TT Lớp đầu Ban Hiện tại Kết quả.
Trang 1TT Lớp đầu Ban Hiện tại Kết quả
Trang 2TT Họ và tên Ngày sinh Lớp (12-13)
Lần 2
đvht
<5
1 Trần Đình Chiến 30/07/1994 K9CH1 5.53 4
2 Phạm Chí Công 29/05/1993 K9CH1 6.76 0
3 Nguyễn Công Đạt 02/10/1993 K9CH1 4.86 22
4 Bùi Văn Đệ 12/02/1994 K9CH1 6.60 0
5 Trương Văn Đức 10/06/1994 K9CH1 4.97 18
6 Nguyễn Văn Dũng 04/02/1994 K9CH1 6.51 0
7 Huỳnh Ngọc Duy 19/07/1994 K9CH1 6.34 1
8 Trương Văn Hà 03/10/1994 K9CH1 6.36 0
9 Trần Minh Hiệp 03/09/1993 K9CH1 8.11 0
10 Bùi Nguyễn Trọng Hiếu 17/06/1994 K9CH1 6.39 4
11 Cao Vũ Thành Hưng 15/07/1993 K9CH1 5.71 7
12 Nguyễn Văn Khanh 23/10/1993 K9CH1 6.50 0
13 Nguyễn Đình Lực 16/04/1994 K9CH1 5.57 8
14 Võ Tấn Lực 20/08/1994 K9CH1 6.06 0
15 Trà Quốc Mạnh 15/01/1993 K9CH1 6.43 0
16 Nguyễn Văn Năm 10/01/1994 K9CH1 5.99 3
17 Sử Phát Nhiên 08/11/1994 K9CH1 4.61 20
18 Lê Văn Núi 18/07/1994 K9CH1 6.03 0
19 Lê Văn Phong 27/07/1994 K9CH1 5.85 3
20 Đinh Tuấn Phúc 16/02/1992 K9CH1 6.25 6
21 Vy Ngọc Phước 28/11/1994 K9CH1 7.39 0
22 Nguyễn Thanh Quân 25/02/1994 K9CH1 7.35 0
23 Thái Hùng Quốc 12/11/1994 K9CH1 6.54 3
24 Lê Văn Quý 30/04/1994 K9CH1 6.41 0
25 Nguyễn Đức Sang 06/07/1994 K9CH1 8.08 0
26 Phan Văn Siêu 10/09/1994 K9CH1 6.07 0
27 Võ Ngọc Sơn 01/04/1994 K9CH1 4.88 19
28 Phan Đình Sơn 02/03/1994 K9CH1 5.52 8
29 Võ Tấn Anh Tài 18/09/1994 K9CH1 5.25 11
30 Võ Minh Thành 08/03/1994 K9CH1 5.88 7
31 Nguyễn Văn Thành 20/02/1994 K9CH1 5.10 16
32 Lê Đức Thành 01/07/1994 K9CH1 6.37 0
33 Phan Châu Thịnh 26/01/1994 K9CH1 6.24 0
34 Nguyễn Văn Thuận 06/01/1994 K9CH1 6.25 0
35 Nguyễn Phan Thanh Tiến 25/03/1994 K9CH1 6.25 0
36 Nguyễn Ngọc Tỉnh 10/09/1993 K9CH1 4.86 11
37 Võ Thành Trung 05/02/1994 K9CH1 4.69 20
38 Tưởng Thanh Tú 29/10/1992 K9CH1 6.40 0
39 Nguyễn Thanh Tùng 06/08/1994 K9CH1 5.89 3
40 Trần Đình Tường 03/03/1993 K9CH1 4.89 16
41 Nguyễn Thành Vân 12/02/1993 K9CH1 6.67 0
42 Võ Thế Vôn 24/11/1993 K9CH1 5.45 11
43 Nguyễn Công Vũ 20/06/1994 K9CH1 5.66 4
44 Võ Phúc Vũ 25/07/1994 K9CH1 6.90 0
45 Nguyễn Thanh Anh 06/01/1993 K9CH2 6.11 1
46 Nguyễn Thanh Chiến 17/09/1994 K9CH2 7.92 0
47 Lê Đức Chính 27/06/1994 K9CH2 5.94 7
Trang 348 Lê Vũ Điệp 25/12/1994 K9CH2 5.86 4
49 Phan Quốc Định 30/07/1993 K9CH2 5.16 14
50 Phan Văn Đời 01/06/1994 K9CH2 6.22 0
51 Phạm Quỳnh Đức 04/01/1993 K9CH2 6.19 1
52 Lê Trung Đức 04/05/1994 K9CH2 6.30 4
53 Đỗ Phú Đức 04/06/1994 K9CH2 6.39 0
54 Nguyễn Vũ Tùng Duy 01/08/1993 K9CH2 5.44 19
55 Trần Trung Hiền 25/01/1994 K9CH2 6.19 0
