TỪ VỰNG + IDIOMS + CỤM + PHR giúp các bạn làm quen với những từ quen nghĩa lạ và các cụm phrasal verb có khả năng sẽ ra thi. Vừa luyện vừa nâng cao trình độ tiếng anh của bản thân. Nâng cao vốn từ vựng, tự tin thi cử cũng như là kĩ năng viết, giao tiếp mạnh dạn trong xã hội và đời sống
Trang 1VUA TỪ VỰNG
Branch: chi nhánh Part and parcel: phần thiết yếu
Department: phòng, ban, khoa Pick a fight with sb: đánh nhau với ai
Division: bộ phận Pick a quarrel with sb : tranh cãi với ai
Base = main place: địa điểm chính, cơ sở, căn cứ Keep a low/ high profile: làm người khác chú ý (ít/
nhiều)
Low (a) = dishonest: k thành thật
= crooked A leap in the dark: nhắm mắt làm liều
Odd (a): lẻ đôi
khoảng, tầm ( đc đặt sau số đếm)
Meet/ fulfil/ satisfy requirements: đáp ứng yêu cầu
Tough: khó khăn, gắt, dai (thịt) Safe and sound = alive and kicking: bình an vô sự
Sound = sensible: ổn, tốt, đúng đắn Bring up + sth: đề cập
Bring up + sb: nuôi dưỡng
Move (v): làm cảm động move/ reduce sb to tears: làm ai cảm động đến khóc
Shifted (v): thay đổi, chuyển dịch House (v) + sb: cung cấp chỗ ở
+ sth: chứa
Sight : a thing that you see or can see A leading/ public/ key/ prominent figure: nhân vật hàng
đầu/công chúng/ chủ chốt/ nổi tiếng
Accommodate: đáp ứng (yêu cầu, nhu cầu) Play + a/an + adj + role/part: đóng 1 vai trò
Propeller: chân vịt ( tàu bè)
cánh quạt ( máy bay)
Take an advice: nghe theo lời khuyên
Trang 2Figure (n): nhân vật Lay the table: dọn bàn
Character (n): nhân vật ( trong film/ truyện) Be hard on sb: khó tính/ khắt khe vs ai
Section: phần A sturdy table: 1 cái bàn chắc chắn
Segment: đoạn, khúc A firm bed/ mattress:
1 cái giường/ nệm hơi cứng, k mềm mại
Solid: cứng, rắn, đặc It doesn’t necessarily follow/ mean that:
k nhất thiết có kết quả/ nghĩa là
Follow (v): có kết quả là Result + in: dẫn đến
+ from: gây ra
Pursue (v): theo đuổi (sự nghiệp) Take your pick = choose: chọn
Bug: bệnh truyền nhiễm A stomach bug: bệnh truyền nhiễm về dạ dày
Worm: con giun, trùng
Caterpillar: sâu bướm
A flu bug: bệnh cúmPick up a bug: bị bệnh
Charge (v): lao về tấn công Accuse sb of doing sth: buộc tội
Take: to be able to bear sth
Take criticism/ pressures Respond to sth: phản hồi
Undertake: đảm nhận, đảm trách Direct sth to/ towards sth/sb: nhắm đến
Rough: gồ ghề
= approximate: đại khái
: sơ bộ [ý tưởng]
: not gentle: bạo lực, mạnh bạo
Be on the go/ move = be very busy and active: rất bận rộn và năng động
Issue (n): sự phát hành, ấn bản Be/ get in on the act: tham gia vào
Trang 3Volumn (n): quyển, tập ( của 1 bộ sách) Catch sb in the act: bắt quả tang
Accompany (v): đi kèm với ai In the attempt/ effort/ endeavour to do sth: trong nỗ lực
làm điều j đó
Fix = set: sắp xếp, cố định On trial: trong quá trình thử nghiệm
By trial and error: (học/ lớn) qua trải nghiệm
Fitted (v)
Fit sb in: sắp xếp gặp ai Crime + figures, level, rate, statistics: tỉ lệ, mức độ tội phạm
