1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

250 từ VỰNG TIẾNG ANH Phần 1

2 9 1

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề 250 Từ Vựng Tiếng Anh Phần 1
Chuyên ngành English
Thể loại Danh sách từ vựng
Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 23,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

250 TỪ VỰNG TIẾNG ANH 1 across from (prep) đối diện 2 adjust (v) điều chỉnh 3 advertisement (v) quảng cáo 4 approach (v) lại gần 5 area (n) khu vực 6 armchair (n) ghế 7 arrange (v) sắp xếp 8 artwork (.

Trang 1

250 TỪ VỰNG TIẾNG ANH

1 across from (prep) đối diện

2 adjust (v) điều chỉnh

3 advertisement (v) quảng cáo

4 approach (v) lại gần

5 area (n) khu vực

6 armchair (n) ghế

7 arrange (v) sắp xếp

8 artwork (n) tranh, ảnh

9 assemble (v) lắp ráp

10.attach (v) đính kèm

11 audience (n) khán giả

12.attend (v) tham gia

13.basket (n) rổ

14.bench (n) ghế dài

15.beverage (n) đồ uống

16.bicycle (n) xe đạp

17.block (v) chặn

18.board (v) lên (tàu, xe,…) 19.boat (n) thuyền

20.bottle (n) chai,lọ

21.bread (n) bánh mì

22.brick (n) gạch

23.bridge (n) cây cầu

24.briefcase (n) cặp

25.browse (v) lướt dạo

Trang 2

26.brush (v) chải( răng, tóc) 27.bulletin board (n) bảng tin

28.cabinet (n) tủ

29.carpet (n) tấm thảm 30.carry (v) mang, vác 31.cart (n) xe đẩy

32.cash register (n) máy tính tiền 33.cashier (n) thu ngân

34

Ngày đăng: 28/11/2022, 15:46

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w