phát hiện, xử lý hành vi tham nhũng, đảm bảo việc thi hành Luật PCTN đạt hiệu quả cao hơn trong công tác phòng, chống tham nhũng của Đảng và nhà nước ta. 8.1.1.2. Những đặc điểm cơ bản của tham nhũng Theo quy định của pháp luật Việt Nam, tham nhũng có những đặc trưng cơ bản như sau: Chủ thể tham nhũng là người có chức vụ, quyền hạn Người có chức vụ, quyền hạn là người do bổ nhiệm, do bầu cử, do tuyển dụng, do hợp đồng hoặc do một hình thức khác, có hưởng lương hoặc không hưởng lương, được giao thực hiện nhiệm vụ, công vụ nhất định và có quyền hạn nhất định trong khi thực hiện nhiệm vụ, công vụ đó, bao gồm: Cán bộ, công chức, viên chức; sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân, viên chức quốc phòng trong cơ quan, đơn vị thuộc Quân đội nhân dân; sĩ quan, hạ sĩ quan nghiệp vụ, sĩ quan, hạ sĩ quan chuyên môn kỹ thuật, công nhân công an trong cơ quan, đơn vị thuộc Công an nhân dân; người đại diện phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp; người giữ chức danh, chức vụ quản lý trong doanh nghiệp, tổ chức; những người khác được giao thực hiện nhiệm vụ, công vụ và có quyền hạn trong khi thực hiện nhiệm vụ, công vụ đó (khoản 2 Điều 3 Luật PCTN 2018). Tại khoản 2 Điều 352 Bộ luật hình sự 2015 đã xác định: “2. Người có chức vụ là người do bổ nhiệm, do bầu cử, do hợp đồng hoặc do một hình thức khác, có hưởng lương hoặc không hưởng lương, được giao thực hiện một nhiệm vụ nhất định và có quyền hạn nhất định trong khi thực hiện công vụ, nhiệm vụ”. Như vậy, những người thực hiện chức năng đại diện quyền lực nhà nước, chức năng tổ chức, điều hành quản lý hành chính, tổ chức sản xuất bao gồm cả khu vực ngoài nhà nước được coi là người có nhiệm vụ, quyền hạn. Chủ thể tham nhũng lợi dụng chức vụ, quyền hạn được giao Khi thực hiện hành vi tham nhũng, chủ thể tham nhũng phải sử dụng chức vụ, quyền hạn của mình như một phương tiện để mang lại lợi ích cho mình, cho gia đình mình hoặc cho người khác. Đây là yếu tố cơ bản để xác định hành vi tham nhũng. Một người có chức vụ, quyền hạn nhưng không lợi dụng chức vụ, quyền hạn đó thì không thể có hành vi tham nhũng. Tuy nhiên, không phải mọi hành vi của người có chức vụ, quyền hạn đã lợi dụng chức vụ, quyền hạn đó đều được coi là hành vi tham nhũng. Một người lợi dụng chức vụ, quyền hạn không nhằm mục đích vụ lợi thì hành vi đó có thể cấu thành hành vi vi phạm pháp luật khác. Do vậy cần lưu ý khi phân biệt hành vi tham nhũng với các hành vi vi phạm pháp luật khác. Mục đích của hành vi tham nhũng là vụ lợi Hành vi tham nhũng là hành vi chứa đựng lỗi cố ý. Mục đích của hành vi tham nhũng là vụ lợi. Nếu chủ thể thực hiện hành vi không cố ý thì hành vi đó không phải là hành vi tham nhũng. Vụ lợi ở đây được hiểu là lợi ích vật chất hoặc lợi ích tinh thần mà người có chức vụ, quyền hạn đã đạt được hoặc có thể đạt được thông qua hành vi tham nhũng. Pháp luật Việt Nam quy định việc đánh giá tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi tham nhũng chủ yếu dựa trên căn cứ xác định những lợi ích vật chất mà người có hành vi tham nhũng đạt được để từ đó quyết định mức độ xử lý. Lợi ích vật chất hoặc phi vật chất mà chủ thể tham nhũng đạt được rất đa dạng, nếu chỉ căn cứ vào những tài sản phát hiện hoặc thu hồi được để đánh giá lợi ích mà người tham nhũng đạt được thì sẽ không thể đầy đủ. Hơn thế nữa, lợi ích vật chất và phi vật chất rất khó phân biệt nên đối với hành vi tham nhũng, hậu quả vật chất không phải lúc nào cũng là dấu hiệu bắt buộc. Ví dụ: việc dùng tài sản của Nhà nước để phô trương thanh thế, gây dựng uy tín hay các mối quan hệ để thu lợi bất chính. Trong trường hợp này, mục đích của hành vi vừa là lợi ích vật chất, vừa là lợi ích tinh thần. 8.1.2. Các hành vi tham nhũng theo quy định của pháp luật hiện hành Bộ luật Hình sự 2015 (mục 1 chương XXIII), Luật PCTN 2018 đã phân loại tham nhũng theo hành vi (các hành vi tham nhũng diễn ra trong khu vực nhà nước, khu vực ngoài