Crime + control, prevention: việc kiểm soát/ ngăn chặn tội phạm
Crime + problem, wave: vấn đề/ làn sóng phạm tội
Give in a shot, have a shot at sth
A light meal/ supper/ snack/ breakfast: 1 bữa ăn/ bữa ăntối/ ăn vặt/ ăn sáng nhẹ nhàng
A light refreshments: món ăn nhẹ trong các cuộc hội nghị
Account: bản tường thuật, miêu tả
lí do, bản kê khai
tài khoản
Retire to bed = go to bed = turn in
Grading = marking: việc chấm điểm A slight increase/ change/ difference: sự gia tăng/ thay
Pick sth/sb = take one’s pick of sth: chọn
Hand- picked: được tuyển chọn cẩn thận
Spare: dư Fall + adv/prep = happen/ take a place
Sparse: thưa thớt
Sparsely/ thinly populated
To the full/ fullest = to the greatest possible degree: đếnmức cao nhất
Trang 4Scarce: khan hiếm
Make oneself scarce: bỏ chạy để tránh bị
phạt
Parking lot = parking space: chỗ đậu xe
Scene: hiện trường
Arrive on the scene: đến hiện.trg Keep pace with: bắt kịp
Aspect: khía cạnh
All aspects of life
A bed of sth: bottom layer: lớp dưới cùng
Close (a): ngang sức
A close match/ contest/ election/ finish
Pattern of events: kiểu sự kiện
Sb’s heart/ spirit sinks: buồn/ trầm cảm
Association between nguyên nhân and kết quả: mối liên
hệ giữa nn và kq
Drifted (V3): trôi dạt Hit/ miss one’s mark: thành công/ không đoán ra được/
đạt được
Submerged: chìm, lặn
>< emerged: xuất hiện
(as) white as a sheet: nhợt nhạt, trắng bệch ( vì bệnh, lo lắng, sợ hãi)
Course: hướng (máy bay/ tàu)
On/off course: đúng/ sai hướng Fair and square: trung thực
Board: ban, ủy, bộ
Board of directors: ban lãnh đạo
: bữa ăn
In view of sth = considering sth: sau khi cân nhắc về
Trang 5Band: băng/ nhóm
A band of out laws/ rebels ( quân phiến
loạn)/ volunteers
Within/ in sight of sb/sth: trong tầm nhìn
In the sight of sb/ in sb’s sight: theo quan điểm của aiOut of sight, out of mind: xa mặt cách lòng
Identify with sb/sth Neat and tidy: gọn gàng, sạch sẽ
Relieve: làm dịu, làm giảm
To relieve anxiety/ guilt/ stress
Lower: hạ thấp
To lower the rate/ cost/ price/ level
Lessen = diminish: làm giảm
Lessen the risk/ impact/ effect/ pain
Have a hand in sth: tham gia, nhúng tay vào việc jStrengthen one’s hand in sth: củng cố vai trò của ai trong việc j
To get/ be cross with sb
The task in hand: nhiệm vụ đang thực hiện
green: thiếu kinh nghiệm
>< experienced/ skillful/ competent/ accomplished/
Confusion: sự rối ren Buy sth on credit: mua trả sau
Buy sth by/ in installments: mua trả góp
Parallel: song song
Parallel to/with At first hand: trải nghiệm thực tế
Sharp: dữ dội (physical feeling/ emotion)
Sharply: 1 cách đột ngột, dữ dội
Take sth seriously: xem trọng
>< take sth lightly: xem nhẹ
Trang 6Pointed: nhọn, châm chích
A pointed comment/ remark/ reminder Hard facts/ evidence = concrete evidence: bằng chứng cụ thể
Blunt: cùn (dao)
thẳng thừng Relate to sb/sth: hiểu, cảm thông Relate to = empathize with = sympathize with:
thấu hiểu, cảm thông
Dead (adv) = exactly
