Bộ đề ôn tập học kì 1 môn Toán 6 năm 2021 2022 gồm 4 đề thi học kì 1 sách Cánh diều, giúp thầy cô tham khảo để giao đề ôn tập cuối học kì 1 cho học sinh của mình theo sách mới. Với 4 đề thi học kì 1 môn Toán 6 sách Cánh diều, còn giúp các em học sinh lớp 6 tham khảo, nắm được cấu trúc đề thi để chuẩn bị thật tốt cho bài thi học kì 1 sắp tới. Chi tiết mời thầy cô và các em cùng theo dõi bài viết dưới đây
Trang 1Đ THI H C KÌ 1 MÔN TOÁN 6 NĂM 2021 - 2022 Ề Ọ
(SÁCH CÁNH DI U) Ề
I TR C NGHI M: Ắ Ệ (3,0)
Hãy vi t ch cái đ ng tr ế ữ ứ ướ c ph ươ ng án tr l i đúng ra t gi y ki m tra ả ờ ờ ấ ể
1 T p h p B = {3, 4, 5, 6} s ph n t c a t p h p là:ậ ợ ố ầ ử ủ ậ ợ
2 K t qu c a phép tính 5ế ả ủ 8 52 là:
3 Cách vi t nào sau đây đế ượ ọc g i là phân tích s 80 ra th a s nguyên tố ừ ố ố
A 80 = 42.5; B 80 = 5.16; C 80 = 24.5; D 80 = 2.40
4 Hình thang cân có đ dài hai đáy là a và b, đ dài độ ộ ường cao là h thì di n tích c aệ ủ hình thang cân là
A S = (a+b).h; B S = a.h C S = (a+b).h :2 D S = a.b
5 K t qu c a phép tính: (- 20 ) + 38 là:ế ả ủ
A 58 ; B -58 C -18 D 18
6 Tính ch t nào không ph i tính ch t c a hình ch nh tấ ả ấ ủ ữ ậ
A Hai đường chéo b ng nhauằ
B B n góc các đ nh đ u là các góc vuôngố ở ỉ ề
C Các c p c nh đ i b ng nhauặ ạ ố ằ
D Hai đường chéo vuông góc v i nhauớ
7 Trong các hình hình nào không có tâm đ i x ngố ứ
Hình 1 Hình 2 Hình 3 Hình 4
A Hình 1 B Hình 2 C Hình 3 D Hình 4
8 K t qu c a phép tính 57 + 3 ( 5ế ả ủ 2 – 5.32 + 20210) là:
A 114 B 0 C – 114 D – 1140
II T LU N: Ự Ậ (7,0 đi m) ể
Câu 1: Th c hi n phép tínhự ệ
Đ S 1 Ề Ố
Trang 2b) 25.26 + 74.25
c 145 + 53 +(-145) + 47
d (-60) +
Câu 2: Tìm x, bi tế
a) x + 72 = 36
b) 16 x2 = 64
c) (5.x – 2) – 64 = -36
d) (2x-10) (5 – x) = 0
Câu 3: (2,0 đi m) ể M t s sách n u x p thành t ng bó 12 quy n, 15 quy n ho c 18ộ ố ế ế ừ ể ể ặ quy n đ u v a đ bó Tính s sách đó bi t s sách trong kho ng t 400 đ n 600ể ề ừ ủ ố ế ố ả ừ ế (quy n).ể
Câu 4 Bác An mu n lát g ch m t cái sân hình ch nh t có chi u dài 12 m và 9 m.ố ạ ộ ữ ậ ề
Ti n g ch là 130 000 đ ng/mề ạ ồ 2 và ti n công lát (tính c v t li u khác) là 70 000ề ả ậ ệ
đ ng/mồ 2 Bác An ph i tr t t c bao nhiêu ti n?ả ả ấ ả ề
Trang 3Đ THI H C KÌ 1 MÔN TOÁN 6 NĂM 2021 - 2022 Ề Ọ
PH N 1 TR C NGHI M Ầ Ắ Ệ
Ch n đáp án đúng ghi vào bài làm: ọ
Câu 1 T p h p các s t nhiên bé h n ho c b ng 5 đậ ợ ố ự ơ ặ ằ ược vi t là: ế
