1. Trang chủ
  2. » Trung học cơ sở - phổ thông

Vocab unit 5

4 4 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 23,15 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Vocabulary Unit 51... attend v: tham gia, tham dự.

Trang 1

Vocabulary Unit 5

1 cultural identity / k lt r l a dent ti/ˈ ʌ ʃə ə ɪˈ ə (n): b n s c văn hóaả ắ

2 expression / k spre nɪ ˈ ʃ ə / (n): s th hi n, s di n đ tự ể ệ ự ễ ạ

=> express / k spresɪ ˈ / (v): bi u l , bày tể ộ ỏ

=> belief /b li f ɪˈ ː / (n): ni m tinề

4 cultural practice / k lt r l prækt s/ˈ ʌ ʃə ə ˈ ɪ : ho t đ ng văn hóa, t p quán văn ạ ộ ậ hóa

5 maintain /me n te n/ ɪ ˈ ɪ (v): b o v , duy trìả ệ

6 occasion / ke əˈ ɪ ʒə / (n): n d p; s ki n; c h iị ự ệ ơ ộ

=> special occasion (n): d p đ c bi tị ặ ệ

7 ancestor / æn.ses.tˈ ər/ (n): t tiênổ

8 worship / wˈ ɜːʃɪp/(v): tôn kính, th cúngờ

9 costume / k stu mˈ ɑː ː / (n): trang ph c

10 language / læŋ w dˈ ɡ ɪ ʒ/ (n): ngôn ngữ

11 clothing / klˈ əʊ ɪ /.ð ŋ (n): qu n áo, y ph cầ ụ

12 nation(n): qu c gia, dân t cố ộ

=> national (a):

=> national pride (n): t hào dân t cự ộ

13 essential / sen.ɪˈ ʃəl/ (a) = important (a): quan tr ngọ

14 celebrate / sel .bre tˈ ə ɪ / (v): t ch cổ ứ

15 assimilate / s m le t/ (v):əˈ ɪ ə ɪ đ ng hóaồ

Trang 2

=> assimilation / s m le n/ əˌ ɪ əˈ ɪʃ (n): s đ ng hóaự ồ

16 multicultural / m lti k lt r l/(a):ˌ ʌ ˈ ʌ ʃə ə đa văn hóa

17 custom / k st m/(n): ˈ ʌ ə phong t c, t p quánụ ậ

19 religion /r l d ɪˈ ɪ ʒ ən/ (n): tôn giáo

20 solidarity / s l dær .ti ˌ ɒ ɪˈ ə / (n): s đoàn k tự ế

21.take sth for granted cho r ng đi u gì là hi n nhiênằ ề ể

22 cultural identifier (n): nh n di n văn hóaậ ệ

23 integrate (into) / n.t re tˈɪ ɪ ɡ ɪ / (v): sáp nh p, hòa nh pậ ậ

25 abandon / bæn.d nəˈ ə / (v): t b , b r iừ ỏ ỏ ơ

26 heritage culture / her .t d k l.tˈ ɪ ɪ ʒ ˈ ʌ ʃər/ (n): n n văn hóa di s nề ả

28 ethnicity /e n s· · iθˈ ɪ ɪ tt / (n): dân t cộ

=> ethnic /ˈeθ.nɪk/ (a): (thu c) dân t cộ ộ

29 acquire / kwaəˈ ɪər/ (v): có được

30 inherit / n her tɪ ˈ ɪ / (v): th a kừ ế

31 react /ri æktˈ / (v): ph n ngả ứ

32 society /səˈsaɪ.ə.ti/ (n): xã h iộ

33 define /dɪˈfaɪn/ (v): đ nh nghĩaị

=> definition (n):

34 location /ləʊˈkeɪ.ʃ ə n/ (n): v tríị

37 satisfied /ˈsæt.ɪs.faɪd/ (a): th a mãnỏ

38 native /ˈneɪ.tɪv/ (a): b n xả ứ

39 insist /ɪnˈsɪst/ (on): khăng khăng

40 flexible /ˈflek.sə.b ə l/ (a): linh ho tạ

=> flexibly (adv): linh ho tạ

41 adjust /əˈdʒʌst/ (v): đi u ch nhề ỉ

42 reach /riːtʃ/ (v): ch m t iạ ớ

Trang 3

43 affect /əˈfekt/ (v): ảnh hưởng

44 reflect /rɪˈflekt/ (v): ph n ánhả

45 climate /ˈklaɪ.mət/ (n): khí h uậ

=> climatic /klaɪˈmæt.ɪk/ (a): khí h uậ

46 strong (a): m nh mẽạ

=> strength (n): s c m nhứ ạ

=> strengthen /ˈstreŋ.θən / (v): làm m nh

47 intellectual /ˌɪn.t ə lˈek.tʃu.əl/ (a): trí tuệ

48 shape /ʃeɪp/ (n): hình d ngạ

=> shape (v): đ nh hình

49 vital /ˈvaɪ.t ə l/ a): = essential (a): quan tr ng

50 diverse /daɪˈvɜːs/ (a): đa d ngạ

=> diversity /daɪˈvɜː.sə.ti/ (n): s đa d ngự ạ

51 official /əˈfɪʃ ə l/ (a): chính th cứ

52 feature /ˈfiː.tʃə r / (n): đ c tr ngặ ư

53 unify /ˈjuː.nɪ.faɪ/ (v): th ng nh tố ấ

54 unique /juːˈniːk/ (a): đ c đáoộ

55 unite /juːˈnaɪt/ (v): đoàn k tế

56 demonstrate /ˈdem.ən.streɪt/ (v): ch ng t , bi u lứ ỏ ể ộ

57 invade /ɪnˈveɪd/ (v): xâm lược

58 attire /əˈtaɪə r / (n) = costume (n): qu n áo trang ph cầ ụ

59 blind man’s buff : trò ch i b t m t b t dêơ ị ắ ắ

60 flock (v): lũ lượt kéo đ nế

=> flock (n): đám đông, b y, đàn

61 martial /ˈmɑː.ʃ ə l/ spirit : tinh th n thầ ượng võ

62 sacrifice /ˈsæk.rɪ.faɪs/ (v): hy sinh

63 pray (v): c u nguy nầ ệ

64 purpose /ˈpɜː.pəs/ (n): m c đíchụ

65 attend (v): tham gia, tham dự

Ngày đăng: 29/07/2022, 21:14

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w