Dead on time: đúng giờ
Commit oneself to sth/ doing st: tận tâm, cống hiếnCommit sth to memory: học thuộc lòng
Scent: mùi hương, dấu vết Ease one’s mind = make sb less worried
Sensor: thiết bị báo ( chỉ số)
( motion, pressure, temperature, )
Be short of/ on space/ time/ cash/ breath
Spin: cách trình bày thông tin, cách truyền thông
Put a/an + adj + spin on sth: trình bày thông
tin về
In the dead of winter: giữa mùa đông ( thời điểm lạnh và giá rét nhất)
Twist = turn: sự thay đổi đột ngột
Take a/an + adj + twist/ turn
Make a mess of sth: làm bầy hầy, rối tung
Chase: đuổi theo
Be under a spell: bị bỏ bùa
Soar = rocket: tăng cao
Soaring costs/ prices/ temperatures Turn on one’s charm: hấp dẫn, cuốn hút aiLucky charm: bùa hộ mệnh
Heightened = intensify: tăng cường, nâng cao
Heighten awareness/ activity/ conflict/ sense
of well – being
Pick sth clean: rỉa sạchPick your teeth: xỉa răngPick your nose: ngoáy mũi
Despairingly: 1 cách tuyệt vọng On the basis of sth/ that + S + V: với lý do là
Trang 7Irritable: 1 cách bực mình At close quarters: gần sát nhau
Sharp
Look sharp: nhanh lên
Lay the foundation for sth: đặt nền tảng cho
Live (a): có điện, mang điện One’s nose runs: chảy nước mũi
have/ get a runny nose: chảy nước mũi
Crude: thô (oil/ metal)
chưa được thay đổi ( figures)
phản cảm ( language)
In a/ one sense: theo một nghĩa nào đó
Raw: chưa chín ( meat)
chưa biến đổi (sugar/ milk/ cotton/ sewage)
Be on a roll: đang thành công lớn
Mark = sign: dấu hiệu
A mark of respect/ a champion/ a gentleman
Twists and turns: chỗ lắt léo, điều bất ngờ
Tight: lo lắng, buồn, giận Praise sb to the skies: khen ai đến tận mây xanh
Bare: trần, trọc
The bare bones (of sth) = the basic facts:
thông tin cơ bản về
Set sb sth: giao cho ai cái j
Raw: thô
A raw deal: việc bị đối xử bất công Allocate, assign, delegate, entrust sb with a task = give/set sb a task: giao nv
Accomplish/ perform/ undertake/ complete a task: thực hiện nhiệm vụ
Hard = a lot; with great efforts Slow/ quick on the uptake: chậm/ nhanh hiểu
Harsh: khắc nghiệt Have a low/ high opinion of sb: đánh giá k tốt/ cao về
ai
Picture: tranh/ hình dung
Mental picture = mental image: hình ảnh
trong tâm trí
Not in the slightest = not at all
Committee: hội đồng, ủy ban
In committee: được hội đồng cân nhắc
To get/ deserve/ receive/ take/ claim the credit: được công nhận
Trang 8Commitment: sự cam kết
Make a commitment: làm cam kết Plant a bug: cài máy nghe lén
Trade: thương mại, mua bán
Do a roaring trade in sth: bán chạy
At one’s first/ second/ third go/attempt: từ lần thứ nhất/ hai thử sức
Stock: kho hàng
In stock: còn hàng
>< out of stock: hết hàng
Tempt sb to do sth/ into doing sth: dụ dỗ ai làm j
Clear: ròng ( sau khi trừ đi thuế)
Clear profit: lợi nhuận ròng
: tròn
Three clear days: 3 ngày tròn
Make the first move: hành động trước m.n, chủ động
Split: chia đôi
Split the difference: lấy giá tb giữa 2 giá