56 Nguyễn Văn Hoài 23/07/1994 K9CH2 5.92 4
57 Nguyễn Huy Hoàng 10/10/1994 K9CH2 6.01 14
58 Nguyễn Phan Minh Khôi 07/11/1993 K9CH2 6.14 4
59 Văn Thành Lộc 11/01/1994 K9CH2 7.57 0
60 Trần Xuân Lợi 03/08/1994 K9CH2 5.92 1
61 Huỳnh Bá Lợi 16/07/1994 K9CH2 5.66 12
62 Nguyễn Quốc Hoàng Long 01/07/1994 K9CH2 6.64 3
63 Lữ Anh Minh 01/06/1992 K9CH2 5.26 12
64 Lê Thanh Nhã 22/11/1994 K9CH2 5.25 12
65 Lê Nghị Nhân 22/11/1994 K9CH2 6.04 0
66 Ngô Hải Ninh 01/06/1994 K9CH2 5.79 14
67 Nguyễn Đăng Phong 10/01/1994 K9CH2 5.11 19
68 Lê Văn Phước 21/06/1994 K9CH2 6.03 0
69 Nguyễn Văn Quang 10/10/1994 K9CH2 5.59 10
70 Phạm Phú Quốc 10/04/1992 K9CH2 6.04 1
71 Dương Ngọc Quý 24/07/1994 K9CH2 7.21 0
72 Hoàng Quang Sơn 26/04/1993 K9CH2 5.81 4
73 Đặng Đức Thắng 20/02/1994 K9CH2 6.01 0
74 Lê Ngọc Thiện 02/01/1994 K9CH2 5.20 15
75 Võ Hoài Trang 14/11/1994 K9CH2 6.69 0
76 Hồ Ngọc Anh Tuấn 28/08/1994 K9CH2 6.84 0
77 Trần Thanh Tùng 15/10/1994 K9CH2 6.62 3
78 Mai Thanh Vân 01/01/1994 K9CH2 5.73 11
79 Châu Ngọc Việt 10/07/1994 K9CH2 5.33 12
80 Nguyễn Trương Vũ 26/08/1994 K9CH2 5.71 7
81 Huỳnh Vũ 31/12/1993 K9CH2 5.44 11
82 Phạm Viết Vương 04/06/1994 K9CH2 5.21 6
83 Trần Thị Như Bình 06/06/1994 K9CH3 6.07 3
84 Phan Văn Chính 03/08/1994 K9CH3 6.25 0
85 Hoàng Văn Chung 02/09/1994 K9CH3 6.43 1
86 Vũ Văn Công 29/12/1993 K9CH3 5.87 7
87 Trần Văn Đạt 13/10/1994 K9CH3 6.42 0
88 Đỗ Quốc Diễn 20/02/1992 K9CH3 6.06 4
89 Võ Tân Đô 23/02/1994 K9CH3 5.49 3
90 Nguyễn Văn Đoàn 23/06/1993 K9CH3 6.11 0
91 Trương Tấn Đông 02/11/1994 K9CH3 5.38 18
92 Trần Văn Đông 28/12/1994 K9CH3 4.93 15
93 Nguyễn Tấn Đức 20/08/1994 K9CH3 5.19 8
94 Lương Đức Duy 11/04/1994 K9CH3 5.71 4
95 Võ Minh Hải 25/02/1994 K9CH3 6.33 4
96 Lê Văn Hiếu 16/04/1993 K9CH3 5.32 18
97 Phan Huy Hiệu 26/08/1993 K9CH3 6.66 1
Trang 498 Mai Phước Lanh 15/03/1994 K9CH3 4.83 9
99 Trương Vũ Lợi 06/07/1994 K9CH3 5.64 11
100 Nguyễn Ngọc Luận 05/11/1994 K9CH3 5.64 7
101 Ngô Văn Lực 10/09/1993 K9CH3 6.93 0
102 Trần Minh Phú 10/11/1994 K9CH3 6.79 0
103 Phan Thế Phương 14/06/1994 K9CH3 5.29 11
104 Huỳnh Đức Quý 26/06/1994 K9CH3 5.91 0
105 Trương Hoàng Nhất Sơn 15/05/1994 K9CH3 7.19 0
106 Lê Ngọc Sơn 06/02/1994 K9CH3 6.30 0
107 Huỳnh Văn Sơn 20/01/1994 K9CH3 5.34 14
108 Nguyễn Diên Tẫn 24/04/1994 K9CH3 7.15 0
109 Lê Thanh Thiên 30/07/1994 K9CH3 5.20 10
110 Nguyễn Đắc Thịnh 08/02/1994 K9CH3 5.20 10
111 Nguyễn Thị Ngọc Thuận 05/03/1994 K9CH3 7.18 0
112 Lê Hoàng Thương 29/11/1993 K9CH3 5.65 1