nhà nước). Theo đó, những hành vi sau đây thuộc nhóm hành vi tham nhũng: Các hành vi tham nhũng trong khu vực nhà nước do người có chức vụ, quyền hạn trong cơ quan, tổ chức, đơn vị khu vực nhà nước thực hiện: Tham ô tài sản: là hành vi lợi dụng chức vụ quyền hạn chiếm đoạt tài sản mà mình có trách nhiệm quản lý. Người có hành vi tham ô tài sản phải là người có chức vụ, quyền hạn hoặc có trách nhiệm trong việc quản lý tài sản. Người có hành vi tham ô tài sản đã lợi dụng (sử dụng) chức vụ, quyền hạn hay trách nhiệm quản lý tài sản như là phương tiện để chiếm đoạt tài sản được giao. Chức vụ, quyền hạn hay trách nhiệm quản lý tài sản làm cho người phạm tội có điều kiện tiếp cận và dễ dàng chiếm đoạt tài sản. Ví dụ: Giám đốc lợi dụng chức vụ, quyền hạn để chỉ đạo kế toán và thủ quỹ lập khống chứng từ để quyết toán hợp đồng kinh tế để rút tiền làm thiệt hai cho ngân sách nhà nước gần 1,9 tỷ đồng. Nhận hối lộ: là hành vi lợi dụng chức vụ, quyền hạn, trực tiếp hoặc qua trung gian đã nhận hoặc sẽ nhận tiền, tài sản hoặc lợi ích vật chất khác dưới bất kỳ hình thức nào để làm hoặc không làm một việc vì lợi ích hoặc theo yêu cầu của người đưa hối lộ. Lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản: là trường hợp người có chức vụ, quyền hạn đã (lạm dụng) vượt quá chức vụ, quyền hạn của mình chiếm đoạt tài sản của người khác. Ví dụ: người bác sĩ lạm dụng chức trách khám, kê đơn thuốc cho bệnh nhân đã kê “khống” đơn thuốc để chiếm đoạt tiền của cơ quan bảo hiểm. Lợi dụng chức vụ, quyền hạn trong khi thi hành nhiệm vụ, công vụ vì vụ lợi: là trường hợp người có chức vụ, quyền hạn đã lợi dụng chức vụ, quyền hạn hay trách của mình làm trái công vụ để mưu cầu lợi ích riêng. Người có hành vi vi phạm đã sử dụng chức vụ, quyền hạn của mình như một công cụ để thực hiện những việc nhất định nhằm thu lợi cho bản thân hoặc cho người, cơ quan, tổ chức mà họ quan tâm.
Những vấn đề cơ bản về nhà nước
1.1.1 Nguồn gốc của nhà nước
Nguồn gốc nhà nước là một vấn đề trọng điểm, phức tạp và đã nhận được sự quan tâm nghiên cứu từ thời cổ đại đến hiện đại Các nhà tư tưởng qua các thời kỳ đã đề xuất nhiều quan điểm khác nhau về sự hình thành nhà nước, phản ánh sự đa dạng trong lý luận về nguồn gốc của tổ chức chính quyền Mặc dù còn tồn tại nhiều tranh luận, nhưng có thể tổng hợp một số học thuyết và quan điểm cơ bản về nguồn gốc nhà nước, góp phần nâng cao hiểu biết về quá trình hình thành và phát triển của nhà nước trong lịch sử nhân loại.
1.1 1.1 Một số học thuyết phi Mác xít về nguồn gốc nhà nước
Thuyết thần học cho rằng thượng đế là người sắp đặt trật tự xã hội, nhà nước là do thượng đế sáng tạo ra để bảo vệ trật tự chung và là thiết chế quyền lực của thượng đế Quyền lực của thượng đế được coi là vĩnh cửu, và sự phục tùng nhà nước thể hiện sự phục tùng quyền lực của thượng đế Nhà nước được xem là hiện tượng siêu nhiên, vĩnh cửu và bất biến, luôn phụ thuộc vào ý chí của thượng đế, thể hiện qua nhà thờ Theo thuyết này, quyền lực của nhà thờ là quyền lực tối cao, còn quyền lực nhà nước là sự phái sinh từ quyền lực nhà thờ Người đề xướng chính của thuyết này là Agustin, nhà thần học thời trung cổ, cùng với các nhà tư tưởng như Luther, Cavil, Langnet.
Thuyết gia trưởng khẳng định rằng Nhà nước phát triển từ sự mở rộng của gia đình, coi đó là hình thức tự nhiên của sự phát triển xã hội Gia tộc dần dần mở rộng thành Nhà nước, và cách tổ chức quyền lực nhà nước phản ánh cấu trúc gia đình, trong đó quyền gia trưởng của người con trai trưởng là quyền chi phối tối cao.
Thuyết sinh học so sánh nhà nước như một cơ thể sống, trong đó quá trình phát triển của nhà nước phản ánh quá trình tiến hóa của xã hội Theo đó, các quy luật tiến hóa xã hội thúc đẩy sự trưởng thành và biến đổi của nhà nước qua từng thời kỳ Quá trình này diễn ra theo các nguyên tắc tự nhiên, điều chỉnh sự phát triển của hệ thống chính trị và xã hội nhằm phù hợp với các biến đổi của môi trường xung quanh.
