1. Trang chủ
  2. » Tất cả

TỪ VỰNG UNIT 2 SÁCH 12 MỚI ĐẦY ĐỦ

12 1 0
Tài liệu được quét OCR, nội dung có thể không chính xác

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 12
Dung lượng 34,14 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Unit 2 URBANISATION GETTING STARTED Feature /''''fi t∫ə[r]/ (n) nét đặc trưng (v) mô tả nét đặc biệt của, đề cao Presentation /ˌpriːznˈteɪʃn/ (n) Sự trình bày Present /ˈpreznt/ (v) Trình bày Urbanisation[.]

Trang 1

Unit 2: URBANISATION

GETTING STARTED

¢¢ Feature /'‘fi:tfa[r]/ (n): nét đặc trưng

(v): mơ tả nét đặc biệt của, đề cao

s% Presentation /,pri:zn tetfn/ (n): Sự trình bày

> Present /‘preznt/ (v): Trinh bày

¢¢ Urbanisation / 3:rbanai zeifn/ (n): Su dé thi hda >< Counter-urbanisation / 'kaonta[r] ,3:rbanai zeiƒn/ (n): ngược lại với đơ thị hĩa

s% Finalise /‘fainalaiz/ (v): Hoan tất

¢ Content /kan'tent/ (n): Noi dung

¢* Recommend / reka mend/ (v): Khuyên bảo

s% Session / sejn/ (n): Kì họp, học kỳ

s%* Definition /,defi niƒn/ (n): Sự định nghĩa

s% Perhaps /par haps/ (adv): Cĩ lẽ

s% Mention / menjn/ (v): đề cập, ghi chép >< conceal /kan si:l/ (v): che đậy, giấu

kín

> Mention (n): sự ghi chép, nhắc lại

s* Rural area /'roral erla/ (n): khu vực nơng thơn >< urban area /'3:ban erla/

(n): khu vực thành thị

¢ Illustrate / ilastreit/ (v): minh hoa

+ Visual /‘vizual/ (adj): thudéc về thị giác

* Grab the attention /grab ða a'tenƒn/ (v): gây sự chú ý, thu hút

s% Engaged /¡n getdZ/ (v): tập trung, háo hức

s* Image /`imidz/ (n): hình ảnh

s% Familiar /fa miliar/ (adj): quen thuộc

s% Stick /stik/ (v): đính kèm

s% Propose /pra pèz/ (v): đề xuất, đưa ra

$* Solution /sa lu:ƒn/ (n): giải pháp

s% Overload /,aovar làd/ (v): làm cho quá tải

s* Switch off /switƒ pf/ (v): cắt, tat

¢ Initiative /1 nifativ/ (n): sang kién, 6c sang kiến, thế chủ động

> Initiation /i nifi'eifn/ (n): sw bat dau (+of) ; su két nap (+into)

