1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Giới thiệu HTML các thẻ HTML thông dụng đặt tên chuẩn BEM viết HTML chuẩn SEO html seo bem css

19 39 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 19
Dung lượng 223,41 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Nó được sử dụng khá rộng rãi và vô cùng hữu ích trong việc viết CSS dễ đọc, dễ hiểu và chia tỷ lệ hơn... Tại sao lại phải sử dụng BEM?● BEM giúp team làm việc với nhau dễ dàng: Khi làm

Trang 1

HTML

Trang 2

Giới thiệu HTML

HTML không phải là ngôn ngữ lập trình mà là ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản, nhằm tạo ra trang web để hiển thị lên trình duyệt, cùng với css và javascript.

Trang 3

Các thẻ HTML thông dụng

<html>, <head>,

<title>, <meta>,

<link>, <script>,

<style>, <body>,

<div>, <section>,

<header>, <nav>

<main>, <aside>,

<footer>, <article>

<h1> - <h6>, <p>

<span>, <i>, <a>,

<ul><li>, <ol><li>,

<sub>, <sup>,

<caption>,

<strong>,<b>, <br>,

<table>

<form>, <input>,

<textarea>, <button>,

<label>,

<select><option>

<img>, <picture>

<video>, <audio>,

<iframe>,

<svg>, <canvas>

Trang 4

BEM là gì?

BEM (Block-Element-Modifier) là một tiêu chuẩn quy ước đặt tên cho các tên lớp CSS

Nó được sử dụng khá rộng rãi và vô cùng hữu ích trong việc viết CSS dễ đọc, dễ hiểu

và chia tỷ lệ hơn.

Trang 5

Tại sao lại phải sử dụng BEM?

● BEM giúp team làm việc với nhau dễ dàng: Khi làm team, mỗi người sẽ có một cách đặt tên class riêng và sẽ bị conflict với nhau

● Tính modules: Các class của mỗi khối sẽ không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác, nên bạn sẽ không lo CSS của class này sẽ gây ảnh hưởng lên class khác.

● Khả năng sử dụng lại: chúng là các khối độc lập và sử dụng lại chúng một cách thuận tiện.

● Cấu trúc: BEM giúp cung cấp cho CSS của bạn một cấu trúc vững chắc, đơn giản và

dễ hiểu.

Trang 6

Cách viết

HTML:

<div class="block">

<span class="block elem green small"></span>

<span class="block elem block elem highlight"></span>

</div>

SCSS:

.block{

& elem{}

& highlight{}

}

Trang 7

SEO là gì?

Search Engine Optimization - Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) là quá trình tăng

chất lượng và lưu lượng truy cập website bằng cách tăng khả năng hiển thị của website cho người dùng trên các máy truy tìm dữ liệu như Google, Bing.

SEO Offpage: là tập hợp các thủ thuật tối ưu hóa các yếu tố bên ngoài website, bao

gồm xây dựng liên kết (link building), marketing trên các kênh social media, social media bookmarking, … giúp website lên top Google, kéo về hàng nghìn traffic.

SEO Onpage: là việc tối ưu hóa website, được thực hiện trong phạm vi web đó

nhằm mục đích đưa website lên top Google.

Trang 8

Viết HTML tối ưu cho SEO?

Title và thẻ Meta description

Title: đây là dòng đầu tiên được hiện lên trong kết quả tìm kiếm của Google,

title cần phải chứa từ khóa và không được dài quá 60 kí tự.

Description: mô tả nội dung chính của trang hoặc bài viết, cần đặt từ khóa

trọng tâm vào nhằm để giúp boot tìm kiếm của Google nhanh hơn.

Heading: Phân chia cụ thể thành các thẻ từ <h1> đến <h6> phù hợp

Alt: nhằm giúp cho bài viết của bạn có thể tìm kiếm bằng hình ảnh, tăng

mức độ liên quan mật thiết của hình ảnh với bài viết của bạn.

