Diện tích hình phẳng giới hạn bởi các đường và bằng Câu 71.. Cho một hình tứ diện đều cạnh có một đỉnh trùng với đỉnh của hình nón tròn xoay... còn ba đỉnh còn lại của tứ diện nằm trên
Trang 1SỞ GD&ĐT ĐẮK LẮK
TRƯỜNG THPT NGUYỄN HUỆ
(Đề thi có 14 trang)
THPT NĂM HỌC 2022 - 2023 MÔN TOAN – Khối lớp 12
Thời gian làm bài : 90 phút (không kể thời gian phát đề)
Họ và tên học sinh : Số báo danh :
Câu 1 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là:
Câu 3 Cho , tìm ph n th c ph n o c a s ph c ầ ự ầ ả ủ ố ứ :
A Phần thực là , phần ảo là
B Phần thực là , phần ảo là
C Phần thực là , phần ảo là
D Phần thực là , phần ảo là
Câu 4 Nghiệm của phương trình là
Câu 6 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là:
Câu 7 Cho hình tr có đ ng cao b ng ụ ườ ằ n i ti p trong m t c u có bán kính b ngộ ế ặ ầ ằ Tính t s ỉ ố , trong đó l n l t là th tích c a kh i tr và kh i c u đã cho.ầ ượ ể ủ ố ụ ố ầ
b ngằ
Mã đề 965
Trang 2A B C D
Câu 9 Cho m t c u có bán kính ặ ầ Di n tích c a m t c u đã cho b ngệ ủ ặ ầ ằ
Câu 10 Đ ng cong trong hình bên là đ th c a hàm s nào trong b n hàm sườ ồ ị ủ ố ố ố
d i đây?ướ
Câu 11 Đ th hàm s nào sau đây không c t tr c hoành?ồ ị ố ắ ụ
Câu 12 Th tích kh i lăng tr có di n tích đáy b ng ể ố ụ ệ ằ và chi u cao b ng ề ằ là:
Câu 13 Cho hàm s ố , có b ng bi n nh hình v Hàm s ả ế ư ẽ ố đ ng bi n ồ ế trên kho ngả
c a hàm s đã cho Ch n kh ng đ nh đúng.ủ ố ọ ẳ ị
Câu 15 Cho hàm s ố liên t c trên ụ và có đ th nh hình v S nghi m th cồ ị ư ẽ ố ệ ự
d ng phân bi t c a ph ng trìnhươ ệ ủ ươ là
Trang 3Câu 16 Cho hàm s ố ngh ch bi n trên kho ngị ế ả
Câu 17 Cho hình nón có chi u cao b ng ề ằ và đ ng kính đáy b ng ườ ằ Di n tích ệ xung quanh c a hình nón đã cho b ngủ ằ
biểu diễn số phức Tính độ dài đoạn
Câu 19 Cho các số thực dương thỏa mãn Mệnh đề nào sau đây là đúng?