Trang 2

> Initiaor /i'nifieitar/ (n): người bắt đầu, người khởi xướng

$* Summarise /'sAmaraIz/ (v): tóm tat

Slide /slaid/ (n): trang

LANGUAGE

VOCABULARY

s+ Industrial /in dastrial/ (adj): thuộc công nghiệp

Industrialisation /in dastrialai zeifan/ (n): su cong nghiép hda

Industrialist /in dAstrialist/ (n): nhà tư bản công nghiệp

Industrialism /⁄¡n dAstrializ(o)m/ (n): tổ chức công nghiệp

Industry / indastri/ (n): công nghiệp; ngành kinh doanh; sự chăm chỉ, tính

cần cù

Industrious /in dastrias/ (adj): can cu, siéng nang

Industrialize /in dAstrialaIz/ (v): công nghiệp hóa

Industrially /in dAstriali/ (adv): vê mặt công nghiệp

Industriously /in dastriasli/ (adv): can cù, siêng năng

* Period /‘piariad/ (n) : thdi ki

Scale /skeil / (n) : Quy mô

Shift /fift/ (v): di cư

Agricultural / zegri kaltfaral/ (adj): thuéc vé néng nghiép

> Agriculturalist / agri kaltfaralist/ (n): nhà nông

> Agriculture /‘zegrikaltfar/ (n) : néng nghiép

* Science /‘saians/ (n) : khoa hoc, kĩ năng

> scientist / saiantist/ (n) : nha khoa hoc

> sciential /sai'enfal/ (adj) : thuéc khoa hoc, hiểu biết, tỉnh thông

> scientific /,saian'tifik/ (adj) : thuéc khoa học, có kỹ năng

> scientifically /,saian'tifikli/ (adv) : về mặt khoa học

Emission /1 mifan / (n) : khi thai

Greenhouse /‘gri:nhaws/ (n) : nhà kính

Lecture / lektfar/ (n) : bài giảng

> Lecturer / lektfarar/ (n):nguoi thuyét trinh, tro’ If giang day dai hoc

>_lectureship /'lektƒaƒip/ (n): chức vị trợ lý giảng dạy đại hoc

® Majority /ma đz2:ratt/ (n): phần lớn, đa số

> Major / meidzar/ (v): chuyên ngành

(adj): lớn, chủ yếu, trọng đại

lv o

© o

Trang 3

© o

©

s

(n): môn chính, thiếu tá Employed /¡im pl2id/ (v): thuê

> Employ /im ploi/ (v):thué lam

> Employee /im ploii:/ or /emplor i:/ (n): người làm thuê

> Employable /im'ploiabal/ (adj): co thé được thuê làm

> Employment /im ploimant/ (n): viéc lam, su thuê làm công

> Employer /im'ploial[r]/ (n): ông chủ

Labourer / leibarar/ (n): ngudi lao dong

> Labour / leibar/ (n): nhân công, công việc

Transformation / traensfar' meifn/ (n): su chuyển mình

> Transfornational / traensfar' meifanl/ (adj): bién déi

> Transformable /traens'fa:mabl/ (adj): có thể biến đổi

Economy /1 konami/ (n): su tiét kiém

> Economics /,i:ka'nomiks/ (n): kinh té hoc

> Economic / i:ka nomik/ or/ eka nomik/ (adj): Thudc vé kinh tế

> Economical /,i:ka nomikl/ (adj): tiét kiệm

> Economically / i:ka nomikli/ (adv): vê phương diện kinh tế

Process /'praoses/ (n): quá trình

COMPOUND ADJECTIVE

`

s%

©

s

© ~~

Ss $%

Ss $%

Ss $%

Ss $%

Ss $%

Ss $%

Ss $%

Ss $%

Weather-beaten /'weða,bi:tn/ : dầm mua dai nang

Well - paid / wel 'peid/ : lương cao >< badly paid /badli peid/ : trả lương

thấp

Long - lasting / la:n lzestin/ : bền vững

Year-round /jia raond/ : quanh nam

Downmarket /daon ‘mazkit/ : giá rẻ >< upmarket /ap ‘markit/: xa xi

Worldwide /w3:ld waid/ : toan thé giới

Fast-growing /fq:st- graoin/ : phát triển nhanh

Up-to-day /,Apte'dett/ : cập nhật

Well-planned /wel-pland/ : lên kế hoạch tốt

Well-known /wel-naon/: nổi tiếng

Well-dressed /wel-drest/ : ăn mặc đẹp >< badly dressed / badlli drest/ : ăn mặc xấu

