1. Trang chủ
  2. » Tất cả

Đề ôn thi thpt môn toán (6)

19 1 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Đề ôn thi thpt môn toán (6)
Trường học Trường THPT Nguyễn Huệ
Chuyên ngành Toán
Thể loại Đề thi
Năm xuất bản 2022-2023
Thành phố Đắk Lắk
Định dạng
Số trang 19
Dung lượng 1,73 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Cho hàm số có bảng biến thiên như hình bên... Cho một hình tứ diện đều cạnh có một đỉnh trùng với đỉnh của hình nón tròn xoay còn ba đỉnh còn lại của tứ diện nằm trên đường tròn đáy của

Trang 1

SỞ GD&ĐT ĐẮK LẮK

TRƯỜNG THPT NGUYỄN HUỆ

(Đề thi có 18 trang)

ÔN THPT NĂM HỌC 2022 - 2023 MÔN TOÁN – Khối lớp 12

Thời gian làm bài : 90 phút (không kể thời gian phát đề)

Họ và tên học sinh : Số báo danh :

Câu 1 Cho hàm s ố có S đi m c c tr c a hàm s đã cho ố ể ự ị ủ ố là

Câu 2 Tính th tích kh i h p ch nh t có các kích th c ể ố ộ ữ ậ ướ

Câu 3 Hàm s y = ố đ ng bi n trên ồ ế

Câu 5 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh hình v ả ế ư ẽ

Hàm s ố có giá tr c c ti u b ngị ự ể ằ

Câu 6 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là:

Câu 7 Bán kính c a kh i tr có th tích b ng ủ ố ụ ể ằ và chi u cao b ng ề ằ là:

Câu 8 Cho hàm số có bảng biến thiên như hình bên

Mã đề 856

Trang 2

Hàm số đã cho đạt cực tiểu tại

Câu 9 Hàm s y = ố ngh ch bi n trên t p nào sau đây?ị ế ậ

Câu 10 N u ế và là các s th c d ng thì ố ự ươ b ngằ

Câu 11 V i ớ là s th c d ng tùy ý, ố ự ươ b ngằ

Câu 12 Cho kh i chóp ố có đáy là tam giác cân t i ạ , , C nhạ bên vuông góc v i m t đáy, ớ ặ Th tích kh i chóp đã cho b ngể ố ằ

c u đã cho b ngầ ằ

Câu 14 Cho hàm s ố có đ o hàm ạ S đi m c c đ i c a hàm ố ể ự ạ ủ

s ố là

Câu 15 Có bao nhiêu cách chọn hai học sinh từ một nhóm gồm học sinh?

Câu 16 Quay hình vuông ABCD c nh a xung quanh m t c nh Th tích c a kh i ộ ạ ể ủ ố

tr đ c t o thành là:ụ ượ ạ

Câu 17 Tìm t t c các giá tr c a tham s ấ ả ị ủ ố đ b t ph ng trình ể ấ ươ

nghi m đúng v i m i ệ ớ ọ

Câu 18 Gọi và lần lượt là hai nghiệm phức của phương trình Giá trị của

bằng

Trang 3

Câu 19 Cho kh i chóp ố có đáy là tam giác vuông t i ạ , bi t ế ,

M t bên ặ là tam giác đ u và n m trong m t ph ng vuông góc v i m t ph ngề ằ ặ ẳ ớ ặ ẳ đáy Tính theo th tích kh i chóp ể ố

Câu 20 G i ọ là hình ph ng gi i h n b i các đ th ẳ ớ ạ ở ồ ị trong m t ph ngặ ẳ Quay hình quanh tr c hoành ta đ c m t kh i tròn xoay có th tích b ngụ ượ ộ ố ể ằ

có ph ng trình tham s là:ươ ố

Câu 22 Tìm các số thực và thỏa mãn với là đơn vị ảo

Câu 23 H nguyên hàm c a hàm s ọ ủ ố là

Câu 24 Tìm hai s th c ố ự , th a mãn ỏ v i ớ là đ n v o.ơ ị ả

Câu 25 Các kho ng đ ng bi n c a hàm s ả ồ ế ủ ố là:

Khi đó tâm và bán kính c a m t c u làủ ặ ầ

Câu 29 Cho hình tr có đ dài đ ng sinh b ng ụ ộ ườ ằ , bán kính đáy b ng ằ Di n xungệ quanh c a hình tr đã cho b ngủ ụ ằ