Các quy luật của sinh học, như chọn lọc tự nhiên, tiến hóa và đấu tranh sinh tồn, chính là những nguyên tắc phát triển của nhà nước và xã hội Những người theo thuyết này nhấn mạnh rằng quá trình tiến hóa tự nhiên đã ảnh hưởng và hình thành nên sự liên kết của con người trong một thiết chế gọi là nhà nước Spencer là người đề xướng học thuyết này, khi cho rằng quá trình phát triển của xã hội tương tự như quá trình sinh học tự nhiên.
Thuyết khế ước xã hội cho rằng nhà nước là sản phẩm trí tuệ của con người, không phải do ý chí thượng đế tạo ra Nhà nước hình thành dựa trên nhận thức của con người về việc ký kết khế ước để thành lập nhà nước Theo đó, con người từ trạng thái tự nhiên tự nguyện liên kết lại thành nhà nước qua khế ước xã hội, đặt ra các điều kiện và ràng buộc rõ ràng Người dân chấp nhận hạn chế tự do, đóng thuế để duy trì bộ máy nhà nước, trao quyền lực cho chính quyền và phục tùng nó; trong khi nhà nước có trách nhiệm giữ gìn trật tự xã hội, chăm sóc người dân và bảo vệ quyền lợi, tự do của công dân.
Sự ra đời của học thuyết này đánh dấu bước tiến quan trọng trong nhận thức của con người về nguồn gốc nhà nước, khi phủ nhận thuyết thần học về sự ra đời của nhà nước Theo đó, quyền lực nhà nước được xem là kết quả của hoạt động và sức mạnh của con người, thay vì xuất phát từ các yếu tố siêu nhiên hoặc thần thánh Học thuyết này mở ra hướng tiếp cận mới trong lý luận về nguồn gốc và bản chất của nhà nước.
Học thuyết về nguồn gốc nhà nước dựa trên quan điểm duy tâm, cho rằng nhà nước ra đời là kết quả của ý muốn và nguyện vọng chủ quan của các bên tham gia hợp đồng.
Thuyết bạo lực cho rằng, bạo lực là nền tảng của sự thống trị và là nguyên nhân hình thành nhà nước Theo lý thuyết này, nhà nước xuất hiện từ việc thị tộc sử dụng vũ lực để chiến tranh và nô dịch các thị tộc khác Kết quả của quá trình này là thị tộc chiến thắng thiết lập hệ thống quan lại đặc biệt, chính là nhà nước, nhằm kiểm soát và duy trì quyền lực trên các nhóm yếu thế hơn.
Các học thuyết hiện tại chưa giải thích đầy đủ về nguồn gốc và sự ra đời của nhà nước và pháp luật Chúng chưa làm rõ nguyên nhân vật chất dẫn đến sự hình thành của nhà nước Thay vì đó, nhiều quan điểm xem nhà nước là một hiện tượng tồn tại vĩnh cửu của loài người.
1 1.1.2 Học thuyết Mác – Lênin về nguồn gốc nhà nước
Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin, nhà nước và pháp luật không phải là những hiện tượng xã hội vĩnh cửu hay bất biến, mà là các hiện tượng mang tính lịch sử phát sinh theo sự phát triển của xã hội Nhà nước không phải là lực lượng từ bên ngoài áp đặt vào xã hội, mà xuất hiện một cách khách quan khi xã hội đã phát triển đến một giai đoạn nhất định Chúng luôn luôn vận động, phát triển và sẽ tiêu vong khi các điều kiện khách quan để chúng tồn tại và phát triển không còn nữa.
* Chế độ cộng sản nguyên thuỷ và tổ chức thị tộc, bộ lạc
Chế độ cộng sản nguyên thuỷ là hình thái kinh tế - xã hội đầu tiên trong lịch sử loài người, không tồn tại giai cấp, nhà nước và pháp luật Đây là giai đoạn sơ khai của xã hội, nơi các cộng đồng sống dựa trên nguyên tắc bình đẳng, hợp tác và chia sẻ tài nguyên Những đặc trưng cơ bản của chế độ cộng sản nguyên thuỷ gồm sự không phân chia giai cấp, không có pháp luật chính thức và nhà nước, cùng với chế độ sở hữu tập thể về của cải và sản xuất.
Trong xã hội cộng sản nguyên thủy, nền kinh tế hoạt động dựa trên nguyên tắc tự nhiên, với chế độ sở hữu chung về tư liệu sản xuất và sản phẩm lao động Mọi người cùng nhau hái lượm, săn bắn và sở hữu chung các thành quả, không có sự phân chia lao động hay phân chia của cải Nền kinh tế này thể hiện sự cộng đồng, bình đẳng trong lao động và hưởng thụ thành quả chung của xã hội.
Trong xã hội cộng sản nguyên thủy, đơn vị cơ sở là thị tộc, được tổ chức dựa trên hệ thống huyết thống Thị tộc là nền tảng của xã hội, với nền kinh tế tập thể và quyền sở hữu công cộng là những yếu tố cốt lõi xây dựng cấu trúc xã hội này.
Hội đồng thị tộc là tổ chức quyền lực cao nhất, quyết định tất cả các vấn đề trọng yếu của thị tộc và các quyết định này bắt buộc đối với toàn bộ thành viên Tù trưởng hoặc thủ lĩnh quân sự đứng đầu thị tộc nhưng vẫn có quyền lợi và nghĩa vụ tương đương với các thành viên khác, góp phần duy trì sự thống nhất và phát triển của cộng đồng.
