1. Trang chủ
  2. » Tất cả

Bài tập tìm từ trái nghĩa tiếng anh

72 22 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Bài Tập Tìm Từ Trái Nghĩa
Trường học Unknown
Chuyên ngành English Language
Thể loại Bài Tập
Năm xuất bản 2023
Thành phố Unknown
Định dạng
Số trang 72
Dung lượng 2,87 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

of steady progress: trong quá trình tiến bộ ổn định Dịch nghĩa: Những học sinh giỏi cần ý thức được tầm quan trọng của việc kết hợp từ vựng.. Giải thích: impediment = hindrance = obstru

Trang 1

PHẦN 2 BÀI TẬP TÌM TỪ TRÁI NGHĨA Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word or phrase that is

OPPOSITE in meaning to the underlined part in each of the following questions

Question 1: Their migration may be postponed if fog, clouds, or rain hides the stars

Đáp án C continued

Giải thích: (to) postpone = (to) put off: hoãn lại >< (to) continue: tiếp tục

Các đáp án khác:

A (to) cancel = call off: huỷ bỏ

B (to) spoil: làm hư hại

D (to) endanger: gây nguy hiểm

Dịch nghĩa: Cuộc di cư của họ có thể bị hoãn lại vì sương mù, mây hoặc mưa bão

Question 2: You need to dress neatly and elegantly for the interview The first impression is very

A formally (adv): trang trọng, chính thức

C untidy (adj): không gọn gàng, lôi thôi, lếch thếch

D comfortably (adv): thoải mái

Dịch nghĩa: Bạn cần phải ăn mặc chỉnh tề và thanh lịch cho buổi phỏng vấn Ấn tượng ban đầu là rất

quan trọng

Question 3: Why are you being so arrogant?

Đáp án B humble

Giải thích: arrogant (adj): kiêu căng, ngạo mạn >< humble (adj): khiêm tốn

A snooty (adj): khinh khỉnh, kiêu kỳ/ học đòi làm sang

C cunning (adj): xảo quyệt, láu cá

D naive (adj): ngây thơ

Dịch nghĩa: Sao cậu kiêu căng quá vậy?

Question 4: His policies were beneficial to the economy as a whole

Trang 2

A harmless B crude C detrimental D innocent

Đáp án C detrimental

Giải thích: beneficial (adj): có lợi >< detrimental (adj): có hại

Các đáp án khác:

A harmless (adj): vô hại

B crude (adj): thô lỗ/ thô, chưa tinh luyện

D innocent (adj): vô tội

Dịch nghĩa: Các chính sách của ông ta nhìn chung có lợi cho nền kinh tế

Question 5: Which of these is the opposite of straight?

D self- conscious (adj): tự giác, bản thân có ý thức

Dịch nghĩa: Từ gì là từ trái nghĩa của từ "straight"?

Question 6: There are substantial differences between the two species

D difficult to explain: khó giải thích

Dịch nghĩa: Có những điểm khác nhau đáng kể giữa 2 loài

Question 7: The club was dissolved after a few years

C perpetuate (v): trở nên bất diệt

Dịch nghĩa: Câu lạc bộ đã tan rã sau vài năm

Question 8: The kids persisted with their soccer game even though recess was over

Trang 3

A continued in spite of resistance B stopped

Đáp án B stopped

Giải thích: (to) persist (v): tiếp tục >< (to) stop (v): ngừng, dừng lại

Các đáp án khác:

A continue (v) in spite of resistance: tiếp tục bất chấp sự phản đối

C insist (v) on: khăng khăng đòi

D resist (v): phản đối

Dịch nghĩa: Những đứa trẻ tiếp tục đá bóng mặc dù thời gian nghỉ đã hết

Question 9: An orange is analogous to a clementine, another type of citrus fruit

A different from B similar C the same as D deceptive

Đáp án A different from

Giải thích: (to) be analogous (adj) to sth: tương đồng, giống với cái gì >< (to) be different from sth: khác với cái gì

Các đáp án khác:

B similar (adj): giống

C the same as (adj): giống với

D deceptive (adj): lừa gạt

Dịch nghĩa: Quả cam rất giống với clementine (1 loại cam rất nhỏ, một loại quả giống cam quýt khác

Question 10: In fact, most shops can get great publicity that will drive customers to their door

absolutely free of charge

A public attention B popularization C privacy D reputation

D reputation (n): danh tiếng

Dịch nghĩa: Trên thực tế, hầu hết các cửa hàng đều thực hiện chiến dịch quảng cáo lớn có thể thu hút

được khách hàng mà không phải mất chi phí nào khác

Question 11: Advanced students need to be aware of the impor- tance of collocation

A of high level B of low level C of great importance D of steady progress Đáp án c of low level

Giải thích: (be) advanced: ở trình độ cao >< (be) of low level: ở trình độ thấp

Các đáp án khác:

A of high level: ở trình độ cao

B of great importance: có tầm quan trọng lớn

D of steady progress: trong quá trình tiến bộ ổn định

Dịch nghĩa: Những học sinh giỏi cần ý thức được tầm quan trọng của việc kết hợp từ vựng

Question 12: His physical condition was not an impediment to his career as a violinist

Đáp án C furtherance

Trang 4

Giải thích: impediment = hindrance = obstruction = setback (n): sự trở ngại, tắc nghẽn ><

furtherance (n): sự đẩy mạnh, sự thúc đẩy

Các đáp án khác:

Dịch nghĩa: Điều kiện sức khỏe không phải là trở ngại đến sự nghiệp trở thành một nghệ sĩ violin của

anh ấy

Question 13: The ship went down although strenuous efforts were made to save it

C energetic (adj): tràn đầy năng lượng

Dịch nghĩa: Con tàu vẫn chìm bất chấp nhiều nỗ lực để cứu nó

Question 14: Names of people in the book were changed to preserve anonymity

Dịch nghĩa: Tên của những người trong cuốn sách đã được thay đổi để bảo đảm tính ẩn danh

Question 15: Primary education in the United States is compulsory

Đáp án B optional

Giải thích: (to) be compulsory (adj): bắt buộc >< (to) be optional (adj): không bắt buộc, tùy chọn Các đáp án khác:

A selective (adj): kén chọn

B required (adj): bắt buộc

D free (adj) of charge: miễn phí

Dịch nghĩa: Giáo dục tiều học ở Mỹ là bắt buộc

Question 16: Strongly advocating healthy foods, Jane doesn't eat any chocolate

C advise (v): khuyên bảo

Dịch nghĩa: Mạnh mẽ ủng hộ đồ ăn tốt cho sức khỏe, Jane không ăn bất kì miếng sô-cô-la nào

Question 17: Unless the two signatures are identical, the bank won't honor the check

Trang 5

A similar B different C fake D genuine

Đáp án B different

Giải thích: (to) be identical (adj): giống hệt nhau X (to) be different (adj): khác nhau

Các đáp án khác:

A similar (adj): giống nhau

C fake (adj): giả

D genuine (adj): thực chất

Dịch nghĩa: Nếu 2 chữ kí không giống hệt nhau, ngân hàng sẽ không chấp nhận tấm séc

Question 18: Henry has found a temporary job in a factory

Đáp án c permanent

Giải thích: (to) be tempo

A eternal (adj): bất diệt, không ngừng

B genuine (adj): chân thật

D satisfactory (adj): hài lòng, thỏa mãn

Dịch nghĩa: Henry tìm được một công việc tạm thời ở nhà máy

Question 19: Mr Smith's new neighbors appear to be very friendly

Đáp án C hostile

Giải thích: (to) be friendly (adj): thân thiện >< (to) be hostile (adj): lãnh cảm, thù địch