Badly behaved / badli bị heivd/ : cử xử không đúng mực

Easy-going /i:z¡ ‘'gauin/ : dé dai

Trang 4

©

Ss $%

Ss $%

re $%

Ss $%

Ss $%

Ss $%

Ss $%

Ss $%

Ss $%

© ~~

Good-looking /god 'lokin/ : dễ nhìn

Kind-hearted /kaind ‘ha:tid/ : tot bung

Left-handed /left- hndid/ : vụng về

Self-motivated /self- maotiveitid/ : năng nổ, năng động

Old-aged /sold-eidzd/ : tuổi già

Down-to-earth /dàn- tu: - 3:Ơ/ : thực tế

Old-fashioned /auld 'feefand/ : c6 hu, |di thoi

Time-saving /taim selvin/ : tiết kiệm thoi gian >< Time-consuming /taim kan

‘sju:min/ : tiéu ton thoi gian

High-speed /hai- spi:f⁄ : tốc độ cao

Cost-effective /kpst-I fektiv/ : tiết kiệm chỉ phí

Energy-saving / enadszI seivin)/ : tiết kiệm năng lượng

Long-term /'lpnt3:m/ : lau dai >< short-term /fo:t-t3:m/ : ngan hạn

High-level / hai levl/ : cấp cao

Well-established /wel-Is tebliƒt/ : thiết lập tốt

Interest-free / intrist-fri:/ : khơng lãi suất

Prospect /'pra:spekt/ (n): tồn cảnh, viễn cảnh, triển vọng, người cĩ triển vọng

®© - (v): tìm kiếm khống sản, thăm dị

> Prospect for something /'pra:spekt fa[r] 'sam@in/ : trién vong cho cái gì

> Prospective /pra'spektiv/ (adj) : co kha năng, triển vọng

Zone /zaon/ (n) : vùng, khu vực

Facilities /fa silatiz/ (n) : co so vat chat

> Facilitator /fa siliteitar/: nguoi diéu hanh

> Facilitation /fa sili'teifn/ (n) : tao diéu kién, dé dang

PRONUNCIATION

©

s

©

s

©

s

©

s

©

s

Journey /'d33:rni/ (n) : chuyén di

Coach /kaot{/ (n) : xe do

Replace /ri pleis/ (v) : thay thé

> Replaceable /ri pleisabl/ (adj) : c6 khả năng thay thế

> Replacement /ri pleismant/ (n) : nguoi thay thé, vat thay thế

Crime /kraim/ (n) : t6i pham

Manage /'mzenidz/ (v) : quan li

> Manageable /'maenidzabl/(adj) :cĩ thể quản lí

Trang 5

GRAMMAR

** Demand /di ma:nd/ (v): đòi, yêu cầu, can

(n): nhu cau

> Demanding /di'ma:ndin/ (adj): doi hoi khac khe >< undemanding / and

‘ma:ndin/

> Demandable /di'ma:ndabl/ (adj): c6 thể đòi hỏi

> Demander /di ma:nda/ (n): người yêu cầu

s% Inmmediately /¡ mi:diatli/ (adv): ngay lập tức

s*% Obey /s beI/ (v): vâng lời

s* Imperative / im perativ/ (adj): cấp bách, khẩn thiết

s% Miigrant / maIgrant/ (n): người di cư

> Migration /mai'greifn/ (n): su di cu

> Migrate /‘maigreit/ (v): di cu’

