sENGLISH 8 Grade 8 Theme 1 Free time ice hockey khúc côn cầu trên băng jogging chạy bộ scuba diving môn lặn crochet thêu, may board game trò chơi với bàn cờ rock climbing môn leo núi đá cross stitch t.
Trang 1sENGLISH 8
Grade 8
-rock climbing: môn leo núi đá -cross stitch: thêu chữ thập
-skateboarding: môn trượt ván -in front of: phía trước của…
-daily routine: hoạt động thường ngày -chore: công việc nhà
-wear (v1)/wore (v2) : mang, mặc, đội -laugh/laughed (v): cười
-carry/carried: mang, vác
-horseshoe: móng ngựa
-college: trường Cao đẳng -vote (v): bình chọn, bỏ phiếu
Trang 2Theme 3: Our World
-amusement park: công viên giải trí -sightseeing: tham quan , ngắm cảnh
-go through (v): đi xuyên qua -turn right (v): rẽ phải
-boarding pass: vé lên máy bay -passport : hộ chiếu
Theme 4: The Past
-drink/drank/drunk (v): uống -eat/ate/eaten (v): ăn
-hold/held/hold (v): cầm, giữ, tổ chức -pretend (v): giả vờ
Trang 3-castle: lâu đài -moat : hào nước
-dungeon : vọng lầu (tầng trên cao của lâu đài) -brick: gạch
Theme 5: Pollution
-land pollution : ô nhiễm đất -light pollution :ô nhiễm ánh sáng
-noise pollution : ô nhiễm tiếng ồn -landfill: bãi rác
-construction site: công trường -cause (v): gây ra
-climate change : sự thay đổi khí hậu -disease: căn bệnh
-all over the world: khắp thế giới -storm: cơn bão
-space: không gian
-celebrate (v): làm lễ kỉ niệm -Christmas: lễ Giáng sinh
Trang 4-mud: bùn -location: vị trí
-spray paint: sơn phun -graffiti: tranh phun sơn, hình vẽ trên tường
- a lot of = lots of : nhiều -artwork: tác phẩm nghệ thuật
-prize: giải thưởng
-art gallery: triển lãm nghệ thuật -wonder: tự hỏi
-defeat : đánh bại
-natural disaster : thảm hoạ thiên nhiên -tsunami : sóng thần
Trang 5-scene: hiện trường -prepare (v): chuẩn bị
-smoke (n) (v): khói, hút thuốc -escape (v): trốn thoát
-expect (v): trông đợi
foot (2,54 cm)
-excuse me: xin lỗi (một cách lịch sự ) - cell phone: điện thoại
-smart watch : đồng hồ thông minh -digital wall: tường kỹ thuật số
-virtual reality game: trò chơi thực tế ảo -3D printer: máy in 3D
-drone : máy bay không người lái -self-driving car: xe hơi tự lái
-excited about (v): hứng thú về -take photo (v): chụp hình
-efficient : có hiệu quả -rating: sự sắp xếp, sự phân loại
-operate (v): điều hành, vận hành -project : dự án
Theme 10:Life on other planet -UFO ( Unidentified Flying Object): vật thể bay không xác
định
Trang 6-spaceship: tàu không gian -report: báo cáo
-alien: người ngoài hành tinh -description: mô tả
-aggressive: hung hăng, hung dữ -pull (v): đẩy
-average: trung bình