113 Phạm Phú Tỉnh 16/10/1994 K9CH3 6.14 0
114 Trần Văn Toản 17/08/1993 K9CH3 5.36 7
115 Trần Quốc Toản 04/01/1993 K9CH3 5.81 7
116 Trần Ngọc Tồn 05/10/1994 K9CH3 6.54 0
117 Trần Hữu Trung 19/07/1994 K9CH3 7.80 0
118 Huỳnh Thanh Viên 27/03/1993 K9CH3 5.42 11
119 Nguyễn Hoàng Bá Việt 03/06/1994 K9CH3 6.28 4
120 Võ Như Vũ 04/07/1994 K9CH3 5.48 13
121 Trần Quang Vũ 10/11/1994 K9CH3 5.06 11
122 Nguyễn Hùng Vương 01/11/1994 K9CH3 5.62 14
123 Nguyễn Đỗ Quốc Anh 15/12/1993 K9CH4 5.31 10
124 Lê Minh Chính 06/08/1994 K9CH4 6.69 1
125 Phan Thanh Cường 17/08/1994 K9CH4 6.19 0
126 Lê Ngọc Cường 26/09/1994 K9CH4 5.91 7
127 Trần Nhật Danh 02/08/1993 K9CH4 7.05 0
128 Phan Văn Điệp 21/07/1993 K9CH4 6.17 1
129 Trần Văn Doãn 22/01/1994 K9CH4 5.22 16
130 Lê Quý Đôn 01/07/1993 K9CH4 5.11 17
131 Lê Anh Đức 20/08/1994 K9CH4 5.97 4
132 Trần Lương Đức 12/01/1994 K9CH4 5.83 7
133 Trần Thanh Đức 07/06/1994 K9CH4 7.74 0
134 Võ Văn Đức 07/08/1994 K9CH4 6.03 0
135 Phạm Thế Dương 02/04/1993 K9CH4 6.49 0
136 Nguyễn Công Hoàng 04/04/1993 K9CH4 5.57 11
137 Trần Văn Hùng 09/12/1994 K9CH4 5.51 4
138 Nguyễn Phước Huy 01/05/1994 K9CH4 6.37 0
139 Trịnh Văn Lam 23/08/1993 K9CH4 6.59 1
140 Phạm Khắc Lin 11/08/1994 K9CH4 6.73 0
141 Mai Văn Lý 05/06/1994 K9CH4 6.23 1
142 Trần Quang Minh 08/08/1993 K9CH4 5.82 10
143 Nguyễn Hoàng Minh 10/05/1994 K9CH4 7.15 0
144 Phan Anh Ngữ 23/11/1994 K9CH4 6.40 0
145 Trần Văn Nhàn 17/05/1994 K9CH4 4.97 17
146 Chế Văn Nhất 04/08/1994 K9CH4 6.16 8
147 Lê Thanh Nhiên 20/05/1993 K9CH4 6.32 0
Trang 5148 Lê Hoài Phúc 28/03/1993 K9CH4 5.65 8
149 Đoàn Văn Phúc 14/05/1992 K9CH4 6.53 0
150 Trương Văn Phước 04/05/1994 K9CH4 4.75 20
151 Dương Nhật Sang 04/07/1994 K9CH4 6.29 0
152 Nguyễn Ngọc Sơn 08/03/1993 K9CH4 4.86 20
153 Phạm Thế Sơn 09/03/1994 K9CH4 5.67 13
154 Nguyễn Bá Sơn 01/06/1994 K9CH4 5.49 15
155 Bùi Văn Sự 15/06/1993 K9CH4 5.99 8
156 Huỳnh Văn Thiện 21/01/1994 K9CH4 5.79 3
157 Hoàng Văn Thuận 04/05/1993 K9CH4 4.90 18
158 Thủy Ngọc Thường 26/05/1994 K9CH4 7.87 0
159 Trần Minh Trí 02/11/1994 K9CH4 6.75 0
160 Nguyễn Ngọc Anh Vũ 23/10/1994 K9CH4 5.97 3
161 Lê Tuấn Vũ 17/09/1994 K9CH4 5.48 11
162 Võ Văn ý 02/10/1994 K9CH4 7.25 0
163 Nguyễn Đoàn Tuấn Anh 02/04/1994 K9CH5 6.26 3
164 Phạm Đức Bảo 01/04/1994 K9CH5 5.49 10
165 Hồ Thanh Châu 02/04/1994 K9CH5 5.59 7
166 Đỗ Xuân Chức 20/10/1993 K9CH5 5.87 7
167 Trần Đình Dương 03/02/1994 K9CH5 5.80 3
168 Phạm Quốc Duy 06/09/1994 K9CH5 5.86 4
169 Lê Hoàng Gia 11/08/1994 K9CH5 5.67 4