> Migratory /‘maigrato:ri/ (adj): di trú, nay đây mai đó

s%* Regulation /,regju leijn/ (n): sự điều chỉnh

> Regulator /'regjuleitar/ (n): người điều chỉnh

> Regulate /‘regjuleit/ (v): diéu chỉnh, điều hòa

“+ Residential area / rezi denfl/ (n): khu dân cư

SKILLS

READING

s* Standard / stzndard/ (n): tiêu chuẩn, mức dộ

s% Occur /o k3:r/ (V): sự cố, xảy ra

> Occurrence /a'k3:rans/ (n): viéc xay ra

“* Rapidly / raepidli/ (adv): nhanh chong

> Rapid / rzepid/ (adj): nhanh chóng ; rất dốc

7 (n): thac, ghénh

* Expand /ik spaend/ (v): mở rộng

> Expansion /ik'spaenjn/ (n): su md rdng

“+ Massive scale /'meaesiv skell/ : quy mô rộng lớn

s* Due to /dju: tu:/ : bởi vì

s% Condition /kan difan/ (n): điều kiện

> Conditioner /ken difanar/ (n): dầu xả tóc

Trang 6

`

s%*

$

s

Ss $%

© ~~

© ~~

Ss $%

Ss $%

Ss $%

Ss $%

Ss $%

Ss $%

Ss $%

Ss $%

Ss $%

Ss $%

Ss $%

Ss $%

© ~~

> Conditional /kan'difanal/ (adj): cé diéu kién

Drought /draot/ (n): han han

Compete /kam pi:t/ (v): canh tranh

> Competition / kompa tifan/ (n): cuédc thi, cudc canh tranh

> Competitive /kam'petativ/ (adj): canh tranh

Push /poj/ (v): thúc đẩy

> Pusher / pøjar/ (n): người thúc day

Pull /pøl/ (v): thụt lùi

Financial /fai nœnjl⁄ or /fa nanƒl/ (adj): thuộc về tài chính

> Finance / fainzens/ or /fal nzens/ or /fa nzens/ (n): tai chinh

o (v): tài trợ, làm công tác tài chính

Service / s3:rvis/ (n): sự phục vụ

> Serve /'s3:rv/ (V): phục vụ

> Server /'s3:rver/ (n): người phục vụ

Fortune / f2:rtƒan/ (n): vận mệnh, tương lai

Incomes / inkam/ or / inkam/ (n): thu nhập

Proportion /pra pa:rfn/ (n): sự cân xứng, cân đối

Stand for /stand fa[r]/ : viết tắt

Speaking

Conversation /,kpnva seifan/ (n): cuộc hội thoại

> Conversational / konva seifanl/ (adj): ddi thoai

Mention / menjn/ ( n): đề cập

Positive /'ppzativ/ (adj): tích cực

Negative / negativ/ (adj): tiêu cực

Villages / viltdzIz/ (n): làng mạc

Overcrowded /,aova kraodid/ (adj): đông đúc

Overpopulated /,aova pppjolettid/ (adj): quá đông

Dwellers / dwelaz/ (n): cư dân

High-paying /hai- peiin/ : được trả lương cao

Jobless / dzpblis/ (n): thất nghiệp

Essential /1 senfl/ (adj): thiết yếu

Government / gAvanmant/ (n): chính phủ

Upgrade /ap greid/ (n): nâng cấp

Infrastructure / infra, strakt{a/ (n): co’ sé ha tang

Densely populated / densli popjoleitid/ : dan cu déng duc

Trang 7

© ~~

Ss $%

Ss $%

© ~~

© ~~

© ~~

Ss $%

Ss $%

Ss $%

Ss $%

Ss $%

Ss $%

© ~~

Ss $%

Ss $%

Traffic congestion /'trzefik kan'dgestfan/ : Un tac giao thông

Efficient service /1 fifant ‘s3:vis/ : dịch vụ hiệu quả

Severe shortage of housing /si via fa:tid3 av hawzin/ : thiéu nha ở trầm trọng Low crime rate / lao kraim reit/ : ty lé toi pham thap

Listening

Mindset / maindset/ (n): tư duy

Shelter / ƒelta/ (n): nơi trú ấn

Provision /pra vizn/ (n): sự cung cấp, sự dự phòng, thực phẩm dự trữ, điều

khoản

(v): cung cấp lương thực thực phẩm cho Accommodation /a,koma deij(a)n/ (n): phòng ở, sự thỏa hiệp, quá trình điều