- Về phương diện quyền lực xã hội: quyền lực của thị tộc hoà nhập với dân cư chưa tách khỏi dân cư
* Sự tan rã của chế độ cộng sản nguyên thuỷ và sự xuất hiện của nhà nước
Những vấn đề cơ bản về pháp luật
1.2.1 Nguồn gốc của pháp luật
Nhà nước và pháp luật là hai hiện tượng xã hội luôn gắn bó mật thiết với nhau, trong đó nguyên nhân hình thành nhà nước chính là nền tảng dẫn đến sự xuất hiện của hệ thống pháp luật Nhà nước ra đời nhằm điều chỉnh các mối quan hệ xã hội, từ đó tạo ra khuôn khổ pháp lý để duy trì trật tự và ổn định xã hội Pháp luật ra đời là để thực thi quyền lực của nhà nước, đảm bảo các quy định công bằng và củng cố quyền lợi của cộng đồng Sự phát triển của nhà nước luôn kéo theo sự hình thành và hoàn thiện của hệ thống pháp luật phù hợp với yêu cầu của xã hội.
1 2.1.1 Các học thuyết phi Mác - xít về nguồn gốc pháp luật
Thuyết thần học cho rằng luật pháp bắt nguồn từ thượng đế và do chính ngài sáng tạo ra, phản ánh ý chí của chúa trời Theo quan điểm này, luật pháp tồn tại như một phần của ý muốn của thượng đế và chỉ có thể được thực thi thông qua sự quy phục của con người Đặc điểm nổi bật của luật pháp thần học là tính tuyệt đối và bất biến, thể hiện sự vĩnh cửu và không thay đổi theo thời gian.
Thuyết pháp luật tự nhiên khẳng định rằng pháp luật là tất cả các quy tắc tự nhiên tồn tại khách quan, phản ánh các đặc tính cố hữu của con người và thế giới xung quanh Theo học thuyết này, pháp luật tự nhiên là những quy tắc bất biến, tồn tại độc lập với ý chí con người, và thể hiện thuộc tính cố hữu của các sự vật, hiện tượng trong tự nhiên Do đó, pháp luật tự nhiên đóng vai trò nền tảng trong việc hình thành các quy định pháp luật chính thống và mang tính khách quan cao.
1.2.1 2 Quan điểm của học thuyết Mác – Lênin về nguồn gốc pháp luật
Theo học thuyết Mác-Lênin, nhà nước và pháp luật là hai hiện tượng của đời sống chính trị - xã hội; chúng cùng xuất hiện, cùng tồn tại và phát triển trong quá trình lịch sử, đồng thời cùng tiêu vong khi nhân loại tiến tới chủ nghĩa cộng sản.
Trong xã hội cộng sản nguyên thủy, không tồn tại nhà nước hay pháp luật, hành vi của con người chủ yếu được điều chỉnh dựa trên các tập quán, tín điều tôn giáo và uy tín của các trưởng lão, thủ lĩnh quân sự.
Khi xã hội chuyển đổi từ nền kinh tế tự nhiên nguyên thủy sang nền kinh tế sản xuất và trao đổi, đã hình thành sự phân chia xã hội thành các giai cấp với lợi ích đối lập nhau Sự tồn tại của các giai cấp và mâu thuẫn giai cấp dẫn đến nhiều phong tục, tập quán trở nên không còn phù hợp, gây khó khăn trong việc điều hòa các mâu thuẫn trong xã hội.
Khi nhà nước ra đời, nó cần thiết lập trật tự xã hội thông qua việc ban hành các quy phạm pháp luật Nhà nước công nhận và ban hành các quy định, quy tắc xử xử chung bắt buộc mọi người trong xã hội phải tuân thủ Các quy phạm pháp luật đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các quan hệ xã hội, đảm bảo sự ổn định và trật tự trong cộng đồng.
Pháp luật ra đời cùng với nhà nước, đều là sản phẩm của xã hội có giai cấp và đấu tranh giai cấp.
Quá trình hình thành pháp luật là sự phát triển qua các giai đoạn và cách thức tạo ra các quy định pháp lý trong lịch sử Pháp luật không phải là kết quả ngẫu nhiên mà là sản phẩm của ý thức và nhận thức của con người trong xã hội Trong thực tiễn lịch sử, pháp luật hình thành chủ yếu qua các con đường cơ bản như hình thành từ các tập quán, các quy phạm xã hội, và qua hoạt động lập pháp của nhà nước.
- Thứ nhất: Do nhà nước cải cách hoặc thừa nhận các quy phạm xã hội, phong tục, tập quán biến chúng thành pháp luật
- Thứ hai: Nhà nước ban hành các văn bản quy phạm pháp luật
- Thứ ba: Nhà nước thừa nhận các tiền lệ pháp hoặc án lệ của toà án
1.2.2 Bản chất của pháp luật
Pháp luật thể hiện tính giai cấp của nó qua việc phản ánh ý chí của giai cấp thống trị Giai cấp này kiểm soát bộ máy nhà nước và sử dụng nó để thể hiện ý chí của mình một cách tập trung, thống nhất Ý chí của giai cấp thống trị sau đó được thể chế hóa thành các văn bản pháp luật do cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành, nhằm duy trì quyền lực và lợi ích của giai cấp thống trị trong xã hội.
