Microsoft Word anh21 10 13 doc ADVERBS WITH TWO FORMS AND DIFFERENCES IN MEANING (Những trạng từ có hai hình thức và khác nhau về nghĩa) By Nguyen Thi Hoa Trong Tiếng Anh để thành lập trạng từ, người[.]
Trang 1ADVERBS WITH TWO FORMS AND DIFFERENCES IN MEANING
(Những trạng từ có hai hình thức và khác nhau về nghĩa) By: Nguyen Thi Hoa
Trong Tiếng Anh để thành lập trạng từ, người ta thường thêm tiếp vĩ ngữ -ly vào sau tính từ Tuy
nhiên cũng có nhiều cặp trạng từ có hai hình thức (hình thức thứ nhất giống tính từ còn hình thức
thứ 2 có đuôi -ly như các trạng từ khác) nhưng hai hình thức này hoàn toàn khác nhau về nghĩa
Những cặp trạng từ này đôi khi gây nhầm lẫn cho người học, đặc biệt những người học tiếng Anh như một ngoại ngữ Dưới đây là một số cặp trạng từ như thế
1 Deep và Deeply
- Deep (adv) = a long way down : xa ở phía dưới, sâu
- Deeply (adv) = greatly, very much : rất nhiều, vô cùng , sâu sắc
Eg: - They dived deep into the ocean (Họ lặn sâu xuống đại dương)
- We deeply regret the inconvenience we have caused you ( Chúng tôi vô cùng ân hận về
những phiền toái mà chúng tôi đã gây ra cho bạn)
2 Direct và Directly
- Direct(adv) = by the shortest route, without stopping on the way : theo lộ trình ngắn nhất, không dừng lại dọc đường
- Directly(adv) = immediately : ngay lập tức
Eg: - This flight goes direct to London (Chuyến bay này bay thẳng đến London)
- I’ll be there directly (Tôi sẽ đến đó ngay lập tức.)
3 Easy và Easily
- Easy(adv) = gently and slowly: nhẹ nhàng và từ từ (Dùng như mệnh lệnh)
- Easily(adv) = without difficulty : không khó khăn, dễ dàng
Eg: - Easy now! : Từ từ nào!
- Easy with that chair – one of its legs is loose : Từ từ với cái ghế đó – một chân nó đã bị
long
- I finished all the questions easily in the time allowed : Tôi đã hoàn tất các câu hỏi một cách
dễ dàng trong thời gian cho phép
4 Free và Freely
- Free(adv) = without cost : không phải trả tiền, miễn phí
- Freely(adv) = without restriction/not under control (không bị hạn chế/kiểm soát, tự do) hoặc willingly(sẵn sàng)
Eg: - Children under 5 usually travel free on trains (Trẻ em dưới 5 tuổi thường được đi tàu hỏa
miễn phí)
- Water flowed freely from the pipe (Nước từ ống dẫn thoát ra tự do)
- I freely admit that I made a mistake (Tôi sẵn sàng thừa nhận tôi đã phạm sai lầm)
5 Full và Fully
- Full(adv) = exactly(chính xác), directly(trực tiếp) , very(rất)
- Fully(adv) = completely(hoàn toàn)
Eg: - Jonh hit him full in the face (Jonh đấm nó trúng ngay giữa mặt/đấm thẳng vào mặt)
- As you know full well, I won’t accept this proposal ( Như anh biết rất rõ, tôi sẽ không
chấp nhạn đề xuất này.)
- I fully understand why he retired so early ( Tôi hoàn toàn hiểu vì sao ông ta về hưu sớm
như vậy)
6 Hard và Hardly
- Hard(adv) = intently (chăm chú, tập trung), with effort (hết sức cố gắng, nổ lực)
- Hardly(adv) = almost not (hầu như không), scarcely (chỉ vùa mới)
Eg: - I’ll pass if I work hard (Tôi sẽ thi đậu nếu tôi học hành chăm chỉ)
- He’s so old now He hardly works at all ( Bây giờ ông ấy đã quá già Ông ấy hầu như
không làm được gì cả)
Trang 2- Hardly had we begun our walk when it began to rain (Chúng tôi vừa mới bắt đầu đi dạo
thì trời mưa)
7 High và Highly
- High(adv) = at/to a high level (ở hoặc đến một vị trí cao)
- Highly(adv) = very much (rất nhiều)
Eg: - I can’t jump higher (Tôi không thể nhảy cao hơn nữa)
- We highly appreciate your help (Chúng tôi rất trân trọng sự giúp đỡ của bạn)
8 Last và Lastly
- Last(adv) = after all others (sau tất cả những người khác, sau cùng)
- Lastly(adv) = finally (cuối cùng)
Eg: - We arrived last (Chúng tôi đến cuối cùng)
- Lastly, I want to thank all my supporters (Cuối cùng, tôi muốn cảm ơn những người ủng hộ
tôi)
9 Late và Lately
- Late(adv) = not early, not on time ( không sớm, muộn)
- Lately(adv) = recently ( gần đây)
Eg: - The train arived late (Tàu đã đến muộn)
- We haven’t seen him lately ( Gần đây chúng tôi không thấy anh ta)
10 Near và Nearly
- Near(adv) = close (gần)
- Nearly(adv) = almost (gần như)
Eg: - We found some shops quite near (Chúng tôi tìm được mấy cửa hàng khá gần)
- She nearly won the first prize ( Cô ấy suýt/gần như giành giải nhất)
11 Pretty và Prettily
- Pretty(adv) = fairly: kha khá, vừa phải
- Prettily(adv) = in a pretty way: một cách xinh đẹp hoặc duyên dáng
Eg: - The situation seems pretty hopeless.(Tình hình có vẻ khá tuyệt vọng)
- She decorated the room very prettily ( Cô ấy trang hoàng căn phòng rất xinh đẹp)
12 Short và Shortly
- Short(adv) = suddently: đột nhiên, đột ngột
- Shortly(adv) = in a short time, soon: trong thời gian ngắn, không lâu, sớm
Eg: - He stopped short when he heard his name called (Anh ta dừng lại đột ngột khi anh ta
nghe thấy ai đó gọi tên mình)
- I’ll be with you shortly (Mình sẽ đến với bạn sớm)
13 Wide và Widely
- Wide(adv) = off- target : vượt quá phạm vi → rộng
- Widely(adv) = to a large extent : ở một phạm vi hoặc mức độ lớn→ rất nhiều, rất lớn
Eg: - Open your mouth wide (Cậu hãy há rộng miệng ra)
- He kicked the ball hard and it went wide of the goalpost (Anh ta đá mạnh quả bóng và nó
đã đi rất xa cột gôn)
- It is widely believed that the universe started with a big bang ( Rất nhiều người tin rằng
vũ trụ bắt đầu từ một vụ nổ lớn)
14 Wrong và Wrongly
- Wrong(adv) = incorrectly : không đúng, sai
- Wrongly(adv) = 1.unjustly(bất công); 2 in a wrong way ( một cách sai lầm)
Note : Wrongly(1) goes before verbs/past participle; wrong/ goes after verbs.(Wrongly dùng trước động từ hoặc quá khứ phân từ; wrong dùng sau động từ)
Eg: - You’ve spelt my name wrong (Cậu đánh vần tên tôi sai rồi)
- He was wrongly accused (Anh ta bị buộc tội một cách bất công)
- The letter was wrongly addressed (Lá thư bị đề sai địa chỉ)
The end