chỉnh

Discrimination /dis krimi neifan/ (n): phân biệt đối xử

Housing /‘hawzin/ (n): nha &

Treating /‘tri:tin/ (v): điều trị

Sanitation / sazeni teifan/ (n): vệ sinh

Established /is taeblift/ (adj): thanh lap

Habitual / ha bitjoal/ (adj): thường lệ, quen thuộc, thường xuyên

Attitudes / œtitju:dz/ (n): thái độ

Progressive /pra gresIv/ (adj): tiến lên, tăng dần lên

(n): người tiến bộ, người cấp tiến Unfairly /An feali/ (adv): không công bằng

Race /reis/ (n): chủng tộc

Pros and cons /preøöz œnd kpnZ/ : lợi và hại

Better paid / beta peid/ : trả lương cao hơn

Prestigious /pre stidgas/ (adj): uy tin, thinh vwong

Conservative /kan's3:vativ/ (adj): bao thu

(n): người bảo thủ

Salary /‘szelari/ (n): tién lương

Fluctuate /'flaktjoeit/ (v): dao động

> Fluctuation / flaktjo eifan/ (n): su dao déng

> Fluctuant / flAktjoant/ (adj): lên xuống thất thường

WRITING

Trang 8

s+ Sharply / ƒa:pli/ (adv): một cách đột ngột

lv ~~

lv

lv $%

©

s

©

s

lv se

>

>

>

>

>

>

Fall/decrease sharply / fa:| / ‘di:kri:s ƒa:pli/ : giảm đột ngột

Rise/increase sharply / ralz / Inkri:s ƒq:pli/ : tăng đột ngột

Sharpener / jq:pana/ (n): thợ mài dao kéo; dụng cụ mài, gọt (trong từ ghép) Sharpness /'ƒq:pnas/ (n): sự sắc, sự nhọn, sự đột ngột

Sharp /Ja:p/ (adj): sắc, nhọn, bén, đột ngột, thình lình, chói tai, sắc sảo

= (n): kim khâu mũi thật nhọn, nốt thăng (âm nhạc), người lừa đảo, hạt (nông nghiệp)

= (adv): sac nhon, đột ngột, đúng

Sharpen / fa:pan/ (v): mai, vot cho nhọn, làm tăng thêm, đánh dấu thăng

(âm nhạc)

Sharpish /'‘fa:pif/ (adv): nhanh chóng, mau mắn

Steadily / stedali/ (adv): một cách đều đặn

Fall/decrease steadily /f2:l/ di:kri:s stedali/ : giảm đều đặn

Rise/increase steadily /raiz/ ‘inkri:s stedali/ : tăng đều đặn

Steady /'stedi/ (adj): vững chắc, đều đặn, đáng tin cậy, kiên định

Steadiness /'stedinas/ (n): sự kiên định, sự vững chắc

Stay the same/remain stable/level off /steti ða seim / ri mein steibl / levl pf/ :

ổn định

Inhabitant /in haebitant/ (n): cu dân, vật cư trú

Dramatically /dra mœtik(a)Ni/ (adv): một cách đột ngột

>

>

>

>

Dramatic /dra mzetik/ (adj): thuéc về kịch, gây xúc động

Drama /‘dra:ma/ (n): vé kich, kich tinh

Dramatist / draematist/ (n): nha soan kịch, nhà viết kịch

Dramatize / draemataiz/ (v): soan, viết thành kịch; làm to chuyện

Crisis /'kraisIs/ (n): khủng hoảng

COMMUNICATION AND CULTURE

COMMUNICATION

Prediction /pri dikfan/ (n): su du doan

>

>

Predictability /pri,dikta'‘biliti/ (n): tính có thể dự đoán ><

unpredictability /anpri,dikta biliti/

Predictor /pri dikta/ (n): nhà tiên tri; máy đo ngầm, máy quan trắc (quân

sự)

Trang 9

©

se

©

s

> Predictable /pri‘ diktabl/ (adj): c6 thé du doan >< unpredictable /anpri

‘diktabl/

> Predictive /pri diktiv/ (adj): nói trước, đoán trước, dự báo

> Predict /pri dikt/ (v): báo trước, tiên đoán

> Predictably /pri'diktabli/ (adv): có thể đoán trước, có thể đoán được >< unpredictably /Anpri diktabli/

