1. Trang chủ
  2. » Tất cả

PHIẾU bài tập CUỐI TUẦN TOÁN 3 HK 2

61 88 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Phiếu bài tập cuối tuần Toán 3 HK 2
Trường học Trường Trung Học Cơ Sở XYZ
Chuyên ngành Toán 3
Thể loại Bài tập cuối tuần
Năm xuất bản 2023
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 61
Dung lượng 4,34 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

PHIẾU CUỐI TUẦN MÔN TOÁN 3- KẾT NỐI TT VỚI CUỘC SỐNG Hình H... Năm mươi hai nghìn b n trăm hai mố ươi lăm... II/ TỰ LUẬN PHIẾU CUỐI TUẦN MÔN TOÁN 3- KẾT NỐI TT VỚI CUỘC SỐNG Bài 1.

Trang 1

1

Trang 2

HỌ TÊN: LỚP: 3

TOÁN –TUẦN 19

I/ TR C NGHI M Ắ Ệ

Khoanh vào ch đ t tr ữ ặ ướ c câu tr l i đúng ho c làm theo yêu c u: ả ờ ặ ầ

Câu 1: Bi t m t s g m: Tám nghìn, không trăm, ba đ n v S đó đ ế ộ ố ồ ơ ị ố ượ c

A Hai nghìn b n trăm hai mố ươi B Hai nghìn b n trăm hai t ố ư

C Hai b n hai t ố ư D Hai nghìn b n trăm hai mố ươ ưi t

Trang 3

3

Trang 4

PHIẾU CUỐI TUẦN MÔN TOÁN 3- KẾT NỐI TT VỚI CUỘC SỐNG

II/ TỰ LUẬN

Bài 1: Vi t các s g m: ế ố ồ

Năm nghìn, sáu trăm, b y ch c, chín đ n v :……….ả ụ ơ ị

Tám nghìn không trăm linh chín:………

Chín nghìn, chín trăm, không ch c, hai đ n v :………ụ ơ ị

Trang 5

5

Trang 6

A Hai mươi m tố B Mười tám C Mười chín

Câu 2 1 223 làm tròn đ n hàng ch c đ ế ụ ượ ố c s nào?

Trang 7

7

Trang 8

II/ T LU N Ự Ậ

PHIẾU CUỐI TUẦN MÔN TOÁN 3- KẾT NỐI TT VỚI CUỘC SỐNG

Bài 1 Hãy s p x p các s La Mã sau theo th t t bé đ n l n ắ ế ố ứ ự ừ ế ớ

XXI, V, XXIV, II, VIII, IV , XIX, XII

Trang 9

9

Trang 10

Câu 5: Cho hình vuông và hình ch nh t có các kích th ữ ậ ướ c nh sau: ư

Chu vi c a hình ch nh t ABCD b ng chu vi c a hình vuông EFGH Đúng ủ ữ ậ ằ ủ hay Sai?

Trang 11

11

Trang 12

Bài 3 : Hoàn thành b ng (theo m u) ả ẫ

Chi u dài ề Chi u r ng ề ộ Chu vi hình ch nh t ữ ậ

Bài 4 Hoàn thành b ng (theo m u) ả ẫ

C nh hình vuông ạ Chu vi hình vuông Di n tích hình vuông ệ

5cm 5 x 4 = 20 (cm) 5 x 5 = 25 (cm 2 )6cm

Trang 13

13

Trang 14

HỌ TÊN: LỚP: 3

TOÁN –TUẦN 22

I/ TR C NGHI M Ắ Ệ

Khoanh vào ch đ t tr ữ ặ ướ c câu tr l i đúng ho c làm theo yêu c u: ả ờ ặ ầ

Câu 1: Di n tích c a m t hình ch nh t có chi u dài 12 ệ ủ ộ ữ ậ ề cm, chi u r ng 8 ề ộ cm là:

Câu 4: Đ p thêm m t m ng t ể ố ộ ả ườ ng ng ườ i ta dùng h t 5 viên g ch hình vuông, ế ạ

m i viên có đ dài 12cm Di n tích m ng t ỗ ộ ệ ả ườ ng đ ượ ố c p thêm là:

Bài 1 Hoàn thành b ng (theo m u) ả ẫ

Chi u dài ề Chi u ề

Trang 15

15

Trang 16

Bài 2: M t mi ng v i hình ch nh t trong b đ kĩ thu t có chi u dài 1 ộ ế ả ữ ậ ộ ồ ậ ề

dm và chi u r ng là 7 cm Tính di n tích mi ng v i hình ch nh t đó ề ộ ệ ế ả ữ ậ

Bài gi i: ả ………

………

……… ………

………

………

………

………

Bài 3: Tính di n tích c a hình ch nh t có các s đo sau: ệ ủ ữ ậ ố a, Hình ch nh t có chi u dài 12 cm, chi u r ng 5 cm ữ ậ ề ề ộ b, Hình ch nh t có chi u dài 2 dm, chi u r ng 13 cm ữ ậ ề ề ộ c, Hình ch nh t có chi u r ng 10 cm, chi u dài 3 dm ữ ậ ề ộ ề Bài gi i: ả ………

………

……… ………

………

………

………

………

………

………

………

Bài 4: Tính di n tích hình H, bi t hình ch nh t có chi u dài 8 cm, chi u ệ ế ữ ậ ề ề r ng là 3 cm, hình vuông có c nh là 3 cm ộ ạ Bài gi i: ………

………

PHIẾU CUỐI TUẦN MÔN TOÁN 3- KẾT NỐI TT VỚI CUỘC SỐNG

Hình H

Trang 17

17

Trang 18

Câu 3: M t công ty, tu n m t s n xu t đ ộ ầ ộ ả ấ ượ c 3 692 s n ph m Tu n hai, h ch ả ẩ ầ ọ ỉ

s n xu t đ ả ấ ượ c 2 978 s n ph m C hai tu n, công ty đó s n xu t đ ả ẩ ả ầ ả ấ ượ ố ả c s s n

Trang 19

19

Trang 20

II/ T LU N Ự Ậ

PHIẾU CUỐI TUẦN MÔN TOÁN 3- KẾT NỐI TT VỚI CUỘC SỐNG

Bài 1 Tính nh m ẩ

5000 + 300 =…… 400 + 7000 =…… 3724 + 2000 = …………

800 + 8000 =…… 6000 + 900 = …… 5734 – 3734 = …………

Bài 2: Đ t tính r i tính ặ ồ 2352 + 1476 4471 – 3524 4717 + 3977 3894 – 1847 ………

………

………

Bài 3: Tính giá tr bi u th c ị ể ứ 4672 + 3583 + 193 = ……… 956 + 126 x 4 = ………

= ……… = ………

Bài 4 Vi t s thích h p vào ch ch m ế ố ợ ỗ ấ - S bé nh t có 4 ch s khác nhau là………ố ấ ữ ố … - S li n trố ề ướ ốc s bé nh t có 4 ch s là………….ấ ữ ố - S li n sau s l n nh t có 4 ch s là………ố ề ố ớ ấ ữ ố - S ch n l n nh t có 4 ch s là………ố ẵ ớ ấ ữ ố ……

Bài 5 Th a ru ng th nh t thu ho ch đ ử ộ ứ ấ ạ ượ c 1 750kg thóc Th a ru ng th hai ử ộ ứ thu ho ch đ ạ ượ c nhi u h n th a ru ng th nh t 175kg thóc H i c hai th a ề ơ ử ộ ứ ấ ỏ ả ử ru ng thu ho ch đ ộ ạ ượ c bao nhiêu ki – lô - gam thóc ? Bài gi i ả ………

………

………

.………

………

Bài 6 Trong kho có 5 520kg thóc, l n đ u chuy n đi 1 530kg, l n sau chuy n đi 1 ầ ầ ể ầ ể 250kg.

