SECTION A 1,2,3-subject -have -Maths -Science -Informatics :môn học :môn toán :môn khoa học :học NEWWORDS -Art :môn tin học :môn Mĩ thuật -English -Vietnamese :môn tiếng Anh :môn tiếng
Trang 1WELLCOME TO OUR CLASS 4
Trang 220 4x2 3+8
8x2 9:3
2+7
16 15
13
Warm Up:Noughts and crosses
1
4
2
5
3
6
9
0 0 0 0 0 0 0 0
X X X X X X X X
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Trang 3UNIT 5 : MY SCHOOL SUBJECTS
SECTION A1,2,3
Let’s talk
2
Let’s talk
Listen and repeat
1 1 Listen and repeat 1
1.Look,listen and repeat
Listen and repeat
2.Look and say
3 Let’s talk
Trang 4SECTION A 1,2,3
-subject
-have
-Maths
-Science
-Informatics
:môn học
:môn toán :môn khoa học :học
NEWWORDS
-Art
:môn tin học :môn Mĩ thuật
-English
-Vietnamese
:môn tiếng Anh
:môn tiếng việt
Trang 5CHECK NEWWORDS: *WHAT AND WHERE*
English
1
Art
2
Maths
Informatics
6
Science
5
Vietnamese
4
Subject
7
3
Trang 61.Look, listen and repeat
Nam: Do you have Maths today?
Nam: What subjects do you have?
Mai: I have Vietnamese and English.
Trang 7(Lưu ý: Nếu trong câu trả lời có liệt kê nhiều môn học thì từ “and” đứng trước tên môn học cuối cùng)
(?) What subjects do you have today ?
I have + Mụn học
What subjects do you have today?
I have Vietnamese and English
Model sentences:
*Chú ý: hỏi và trả lời hôm nay bạn có môn học gì?
Trang 82.Look and say
Trang 103.Let’s talk
and
Trang 112 3 4 5 6 7 8 1
LET’S PLAY GAME : LUCKY NUMBERS
Trang 12-Ghi mỗi từ mới 2 dòng
-Làm bài tập 1,2 (SBT)
Trang 13goodbye !!