Câu 2 K t qu c a phép tính ế ả ủ là:
A 11 B -8 C 27 D 20
Câu 3 Hình nào dưới đây là hình tam giác đ u?ề
Câu 4: Hình nào dưới đây có tr c đ i x ng?ụ ố ứ
Câu 5 Có bao nhiêu s nguyên thõa mãn ố
A 6 B 5 C 7 D 8
Câu 6 Tính ch t nào sau đây không ph i tính ch t c a hình thoi ấ ả ấ ủ
A Hai đường chéo vuông góc v i nhauớ
B Hai đường chéo b ng nhauằ
C B n c nh b ng nhauố ạ ằ
D Các c nh đ i song song v i nhauạ ố ớ
Câu 7 N u ế
A 6 B 4 C.3 D.2
Câu 8 Các ước nguyên t c a 12 là ố ủ
Câu 9 K t qu c a phép tính (-2).(-5) -20 là ế ả ủ
A -10 B -30 C 10 D 30
Câu 10 Bi t ế Giá tr c a x b ng ị ủ ằ
A B C D
PH N 2 T LU N Ầ Ự Ậ
Câu 1 Th c hi n phép tính ự ệ
a) 134 75 + 25 134
b)
c)
Câu 2 Tìm s t nhiên ố ự x, bi t:ế
Đ S 2 Ề Ố
Trang 4e) b) 2448 : [119 - (x - 6)] = 24
f) c) 2016 – 100.(x + 11) = 27 : 23
Câu 3 M t đ n v b đ i khi x p hàng m i hàng có 20 ngộ ơ ị ộ ộ ế ỗ ười, 25 người ho c 30ặ
ngườ ềi đ u th a 15 ngừ ười N u x p m i hàng 41 ngế ế ỗ ười thì v a đ (không có hàngừ ủ nào thi u, không có ai ngoài hàng) H i đ n v có bao nhiêu ngế ở ỏ ơ ị ười, bi t r ng sế ằ ố
ngườ ủi c a đ n v ch a đ n 1000?ơ ị ư ế
Câu 4 Bác An có m t m nh đ t d ng hình ch nh t kích thộ ả ấ ạ ữ ậ ước 50 m x 30 m Bác
d đ nh làm m t con đự ị ộ ường băng ngang qua (ph n tô đ m) có kích thầ ậ ước như tronhg hình Hãy giúp Bác An tính di n tích con đệ ường và ph n di n tích còn l i.ầ ệ ạ
50 m
30 m
5m
Câu 5 Cho p là m t s nguyên t ộ ố ố Ch ng minh r ng hai s 8p - 1 và 8p + 1 khôngứ ằ ố
đ ng th i là s nguyên t ồ ờ ố ố
Trang 5Đ THI H C KÌ 1 MÔN TOÁN 6 Ề Ọ NĂM 2021 - 2022
I PH N TR C NGHI M Ầ Ắ Ệ
Câu 1 T p h p M các s nguyên thõa mãn ậ ợ ố được vi t là: ế
Câu 2 T ng các s nguyên x thõa mãn tính ch t sau là ổ ố ấ
A 20 B -20 C 0 D 110
Câu 3 K t qu c a phép tính: (-9) +2 là ế ả ủ
A 7 B 11 C -11 D -7
Câu 4 K t qu c a phép tính: ế ả ủ
A 21 B 2026 C 25 D 26
Câu 5 Két qu phân tích s 120 ra th a s nguyên t là ả ố ừ ố ố
A B 8.15 C 2.5.12 D.
Câu 6 Giá tr c a x b ng bao nhiêu khi ị ủ ằ
A B C D
Câu 8 Hình vuông có di n tích b ng 25 mệ ằ 2 thì chu vi b ng ằ
A 20 m ; B 10 m ; C 25 m ; D 50 m
Câu 9 Tính ch t nào sâu đây không ph i tính ch t c a hình bình hành ấ ả ấ ủ
A Hai c nh đ i song song v i nhauạ ố ớ
B Hai c nh đ i b ng nhauạ ố ằ
C Hai góc đ i b ng nhauố ằ
D Hai đường chéo b ng nhau.ằ
Câu 10 Trong các hình, hình nào v a có tâm đ i x ng v a có tr c đ i x ngừ ố ứ ừ ụ ố ứ ?