A tall order: một việc khó làm
A tall story: 1 câu chuyện khó tin
Chop: giảm/ ngưng hoạt động Lay, pin, place, put + the blame on sb for sth: đổ thừa ai
Stuffed = full: no Cut/stop short: cắt ngắn/ dừng sớm hơn mọi khi
Packed: chật, đông đúc To sign/ strike/ finalize/ close/ seal a deal: chốt thỏa
Trang 9Split (v): xẻ ra, chẻ ra, tách rời A labour of love: 1 việc khó khăn nhưng mình muốn
làm
Name (v) = specify (v): chỉ rõ
Name the price/ day
Name (v) = identify (v): xác định
Name the victim/ accomplice (kẻ đồng lõa)
To name but a few: vân vân
Thick and fast: nhanh và nhiều
Funny = slightly ill: hơi mệt Come to light: được đưa ra ánh sáng
Bring sth to light: đưa cái j ra ánh sáng
Cheerful
Upbeat: lạc quan, vui vẻ
>< downbeat: buồn bã, ủ rũ
Blow/ take the lid off sth: phơi bày
= put the word out
= take the wraps off sth
= spill the beans blow one’s cover
Playful: thích vui đùa
A playful puppy: chú chó thích vui đùa in/ out of commission= available/ not available to be used
= put/ set/ turn your mind to sth
= set your mind on sth
Layout: sự bố trí, sắp xếp
# outlay: số tiền chi tiêu Have sth in hand: có sẵn để dùng
Part: vai diễn
Play the part of sb: đóng vai ai đó
Come into view: hiện ra trước mắt (để mình thấy)
Tennis/ squash/ basketball court
Course: sân ( gofl)
đường đua (races)
Running slow: chạy trễ hơn giờ đúngGain: chạy sớm hơn
Lose: chạy chậm hơn
Trang 10Forced: giả trân Play silly games with sb: giỡn mặt
Sense: cảm giác, nhận thức
Bussiness sense/ acumen: cảm giác kd tốt
Road sense: cảm giác lái xe tốt
Dress sense: khả năng biết chọn quần áo
phù hợp
Be on quick/ fast on the draw: nhanh nhạy
Scent = perfume = fragnance:
hương thơm, nước hoa
Know one’s place: biết thân biết phận
Break (n): cơ hội Achieve a taste of success: gặt hái thành công
Rash = reckless: liều, thiếu suy nghĩ Catch sight of sb/sth: thấy
Cover (v)
Cover costs/ expenses/ fees: chi trả chi phí
A touch/ trace of sth: 1 lượng nhỏ
Extend: mở rộng ( a fence/ road/ house)
gia hạn ( deadline/ visa/ life) Above board = legal and honest: hợp pháp, thành thậtCatch = disadvantage: bất lợi Head in your hands/ bury your face: ôm mặt vì buồn
Clap
A clap of thunder: sấm chóp
Rack sb’s brain: vắt óc suy nghĩ
Unwound: trải ra Have eyes in the back of your head:
biết được mọi chuyện xảy ra sau lưng
Discharge: xả ra Come/ spring to mind: xuất hiện trong đầu, hiện lên
chợt nhớ đến cái j
Reveal: tiết lộ Break the strike/ siege:
chấm dứt cuộc đình công/ sự bao vây
Sign: dấu hiệu
Show signs: cho thấy dấu hiệu
See the signs: thấy dấu hiệu
Smash a record: phá kỉ lục
Open = frank: cởi mở, thẳng thắn, công khai Be bursting with sth: chứa đầy thứ j
Trang 11= be full of sthEx: be bursting with ideas/ enthusiasm/ pride
Be close/ on the verge of tears: sắp khócFight back tears: nén khóc
vast: lớn To clinch an argument/ a deal/ a victory: đạt được thành
Marginal: k đáng kể Seize control/ power:
chiếm lấy quyền kiểm soát/ sức mạnh
Bill: dự luật
Pass a bill: thông qua 1 dự luật
= invoice: hóa đơn
Come to grinding a halt: từ từ dừng lại
Narrow: vừa sát nút, một xíu
A narrow escape/ victory
Have a chip on your shoulder about sth:
nhạy cảm/ dễ phật ý
Act: điều luật
hành động, cư cử
Be/ act your age: cư xử đúng mực
Be in act of doing sth: trong khi/ trong quá
trình
Be caught in the act = be caught
red-handed: bị bắt quả tang
: sự giả bộ
Have a crack at sth: thử làm 1 cái j
Fast: nhanh
Deeply, fast, heavily, sound asleep: ngủ say Come to a head: tình hình trở nên nguy cấp
Categorically: 1 cách dứt khoát Come out on top: chiến thắng
Prescriptive: Have sth on the brain: kuôn nghĩ về
Trang 12mang tính hướng dẫn, ra lệnh ( method)
Corrective:
mang tính cải tạo, chỉnh sửa ( action, measures)
Shelter in place: ai ở đâu ở yên đó
Clarify: làm rõ
Specify: chỉ rõ, nêu rõ
typify: là điển hình của
Save a seat: giữ chỗResume a seat: ngồi lại chỗ cũGive up/ vacate a seat: nhường nhỗ
Activated sth: kích hoạt
Voice-activated computers/ dialling
Be close to doing sth: sắp đạt được cái j
Populated = inhabit: sống tại
Heavily/ densely/ sparsely/ thinly populated
Đông/ dày đặc/ thưa/ đông dân cư
Establish + oneself as + sb/sth
= make a name for oneself: thành danh như
Indefinitely: vô thời hạn
>< definitely: chắc chắn
Be in a tight spot/ corner: trong tình huống khó khăn
Infinitely = very much/ extremely
>< finite: có hạn A shot in the arm: sự khích lệ
Accidentally = by chance/ mistake/ accident: vô
tình
Fill a slot: lấp đầy 1 chỗ trống
Incidentally = by the way: tình cờ Keep/ stay/ steer clear (of sb/sth): tránh xa
Inquisitive: tò mò
Inquisitive mind: đầu óc ham học hỏi Break/ cut (sb/sth) loose from sb/sth: tách khỏi
Impulsive = impetuous/ rash: hấp tấp, thiếu think Deal in sth: buôn bán cái j
= handle + sth
Flushed (V3/ed): giội rửa, mặt đỏ bừng Turn + to sb: nhờ đến (để xin lời khuyên, sự giúp đỡ)
Deliver + sth: giao hàng
+ a message: truyền thông điệp
+ a speech: đọc diễn văn
+ a promise: thực hiện lời hứa
Bend + sth: buộc/ thuyết phục ai phải nghe theo
Behavior: hành vi Move + on (to sth): tiếp xúc với ( chủ đề/ đề tài khác)
Trang 13 Compose oneself: kiềm chế cảm xúc Have a head for heights: k sợ độ caoHave a head for figures/ business; giỏi vs con số/kd
Compounded (V3/ed): làm cho tệ hơn Follow one’s lead/ example: làm theo hướng dẫn
Commendable = praiseworthy = creditable:
đáng khen Run/ do a trace on sth: mở cuộc truy tìm
Figuratively: theo nghĩa bóng A term of imprisonment: hạn tù
Ambiguously = vaguely: 1 cách mơ hồ Shoot + adv/ prep = move quickly
Literally: theo nghĩa đen Be your own master/ mistress: người tự chủ
Reinforce: củng cố ( feeling, idea, )
gia cố (nhà) Jump at/ grab (at)/ grasp/ seize/ take a chance
Empower: trao quyền Look/ feel small = to look or feel stupid, weak,
Establishment: giới quyền uy Pull/ make faces/ a face ( at sb): làm mặt xấu để bày tỏ sự k thích/ chọc cười
