Slide 1 VOÌNG SÅ KHAÍO CUÄÜC THI NÆÎ SINH THANH LËCH Træåìng THPT Nam Haíi Làng Haíi Làng, ngaìy 17/12/2006 1 Lê Thị Vĩnh Phú 27/10/89 12A Chiều cao Cân nặng Vòng 1 Vòng 2 Vòng 3 Ngày tháng năm sinh C[.]
Trang 1VÒNG SƠ KHẢO CUỘC
THI
NỮ SINH THANH LỊCH
Trường THPT Nam Hải
Lăng Hải Lăng, ngày
17/12/2006
Trang 21 Lê Thị Vĩnh Phú
27/10/89 12A
Chiều cao Cân nặng Vòng 1 Vòng 2 Vòng 3
Ngày tháng năm sinh
Chi đoàn
1,51 42 75 60 85
Trang 32 Lê T hị Lan Phương
25/01/89 12B
Chiều cao Cân nặng Vòng 1 Vòng 2 Vòng 3
Ngày tháng năm sinh
Chi đoàn
1,50 43 80 63 83
Trang 43 Nguyễn Thị Thu Phương
27/01/89 12C
Chiều cao Cân nặng Vòng 1 Vòng 2 Vòng 3
Ngày tháng năm sinh
Chi đoàn
1,63 49 82 67 89
Trang 54 Nguyễn Thị Thanh Lan
11/06/89 12D
Chiều cao Cân nặng Vòng 1 Vòng 2 Vòng 3
Ngày tháng năm sinh
Chi đoàn
1,64 48 82 64 88
Trang 65 Nguyễn Thị Cẩm Nhung
02/05/89 12E
Chiều cao Cân nặng Vòng 1 Vòng 2 Vòng 3
Ngày tháng năm sinh
Chi đoàn
1,60 50 84 70 93
Trang 76 Lê Thị Tám
12/07/89 12G
Chiều cao Cân nặng Vòng 1 Vòng 2 Vòng 3
Ngày tháng năm sinh
Chi đoàn
1,57 41 78 61 84
Trang 87 Lê Thị Ái Nhung
03/05/89 12H
Chiều cao Cân nặng Vòng 1 Vòng 2 Vòng 3
Ngày tháng năm sinh
Chi đoàn
1,63 43 77 66 84
Trang 98 Nguyễn Trương Tuệ Minh
03/02/90 11A
Chiều cao Cân nặng Vòng 1 Vòng 2 Vòng 3
Ngày tháng năm sinh
Chi đoàn
1,55 42 75 59 85
Trang 109 Nguyễn Thị Lành
24/02/90 11B
Chiều cao Cân nặng Vòng 1 Vòng 2 Vòng 3
Ngày tháng năm sinh
Chi đoàn
1,55 43 78 62 85
Trang 1110 Lê Thị Phố
06/07/90
11C
Chiều cao Cân nặng Vòng 1 Vòng 2 Vòng 3
Ngày tháng năm sinh
Chi đoàn
1m56 44 78 62 84
Trang 1211 Nguyễn Thị Hà Ny
07/11/90 11D
Chiều cao Cân nặng Vòng 1 Vòng 2 Vòng 3
Ngày tháng năm sinh
Chi đoàn
1,60 45 77 63 85
Trang 1312 Nguyễn Thị Ngọc Trinh
01/01/90 11E
Chiều cao Cân nặng Vòng 1 Vòng 2 Vòng 3
Ngày tháng năm sinh
Chi đoàn
1,63 48 78 64 86
Trang 1413 Nguyễn Hoàng Quý Nhi
15/11/90 11G
Chiều cao Cân nặng Vòng 1 Vòng 2 Vòng 3
Ngày tháng năm sinh
Chi đoàn
1,59 43 80 69 83
Trang 1514 Nguyễn Thị Diệu Trang
02/09/90 11H
Chiều cao Cân nặng Vòng 1 Vòng 2 Vòng 3
Ngày tháng năm sinh
Chi đoàn
1,60 43 75 54 81
Trang 1615 Phạm Thị Hậu
05/05/90 11I
Chiều cao Cân nặng Vòng 1 Vòng 2 Vòng 3
Ngày tháng năm sinh
Chi đoàn
1,54 42 78 64 77
Trang 1716 Lê Thị Thuý Niềm
17/06/91 10A1
Chiều cao Cân nặng Vòng 1 Vòng 2 Vòng 3
Ngày tháng năm sinh
Chi đoàn
1,53 43 84 67 84
Trang 1817 Phan Cẩm Tú
09/04/91 10A2
Chiều cao Cân nặng Vòng 1 Vòng 2 Vòng 3
Ngày tháng năm sinh
Chi đoàn
1,48 41 74 62 88
Trang 1918 Lê Thị Thanh Tâm
20/02/91 10B1
Chiều cao Cân nặng Vòng 1 Vòng 2 Vòng 3
Ngày tháng năm sinh
Chi đoàn
1,54 45 77 65 80
Trang 2019 Nguyễn Thị Kim Uyến
26/10/91 10B2
Chiều cao Cân nặng Vòng 1 Vòng 2 Vòng 3
Ngày tháng năm sinh
Chi đoàn
1,60 40 74 58 83
Trang 2120 Dương Thị Kiều Oanh
10/7/91 10B3
Chiều cao Cân nặng Vòng 1 Vòng 2 Vòng 3
Ngày tháng năm sinh
Chi đoàn
1,59 43 73 63 85
Trang 2221 Hồ Thị Ngọc Châu
25/1/91 10B4
Chiều cao Cân nặng Vòng 1 Vòng 2 Vòng 3
Ngày tháng năm sinh
Chi đoàn
1,54 42 75 62 81
Trang 2322 Lê Thị Diệu Trâm
07/01/91 10C1
Chiều cao Cân nặng Vòng 1 Vòng 2 Vòng 3
Ngày tháng năm sinh
Chi đoàn
1,62 43 76 60 83
Trang 2423 Lê Thị Hồng Nhung
30/05/91 10C2
Chiều cao Cân nặng Vòng 1 Vòng 2 Vòng 3
Ngày tháng năm sinh
Chi đoàn
1,58 45 78 61 86
Trang 2524 Lê Thị Diễm
13/08/90 10I1
Chiều cao Cân nặng Vòng 1 Vòng 2 Vòng 3
Ngày tháng năm sinh
Chi đoàn
1,53 43 76 63 73
Trang 2625 Võ Thị Thuý
29/07/91 10I2
Chiều cao Cân nặng Vòng 1 Vòng 2 Vòng 3
Ngày tháng năm sinh
Chi đoàn
1,51 42 76 60 77
Trang 27VÒNG SƠ KHẢO CUỘC
THI
NỮ SINH THANH LỊCH
Trường THPT Nam Hải
Lăng Hải Lăng, ngày
17/12/2006