V y trong kho còn l i……… kg thóc.ậ ạ

Trang 21

21

Trang 22

Câu 2 : Đi n s thích h p vào ch tr ng ề ố ợ ỗ ố

Câu 3 : Đi n s thích h p vào ch tr ng đ chuy n t ng sau thành phép nhân ề ố ợ ỗ ố ể ể ổ sau đó tìm k t qu c a phép nhân ế ả ủ

Câu 4: Chu vi hình vuông có đ dài c nh là 1 409cm là: ……… ộ ạ

Câu 7: M t ô tô t i ch m t chuy n đ ộ ả ở ộ ế ượ c 2 783kg thóc H i 3 chi c xe t i nh ỏ ế ả ư

th ch đ ế ở ượ c bao nhiêu ki-lô-gam thóc?

A 8 349 kg thóc B 8 306 kg thóc C 2 783 kg thóc D 5 690 kg

Câu 8 : Đi n s thích h p vào ch tr ng ề ố ợ ỗ ố

M t s chia cho 4 r i l y k t qu tr đi 2 018 thì b ng 56 S đó là: ộ ố ồ ấ ế ả ừ ằ ố ………

Trang 23

23

Trang 24

Bài 3: Có 4 xe ch hàng, m i xe đ u ch đ ở ỗ ề ở ượ c 2 015 kg g o Ng ạ ườ i ta đã d ỡ

xu ng 4 927kg H i trên xe còn l i bao nhiêu ki lô gam g o? ố ỏ ạ ạ

Bài 4: Có hai trang tr i nuôi gà, trang tr i th nh t nuôi đ ạ ạ ứ ấ ượ c 1 233 con gà

Trang tr i th hai nuôi đ ạ ứ ượ ố c s con gà b ng s con gà trang tr i th nh t ằ ố ạ ứ ấ

gi m đi 3 l n H i c hai trang tr i nuôi đ ả ầ ỏ ả ạ ượ c bao nhiêu con gà?

Trang 25

25

Trang 26

HỌ TÊN: LỚP: 3

TOÁN –TUẦN 25

I/ TR C NGHI M Ắ Ệ

Khoanh vào ch đ t tr ữ ặ ướ c câu tr l i đúng ho c làm theo yêu c u: ả ờ ặ ầ

Câu 1: M t s i dây dài 1 239 cm Ng ộ ợ ườ i ta c t đi 1/7 s i dây đó V y s i dây còn ắ ợ ậ ợ

A 2080 viên bi B 520 viên bi C 500 viên bi D 2000 viên bi

Câu 4: Cho ? : 926 + 15 = 38 : 2 S đi n vào d u ? là: ố ề ấ

Trang 27

Bài 4: Nhà máy s n xu t đ ả ấ ượ c 9 080 chi c áo C 2 chi c ng ế ứ ế ườ i ta x p vào 1 ế

h p C 4 h p x p vào 1 thùng H i nhà máy c n bao nhiêu thùng đ x p h t ộ ứ ộ ế ỏ ầ ể ế ế

Trang 28

28

Trang 29

HỌ TÊN: LỚP: 3

TOÁN –TUẦN 26

I/ TR C NGHI M Ắ Ệ

Khoanh vào ch đ t tr ữ ặ ướ c câu tr l i đúng ho c làm theo yêu c u: ả ờ ặ ầ

Câu 1 Đi n d u ề ấ (> ; < ; =) thích h p vào ch ch m khi so sánh 27 372 … 27 327 ợ ỗ ấ

Câu 4 Cho dãy s sau: 12 125; 12 130; 12 135; 12 140;………… ố

S th sáu c a dãy s trên là s nào? ố ứ ủ ố ố

A Năm hai b n hai nămố

B Năm mươi hai nghìn b n trăm hai lămố

C Năm mươi hai nghìn b n trăm hai mố ươi lăm

D Năm mươi hai nghìn b n trăm hai mố ươi lăm

Trang 31

31

Trang 32

HỌ TÊN: LỚP: 3

TOÁN –TUẦN 27

I/ TR C NGHI M Ắ Ệ

Khoanh vào ch đ t tr ữ ặ ướ c câu tr l i đúng ho c làm theo yêu c u: ả ờ ặ ầ

Câu 1 Ch n ch đ t tr ọ ữ ặ ướ c câu tr l i đúng: ả ờ

a) Làm tròn s 5 490 đ n hàng nghìn, ta đố ế ược:

b) Làm tròn s 9 628 đ n hàng trăm, ta đố ế ược:

Câu 2 Quan sát b ng sau r i làm tròn quãng đ ả ồ ườ ng (theo m u): ẫ

a) Quãng đường t Hà N i đ n L ng S n dài kho ng ……… km.ừ ộ ế ạ ơ ả

b) Quãng đường t Hà N i đ n Hà Nam dài kho ng ……… km.ừ ộ ế ả

c) Quãng đường t Thành ph H Chí Minh đ n Long An dài kho ng ………… km.ừ ố ồ ế ảd) Quãng đường t Thành ph H Chí Minh đ n An Giang dài kho ng ……… km.ừ ố ồ ế ảd) Quãng đường t Thành ph H Chí Minh đ n Kiên Giang dài kho ng ……… km.ừ ố ồ ế ả

Câu 3: S dân c a m t huy n là 71 839 Trong bài báo cáo, cô phóng viên đã ố ủ ộ ệ làm tròn s dân c a huy n đó đ n hàng ch c nghìn H i s dân đã làm tròn ố ủ ệ ế ụ ỏ ố

đ n hàng ch c nghìn là s nào? ế ụ ố

Câu 4 Hi n nay, Vi t Nam đã có nh ng chuy n bay th ng t Th đô Hà N i ệ ệ ữ ế ẳ ừ ủ ộ

đ n nhi u th đô c a các qu c gia khác ế ề ủ ủ ố Đ bay th ng t Th đô Hà N i đ n ể ẳ ừ ủ ộ ế

Th đô Pa-ri c a n ủ ủ ướ c Pháp, máy bay ph i v ả ượ t qua quãng đ ườ ng dài kho n ả g 9 190 km Em làm tròn đ dài quãng đ ộ ườ ng này đ n hàng nghìn ế , v y ậ

t Hà N i đ n Pari kho ng …… km ừ ộ ế ả

Trang 33

33PHIẾU CUỐI TUẦN MÔN TOÁN 3- KẾT NỐI TT VỚI CUỘC SỐNG

S dân c a phố ủ ường Y t Kiêu là 26 734 ngế ười

- Làm tròn s dân c a phố ủ ường Y t Kiêu đ n hàng nghìn, ta nói s dân phế ế ố ường Y t ếKiêu kho ng ……… ngả ười

- Làm tròn s dân c a phố ủ ường Y t Kiêu đ n hàng trăm, ta nói s dân phế ế ố ường Y t ế

Trang 34

34

Trang 35

Câu 2: M t x ộ ưở ng may tu n th nh t may đ ầ ứ ấ ượ c 14 829 mét v i Tu n th hai ả ầ ứ

h ch may đ ọ ỉ ượ c 12 924 mét v i S mét v i x ả ố ả ưở ng may may đ ượ c trong c ả hai tu n là: ầ

Trang 37

37

Trang 38

HỌ TÊN: LỚP: 3

TOÁN –TUẦN 29

I/ TR C NGHI M Ắ Ệ

Khoanh vào ch đ t tr ữ ặ ướ c câu tr l i đúng ho c làm theo yêu c u: ả ờ ặ ầ

Câu 1: Đ ng h bên đang ch : ồ ồ ỉ

Câu 3: Đi n s vào ch tr ng đ hoàn thành cách đ c gi kém sau: ề ố ỗ ố ể ọ ờ

Trang 39

II/ TỰ LUẬN

PHIẾU CUỐI TUẦN MÔN TOÁN 3- KẾT NỐI TT VỚI CUỘC SỐNG

Bài 1 S ? ố

Bài 2 Xem đ ng h và vi t gi b ng 2 cách g i (theo m u): ồ ồ ế ờ ằ ọ ẫ

Bài 3 Xem t l ch Tháng 6 d ờ ị ướ i đây và tr l i câu h i: ả ờ ỏ

Trang 40

40

Trang 41

HỌ TÊN: LỚP: 3

TOÁN –TUẦN 30

I/ TR C NGHI M Ắ Ệ

Khoanh vào ch đ t tr ữ ặ ướ c câu tr l i đúng ho c làm theo yêu c u: ả ờ ặ ầ

Câu 1: Hà đ ượ c m cho hai t 10 000 đ ng đ mua bút Hà đã mua h t 15 000 ẹ ờ ồ ể ế