170 Nguyễn Tiến Giáp 01/04/1994 K9CH5 7.04 0
171 Ngô Duy Hải 02/09/1994 K9CH5 6.01 4
172 Nguyễn Thế Hải 29/05/1993 K9CH5 7.06 0
173 Nguyễn Văn Lý Hổ 08/07/1994 K9CH5 6.08 4
174 Phạm Văn Hồng 04/07/1989 K9CH5 5.90 7
175 Ngô Quốc Hưng 07/08/1994 K9CH5 6.74 4
176 Nguyễn Thiên Mệnh 16/02/1994 K9CH5 6.91 0
177 Nguyễn Văn Nhân 24/11/1994 K9CH5 5.90 7
178 Lê Phúc 06/09/1994 K9CH5 5.55 10
179 Trần Hoàng Phước 10/02/1994 K9CH5 5.41 8
180 Phạm Văn Phước 14/05/1994 K9CH5 5.35 14
181 Đặng Minh Quân 21/09/1994 K9CH5 5.33 11
182 Nguyễn Công Quyền 05/09/1994 K9CH5 5.43 13
183 Nguyễn Thanh Sang 12/10/1994 K9CH5 6.65 0
184 Võ Văn Sơn 23/03/1993 K9CH5 6.24 1
185 Nguyễn Tấn Tài 24/04/1994 K9CH5 5.55 7
186 Huỳnh Lê Thành Tài 22/12/1994 K9CH5 8.37 0
187 Đỗ Trọng Tài 24/03/1992 K9CH5 6.10 4
188 Lý Minh Tâm 03/05/1994 K9CH5 5.84 9
189 Phạm Văn Thái 18/09/1994 K9CH5 5.73 10
190 Nguyễn Kế Thành 06/03/1994 K9CH5 6.95 0
191 Nguyễn Bảo Hoàng Thể 11/01/1994 K9CH5 5.79 7
192 Thái Ngọc Thức 18/10/1994 K9CH5 6.53 0
193 Đặng Văn Tiến 23/02/1994 K9CH5 5.35 18
194 Nguyễn Văn Tịnh 06/06/1993 K9CH5 6.22 7
195 Nguyễn Quốc Toàn 04/01/1994 K9CH5 6.90 4
196 Nguyễn Thanh Triều 25/11/1994 K9CH5 8.43 0
197 Nguyễn Văn Trung 07/10/1994 K9CH5 5.80 11
Trang 6198 Nguyễn Hữu Trung 10/12/1994 K9CH5 5.87 4
199 Nguyễn Đình Tuấn 18/05/1994 K9CH5 5.66 7
200 Nguyễn Tiến Tùng 19/10/1993 K9CH5 5.03 14
201 Đoàn Ngọc Vân 25/01/1994 K9CH5 5.47 10
202 Đoàn Hoàng Việt 01/01/1994 K9CH5 6.07 4
203 Phùng Quang Vũ 30/03/1994 K9CH5 5.93 4
204 Đoàn Quốc Vũ 09/04/1994 K9CH5 5.87 7
205 Lê Minh Vương 18/10/1994 K9CH5 5.84 7
206 Hồ Hữu Cường 27/05/1993 K9CH6 5.63 4
207 Lưu Trần Cường 14/03/1994 K9CH6 5.50 11
208 Nguyễn Đình Đa 12/05/1994 K9CH6 4.79 18
209 Lê Văn Đạo 22/12/1994 K9CH6 7.87 0
210 Hồ Anh Đạt 06/08/1994 K9CH6 5.23 8
211 Nguyễn Văn Đạt 13/03/1994 K9CH6 6.30 7
212 Lê Đình Đạt 02/10/1993 K9CH6 6.09 4
213 Trần Phương Dinh 30/06/1994 K9CH6 6.29 3
214 Văn Đức Dũng 29/07/1994 K9CH6 5.17 11
215 Ngô Văn Dưỡng 10/01/1994 K9CH6 6.51 0
216 Trần Thanh Duy 10/10/1994 K9CH6 6.24 3
217 Đặng Thanh Giãng 19/07/1994 K9CH6 5.70 4
218 Phạm Xuân Giáp 07/04/1994 K9CH6 5.26 11
219 Nguyễn Đình Hải 17/03/1993 K9CH6 6.20 7
220 Võ Ngọc Hân 07/01/1994 K9CH6 6.99 0
221 Huỳnh Văn Thành Hân 26/02/1994 K9CH6 5.90 10
222 Nguyễn Công Hậu 18/05/1994 K9CH6 5.55 7
223 Dương Thành Hiệp 07/08/1994 K9CH6 5.11 14
224 Trương Công Hiếu 20/02/1994 K9CH6 6.23 4
225 Nguyễn Hữu Huấn 18/06/1994 K9CH6 7.10 1
