hội thoại tiếng Hàn phần 5 docx

hội thoại tiếng Hàn phần 5 docx

hội thoại tiếng Hàn phần 5 docx

... cha-xéc Hàng hóa 제품 chê-pum Hàng nội 국산품 cúc-xan-pum Hàng ngoại 외제품 uê-chê-pum Mua 사다 xa-tàø Bán 팔다 pal-tàø 제육장 물건사기 Mua sắm Chöông 6 Tự học từ và câu tiếng Hàn 59 − Cho ... Chương 6 – Mua sắm 54 4 Từ vựng Siêu thị 백화점 béc-hoa-chơm Cửa hàng 가게 ca-cê Cửa hàng tạp hóa 잡화점 cháp-hoa-chơm Hiệu buôn bán 상점 xang-chơm Cửa hàng hoa 꽃가게 cô...

Ngày tải lên: 30/07/2014, 11:20

13 384 2
hội thoại tiếng Hàn phần 4 docx

hội thoại tiếng Hàn phần 4 docx

... coan-coang-céc im-ni-tàø − Chúng tôi không nói được tiếng Hàn Quốc. 저희는 한국말을 못해요. chơ-hưi-nưn han-cúc-ma-rưl mốt-he-iô − Tôi đến Hàn Quốc để học tiếng Hàn. 저는 한국말을 배우러 한국에 왔습니다. chơ-nưn han-cúc-ma-rưl ... 미스배에게 전해 주세요. mi-xư-be-ê-cê chơn-he-chu-xê-iô 제오장 인사 Chào hỏi Chöông 5 Tự học từ và câu tiếng Hàn 49 4 Mẫu câu t...

Ngày tải lên: 30/07/2014, 11:20

13 323 3
Hội thoại tiếng Hàn - part 15 docx

Hội thoại tiếng Hàn - part 15 docx

... số món ăn phổ biến của người Hàn Quốc. Ở Việt Nam cũng có khá nhiều nhà hàng Hàn Quốc, biết ñược những từ này, các bạn sẽ dễ dàng ñặt ñược món ăn tại các nhà hàng ñó. Mời các bạn cùng ñọc theo ... ñoạn hội thoại. VCR 뭐 뭐뭐 뭐 먹을래요 먹을래요먹을래요 먹을래요? / 비빔밥 비빔밥비빔밥 비빔밥 먹을래요 먹을래요먹을래요 먹을래요. / 김치치개 김치치개김치치개 김치치개 먹을래요 먹을래요...

Ngày tải lên: 24/07/2014, 22:22

3 393 1
hội thoại tiếng Hàn phần 10 pdf

hội thoại tiếng Hàn phần 10 pdf

... chơi. 기회있으면 베트남에 놀러오세요. ci-huê-ít-xư-miơn bê-thư-nam-ê nô-lơ-ô-xê-iô Tự học từ và câu tiếng Hàn 1 25 − Mệt quá, hãy nghỉ một chút. 너무 피곤해요, 좀 쉬자. nơ-mu pi-côn-he-iô chôm xuy-cha − Hãy ... Nguyên phụ liệu 원자재 uôn-cha-che Hàng hư 불량품 bu-liang-pum Hàng xuất khẩu 수출품 xu-shul-pum Hàng tiêu dùng nội địa 내수품 ne-xu-pum Hàng tồn kho 재고품 che-cô-pu...

Ngày tải lên: 30/07/2014, 11:20

14 410 1
hội thoại tiếng Hàn phần 2 pdf

hội thoại tiếng Hàn phần 2 pdf

... iơl-tu-xi-ô-bun-chơn Một tiếng đồng hồ 한시간 hăn-xi-can Hai tiếng mười hai phút 두시간 이십분 tu-xi-can-i-xíp-bun Hai tiếng đồng hồ sau 두시간 후 tu-xi-can-hu Tự học từ và câu tiếng Hàn 17 5. PHÓ TỪ, GIỚI ... ơn-ni Em 동생 tông-xeng Em trai 남동생 nam-tông-xeng Em gái 여동생 iơ-tông-xeng Tự học từ và câu tiếng Hàn 15 Bỏ, từ bỏ 포기하다 pô-ci-ha-tà 4. TÍNH TỪ...

Ngày tải lên: 30/07/2014, 11:20

13 523 3
w