Pháp luật đóng vai trò là công cụ điều chỉnh các mối quan hệ xã hội theo tiêu chuẩn giai cấp, nhằm duy trì trật tự và cân bằng trong xã hội Nó là phương tiện để thực hiện sự thống trị của giai cấp, giúp bảo đảm quyền lực và lợi ích của từng nhóm trong hệ thống xã hội Nhờ vào pháp luật, các mối quan hệ giai cấp được củng cố, từ đó duy trì sự chuyên chính của giai cấp nắm quyền.
Pháp luật là hình thái phản ánh lợi ích của giai cấp thống trị trong xã hội có giai cấp Nó được xem như công cụ chủ yếu để điều chỉnh các quan hệ xã hội theo hướng có lợi cho giai cấp nắm quyền lực Bản chất của pháp luật thể hiện rõ ràng qua việc bảo vệ lợi ích của giai cấp thống trị, từ đó duy trì trật tự xã hội theo ý muốn của giai cấp đó.
Pháp luật luôn là công cụ hiệu quả để bảo vệ lợi ích của giai cấp thống trị, nhưng nó cũng là phương tiện thiết yếu tổ chức đời sống xã hội Trong thực tế, pháp luật thể hiện phần nào ý chí và lợi ích của các giai cấp, tầng lớp khác nhau trong xã hội, phản ánh mối quan hệ phức tạp giữa các nhóm xã hội.
Pháp luật là hệ thống các quy phạm bắt buộc chung nhằm điều chỉnh các quan hệ xã hội do nhà nước ban hành hoặc thừa nhận, thể hiện ý chí của nhà nước và được bảo đảm thực hiện thông qua các biện pháp tổ chức, giáo dục, thuyết phục hoặc cưỡng chế bởi bộ máy nhà nước.
1.2.3 Các đặc điểm cơ bản của pháp luật
Trong xã hội, có nhiều loại quy phạm khác nhau, nhưng chỉ quy phạm pháp luật mới sở hữu những đặc điểm riêng biệt, tạo nên ưu thế vượt trội so với các quy phạm xã hội khác Quy phạm pháp luật đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự và đảm bảo quyền lợi của các cá nhân, tổ chức trong xã hội Chính nhờ những đặc điểm đặc thù này, quy phạm pháp luật trở thành công cụ pháp lý chủ đạo để điều chỉnh các mối quan hệ xã hội một cách rõ ràng và chặt chẽ hơn.
Thứ nhất, pháp luật mang tínhquy phạm phổ biến
Quy phạm pháp luật
2.1.1 Khái niệm quy phạm pháp luật
Trong đời sống xã hội, mỗi người đều phải tuân thủ các quy tắc chung nhằm duy trì sự hòa hợp trong các quan hệ giữa con người với nhau Khoa học pháp lý gọi những quy tắc này là quy phạm, gồm nhiều loại như quy phạm đạo đức, quy phạm tôn giáo, quy phạm tổ chức xã hội và quy phạm pháp luật Trong đó, quy phạm pháp luật đóng vai trò quan trọng như một trong những quy phạm xã hội thiết yếu để duy trì trật tự và công bằng trong cộng đồng.
Quy phạm pháp luật là yếu tố quan trọng hàng đầu trong việc xây dựng hệ thống pháp luật, mang đặc điểm riêng biệt xuất phát từ mối quan hệ với nhà nước Đây là dạng quy phạm xã hội thể hiện ý chí của giai cấp thống trị qua nội dung quy phạm, nhằm điều chỉnh các hành vi bắt buộc chung cho tất cả mọi người tham gia quan hệ xã hội Việc thực hiện quy phạm pháp luật được nhà nước công nhận và đảm bảo bằng cơ chế cưỡng chế của Nhà nước nhằm duy trì trật tự xã hội.
Tại khoản 1 Điều 3 của Luật ban hành văn bản quy phạm pháp luật 2015 quy định:
Quy phạm pháp luật là những quy tắc xử sự chung, có hiệu lực bắt buộc, được áp dụng lặp đi lặp lại nhiều lần đối với cơ quan, tổ chức và cá nhân trên toàn quốc hoặc trong từng đơn vị hành chính nhất định Những quy tắc này do các cơ quan nhà nước hoặc người có thẩm quyền ban hành theo quy định của Luật và được Nhà nước bảo đảm thực hiện.
Quy phạm pháp luật là các quy tắc xử sự chung do Nhà nước ban hành nhằm điều chỉnh các quan hệ xã hội theo những định hướng nhất định Những quy tắc này được đảm bảo thực thi để đạt được mục đích pháp lý cụ thể, góp phần duy trì trật tự và ổn định trong xã hội.
Trong hệ thống pháp luật, quy phạm pháp luật là yếu tố cốt lõi tạo nên các chế định pháp lý vững chắc Chính vì vậy, các quy phạm pháp luật không tồn tại độc lập mà liên kết chặt chẽ với nhau để hình thành hệ thống pháp luật toàn diện, đảm bảo sự rõ ràng và thống nhất trong việc thực thi pháp luật.
