Tiếng Anh 2 Unit 12 Lesson 2 Trang 52 3 Listen and chant (Hãy nghe và hát) Bài nghe Lời bài hát A, a, cake A, a, cake He’s having a cake A, a, grapes A, a, grapes She’s having grapes Dịch A, a, cake ([.]
Trang 13 Listen and chant (Hãy nghe và hát)
Bài nghe:
Lời bài hát:
A, a, cake
A, a, cake
He’s having a cake
A, a, grapes
A, a, grapes
She’s having grapes
Trang 2A, a, cake (cái bánh)
A, a, cake (cái bánh)
Cậu ấy đang ăn bánh
A, a, grapes (những quả nho)
A, a, grapes (những quả nho)
Cô ấy đang ăn nho
4 Listen and tick (Hãy nghe và tích)
Bài nghe:
Đáp án:
Audio script:
1 He’s having a cake
2 She’s having grapes
Trang 31 Cậu ấy đang ăn bánh
2 Cô ấy đang ăn nho
5 Look and write (Hãy quan sát và viết)
Đáp án:
Table (cái bàn)
Grapes (những quả nho)
Cake (cái bánh)