226 Trần Phước Huê 24/09/1993 K9CH6 5.66 8
227 Nguyễn Hoàng Long 11/10/1994 K9CH6 6.09 8
228 Trần Ngọc Long 10/02/1994 K9CH6 6.28 0
229 Tăng Ngọc Lý 20/11/1994 K9CH6 5.37 7
230 Võ Thanh Minh 25/09/1994 K9CH6 5.67 11
231 Hà Phước Nhật 17/10/1994 K9CH6 5.86 10
232 Đoàn Minh Nhật 21/07/1994 K9CH6 6.35 0
233 Phan Phước Nhật 07/04/1994 K9CH6 6.29 7
234 Lê Minh Phúc 06/10/1994 K9CH6 6.55 0
235 Bùi Hữu Phước 21/02/1993 K9CH6 6.53 4
236 Phan Gia Phước 26/06/1994 K9CH6 7.17 0
237 Bùi Văn Sang 26/06/1993 K9CH6 6.16 4
238 Lê Trọng Sáng 16/02/1993 K9CH6 6.80 0
239 Trần Quyết Tài 01/03/1994 K9CH6 5.63 10
240 Nguyễn Thanh Tài 10/09/1994 K9CH6 5.38 11
241 Bùi Thanh Tấn 16/10/1994 K9CH6 6.23 7
242 Võ Như Thành 03/10/1994 K9CH6 7.34 0
243 Tô Xuân Vương Thi 10/08/1994 K9CH6 7.32 0
244 Trần Văn Thịnh 10/02/1994 K9CH6 5.83 7
245 Trần Phước Thừa 01/01/1994 K9CH6 6.18 4
246 Trần Trọng Thuỷ 13/08/1994 K9CH6 6.08 7
247 Huỳnh Ngọc Khánh Tiên 06/09/1994 K9CH6 4.89 17
Trang 7248 Võ Thanh Tín 15/01/1994 K9CH6 5.44 12
249 Nguyễn Thành Trung 10/10/1994 K9CH6 5.93 7
250 Trần Tuấn 22/03/1994 K9CH6 6.90 0
251 Đoàn Ngọc Vương 10/10/1994 K9CH6 6.54 0
252 Nguyễn Khánh Vỹ 23/09/1994 K9CH6 8.06 0
253 Trần Quốc Bảo 15/01/1994 K9CH7 5.05 12
254 Lê Thành Duy 24/06/1994 K9CH7 6.75 0
255 Văn Tuấn Duy 16/04/1994 K9CH7 6.95 0
256 Nguyễn Ngọc Hà 28/09/1993 K9CH7 5.45 10
257 Huỳnh Sơn Hải 28/02/1994 K9CH7 5.50 10
258 Nguyễn Hận 30/10/1994 K9CH7 5.63 10
259 Võ Thạch Nguyệt Hàng 02/12/1994 K9CH7 6.18 4
260 Nguyễn Văn Hậu 02/04/1994 K9CH7 6.94 0
261 Nguyễn Duy Hậu 18/12/1993 K9CH7 5.62 11
262 Ngô Văn Hòa 16/11/1994 K9CH7 7.03 0
263 Nguyễn Phi Hoàng 10/04/1993 K9CH7 4.97 12
264 Nguyễn Thành Khang 16/02/1994 K9CH7 7.29 0
265 Nguyễn Văn Lanh 12/05/1994 K9CH7 6.84 0
266 Nguyễn Chí Linh 10/09/1994 K9CH7 5.71 7
267 Huỳnh Lộc 01/06/1994 K9CH7 6.03 3
268 Dương Minh Lộc 14/05/1994 K9CH7 5.85 0
269 Trình Công Lưu 10/11/1994 K9CH7 6.57 0
270 Nguyễn Đức Nhật Minh 17/09/1993 K9CH7 5.16 13
271 Phan Công Anh Minh 16/01/1993 K9CH7 6.72 4
272 Nguyễn Văn Mỹ 25/07/1994 K9CH7 6.35 0
273 Nguyễn Hữu Phước 22/11/1994 K9CH7 5.18 14
274 Nguyễn Nam Phương 18/06/1994 K9CH7 5.09 18
275 Phạm Ngọc Quang 15/03/1994 K9CH7 5.34 10
276 Cao Siêu 20/10/1993 K9CH7 5.85 3
277 Nguyễn Tâm 04/12/1994 K9CH7 6.50 3
278 Nguyễn Ngọc Tấn 26/06/1994 K9CH7 7.91 0
279 Đoàn Ngọc Thái 02/01/1994 K9CH7 6.22 3
280 Đặng Thành Thắng 28/04/1994 K9CH7 7.45 0
281 Ngô Văn Thanh 06/08/1994 K9CH7 5.63 8