Câu 20 Bán kính c a kh i tr có th tích b ng ủ ố ụ ể ằ và chi u cao b ng ề ằ là:
Câu 22 Hàm s ố có bao nhiêu đi m c c trể ự ị
Câu 23 Hàm s ố có bao nhiêu đi m c c trể ự ị
Câu 24 Đ th nh hình v là c a hàm s nào trong các hàm s đã cho d i đây?ồ ị ư ẽ ủ ố ố ướ
Câu 25 G i ọ là hai nghi m ph c c a ph ng trình ệ ứ ủ ươ Giá tr c aị ủ
b ngằ
Câu 26 Đ th hàm s nào sau đây không c t tr c hoành?ồ ị ố ắ ụ
Trang 4Câu 27 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là
Câu 28 Cho hàm s ố có đ th là ồ ị Ti p tuy n c a đ th ế ế ủ ồ ị t i đi m v iạ ể ớ hoành đ b ng ộ ằ có h s góc là:ệ ố
Câu 29 Cho s ph c ố ứ Môđun c a ủ b ng.ằ
bên và vuông góc v i m t ph ng đáy Tính theo ớ ặ ẳ th tích c a kh i chópể ủ ố
Câu 34 G i ọ là hình ph ng gi i h n b i các đ th ẳ ớ ạ ở ồ ị trong m t ph ngặ ẳ Quay hình quanh tr c hoành ta đ c m t kh i tròn xoay có th tích b ngụ ượ ộ ố ể ằ
Câu 35 Trong không gian t a đ ọ ộ , đ ng th ng đi qua đi m ườ ẳ ể và có vect ch ph ng ơ ỉ ươ có ph ng trình:ươ
Câu 37 Tính đ o hàm c a hàm s ạ ủ ố
Câu 38 N u ế và là các s th c d ng thì ố ự ươ b ngằ
Trang 5A B C D
Câu 39 Cho hai hàm s ố và liên t c trên đo n ụ ạ G i ọ là di n tíchệ hình ph ng gi i h n b i các đ th hàm s ẳ ớ ạ ở ồ ị ố và hai đ ng th ngườ ẳ
, di n tích c a ệ ủ đ c tính theo công th cượ ứ
Câu 40 Cho hàm s ố có đ th là ồ ị Tìm to đ đi m c c đ i c a đạ ộ ể ự ạ ủ ồ
th hàm s ị ố
Câu 41 Cho hàm số có bảng biến thiên như hình bên
Hàm số đã cho đạt cực tiểu tại
c nh góc vuông ạ thì đ ng g p khúc ườ ấ t o thành m t hình nón tròn xoay cóạ ộ
di n tích xung quanh b ngệ ằ
Câu 44 Cho hàm số có bảng xét dấu của như sau
Hàm số đạt cực đại tại điểm
Trang 6Câu 46 Cho s ph c ố ứ th a mãn ỏ Tính môđun c a s ph c ủ ố ứ
Câu 48 Với a là số thực dương tùy ý, bằng
Câu 49 Cho hình chóp có đáy là hình vuông c nh ạ C nh bên ạ vuông góc
v i đáy và có đ dài b ng ớ ộ ằ , th tích kh i chóp đã cho b ngể ố ằ
Câu 50 Tính th tích ể c a kh i l p ph ng ủ ố ậ ươ bi t di n tích m t chéoế ệ ặ
Câu 51 Tìm t p xác đ nh ậ ị c a hàm s ủ ố
Câu 52 Rút ra m t lá bài t b bài tú l kh ộ ừ ộ ơ ơ lá Xác su t đ đ c lá rô làấ ể ượ
Câu 53 Kh i tr tròn xoay có đ ng cao và bán kính đáy cùng b ng ố ụ ườ ằ thì th tíchể
b ng:ằ
Câu 54 V i giá tr nào c a ớ ị ủ thì hàm s ố đ t giá tr l n nh t?ạ ị ớ ấ
Câu 55 Tìm t p xác đ nh ậ ị c a hàm s ủ ố
Câu 56 N u mu n tăng th tích c a m t kh i l p ph ng lên g p ế ố ể ủ ộ ố ậ ươ ấ l n thì c nh ầ ạ
c a kh i l p ph ng đó ph i tăng lên m y l n?ủ ố ậ ươ ả ấ ầ
Câu 57 Giá tr nh nh t c a hàm s ị ỏ ấ ủ ố trên đo n ạ là
Câu 58 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là
Trang 7Câu 59 Cho tam giác đ u ề có di n tích b ng ệ ằ và là đ ng cao Quay tam ườ giác quanh đ ng th ng ườ ẳ ta thu đ c hình nón có di n tích xung quanh ượ ệ
b ng ằ Tính
