1. Trang chủ
  2. » Kỹ Thuật - Công Nghệ

Tờ dữ liệu thông tin FUJITSU Notebook LIFEBOOK U749

2 2 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 80 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Tờ dữ liệu thông tin FUJITSU Notebook LIFEBOOK U749 Fujitsu khuyến nghị sử dụng Windows 10 Pro Thông số kỹ thuật Bộ vi xử lý Intel® Core™ i7 8665U Processor (4 nhân , 8M Cache, 1 9 GHz, lên tới 4 80 G.

Trang 1

Tờ dữ liệu thông tin FUJITSU Notebook LIFEBOOK U749

Fujitsu khuyến nghị sử dụng Windows 10 Pro

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý Intel® Core™ i7-8665U Processor (4 nhân , 8M Cache, 1.9 GHz, lên tới 4.80 GHz, Intel® vProTM)

Intel® Core™ i7-8565U Processor (4 nhân , 8M Cache, 1.8 GHz, lên tới 4.60 GHz) Intel® Core™ i5-8365U Processor (4 nhân , 6M Cache, 1.6 GHz, lên tới 4.10 GHz, Intel® vProTM) Intel® Core™ i5-8265U Processor (4 nhân , 6M Cache, 1.6 GHz, lên tới 3.90 GHz)

Intel® Core™ i3-8145U Processor (2 nhân, 4M Cache, 2.1 GHz, lên tới 3.90 GHz)

Hệ điều hành Windows 10 Pro Fujitsu khuyến nghị sử dụng Windows 10 Pro.1

Windows 10 Home1

Dung lượng RAM tối đa Lên tới 32 GB DDR4-2400

Bộ nhớ trong 2 SSD SATA, 256 GB / 512 GB , M.2

SSD SATA, 256 GB / 512 GB / 1 TB, M.2, SED/OPAL2 SSD PCIe NVMe, 256 GB / 512 GB / 1 TB, M.2, SED/OPAL2

Màn hình hiển thị 35.6 cm (14”), đèn nền LED, Full HD, Chống chói, cảm ứng, WVA, 1,920 x 1,080 pixel, 700:1, 300 cd/m²

35.6 cm (14”), đèn nền LED, Full HD, Chống chói, WVA, 1,920 x 1,080 pixel, 700:1, 300 cd/m² 35.5 cm (14”), đèn nền LED, HD, Chống chói, 1,366 x 768 pixel, 350:1, 220 cd/m²

LAN Intel® Ethernet Connection I219-LM

WLAN (Tùy chọn) Intel® Dual Band Wireless-AC 9560 802.11ac/a/b/g/n (2x2) và Bluetooth® 5.0

WWAN (Tùy chọn) 4 4G/LTE Sierra Wireless© EM7455 (Cat.6)

1 Combo Audio/Microphone

1 ThunderboltTM 3 (có chức năng sạc)

2 USB 3.1 Gen 1 (1 có chức năng sạc USB bất cứ lúc nào)

1 HDMI

1 VGA

1 Ethernet RJ-45 (có đèn hiển thị LED)

1 Cổng sao chép (cổng sao chép được mua riêng)

Khe cám mở rộng 1 SD (hỗ trợ SD, SDHC, SDXC)

1 SIM (khả dụng và thêm WWAN)

Bàn phím và bàn di chuột US Keyboard có cần cảm ứng (Tùy chọn)

US Keyboard có đèn nền(Tùy chọn)

Số lượng phím bấm: 84, khoảng cách phím: 19 mm, phím dấu: 1.7mm Bàn di chuột đa cử chỉ với nút chức năng tích hợp

Tích hợp cảm biến tĩnh mạch lòng bàn tay PalmSecureTM (Tùy chọn) Tích hợp đầu đọc thẻ thông minh (Tùy chọn)

Mô đun Trusted Platform (TPM 2.0) (Tùy chọn) Fujitsu Xóa ổ cứng (BIOS) (Tùy chọn) Fujitsu Bảo vệ tại nơi làm việc Fujitsu AuthConductorTM Client Basic Fujitsu BIOS/ mật khẩu bảo vệ ổ cứng Khóa an toàn (khóa được mua riêng)

Tính quản lý Intel® AMT (tùy theo vi xử lý)

WOL, WOM, PXE, WFM 2.0 Compliant DMI

Phầm mềm bổ sung Fujitsu Tiện ích sạc cổng USB bất cứ lúc nào

Fujitsu Tiện ích pin Fujitsu Phần mềm bổ sung Fujitsu Tiện ích phím khóa chức năng Fujitsu Quản lý chức năng

Fujitsu LIFEBOOK Panel ứng dụng Fujitsu Tiện ích tắt micro Fujitsu Tiện ích mở rộng trung tâm di động Fujitsu Tiện ích thiết bị chỉ điểm

Fujitsu Tiện ích mở rộng hệ thống Microsoft® Office Dùng thử McAfee Multi Access Internet Security Dùng thử Sierra Wireless Skylight (chỉ khả dụng trên thiết bị cấu hình trước có WWAN) Waves MaxxAudio (Cải thiện âm thanh)

Bộ sạc AC 19 V/ 65 W (3.42 A), 100 V – 240 V, 50 Hz – 60 Hz, 3-pin (nối đất) loại dính

Pin 4-cell, 50Wh; Lên tới 13 giờ 58 phút5

Kích thước (W x D x H) 332.6 x 234 x 19 mm

Trọng lượng Từ 1.49 kg; (Trọng lượng khác nhau tùy thuộc cấu hình phần cứng)

Bảo hành Bảo hành 1 năm (tùy theo từng quốc gia); Có thể nâng cấp bảo hành, bán riêng

Tuân thủ môi trường RoHS; WEEE; ENERGY STAR® 7.0; EPEAT® Gold (theo khu vực)

Ngày đăng: 17/10/2022, 10:20

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Màn hình hiển thị 35.6 cm (14”), đèn nền LED, Full HD, Chống chói, cảm ứng, WVA, 1,920 x 1,080 pixel, 700:1, 300 cd/m² 35.6 cm (14”), đèn nền LED, Full HD, Chống chói, WVA, 1,920 x 1,080 pixel, 700:1, 300 cd/m² 35.5 cm (14”), đèn nền LED, HD, Chống chói,  - Tờ dữ liệu thông tin FUJITSU Notebook LIFEBOOK U749
n hình hiển thị 35.6 cm (14”), đèn nền LED, Full HD, Chống chói, cảm ứng, WVA, 1,920 x 1,080 pixel, 700:1, 300 cd/m² 35.6 cm (14”), đèn nền LED, Full HD, Chống chói, WVA, 1,920 x 1,080 pixel, 700:1, 300 cd/m² 35.5 cm (14”), đèn nền LED, HD, Chống chói, (Trang 1)
w