Run out /ran aot/ : can kiét

Excessive /ik sesiv/ (adj): qua mtrc

> Excessiveness /Ik sesivnas/ (n): sự quá mức, tính chất thừa

> Excessively /ik sesivli/ (adv): quá đáng

Exploitation / eksploi teifan/ (n): su khai thác

> Exploitable /iks plottabl/ (adj): có thể khai thác, bóc lột, lợi dụng

> Exploit / eksplatt/ (v): khai thác, bóc lột, lợi dụng

7 (n): hành động dũng cảm hoặc mạo hiểm, kì công, thành

tích chói lọi

> Exploitability /iks ploita biliti/ (n): kha nang khai thác

> Exploitative /Iks pl2itativ/ (adj): bóc lột

> Exploiter /Iks plita/ (n): người khai thác, người bóc lột

CULTURE

Aspect / œspekt/ (n): mặt, phương diện, vẻ ngoài

> Aspectual /œ spektjoal/ (adj): thuộc về thể (ngôn ngữ học)

Gradually /'gradjoali/ (adv): dần dan

Apparent /a pzerant/ (adj): rõ ràng

> Apparently /a pzerantli/ (adv): nhìn bên ngoài, hình như

> Apparentness /a pzerantnas/ (n): su r6 rang

Wide-ranging /waid- reindszin/ : phạm vỉ rộng

Term /t3:m/ (n): nhiém ki, thoi hạn, khóa hoc

> Termless /'t3:mlis/ (adj): v6 han, v6 điêu kiện

Income / inkam/ (n): thu nhập

Statistic /sta tistik/ (n): s6 liéu thong ké

> Statistician/statist / stzetis tifan/ steitist/ (n): nha thong kê, người thống kê

> Statistical /sta tistikal/ (adj): thudéc thong ké

> Statistically /sta tistikali/ (adv): thong ké

Trang 10

“* Gross /graus/ (adj): tổng, tồn bộ; to béo; thơ và béo ngậy (thức ăn); nặng, khĩ ngửi (mùi); thơ tục; thơ bạo; khơng tỉnh, khơng thính (giác quan); rậm rạp (cây cối)

m (n): mười hai tá (số nhiều)

= (v): kiếm được cả thảy (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) s* Domestic /dè mestik/ (adj): trong gia đình; thích ở nhà

7 (n): người đầy tớ trong nhà

> Domestically /dà mestik(a)li/ (adv): trong nước, nội địa

Regarding /r¡ ga:din/ : đối với

Compare /kem pea/ (Vv): so sánh

> Comparison /kam pzerisn/ (n): sự so sánh

> Comparable / komparabl/ (adj): cĩ thể so sánh được >< incomparable /¡n

'komparabl/

> Comparably /‘komparabli/ (adv): cé thể so sánh được

> Comparability /kompara biliti/ (n): so sanh

> Comparative /kam pzrativ/ (adj): so sanh, tuong doi

> Comparatively /kem prativli/ (adv): tương đối

s Leisure / leze/ (n): thời gian rỗi

= (adj): ranh rdi

%° Massive /‘mezesiv/ (adj): khong I6

> Massively /'mezesivli/ (adv): d6 sé, 6 at, quan trọng, lớn lao

> Massiveness / mzesivnas/ (n): tính to lớn, dáng vẻ thơ ráp

Cope with /kaup wid/ : đối phĩ với

Comebine with /kem bain wIð/ : kết hợp với

Concentration /,kpnsan treifan/ (n): sự tập trung

> Concentrated / konsentreitid/ (adj): tập trung, tăng cường; cơ đặc (hĩa học)

> Concentrate / konsentreit/ (v): tập trung, tê tựu, cơ đặc (hĩa học)

7 (n): chất hoặc dung dịch được làm bằng cách cơ đặc lại

* Measure / mesza/ (n): biện pháp

khổ, số đo

© o

Ngày đăng: 16/11/2022, 20:45

w