c a m t c u ủ ặ ầ
Câu 61 Cho v i ớ là các s h u t Giá tr c a ố ữ ỷ ị ủ là
Câu 62 Cho hàm s ố liên t c trên ụ và có đ th là đ ng cong nh hình v bên.ồ ị ườ ư ẽ
S nghi m c a ph ng trình ố ệ ủ ươ là
Câu 63 Cho hình tr có đ ng cao b ng ụ ườ ằ n i ti p trong m t c u có bán kính b ngộ ế ặ ầ ằ Tính t s ỉ ố , trong đó l n l t là th tích c a kh i tr và kh i c u đã cho.ầ ượ ể ủ ố ụ ố ầ
Câu 64 Cho hình ph ng ẳ gi i h n b i các đ ng ớ ạ ở ườ Th tích kh i ể ố tròn xoay t o thành do hình ph ng ạ ẳ quay quanh tr c hoành đ c tính theo công ụ ượ
th c nào d i đây?ứ ướ
Câu 65 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh hình v ả ế ư ẽ
Hàm s ố có giá tr c c ti u b ngị ự ể ằ
Trang 8Câu 66 Cho hình Tìm
Câu 68 Cho hình tr có di n tích toàn ph n b ng ụ ệ ầ ằ và chi u cao b ng ề ằ Thể tích kh i tr đã cho làố ụ
Câu 70 Diện tích hình phẳng giới hạn bởi các đường và bằng
Câu 71 Bán kính m t c u tâm ặ ầ ti p xúc v i đ ng th ng ế ớ ườ ẳ
Câu 72 Bán kính m t c u tâm ặ ầ ti p xúc v i đ ng th ng ế ớ ườ ẳ
Câu 73 Trong không gian , m t ph ng ặ ẳ đi qua đi m ể và vuông góc
Câu 74 Tính t ng hoành đ c a các giao đi m c a đ th hàm s ổ ộ ủ ể ủ ồ ị ố và đ ngườ
th ng ẳ
Câu 76 Cho một hình tứ diện đều cạnh có một đỉnh trùng với đỉnh của hình nón tròn xoay
Trang 9còn ba đỉnh còn lại của tứ diện nằm trên đường tròn đáy của hình nón Diện tích xung quanh của hình nón là
Câu 77 Cho hình chóp có đáy là hình vuông c nh ạ C nh bên ạ vuông góc
v i đáy và có đ dài b ng ớ ộ ằ , th tích kh i chóp đã cho b ngể ố ằ
Câu 78 Tính th tích ể c a kh i l p ph ng ủ ố ậ ươ bi t di n tích m t chéoế ệ ặ
Câu 79 Hàm s ố có giá tr l n nh t trên đo n ị ớ ấ ạ là
Câu 81 Tính đ o hàm c a hàm s ạ ủ ố
Câu 82 Cho s ph c ố ứ th a mãn ỏ Tính môđun c a s ph c ủ ố ứ
Câu 83 Cho hai hàm số và liên tục trên và là các số thực bất kì Xét các khẳng định sau
1)
2)
3)
4)
Câu 84 Cho hàm s ố có đ th là ồ ị Tìm to đ đi m c c đ i c a đạ ộ ể ự ạ ủ ồ
th hàm s ị ố
Trang 10Câu 85 Cho hàm s ố có đ o hàm ạ G i ọ là giá tr c c đ iị ự ạ
c a hàm s đã cho Ch n kh ng đ nh đúng.ủ ố ọ ẳ ị
Câu 87 Cho hàm s ố có S đi m c c tr c a hàm s đã choố ể ự ị ủ ố là
là
Câu 89 Cho hàm s ố có đ th là ồ ị Ti p tuy n c a đ th ế ế ủ ồ ị t i đi m v iạ ể ớ hoành đ b ng ộ ằ có h s góc là:ệ ố
Câu 90 Cho các s ph c ố ứ và Ph n o c a s ph c ầ ả ủ ố ứ b ng.ằ
Câu 91 Cho hình chóp có vuông góc v i m t ph ng ớ ặ ẳ và đáy
là tam giác đ u v i đ dài c nh b ng ề ớ ộ ạ ằ Tính góc gi a m t ph ng ữ ặ ẳ và m t ặ
Câu 92 Cho cấp số nhân với và công bội Tính
Câu 93 Trong không gian, cho hình vuông cạnh bằng Gọi lần lượt là trung
tạo thành một hình tròn xoay Diện tích xung quanh của hình tròn xoay đó bằng
Câu 94 Tìm các số thực và thỏa mãn với là đơn vị ảo
Câu 95 Đồ thị hàm số nào dưới đây có dạng đường cong như hình bên?
