English Mrs Dung 0364 409 436 Name Class 3A1 SPEAKING TEST – THE FIRST TERM Unit 1 Hello ( Xin chào) hello /həˈləu/ (v)ː xin chào hi /hɑɪ/ (v)ː xin chào How are you? Bạn có khỏe ko? I’m fine tôi khỏe[.]
Trang 1English Mrs.Dung 0364.409.436 Name:………….… Class:3A1
SPEAKING TEST – THE FIRST TERM Unit 1: Hello ( Xin chào)
- hello /həˈləu/ (v)ː xin chào
- hi /hɑɪ/ (v)ː xin chào
- How are you? : Bạn có khỏe ko?
- I’m fine : tôi khỏe
- and you?: còn bạn thì sao?
Unit 2: Our names
(Tên của chúng tôi)
- What’s your name?: Tên của bạn là gì?
- My name’s Linda: Tên của tôi là Linda
- How old are you? : Bạn bao nhiêu tuổi?
- I’m eight years old: Tôi 8 tuổi
Unit 3: Our friends (Những người bạn của chúng tôi)
Is this Tony? : Đây có phải là Tony không? Yes, it is: đúng, đúng vậy
Is that Linda? : Kia có phải là Linda không? No, it isn’t: không, không phải
Unit 4: Our bodies
(Cơ thể của chúng ta)
- touch your ears : chạm vào tai bạn
- open your eyes: mở mắt ra
Unit 5: What’s your hobby?
(Sở thích của bạn là gì?)
- What’s your hobby? : Sở thích của bạn là gì?
- It’s singing : Đó là ca hát
Unit 6: Our school
- Is this our school? : Đây có phải trường học của chúng ta không?
- Yes, it is : Đúng, đúng rồi
- No, it isn’t: không, không phải
Unit 7: Classroom instructions ( Sự chỉ dẫn lớp học)
- sit down (v): ngồi xuống
- open your book (v): mở sách ra
Trang 2- close your book (v): gấp sách vào
- stand up (v): đứng lên
Unit 8: My School Things(Đồ dùng học tập)
- Do you have a pen? (Bạn có 1 cái bút nào không?)
- Yes, I do (Có, tớ có)
- Do you have an eraser? (Bạn có 1 cục tẩy nào không?)
- No, I don’t (Không, tớ không có)
Unit 9: What color is it? (Đó là màu gì?)
1 What colour is your box? ( Chiếc hộp của bạn màu gì?) It’s red ( Nó màu đỏ)
2 Is this your school bag?
( Đây có phải cặp sách của bạn không?)
Yes, it is ( Đúng, đúng vậy)
3 Is that your pen? ( Kia có phải bút của bạn ko?)
No, it isn’t ( Không, ko phải)
4 What colour are your pencils?
(Những chiếc bút chì của bạn màu gì?)
They’re green ( Chúng màu xanh lá cây)
Unit 10: Break time activities
( Các hoạt động vào giờ ra chơi)
- What do you do at break time?
(Bạn làm gì vào thời gian giải lao?)
- I play football.(Tôi chơi bóng đá)
- Do you like chess?
( Bạn có thích cờ vua không?)
Yes, I do (Có, mình có)
No, I don’t.( Không, mình không)