Các quy phạm pháp luật cần đảm bảo sự thống nhất về nội dung để làm nổi bật tính hoàn chỉnh của hệ thống pháp luật Khi các yếu tố này không được duy trì, dễ dẫn đến mâu thuẫn và chồng chéo trong các quy định pháp luật Để phù hợp với thực tiễn cuộc sống, các quy phạm pháp luật có thể được điều chỉnh, sửa đổi và bổ sung, nhấn mạnh rằng hệ thống pháp luật chỉ mang tính ổn định tương đối chứ không phải là bất biến tuyệt đối.
2.1.2 Đặc điểm của quy phạm pháp luật
Quy phạm pháp luật là một loại quy phạm xã hội mang đầy đủ đặc tính chung của quy phạm xã hội như là quy tắc xử sự chung và khuôn mẫu để mọi người làm theo Nó giúp các chủ thể xác định hành vi nào có ý nghĩa pháp lý, hành vi nào không có ý nghĩa pháp lý, phù hợp hay trái với pháp luật Thông qua quy phạm pháp luật, con người có thể phân biệt các hoạt động tình cảm và hoạt động pháp lý, cũng như đánh giá hành vi như trộm cắp, lừa đảo, cướp dựa trên các quy phạm pháp luật hình sự.
Quy phạm pháp luật có những đặc điểm riêng biệt so với các quy phạm xã hội, giúp phân biệt rõ ràng giữa các loại quy phạm này Trong khi quy phạm xã hội mang tính chất chung chung và mang tính tư tưởng, quy phạm pháp luật được thể hiện dưới dạng văn bản pháp lý có tính bắt buộc pháp lý cao Chính nhờ những đặc điểm riêng biệt này, quy phạm pháp luật đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự xã hội và đảm bảo các quyền, nghĩa vụ của công dân được thực thi một cách rõ ràng và hiệu quả.
Quy phạm pháp luật là các quy tắc xử sự chung do Nhà nước ban hành, áp dụng cho tất cả các chủ thể của các quan hệ xã hội mà nó điều chỉnh Mọi chủ thể thuộc đối tượng điều chỉnh của quy phạm pháp luật đều bắt buộc phải tuân thủ nội dung của nó, bất kể phạm vi tác động rộng hay hẹp Khi đã được xác định trong quy phạm pháp luật, các chủ thể có nghĩa vụ chấp hành các quy định đó để đảm bảo trật tự xã hội và pháp lý.
Quy phạm pháp luật điều chỉnh một quan hệ xã hội chung, phản ánh tính chất chung của pháp luật Mặc dù các quan hệ xã hội cụ thể có những điểm riêng biệt, quy phạm pháp luật vẫn thống nhất tất cả các yếu tố đó để thiết lập các quy tắc xử sự chung cho mọi chủ thể tham gia Ví dụ, trong quan hệ mua bán hàng hóa, dù có nhiều mối quan hệ mua bán với đặc điểm riêng biệt, tất cả người mua và người bán đều phải tuân thủ các quy định chung của pháp luật dân sự.
Quy phạm pháp luật là các quy tắc xử sự chung, được lặp đi lặp lại trong mọi hoàn cảnh và điều kiện đã dự liệu, nhằm đảm bảo trật tự xã hội Chúng tồn tại trong một khoảng thời gian dài cho đến khi bị thay đổi hoặc hết hiệu lực Khi còn hiệu lực, quy phạm pháp luật vẫn được thực hiện và được bảo vệ bằng sức mạnh cưỡng chế của Nhà nước để duy trì trật tự pháp lý.
Quy phạm pháp luật do Nhà nước ban hành và bảo đảm thực hiện là chủ thể duy nhất có quyền lập ra các quy phạm này, phản ánh rõ ý chí của Nhà nước trong việc xác định các đối tượng, hoàn cảnh và điều kiện chịu tác động của pháp luật Một điểm đặc trưng của quy phạm pháp luật là chứa đựng quyền, nghĩa vụ của các chủ thể cùng biện pháp cưỡng chế yêu cầu thực thi, điều này tạo nên sự khác biệt cơ bản so với các quy phạm xã hội khác do nhiều chủ thể ban hành Quy phạm pháp luật là yếu tố cấu thành cốt lõi của hệ thống pháp luật, thể hiện rõ ý chí của Nhà nước trong việc quy định trách nhiệm pháp lý cho các hành vi vi phạm, qua đó đảm bảo trật tự xã hội và thực thi công lý.
Quy phạm pháp luật đóng vai trò là tiêu chuẩn xác định giới hạn và đánh giá hành vi của con người, quy định các chuẩn mực và giới hạn cho hành vi phù hợp hoặc trái pháp luật Hành vi phù hợp với chuẩn mực và nằm trong giới hạn do quy phạm pháp luật định ra được gọi là hành vi hợp pháp, trong khi hành vi trái pháp luật là hành vi không phù hợp Nếu hành vi trái pháp luật có đầy đủ các yếu tố cấu thành vi phạm pháp luật, người thực hiện hành vi đó sẽ bị truy cứu trách nhiệm pháp lý.
Quy phạm pháp luật là công cụ điều chỉnh các quan hệ xã hội, cung cấp các chỉ dẫn về khả năng và phạm vi xử lý cũng như nghĩa vụ của các bên tham gia quan hệ pháp luật Các quyền và nghĩa vụ của các chủ thể tham gia luôn có mối liên hệ chặt chẽ với nhau theo quy phạm pháp luật.