Các đáp án khác:

A amicable (adj): thân mật

B inapplicable (adj): không áp dụng được

D futile (adj): vô ích, không có hiệu quả

Dịch nghĩa: Hàng xóm mới của ông Smith có vẻ rất thân thiện

Question 20: These techniques to stop desert expansion are just temporary

Dịch nghĩa: Những biện pháp để ngăn cản sự mở rộng sa mạc này chỉ là tạm thời

Question 21: During the five-decade history, the Asian Games have been advancing in all aspects

A holding to B holding back C holding at D holding by Đáp án B holding back

Giải thích: (to) advance (v): tiến bộ >< (to) hold back (v): kìm hãm

Các đáp án khác:

A và c không có nghĩa

D hold by (phrV): giữ lời hứa

Dịch nghĩa: Trong lịch sử phát triển suốt 5 thập kỉ, Asian Games đã phát triển ở mọi khía cạnh

Trang 6

Question 22: She decided to remain celibate and devote her life to helping the homeless and orphans

Đáp án B married

Giải thích: (to) be celibate (adj): độc thân X (to) be married (adj): đi kết hôn

Các đáp án khác:

A single (adj): độc thân

C separated (adj): bị chia cắt

D divorced (adj): đã li hôn

Dịch nghĩa: Cô ấy quyết định không kết hôn và cống hiến cuộc đời cho việc giúp đỡ người vô gia cư và

trẻ mồ côi

Question 23: On November 25th, 1872, something dreadful happened on board of the brigantine Mary

Celeste, causing all crew members to hastily abandon the ship

D save for (v): cứu giúp

Dịch nghĩa: Vào ngày 25 tháng 11 năm 1872, một điều gì đó khủng khiếp đã xảy ra trên con tàu Mary

Celeste, khiến cho tất cả thủy thủ nhanh chóng rời bỏ con thuyền

Question 24: The motorist felt that the ticket for infraction was unwarranted

A conscientious B justified C inadvertent D inevitable

Đáp án B justified

Giải thích: (to) be justified (adj): được xác minh, phù hợp >< (to) be unwarranted (adj): không thỏa đáng, không phù hợp

Các đáp án khác:

A conscientious (adj): tận tụy, chu đáo

C inadvertent (adj): vô ý cẩu thả

D inevitable (adj): không thề tránh được

Dịch nghĩa: Người lái xe mô tô cảm thấy rằng tấm vé phạt vi phạm là không thỏa đáng

Question 25: Phosphorus is used in paints for highway signs and markers because it is luminous at

C bright (adj): sáng sủa

Dịch nghĩa: Phốt pho được dùng trong sơn để đánh dấu lên đường cao tốc vì nó phát quang trong bóng

tối

Trang 7

Question 26: A cut in the budget put 10 percent of the state employees' jobs in jeopardy

C perspective (n): quan điểm

Dịch nghĩa: Sự cắt giảm nguồn chi đã đẩy công việc của 10% công nhân của bang vào thế nguy hiểm

Question 27: One by one, the stars appeared in the sky

D perform (v): biểu diễn, thực hiện

Dịch nghĩa: Lần lượt từng ngôi sao một xuất hiện trên bầu trời

Question 28: Pure water is often a fairly rare commodity that requires significant energy to produce

Đáp án A contaminated

Giải thích: pure (adj): tinh khiết, nguyên chất >< contaminated (adj): bị ô nhiễm, nhiễm bẩn Các đáp án khác:

B clean (v)/ (adj): lau dọn/ sạch sẽ

C adulterate (v): làm nhiễm bẩn => unadulterated (adj): chưa bị nhiễm bẩn

D flawless (adj): không tì vết

Dịch nghĩa: Nước tinh khiết thường là một loại hàng hóa khá hiếm mà cần nhiều năng lượng để sản

xuất

Question 29: The loss of his journals had caused him even more sorrow than his retirement from the

military six years earlier

Đáp án A joy

Giải thích: sorrow (n): nỗi buồn phiền >< joy (n): sự vui sướng phấn khích

Cấu trúc: (to) cause sb sorrow: gây buồn phiền cho ai

Các đáp án khác:

B sympathy (n): sự cảm thông

C grief (n): nỗi buồn sâu sắc

D comfort (n): sự an ủi, xoa dịu

Dịch nghĩa: Việc mất mát những ghi chép của mình đã gây cho anh ta nhiều nỗi buồn phiền hơn cả việc

nghỉ hưu từ quân đội sáu năm về trước

Question 30: Travel insurance is sometimes mistaken for temporary health insurance, but the two are

actually different

Trang 8

A mutable B transitory C passing D permanent

Đáp án D permanent

Giải thích: temporary (adj): tạm thời >< permanent (adj): mãi mãi, vĩnh viễn

Cấu trúc: (to) be mistaken for something: bị nhầm lẫn với cái gì

Các đáp án khác:

A mutable (adj): không kiên định, có thề thay đổi

B transitory (adj): tạm thời, ngắn ngủi

C passing (adj): thoáng qua

Dịch nghĩa: Bảo hiểm du lịch thỉnh thoảng bị nhầm lẫn với bảo hiểm sức khỏe tạm thời, nhưng thực ra

A meaningless (adj): vô nghĩa

B clumsy (adj): hậu đậu, vụng về

D awkward (adj): vụng về, lóng ngóng

Dịch nghĩa: Tôi cảm ơn vì đã có cơ hội nói chuyện và thực hiện cuộc phỏng vấn nhã nhặn này

Question 32: Teachers are still getting used to the latest upheavals in the education system

A alterations B stagnation C disruptions D inappropriateness Đáp án B stagnation

Giải thích: upheaval (n): bước ngoặt, sự chuyển biến, sự thay đổi lớn >< stagnation (n): sự trì trệ, không thay đổi

Question 33: His disappointment in the World Championships provided the necessary impetus to give

everything for this final race

D incentive (adj, n): mang tính khích lệ, sự khích lệ

Dịch nghĩa: Sự thất vọng của anh ta trong giải Vô địch Thế giới đã mang lại cho anh ta động lực cần

thiết để chơi hết mình cho trận đua cuối cùng này

Question 34: Ludwig van Beethoven was one of the great composers in the history of music

Trang 9

A outstanding B influential C reliable D unknown

Đáp án D unknown

Giải thích: great = outstanding (adj): lớn, nổi bật >< unknown (adj): không được biết tới

Các đáp án khác:

A outstanding (adj): nổi bật

B influential (adj): có ảnh hưởng

C reliable (adj): đáng tin cậy

Dịch nghĩa: Ludwig van Beethoven là một trong những nhà soạn nhạc vĩ đại trong lịch sử nền âm nhạc

thế giới

Question 35: Inadequate supply of oxygen to the blood can cause death within minutes

Đáp án A sufficient

Giải thích: inadequate (adj): không đủ >< sufficient (adj): đủ

Các đáp án khác:

B rich (adj): giàu có

C nonexistent (adj): không tồn tại

D useful (adj): có ích

Dịch nghĩa: Sự cung cấp thiếu ô-xi tới máu có thể gây ra cái chết trong vài phút

Question 36: I’ll have to whisper to you, otherwise he will hear

Đáp án A shout

Giải thích: whisper (v): thì thầm >< shout (v): hét, la hét

Các đáp án khác:

B say (v): nói

c talk (v): nói chuyện, tán gẫu

D whistle (v): huýt sáo

Dịch nghĩa: Tớ phải nói thầm với cậu, nếu không anh ta sẽ nghe thấy mất

Question 37: Unless you water your indoor plants regularly and give them the necessary vitamins, you

can't expect them to look healthy

D side-door: cửa bên

Dịch nghĩa: Nếu bạn không tưới nước cho cây cối trong nhà thường xuyên và cung cấp cho chúng

những vitamin thiết yếu thì bạn chẳng thể nào trông chờ chúng sẽ tươi tốt đâu

Question 38: I cannot understand why she did that, it really doesn't add up

A doesn't calculate B is easy to understand C doesn't make sense D makes the wrong

addition

Đáp án B is easy to understand

Trang 10

Giải thích: doesn't add up = doesn't make sense: không có ý nghĩa gì >< to be easy to understand:

dễ hiểu

Các đáp án khác:

A doesn't calculate: không tình toán

c doesn't make sense: không có ý nghĩa gì

D makes the wrong addition: thêm những thứ sai lầm

Dịch nghĩa: Tôi không thể hiểu tại sao cô ấy lại làm thế, nó thực sự không có ý nghĩa gì cả

Question 39: As a newspaper reporter, she always wanted to get information at first hand

Dịch nghĩa: Là một nhà báo, cô ấy luôn luôn muốn lấy thông tin một cách trực tiếp

Question 40: The consequences of the typhoon were disastrous due to the lack of precautionary

B damaging (adj): có hại

C severe (adj): khắc nghiệt

Dịch nghĩa: Hậu quả của cơn bão thật khốc liệt bởi vì thiếu những biện pháp dự phòng

Question 41: He was refused to admission to ANZ Banking Group because of having a dragon tattoo on

his left hand

D appeal(v): hấp dẫn, lôi cuốn

Dịch nghĩa: Anh ta bị từ chối nhận vào Ngân hàng ANZ bởi vì có một vết xăm hình rồng trên cánh tay

trái

Question 42: In big cities, animals should be kept under control

A out of order B out of hand C out of discipline D out of dispute

Trang 11

B out of discipline: không kỉ luật

D Không có out of dispute

Dịch nghĩa: Ở những thành phố lớn, động vật nên được kiểm soát

Question 43: The company is very successful in releasing a new en product, which contains no artificial

A artful (adj): khéo léo

B false = artifical (adj): giả, nhấn tạo

D factitious (adj): giả tạo, không thành thật

Dịch nghĩa: Công ty rất thành công trong việc đưa ra một sản phẩm mới theo nhu cầu khách hàng mà

không chứa phẩm màu nhân tạo

Question 44: Although the smell is repulsive to people, it attracts flies and other insects, which the

carnivorous plant then feeds upon

Đáp án D attractive

Giải thích: attractive (adj): hấp dẫn >< repulsive (adj): đáng ghét

Các đáp án khác: A loathsome (adj): đáng ghét

B normal (adj): bình thường

C offensive (adj): kinh tởm

Dịch nghĩa: Mặc dù có mùi khó chịu với con người, nhưng cây ăn thịt lại thu hút ruồi và những côn

trùng khác để rồi sau đó ăn thịt chúng

Question 45: In many countries, military service is obligatory

Đáp án C voluntary

Giải thích: obligatory (adj): bắt buộc >< voluntary (adj): tự nguyện

Các đáp án khác:

A encouraged (adj): được khuyến khích

B compulsory = obligatory (adj): bắt buộc

D mandatory (adj): bắt buộc

Dịch nghĩa: Ở rất nhiều nước, nghĩa vụ quân sự là bắt buộc

Question 46: We ought to keep these proposals secret from the chairman for the time being

Đáp án c revealed

Giải thích: secret (adj): bí mật >< revealed (adj): bị tiết lộ

Các đáp án khác:

A frequented (adj): thường xuyên

B lively (adj): sinh động

D accessible (adj): có thể chạm tới được

Dịch nghĩa: Trong lúc này, chúng ta nên giữ bí mật về những đề xuất với chủ tịch hội đồng

Trang 12

Question 47: Now, when so many frogs were killed, there were more and more insects

A lesser and lesser B fewer and fewer C lesser and fewer D less and less

Đáp án B fewer and fewer

Giải thích: more and more: càng nhiều >< fewer and fewer: càng ít hơn

Các đáp án khác:

A Không có lesser and lesser

C Không có lesser and fewer

D Less and less + N (không đếm được): càng ngày càng ít

Dịch nghĩa: Kể từ khi có nhiều ếch bị giết, ngày càng có nhiều côn trùng

Question 48: Certain courses are compulsory; others are optional

Dịch nghĩa: Một số khóa học là bắt buộc, những môn còn lại là tự chọn

Question 49: One often expends far more energy in marathon run than expected

Dịch nghĩa: Mọi người thường dùng hết nhiều năng lượng trong khi chạy marathon hơn họ nghĩ

Question 50: We left New York when I was six, so my recollections of it are rather taint

Đáp án A clear

Giải thích: faint (adj): mờ nhạt, không rõ >< clear (adj): rõ ràng

Các đáp án khác:

B explicable (adj): có thể giải thích được

C ambiguous (adj): mơ hồ, khó hiều

D unintelligible (adj): khó hiểu

Dịch nghĩa: Chúng tôi rời khỏi New York từ khi tôi 6 tuổi; vì vậy, trí nhớ của tôi về New York khá là

nhạt nhòa

Question 51: My mother is a caring woman and always thoughtful of others

A rude B inconsiderate C inconsiderable D critical

Đáp án B inconsiderate

Giải thích: thoughtful (adj): quan tâm, chu đáo, ân cần >< inconsiderate (adj): thiếu thận trọng, thiếu chu đáo, quan tâm

Các đáp án khác:

Trang 13

A rude (adj): thô lỗ

C inconsiderable (adj): nhỏ bé, không đáng kề

D critical (adj): phê bình, chê bai

Dịch nghĩa: Mẹ tôi là một người phụ nữ chu đáo và luôn luôn quan tâm đến người khác

Question 52: There is no excuse for your discourtesy Think twice before you are going to say anything

A put in charge of B lost contact with C made room for D lost control of

Đáp án C lost contact with

Giải thích: get in touch with: gIUWX liên lạc với >< lose contact with: mất liên lạc với

Các đáp án khác:

A put sb in charge of: thác cho ai trách nhiệm làm gì

B make room for: nhường chỗ cho

D lose control of: mất quyền kiềm soát

Dịch nghĩa: Cô ấy vui vẻ khi giữ liên lạc với nhiều người bạn cũ từ thuở đi du học

Question 54: His boss has had enough of his respect and doesn't want to hire him any more

D obedience (n): sự vâng lời

Dịch nghĩa: Ông chủ đã chán ngấy sự tôn trọng của anh ta và không muốn thuê anh ấy nữa

Question 55: Thousands are going starving because of the failure of this year's harvest

Đáp án C full

Giải thích: starving (adj): chết đói, đói X full (adj): no, đủ

Các đáp án khác:

A rich (adj): giàu có

B poor (adj): nghèo

D hungry (adj): đói

Dịch nghĩa: Hàng nghìn người đang chết đói bởi vì vụ mùa năm nay thất thu

Trang 14

Question 56: I'd like to pay some money into my bank account

A leave some money aside B put some money into

C withdraw some money from D give some money out

Đáp án C withdraw some money from

Giải thích: pay some money into: đưa tiền vào >< withdraw some money from: rút ra tiền