A Hình 1 B Hình 2 C Hình 3 D Hình 4
II T LU NỰ Ậ :
Câu 1 Th c hi n phép tính theo cách h p lýự ệ ợ
Đ S 3 Ề Ố
Trang 6c)
d)
Câu 2 Tìm x bi tế :
a)
b)
c)
d)
Câu 3 M t m nh vộ ả ườn hình vuông có di n tích b ng 64 ệ ằ Người ta làm
m t l i đi xung quanh khu vộ ố ườn r ng 2m.ộ
a) Tính di n tích ph n còn l i đ tr ng hoaệ ầ ạ ể ồ
b) Bi t m i mét vuông tr ng đế ỗ ồ ược 4 cây hoa h ng và m i cây hoa có giá là 50 ồ ỗ ngìn đ ng Tính s ti n c n thi t đ mua hoa tr ng h t di n tích ph n đ t ồ ố ề ầ ế ể ồ ế ệ ầ ấ còn l i đó.ạ
Câu 4 Báo cáo kinh doanh 6 tháng đ u năm c a công ty Bình An nh sauầ ủ ư :
L i nhu n ợ ậ
(tri u đ ng)ệ ồ
a) Tính t ng s lãi trong 6 tháng đ u năm mà công ty thu đổ ố ầ ược
b) Bình quân m i tháng công ty thu đỗ ược bao nhiêu ti n lãiề
Câu 5
Đ THI H C KÌ 1 MÔN TOÁN 6 NĂM 2021 - 2022 Ề Ọ
I PH N TR C NGHI M Ầ Ắ Ệ
Câu 1 K t qu c a phép tính: ế ả ủ
A 9 B 5 C -9 D -5
Câu 2: M t hình ch nh t có chu vi là 24cm và chi u r ng là 5cm Di n tích hìnhộ ữ ậ ề ộ ệ
ch nh t đó là:ữ ậ
A 15cm2 B 25cm2 C 35cm2 D 24cm2
Câu 3 Tính ch t nào sau đây không ph i tính ch t c a hình ch nh t ấ ả ấ ủ ữ ậ
A Các c p c nh đ i b ng nhauặ ạ ố ằ
B Các góc b ng nhau và b ng ằ ằ
C Hai đường chéo b ng nhauằ
Đ S 4 Ề Ố
Trang 7D Hai đường chéo vuông góc v i nhauớ
Câu 4 Trong các phát bi u sau phát bi u nào đúng ể ể
A M t s t nhiên không ph i là s nguyên t thì sẽ là h p sộ ố ự ả ố ố ợ ố
B M i s nguyên t đ u là s lẽọ ố ố ề ố
C 3 là ước nguyên t c a 6 nên 3 cũng là ố ủ ước nguyên t c a 18ố ủ
D M i s t nhiên đ u có ọ ố ự ề ước nguyên tố
II PH N T LU N Ầ Ự Ậ
Bài 1 (2,25 đi m) ể Th c hi n phép tính ự ệ
a) 2.52 – 176 : 23
b) 17.5 + 7.17 – 16.12
c) 2015 + [38 – (7 – 1)2] – 20210
Bài 2 (2,25 đi m) Tìm x, bi t ể ế
a) 8.x + 20 = 76
b) 10 + 2.(x – 9) = 45 : 43
c) 54 x; 270 x và 20 ≤ x ≤ 30
Bài 3 (1,5 đi m) ể
a) Tính s ph n t c a t p h p A = {17;ố ầ ử ủ ậ ợ 19; 21; 23; … ; 2017}
b) Vi t t p P các s nguyên t nh h n 10.ế ậ ố ố ỏ ơ
c) S p x p các s nguyên sau theo th t tăng d n: 3; -5; 6; 4; -12; -9; 0ắ ế ố ứ ự ầ
Bài 4 (1,5 đi m) ể
S h c sinh kh i 6 c a trố ọ ố ủ ường là m t s t nhiên có ba ch s M i khi x p hàngộ ố ự ữ ố ỗ ế
18, hàng 21, hàng 24 đ u v a đ hàng ề ừ ủ
Tính s h c sinh kh i 6 c a trố ọ ố ủ ường đó
Bài 5 Tìm s nguyên a,b bi t ố ế