CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1.1 Giới thiệu đề tài − Tên đề tài: Trò chơi Sudoku − Mô tả: là một trò chơi dành cho người dùng để giải trí − Ngôn ngữ lập trình: java − Nền tảng: Apache Netbeans I
Trang 1BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ TP HCM
ĐỒ ÁN JAVA
XÂY DỰNG TRÒ CHƠI SUDOKU
Ngành: CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
Trang 2MỤC LỤC
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1
1.1 Giới thiệu đề tài 1
1.2 Cơ sở lý thuyết 1
1.2.1 Java là gì 1
1.2.2 Java Swing là gì 2
CHƯƠNG 2: XÂY DỰNG TRÒ CHƠI SUDOKU 7
2.1 MỤC TIÊU 7
2.2 GIAO DIỆN 8
CHƯƠNG 3: CÀI ĐẶT 19
3.1 Input 19
3.2 Đồng hồ 19
3.3 New game 21
3.4 Reset game 21
3.5 Pause 21
3.6 Resume 21
3.7 Submit 22
3.8 Level 22
3.9 Help 22
3.10 Code để thiết kế giao diện 23
3.11 Code thiết kế giao diện chức năng để nhập dữ liệu 26
CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG GIẢI QUYẾT 32
4.1 Ưu và nhược điểm 32
4.2 Hướng giải quyết 32
TÀI LIỆU THAM KHẢO 33
Trang 3CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1 Giới thiệu đề tài
− Tên đề tài: Trò chơi Sudoku
− Mô tả: là một trò chơi dành cho người dùng để giải trí
− Ngôn ngữ lập trình: java
− Nền tảng: Apache Netbeans IDE 12.5
− Đối tượng sử dụng: người dùng
Ngôn ngữ lập trình Java ban đầu được phát triển bởi Sun Microsystems do James
Gosling khởi xướng và phát hành vào năm 1995 Phiên bản mới nhất của Java Standard Edition là Java SE 8 Với sự tiến bộ của Java và sự phổ biến rộng rãi của nó, nhiều cấu hình
đã được xây dựng để phù hợp với nhiều loại nền tảng khác nhau Ví dụ: J2EE cho các ứng dụng doanh nghiệp, J2ME cho các ứng dụng di động
Các phiên bản J2 mới đã được đổi tên thành Java SE, Java EE và Java ME Phương châm của java là "Write Once, Run Anywhere" - viết một lần chạy nhiều nơi, nghĩa là bạn chỉ cần viết một lần trên window chẳng hạn, sau đó vẫn chương trình đó bạn có thể chạy trên Linux, Android, các thiết bị J2ME…
Trang 41.2.1.1 Các tính năng của Java
Ngôn ngữ lập trình java có các tính năng sau:
• Hướng đối tượng - Trong Java, mọi thứ đều là một Object Java có thể dễ dàng mở rộng
và bảo trì vì nó được xây dựng dựa trên mô hình Object
• Nền tảng độc lập - Không giống nhiều ngôn ngữ lập trình khác bao gồm cả C và C ++, khi Java được biên dịch, nó không được biên dịch thành ngôn ngữ máy nền tảng cụ thể, thay vào mã byte - nền tảng độc lập Mã byte này được thông dịch bởi máy ảo (JVM) trên nền tảng nào đó mà nó đang chạy
• Đơn giản - Java được thiết kế để dễ học Nếu bạn hiểu khái niệm cơ bản về OOP Java,
• Portable - Là kiến trúc tập trung và không có khía cạnh thực hiện phụ thuộc của đặc tả này làm cho Java khả chuyển Trình biên dịch trong Java được viết bằng ANSI C, đó là một tập con POSIX
• Mạnh mẽ - Java làm nỗ lực để loại trừ các tình huống dễ bị lỗi bằng cách kiểm tra lỗi tại thời gian biên dịch và kiểm tra lỗi tại runtime
• Đa luồng - Với tính năng đa luồng của Java có thể viết các chương trình có thể thực hiện nhiều tác vụ đồng thời Tính năng thiết kế này cho phép các nhà phát triển xây dựng các ứng dụng tương tác có thể chạy trơn tru hơn
