1. Trang chủ
  2. » Tất cả

Đề ôn thi thpt môn toán (1)

18 0 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Đề ôn thi THPT môn Toán (1)
Tác giả Nhóm tác giả
Người hướng dẫn PTS. Nguyễn Văn A
Trường học Trường Trung Học Phổ Thông Nguyễn Huệ
Chuyên ngành Toán
Thể loại Đề thi
Năm xuất bản 2023
Thành phố Đắk Lắk
Định dạng
Số trang 18
Dung lượng 1,73 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Cho hàm số bậc bốn có đồ thị như hình bên... Đồ thị hàm số nào dưới đây có dạng đường cong như hình bên?. Trong không gian , mặt phẳng đi qua điểm đồng thời vuông góc với giá của vectơ

Trang 1

SỞ GD&ĐT ĐẮK LẮK

TRƯỜNG THPT NGUYỄN HUỆ

(Đề thi có 18 trang)

ÔN THPT NĂM HỌC 2022 - 2023 MÔN TOÁN – Khối lớp 12

Thời gian làm bài : 90 phút (không kể thời gian phát đề)

Họ và tên học sinh : Số báo danh :

Câu 2 Trong không gian , cho hai đi m ể , Ph ng trình m t c uươ ặ ầ

đ ng kính ườ là

Câu 3 Nghi m c a b t ph ng trình ệ ủ ấ ươ là

Câu 4 Trong không gian v i h t a đ ớ ệ ọ ộ , cho và T a đ c aọ ộ ủ là

Câu 5 Các kho ng ngh ch bi n c a hàm s ả ị ế ủ ố là:

Câu 6 Trong không gian v i h t a đ ớ ệ ọ ộ , cho đi m ể và hai đ ng th ngườ ẳ

;

Ph ng trình đ ng th ng qua ươ ườ ẳ vuông góc v i ớ và c t ắ

Câu 7 Có bao nhiêu cách chọn hai học sinh từ một nhóm gồm học sinh?

Câu 9 Th tích ể c a kh i lăng tr tam giác đ u có t t c các c nh b ng ủ ố ụ ề ấ ả ạ ằ là

Mã đề 759

Trang 2

Câu 10 Trong không gian , cho m t c u ặ ầ Bán kính c a m t ủ ặ

c u đã cho b ngầ ằ

có ph ng trình tham s là:ươ ố

Câu 12 Các kho ng đ ng bi n c a hàm s ả ồ ế ủ ố là:

Câu 13 Giá tr nh nh t c a hàm s ị ỏ ấ ủ ố b ngằ

Câu 14 Các kho ng đ ng bi n c a hàm s ả ồ ế ủ ố là:

bằng

Câu 16 Hàm s ố có b ng bi n thiên d i đây, ngh ch bi n trên kho ng nào?ả ế ướ ị ế ả

Câu 18 Cho kh i chóp ố có đáy là tam giác cân t i ạ , , C nhạ bên vuông góc v i m t đáy, ớ ặ Th tích kh i chóp đã cho b ngể ố ằ

Câu 19 Tìm t p nghi m ậ ệ c a b t ph ng trình ủ ấ ươ

Câu 20 Cho hình tr có đ dài đ ng sinh b ng ụ ộ ườ ằ , bán kính đáy b ng ằ Di n xungệ

Trang 3

quanh c a hình tr đã cho b ngủ ụ ằ

Câu 21 Các kho ng ngh ch bi n c a hàm s ả ị ế ủ ố là:

Câu 22 Trong m t ph ng ặ ẳ , đi m nào sau đây bi u di n s ph c ể ể ễ ố ứ ?

Câu 24 Cho hàm số bậc bốn có đồ thị như hình bên

Câu 25 N u mu n tăng th tích c a m t kh i l p ph ng lên g p ế ố ể ủ ộ ố ậ ươ ấ l n thì c nh ầ ạ

c a kh i l p ph ng đó ph i tăng lên m y l n?ủ ố ậ ươ ả ấ ầ

Câu 26 V i ớ là s th c d ng tùy ý, ố ự ươ b ngằ

Câu 27 Trong mặt phẳng , tập hợp tất cả các điểm biểu diễn của số phức thỏa mãn

là đường tròn có tọa độ của tâm là

Khi đó tâm và bán kính c a m t c u làủ ặ ầ

Câu 30 Bi t ế là s ph c có ph n o d ng và là nghi m c a ph ng trìnhố ứ ầ ả ươ ệ ủ ươ

Tính t ng ph n th c và ph n o c a s ph c ổ ầ ự ầ ả ủ ố ứ

Trang 4

A B C D

Câu 31 Đồ thị hàm số nào dưới đây có dạng đường cong như hình bên?

