THÔNG TIN TÀI LIỆU
Thông tin cơ bản
| Tiêu đề | Chromatography and Separation Science |
|---|---|
| Tác giả | Satinder Ahuja |
| Trường học | Ahuja Consulting |
| Chuyên ngành | Chromatography and Separation Science |
| Thể loại | Reference Series |
| Năm xuất bản | 2003 |
| Thành phố | San Diego |
| Định dạng | |
|---|---|
| Số trang | 264 |
| Dung lượng | 5,37 MB |
Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này
Nội dung
Ngày đăng: 03/04/2014, 12:18
Nguồn tham khảo
| Tài liệu tham khảo | Loại | Chi tiết | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8. McCann, M., Madden, S., Purnell, J. H., and Wellington, C. A. J. Chromatogr. 294:349, 1984 | Sách, tạp chí |
|
||||||||
| 60. Ahuja, S. Ultratrace Analysis of Pharmaceuticals and Other Compounds of Interest, Wiley, New York, 1986 | Sách, tạp chí |
|
||||||||
| 93. Rabel, F. M. Adv. Chromatogr. 17:53, 1979, through Reference 59 | Sách, tạp chí |
|
||||||||
| 1. Snyder, L. R. and Kirkland, J. J. Introduction to Modern Liquid Chromatography, Wiley, New York, 1979 | Khác | |||||||||
| 4. Ahuja, S. Trace and Ultratrace Analysis by HPLC, Wiley, New York, 1992 | Khác | |||||||||
| 5. Ahuja, S. Proceedings of Ninth Australian Symposium on Analytical Chemistry, Sydney, April 27, 1987 | Khác | |||||||||
| 6. Laub, R. J. Chromatography and Separation Chemistry (S. Ahuja Ed.), Vol. 297, ACS Symposium Series, p. 1, 1986 | Khác | |||||||||
| 7. Martire, D. and Boehm, R. E. J. Phys. Chem. 87, 1045, 1983 | Khác | |||||||||
| 9. Hafkensheid, T. L. J. Chromatogr. Sci. 24:307, 1986 | Khác | |||||||||
| 10. Braumann, T., Weber, G., and Grimme, L. H. J. Chromatogr. 261:329, 1983 | Khác | |||||||||
| 11. Hafkensheid, T. L. and Tomlinson, E. Int. J. Pharm. 16:225, 1983 | Khác | |||||||||
| 12. Nahum, A. and Horvath, C. J. Chromatogr. 192:315, 1980 | Khác | |||||||||
| 13. Unger, S. H., Cook, J. R., and Hollenberg, J. S. J. Pharm. Sci. 67:1364, 1978 | Khác | |||||||||
| 14. Hoky, J. E. and Michael Young, A. J. Liq. Chromatogr. 7:675, 1984 | Khác | |||||||||
| 15. Baker, J. K. Anal. Chem. 51, 1693, 1979 | Khác | |||||||||
| 16. Baker, J. K., Skelton, R. E., and Ma, C. Y. J. Chromatogr. 168:417, 1979 | Khác | |||||||||
| 17. Chen, B.-K. and Horvath, C. J. Chromatogr. 171:15, 1979 | Khác | |||||||||
| 18. Kalizan, R. J. Chromatogr. 220:71, 1981 | Khác | |||||||||
| 19. Tomlinson, E. J. Chromatogr. 113:1, 1975 | Khác | |||||||||
| 20. Hanai, T. and Jukurogi, A. Chromatogr. 19:266, 1984 | Khác |
TỪ KHÓA LIÊN QUAN
TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG
TÀI LIỆU LIÊN QUAN