Các đáp án khác:

A leave some money aside: để dành tiền

B put some money into: đưa tiền vào

D give some money out: đưa tiền ra

Dịch nghĩa: Tôi muốn gửi tiền vào trong tài khoản ngân hàng của mình

Question 57: The shop assistants have to break off the conversation to serve a customer

Dịch nghĩa: Nhân viên cửa hàng phải dừng cuộc trò chuyện để phục vụ khách hàng

Question 58: I can't stand people who treat animals cruelly

D brutally (adv): hung bạo, tàn nhẫn

Dịch nghĩa: Tôi không thể chịu đựng được những người đối xử với động vật một cách tàn bạo

Question 59: The Red Cross is an international humanitarian agency dedicated to reducing the

sufferings of wounded soldiers, civilians and prisoners of war

A happiness B worry and sadness C pain and sorrow D loss

Đáp án A happiness

Giải thích: suffering (n): sự đau khổ >< happiness (n): hạnh phúc

Các đáp án khác:

B worry and sadness (n): sự lo lắng và buồn phiền

C pain and sorrow (n): đau buồn

D Loss (n): sự mất mát

Dịch nghĩa: Hội Chữ thập đỏ là một tổ chức nhân đạo toàn cầu nhằm nỗ lực giảm thiểu sự đau khổ của

những người lính bị thương, người dân và tù nhân chiến tranh

Question 60: Names of people ¡n the book were change to preserve anonymity

Đáp án D remain

Giải thích: change: thay đổi >< remain (v): giữ nguyên

Trang 15

Các đáp án khác:

A agree (v): đồng ý

B adjust (v): điều chỉnh

C conserve (v): bảo tồn

Dịch nghĩa: Tên của những người trong cuốn sách đã được thay đổi để giữ bảo mật danh tính

Question 61: In the first two decades of its existence, the cinema developed rapidly

Đáp án B sluggishly

Giải thích: rapidly (adv): một cách nhanh chóng >< sluggishly (adv): một cách chậm chạp

Các đáp án khác:

A shortly (adv): ngắn

C leisurely (adv): một cách thong thả

D weakly (adv): một cách yếu ớt

Dịch nghĩa: Trong 2 thế kỉ tồn tại đầu tiên, rạp chiếu phim phát triển nhanh chóng

Question 62: Their classmates are writing letters of acceptance

Dịch nghĩa: Bạn cùng lớp của họ đang viết thư xin được chấp nhận vào trường

Question 63: A mediocre student who gets low grades will have trouble getting into an Ivy League

B lazy (adj): lười

C average (adj): trung bình

D moronic (adj): khờ dại

Dịch nghĩa: Một học sinh bình thường với điểm số thấp có thể gặp vấn đề khi muốn vào các trường đại

học thuộc tốp đầu (Ivy League)

Question 64: Mr Bartholomew is said to be a fairly well-to-do man

Đáp án B poor

Giải thích: well-to-do (adj): khá giả, sung túc >< poor (adj): nghèo

Các đáp án khác:

A unimportant (adj): không quan trọng

C wealthy (adj): giàu có

D important (adj): quan trọng

Dịch nghĩa: ông Bartholomew được cho là một người đàn ông khá giả, giàu có

Trang 16

Question 65: Desert plants require less care and are more attractive than house plants

A non-interference B misapprehension C disqualification D inattention

C disqualification (n): không đủ tư cách

Dịch nghĩa: Cây cối ở vùng sa mạc cần ít sự chăm sóc và thường có sức hút lớn hơn cây cảnh trong nhà

Question 66: The degree of brilliance of the star Algol changes noticeably every two and a half days

Đáp án c invisibly

Giải thích: noticeably (adv): một cách đáng kể >< invisibly (adv): một cách không đáng kể

Các đáp án khác:

A unwaveringly (adv): một cách vững vàng

B wildly (adv): một cách dữ dội

D unpredictably (adv); không lường trước được

Dịch nghĩa: Độ sáng của ngôi sao Algol thay đổi đáng kể cứ mỗi 2 ngày rưỡi một lần

Question 67: Teacher shortages hinder new English training carried out in Ho Chi Minh City

Question 68: TPOTY is one of the world's most prestigious photography awards, receiving entries from

nearly 100 countries annually

Đáp án B ordinary

Giải thích: prestigious (adj): có uy tín, thanh thế >< ordinary (adj): bình thường

Các đáp án khác:

A distinguished (adj): khác biệt, xuất sắc

C renowned (adj): có tiếng

D famed (adj): nổi tiếng

Dịch nghĩa: TPOTY là một trong những giải thưởng nhiếp ảnh danh giá nhất, nhận được các tác phẩm

từ gần 100 quốc gia mỗi năm

Question 69: After Senator Smith announced that he planned to run for president, the telephone at

campaign headquarters rang continuously

Trang 17

Đáp án B ceasingly

Giải thích: continuously (adv): tiếp tục, không ngừng >< ceasingly (adv): tạm ngừng

Các đáp án khác:

A endlessly (adv): không ngừng

C incisively (adv): một cách sâu sắc

D constantly (adv): liên tục

Dịch nghĩa: Sau khi Thượng nghị sĩ Smith thông báo rằng ông có kế hoạch tranh cử tổng thống, điện

thoại tại trụ sở chiến dịch rung lên không ngừng

Question 70: Perhaps more than anything else, it was onerous taxes that led to The Peasants' Revolt in

Question 71: They have not made any effort to integrate with the local community

Đáp án c separate

Giải thích: integrate (v): hợp thành một thể thống nhất >< separate (v): tách

Các đáp án khác:

A cooperate (v): hợp tác

B induce (v): xui khiến

D depreciate (v): làm giảm giá

Dịch nghĩa: Họ chưa có nhiều nỗ lực nhằm hòa nhập với cộng đồng địa phương

Question 72: This kind of dress is outmoded so you shouldn't dress its up at the party

A unfashionable B incompetent C fashionable D unattractive

Đáp án C fashionable

Giải thích: outmoded (adj): lỗi thời >< fashionable (adj): đúng mốt, hợp thời trang

Các đáp án khác:

A unfashionable (adj): lỗi thời

B incompetent (adj): thiếu khả năng, trình độ kém

D unattractive (adj): không thu hút

Dịch nghĩa: Loại váy này đã lỗi thời, vì vậy bạn không nên mặc tới bữa tiệc

Question 73: Drinking water must be purified so that it doesn't harm our health

Đáp án B contaminated

Giải thích: to be purified: được lọc >< to be contaminated: bị ô nhiễm

Các đáp án khác:

A to be filtered: được lọc

Trang 18

C impure (adj): không tinh khiết

D to be tested: được kiểm tra

Dịch nghĩa: Nước uống phải được thanh lọc để không có hại cho sức khỏe

Question 74: It's started raining Put on your raincoats, children

Đáp án D take off

Giải thích: put on (phrV): mặc vào >< take off (phrV): cởi ra

Các đáp án khác:

A put off (phrV): tống khứ, vứt bỏ

B put out (phrV): tắt (đèn), dập tắt ( ngọn lửa )

c take out (phrV): đưa ra

Dịch nghĩa: Trời bắt đầu mưa đấy Hãy mặc áo mưa vào mấy đứa

Question 75: The table is too heavy for me to move it alone

Dịch nghĩa: Chiếc bàn quá nặng, tôi không thể tự mình di chuyền nó

Question 76: There is growing concern about the way man has destroyed the environment