282 Kiều Đình Thành 03/10/1994 K9CH7 5.78 8
283 Đinh Thị Thu Thảo 01/12/1994 K9CH7 5.95 3
284 Đồng Đắc Thương 25/05/1994 K9CH7 6.20 0
285 Ngô Thanh Tích 02/01/1994 K9CH7 4.96 17
286 Nguyễn Trường Tịnh 12/09/1994 K9CH7 5.58 4
287 Nguyễn Văn Trà 26/06/1993 K9CH7 5.85 2
288 Trần Quốc Tuấn 01/01/1994 K9CH7 5.31 10
289 Nguyễn Mai Thành Tuấn 01/08/1993 K9CH7 6.35 6
290 Huỳnh Thanh Tùng 25/05/1994 K9CH7 5.62 10
291 Nguyễn Quốc Việt 24/10/1994 K9CH7 5.67 6
292 Trần Văn Vũ 11/07/1994 K9CH7 5.34 3
293 Nguyễn Thanh Vương 04/04/1994 K9CH7 5.60 7
294 Nguyễn Văn Điệp 06/05/1993 K9CH8 6.29 7
295 Nguyễn Nhật Dự 15/02/1993 K9CH8 5.68 8
296 Bùi Văn Dũng 17/04/1994 K9CH8 6.00 5
297 Nguyễn Thanh Hà 10/08/1992 K9CH8 6.89 0
Trang 8298 Nguyễn Công Hậu 19/09/1994 K9CH8 6.60 0
299 Huỳnh Thanh Hoàng 18/02/1994 K9CH8 5.97 4
300 Hà Văn Hoanh 02/11/1994 K9CH8 5.56 8
301 Trần Văn Hùng 08/07/1994 K9CH8 5.17 10
302 Trần Kim Lực 06/12/1994 K9CH8 5.43 8
303 Lê Văn Lực 01/12/1993 K9CH8 5.55 13
304 Trần Xuân Mẫn 26/05/1994 K9CH8 6.13 3
305 Huỳnh Công Mạnh 23/06/1993 K9CH8 5.50 10
306 Nguyễn Từ Nghĩa 08/01/1994 K9CH8 5.20 14
307 Bhnướch Nghịch 12/09/1993 K9CH8 5.24 11
308 Nguyễn Văn Ngọc 01/01/1994 K9CH8 6.11 5
309 Nguyễn Tấn Nhật 04/04/1993 K9CH8 5.81 1
310 Nguyễn Văn Nhựt 23/10/1994 K9CH8 5.72 10
311 Trần Anh Pha 10/02/1994 K9CH8 5.51 10
312 Hoàng Quang Quốc Phẩm 25/12/1994 K9CH8 5.46 6
313 Nguyễn Thanh Phương 12/11/1993 K9CH8 5.55 10
314 Nguyễn Hoàng Phương 11/08/1994 K9CH8 5.38 14
315 Nguyễn Hữu Quân 07/01/1993 K9CH8 6.04 4
316 Lê Quân 15/09/1994 K9CH8 5.34 8
317 Nguyễn Hồng Quang 26/02/1994 K9CH8 4.64 17
318 Nguyễn Hoàng Quốc 15/11/1993 K9CH8 5.20 7
319 Nguyễn Viết Quyết 04/09/1994 K9CH8 5.50 10
320 Phan Văn Sinh 01/12/1992 K9CH8 5.93 3
321 Nguyễn Tấn Song 25/08/1994 K9CH8 5.47 7
322 Hoàng Duy Tấn 14/02/1994 K9CH8 6.06 0
323 Huỳnh Quang Thái 17/10/1994 K9CH8 5.52 7
324 Nguyễn Hùng Thái 18/04/1994 K9CH8 5.63 6
325 Nguyễn Thành Thái 03/04/1994 K9CH8 6.20 0
326 Vũ Hồng Thái 11/09/1994 K9CH8 4.88 16
327 Lê Công Thành 07/03/1994 K9CH8 4.80 14
328 Nguyễn Văn Thiên 24/09/1993 K9CH8 5.68 4
329 Mai Phước Thịnh 12/10/1994 K9CH8 5.04 16
330 Trần Văn Tiến 31/10/1994 K9CH8 5.53 9
331 Trần Hữu Tín 20/06/1994 K9CH8 6.94 0
332 Trương Văn Tín 06/10/1993 K9CH8 6.02 7
333 Đặng Ngọc Trung 05/07/1994 K9CH8 6.52 0
334 Tán Truyển 23/07/1994 K9CH8 5.22 11
335 Phan Anh Tuấn 20/08/1994 K9CH8 6.47 0
336 Hồ Đại Việt 26/12/1993 K9CH8 5.14 13