2.1.3 Cấu trúc của quy phạm pháp luật
Cấu trúc của quy phạm pháp luật gồm các thành phần cốt lõi tạo thành nền tảng chung nhất, bao gồm giả định, quy định và chế tài Hệ thống này tuân theo dạng "nếu - thì - khác", phản ánh mối liên hệ logic giữa các yếu tố Cấu trúc của quy phạm pháp luật giúp quy định rõ ràng các hành vi được phép, bắt buộc hoặc bị nghiêm cấm trong hệ thống pháp luật Việc hiểu rõ các bộ phận như giả định, quy định và chế tài là rất quan trọng để đảm bảo việc áp dụng và tuân thủ pháp luật đúng cách.
Về mặt nội dung, một quy phạm pháp luật bao giờ cũng có đủ 3 bộ phận: giả định
Về mặt hình thức, một quy phạm pháp luật thông thường chỉ có 2 dạng: giả định - quy định hoặc giả định - chế tài.
Quan hệ pháp luật
2.2.1 Khái niệm quan hệ pháp luật
Mỗi quy phạm pháp luật nhằm điều chỉnh các quan hệ xã hội rõ ràng như sản xuất, trao đổi, phân phối và tiêu dùng Các quy phạm này quy định những cách xử sự phù hợp với ý chí của giai cấp thống trị cũng như yêu cầu của nhà nước Nhờ đó, pháp luật thể hiện quyền và nghĩa vụ pháp lý của mỗi người trong xã hội.
Giao tiếp giữa con người trong đời sống xã hội hình thành các mối quan hệ xã hội như quan hệ chính trị, pháp luật, kinh tế và gia đình Các quan hệ pháp luật được hình thành thông qua sự điều chỉnh của các quy phạm pháp luật đối với các quan hệ xã hội, thể hiện dưới hình thức pháp lý mang tính quy định bắt buộc chung Nhờ đó, đảm bảo trật tự, công bằng và ổn định trong xã hội.
Quan hệ pháp luật là mối quan hệ giữa con người với nhau trong lĩnh vực xã hội, được điều chỉnh bởi quy phạm pháp luật, thể hiện qua quyền và nghĩa vụ pháp lý cụ thể của các bên Những quyền và nghĩa vụ này luôn được bảo đảm thực thi thông qua sự cưỡng chế của nhà nước, nhằm duy trì trật tự pháp lý và thúc đẩy công bằng xã hội.
2.2.2 Đặc điểm của quan hệ pháp luật
Quan hệ pháp luật là các mối quan hệ xã hội mang tính ý chí, hình thành dựa trên hoạt động có ý thức của con người, gồm ý chí của nhà nước và các chủ thể trong phù hợp với ý chí nhà nước Tính ý chí trong quan hệ pháp luật thể hiện qua việc các quan hệ này là dạng quan hệ cụ thể hình thành bằng hành vi của các chủ thể, phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt theo ý chí của các bên Một số quan hệ pháp luật được hình thành dựa trên ý chí của nhà nước và các bên chủ thể, như hợp đồng, trong khi đó, các quan hệ pháp luật như pháp luật hình sự, hành chính, và quan hệ liên quan đến ngân sách nhà nước cũng do ý chí của nhà nước đóng vai trò chủ đạo.
- Quan hệ pháp luật thuộc loại quan hệ tư tưởng Quan hệ pháp luật thuộc kiến trúc thượng tầng và phụ thuộc vào cơ sở hạ tầng
Quan hệ pháp luật xuất hiện dựa trên các quy phạm pháp luật, biến các quan hệ xã hội thành quan hệ pháp luật khi được nhà nước điều chỉnh bằng quy phạm pháp luật Nhà nước ban hành các quy phạm pháp luật để điều chỉnh một số quan hệ xã hội nhất định, trong khi những quan hệ khác vẫn do các quy phạm xã hội như đạo đức, tôn giáo, phong tục, tập quán điều chỉnh Các quy phạm pháp luật quy định rõ các quyền và nghĩa vụ pháp lý của chủ thể, được thực hiện trong các quan hệ pháp luật của đời sống thực tế dựa trên các điều kiện đã được quy định trong phần giả định của quy phạm pháp luật.
Quan hệ pháp luật là mối quan hệ trong đó các bên tham gia có quyền và nghĩa vụ pháp lý được nhà nước đảm bảo thực hiện bằng cưỡng chế pháp lý Quyền và nghĩa vụ này do quy phạm pháp luật quy định, định rõ các xử sự mà các bên phải hoặc được phép thực hiện để hoàn thành nghĩa vụ pháp lý Các hành vi của các bên đã cụ thể hoá quyền và nghĩa vụ pháp luật thành các xử sự cụ thể, và nếu vi phạm, họ phải chịu trách nhiệm pháp lý và gánh chịu hậu quả do nhà nước dự kiến trong chế tài của quy phạm pháp luật Trong một số trường hợp, sự thực hiện các quyền và nghĩa vụ còn phụ thuộc vào ý thức tự giác, tự nguyện của các bên nhằm đảm bảo tính hiệu quả của quan hệ pháp luật.