Dịch nghĩa: Có một sự quan tâm ngày càng lớn về cách mà con người phá hoại môi trường

Question 77: Polluted water and increased water temperatures have driven many species to the verge of

A enriched (adj): được làm giàu

B contaminated (adj): bị ô nhiễm

D strengthened (adj): được làm cho mạnh hơn

Dịch nghĩa: Nước bị ô nhiễm và nhiệt độ nước tăng lên đã đẩy nhiều loài đến bên bờ tuyệt chủng

Question 78: The story told by the teacher amused children in the class

Trang 19

A astonished B frightened C jolted D saddened

Đáp án D saddened

Giải thích: amuse (v): làm ai đó hứng thú, làm ai đó vui vẻ >< sadden (v): làm ai đó buồn Các đáp án khác:

A astonished (adj): ngạc nhiên

B frightened (adj): sợ hãi

C jolted (adj): bị lắc bật ra

Dịch nghĩa: Câu chuyện được cô giáo kề làm bọn trẻ trong lớp hứng thú

Question 79: Due to the bad weather condition, the plane won’t leave until 5 p.m

Đáp án B land

Giải thích: leave = take off (phrV): dời đi, cất cánh(máy bay) >< land (v): hạ cánh

Các đáp án khác:

A take of (phrV): cất cánh

B ascend (v): lên, trèo lên

D rise (v): tăng lên

Dịch nghĩa: Bởi vì thời tiết xấu, máy bay không thể cất cánh trước 5 giờ chiều

Question 80: Jane had decided to settle permanently in France

Đáp án B temporarily

Giải thích: permanently (adv): vĩnh viễn >< temporarily (adv): tạm thời

Các đáp án khác:

A regularly (adv): thường xuyên

c constantly (adv): liên tục

D sustainably (adv): một cách bền vững

Dịch nghĩa: Jane quyết định định cư tại Pháp

Question 81: That is a well-behaved boy whose behaviours have nothing to complain about

A good behavior B behaving improperly C behaving nice D behaving cleverly Đáp án B behaving improperly

Giải thích: well-behaved: cư xử tốt >< behaving improperly: cư xử không đúng mực

Các đáp án khác:

A good behavior: hành động cư xử tốt

B behaving nice: cư xử tốt

D behaving cleverly: cư xử khôn khéo

Dịch nghĩa:Đó là một chàng trai cư xử tốt, với những hành vi không thề chê vào đâu được

Question 82: After five day on trial, the court found him innocent of the crime and he was released

Đáp án D guitly

Giải thích: innocent (adj): vô tội >< guilty (adj): có tội

Các đáp án khác:

A benevolent (adj): nhân từ

B innovative (adj): cải tiến

Trang 20

C naive (adj): ngây thơ

Dịch nghĩa: Sau 5 ngày xử án, tòa nhận thấy rằng anh ta vô tội và anh ấy đã được tha ra ngoài

Question 83: His career advancement was slow and he did not gain any promotion until he was 40,

when he won the position of the company's Chief Excutive

Đáp án D decrease

Giải thích: advancement (n): cải thiện, thăng tiến >< decrease (n): sự suy giảm

Các đáp án khác:

A progress (n): tiến bộ

B elevation (n): leo thang

C rise (n): tăng lên

Dịch nghĩa: Con đường thăng tiến trong sự nghiệp của anh ta khá chậm; anh ta không được thăng chức

cho tới khi 40 tuổi mới được làm ở vị trí Tổng Giám đốc

Question 84: What is the principal distinction between ducks and geese?

A relation B difference C characteristic D similarity

Dịch nghĩa: Sự khác nhau cơ bản giữa vịt và ngỗng là gì?

Question 85: They invested an enormous amount of money in the bond market

C a huge amount of money D a tidy sum of money

Đáp án A a modest sum of money

Giải thích: an enormous amount of money: một lượng tiền lớn >< a modest sum of money: tổng lượng tiền nhỏ, khiêm tốn

Các đáp án khác:

B a large sum of money: một lượng tiền lớn

C a huge amount of money: một lượng tiền khổng lồ

D a tidy sum of money: một lượng tiền kha khá

Dịch nghĩa: Họ đã đầu tư một lượng tiền lớn vào thị trường chứng khoán

Question 86: There has been insufficient rainfall over the past two years, and farmers are having

Trang 21

Question 87: I find it hard to work at home because there are too many distractions

Dịch nghĩa: Tôi thấy thật khó để làm việc tại nhà bởi vì có quá nhiều điều gây xao nhãng

Question 88: The shortage of money was an impediment for the company to expand and hire people

Dịch nghĩa: Sự thiếu hụt nguồn tiền là một trở ngại đề công ty mở rộng quy mô và thuê công nhân

Question 89: Thanks to strenuous efforts to purify the polluted river, it was clean now

C energetic (adj): nhiều năng lượng

Dịch nghĩa: Nhờ có những nỗ lực tích cực đề thanh lọc con sông bị ô nhiễm, bây giờ nó đã thực sự sạch

rồi

Question 90: Because Jack defaulted on his loan, the bank took him to court

A failed to pay B paid in full C had a bad personality D was paid much money Đáp án B paid in full

Giải thích: default: không trả nợ đúng hạn X pay in full: trả đủ

Các đáp án khác:

A failed to pay: không thể chi trả

C have a bad pesonality: tình cách xấu xa

D to be paid much money: được trả nhiều tiền

Dịch nghĩa: Bởi vì Jack không trả nợ đúng hạn nên ngân hàng khởi kiện anh ta ra tòa

Question 91: His career in the illicit drug trade ended with the police raid this morning

Đáp án D legal

Giải thích: legal (adj): hợp pháp X illicit (adj): cấm, lậu hất hợp pháp

Trang 22

Các đáp án khác:

A elicited (adj): bị vạch trần

B irregular (adj): không thường xuyên

C secret (adj): bí mật

Dịch nghĩa: Việc buôn lậu ma túy của anh ta bị phát giác khi cảnh sát lục soát vào sáng nay

Question 92: She had a cozy little apartment in Boston

Đáp án A uncomfortable

Giải thích: cozy (adj): ấm cúng, thoải mái, dễ chịu X uncomfortable (adj): không thoải mái Các đáp án khác:

B warm (adj): ấm cúng

C lazy (adj): lười biếng

D dirty (adj): bẩn thỉu

Dịch nghĩa: Cô ấy có một căn hộ bé xinh ấm áp ở Boston

Question 93: He was so insubordinate that he lost his job within a week

Đáp án C obedient

Giải thích: : insubordinate (adj): không nghe lời, ngang ngạnh >< obedient (adj): nghe lời

Các đáp án khác:

A fresh (adj): tươi trẻ, tươi

B disobedient (adj): không nghe lời

D understanding (n): thấu hiểu

Dịch nghĩa: Anh ấy ngang ngạnh bướng bỉnh đến nỗi anh ấy mất việc trong vòng 1 tuần

Question 94: The government can't stand this situation any longer

A look down on B put up with C take away from D give on to

Đáp án B put up with

Giải thích: can't stand (v): không thể chịu đựng >< put up with: chịu đựng

Các đáp án khác:

A look down on sb/ st: coi thường ai/ cái gì

C take away from: làm giảm giá trị của cái gì, lấy cái gì đi

D give on to st: dẫn tới đâu, nhìn thẳng ra đâu

Dịch nghĩa: Chính phủ không thể chống chọi tình trạng này lâu hơn nữa

Question 95: I clearly remember talking to him in a chance meeting last summer

D unintentional (adj): không chủ ý, không chủ định

Dịch nghĩa: Tôi nhớ rõ ràng đã nói chuyện với anh ấy trong một cuộc gặp mặt tình cờ vào mùa hè năm

ngoái

Trang 23

Question 96: The International Organizations are going to work in a temporary way in that country