Ví dụ <img src=”./hinh-anh-demo.jpg” alt=”hinh-anh-demo”>

Trang 9

Viết HTML tối ưu cho SEO?

Bold: in đậm những nội dung quan trọng, những điều mà bạn muốn nhấn mạnh

trong bài viết

Internal link: liên kết các bài viết có liên quan lại với nhau nhằm giúp người dùng

có thể đọc nhiều bài viết hơn, kéo dài thời gian trải nghiệm trang web đối với người dùng , qua đó sẽ được Google đánh giá cao về chất lượng.

Nội dung: có ích cho người đọc, các bài viết không được trùng lặp, copy từ những

bài viết khác, được viết với văn phong dễ đọc, dễ hiểu có giá trị.

Trang 10

Thực hành

Viết HTML sử dụng quy tắc đặt tên BEM và chuẩn SEO cho giao diện website

Trang 11

CSS & CSS3

Trang 12

Nhóm CSS/CSS3 thông dụng

text-align,

text-decoration,

text-overflow,

text-shadow,

text-transform,

width, height, max/min-width/height

sticky, fixed, absolute, relative

columns, column-count, column-fill, column-gap

Transform: translate, scale,

rotate, skew, transform-origin, matrix

:hover, :focus, [attribute="value"], :after, :before, pointer-events, cursor,

Combinators: >, ~

opacity, visibility, mix-blend-mode, Object-fit, variables, calc(), attr

margin, padding, overflow

top, bottom, left, right

Flexbox: align-items,

align-content, justify-content, flex-wrap, flex-shrink, flex-direction, flex-basis

Transition: transition-delay,

transition-duration, transition-property, transition-timing-function

resize, scroll-behavior, content

font-size, font-family,

font-style, font-weight,

font-display

border, border-radius, border-collapse

background-image, background-position, background-repeat, background-size

Float, clear, Initial, inherit, vertical-align

color, list-style-type,

letter-spacing,

-webkit-text-stroke

box-shadow, drop-shadow, box-sizing, outline

Grid: grid-gap,

grid-template-columns, grid-template-rows, grid-column-start, grid-column-end, grid-row-start, grid-row-end, grid-area

keyframes, animation, perspective, @media

-webkit-scrollbar, -webkit-scrollbar-track, -webkit-scrollbar-thumb

white-space

writing-mode

word-break, word-wrap

Display: block, inline,

inline-block, none,grid, table, flex, inline-flex,

Units: px, rem, em, vw, vh,

vmin, max, %

Filter image: blur,

brightness, contrast, drop-shadow

Trang 13

Thực hành

Viết CSS cho giao diện đã viết bằng HTML trước đó.

Trang 14

SCSS

Trang 15

SASS/SCSS là gì?

❖ SASS/SCSS là ngôn ngữ kịch bản tiền xử lý được diễn giải hoặc biên dịch thành CSS -

theo Wikipedia

❖ SASS và SCSS về bản chất vấn đề là giống nhau, chỉ khác nhau ở cách viết , SCSS cải tiến từ SASS nhằm giúp cú pháp gần với CSS hơn.

❖ Các trình biên dịch SASS/SCSS phổ biến: Koala và Laravel mix.

Tham khảo thêm: https://topdev.vn/blog/sass-scss-la-gi/

Trang 16

So sánh SASS, SCSS, CSS

Trang 17

Tại sao nên viết SCSS?

❖ Tiết kiệm thời gian viết code và số dòng code.

❖ Code rõ ràng, dễ đọc, dễ quản lý và tái sử dụng.

❖ Dễ dàng nâng cấp và mở rộng.

Trang 18

Các tính năng của SCSS

❖ Xếp chồng – Nested Rules

❖ Biến – variable

❖ Quy tắc Mixin

❖ Kế thừa – Extends

❖ Vòng lặp - Loop

❖ Mệnh đề điều kiện IF

Trang 19

Thực hành

Viết giao diện một website sử dụng HTML & SCSS

Ngày đăng: 15/01/2022, 21:09

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w