Did you know that? (Bạn biết điều đó rồi à?)

Harry: I'm not surprised (Tôi không ngạc nhiên.)

Rebecca: Neither am I (Tôi cũng không ngạc nhiên đâu.)

3.

Interviewer: Do you use email? (Bạn có sử dụng email không?)

Steve: Absolutely! (Chắc chắn rồi!)

Interviewer: Did you know that teenagers only spend 2% of their

communication time writing emails?

(Bạn có biết rằng thanh thiếu niên chỉ dành 2% thời gian giao tiếp để viết email?)

Steve: Wow, no, I'm surprised.

(Chà, không, tôi ngạc nhiên đấy.)

Interviewer: Are you surprised by that?

(Bạn có ngạc nhiên vì điều đó à?)

Rebecca: Of course, email is for adults.

(Tất nhiên, email là dành cho người lớn.)

Harry: That's right (Đúng vậy.)

4.

Interviewer: How often do you have face to face conversations with friends?

(Bạn thường xuyên có những cuộc trò chuyện trực tiếp với bạn bè như thế nào?)

Trang 10

Rebecca: All the time (Mọi lúc.)

Harry: Me, too (Tôi cũng vậy.)

Gợi ý trả lời:

Rebecca and Harry meet their friends the most

(Rebecca và Harry gặp bạn của họ thường xuyên nhất.)

Bài 5

Watch or listen again and put the key phrases in the order you hear them.

Which phrases do you not hear? (Xem hoặc nghe lại và đặt các cụm từ khóa

theo thứ tự bạn nghe Những cụm từ nào bạn không nghe?)

KEY PHRASES (Cụm từ khóa)

Comparing answers (So sánh câu trả

lời)

a What about you? (Thế còn bạn?)

b Of course (Tất nhiên.)

c Of course not (Dĩ nhiên là không.)

d Really? (Thật không?)

e Not really (Không hẳn vậy.)

f I’m surprised! (Tôi ngạc nhiên!)

Trang 11

g Me, too (Tôi cũng vậy.)

h I’m not surprised (Tôi không ngạc

nhiên.)

i Neither am I (Tôi cũng không.)

Gợi ý trả lời:

1 - b

2 - d, h, i

3 - f

4 - d, f, g

The key phrases are used:

- Of course not

- Not really

Bài 6

USE IT! Work in pairs Take turns discussing the fact file Use the key

phrases and the questions below (THỰC HÀNH! Làm việc theo cặp Lần lượt

thảo luận về hồ sơ dữ liệu Sử dụng các cụm từ khoá và các câu hỏi bên dưới.)

Trang 12

1 In your family, do the adults speak on the phone more than you?

(Trong gia đình bạn, người lớn có nói điện thoại nhiều hơn bạn không?)

2 Do you prefer to text or talk?

(Bạn thích nhắn tin hay nói chuyện hơn?)

3 Do you use emails very much?

(Bạn có sử dụng email rất nhiều không?)

4 Do you spend most of your communication time on social media?

(Bạn có dành phần lớn thời gian giao tiếp trên mạng xã hội không?)

Gợi ý trả lời:

A: In your family, do the adults speak on the phone more than you?

(Trong gia đình bạn, người lớn có nói chuyện điện thoại nhiều hơn bạn không?)

B: No, they don’t They speak on the phone less than me.

(Không, họ không Họ nói chuyện điện thoại ít hơn tôi.)

A: Really? Do you prefer to text or talk?

(Bạn thích nhắn tin hay nói chuyện hơn?)

B: I prefer to talk because I can convey what I want to say easily What about

you?

(Tôi thích nói chuyện hơn vì tôi có thể truyền đạt những gì tôi muốn nói một cách dễ dàng Thế còn bạn?)

A: Me, too.

Trang 13

(Tôi cũng vậy.)

B: Do you use emails very much?

(Bạn có sử dụng email rất nhiều không?)

A: Of course not I sometimes use emails.

(Dĩ nhiên là không Tôi đôi khi sử dụng email.)

B: Do you spend most of your communication time on social media?

(Bạn có dành phần lớn thời gian giao tiếp trên mạng xã hội không?)

A: Yes, I do I spend most of my communication time on social media.

(Vâng tôi có thể Tôi dành phần lớn thời gian giao tiếp trên mạng xã hội.)

B: I’m not surprised.

(Tôi không ngạc nhiên.)

Finished?

Write a paragraph describing the time you and your family spend

communicating (Bạn đã hoàn thành? Viết đoạn văn miêu tả khoảng thời gian

mà bạn và gia đình dành để giao tiếp.)

Gợi ý trả lời:

In my family, we spend most of the time having meals together, so we can talk

to each other about everything Because we think that family communication enhances family ties Besides, we also speak on the phone with our friends Normally, my parents speak on the phone less than me I prefer talking to texting because I can easily convey what I want to say I sometimes use emails

Trang 14

to submit my homework I spend some of my communication time on social media, too

Hướng dẫn dịch:

Trong gia đình tôi, chúng tôi dành phần lớn thời gian để ăn cơm cùng nhau, vì vậy chúng tôi có thể nói chuyện với nhau về mọi thứ Bởi vì chúng tôi nghĩ rằng giao tiếp trong gia đình giúp tăng cường mối quan hệ gia đình Bên cạnh đó, chúng tôi cũng nói chuyện qua điện thoại với bạn bè của mình Bình thường, bố

mẹ tôi nói qua điện thoại ít hơn tôi Tôi thích nói chuyện hơn nhắn tin vì tôi có thể dễ dàng truyền đạt những gì tôi muốn nói Đôi khi tôi sử dụng email để nộp bài tập về nhà Tôi cũng dành một ít thời gian giao tiếp trên mạng xã hội.

Ngày đăng: 30/03/2023, 11:02