1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Diphthong /eə/ (Nguyên âm đôi /eə/) pdf

7 536 0
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 7
Dung lượng 145,54 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

share /t eər/wear /weər/ fairy tale / feəri te l/ Look at that airplane.. /ðə feər heər mæn ræn n ðə sænd/ Where are the spare pairs Stan and Dan wear?. /weər ər ðə speər peərz stæn ən d

Trang 1

Diphthong /eə/ (Nguyên âm đôi /eə/)

Trang 2

Unit 19

Diphthong /eə/

Nguyên âm đôi

/eə/

Introduction

/eə/ is a long vowel sound

It starts with /e/ and moves to /ə/

It’s pronounced /eə/ /eə/

air /eər/

care /keər/

hair /heər/

airport / eəp t/

barely / beəli/

upstairs / p steəz/

Trang 3

share /t eər/

wear /weər/

fairy tale / feəri te l/

Look at that airplane

/l k ət ðæt eəple n/

Up there, in the air, of course

/ p ðeər n ði eər əv k rs/

The fair hair man ran in the sand

/ðə feər heər mæn ræn n ðə sænd/

Where are the spare pairs Stan and Dan wear?

/weər ər ðə speər peərz stæn ən dæn weər/

They're cramming for their exam over there

/ðeər 'kræm ŋ fər ðeər zæm ə vər ðeər/

Examples

Example Transcription Listen Meaning

Trang 4

square /skweə(r)/ vuông

upstairs / p steəz/ trên gác, trên tầng

Identify the vowels which are pronounce /eə/ (Nhận biết các nguyên âm được phát âm là /eə/)

1 "a" được phát âm là /eə/ trong những từ có một âm tiết mà tận cùng bằng "are" hoặc trong một âm tiết của một từ khi "a" đứng trước "r"

Examples Transcription Listen Meanings

Trang 5

hare /heə(r)/ thỏ rừng

sectarian /sek teəriən/ thuộc môn phái

librarian /la breəriən/ cán bộ thư viện

vegetarian / ved teəriən/ người ăn chay

invariable / n veəriəbl/ cố định, không thay đổi

Ngoại lệ

Examples Transcription Listen Meanings

2 "ai" phát âm là /eə/ khi đứng trước "r"

Trang 6

Examples Transcription Listen Meanings

3 "ea" được phát âm là /eə/

Examples Transcription Listen Meanings

4 "ei" có thể được phát âm là /eə/

Trang 7

Examples Transcription Listen Meanings

Ngày đăng: 19/03/2014, 23:20

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

w