• Thông dịch - Mã byte Java được dịch trực tiếp tới các máy tính gốc và không được lưu trữ ở bất cứ đâu
• Hiệu năng cao - Với việc sử dụng trình biên dịch Just-In-Time, Java cho phép thực hiện hiệu năng cao
• Phân tán - Java được thiết kế cho môi trường phân tán của Internet
• Năng động - Java là năng động hơn C hoặc C++ vì nó được thiết kế để thích nghi với môi trường đang phát triển Các chương trình Java có thể mang một lượng lớn thông tin tại runtime mà có thể được sử dụng để xác minh và giải quyết các truy cập vào các đối tượng tại runtime
Trang 51.2.1.2 Ưu và nhược điểm của Java
Ưu điểm
• Java là nền tảng độc lập vì chúng ta có thể chạy mã Java trên bất kỳ máy nào mà không cần cài đặt bất kỳ phần mềm đặc biệt nào, JVM thực hiện điều đó
• Java là hướng đối tượng vì các lớp và đối tượng của nó
• Lý do chính để Java được bảo mật là con trỏ, Java không sử dụng con trỏ
• Trong Java, chúng ta có thể thực thi nhiều chương trình đồng thời, do đó, có thể đạt được đa luồng
• Java mạnh mẽ vì nó có nhiều tính năng như thu gom rác, không sử dụng con trỏ rõ ràng,
xử lý ngoại lệ
• Java là một ngôn ngữ cấp cao giúp nó dễ hiểu
• Quản lý bộ nhớ hiệu quả được thực hiện bằng Ngôn ngữ lập trình Java
• Nhược điểm
• Là một ngôn ngữ cấp cao, nó phải xử lý các cấp độ biên dịch và trừu tượng của một máy
ảo Java thể hiện hiệu suất kém, nguyên nhân chính là do bộ thu gom rác, cấu hình bộ nhớ đệm không hợp lệ và bế tắc giữa các quy trình
• Java có rất ít trình tạo GUI – Swing, SWT, JSF và JavaFX trong số những trình xây dựng phổ biến hơn
• Để viết mã để thực hiện một tập hợp các hoạt động đơn giản, bạn có thể phải viết những đoạn mã dài và phức tạp Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng đọc nhưng đảm bảo rằng các lập trình viên nhập chính xác những gì cần phải làm Khi chúng tôi so sánh Java với Python , chúng tôi nhận thấy Python không cần dấu chấm phẩy, dấu ngoặc đơn hoặc dấu ngoặc nhọn và có mã ngắn hơn rõ ràng
1.2.2 Java Swing là gì
- Java Swing là cách gọi rút gọn khi người ta nhắc đến Swing của Java Foundation (JFC)
Nó là bộ công cụ GUI mà Sun Microsystems phát triển để xây dựng các ứng dụng tối ưu dùng cho window (bao gồm các thành phần như nút, thanh cuộn,…)
Trang 6- Các gói javax.swing bao gồm các lớp cho Java Swing API như JMenu, JButton, JTextField, JRadioButton, JColorChooser,…
- Việc xây dựng ứng dụng sẽ trở nên dễ dàng hơn với Java Swing vì chúng ta có các bộ công cụ GUI giúp đỡ công việc
- Swing được chính thức phát hành vào tháng 3/1998 Nó đi kèm với thư viện Swing 1.0 với hơn 250 lớp, 80 giao tiếp
- Hiện nay con số này đã được tăng lên, ở phiên bản Swing 1.4 có 451 lớp và 85 giao tiếp
- Các bản phát hành Java 2 (SDK 1.2 và các phiên bản mới hơn) đều bao gồm Swing trong runtime environment
1.2.2.1 Ứng dụng của Java Swing:
Java Swing được dùng để hỗ trợ tạo giao diện đồ hoạ người dùng (với Java)
Bộ công cụ này cung cấp các bộ điều khiển nâng cao như thanh trượt, colorpicker, Tree, TabbedPane và bảng điều khiển,
Trang 71.2.2.2 Cấu trúc phân lớp của Java Swing