D soak (n)/(v): sự ngâm, sự nhúng nước

Dịch nghĩa: Những Tổ chức Quốc tế chuẩn bị hoạt động tạm thời ở quốc gia đó

Question 97: My little daughter would spend an inordinate amount of time in the shop, deciding exactly

which 4 comics she was going to buy

Đáp án B limited

Giải thích: inordinate (adj): quá mức, quá nhiều Xlimited (adj): có giới hạn

Các đáp án khác:

A excessive (adj): quá mức, quá nhiều

C required (adj): được yêu cầu

D abundant (adj): phong phú, nhiều, thừa thãi

Dịch nghĩa: Con gái bé bỏng của tôi dành một lượng lớn thời gian la cà ở các cửa hàng và quyết định

đâu là 4 quyển truyện tranh mà cô bé muốn mua

Question 98: The prevailing fashion among youngsters is blue jeans with T-shirts

Đáp án A eccentric

Giải thích: prevailing (adj): đang thịnh hành >< eccentric (adj): lập dị

Các đáp án khác:

B depopulated (adj): giảm dân số

C trendy (adj): đúng mốt, thời thượng

D outdated (adj): lỗi mốt

Dịch nghĩa: Thời trang hiện hành của giới trẻ là quần bò xanh và áo phông

Question 99: He didn't even cast an eye over my report which I had spent a month writing!

A show disinterest in B find it eye-catching with

C keep in ignorance about D stay uninformed of

Đáp án A show disinterest in

Giải thích: cast an eye over: để mắt tới >< show disinterest in: không tỏ ra muốn quan tâm, ngó tới cái gì

Các đáp án khác:

B find it eye-catching with: cảm thấy bắt mắt

C keep in ignorance about sth: không nắm được thông tin về cái gì

D stay uninformed of: không biết cái gì

Dịch nghĩa: Anh ấy thậm chí không thèm để mắt tới bản báo cáo mà tôi đã dành một tháng trời đề viết!

Question 100: My parents always disapproved of my spoking They even told me once it would stop

me growing taller

Trang 24

Dịch nghĩa: Bố mẹ tôi luôn phản đối việc tôi hút thuốc Họ thậm chí còn nói với tôi rằng nó sẽ khiến tôi

không thể cao hơn

Question 101: Recognizing the fact she had the habit of being ra loquacious, Amy fought to hold her

tongue during the meeting

Đáp án B quite

Giải thích: loquacious (adj): nói nhiều, ba hoa X quiet (adj): im lặng

Các đáp án khác:

A talkative (adj): thích nói, hay nói; lắm điều, ba hoa; bép xép

C thirsty (adj): khát; làm cho khát

D outgoing (adj): thân mật, thoải mái

Dịch nghĩa: Nhận ra được một thực tế là cô ấy có thói quen nói khá nhiều, Amy đã cố gắng ngăn cô ấy

nói nhiều trong cuộc họp

Question 102: We tried to emphasize a system where you put things in place and hire smart,

D fruitful (adj): màu mỡ

Dịch nghĩa: Chúng tôi cố gắng nhấn mạnh tầm quan trọng của hệ thống nơi mà mọi thứ được đặt đúng

chỗ và những người thông minh, chăm chỉ được thuê để làm việc

Question 103: Constant correction by a teacher is often counterpro-ductive, as the student may become

afraid to speak at all

Đáp án D effective

Giải thích: counterproductive (adj): không hiệu quả >< effective (adj): hiệu quả

Các đáp án khác:

A desolate (adj): bị tàn phá

B unproductive (adj): không phát sinh

C barren (adj): cằn cỗi

Dịch nghĩa: Sự điều chỉnh liên tục của giáo viên thường không mang lại hiệu quả, vì học sinh sẽ trở nên

ngại nói

Question 104: No one knew precisely what would happen toa human being in space

Trang 25

Đáp án C wrongly

Giải thích: precisely (adv): một cách chính xác >< wrongly (adv): sai

Các đáp án khác:

A casually (adv): tình cờ, ngẫu nhiên

B flexibly (adv): linh hoạt

D informally (adv): thân mật, không chính thức

Dịch nghĩa: Chẳng ai biết chính xác chuyện gì sẽ xảy ra với con người ở trong vũ trụ

Question 105: China has become the third country in the world which can independently carry out the

manned space activities

Question 106: The US troops are using much more sophisticated weapons in the Far East

A expensive B complicated C simple and easy to use D difficult to operate Đáp án C simple and easy to use

Giải thích: sophisticated (adj): tỉnh vi, phức tạp >< simple and easy to

Các đáp án khác:

A expensive (adj): đắt đỏ

B complicated: phức tạp

D difficult to operate: khó hoạt động

Dịch nghĩa: Quân đội Mỹ đang sử dụng những vũ khí tinh vi hơn rất nhiều ở Viễn Đông

Question 107: The clubs meet on the last Thursday of every month in a dilapidated palace

Đáp án A renovated

Giải thích: dilapidated (adj): đổ nát, ọp ẹp, cũ kĩ >< renovated (adj): mới lại, được phục hồi lại Các đáp án khác:

B regenerated (adj): được tái tạo lại

C furnished (adj): đã được trang bị sẵn đồ đạc

D neglected (adj): lôi thôi

Dịch nghĩa: Câu lạc bộ sinh hoạt vào thứ 5 cuối cùng của mỗi tháng trong một lâu đài cũ kĩ

Question 108: Affluent families find it easier to support their children financially

Đáp án Impoverished

Giải thích: affluent (adj): giàu có >< impoverished (adj): nghèo đói

Các đáp án khác:

A wealthy (adj): giàu có

B well-off (adj): sung túc

Trang 26

C privileged (adj): có được đặc quyền

Dịch nghĩa: Những gia đình giàu có cảm thấy dễ dàng hơn khi hỗ trợ tài chính cho con cái họ

Question 109: Tired of being a tiny cog in a vast machine, he handed in his resignation

A an important person B a large piece of equipment

C a small group of people D a small group of people

Đáp án A an important person

Giải thích: a tiny cog in a vast machine: người giữ chức vụ bình thường >< an important person: người quan trọng

Các đáp án khác:

B a large piece of equipment: một thiết bị lớn đồ đạc

C a small group of people: một nhóm người nhỏ

D a significant instrument: một dụng cụ quan trọng

Dịch nghĩa: Mệt mỏi vì chỉ giữ chức vụ bình thường, anh ấy đệ đơn từ chức

Question 110: Lakes occupy less than two percent of the Earth's surface, yet they help sustain life

Dịch nghĩa: Sông hồ chiếm ít hơn 2% bề mặt Trái Đất, nhưng chúng giúp duy trì sự sống

Question 111: He had never experienced such discourtesy towards r the president as it occurred at the

annual meeting in May

Dịch nghĩa: Anh ấy chưa bao giờ thấy hành vi nào bất lịch sự đến thế đối với vị chủ tịch như chuyện xảy

ra tại buổi họp thường niên tháng 5 vừa rồi

Question 112: They protested about the inhumane treatment of the prisoners

Đáp án B warmhearted

Giải thích: inhumane (adj): vô nhân đạo >< warmhearted (adj): nhân hậu, ấm áp

Các đáp án khác:

A vicious (adj): xấu xa, tàn ác

C callous (adj): nhẫn tâm

D cold-blooded (adj): máu lạnh

Dịch nghĩa: Người ta phản đối việc đối xử vô nhân đạo với tù nhân

Trang 27

Question 113: About 95 percent of all animals are invertebrates which can live anywhere, but most,

like the starfish and crabs, live in the ocean

A with ribs B without ribs C without backbones D with backbones Đáp án D with backbones

Giải thích: invertebrate (n): động vật không xương sống >< with backbones: có xương sống

Các đáp án khác:

A with ribs: có xương sườn

B without ribs: không xương sườn

C without backbone: không có xương sống

Dịch nghĩa: Khoảng 95% động vật là động vật không xương sống và có thể sống ở bất cứ nơi đâu,

nhưng đa số chúng (như sao biển và cua) sống ở đại dương

Question 114: I have a modest little glass fish tank where I keep a variety of small fish

Đáp án B excessive

Giải thích: modest (adj): khiêm tốn >< excessive (adj): quá mức

Các đáp án khác:

A moderate (adj): vừa phải

C conceited (adj): kiêu ngạo

D limited (adj): hạn chế

Dịch nghĩa: Tôi có một bể cá bằng kính với kích thước khá khiêm tốn (khá nhỏ), nơi mà tôi nuôi nhiều

loại cá nhỏ

Question 115: The stereotype that women are submissive is completely false

D docile (adj): dễ bảo

Dịch nghĩa: Tư tưởng cho rằng người phụ nữ dễ bảo là hoàn toàn sai lầm

Question 116: Some people still think it is impolite for men not to r stand up when a woman comes into the room

Đáp án A chivalrous

Giải thích: impolite (adj): bất lịch sự >< chivalrous (adj): lịch sự, ân cần

Các đáp án khác:

B efficacious (adj): có tác động, có hiệu quả

C vigorous (adj): sôi nổi

D competent (adj): có khả năng, giỏi

Dịch nghĩa: Một vài người vẫn nghĩ rằng việc đàn ông không đứng lên khi người phụ nữ bước vào thật

là bất lịch sự

Question 117: The new laws to conserve wildlife in the area will come into force next month

Trang 28

Dịch nghĩa: Luật mới về bảo tồn cuộc sống hoang dã trong khu vực này sẽ có hiệu lực vào tháng tới

Question 118: She was brought up in a well-off family She can't r understand the problems we are facing

D broke (adj): rỗng túi

Dịch nghĩa: Cô ấy được nuôi dạy trong một gia đình khá giả Cô ấy không thể hiểu vấn đề mà chúng ta

đang phải đối mặt

Question 119: If no specific measures are taken, all species including human race will soon vanish

Question 120: She got up late and rushed to the bus stop

A ran fast B went leisurely C went quickly D stopped suddenly Đáp án She got up late and rushed to the bus stop

Giải thích: rush (v): vội vã >< go leisurely: đi thong dong, ung dung

Các đáp án khác:

A run fast: chạy nhanh

B go quickly: đi nhanh

D stop: dừng lại

Dịch nghĩa: Cô ấy dậy muộn và vội vã đến trạm xe buýt

Question 121: In the final match between Liverpool and Manchester United, viewers witnessed the deadly striker's 11th goal of the season

Đáp án D immortal

Giải thích: deadly (adj): cực kỳ hễệu quả, hoàn toàn, tuyệt đối >< immortal (adj): không chết, bất

tử

Trang 29

Các đáp án khác:

A mortal (adj): chết chóc

B alive (adj): còn sống

C lethal (adj): làm chết người

Dịch nghĩa: Trong trận chung kết giữa Liverpool và MU, người xem chứng kiến cú ghi bàn thứ 11 của

tay săn bàn trong mùa giải

Question 122: Tony was an agile and athletic youth

Dịch nghĩa: Tony là một người trẻ tuổi lanh lợi và khỏe mạnh

Question 123: Fruit and vegetables grew in abundance on the island The islanders even exported the

Dịch nghĩa: Hoa quả và rau được trồng nhiều trên hòn đảo Những người dân trên đảo thậm chí còn xuất

khẩu số lượng dư thừa

Question 124: She is a very generous old woman She has given most of her wealth to a charity

D amicable (adj): thân mật

Dịch nghĩa: Bà ấy là một người phụ nữ lớn tuổi hào phóng Bà ấy quyên góp phần lớn tài sản của mình

cho một tổ chức từ thiện

Question 125: Training for the Olympics requires an enormous amount of work, athletes who want to

compete must work extremely hard

Trang 30

C unusual (adj): bất thường

D very common (adj): rất thông thường

Dịch nghĩa: Việc tập luyện cho kỳ Olympics đòi hỏi một lượng công việc to lớn; những vận động viên

muốn thi đấu phải thực sự chăm chỉ

Question 126: The drought was finally over as the fall brought in some welcome rain

Dịch nghĩa: Cơn hạn hán cuối cùng cũng qua đi khi mùa thu mang đến những con mưa đầu mùa

Question 127: The secretary left after weeks of harassment by the manager of her department

Dịch nghĩa: Người thư kí rời đi sau nhiều tuần bị quấy rầy bởi người quản lý trong phòng ban của cô ấy

Question 128: A chronic lack of sleep may make US irritable and reduces our motivation to work

Đáp án C calm

Giải thích: irritable (adj): nóng giận, tức giận >< calm (adj): bình tĩnh

Các đáp án khác:

A uncomfortable (adj): không dễ chịu, không thoải mái

B responsive (adj): đáp lại

D miserable (adj): khổ sở

Dịch nghĩa: Thiếu ngủ mãn tình khiến chúng ta hay cáu gắt và giảm động lực làm việc

Question 129: Most people can afford to send their children to public schools

A do not have enough money to send

B find it difficult to send

C have trouble sending

D struggle to make ends meet

Đáp án A do not have enough money to send

Giải thích: can afford to send: có đủ khả năng để gửi >< do not have enough money to send: không

đủ tiền để gửi

Các đáp án khác:

B find it difficult to send: thấy khó để gửi

C have trouble sending: gặp rắc rối khi gửi

Trang 31

D struggle to make ends meet: vật lộn để sống qua ngày

Dịch nghĩa: Đa số mọi người đều có khả năng chi trả chi phí gửi con tới học ở các trường công

Question 130: Nancy and her boss worked so well together She concurred with him about the new

direction the company was taking

Dịch nghĩa: Nancy và ông chủ của cô ấy làm việc cùng nhau rất hiệu quả Cô ấy đồng ý với ông ta về

hướng đi mới cho công ty

Question 131: The police are trying to recruit more officers from ethnic minorities

Dịch nghĩa: Cảnh sát đang cố gắng tuyển nhân lực từ những dân tộc thiểu số

Question 132: Toxic waste from nuclear plants is hazardous to the environment

Đáp án A safe

Giải thích: toxic (adj): có độc >< safe (adj): an toàn

Các đáp án khác:

B poisonous (adj): độc hại

C grievous (adj): đau khổ

D panic (adj): hoảng sợ

Dịch nghĩa: Những chất thải độc hại từ nhà máy hạt nhân rất nguy hiểm đối với môi trường

Question 133: He studies so zealously that he graduated from college first in his class

Đáp án A lazily

Giải thích: zealously (adv): sốt sắng, chăm chỉ >< lazily (adv): lười biếng

Các đáp án khác:

B ardently (adv): hăng hái

C happily (adv): vui vẻ

D smartly (adv): thông minh

Dịch nghĩa: Anh ấy học tập chăm chỉ đến mức mà anh ấy tốt nghiệp đại học đứng đầu lớp

Question 134: My daughter and the boy living in the neighbourhood got on well with each other like a house on fire

Trang 32

A quickly B slowly C smoulderingly D friendly

Đáp án B slowly

Giải thích: like a house on fire: rất nhanh, như nhà cháy >< slowly (adv): chậm chạp

Các đáp án khác:

A quickly (adv): nhanh

C smoulderingly (adv): cháy âm ỉ

D friendly (adv): thân thiện

Dịch nghĩa: Con gái tôi và chàng trai sống trong khu vực làm quen với nhau rất nhanh

Question 135: We are very grateful to Professor Humble for his generosity in donating this wonderful

painting to the museum

Dịch nghĩa: Chúng tôi rất biết ơn giáo sư Humble vì sự hào phóng của ông ấy trong việc quyên tặng một

bức tranh vẽ tuyệt đẹp này cho viện bảo tàng

Question 136: Generally speaking I don't read film reviews because I like to be open-minded when I go

C small-minded (adj): tiểu nhân, ti tiện

D broad-minded (adj): nghĩ thoáng

Dịch nghĩa: Nói chung, tôi không đọc nhận xét phim bởi vì tôi thích giữ tư duy cởi mở khi đi tới rạp

phim

Question 137: Astrology contends that the position of constellations at the moment of your birth

profoundly influences your future

A unmistakably B inconsistently C insignificantly D indisputably

Đáp án C insignificantly

Giải thích: profoundly (adv): sâu sắc >< insignificantly (adv): nhỏ nhặt, tầm thường

Các đáp án khác:

A unmistakably (adv): không thể sai lầm

B inconsistently (adv): không đồng nhất, không nhất trí

D indisputably (adv): hiển nhiên, không gây tranh cãi

Dịch nghĩa: Chiêm tinh học cho rằng vị trí chòm sao vào thời điểm bạn sinh ra ảnh hưởng sâu sắc đến

tương lai của bạn

Question 138: The current edition of that magazine discusses life in other planets

Trang 33

A first B existing C early D special

Đáp án C early

Giải thích: current (adj): hiện tại, gần đây >< early (adj): trước, sớm

Các đáp án khác:

A first (adj): đầu tiên

B existing (adj): đang tồn tại, hiện thời

D special (adj): đặc biệt

Dịch nghĩa: Phiên bản gần đấy của tạp chí kia bàn về sự sống ở những hành tinh khác

Question 139: The students arrived promptly at 8 o'clock for their Physics class

Đáp án C unhurriedly

Giải thích: promptly (adv): không chậm trễ, đúng giờ >< unhurriedly (adv): không vội vàng, từ từ Các đáp án khác:

A punctually (adv): đúng giờ

B sleepily (adv): buồn ngủ

D likely (adv): có khả năng

Dịch nghĩa: Học sinh đến vào đúng lúc 8 giờ để học lớp Vật lý

Question 140: Mary is a I ways making a mountain out of a molehill

A understating B extravagant C exaggerating D overextending

Đáp án A understating

Giải thích: make a mountain out of a molehill: chuyện bé xé ra to >< understate: nói bớt, nói giảm

đi, nói không đúng sự thật

Các đáp án khác:

B extravagant (adj): hoang phí, quá khoa trương

C exaggerate (v): phóng đại

D overextend (v): kéo dài quá mức

Dịch nghĩa: Mary luôn luôn chuyện bé xé ra to

Question 141: We are going to talk with our enemy

Dịch nghĩa: Chúng ta sẽ thương lượng với kẻ thù của mình

Question 142: In the trial the judge declared this person guilty of all the facts

Trang 34

D simple (adj): đơn giản

Dịch nghĩa: Trong phiên tòa, thẩm phán tuyên bố người này có tội với tất cả cáo trạng

Question 143: How poverty is defined?

D needy (adj): cần, có nhu cầu

Dịch nghĩa: "Nghèo đói" được định nghĩa như thế nào?

Question 144: "How you are going to join these wires?" said Ana to Pedro

Dịch nghĩa: "Cậu sẽ nối những sợi dây này như thế nào?", Ana nói với Pedro

Question 145: By taking larger seams, it is a simple matter to alter the pattern to fit you

Question 146: The soldier rashly agreed to lead the dangerous expedition

A cautiously B heroically C recklessly D reluctantly

Đáp án A cautiously

Giải thích: rashly (adv): hấp tấp, vội vàng >< cautiously (adv): cẩn thận

Các đáp án khác:

B heroically (adv): anh hùng

C recklessly (adv): không lo lắng

D reluctantly (adv): lưỡng lự

Dịch nghĩa: Người lính vội vàng đồng ý dẫn đầu cuộc viễn chinh nguy hiểm

Question 147: It is vital to recognize that emotions trigger physiological reactions - and vice versa

Đáp án B deactivate

Trang 35

Giải thích: trigger (v): bắt đầu, gây ra >< deactivate (v): làm vô tác dụng

Các đáp án khác:

A blunt (v): làm cùn

C encounter (v): bắt gặp

D mask (v): che giấu

Dịch nghĩa: Việc nhận thấy rằng cảm xúc gây ra những phản ứng về sinh lý học và ngược lại là điều cần

thiết

Question 148: Human beings have launched many man-made satellites into outer space

Đáp án C natural

Giải thích: natural (adj): tự nhiên >< man-made (adj): người làm, nhân tạo

Các đáp án khác:

B artificial (adj): nhân tạo, giả tạo

C hand-made (adj): làm bằng tay, thủ công

D authentic (adj): có thực, xác thực

Dịch nghĩa: Con người đã phóng nhiều vệ tinh nhân tạo ra ngoài vũ trụ

Question 149: Computers are recent accomplishments in our time

Dịch nghĩa: Những chiếc máy tính là thành tựu gần đây trong thời đại của chúng ta

Question 150: The high mountain climate is cold and inhospitable

C hilarious (adj): nực cười

Dịch nghĩa: Khí hậu ở núi cao rất lạnh và không ở lại được

Question 151: His company empowered him to negotiate the contract

A unauthorized B unenergized C demolished D inhabited

Trang 36

D inhabit (v): sống, ở

Dịch nghĩa: Công ty ủy quyền cho anh ấy đàm phán hợp đồng

Question 152: A democratic leader delegates authority and responsibility to other

D disseminate (v): truyền bá, phổ biến

Dịch nghĩa: Lãnh đạo đảng dân chủ ủy quyền và giao trách nhiệm cho những người khác

Question 153: A hush fell over the guests who had gathered for the wedding celebration

Dịch nghĩa: Một sự im lặng bao trùm lên những khách mời tham dự lễ cưới

Question 154: Mathematics is a compulsory subject in American nigh schools

D despised (adj): kinh tởm, khinh miệt

Dịch nghĩa: Toán học là môn học bắt buộc ở các trường cấp 3 ở Mỹ

Question 155: We intend to pursue this policy with determination

Đáp án D avoid

Giải thích: pursue (v): theo đuổi >< avoid (v): tránh

Các đáp án khác:

A follow (v): theo sau

B control (v): điều khiển

C chase (v): đuổi

Dịch nghĩa: Chúng tôi dự dịnh theo đuổi chính sách đó với sự quyết tâm lớn

Question 156: She wrote me a vicious letter, which made me so angry

Đáp án D gentle

Ngày đăng: 20/03/2023, 22:16

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w