No Vietnamese English 1 như as 2 tôi I 3 mình his 4 mà that 5 ông he 6 là be 7 cho for 8 trên on 9 là are 10 với with 11 họ they 12 được be 13 tại at 14 một one 15 có have 16 này this 17 từ from 18 bở.
Trang 1No Vietnamese - English
Trang 6117 năm - year
118 chương
119 đến - came trình - show
125 dưới - under
126 tên - name
127
128 rất - very thông
Trang 14307 trên đây - above
308 bao giờ - ever
Trang 15324 sản
325 cửa - door phẩm - product
Trang 17387 nóng - hot
388 bỏ lỡ - miss
Trang 19435 nhanh
436 oh - oh
Trang 20451 nghe - heard
452 tốt nhất - best
453 giờ - hour
Trang 21466
467 đạt - reach nhanh
Trang 22478
479 nhiều - several nguyên
Trang 26570 niềm vui - joy
571 mùa đông - winter
Trang 27600 thương mại - trade
601 giai điệu - melody
602 chuyến đi - trip
Trang 28616 giai điệu - tone
617 tham gia - join
Trang 31678 điện toán đám mây - cloud
Trang 32703 làng - village
704 đáp ứng - meet
705 gốc - root
706 mua - buy
707 nâng cao - raise
708 giải quyết - solve
709 kim loại - metal
Trang 33743 giá trị - value
744 cuộc chiến - fight
745 lời nói dối - lie
746 đánh bại - beat
747 kích thích - excite
748 tự nhiên - natural
Trang 36791 mong đợi - expect
807 rửa - wash
808 bat - bat
809 thay - rather
Trang 38847 hiện tại - current
848 thang máy - lift
chia - division
Trang 40là - meant
897 thương - quotient
898 răng - teeth
899 vỏ - shell
Trang 43941 thức ăn chăn nuôi - feed