- Chú thích: Tất cả các thành phần trong swing được kế thừa từ lớp Jcomponent như JButton, JComboBox, JList, JLabel đều có thể được thêm vào lớp Container
- Container là các window như Frame và Dialog Các container này chỉ có thể thêm một thành phần vào chính nó
1.2.3 Java awt là gì
- Java AWT (Abstract Window Toolkit) là một API để phát triển các ứng dụng dựa trên
GUI hoặc cửa sổ trong java
- Các thành phần Java AWT là các thành phần phụ thuộc vào nền tảng được hiển thị theo giao diện của hệ điều hành AWT có nghĩa là các thành phần của nó sử dụng các tài nguyên
Trang 81.2.3.1 Phân cấp Java Awt
- Container:
Vùng chứa (Container) là thành phần trong AWT mà chứa các thành phần khác như button, textfield, label, Các lớp được kế thừa lớp Container được biết đến như các container như Frame, Dialog, Panel
Trang 9CHƯƠNG 2: XÂY DỰNG TRÒ CHƠI SUDOKU 2.1 MỤC TIÊU
Sudoku là một trò chơi câu đố sắp xếp chữ số dựa trên logic theo tổ hợp Mục tiêu của trò chơi là điền các chữ số vào một lưới 9×9 sao cho mỗi cột, mỗi hàng, và mỗi phần trong số chín lưới con 3×3 cấu tạo nên lưới chính (cũng gọi là "hộp", "khối", hoặc "vùng") đều chứa tất cả các chữ số từ 1 tới 9 Câu đố đã được hoàn thành một phần, người chơi phải giải tiếp bằng việc điền số.
Nội dung hướng dẫn gồm 2 phần:
✓ Thiết kế: Thiết kế giao diện
✓ Xây dựng chức năng
Các phần chính ứng dụng:
• Nút New game : Trò chơi sẽ tự động làm mới khi được nhấn
• Nút Reset game: Trò chơi sẽ tự động xóa đi những ô đã được nhập
• Nút Pause: Trò chơi sẽ bị dừng ngay lập tức
• Nút Resume: Trò chơi sẽ được tiếp tục khi trước đó người dùng đã bấm Pause
• Nút Submit: Sau khi người chơi hoàn thành thì kết quả sẽ hiển thị
• Game:
+ New game 9x9: khởi tạo trò chơi theo 9 ô dọc và 9 ô ngang
+ New game 6x6: khởi tạo trò chơi theo 6 ô dọc và 6 ô ngang
+ Exit: Thoát trò chơi
Trang 102.2 GIAO DIỆN
Hình 2.2.1: Giao diện chính
Chức năng:
- New game: Tạo trò chơi mới
- Reset game: Xóa các ô đã điền
- Pause: Dừng trò chơi
- Resume: Tiếp tục trò chơi
Trang 11Hình 2.2.2: New game
Trang 12Hình 2.2.3: Reset game
Các ô trong trò chơi sẽ tự động xóa và đồng hồ sẽ bắt đầu tính giờ lại
Trang 13Hình 2.2.4: Pause
Trò chơi sẽ bị dừng tạm thời và đồng hồ sẽ ngưng
Trang 14Hình 2.2.5: Submit
Kết thúc sẽ có thông báo xuất hiện để hiển thị kết quả trò chơi
Trang 15Hình 2.2.6: New game 9x9
Khởi tạo trò chơi theo ô 9x9
Trang 16Hình 2.2.7: New game 6x6
Khởi tạo trò chơi theo ô 6x6
Trang 17Hình 2.2.8: Level beginner
Trang 18Hình 2.2.9: Level Intermediator
Trang 19Hình 2.2.10: Level Expart
Trang 20Hình 2.2.11: Thông tin
Trang 21CHƯƠNG 3: CÀI ĐẶT 3.1 Input
Trang 223.2 Đồng hồ
Trang 233.3 New game
3.4 Reset game
3.5 Pause
3.6 Resume
Trang 273.11 Code thiết kế chức năng để nhập dữ liệu vào giao diện
Trang 34CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG GIẢI QUYẾT 4.1 Ưu và nhược điểm
- Ưu điểm:
+ Trò chơi đảm bảo các chức năng cần thiết của game sudoku
+ Tạo được 2 loại sudoku là 9x9, 6x6
+ Có các level tùy ý
- Nhược điểm:
+ Chưa có đăng nhập trò chơi
+ Chưa đặt tên được cho người chơi
+ Lưu kết quả trò chơi
4.2 Hướng giải quyết
Trang 35TÀI LIỆU THAM KHẢO