1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

C 1 TH c HI n PHÉP t NH l p 7

57 8 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 57
Dung lượng 1,48 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

CHUYÊN ĐỀ : THỰC HIỆN PHÉP TÍNH1.Các kiến thức vận dụng:... c, Lập luận được A chia hết cho 3Lập luận được A không chia hết cho.

Trang 1

CHUYÊN ĐỀ : THỰC HIỆN PHÉP TÍNH1.Các kiến thức vận dụng:

( ) ( ) ( )

Trang 2

=

( )29

Trang 3

b,

15 9 20 9

10 12 29 6

5.4 9 4.3 85.2 6 7.2 27

−Bài 7: Thực hiện phép tính:

2 13 2 65

2 104+Bài 9: Thực hiện phép tính:

Trang 4

3 5

4 25

413

1 32

3 7

B

−+

=+ −

Bài 20: Thực hiện phép tính :

1 1 1

Trang 7

2 4 8 16

1 1 1 11

4 7= 3=Bài 7: Thực hiện phép tính:

Trang 9

Bài 8: Tính nhanh:

4 2 250

13 15 17

8 4 4100

13 15 17

− + −

− + −HD:

Ta có :

4 2 250

13 15 17

8 4 4100

36 1800

B=Câu 10: Thực hiện phép tính:

Trang 11

Dạng 3 : TÍNH TỔNG TỰ NHIÊN Bài 1: a) Tính tổng : 1+ 2 + 3 +… + n , 1+ 3 + 5 +… + (2n -1)

aS = a + a2 +… + an + an+1

Ta có : aS – S = an+1 – 1 ⇒

( a – 1) S = an+1 – 1 Nếu a = 1 ⇒

S = n

Nếu a khác 1 , suy ra S =

1 11

n

a a

+ −

b) Áp dụng

1 1( )

Trang 12

a, C= 4 44 444 444 4+ + + +

(10 số 4) b, D= 2 22 222 222 2+ + + +

(10 số 2)HD:

(10 số 3)

Trang 13

101 101

= − =Bài 2: Tính nhanh tổng sau:

Trang 15

=+

Trang 17

2 3 7 9

1 2 3 4 99 100

− + − + + −HD:

Ta có:

1 1 1 1(1 2 3 100)( )(63.1, 2 21.3,6)

Trang 20

Đặt A=1.1 2.2 3.3 98.98+ + + +

B= + + + + + +1 2 3 4 97 98Tính rồi thay vào E

Bài 3: Tính nhanh các tổng sau

a, F= 1.3 5.7 9.11 97.101+ + + +

b, G= 1.2.3+2.3.4+3.4.5+…+98.99.100 HD:

Tính A và B rồi thay vào K

Bài 5: Tính nhanh các tổng sau : C=

1.3 3.5 5.7 97.99+ + + +HD:

Trang 21

+ + + +

Trang 24

1.2 2.3 3.4 10.11HD:

.1.2.3.4 1000 1001.1002 2999

A=   ÷   ÷ 1001.1002 1999 1

1001.1002 1999

Trang 25

4 9 16 400 2.2 3.3 4.4 20.20 2.3.4 20 2.3.4.5 20

20.2 40

Trang 26

9 16 25 2500HD:

Trang 27

a, Ta có:

1 2 3 99 1

2 3 4 100 100

b, Ta có:

6 5 4 3 2 1 0 1 2 3 0

7 7 7 7 7 7 7 7 7 7

Trang 29

=

, Tính

E F

Trang 33

Tính B rồi thay vào F ta được : F = −A 3B

Bài 4 : Cho biết :

Trang 42

c, Lập luận được A chia hết cho 3

Lập luận được A không chia hết cho

Trang 43

HD :

Trang 45

Bài 8: Tính giá trị của biểu thức:

a b x y a y b x A

abxy ay ab bx xy abxy

+ + +Bài 9: Tính tổng

Ta có:

(1 101 101)

101.51 51512

TS +

Trang 46

TS A MS

Bài 12: Tính:

1.99 2.98 99.11.2 2.3 99.100

+ + ++ + +HD:

Trang 49

Bài 4: Tính tỉ số

A B

A

B =

Bài 5: Tính tỉ số

A B

Trang 50

Khi đó :

100502

TS

MS = =

Trang 51

Bài 10: Tính tỉ số

A B

Ta có :

1 1 1 1 1 1 1 1 11.2 3.4 99.100 1 2 3 4 99 100

= =

Bài 12: Tính tỉ số

A B

Trang 52

Khi đó :

2012

20121

A

Bài 13: Tính tỉ số

A B

A

B =

Bài 14: Tính giá trị

A B

Trang 56

Bài 8: Tính giá trị của biểu thức : A = 13 a + 19 b + − 4 a 2 b

với a+b=100HD:

Ngày đăng: 26/10/2022, 06:16

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w