250 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG PHẦN 3 181 reading material (n) tài liệu 182 remodel (v) nâng cấp, cải tạo 183 remove (v) tháo bỏ 184 renovation (v) nâng cấp, cải tạo 185 rest (v) nghỉ ngơi 186 ride.
Trang 1250 TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG PHẦN 3
181 reading material (n) tài liệu
182 remodel (v) nâng cấp, cải tạo
184 renovation (v) nâng cấp, cải tạo
190 scaffolding (n) giàn giáo
191 scarf (n) khăn quàng cổ
192 scatter (v) rải rác
194 sculpture (n) bức tượng
199 shake hands (v) bắt tay
202 sign (v) kí, (n) biển hiệu
204 softwave (n) phần mềm
Trang 2205 spread (v) trải ra
206 stack (v) xếp thành chồng
208 stairway (n) cầu thang
215 study (v) học, nghiên cứu
219 take off (v) tháo, cởi
221 through (n) qua, thông qua
222 throw (v) thông qua, qua
223 tie (v,n) buộc, cà vạt
228 traffic (n) giao thông
Trang 3230 truck (n) xe tải
232 umbrella (n) chiếc ô
233 under construction (prep) đang được xây dựng
234 unload (v) tháo gỡ, dỡ hàng
236 unoccupied (adj) không có người dùng
238 unplug (v) rút phích cắm
241 vendor (n) người bán hàng rong
242 waiter (n) người bồi bàn
243 warehouse (n) nhà kho
247 wipe off (v) lau chùi
249 workshop (n) hội thảo