337 Phạm Hoàng Vũ 15/08/1994 K9CH8 6.58 3
338 Đỗ Cao Vũ 16/06/1994 K9CH8 6.15 3
339 Đoàn Trương Vương 01/01/1994 K9CH8 6.86 0
340 Lê Văn An 12/09/1994 K9CH9 5.41 7
341 Bùi Hoàng Tú Anh 16/04/1994 K9CH9 5.65 18
342 Ung Nho Bằng 02/12/1994 K9CH9 5.50 13
343 Nguyễn Thanh Bình 12/08/1992 K9CH9 5.09 14
344 Trần Viết Chiêu 20/11/1994 K9CH9 7.17 0
345 Trần Đình Định 20/10/1994 K9CH9 5.54 14
346 Ông Văn Đức 20/09/1994 K9CH9 6.38 5
347 Trương Văn Dũng 28/12/1988 K9CH9 7.87 1
Trang 9348 Trần Lê Hiếu 10/05/1994 K9CH9 7.13 0
349 Phạm Duy Hiếu 01/02/1994 K9CH9 6.47 0
350 Huỳnh Tấn Hoa 14/12/1993 K9CH9 6.50 3
351 Trần Minh Hoàng 06/09/1994 K9CH9 6.43 0
352 Phan Anh Kha 09/04/1994 K9CH9 5.73 9
353 Nguyễn Tiến Linh 10/10/1993 K9CH9 6.06 10
354 Nguyễn Quốc Nghĩa 05/03/1994 K9CH9 6.72 0
355 Lưu Duy Nghĩa 29/09/1993 K9CH9 5.89 4
356 Lường Văn Ngọc 26/07/1994 K9CH9 5.98 10
357 Phan Thành Phi 11/02/1994 K9CH9 6.26 7
358 Nguyễn Thanh Phong 18/03/1994 K9CH9 6.17 0
359 Ngô Ngọc Phương 11/09/1993 K9CH9 6.89 3
360 Nguyễn Anh Quang 17/09/1994 K9CH9 4.80 17
361 Nguyễn Hoàng Anh Sơn 01/06/1993 K9CH9 5.60 6
362 Trần Phước Tân 01/01/1994 K9CH9 4.87 17
363 Nguyễn Văn Thắng 20/03/1993 K9CH9 6.24 4
364 Lê Tất Thành 02/08/1994 K9CH9 5.88 4
365 Hoàng Ngọc Thành 28/10/1994 K9CH9 5.32 10
366 Phan Cảnh Thảo 06/03/1992 K9CH9 6.04 4
367 Lương Đức Thi 18/01/1994 K9CH9 5.53 7
368 Mai Xuân Thiên 06/12/1992 K9CH9 4.71 20
369 Đỗ Ngọc Thịnh 15/05/1994 K9CH9 5.67 7
370 Ngô Hoàng Tiến 05/09/1994 K9CH9 5.60 10
371 Nguyễn Chí Tiến 24/08/1994 K9CH9 6.78 0
372 Hồ Đức Tín 01/03/1994 K9CH9 8.33 0
373 Nguyễn Văn Tỉnh 09/11/1993 K9CH9 5.38 10
374 Trương Thanh Toàn 28/11/1993 K9CH9 6.41 4
375 Nguyễn Văn Tới 13/07/1993 K9CH9 5.51 10
376 La Đức Trọng 21/07/1994 K9CH9 8.08 0
377 Nguyễn Văn Trường 04/10/1994 K9CH9 5.86 8
378 Lê Thanh Tùng 24/01/1994 K9CH9 6.12 0
379 Trần Anh Việt 10/09/1994 K9CH9 6.12 7
380 Thái Văn Vũ 21/06/1993 K9CH9 5.96 0
381 Nguyễn Như Vũ 12/04/1994 K9CH9 6.42 3
382 Đồng Hoàng Vương 02/06/1994 K9CH9 5.39 10
383 Nguyễn Xuân Anh 18/06/1993 K9CH10 5.00 16
384 Nguyễn Văn Bảo 05/03/1994 K9CH10 6.17 4
385 Nguyễn Sơn Ca 17/02/1994 K9CH10 5.81 7
386 Nguyễn Hữu Can 11/09/1994 K9CH10 5.10 7
387 Nguyễn Quốc Đạt 02/02/1994 K9CH10 5.99 9
388 Phạm Vũ Dĩ 25/11/1994 K9CH10 5.66 10
389 Phạm Ngọc Đô 29/08/1994 K9CH10 6.22 4
390 Nguyễn Văn Độ 14/04/1994 K9CH10 6.75 0
391 Nguyễn Trùng Dương 08/11/1994 K9CH10 6.44 6
392 Nguyễn Viết Hạnh 08/10/1994 K9CH10 5.51 6