Trang 4

A B C D

Câu 30 Hàm s ố đ ng bi n trên các kho ng:ồ ế ả

Câu 32 Trong một hộp có bi đỏ, bi xanh và bi vàng Bốc ngẫu nhiên viên Xác suất

để bốc được đủ màu là

Câu 33 Cho một hình tứ diện đều cạnh có một đỉnh trùng với đỉnh của hình nón tròn xoay

còn ba đỉnh còn lại của tứ diện nằm trên đường tròn đáy của hình nón Diện tích xung quanh của hình nón là

bằng

Câu 38 Cho tam giác đ u ề có di n tích b ng ệ ằ và là đ ng cao Quay tam ườ giác quanh đ ng th ng ườ ẳ ta thu đ c hình nón có di n tích xung quanh ượ ệ

b ng ằ Tính

Trang 5

A B C D

Câu 39 Cho hình lăng tr đ ng ụ ứ có đáy là tam giác vuông t i ạ ,

kho ng cách gi a hai đ ng th ng ả ữ ườ ẳ và b ng ằ Tính th tích ể c a kh i ủ ố

Câu 40 Cho hình chóp có vuông góc v i m t ph ng ớ ặ ẳ và đáy

là tam giác đ u v i đ dài c nh b ng ề ớ ộ ạ ằ Tính góc gi a m t ph ng ữ ặ ẳ và m t ặ

Câu 41 Cho hàm s ố xác đ nh, liên t c trên ị ụ và có đ th là đ ng cong ồ ị ườ trong hình v bên Kh ng đ nh nào sau đây là kh ng đ nh đúng?ẽ ẳ ị ẳ ị

A Hàm sốnghịch biến trên khoảng

B Hàm số đồng biến trên khoảng

D Hàm số đồng biến trên khoảng

Câu 42 Cho là hai s d ng b t kì M nh đ nào sau đây là đúng? ố ươ ấ ệ ề

Câu 43 Cho hàm số bậc bốn có đồ thị như hình bên

Câu 44 Thể tích của khối lập phương có cạnh bằng bằng

-2

-4

1

Trang 6

Câu 45 N u mu n tăng th tích c a m t kh i l p ph ng lên g p ế ố ể ủ ộ ố ậ ươ ấ l n thì c nh ầ ạ

c a kh i l p ph ng đó ph i tăng lên m y l n?ủ ố ậ ươ ả ấ ầ

đến mặt phẳng bằng

Câu 48 Trong m t h p bút g m có ộ ộ ồ cây bút bi, cây bút chì và cây bút màu

H i có bao nhiêu cách ch n ra m t cây bút t h p bút đó?ỏ ọ ộ ừ ộ

Câu 49 Trong mặt phẳng , tập hợp tất cả các điểm biểu diễn của số phức thỏa mãn

là đường tròn có tọa độ của tâm là

Câu 50 Bi t r ng đ th cho hình v d i đây là đ th c a m t trong 4 hàm s ế ằ ồ ị ở ẽ ướ ồ ị ủ ộ ố cho trong 4 ph ng án ươ Đó là đ th hàm s nào?ồ ị ố

Câu 51 Nghiệm của phương trình

Câu 52 Đ th sau đây là c a hàm s nào? ồ ị ủ ố

4

2

-1 2

O 1

Trang 7

Câu 53 Cho s ph c ố ứ v i ớ Tìm đ đi m bi u di n c a s ph c ể ể ể ễ ủ ố ứ

n m trên đ ng phân giác c a góc ph n t th hai và th t ằ ườ ủ ầ ư ứ ứ ư

c a m t c u ủ ặ ầ

Câu 55 Các kho ng đ ng bi n c a hàm s ả ồ ế ủ ố là:

Câu 56 Cho hàm số có bảng xét dấu của như sau

Hàm số đạt cực đại tại điểm

Câu 57 Cho hàm s ố nh n giá tr d ng và th a mãn ậ ị ươ ỏ ,

Tính

Câu 58 Ti m c n ngang c a đ th hàm s ệ ậ ủ ồ ị ố là

Câu 59 Cho kh i nón có chi u cao ố ề , bán kính đáy Th tích kh i nón đã cho ể ố

b ngằ

Câu 60 Diện tích hình phẳng giới hạn bởi các đường và bằng

Câu 61 Cho s ph c ố ứ có ph n th c khác 0 Bi t s ph c ầ ự ế ố ứ là s ố thu n o.ầ ả T p h p các đi m bi u di n c a ậ ợ ể ể ễ ủ là m t đ ng th ng đi qua đi m nào ộ ườ ẳ ể

d i đây?ướ

Câu 62 Cho hàm s ố Kh ng đ nh nào sau đây đúng?ẳ ị

A Đồ thị hàm số có tiệm cận ngang là

Trang 8

B Đồ thị hàm số có tiệm cận ngang là

C Đồ thị hàm số có tiệm cận đứng là

D Đồ thị hàm số có tiệm cận đứng là

Câu 64 Các kho ng đ ng bi n c a hàm s ả ồ ế ủ ố là:

Câu 66 Trong không gian v i h tr c t a đ ớ ệ ụ ọ ộ , cho ba đi mể , và

M t ph ng đi qua ba đi m ặ ẳ ể có ph ng trình làươ

Câu 68 Cho s ph c z có ph n th c là s nguyên và th a mãn ố ứ ầ ự ố ỏ Tính mô-đun c a s ph c ủ ố ứ

Câu 69 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là

Câu 70 Trong không gian , m t ph ng ặ ẳ đi qua đi m ể và vuông góc

Câu 71 Trong không gian v i h t a đ ớ ệ ọ ộ , cho đi m ể và hai đ ng th ngườ ẳ

;

Ph ng trình đ ng th ng qua ươ ườ ẳ vuông góc v i ớ và c t ắ

Trang 9

Câu 72 Các kho ng đ ng bi n c a hàm s ả ồ ế ủ ố là:

Câu 73 Bi t đ ng th ng ế ườ ẳ c t đ th hàm s ắ ồ ị ố t i hai đi m ạ ể , phân

bi t T a đ trung di m ệ ọ ộ ể c a ủ là

Câu 74 Tìm t t c các giá tr c a tham s ấ ả ị ủ ố đ hàm sể ố đ ng bi n trên ồ ế

kho ng ả

Câu 75 Giá tr nh nh t c a hàm s ị ỏ ấ ủ ố trên đo n ạ là

Câu 76 Trong không gian , mặt cầu có tâm và tiếp xúc mặt phẳng có phương trình là:

Câu 77 Hàm s ố ngh ch bi n trên kho ng nào?ị ế ả

Câu 78 Cho hàm s ố Đ ng th c nào sau đây đúng?ẳ ứ

Câu 79 Cho kh i nón có chi u cao b ng ố ề ằ và bán kính đáy b ng ằ Th tích c a ể ủ

kh i nón đã cho b ngố ằ

Câu 81 Hàm s ố đ ng bi n trên kho ng nào d i đây?ồ ế ả ướ

Trang 10

Câu 83 Giá tr l n nh t và giá tr nh nh t c a hàm s ị ớ ấ ị ỏ ấ ủ ố trên đo nạ

Câu 84 Trong không gian, cho hình vuông cạnh bằng Gọi lần lượt là trung

tạo thành một hình tròn xoay Diện tích xung quanh của hình tròn xoay đó bằng

Câu 85 Các kho ng đ ng bi n c a hàm s ả ồ ế ủ ố là:

biểu diễn số phức Tính độ dài đoạn

Câu 87 S giao đi m c a đ th hàm s ố ể ủ ồ ị ố v i tr c hoành làớ ụ

đây?

Câu 89 Cho là s th c d ng tùy ý, ố ự ươ b ngằ

là m t vect ch ph ng c a đ ng th ng ộ ơ ỉ ươ ủ ườ ẳ ?

Câu 91 Cho hình nón có chi u cao b ng ề ằ và đ ng kính đáy b ng ườ ằ Di n tích ệ xung quanh c a hình nón đã cho b ngủ ằ

Trang 11

A B C D

Câu 93 Trong m t ph ng ặ ẳ , đi m nào sau đây bi u di n s ph c ể ể ễ ố ứ ?

Câu 94 Nghi m c a b t ph ng trình ệ ủ ấ ươ là

Câu 95 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là:

Câu 96 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh sauả ế ư

Hàm s đã cho đ ng bi n trên kho ng nào d i đây?ố ồ ế ả ướ

Gọi lần lượt là hình chiếu vuông góc của lên Góc giữa hai mặt phẳng và bằng

Câu 98 Cho hai hàm số và liên tục trên và là các số thực bất kì Xét các khẳng định sau

1)

2)

3)

4)

Câu 99 Các kho ng ngh ch bi n c a hàm s ả ị ế ủ ố là:

Câu 100 Cho cấp số nhân với và công bội Tính

Trang 12

Câu 101 Các kho ng ngh ch bi n c a hàm s ả ị ế ủ ố là:

Câu 102 Giá tr nh nh t c a hàm s ị ỏ ấ ủ ố b ngằ

Câu 103 Cho hàm s b c b n ố ậ ố có đ th nh hình vồ ị ư ẽ

S nghi m c a ph ng trình ố ệ ủ ươ là:

Câu 104 Hàm s ố có b ng bi n thiên d i đây, ngh ch bi n trên kho ng nào?ả ế ướ ị ế ả

Câu 105 Cho s ph c ố ứ Môđun c a ủ b ng.ằ

Câu 106 Cho c p s c ng ấ ố ộ v i ớ và Khi đó s h ng đ u ố ạ ầ và công sai b ngằ

Câu 107 Cho hai hàm s ố có đ o hàm liên t c trên ạ ụ Xét các m nh đ sauệ ề 1) , v i ớ là h ng s th c b t kì.ằ ố ự ấ

3)

T ng s m nh đ đúng là:ổ ố ệ ề

Trang 13

Câu 108 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là

Câu 109 Cho hàm s ố liên t c trên ụ và có đ th là đ ng cong nh hình v ồ ị ườ ư ẽ bên S nghi m c a ph ng trình ố ệ ủ ươ là

Câu 110 Cho các số thực dương thỏa mãn Mệnh đề nào sau đây là đúng?

Câu 112 Hàm s nào sau đây là m t nguyên hàm c a hàm s ố ộ ủ ố

Câu 113 Trong không gian , ph ng trình m t ph ng ươ ặ ẳ ch a đ ng th ngứ ườ ẳ

và đ ng th i vuông góc v i m t ph ng ồ ờ ớ ặ ẳ là

Tam giác đ u và n m trong m t ph ng vuông v i đáy ề ằ ặ ẳ ớ Tính kho ng cáchả từ

đ n m t ph ng ế ặ ẳ

Câu 115 Tính t ng hoành đ c a các giao đi m c a đ th hàm s ổ ộ ủ ể ủ ồ ị ố và

đ ng th ng ườ ẳ

Câu 116 Bi t ế là s ph c có ph n o d ng và là nghi m c a ph ng trìnhố ứ ầ ả ươ ệ ủ ươ

Tính t ng ph n th c và ph n o c a s ph c ổ ầ ự ầ ả ủ ố ứ

Câu 117 Trong không gian v i h t a đ ớ ệ ọ ộ , cho và T a đ ọ ộ

Trang 14

c a ủ là

Câu 118 Cho c p s c ng ấ ố ộ có s h ng đ u ố ạ ầ và công sai Giá tr c a ị ủ

b ngằ

Câu 119 Cho là m t nguyên hàm c a ộ ủ Bi t ế Tính k t qu ế ả là

Câu 120 Th tích ể c a kh i lăng tr tam giác đ u có t t c các c nh b ng ủ ố ụ ề ấ ả ạ ằ là

Câu 121 Giá tr l n nh t c a hàm s ị ớ ấ ủ ố trên đo n ạ b ngằ

Câu 122 Cho hàm s ố có đ th nh hình v d i đây.ồ ị ư ẽ ướ

Giá tr c c đ i c a hàm s b ngị ự ạ ủ ố ằ

Câu 123 Cho m t c u có bán kính ặ ầ Di n tích c a m t c u đã cho b ngệ ủ ặ ầ ằ

Câu 124 Cho t p ậ có ph n t H iầ ử ỏ có bao nhiêu t p con g m 6 ph n t ?ậ ồ ầ ử

Câu 125 T ng các l p ph ng các nghi m c a ph ng trình ổ ậ ươ ệ ủ ươ

b ng:ằ

Câu 126 Cho hàm s ố , có b ng bi n nh hình v Hàm s ả ế ư ẽ ố đ ng bi n ồ ế trên kho ngả

Trang 15

A B C D

Câu 127 Cho kh i chóp có di n tích đáy ố ệ và chi u cao ề Th tích c a kh i ể ủ ố chóp đã cho b ngằ

Câu 128 Cho mặt cầu có bán kính Diện tích của mặt cầu đã cho bằng

Câu 129 Cho các s ph c ố ứ và Ph n o c a s ph c ầ ả ủ ố ứ b ng.ằ

Câu 130 Nghi m c a ph ng trình ệ ủ ươ là

Câu 131 M nh đ nào sau đây đúng Hàm s ệ ề ố

Câu 132 Hàm s y = ố ngh ch bi n trênị ế

Câu 133 Trong không gian , cho hai đi m ể , Ph ng trình m t ươ ặ

c u đ ng kính ầ ườ là

Câu 134 Cho hình chóp t giác đ u có t t c các c nh đ u b ng ứ ề ấ ả ạ ề ằ Tính cosin c aủ góc gi a m t m t bên và m t đáy.ữ ộ ặ ặ

