... chọn từ có phần gạch có cách phát âm khác với từ lại:ED 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 A failed B reached A invited B attended A removed B washed A looked B laughed ... old-aged D coughed D agreed D hundred D approached ENGLISH 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46 47 48 49 50 A worked A coughed A signed A walked A watched A passed A tested A inte...
Ngày tải lên: 31/10/2014, 13:28
Chi viện từ Vũng Rô (câu 7)
... Vũng Rô tháng năm1965 tổn thất quan trọng công tác vận chuyển chi viện chi n trường đường biển Vụ Vũng Rô làm thay đổi tình Yếu tố bí mật, bất ngờ không Kẻ địch rõ ý đồ ta Từ sau “Sự kiện Vũng Rô ... núi Lưới ngụy trang ụ súng tháo sẵn sàng chi n đấu Phía mạn trái tàu, đảo nhỏ rõ dần Chính Hòn Nưa, cửa Vũng Rô trước mặt Tàu tiến từ từ vào vịnh thả trôi Chi c xuồng ba thả xuống Đồn...
Ngày tải lên: 18/09/2013, 02:10
từ vựng ôn thi toeic
... by Thomas Tyrant) toeic. youpla.be/words/F/ 4/5 19/06/2013 toeic. youpla.be/words/F/ 3420 Vocabulary Words | TOEIC 5/5 19/06/2013 3420 Vocabulary Words | TOEIC TIP : Try for free this service during ... purchases something; client; customer; shopper; purchaser Powered by Drupal (made by Thomas Tyrant) toeic. youpla.be/words/B/ 4/4 19/06/2013 3420 Vocabulary Words | TOEIC TIP : Try fo...
Ngày tải lên: 31/05/2014, 07:07
từ vựng toeic cực hay có nghĩa tiếng việt
... into (v) cam kết, không thay đổi 10 occupy (v) chiếm đóng, giữ (một vị trí, chức vụ) 11 A replacement (n) thay B alternative (n) thay thế, lựa chọn (Nếu đề cần nghĩa “sự thay thế”, ta chọn câu A ... thương mại popularity (n) phổ biến process (n) trình process (v) xử lý replace = substitute (v) thay revolution (n) cách mạng sharp (a) smart (a) thông minh, nhanh trí sudden (a) đột ngột skill .....
Ngày tải lên: 01/06/2014, 03:25
học từ vựng tiếng anh qua thơ
... YOU anh, HE I THEY chúng nó, WE thời WINDOW cửa sổ, HOUSE nhà DOOR cửa chính, OIL dầu ăn YARD vườn, GRASS cỏ, COURT sân WALL tường FENCE dậu CEILING trần PICTURE tranh BLACK đen RED đỏ BLUE xanh ... đói, khát khao THIRSTY ENVELOPE phong bì WHAT DO YOU MAKE làm anh? RICE cơm, MEAT thịt, SOUP canh ORANGE cam, APPLE táo, LEMON chanh, CHICKEN gà OLD LADY bà già COOK đầu bếp, MAID sen LIKE thích...
Ngày tải lên: 20/06/2014, 22:57
chiến lựơc cải thiện từ vựng toeic
... Flashcard vӟi thiӃt kӃ đҽp mҳt cung cҩp nhiӅu tӯ vӵng cho bҥn cuӕn "600 Essential Words For The TOEIC" : Prefix Meaning in-, il-, im-, irPrefixes that means ³no´ or ³not´ Prefixes that relate to
Ngày tải lên: 24/06/2014, 09:08