A Đi h c mu nọ ộ B Đi h c đúng giọ ờ C Đi s m 30 phúớ

Câu 7 : Vi t gi c a đ ng h trên theo hai cách: ế ờ ủ ồ ồ

Trang 42

42

II/ TỰ LUẬN

PHIẾU CUỐI TUẦN MÔN TOÁN 3- KẾT NỐI TT VỚI CUỘC SỐNG

Bài 1: Đi n s thích h p vào ch ch m ề ố ợ ỗ ấ

S ti nố ề 2 800 đ ngồ ……….… đ ngồ 7 000 đ ngồ …… …… đ ngồ

Bài 2 a) Khoang vào hai đ v t em mu n mua hình d ồ ậ ố ở ướ i đây r i tính s ti n ồ ố ề

ph i tr ả ả

………

………

………

……… ………

b) Tu n có 100 000 đ ng Tu n mua 1 bút m c, 1 th ấ ồ ấ ự ướ c k và 1 h p bút ẻ ộ ở hình trên H i Tu n còn l i bao nhiêu ti n? ỏ ấ ạ ề Bài gi i ả ………

………

………

………

………

………

………

………

………

………

Bài 3: Quan sát hình vẽ, tr l i các câu h i: ả ờ ỏ a)S ti n mua 1 qu d a h u nhi u h n s ti n mua 1 khay táo là bao nhiêu?ố ề ả ư ấ ề ơ ố ề ………

Trang 43

43

Trang 44

HỌ TÊN: LỚP: 3

TOÁN –TUẦN 31

I/ TR C NGHI M Ắ Ệ

Khoanh vào ch đ t tr ữ ặ ướ c câu tr l i đúng ho c làm theo yêu c u: ả ờ ặ ầ

Câu 1: K t qu c a phép tính 29 402 x 3 là: ế ả ủ

A 88 206 B 88 402 C.88 266 D 88 926

Câu 2: Tính nh m phép tính 16 000 x 3 đ ẩ ượ c:

A 40 000 B 42 000 C.48 000 D 54 000

Câu 3: M t xe ch đ ộ ở ượ c 15 348 lít xăng H i b n xe nh v y ch đ ỏ ố ư ậ ở ượ c bao nhiêu lít xăng?

A 61 238 lít xăng B 61 739 lít xăng C 61 972 lít xăng D 61 392 lít xăng

Câu 4: S ? … : 3 = 18 910 ố

A 53 749 B 56 730 C 52 940 D 54 829

Câu 5: Tính giá tr c a bi u th c 12 345 x 4 – 33 921 là: ị ủ ể ứ

A 15 459 B 12 853 C.15 204 D 15 355

Câu 6:

a, G p s 18096 lên 4 l n thì đấ ố ầ ược …………

b, G p s nh nh t có 5 ch s khác nhau lên 5 l n thì đấ ố ỏ ấ ữ ố ầ ược …………

II/ T LU N Ự Ậ Bài 1 Đ t tính r i tính: ặ ồ 11 570 x 5 33 123 x 6 9 999 x 9 11 606 x 6 ………

………

………

………

………

………

Trang 45

Bài 2 S ? ố

Th a s ừ ố 12 454 33 123 34 555 56 102

Tích

Bài 3: Tính:

45 413 – 3 456 x 5 = 12 222 x 3 – 16 777 =

= =

Bài 4 V ườ n cam có 10 246 cây V ườ n đào có s cây g p 5 l n s cây cam H i ố ấ ầ ố ỏ v ườ n đào h n v ơ ườ n cam bao nhiêu cây ? Bài gi i ả ………

………

………

………

………

………

………

………

………

………

Bài 5: M t đ i công nhân làm đ ộ ộ ườ ng đ t th nh t làm đ ợ ứ ấ ượ c 24 202m đ ườ ng Đ t th hai làm đ ợ ứ ượ c g p 2 l n đ t th nh t H i đ i công nhân y làm đ ấ ầ ợ ứ ấ ỏ ộ ấ ượ c t ng c ng bao nhiêu mét đ ổ ộ ườ ng? Bài gi i ả ………