Câu 32 Cho hình nón có chi u cao b ng ề ằ và đ ng kính đáy b ng ườ ằ Di n tích ệ xung quanh c a hình nón đã cho b ngủ ằ

Câu 33 H nguyên hàm c a hàm s ọ ủ ố là

Câu 34 Cho hàm s ố Kh ng đ nh nào sau đây đúng?ẳ ị

A Đồ thị hàm số có tiệm cận ngang là

B Đồ thị hàm số có tiệm cận đứng là

C Đồ thị hàm số có tiệm cận ngang là

D Đồ thị hàm số có tiệm cận đứng là

Câu 35 Hàm s nào sau đây là m t nguyên hàm c a hàm s ố ộ ủ ố

Câu 36 Cho cấp số nhân với và công bội Tính

Câu 37 Các kho ng ngh ch bi n c a hàm s ả ị ế ủ ố là:

Câu 38 Trong không gian , mặt phẳng đi qua điểm đồng thời vuông góc với giá của vectơ có phương trình là

Câu 39 Hàm s ố đ ng bi n trên các kho ng:ồ ế ả

Câu 40 Tập nghiệm của bất phương trình

Trang 5

A B C D

Câu 41 Ti m c n ngang c a đ th hàm s ệ ậ ủ ồ ị ố là

Câu 42 Quay hình vuông ABCD c nh a xung quanh m t c nh Th tích c a kh i ộ ạ ể ủ ố

tr đ c t o thành là:ụ ượ ạ

Câu 43 Cho hai hàm số và liên tục trên và là các số thực bất kì Xét các khẳng định sau

1)

2)

3)

4)

Câu 44 Cho s ph c z có ph n th c là s nguyên và th a mãn ố ứ ầ ự ố ỏ Tính mô-đun c a s ph c ủ ố ứ

Câu 45 Cho m t c u có bán kính ặ ầ Di n tích c a m t c u đã cho b ngệ ủ ặ ầ ằ

Câu 47 Giá tr nh nh t c a hàm s ị ỏ ấ ủ ố trên đo n ạ là

Câu 48 Cho hàm s f(x), b ng xét d u c a ả ấ ủ f '(x) nh sau:ư

S đi m c c tr c a hàm s đã cho làố ể ự ị ủ ố

Câu 49 Hàm s y = ố đ ng bi n trên ồ ế

Trang 6

C D

Câu 50 Tìm t t c các giá tr c a tham s ấ ả ị ủ ố đ hàm sể ố đ ng bi n trên ồ ế kho ng ả

Câu 51 Hàm s ố đ ng bi n trên kho ng nào d i đây?ồ ế ả ướ

Câu 54 Cho s ph c ố ứ có ph n th c khác 0 Bi t s ph c ầ ự ế ố ứ là s ố thu n o.ầ ả T p h p các đi m bi u di n c a ậ ợ ể ể ễ ủ là m t đ ng th ng đi qua đi m nào ộ ườ ẳ ể

d i đây?ướ

Câu 55 Cho hàm s ố có đ o hàm ạ S đi m c c đ i c a hàm ố ể ự ạ ủ

s ố là

Câu 56 Hàm s nào trong các hàm s sau đây có m t nguyên hàm b ng ố ố ộ ằ ?

Câu 57 Bi t r ng đ th cho hình v d i đây là đ th c a m t trong 4 hàm s ế ằ ồ ị ở ẽ ướ ồ ị ủ ộ ố cho trong 4 ph ng án ươ Đó là đ th hàm s nào?ồ ị ố

Trang 7

C D

Câu 59 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là:

Câu 60 Cho hàm số có bảng xét dấu của như sau

Hàm số đạt cực đại tại điểm

bên vuông góc v i m t ph ng đáy và ớ ặ ẳ Góc gi a đ ng th ng ữ ườ ẳ và m t ặ

ph ng đáy b ngẳ ằ

Câu 62 Có h c sinh c a m t tr ng THPT đ t danh hi u h c sinh xu t s c trongọ ủ ộ ườ ạ ệ ọ ấ ắ

đó kh i ố có h c sinh nam và ọ h c sinh n , kh i ọ ữ ố có h c sinh nam Ch nọ ọ

ng u nhiên ẫ h c sinh b t kỳ đ trao th ng, tính xác su t đ ọ ấ ể ưở ấ ể h c sinh đ cọ ượ

ch n có c nam và n đ ng th i có c kh i ọ ả ữ ồ ờ ả ố và kh i ố

Câu 63 Cho là hai s d ng b t kì M nh đ nào sau đây là đúng? ố ươ ấ ệ ề

Câu 64 Với a là số thực dương tùy ý, bằng

Câu 66 Tính th tích kh i h p ch nh t có các kích th c ể ố ộ ữ ậ ướ

Câu 67 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là:

Trang 8

A B C D

Câu 68 Cho hình chóp có vuông góc v i m t ph ng ớ ặ ẳ và đáy

là tam giác đ u v i đ dài c nh b ng ề ớ ộ ạ ằ Tính góc gi a m t ph ng ữ ặ ẳ và m t ặ

Câu 69 Cho kh i chóp ố có đáy là tam giác vuông t i ạ , bi t ế ,

M t bên ặ là tam giác đ u và n m trong m t ph ng vuông góc v i m t ph ngề ằ ặ ẳ ớ ặ ẳ đáy Tính theo th tích kh i chóp ể ố

Câu 70 Cho là m t nguyên hàm c a ộ ủ Bi t ế Tính k t qu là.ế ả

Câu 71 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là

Câu 72 Cho s ph c ố ứ Môđun c a ủ b ng.ằ

Câu 73 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh sauả ế ư

Hàm s đã cho đ ng bi n trên kho ng nào d i đây?ố ồ ế ả ướ

Câu 74 Cho hình chóp t giác đ u có t t c các c nh đ u b ng ứ ề ấ ả ạ ề ằ Tính cosin c aủ góc gi a m t m t bên và m t đáy.ữ ộ ặ ặ

Câu 75 Cho hình chóp S.ABC có SA vuông góc v i m t ph ng ớ ặ ẳ tam giác vuông t iạ , và (minh h a nh hình v bên) Góc gi a đ ng ọ ư ẽ ữ ườ

th ng ẳ và m t ph ng ặ ẳ b ng ằ

Câu 76 Cho c p s c ng ấ ố ộ có s h ng đ u ố ạ ầ và công sai Giá tr c a ị ủ

b ngằ

Trang 9

A B C D

Câu 77 M nh đ nào sau đây đúng Hàm s ệ ề ố

Câu 78 Các kho ng ngh ch bi n c a hàm s ả ị ế ủ ố là:

Câu 79 B n An c n mua m t chi c g ng có đ ng vi n là đ ng Parabol b c 2 ạ ầ ộ ế ươ ườ ề ườ ậ

Bi t r ng kho ng cách đo n ế ằ ả ạ , Di n tích c a chi c g ng b n An ệ ủ ế ươ ạ mua là

Câu 80 Cho hàm s ố có đ th nh hình v d i đây.ồ ị ư ẽ ướ

Giá tr c c đ i c a hàm s b ngị ự ạ ủ ố ằ

Câu 81 Cho tam giác đ u ề có di n tích b ng ệ ằ và là đ ng cao Quay tam ườ giác quanh đ ng th ng ườ ẳ ta thu đ c hình nón có di n tích xung quanh ượ ệ

b ng ằ Tính

Câu 82 Th tích c a kh i c u ể ủ ố ầ có bán kính b ng ằ

Câu 83 G i ọ là hình ph ng gi i h n b i các đ th ẳ ớ ạ ở ồ ị trong m t ph ngặ ẳ Quay hình quanh tr c hoành ta đ c m t kh i tròn xoay có th tích b ngụ ượ ộ ố ể ằ

3

4

Trang 10

A B C D

Câu 84 Trong không gian , mặt cầu có tâm và tiếp xúc mặt phẳng có phương trình là:

đến mặt phẳng bằng

Câu 86 Cho các s ph c ố ứ và Ph n o c a s ph c ầ ả ủ ố ứ b ng.ằ

Câu 87 Cho hàm s ố , có b ng bi n nh hình v Hàm s ả ế ư ẽ ố đ ng bi n ồ ế trên kho ngả

Câu 88 Cho là s th c d ng tùy ý, ố ự ươ b ngằ

Câu 89 Hàm s y = ố ngh ch bi n trên t p nào sau đây?ị ế ậ

Câu 90 Cho hàm s ố liên t c trên ụ và có đ th nh hình v S nghi m th cồ ị ư ẽ ố ệ ự

d ng phân bi t c a ph ng trìnhươ ệ ủ ươ là

Câu 91 Cho hàm s ố có S đi m c c tr c a hàm s đã choố ể ự ị ủ ố là

Câu 92 Trong không gian , m t ph ng ặ ẳ đi qua đi m ể và vuông góc

Trang 11

v i đ ng th ng ớ ườ ẳ có ph ng trình là:ươ

Câu 93 Tính t ng hoành đ c a các giao đi m c a đ th hàm s ổ ộ ủ ể ủ ồ ị ố và đ ngườ

th ng ẳ

Câu 94 Các kho ng đ ng bi n c a hàm s ả ồ ế ủ ố là:

Câu 95 Cho hàm s ố Đ ng th c nào sau đây đúng?ẳ ứ

Câu 96 N u ế và là các s th c d ng thì ố ự ươ b ngằ

Câu 97 Cho hàm s ố có b ng bi n thiên nh hình v ả ế ư ẽ

Hàm s ố có giá tr c c ti u b ngị ự ể ằ

Câu 98 Cho hàm s ố liên t c trên ụ và có đ th là đ ng cong nh hình v bên.ồ ị ườ ư ẽ

S nghi m c a ph ng trình ố ệ ủ ươ là

Câu 99 Giá tr l n nh t c a hàm s ị ớ ấ ủ ố trên đo n ạ b ngằ

Câu 100 Các kho ng đ ng bi n c a hàm s ả ồ ế ủ ố là:

Trang 12

chóp đã cho b ngằ

Câu 102 Cho các số thực dương thỏa mãn Mệnh đề nào sau đây là đúng?

Câu 103 Tìm t t c các giá tr c a tham s ấ ả ị ủ ố đ b t ph ng trình ể ấ ươ

nghi m đúng v i m i ệ ớ ọ

Câu 104 Nghiệm của phương trình

Câu 105 Trong các hàm s sau, hàm s nào luôn đ ng bi n trên kho ng ố ố ồ ế ả ?

Câu 106 Nghi m c a ph ng trình ệ ủ ươ là

nh hình d i đây.ư ướ

(I) Hàm s ngh ch bi n trên kho ng ố ị ế ả

(II) Hàm s đ ng bi n trên kho ng ố ồ ế ả

(III) Hàm s có ba đi m c c tr ố ể ự ị

(IV) Hàm s có giá tr l n nh t b ngố ị ớ ấ ằ

S m nh đ đúng trong các m nh đ sau là:ố ệ ề ệ ề

Câu 108 Hàm s ố ngh ch bi n trên kho ng nào?ị ế ả

Câu 109 Đ th sau đây là c a hàm s nào? ồ ị ủ ố

4

2

-1 2

O 1

Trang 13

A Không tồn tại B C D

Câu 111 T ng các l p ph ng các nghi m c a ph ng trình ổ ậ ươ ệ ủ ươ

b ng:ằ

Câu 112 Cho t p ậ có ph n t H iầ ử ỏ có bao nhiêu t p con g m 6 ph n t ?ậ ồ ầ ử

Câu 114 Bi t đ ng th ng ế ườ ẳ c t đ th hàm s ắ ồ ị ố t i hai đi m ạ ể , phân

bi t T a đ trung di m ệ ọ ộ ể c a ủ là

Câu 115 Trong không gian , ph ng trình m t ph ng ươ ặ ẳ ch a đ ng th ngứ ườ ẳ

và đ ng th i vuông góc v i m t ph ng ồ ờ ớ ặ ẳ là

Câu 116 Cho hàm số có bảng biến thiên như hình bên

Hàm số đã cho đạt cực tiểu tại

Câu 117 Diện tích hình phẳng giới hạn bởi các đường và bằng

Câu 118 S giao đi m c a đ th hàm s ố ể ủ ồ ị ố v i tr c hoành làớ ụ

Câu 119 Các kho ng đ ng bi n c a hàm s ả ồ ế ủ ố là:

Câu 120 Cho hàm s ố nh n giá tr d ng và th a mãn ậ ị ươ ỏ ,

Tính

Trang 14

A B C D

Câu 121 Cho kh i nón có chi u cao ố ề , bán kính đáy Th tích kh i nón đã cho ể ố

b ngằ

Câu 122 Trong m t h p bút g m có ộ ộ ồ cây bút bi, cây bút chì và cây bút màu

H i có bao nhiêu cách ch n ra m t cây bút t h p bút đó?ỏ ọ ộ ừ ộ

đây là m t vect ch ph ng c a đ ng th ng ộ ơ ỉ ươ ủ ườ ẳ ?

