PHÂN BIỆT : OTHER - THE OTHER

Other – the other - the others another potx

Other – the other - the others another potx

... Other – the other - the others - another Trong tiếng Anh, làm thế nào để phân biệt other, the other, the others, another và cách dùng của chúng? Mời các ... find another like him. Ví d : Another, Other & Others 1 - You take the new ones and I'll take the others. 2 - They gazed into each other s eyes. 3 - I'd like...

Ngày tải lên: 25/03/2014, 00:20

5 343 0
PHÂN BIỆT: the other – the others – another – others ppt

PHÂN BIỆT: the other – the others – another – others ppt

... PHÂN BIỆT: the other – the others – another – others 1. The other : cái kia ( còn lại trong 2 cái ) hãy nhớ vì xác định nên luôn có mạo từ " ;The& quot; Ex: There are 2 chairs, ... one is red, the other is blue (= the other chair) 2. The others: những cái kia ( những cái còn lại trong 1 số lượng nhất định) vì đã xác định nên luôn có mạo từ " ;The& quot; Ex: T...

Ngày tải lên: 19/03/2014, 14:20

2 678 5
w