Utterly: hoàn toàn
(thường dùng cho các adj k tích cực: useless,
devoid, incapable)
Take the initiative: nắm thế chủ động
Obstinately = stubbornly: 1 cách cứng đầu Cast doubt on sth: dấy lên sự nghi ngờ về
Trang 14Prevalent = common; widespread:
Coin a term: tạo ra 1 thuật ngữ
A figment of one’s imagination: điều chỉ có trong trí tưởng tượng
Phase: giai đoạn # phrase: cụm từ
Catchphrase: câu nói thương hiệu
Light up: vui vẻ, làm cho sáng ngời lên
Relief: cảm giác nổi bật lên ( bằng cách dùng ánh
sáng, màu sắc, ) Place your order: gọi món
Background: nền
Against a background: với nền màu
Be put upon: bị lợi dụng, chà đạp
Drive = group effort: sự nỗ lực tập thể
An export/ economy/ recruitment drive:
Sự nỗ lực trong xuất khẩu/ kinh tế/ tuyển dụng
Run for sth: tranh cử cho chức vị nào đó
Component: bộ phận cấu thành Lose/ shed/ reduce weight: giảm cân
>< gain/ put on weight: tăng cân
Matter: vấn đề
Subject matter: đề tài
No big deal: k quan trọng, k vấn đề
= no big thing
= not a problem
Fertile: phong phú
A fertile brain/ mind/ imagination
Be the case: tình huống thật
Fruitful: sai quả, hiệu quả
Bear fruit: ra hoa kết trái, hiệu quả
Charged + adv/ prep = rush = shoot: lao ra, chạy hối hả
Rich
+ đa dạng => a rich history/ heritage: lịch sử/ di sản
đa dạng
+ containing a lot of fat, butter, eggs: giàu chất béo
A rich chocolate cake
+ be rich in sth: chứa nhiều
Come of age: trưởng thànhFeel your age: cảm thấy đã giàNot look your age: trông trẻ hơn so vs độ tuổi
Trang 15Draining (V_ing): làm cạn kiệt/ vơi đi
Be drained of energy/ emotion Establish A (oneself) as B: củng cố danh tiếng
Eroding (V_ing): làm xói mòn, phá hủy dần
Erode confidence/ tradition
Consolidate one’s position/ lead:
củng cố vị trí/ chiến thắng của 1 người
Expending (V_ing): tiêu xài
At the expense of sth: trả giá bằng
Without detriment to sb/sth: mà k tổn hại đến ai/ cái j
Straining (V_ing)
+ làm chấn thương, làm căng, mệt mỏi
Strain your muscle/ back: căng cơ/ lưng
+ dốc sức
Strain [ one’s ears] to hear a conversation:
dốc sức lắng nghe cuộc nói chuyện
Put sb at a disadvantage: đặt ai vào thế bất lợi
Identity: nét riêng biệt
National/ cultural/ personal identity
Sleep deprivation: sự thiếu ngủSleep-deprived
Economically/ emotionally/ socially deprived
Attribute = quality: đặc tính, thuộc tính Convey sth to do: truyền tải
= get sth across to sb
= communicate sth to sb
Synonymous: đồng nghĩa Be clear/ smooth/ plain sailing: đơn giản, k gặp rắc rối
Anonymous: nặc danh Fall for sb = fall in love with sb: thích ai đó
Take to sb = take a liking to sb: thích ai đóHead over heels in love with sb: yêu ai đó say đắm
Prolong: kéo dài ( về mặt thời gian)
Lengthen: kéo dài ( về mặt không gian) Straight-out: thẳng thừngA straight-out refusal: lời từ chối thẳng thừng
Inconceivable = unthinkable: k thể tưởng tượng đc In force/ strenght = in large numbers: số lượng lớn