Câu 124 Cho hàm s ố xác đ nh trên ị và hàm s ố có đ th nh hình ồ ị ư

c a tham s ủ ố đ hàm s ể ố có đúng hai đi m c c tr ể ự ị

Câu 125 Cho mặt cầu có bán kính Diện tích của mặt cầu đã cho bằng

Tam giác đ u và n m trong m t ph ng vuông v i đáy ề ằ ặ ẳ ớ Tính kho ng cáchả từ

đ n m t ph ng ế ặ ẳ

Câu 128 Hàm s nào d i đây có đ th nh hình v bên d i?ố ướ ồ ị ư ẽ ướ

Trang 15

A . B C D

Câu 129 Cho kh i nón có chi u cao b ng ố ề ằ và bán kính đáy b ng ằ Th tích c a ể ủ

kh i nón đã cho b ngố ằ

Câu 130 Cho s ph c ố ứ v i ớ Tìm đ đi m bi u di n c a s ph c ể ể ể ễ ủ ố ứ

n m trên đ ng phân giác c a góc ph n t th hai và th t ằ ườ ủ ầ ư ứ ứ ư

Câu 131 Cho một hình tứ diện đều cạnh có một đỉnh trùng với đỉnh của hình nón tròn

xoay còn ba đỉnh còn lại của tứ diện nằm trên đường tròn đáy của hình nón Diện tích xung quanh của hình nón là

Câu 132 Thể tích của khối lập phương có cạnh bằng bằng

Câu 134 Giá tr l n nh t và giá tr nh nh t c a hàm s ị ớ ấ ị ỏ ấ ủ ố trên đo nạ

Câu 136 Cho hàm s ố xác đ nh, liên t c trên ị ụ và có đ th là đ ng cong ồ ị ườ trong hình v bên Kh ng đ nh nào sau đây là kh ng đ nh đúng?ẽ ẳ ị ẳ ị

Trang 16

A Hàm sốnghịch biến trên khoảng

B Hàm số đồng biến trên khoảng

C Hàm sốnghịch biến trên khoảng

D Hàm số đồng biến trên khoảng

Câu 137 Cho hàm s b c b n ố ậ ố có đ th nh hình vồ ị ư ẽ

S nghi m c a ph ng trình ố ệ ủ ươ là:

Gọi lần lượt là hình chiếu vuông góc của lên Góc giữa hai mặt phẳng và bằng

c a m t c u ủ ặ ầ

Câu 141 Tìm các số thực và thỏa mãn với là đơn vị ảo

Câu 142 Hàm s y = ố ngh ch bi n trênị ế

-2

-4

1

O 3

-1 2

Trang 17

A B

Câu 143 Trong không gian v i h tr c t a đ ớ ệ ụ ọ ộ , cho ba đi mể , và

M t ph ng đi qua ba đi m ặ ẳ ể có ph ng trình làươ

Câu 144 Cho hình ph ng ẳ gi i h n b i các đ ng ớ ạ ở ườ Th tích ể

kh i tròn xoay t o thành do hình ph ng ố ạ ẳ quay quanh tr c hoành đ c tính theo ụ ượ công th c nào d i đây?ứ ướ

Câu 146 Bán kính c a kh i tr có th tích b ng ủ ố ụ ể ằ và chi u cao b ng ề ằ là:

Câu 148 Cho c p s c ng ấ ố ộ v i ớ và Khi đó s h ng đ u ố ạ ầ và công sai b ngằ

biểu diễn số phức Tính độ dài đoạn

Câu 150 Cho hình lăng tr đ ng ụ ứ có đáy là tam giác vuông t i ạ ,

kho ng cách gi a hai đ ng th ng ả ữ ườ ẳ và b ng ằ Tính th tích ể c a kh i ủ ố

Trang 18

Câu 151 Gọi và lần lượt là hai nghiệm phức của phương trình Giá trị của

bằng

Câu 152 Các kho ng ngh ch bi n c a hàm s ả ị ế ủ ố là:

Câu 153 Cho hai hàm s ố có đ o hàm liên t c trên ạ ụ Xét các m nh đ sauệ ề 1) , v i ớ là h ng s th c b t kì.ằ ố ự ấ

3)

T ng s m nh đ đúng là:ổ ố ệ ề

Câu 154 T p nghi m c a b t ph ng trình ậ ệ ủ ấ ươ là

Câu 155 Trong một hộp có bi đỏ, bi xanh và bi vàng Bốc ngẫu nhiên viên Xác

suất để bốc được đủ màu là

Câu 156 Tìm hai s th c ố ự , th a mãn ỏ v i ớ là đ n v o.ơ ị ả

Câu 157 Trong không gian, cho hình vuông cạnh bằng Gọi lần lượt là trung

tạo thành một hình tròn xoay Diện tích xung quanh của hình tròn xoay đó bằng

đây?

HẾT

Ngày đăng: 18/02/2023, 20:37

w