2.2.3 Thành phần của quan hệ pháp luật
Một quan hệ pháp luật bao gồm ba thành phần chính: chủ thể của quan hệ pháp luật, nội dung (quyền và nghĩa vụ pháp lý của chủ thể), và khách thể của quan hệ pháp luật Ngoài ra, quan hệ pháp luật chỉ hình thành khi có sự xuất hiện của sự kiện pháp lý nhất định, tạo nền tảng cho việc xác lập và thực hiện các quyền và nghĩa vụ liên quan.
2.2.3 1 Chủ thể của quan hệ pháp luật a Khái niệm chủ thể quan hệ pháp luật
Chủ thể của quan hệ pháp luật là cá nhân hoặc tổ chức có năng lực chủ thể, đủ khả năng tham gia vào các quan hệ pháp luật, đồng thời có quyền và nghĩa vụ pháp lý rõ ràng Những đối tượng này đóng vai trò trung tâm trong việc hình thành và thực hiện các quy trình pháp luật, đảm bảo quyền lợi hợp pháp và trách nhiệm pháp lý của mình Việc xác định rõ chủ thể giúp nâng cao hiệu quả thi hành luật pháp và duy trì trật tự xã hội.
Nhà nước quy định rõ các tổ chức, cá nhân đủ điều kiện tham gia vào các quan hệ pháp luật để bảo vệ lợi ích của nhà nước, xã hội và người dân Chỉ những tổ chức, cá nhân đáp ứng đầy đủ điều kiện do nhà nước đặt ra mới có thể trở thành chủ thể của quan hệ pháp luật, được xem là có năng lực chủ thể phù hợp với quy định pháp luật Năng lực chủ thể là khả năng pháp luật cho phép các chủ thể thực hiện quyền và nghĩa vụ trong quan hệ pháp luật, bao gồm năng lực pháp luật và năng lực hành vi.
- Năng lực pháp luật là khả năng của chủ thể có được các quyền chủ thể và những nghĩa vụ pháp lý được nhà nước thừa nhận
Chủ thể pháp luật bao gồm các cá nhân và tổ chức có năng lực pháp luật Theo Điều 16 của Bộ luật dân sự năm 2015, năng lực pháp luật dân sự của cá nhân được định nghĩa là khả năng của cá nhân có quyền và nghĩa vụ dân sự, bắt đầu từ khi sinh ra và chấm dứt khi chết Mọi cá nhân đều có năng lực pháp luật dân sự như nhau, đảm bảo quyền và nghĩa vụ phù hợp với luật pháp.
Năng lực pháp luật là điều kiện cần và tối thiểu để một chủ thể tham gia vào các quan hệ pháp luật Mỗi chủ thể trong hệ thống pháp luật đều cần có năng lực pháp luật để đúng luật tham gia hoặc bắt buộc tham gia vào các quan hệ pháp luật nhất định, như trẻ em được hưởng thừa kế hoặc đăng ký khai sinh và chăm sóc bởi cha mẹ Tuy nhiên, để trở thành chủ thể của quan hệ pháp luật một cách chủ động và tích cực, chủ thể cần có năng lực hành vi.
Năng lực hành vi là khả năng của chủ thể được nhà nước công nhận thông qua hành vi của mình để độc lập thực hiện các quyền và nghĩa vụ pháp lý trong các quan hệ pháp luật Theo Điều 19 Bộ luật dân sự năm 2015, năng lực hành vi dân sự của cá nhân được định nghĩa là khả năng của cá nhân bằng hành vi của mình để xác lập và thực hiện quyền, nghĩa vụ dân sự.
Năng lực pháp luật và năng lực hành vi của các chủ thể không phải là đặc điểm tự nhiên của con người mà phụ thuộc vào quy định của pháp luật và ý chí của nhà nước Chúng có mối liên hệ mật thiết với nhau; nếu một chủ thể có năng lực pháp luật nhưng mất năng lực hành vi hoặc bị hạn chế bởi Nhà nước, họ sẽ không thể tham gia chủ động vào các quan hệ pháp luật Thay vào đó, chủ thể chỉ có thể tham gia một cách thụ động thông qua hành vi của người thứ ba hoặc nhờ sự bảo vệ của Nhà nước.
Năng lực pháp luật là điều kiện cần thiết để hình thành chủ thể trong các quan hệ pháp luật nhất định, vì nó mở rộng theo năng lực hành vi của cá nhân hoặc tổ chức Không thể có chủ thể có năng lực hành vi mà không có năng lực pháp luật, do đó, năng lực pháp luật là tiền đề để xác lập năng lực hành vi Để trở thành chủ thể chủ động của quan hệ pháp luật, cá nhân và tổ chức cần có cả năng lực pháp luật (điều kiện cần) và năng lực hành vi (điều kiện đủ) Việc phân loại chủ thể của quan hệ pháp luật giúp làm rõ các đặc điểm và trách nhiệm của từng chủ thể trong hệ thống pháp luật.
Chủ thể của quan hệ pháp luật là cá nhân, tổ chức có khả năng trở thành các bên tham gia quan hệ pháp luật.
Cá nhân là chủ thể của quan hệ pháp luật, bao gồm công dân Việt Nam, người nước ngoài và người không quốc tịch sống và làm việc trên lãnh thổ Việt Nam.