3000 từ vựng thông dụng nhất ( phần 4)

3000 tu vung thong dung nhat phan 1

3000 tu vung thong dung nhat phan 1

... thứ tự abc 11 0 already adv ɔ:l'redi đã, rồi, đã… 11 1 also adv ɔ:lsou cũng, vậy, 11 2 alter v ɔ:ltə thay đổi, biến đổi, sửa đổi 11 3 alternative n, adj ɔ:l'tə:nətiv lựa chọn; lựa chọn 11 4 alternatively ... alternatively adv 11 5 although conj ɔ:l'ðou mặc dù, cho 11 6 altogether adv ,ɔ:ltə'geðə hoàn toàn, hầu như; nói chung 11 7 always adv ɔ:lwəz luôn 11 8 amaze v ə'meiz làm ngạc nh...

Ngày tải lên: 22/08/2016, 10:43

10 305 0
3000 từ vựng thông dụng

3000 từ vựng thông dụng

Ngày tải lên: 30/08/2013, 22:10

78 1,5K 13
3000 tu vung thong dung

3000 tu vung thong dung

... strongly adv • structure n • struggle v., n • student n • studio n • study n., v • stuff n • stupid adj • style n • subject n • substance n • substantial adj • substantially adv • substitute n., v • ... truly adv • Yours Truly (NAmE) • trust n., v • truth n • try v • tube n • Tuesday n (abbr Tue., Tues.) • tune n., v • tunnel n • turn v., n • TV television • twice adv • twin n., adj • twist...

Ngày tải lên: 08/08/2016, 22:12

9 627 3
2000 tu vung thong dung cho hs thpt_co that

2000 tu vung thong dung cho hs thpt_co that

... strong(a) bền, vững strongly(adv) bền, vững structure(n) cấu trúc student(n) học sinh, sinh viên studio(n) xưởng vẽ study(n) học tập study(v) học stuff(n) chất style(n) phong cách subject(n) chủ ... star(v) start(n) lúc bắt đầu start(v) bắt đầu state(n) đại vò state(v) tuyên bố statement(n) lời tuyên bố station(n) trạm, đồn status (n) đòa vò stay(v) lại steal(v) ăn cắp step(n) nấc thang step(...

Ngày tải lên: 13/07/2014, 23:00

27 683 1
Các từ vựng thông dụng trong tiếng Anh

Các từ vựng thông dụng trong tiếng Anh

... Courgette: quả bí xanh Onion: củ hành Broccoli: súp lơ xanh Lettuce: rau diếp Peas: đậu hà lan Aubergine: quả cà tím Sweetcorn: ngô ngọt Các màu sắc Red: màu đỏ Blue: màu xanh dương Yellow: ... Violet: màu tím Black: màu đen White: màu trắng Green: màu xanh lá Orange: màu da cam Brown: màu nâu Pink: màu hồng Deep blue: xanh thẫm Colour: màu sắc In front of: phi...

Ngày tải lên: 10/05/2015, 00:00

2 1K 30
3000 TỪ TA THÔNG DỤNG

3000 TỪ TA THÔNG DỤNG

... simple size sky slowly snow someone special stand start state stay stood stop stopped strong suddenly summer surface system taken talk www.harvardenglish.ru tall ten that's themselves third tiny town ... select society somebody specific spider sport stairs stared steep stomach stove Harvard School of English stranger struggle surrounded swam syllable tank tape thou tightly Tim trace tribe tru...

Ngày tải lên: 25/05/2015, 17:00

9 578 0
w