393 Võ Đức Hiên 25/01/1992 K9CH10 5.78 7
394 Nguyễn Duy Hiếu 10/02/1994 K9CH10 5.22 9
395 Dương Bá Hoàng 01/01/1994 K9CH10 6.29 0
396 Hồ Trí Hùng 05/01/1994 K9CH10 7.98 0
397 Nguyễn Thanh Hùng 11/11/1994 K9CH10 7.47 0
Trang 10398 Trương Huy 06/04/1994 K9CH10 4.69 23
399 Nguyễn Công Huỳnh 01/01/1994 K9CH10 4.69 16
400 Trịnh Ngọc Kính 20/09/1994 K9CH10 5.55 7
401 Nguyễn Tiến Mạnh 08/09/1993 K9CH10 6.93 0
402 Nguyễn Văn Nghĩa 23/10/1994 K9CH10 5.84 11
403 Lê Xuân Ngọc 10/06/1994 K9CH10 4.76 18
404 Cao Thanh Ngọc 02/09/1994 K9CH10 5.17 19
405 Võ Đăng Nhật 19/07/1994 K9CH10 7.17 0
406 Nguyễn Ngọc Công Phú 23/05/1992 K9CH10 4.98 14
407 Nguyễn Hoàng Phúc 08/11/1994 K9CH10 5.05 19
408 Nguyễn Duy Phước 17/03/1994 K9CH10 5.67 7
409 Lê Bá Phước 09/01/1994 K9CH10 5.20 13
410 Nguyễn Văn Phương 15/06/1994 K9CH10 6.22 0
411 Nguyễn Phước Quang 11/09/1994 K9CH10 6.34 3
412 Nguyễn Tú Sang 11/06/1994 K9CH10 5.83 4
413 Trần Thanh Sang 11/05/1994 K9CH10 5.14 9
414 Đặng Văn Thành 16/02/1994 K9CH10 6.04 3
415 Nguyễn Văn Thành 30/07/1994 K9CH10 5.97 4
416 Lê Văn Thảo 05/10/1993 K9CH10 6.21 4
417 Mai Đức Tỉnh 25/03/1994 K9CH10 4.61 19
418 Đỗ Quang Trí 16/11/1994 K9CH10 5.58 10
419 Đoàn Văn Trí 21/06/1994 K9CH10 5.25 12
420 Đặng Hữu Trung 12/04/1994 K9CH10 6.71 0
421 Nguyễn Nhật Trường 01/08/1994 K9CH10 5.68 15
422 Trương Công Tuấn 20/03/1994 K9CH10 4.52 25
423 Đặng Quốc Uy 20/06/1994 K9CH10 6.67 0
424 Huỳnh Vương 11/11/1993 K9CH10 5.59 8
425 Lê Văn Vương (A) 30/04/1994 K9CH10 5.44 7
426 Lê Văn Vương (B) 27/10/1993 K9CH10 5.54 10
427 Lê Quang An 02/02/1994 K9CH11 5.44 14
428 Lý Quốc Bảo 03/10/1994 K9CH11 4.96 18
429 Phạm Lê Minh Châu 13/01/1994 K9CH11 6.57 3
430 Trần Ngọc Châu 23/04/1994 K9CH11 5.31 11
431 Lê Trung Đến 17/09/1994 K9CH11 6.14 0
432 Nguyễn Quang Đôn 15/10/1994 K9CH11 6.38 0
433 Huỳnh Bá Đức 13/02/1992 K9CH11 4.65 21
434 Bùi Văn Hải 28/10/1994 K9CH11 6.25 3
435 Ngô Thế Hậu 10/10/1994 K9CH11 7.01 0
436 Phạm Văn Hiệp 10/06/1993 K9CH11 6.23 3
437 Nguyễn Thị Việt Hoa 21/07/1992 K9CH11 7.21 0
438 Lê Đình Hoàng 16/10/1993 K9CH11 6.01 3
439 Lê Quang Huy 28/07/1994 K9CH11 5.72 4
440 Bùi Ngọc Huyên 14/02/1994 K9CH11 5.67 8
441 Lê Bá Linh 04/07/1994 K9CH11 5.23 16
442 Nguyễn Hữu Lợi 04/05/1994 K9CH11 5.00 15
443 Nguyễn Sỹ Lợi 20/10/1993 K9CH11 5.22 17
444 Cao Văn Nhàn 08/07/1993 K9CH11 5.87 6
445 Dương Anh Nhân 30/01/1994 K9CH11 6.05 7
446 Võ Hữu Như 08/06/1994 K9CH11 5.96 4
447 Ngụy Như Phước 13/02/1994 K9CH11 5.99 0