Trang 11A B C D
Câu 96 Trong không gian , mặt phẳng đi qua điểm đồng thời vuông góc với giá của vectơ có phương trình là
Câu 97 Trong mặt phẳng , tập hợp tất cả các điểm biểu diễn của số phức thỏa mãn
là đường tròn có tọa độ của tâm là
Câu 98 V i ớ là s th c d ng tùy ý, ố ự ươ b ngằ
Câu 99 Cho bi u th c ể ứ M nh đ nào d i đây đúngệ ề ướ
Câu 101 Có bao nhiêu cách chọn hai học sinh từ một nhóm gồm học sinh?
là
Câu 104 Thể tích của khối lập phương có cạnh bằng bằng
Câu 105 Gọi và lần lượt là hai nghiệm phức của phương trình Giá trị của
bằng
Trang 12A Phần thực là , phần ảo là
B Phần thực là , phần ảo là
C Phần thực là , phần ảo là
D Phần thực là , phần ảo là
Câu 108 Cho tam giác vuông t i ạ có , khi quay tam giác quanh c nh góc vuông ạ thì đ ng g p khúc ườ ấ t o thành m t hình nón trònạ ộ xoay có di n tích xung quanh b ngệ ằ
Câu 109 Hàm s ố liên t c trên ụ và có b ng bi n thiên nh hình bên Bi tả ế ư ế
, khi đó giá tr nh nh t c a hàm s đã cho trên ị ỏ ấ ủ ố b ngằ
Câu 110 Cho hàm s ố ngh ch bi n trên kho ngị ế ả
Câu 111 Hàm s ố liên t c trên ụ và có b ng bi n thiên nh hình bên.ả ế ư
Bi tế , khi đó giá tr nh nh t c a hàm s đã cho trên ị ỏ ấ ủ ố b ngằ
Câu 112 Bi t ế là s ph c có ph n o d ng và là nghi m c a ph ng trìnhố ứ ầ ả ươ ệ ủ ươ
Tính t ng ph n th c và ph n o c a s ph c ổ ầ ự ầ ả ủ ố ứ
Câu 113 G i ọ là hai nghi m ph c c a ph ng trình ệ ứ ủ ươ Giá tr c aị ủ
b ngằ
Trang 13Câu 114 Bi t ế và Phát bi u nào sau đây đúng?ể
Câu 116 Cho hàm số bậc bốn có đồ thị như hình bên
bên và vuông góc v i m t ph ng đáy Tính theo ớ ặ ẳ th tích c a kh i chópể ủ ố
Câu 118 Cho mặt cầu có bán kính Diện tích của mặt cầu đã cho bằng
Câu 119 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là
Câu 120 Cho bi u th c ể ứ M nh đ nào d i đây đúngệ ề ướ
Câu 121 Tập nghiệm của bất phương trình là
Gọi lần lượt là hình chiếu vuông góc của lên Góc giữa hai mặt phẳng và bằng
đến mặt phẳng bằng
Trang 14A B C D
Câu 124 S đ ng ti m c n c a đ th hàm s ố ườ ệ ậ ủ ồ ị ố b ngằ
Câu 125 S giao đi m c a đ th hàm s ố ể ủ ồ ị ố v i tr c hoành làớ ụ
bằng
Câu 128 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là
Câu 129 Đ o hàm c a hàm s ạ ủ ố là
Câu 131 Giá tr l n nh t c a hàm s ị ớ ấ ủ ố trên đo n ạ b ngằ
b ngằ
Câu 133 Trong một hộp có bi đỏ, bi xanh và bi vàng Bốc ngẫu nhiên viên Xác
suất để bốc được đủ màu là
Câu 134 V i giá tr nào c a ớ ị ủ thì hàm s ố đ t giá tr l n nh t?ạ ị ớ ấ
Trang 15A B C D
Câu 137 Hàm s ố có giá tr l n nh t trên đo n ị ớ ấ ạ là
phương trình là:
HẾT