………

………

………

………

………

………

……… ………

Bài 6: S ? ố

PHIẾU CUỐI TUẦN MÔN TOÁN 3- KẾT NỐI TT VỚI CUỘC SỐNG

Trang 46

46

Trang 47

HỌ TÊN: LỚP: 3

TOÁN –TUẦN 32

I/ TR C NGHI M Ắ Ệ

Khoanh vào ch đ t tr ữ ặ ướ c câu tr l i đúng ho c làm theo yêu c u: ả ờ ặ ầ

Câu 1 M t tu n l có 7 ngày V y 11 004 ngày = … tu n l ộ ầ ễ ậ ầ ễ

A 1 570 tu nầ B 1 572 tu nầ C 1 150 tu n ầ D 1 217 tu nầ

Câu 2 Th ươ ng c a s l n nh t có 5 ch s v i s l n nh t có 1 ch s là: ủ ố ớ ấ ữ ố ớ ố ớ ấ ữ ố

A 1 111 B 11 111 C 10 111 D 10 101

Câu 3 Đi n Đ ho c S vào ô tr ng: ề ặ ố

A 12 221 x 4 = 42 666 C 12 221 x 4 = 48 884

B 12 221 x 4 = 48 848 D 12 221 x 4 = 44 666

Câu 4 M t s i dây dài 31 230 cm Ng ộ ợ ườ i ta c t đi s i dây đó V y s i dây còn l i ắ ợ ậ ợ ạ

s xăng-ti-mét là: ố

A.5205 cm B 525 cm C 26025 cm D 30705 cm

Câu 5 S l n nh t có năm ch s khác nhau mà t ng năm ch s c a nó b ng 10 ố ớ ấ ữ ố ổ ữ ố ủ ằ là:

Câu 6 Giá tr c a bi u th c 48 325 – 96 232 : 4 là: ị ủ ể ứ

A 24 268 B 24 267 C 24 269 D 24 270

Câu 7 Tìm s chia, bi t s b chia là 65 700, th ố ế ố ị ươ ng là 5.

A 1 314 B 13 140 C 11 140 D 1 140

II/ T LU N Ự Ậ

Bài 1 Đ t tính r i tính: ặ ồ

57 345 : 5 84 102 : 2 34 555 : 4 72 125 : 6

………

………

………

………

Trang 48

48

Trang 49

Bài 2 Tính nh m: ẩ

12 000 : 2 = ……… 32 000 : 4 = ………

12 000 x 5 = ……… 54 000 : 9 = ………

Bài 3 Tính: 12 413 – 9 322 + 111 = 50 987 – 33 212 – 1 282 =

= =

Bài 4 M t c a hàng có 5 h p bi, m i h p có 2 416 viên bi N u h chia đ u s bi ộ ử ộ ỗ ộ ế ọ ề ố trong các h p đó vào 4 túi thì m i túi có ch a bao nhiêu viên bi ? ộ ỗ ứ Bài gi i: ả ………

………

………

………

………

………

Bài 5 V i 75 000 đ ng, em có th mua đ ớ ồ ể ượ 5 chi c bánh bao H i đ mua c ế ỏ ể 6 chi c bánh bao em c n bao nhiêu ti n? ế ầ ề Bài gi i: ả ………

………

………

………

………

………

Bài 6 Vi t t t c các s có năm ch s mà t ng năm ch s c a m i s đó b ng ế ấ ả ố ữ ố ổ ữ ố ủ ỗ ố ằ 8 ………

PHIẾU CUỐI TUẦN MÔN TOÁN 3- KẾT NỐI TT VỚI CUỘC SỐNG

Trang 50

50

Trang 51

HỌ TÊN: LỚP: 3

TOÁN –TUẦN 33

Bài 1: Ki m đ m s chi c di u m i lo i trong hình vẽ sau (theo m u): ể ế ố ế ề ỗ ạ ẫ