.C nh bên ạ vuông góc v i m t ph ng đáy và ớ ặ ẳ Góc gi a đ ng th ng ữ ườ ẳ

và m t ph ng đáy b ngặ ẳ ằ

Câu 136 B n An c n mua m t chi c g ng có đ ng vi n là đ ng Parabol b c 2 ạ ầ ộ ế ươ ườ ề ườ ậ

Bi t r ng kho ng cách đo n ế ằ ả ạ , Di n tích c a chi c g ng b n An ệ ủ ế ươ ạ

Trang 16

 1 O 2 x

mua là

nh hình d i đây.ư ướ

(I) Hàm s ngh ch bi n trên kho ng ố ị ế ả

(II) Hàm s đ ng bi n trên kho ng ố ồ ế ả

(III) Hàm s có ba đi m c c tr ố ể ự ị

(IV) Hàm s có giá tr l n nh t b ngố ị ớ ấ ằ

S m nh đ đúng trong các m nh đ sau là:ố ệ ề ệ ề

Câu 138 Cho hình chóp S.ABC có SA vuông góc v i m t ph ng ớ ặ ẳ tam giác vuông t iạ , và (minh h a nh hình v bên) Góc gi a đ ng ọ ư ẽ ữ ườ

th ng ẳ và m t ph ng ặ ẳ b ng ằ

Câu 140 Cho hình ph ng ẳ gi i h n b i các đ ng ớ ạ ở ườ Th tích ể

kh i tròn xoay t o thành do hình ph ng ố ạ ẳ quay quanh tr c hoành đ c tính theo ụ ượ công th c nào d i đây?ứ ướ

Câu 141 Các kho ng ngh ch bi n c a hàm s ả ị ế ủ ố là:

Câu 142 Trong các hàm s sau, hàm s nào luôn đ ng bi n trên kho ng ố ố ồ ế ả ?

Câu 143 Cho hàm s ố liên t c trên ụ và có đ th nh hình v S nghi m ồ ị ư ẽ ố ệ

th c d ng phân bi t c a ph ng trìnhự ươ ệ ủ ươ là

Trang 17

A B C D

Câu 144 Hàm s nào d i đây có đ th nh hình v bên d i?ố ướ ồ ị ư ẽ ướ

Câu 145 Tìm t p nghi m ậ ệ c a b t ph ng trình ủ ấ ươ

Câu 146 Có h c sinh c a m t tr ng THPT đ t danh hi u h c sinh xu t s cọ ủ ộ ườ ạ ệ ọ ấ ắ trong đó kh i ố có h c sinh nam và ọ h c sinh n , kh i ọ ữ ố có h c sinh nam.ọ

Ch n ng u nhiên ọ ẫ h c sinh b t kỳ đ trao th ng, tính xác su t đ ọ ấ ể ưở ấ ể h c sinhọ

đ c ch n có c nam và n đ ng th i có c kh i ượ ọ ả ữ ồ ờ ả ố và kh i ố

Câu 147 Trong không gian , mặt phẳng đi qua điểm đồng thời vuông góc với giá của vectơ có phương trình là

Câu 148 Hàm s nào trong các hàm s sau đây có m t nguyên hàm b ng ố ố ộ ằ ?

Câu 149 Với a là số thực dương tùy ý, bằng

Câu 151 Cho hàm s f(x), b ng xét d u c a ả ấ ủ f '(x) nh sau:ư

Trang 18

S đi m c c tr c a hàm s đã cho làố ể ự ị ủ ố

Câu 152 Các kho ng ngh ch bi n c a hàm s ả ị ế ủ ố là:

Câu 153 Th tích c a kh i c u ể ủ ố ầ có bán kính b ng ằ

Câu 155 Cho hàm s ố xác đ nh trên ị và hàm s ố có đ th nh hình ồ ị ư

c a tham s ủ ố đ hàm s ể ố có đúng hai đi m c c tr ể ự ị

Câu 156 Tập nghiệm của bất phương trình

Câu 157 Các kho ng ngh ch bi n c a hàm s ả ị ế ủ ố là:

Câu 158 Đồ thị hàm số nào dưới đây có dạng đường cong như hình bên?

HẾT

-3 4

Ngày đăng: 18/02/2023, 20:38

w