S l ố ượ ng chi c di u m i lo i ế ề ỗ ạ

Chi c di u màu vàngế ề

………

Chi u di u màu xanhề ề ………

Chi c di u màu đế ề ỏ ………

Bài 2 Quan sát và cho bi t trong tranh có nh ng lo i thú nh i bông nào và ế ữ ạ ồ s l ố ượ ng m i lo i: ỗ ạ • Có ……… con hà mã • S kh nhi u h n s hố ỉ ề ơ ố ươu cao c là ……… con.ổ Có nh ng lo i thú nh i ữ ạ ồ bông là : ………

………

………

………

Trang 52

52

Trang 53

Bài 3 Cho b ng s li u v s gi đ c sách c a b n Minh, Chi, Ng c trong tu n ả ố ệ ề ố ờ ọ ủ ạ ọ ầ

nh sau: ư

S gi đ c sách (gi )ố ờ ọ ờ 10 9 8

a Ngườ ọi đ c sách nhi u gi nh t trong tu n là ai?ề ờ ấ ầ

b T ng s gi đ c sách c a c ba b n là bao nhiêu gi ?ổ ố ờ ọ ủ ả ạ ờ

Bài gi i ả

………

………

………

………

………

Bài 4: Cho s cây tr ng đ ố ồ ượ ủ c c a m t qu n Hà Đông vào các năm 2019; 2020; ộ ậ 2021 l n l ầ ượ t là: 1 234 cây, 2 134 cây, 2 132 cây. a Đi n s thích h p vào ch tr ng đ hoàn thi n b ng sau:ề ố ợ ỗ ố ể ệ ả Năm 2019 2020 2021 S câyố b Tính t ng s cây c a qu n Hà Đông tr ng đổ ố ủ ậ ồ ược trong 3 năm 2019, 2020, 2021 Bài gi i ả ………

………

………

Bài 5 Hãy chon t ừ ch c ch n, có th ắ ắ ể ho c ặ không thể đi n vào ch ch m cho ề ỗ ấ phù h p: ợ

- N u đế ược đi m t t trong kì thi cu i năm, em sẽ đ t h c sinh xu tể ố ố ạ ọ ấ

s c.ắ

- B u tr i âm u, tr i s p m a.ầ ờ ờ ắ ư

PHIẾU CUỐI TUẦN MÔN TOÁN 3- KẾT NỐI TT VỚI CUỘC SỐNG

Trang 54

54

Trang 55

HỌ TÊN: LỚP: 3

TOÁN –TUẦN 34

I/ TR C NGHI M Ắ Ệ

Khoanh vào ch đ t tr ữ ặ ướ c câu tr l i đúng ho c làm theo yêu c u: ả ờ ặ ầ

Câu 1: K t qu c a phép tính 82 932 – 49 204 là: ế ả ủ

A 33 684 B 33 545 C 33 859 D 33 728

Câu 2: M t c a hàng tu n th nh t bán đ ộ ử ầ ứ ấ ượ c 82941 ki lô gam g o Tu n th hai ạ ầ ứ

h bán đ ọ ượ c ít h n tu n th nh t 20142 ki lô gam g o S ki lô gam g o c a ơ ầ ứ ấ ạ ố ạ ử hàng đã bán đ ượ c trong tu n th hai là: ầ ứ

A 62 395 kg B 42 957 kg C.62 799 kg D 68 294 kg

Câu 3: ? + 15 968 = 72 985 S ? ố

A 57 017 B 57 182 C 57 037 D 57 205

Câu 4: Hi u c a s ch n l n nh t có năm ch s v i s bé nh t có năm ch s ệ ủ ố ẵ ớ ấ ữ ố ớ ố ấ ữ ố

gi ng nhau là :……… ố

Câu 5: Giá tr c a bi u th c 88 394 – 49 350 – 14 859 là: ị ủ ể ứ

A 24 747 B 24 185 C.24 285 D 24 386

Câu 6 T ng c a s ch n l n nh t có b n ch s khác nhau và s l nh nh t có ổ ủ ố ẵ ớ ấ ố ữ ố ố ẻ ỏ ấ năm ch s khác nhau là:……… ữ ố

II/ T LU N: Ự Ậ

Bài 1 Đ t tính r i tính: ặ ồ

12 236 + 454 34 500 + 5 500 12 587 – 9 193 99 675 – 58 441

………

………

………

………

Ngày đăng: 12/01/2023, 11:26

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w